Van một chiều lò xo

Mã hàng ASC600-0080

Van 1 chiều lò xo DN80 ARV ASC600-0080

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Thương hiệu DN80
  • Mã sản phẩm ARV ASC600-DN80
  • Bảo vệ bề mặt Sơn epoxy phủ toàn bộ – chống ăn mòn – chịu hóa chất
  • Hướng lắp đặt Ngang hoặc dọc (nếu dòng chảy hướng lên)
  • Xem đủ 10 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Thương hiệu
DN80
Nguồn: Website
Mã sản phẩm
ARV ASC600-DN80
Nguồn: Website
Bảo vệ bề mặt
Sơn epoxy phủ toàn bộ – chống ăn mòn – chịu hóa chất
Nguồn: Website
Hướng lắp đặt
Ngang hoặc dọc (nếu dòng chảy hướng lên)
Nguồn: Website
Áp lực làm việc
PN10 / PN16 / PN25 / PN40
Nguồn: Website
Kiểm tra kín nước
Theo EN 12266 (seat test & shell test)
Nguồn: Website
Tiêu chuẩn chiều dài
EN 558 / BS 5153
Nguồn: Website
Tiêu chuẩn đánh dấu
EN 19
Nguồn: Website
Kích cỡ danh định (DN)
80 mm (3 inch)
Nguồn: Website
Chuẩn kết nối mặt bích
EN 1092
Nguồn: Website

Mô tả

🚰 Van Một Chiều Lò Xo DN80 ARV ASC600: Giải Pháp Chống Dòng Chảy Ngược Hiệu Quả – Bền Bỉ – Tin Cậy Trong Mọi Hệ Thống

🧾 Giới Thiệu Sản Phẩm
Van một chiều lò xo DN80 ARV ASC600 là dòng van công nghiệp cao cấp, hoạt động theo nguyên lý đĩa van đóng mở nhờ áp lực dòng chảy kết hợp với lò xo hồi. Khi dòng chảy từ thượng lưu đẩy lên, đĩa van mở. Khi áp lực ngừng hoặc giảm, lò xo lập tức đóng đĩa lại, ngăn chặn dòng chảy ngược gây hư hỏng thiết bị hoặc rò rỉ hệ thống.
Sản phẩm phù hợp trong các ứng dụng nước sạch, hệ thống bơm, PCCC, HVAC, công nghiệp chế biến, xử lý nước thải, và được thiết kế theo chuẩn EN quốc tế, cho độ kín cao, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài.

⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Hạng mục Thông tin
Mã sản phẩm ARV ASC600-DN80
Kích cỡ danh định (DN) 80 mm (3 inch)
Áp lực làm việc PN10 / PN16 / PN25 / PN40
Chuẩn kết nối mặt bích EN 1092
Tiêu chuẩn chiều dài EN 558 / BS 5153
Kiểm tra kín nước Theo EN 12266 (seat test & shell test)
Tiêu chuẩn đánh dấu EN 19
Hướng lắp đặt Ngang hoặc dọc (nếu dòng chảy hướng lên)
Bảo vệ bề mặt Sơn epoxy phủ toàn bộ – chống ăn mòn – chịu hóa chất

📏 Bảng Kích Thước - Van Một Chiều Lò Xo ARV ASC600
DN (mm) Kích thước Van (H) (mm) Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) Trọng lượng (kg)
40 85 150 110 150 110 4.2
50 120 165 125 165 125 5.8
65 132 185 145 185 145 8.1
80 152 200 160 200 160 10.2
100 162 220 180 220 180 14.5
200 255 340 295 340 295 53
250 285 400 350 400 355 94
300 310 455 400 455 410 140
350 472 505 460 520 470 225
400 560 565 515 580 525 312
500 670 670 620 715 650 540

🧱 Cấu Tạo Vật Liệu – Tùy Biến Theo Ứng Dụng
# Thành phần Vật liệu sử dụng
1 Thân van (Body) GG25 / GGG40 / Thép đúc GS-C25 / Inox 304 hoặc Inox 316
2 Ống dẫn nhỏ Gang dẻo / Inox / Đồng thau
3 Ghế van (Seat) Đồng / Inox / Bronze
4 Đĩa van (Disc) Gang dẻo, Đồng thau hoặc Inox
5 Gioăng làm kín EPDM / NBR / Teflon / Đồng hoặc Bronze
6–7 Bu lông – Đĩa ép Thép carbon hoặc Inox không gỉ
8 Trục (Stem) Đồng hoặc Inox 304/316
9 Lò xo (Spring) Inox – chống mỏi – bền bỉ với áp lực và ăn mòn
10 Ống dẫn lớn Gang dẻo / GS-C25 / Inox
11 Ổ trượt (Bush) Teflon / Bronze / Đồng thau – giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ

🔍 Bảng Kiểm Tra Áp Lực (EN 12266)
Áp lực danh nghĩa (PN) Seat Test (x1.1) Shell Test (x1.5)
PN10 11 bar 15 bar

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0