
Van bướm tay quay
Mã hàng
ABF600B-200
Van bướm tay quay DN200 ARV ABF600B-200
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model ARV ABF600B-200
- Loại van Van bướm tay quay, kiểu wafer, có hộp số trợ lực
- Thương hiệu DN200
- Kiểu lắp đặt Kẹp giữa hai mặt bích (Wafer Type)
- Xem đủ 12 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- ARV ABF600B-200 Nguồn: Website
- Loại van
- Van bướm tay quay, kiểu wafer, có hộp số trợ lực Nguồn: Website
- Thương hiệu
- DN200 Nguồn: Website
- Kiểu lắp đặt
- Kẹp giữa hai mặt bích (Wafer Type) Nguồn: Website
- Hướng lắp đặt
- Đứng hoặc ngang Nguồn: Website
- Áp lực làm việc
- PN10 / PN16 Nguồn: Website
- Áp suất thử kín
- 17.6 bar (PN16) / 11 bar (PN10) Nguồn: Website
- Môi chất phù hợp
- Nước sạch, nước biển, nước thải, khí, axit nhẹ, dung dịch mặn Nguồn: Website
- Áp suất thử thân
- 24 bar (PN16) / 15 bar (PN10) Nguồn: Website
- Kích thước danh nghĩa
- DN200 (8") Nguồn: Website
- Nhiệt độ hoạt động
- -10°C đến +80°C (tùy seat) Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn mặt bích phù hợp
- EN1092-2, BS 10, JIS 5K/10K, ANSI 125/150 Nguồn: Website
Mô tả
🔥 Van Bướm Tay Quay DN200 ARV ABF600B-200: Điều tiết chính xác – Vận hành ổn định – Phù hợp đa ngành công nghiệp
1️⃣ Giới Thiệu Tổng QuanARV ABF600B-200 là dòng van bướm tay quay kiểu wafer, được trang bị hộp số trợ lực giúp việc đóng/mở trở nên nhẹ nhàng, chính xác và an toàn – kể cả trong điều kiện áp lực cao. Với đường kính danh nghĩa DN200 (8”), sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, và các nhà máy xử lý nước, hóa chất nhẹ, nước mặn...
Van đáp ứng tiêu chuẩn PN10/PN16, tương thích với đa dạng tiêu chuẩn mặt bích quốc tế như EN, BS, ANSI, JIS – phù hợp với cả hệ thống mới và cải tạo.
2️⃣ Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | ARV ABF600B-200 |
| Loại van | Van bướm tay quay, kiểu wafer, có hộp số trợ lực |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 (8") |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 |
| Áp suất thử thân | 24 bar (PN16) / 15 bar (PN10) |
| Áp suất thử kín | 17.6 bar (PN16) / 11 bar (PN10) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +80°C (tùy seat) |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch, nước biển, nước thải, khí, axit nhẹ, dung dịch mặn |
| Hướng lắp đặt | Đứng hoặc ngang |
| Tiêu chuẩn mặt bích phù hợp | EN1092-2, BS 10, JIS 5K/10K, ANSI 125/150 |
| Kiểu lắp đặt | Kẹp giữa hai mặt bích (Wafer Type) |
3️⃣ Cấu Tạo Kỹ Thuật & Vật Liệu Sử Dụng
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
| 1 | Thân van | Gang dẻo GGG50 phủ Epoxy 250µm | Chống ăn mòn, chịu lực cao |
| 2 | Đĩa van | Gang dẻo phủ Epoxy / Inox 304 / Inox 316 (tuỳ chọn) | Điều tiết lưu lượng |
| 3 | Trục trên/dưới | Inox SS410 | Truyền mô-men xoắn, chống mài mòn |
| 4 | Gioăng làm kín (seat) | EPDM / NBR | Đảm bảo độ kín tuyệt đối |
| 5 | Bạc lót, ổ trục | PTFE (Teflon) | Giảm ma sát, nâng cao tuổi thọ |
| 6 | Hộp số tay quay | Hợp kim nhôm đúc hoặc gang phủ sơn | Giúp vận hành nhẹ, chính xác |
4️⃣ Kích Thước Chi Tiết – Van Bướm Tay Quay ARV ABF600B (PN10/PN16)
| DN | A | B | C | D (PN10) | D1 (PN16) | E | F | G | n–ØP (PN10) | n–ØP (PN16) | H1 | L | L1 | X1 |
| 50 | 141 | 61 | 56 | 125 | 125 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 43 | 145 | 62 |
| 65 | 153 | 61 | 56 | 145 | 145 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 80 | 163 | 61 | 56 | 160 | 160 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 100 | 179 | 106 | 56 | 180 | 180 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 52 | 145 | 62 |
| 125 | 193 | 93 | 60 | 210 | 210 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 56 | 145 | 62 |
| 150 | 203 |
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van bướm tay quay DN100 SHINYI WBGS-0100
-
Van bướm tay quay DN125 SHINYI WBGS-0125
-
Van bướm tay quay DN150 ARV ABF600B-150
-
Van bướm tay quay DN150 SHINYI WBGS-0150
-
Van bướm tay quay DN200 SHINYI WBGS-0200
-
Van bướm tay quay DN250 ARV ABF600B-250
-
Van bướm tay quay DN250 SHINYI WBGS-0250
-
Van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300