
Tời cáp điện cố định DUKE/STRONG
Tời điện cáp DUKE DU-214 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 3 tấn, động cơ 5.5 kW, cáp thép Ø14 mm
- Hãng
- DUKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-214
- Móc tải Thép hợp kim rèn nóng
- Tần số 50Hz / 60Hz
- Điện áp 220V / 380V / 440V
- Xem đủ 26 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-214 Nguồn: Website
- Móc tải
- Thép hợp kim rèn nóng Nguồn: Website
- Tần số
- 50Hz / 60Hz Nguồn: Website
- Điện áp
- 220V / 380V / 440V Nguồn: Website
- Công suất
- 7,5 HP (~5,5 kW) Nguồn: Website
- Tải trọng
- 3.000 kg Nguồn: Website
- Nguồn điện
- 3 pha Nguồn: Website
- Điều khiển
- Điều khiển gián tiếp theo phân nhóm model DUKE Nguồn: Website
- Hệ thống phanh
- Phanh đĩa ma sát diện tích lớn Nguồn: Website
- Kiểu động cơ
- Động cơ cảm ứng lồng sóc Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Electric Wire Rope Winch Nguồn: Website
- Tốc độ ở 50Hz
- 12 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ ở 60Hz
- 15 m/phút Nguồn: Website
- Đường kính cáp
- 14 mm Nguồn: Website
- Cơ cấu giảm tốc
- Bánh răng hành tinh hai cấp Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 375 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tổng
- 405 kg Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói
- 20,6 ft³ Nguồn: Website
- Chiều cao thân máy (H)
- 520 mm Nguồn: Website
- Chiều dài thân máy (L)
- 1.350 mm Nguồn: Website
- Chiều rộng thân máy (W)
- 590 mm Nguồn: Website
- Kích thước thùng – cao
- 690 mm Nguồn: Website
- Kích thước thùng – dài
- 1.380 mm Nguồn: Website
- Kích thước thùng – rộng
- 610 mm Nguồn: Website
- Chiều dài cáp theo mô tả riêng
- 45 m Nguồn: Website
- Chiều dài cáp theo bảng catalogue
- 70 m Nguồn: Website
Mô tả
TỜI ĐIỆN CÁP DUKE DU-214 – ELECTRIC WIRE ROPE WINCH 3 TẤN, ĐỘNG CƠ 5.5 KW, CÁP THÉP Ø14 MM
1. Giới thiệu tời điện cáp DUKE DU-214
Tời điện cáp DUKE DU-214 (DUKE DU-214 Electric Wire Rope Winch) là thiết bị nâng hạ và kéo tải công nghiệp có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg, sử dụng động cơ điện 3 pha để dẫn động tang cuốn cáp thép. Sản phẩm thuộc dòng tời điện cáp DUKE, được thiết kế phục vụ các công việc nâng, hạ và kéo vật tư, máy móc, thiết bị cơ khí và cấu kiện có khối lượng lớn.
Với tải trọng 3 tấn, DUKE DU-214 là lựa chọn có thể xem xét cho các nhà máy sản xuất, kho hàng, công trường xây dựng, dự án lắp đặt hệ thống đường ống và những khu vực cần bố trí thiết bị nâng kéo bằng cáp thép. Cấu trúc tang cuốn cho phép thu và nhả cáp theo chuyển động của động cơ, hỗ trợ xây dựng các phương án nâng hạ hoặc kéo tải theo thiết kế của hệ thống.
Điểm đáng chú ý của DU-214 nằm ở cấu hình truyền động bánh răng hành tinh hai cấp, động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp, phanh đĩa ma sát diện tích lớn, hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối và móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng. Đây là các đặc điểm được nhà sản xuất giới thiệu trong tài liệu sản phẩm.
Theo thông tin catalogue, thiết bị có tốc độ 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz. Nguồn điện sử dụng là điện 3 pha với các mức điện áp 220V, 380V và 440V. Công suất động cơ được ghi là 7,5 HP, tương đương khoảng 5,5 kW.
DUKE DU-214 thuộc thương hiệu DUKE của Chi Zong Machine Co., Ltd. (Đài Loan). TATEKSAFE là đơn vị cung cấp và tư vấn lựa chọn thiết bị nâng hạ, hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số kỹ thuật, điều kiện nguồn điện, cấu hình cáp và phương án lắp đặt trước khi đầu tư.
