Van bướm tay quay

Mã hàng ABF600B-250

Van bướm tay quay DN250 ARV ABF600B-250

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Model ARV ABF600B-250
  • Kiểu van Van bướm tay quay kiểu Wafer có hộp số
  • Thương hiệu DN250
  • Kiểu kết nối Kiểu kẹp Wafer
  • Xem đủ 12 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
ARV ABF600B-250
Nguồn: Website
Kiểu van
Van bướm tay quay kiểu Wafer có hộp số
Nguồn: Website
Thương hiệu
DN250
Nguồn: Website
Kiểu kết nối
Kiểu kẹp Wafer
Nguồn: Website
Hướng lắp đặt
Dọc hoặc ngang
Nguồn: Website
Áp lực làm việc
PN10 / PN16
Nguồn: Website
Áp suất thử kín
11 bar (PN10) / 17.6 bar (PN16)
Nguồn: Website
Môi chất phù hợp
Nước, nước thải, khí, nước mặn, hóa chất nhẹ
Nguồn: Website
Áp suất thử thân
15 bar (PN10) / 24 bar (PN16)
Nguồn: Website
Nhiệt độ làm việc
-10°C đến +80°C (tùy vào vật liệu seat)
Nguồn: Website
Tiêu chuẩn lắp bích
EN 1092-2, BS 10, JIS 5K/10K, ANSI 125/150
Nguồn: Website
Kích thước danh nghĩa
DN250 (10")
Nguồn: Website

Mô tả

🔥 Van Bướm Tay Quay DN250 ARV ABF600B-250: Vận hành tin cậy – Điều tiết chính xác – Thiết kế chuẩn công nghiệp

1️⃣ Giới Thiệu Tổng Quan
ARV ABF600B-250 là dòng van bướm tay quay dạng wafer (lắp kẹp giữa hai mặt bích), được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống cần điều tiết dòng chảy với độ chính xác cao, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ bền bỉ. Van sử dụng cơ cấu tay quay hộp số (gearbox), giúp người vận hành điều khiển dễ dàng ngay cả trong môi trường áp lực cao.
Với kích thước danh nghĩa DN250 (10"), van phù hợp lắp đặt trong nhiều hệ thống như xử lý nước, cấp thoát nước đô thị, HVAC, PCCC, công nghiệp hóa chất nhẹ, hàng hải, v.v.

2️⃣ Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Thông số Giá trị / Mô tả
Model ARV ABF600B-250
Kiểu van Van bướm tay quay kiểu Wafer có hộp số
Kích thước danh nghĩa DN250 (10")
Áp lực làm việc PN10 / PN16
Áp suất thử thân 15 bar (PN10) / 24 bar (PN16)
Áp suất thử kín 11 bar (PN10) / 17.6 bar (PN16)
Nhiệt độ làm việc -10°C đến +80°C (tùy vào vật liệu seat)
Tiêu chuẩn lắp bích EN 1092-2, BS 10, JIS 5K/10K, ANSI 125/150
Kiểu kết nối Kiểu kẹp Wafer
Hướng lắp đặt Dọc hoặc ngang
Môi chất phù hợp Nước, nước thải, khí, nước mặn, hóa chất nhẹ
Van bướm tay quay ARV ABF600B 1

3️⃣ Cấu Tạo & Vật Liệu
STT Bộ phận Vật liệu Vai trò chức năng
1 Thân van (Body) Gang dẻo GGG50 phủ Epoxy Chịu lực, chống ăn mòn
2 Đĩa van (Disc) Gang dẻo phủ Epoxy / Inox 304/316 (tuỳ chọn) Điều tiết dòng chảy
3 Seat (Gioăng làm kín) EPDM hoặc NBR Tăng độ kín, chống rò rỉ
4 Trục (Shaft trên/dưới) Inox SS410 Truyền lực, chống mài mòn
5 Bạc lót / Bush PTFE (Teflon) Giảm ma sát, nâng cao độ bền
6 Vòng đệm (O-Ring) NBR Kín trục, chống rò trục
7 Hộp số tay quay Gang hoặc hợp kim nhôm đúc Hỗ trợ đóng/mở nhẹ nhàng, chính xác
8 Vít, vòng hãm Thép C35, Q235 Cố định, kết nối cơ khí

4️⃣ Kích Thước Chi Tiết – Van Bướm Tay Quay ARV ABF600B (PN10/PN16)
DN A B C D (PN10) D1 (PN16) E F G n–ØP (PN10) n–ØP (PN16) H1 L L1 X1
50 141 61 56 125 125 11 70 90 4 × Ø19 4 × Ø19 134 43 145 62
65 153 61 56 145 145 11 70 90 4 × Ø19 4 × Ø19 134 46 145 62
80 163 61 56 160 160 11 70 90 8 × Ø19 8 × Ø19 134 46 145 62
100 179 106 56 180 180 11 70 90 8 × Ø19 8 × Ø19 134 52 145 62
125 193 93 60 210 210 11 70 90

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0