Van một chiều lò xo

Mã hàng ASC600-0050

Van 1 chiều lò xo DN50 ARV ASC600-0050

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Hướng dòng Dập nổi trên thân van
  • Thương hiệu DN50
  • Chống ăn mòn Sơn epoxy phủ trong – ngoài
  • Kiểm tra rò rỉ Theo EN 12266
  • Xem đủ 9 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Hướng dòng
Dập nổi trên thân van
Nguồn: Website
Thương hiệu
DN50
Nguồn: Website
Chống ăn mòn
Sơn epoxy phủ trong – ngoài
Nguồn: Website
Kiểm tra rò rỉ
Theo EN 12266
Nguồn: Website
Áp lực làm việc
PN10 / PN16 / PN25 / PN40
Nguồn: Website
Tiêu chuẩn kết nối
Mặt bích theo EN 1092
Nguồn: Website
Đánh dấu sản phẩm
Theo EN 19
Nguồn: Website
Kích thước danh nghĩa (DN)
DN50
Nguồn: Website
Chiều dài lắp đặt (Face to face)
EN 558 / BS 5153
Nguồn: Website

Mô tả

Van Một Chiều Lò Xo DN50 ARV ASC600: Giải Pháp Chống Dòng Chảy Ngược Chính Xác – Tin Cậy – Lâu Bền

🔍 Giới Thiệu Chung
Van một chiều lò xo DN50 ARV ASC600 là dòng van công nghiệp chuyên dụng thuộc loại check valve dạng đĩa lò xo hồi, hoạt động theo nguyên lý áp lực dòng chảy – giúp chất lỏng hoặc khí chỉ chảy theo một chiều duy nhất. Khi áp suất dòng chảy vượt qua lực đàn hồi của lò xo, đĩa van mở ra, cho phép dòng lưu thông. Khi áp suất giảm hoặc dòng chảy ngược lại, lực lò xo đẩy đĩa van đóng lại, ngăn dòng chảy ngược tuyệt đối, bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng va búa nước và tổn thất áp lực.
Van ASC600 được thiết kế với cấu trúc mặt bích tiêu chuẩn EN 1092, thích hợp sử dụng cho cả hệ thống nước sạch, hệ thống PCCC, HVAC và công nghiệp xử lý nước – nhờ khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện áp suất cao, môi trường ăn mòn hoặc chứa tạp chất.

⚙️ Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kết Cấu
Hạng mục Chi tiết
Kích thước danh nghĩa (DN) DN50
Áp lực làm việc PN10 / PN16 / PN25 / PN40
Tiêu chuẩn kết nối Mặt bích theo EN 1092
Chiều dài lắp đặt (Face to face) EN 558 / BS 5153
Đánh dấu sản phẩm Theo EN 19
Kiểm tra rò rỉ Theo EN 12266
Chống ăn mòn Sơn epoxy phủ trong – ngoài
Hướng dòng Dập nổi trên thân van

📐 Bảng Kích Thước - Van Một Chiều Lò Xo ARV ASC600
DN (mm) Kích thước Van (H) (mm) Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) Trọng lượng (kg)
40 85 150 110 150 110 4.2
50 120 165 125 165 125 5.8
65 132 185 145 185 145 8.1
80 152 200 160 200 160 10.2
100 162 220 180 220 180 14.5
200 255 340 295 340 295 53
250 285 400 350 400 355 94
300 310 455 400 455 410 140
350 472 505 460 520 470 225
400 560 565 515 580 525 312
500 670 670 620 715 650 540


🧱 Vật Liệu Cấu Tạo – Phù Hợp Môi Trường Khắc Nghiệt
STT Bộ phận Vật liệu chế tạo
1 Thân van (Body) GG25 / GGG40 / GS-C25 / Inox 304 / Inox 316
2 Hướng dẫn nhỏ GGG40 / Inox / Đồng
3 Ghế van (Seat) Đồng, Đồng thau hoặc Inox – tùy chọn ứng dụng
4 Đĩa van (Disc) GGG40 / Inox / Đồng
5 Gioăng làm kín EPDM / NBR / Teflon / Inox / Đồng – kháng hóa chất cao
6–7 Bu lông & Đệm Thép cacbon hoặc Inox không gỉ – tùy thuộc môi trường làm việc
8 Trục (Stem) Inox hoặc đồng thau cao cấp
9 Lò xo (Spring) Inox 304 – chịu nhiệt, không gỉ
10 Hướng dẫn lớn GGG40 / GS-C25 / Inox
11 Ổ trượt (Bush) Teflon / Đồng / Bronze – bền, ma sát thấp

🔬 Thử Nghiệm Áp Suất – EN 12266
Class áp lực (PN) Seat Test (x1.1) Shell Test (x1.5)
PN10 11 bar 15 bar
PN16 18 bar

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0