1.1. Thông tin nhận diện sản phẩm
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tời điện cáp DUKE DU-214 |
| Tên tiếng Anh | DUKE DU-214 Electric Wire Rope Winch |
| Thương hiệu | DUKE |
| Nhà sản xuất | Chi Zong Machine Co., Ltd. |
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan, theo thông tin hãng |
| Model | DU-214 |
| Phân loại | Tời điện cáp tang cuốn |
| Tải trọng danh nghĩa | 3.000 kg |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Điện áp catalogue | 220V / 380V / 440V |
| Công suất | 7,5 HP (~5,5 kW) |
| Đường kính cáp | 14 mm |
| Chiều dài cáp | 45 m theo mô tả riêng; 70 m theo bảng catalogue dòng sản phẩm |
| Tốc độ 50Hz | 12 m/phút |
| Tốc độ 60Hz | 15 m/phút |
| Truyền động | Bánh răng hành tinh hai cấp |
| Phanh | Phanh đĩa ma sát diện tích lớn |
| Kích thước | 1.350 × 590 × 520 mm |
| Khối lượng tịnh | 375 kg |
| Khối lượng tổng | 405 kg |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE |
1.2. Vị trí DU-214 trong dòng tời điện cáp DUKE
DU-214 thuộc nhóm tời điện cáp công nghiệp DUKE có nhiều model và mức tải trọng khác nhau. Theo catalogue, nhóm sản phẩm bao gồm các model từ DU-202, DU-204, DU-221H, DU-205, DU-208, DU-223H, DU-210 đến DU-212, DU-2K, DU-213, DU-213L, DU-3K, DU-214, DU-214L, DU-215 và DU-215L.
Trong nhóm này, DU-214 có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg. Model DU-214L cũng có tải trọng 3.000 kg nhưng được catalogue thể hiện với chiều dài cáp lớn hơn.
Việc lựa chọn giữa DU-214 và DU-214L cần dựa trên chiều dài cáp cần sử dụng, không gian lắp đặt, hành trình làm việc và phương án bố trí hệ thống. Do chiều dài cáp DU-214 có sự khác biệt giữa mô tả riêng và bảng catalogue tổng thể, người mua nên xác nhận cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của tời điện DUKE DU-214
Tời điện DUKE DU-214 hoạt động theo nguyên lý sử dụng động cơ điện dẫn động tang cuốn cáp thép. Chuyển động quay của động cơ được truyền qua hộp giảm tốc bánh răng hành tinh để tạo mô-men xoắn phù hợp cho tang cuốn.
Khi tang quay theo chiều thu cáp, dây cáp được cuốn vào tang và kéo vật tải di chuyển theo phương làm việc. Khi tang quay theo chiều nhả cáp, chiều dài cáp làm việc được tăng lên theo phương án vận hành.
Các bộ phận chính được nhà sản xuất đề cập gồm động cơ cảm ứng, hệ thống phanh, hộp giảm tốc hành tinh, tang cuốn, cáp thép, khung đỡ và móc tải.
2.1. Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp
DUKE DU-214 sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp (Squirrel Cage Induction Motor). Đây là bộ phận cung cấp năng lượng cho cơ cấu truyền động và tang cuốn cáp.
Theo tài liệu tiếng Trung do nhà sản xuất cung cấp, động cơ được thiết kế theo định hướng hiệu suất công nghiệp và có khả năng đáp ứng các công việc nâng hạ trong thời gian làm việc kéo dài.
Nhà sản xuất cũng công bố cấp chịu nhiệt của dây quấn động cơ đạt 180°C. Đây là thông tin kỹ thuật do hãng công bố, cần được đối chiếu với nhãn động cơ hoặc tài liệu xác nhận của phiên bản thực tế khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.
Đối với DU-214, công suất được thể hiện là 7,5 HP, tương đương khoảng 5,5 kW. Khi lựa chọn nguồn điện, cần kiểm tra điện áp, tần số, sơ đồ đấu nối và thông số dòng điện trên nhãn máy.
2.2. Hệ thống phanh đĩa ma sát
Một trong những bộ phận quan trọng của DUKE DU-214 là hệ thống phanh đĩa ma sát diện tích lớn.
Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết bị sử dụng má phanh dạng đĩa có hệ số ma sát cao, diện tích tiếp xúc lớn và được giới thiệu là không cần điều chỉnh thường xuyên.
Tài liệu hãng cũng mô tả cơ chế phanh tự động khi mất điện hoặc xảy ra sự cố, nhằm hạn chế chuyển động ngoài ý muốn của thiết bị.
Đây là đặc điểm quan trọng đối với thiết bị nâng kéo sử dụng động cơ điện. Tuy nhiên, thông tin về tuổi thọ phanh trên 10.000 chu kỳ được xem là công bố của nhà sản xuất, không phải kết quả thử nghiệm độc lập được cung cấp trong tài liệu hiện có.
Trong quá trình vận hành, hệ thống phanh vẫn cần được kiểm tra định kỳ. Không nên hiểu tuyên bố không cần điều chỉnh thường xuyên là không cần bảo dưỡng hoặc kiểm tra phanh.
2.3. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp
DUKE DU-214 sử dụng hộp giảm tốc bánh răng hành tinh (Planetary Gearbox) với cấu tạo hai cấp theo mô tả của nhà sản xuất.
