
Van một chiều lò xo
Mã hàng
ASC600-0100
Van 1 chiều lò xo DN100 ARV ASC600-0100
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Thương hiệu DN100
- Mã sản phẩm ARV ASC600-DN100
- Kiểu kết nối Mặt bích chuẩn EN 1092
- Kiểm tra áp lực Theo EN 12266 (Seat Test & Shell Test)
- Xem đủ 9 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Thương hiệu
- DN100 Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- ARV ASC600-DN100 Nguồn: Website
- Kiểu kết nối
- Mặt bích chuẩn EN 1092 Nguồn: Website
- Kiểm tra áp lực
- Theo EN 12266 (Seat Test & Shell Test) Nguồn: Website
- Bảo vệ bề mặt
- Sơn Epoxy màu xanh – chống ăn mòn – bền với môi trường Nguồn: Website
- Hướng lắp đặt
- Ngang hoặc dọc (dòng chảy hướng lên) Nguồn: Website
- Áp lực làm việc
- PN10 / PN16 / PN25 / PN40 Nguồn: Website
- Chiều dài tiêu chuẩn
- EN 558 / BS 5153 Nguồn: Website
- Kích thước danh định (DN)
- 100 mm (4 inch) Nguồn: Website
Mô tả
🔄 Van Một Chiều Lò Xo DN100 ARV ASC600: Chống Dòng Chảy Ngược – Bảo Vệ Hệ Thống – Bền Bỉ Vượt Thời Gian
🧾 Giới Thiệu Tổng QuanVan một chiều lò xo DN100 ARV ASC600 là dòng van chuyên dụng giúp ngăn dòng chảy ngược hiệu quả trong các hệ thống dẫn chất lỏng, đặc biệt trong hệ thống bơm, PCCC, cấp thoát nước công nghiệp và dân dụng. Với thiết kế đĩa van lò xo đóng tự động và cấu trúc thân bền vững, van đáp ứng tiêu chuẩn EN 12266, cho phép hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường áp lực cao hoặc chứa hóa chất nhẹ.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Mã sản phẩm | ARV ASC600-DN100 |
| Kích thước danh định (DN) | 100 mm (4 inch) |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích chuẩn EN 1092 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | EN 558 / BS 5153 |
| Hướng lắp đặt | Ngang hoặc dọc (dòng chảy hướng lên) |
| Kiểm tra áp lực | Theo EN 12266 (Seat Test & Shell Test) |
| Bảo vệ bề mặt | Sơn Epoxy màu xanh – chống ăn mòn – bền với môi trường |
📏 Bảng Kích Thước - Van Một Chiều Lò Xo ARV ASC600
| DN (mm) | Kích thước Van (H) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) | DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) | DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 40 | 85 | 150 | 110 | 150 | 110 | 4.2 |
| 50 | 120 | 165 | 125 | 165 | 125 | 5.8 |
| 65 | 132 | 185 | 145 | 185 | 145 | 8.1 |
| 80 | 152 | 200 | 160 | 200 | 160 | 10.2 |
| 100 | 162 | 220 | 180 | 220 | 180 | 14.5 |
| 200 | 255 | 340 | 295 | 340 | 295 | 53 |
| 250 | 285 | 400 | 350 | 400 | 355 | 94 |
| 300 | 310 | 455 | 400 | 455 | 410 | 140 |
| 350 | 472 | 505 | 460 | 520 | 470 | 225 |
| 400 | 560 | 565 | 515 | 580 | 525 | 312 |
| 500 | 670 | 670 | 620 | 715 | 650 | 540 |
Phù hợp kết nối với mặt bích tiêu chuẩn DIN EN 1092 PN10/PN16
🧱 Cấu Tạo & Vật Liệu Sản Xuất
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GGG40 / Gang xám GG25 / GS-C25 / Inox 304 / Inox 316 |
| 2 | Hướng dẫn nhỏ | Gang / Inox / Đồng thau |
| 3 | Ghế van (Seat) | Đồng / Bronze / Inox |
| 4 | Đĩa van (Disc) | Gang / Bronze / Inox |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR / Teflon / Bronze / Inox |
| 6–7 | Bu lông & Đĩa ép | Thép carbon hoặc Inox |
| 8 | Trục van (Stem) | Đồng hoặc Inox |
| 9 | Lò xo hồi (Spring) | Inox – chống gỉ, đàn hồi cao – tuổi thọ dài |
| 10 | Hướng dẫn lớn | Gang cầu / Inox / Bronze |
| 11 | Ổ trượt (Bush) | Teflon / Bronze – giảm ma sát – tăng tuổi thọ |
💧 Bảng Kiểm Tra Áp Lực Theo EN 12266
| Áp suất danh định (PN) | Seat Test (x1.1) | Shell Test (x1.5) |
| PN10 | 11 bar | 15 bar |
| PN16 | 18 bar |
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van 1 chiều lò xo DN50 ARV ASC600-0050
-
Van 1 chiều lò xo DN65 ARV ASC600-0065
-
Van 1 chiều lò xo DN80 ARV ASC600-0080
-
Van một chiều lò xo DN100 SHINYI SCVX-0100
-
Van một chiều lò xo DN125 SHINYI SCVX-0125
-
Van một chiều lò xo DN150 SHINYI SCVX-0150
-
Van một chiều lò xo DN200 SHINYI SCVX-0200
-
Van một chiều lò xo DN250 SHINYI SCVX-0250