Cơ cấu truyền động này tiếp nhận chuyển động từ động cơ và truyền đến tang cuốn cáp. Hệ thống bánh răng giảm tốc giúp tạo mô-men xoắn phục vụ quá trình nâng hoặc kéo tải.
Theo tài liệu hãng, cấp truyền động thứ hai sử dụng hai bánh răng trung gian bằng thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt để phân chia lực truyền động.
Nhà sản xuất công bố thiết kế bánh răng hành tinh có tuổi thọ cao hơn hai lần so với kiểu truyền động thông thường. Đây là tuyên bố của hãng; tài liệu hiện có chưa cung cấp điều kiện thử nghiệm hoặc phương pháp so sánh cụ thể.
2.4. Hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối
Một đặc điểm khác được nhà sản xuất đề cập là hộp giảm tốc bằng hợp kim nhôm đúc liền khối.
Bề mặt gia công được thực hiện bằng công nghệ CNC theo tài liệu hãng, hướng đến độ chính xác trong lắp ghép, kết cấu gọn và giảm tiếng ồn khi vận hành.
Hộp giảm tốc là bộ phận cần được kiểm tra trong quá trình bảo dưỡng, đặc biệt đối với tình trạng rò rỉ dầu, tiếng ồn bất thường, nhiệt độ và độ ổn định của các vị trí liên kết.
Catalogue hiện có chưa cung cấp loại dầu bôi trơn, dung tích dầu hoặc chu kỳ thay dầu cụ thể cho DU-214. Các thông tin này cần được xác nhận từ hướng dẫn bảo trì chính thức.
2.5. Tang cuốn và cáp thép
Tang cuốn là bộ phận tiếp nhận chuyển động từ hộp giảm tốc để thu hoặc nhả cáp thép.
DUKE DU-214 sử dụng cáp thép có đường kính danh nghĩa 14 mm. Chiều dài cáp được mô tả riêng là 45 m, trong khi bảng catalogue tổng thể ghi 70 m cho model DU-214.
Do có sự khác biệt này, cần xác nhận chiều dài cáp của thiết bị được chào bán.
Nhà sản xuất giới thiệu cáp thép sử dụng trên dòng sản phẩm là loại nhập khẩu từ Nhật Bản và có hệ số an toàn 3 lần. Đây là thông tin công bố của hãng; chưa có chứng chỉ cáp hoặc hồ sơ thử nghiệm cụ thể kèm theo để xác nhận độc lập cho từng lô hàng.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra tình trạng cáp, cách cuốn trên tang, đầu cố định, dấu hiệu đứt sợi, xoắn, dập bẹp hoặc ăn mòn.
2.6. Khung đỡ bằng thép cường độ cao
Theo tài liệu sản phẩm, DUKE sử dụng thép tấm cường độ cao để chế tạo kết cấu khung đỡ thiết bị.
Khung đỡ có nhiệm vụ duy trì vị trí của động cơ, hộp giảm tốc và tang cuốn trong quá trình hoạt động. Thiết kế được nhà sản xuất mô tả là gọn, chắc chắn và có tính thẩm mỹ công nghiệp.
Với khối lượng tịnh 375 kg, DU-214 cần được lắp đặt trên kết cấu đỡ có khả năng chịu lực phù hợp. Không được mặc định mọi bệ thép hoặc dầm nhà xưởng đều đủ điều kiện lắp đặt thiết bị.
2.7. Móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng
Móc tải là bộ phận kết nối giữa cáp và vật cần nâng hoặc kéo.
Theo tài liệu DUKE, cụm móc dưới được chế tạo từ thép hợp kim bằng phương pháp rèn nóng. Nhà sản xuất công bố hệ số an toàn của móc là 4 lần.
Đây là thông số do hãng công bố, không thay thế chứng chỉ vật liệu, chứng nhận thử tải hoặc tài liệu kiểm định của cụm móc thực tế.
Khi sử dụng, cần kiểm tra biến dạng, vết nứt, tình trạng chốt an toàn nếu có và khả năng xoay của cụm móc. Không sử dụng móc đã biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
2.8. Hệ thống điều khiển gián tiếp
Theo phần mô tả dòng sản phẩm của DUKE, các model từ DU-2K đến DU-215 sử dụng phương thức điều khiển gián tiếp (Indirect Control).
DU-214 nằm trong nhóm model này.
Điều khiển gián tiếp là cấu hình điều khiển được nhà sản xuất phân biệt với nhóm DU-201 đến DU-212 sử dụng điều khiển trực tiếp. Tuy nhiên, sơ đồ mạch điện chi tiết của DU-214 chưa được cung cấp trong dữ liệu hiện có.
Do đó, việc đấu nối, kiểm tra và sửa chữa hệ thống điều khiển cần dựa trên sơ đồ điện chính thức của đúng phiên bản thiết bị.
3. Đặc điểm kỹ thuật và ưu điểm của DUKE DU-214
3.1. Tải trọng danh nghĩa 3.000 kg
Với tải trọng danh nghĩa 3 tấn, DUKE DU-214 được định vị cho các công việc nâng hạ và kéo tải công nghiệp có khối lượng lớn hơn các dòng tời mini hoặc tời điện tải nhẹ.
Thiết bị có thể được xem xét trong các phương án di chuyển máy móc, vật tư cơ khí, cấu kiện và hàng hóa nặng.
Tải trọng danh nghĩa của tời không đồng nghĩa với tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống. Cáp, móc, puly, điểm neo, kết cấu đỡ và các phụ kiện kết nối phải được đánh giá riêng.
3.2. Tốc độ 12–15 m/phút
DU-214 có hai mức tốc độ được catalogue thể hiện theo tần số điện:
- 12 m/phút ở 50Hz.
- 15 m/phút ở 60Hz.
Tốc độ này giúp doanh nghiệp xác định sơ bộ thời gian di chuyển tải theo chiều dài hành trình.
Ví dụ, với tốc độ danh nghĩa 12 m/phút, thời gian di chuyển lý thuyết cho hành trình 12 m là khoảng 1 phút. Thời gian thực tế có thể khác do quá trình khởi động, dừng máy, điều kiện tải và phương án đi cáp.
3.3. Động cơ cảm ứng lồng sóc
Động cơ cảm ứng lồng sóc là cấu hình được nhà sản xuất sử dụng cho dòng tời điện cáp DUKE.
Theo thông tin hãng, động cơ được thiết kế theo định hướng làm việc công nghiệp và có dây quấn chịu nhiệt ở mức 180°C.
Đặc điểm này cần được xem xét cùng với chế độ làm việc, tần suất nâng kéo, điều kiện môi trường và khả năng tản nhiệt của thiết bị.
3.4. Phanh đĩa ma sát diện tích lớn
DUKE DU-214 sử dụng phanh đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc lớn.
Nhà sản xuất mô tả phanh có khả năng tự động tác động khi mất điện hoặc xảy ra sự cố. Cấu hình này hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cơ cấu nâng kéo.
Cần phân biệt phanh đĩa ma sát được mô tả cho DU-214 với hệ thống phanh kép được đề cập ở một số tài liệu giới thiệu các model DUKE khác. Không tự động kết luận DU-214 có hai phanh độc lập khi chưa có tài liệu xác nhận riêng.
3.5. Truyền động bánh răng hành tinh hai cấp
Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp là một đặc điểm nổi bật của DU-214.
Thiết kế này được nhà sản xuất giới thiệu nhằm phân chia lực truyền động, nâng cao độ bền của cụm bánh răng và hỗ trợ vận hành ổn định.
3.6. Cáp thép đường kính 14 mm
Cáp thép Ø14 mm là thông số quan trọng khi thiết kế hệ thống nâng kéo.
Ngoài đường kính, người mua cần xác nhận kết cấu cáp, chiều dài, tiêu chuẩn chế tạo, tải trọng làm việc cho phép và khả năng tương thích với tang cuốn.
Không được tự suy ra sức chịu tải của cáp chỉ từ đường kính danh nghĩa.
3.7. Kết cấu gọn trong nhóm thiết bị 3 tấn
Kích thước thân máy DU-214 là 1.350 × 590 × 520 mm theo tài liệu sản phẩm.
Đây là cơ sở để bộ phận kỹ thuật tính toán không gian bố trí, vị trí lắp đặt và phương án tiếp cận phục vụ bảo dưỡng.
Tuy nhiên, kích thước thân máy không phải kích thước tổng thể của hệ thống nâng kéo sau khi lắp đặt.
4. Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ tời điện DUKE DU-214
4.1. Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-214 |
| Thương hiệu | DUKE |
| Loại thiết bị | Electric Wire Rope Winch |
| Tải trọng | 3.000 kg |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Điện áp | 220V / 380V / 440V |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Công suất | 7,5 HP (~5,5 kW) |
| Đường kính cáp | 14 mm |
| Chiều dài cáp theo mô tả riêng | 45 m |
| Chiều dài cáp theo bảng catalogue | 70 m |
| Tốc độ ở 50Hz | 12 m/phút |
| Tốc độ ở 60Hz | 15 m/phút |
| Kiểu động cơ | Động cơ cảm ứng lồng sóc |
| Cơ cấu giảm tốc | Bánh răng hành tinh hai cấp |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa ma sát diện tích lớn |
| Điều khiển | Điều khiển gián tiếp theo phân nhóm model DUKE |
| Móc tải | Thép hợp kim rèn nóng |
4.2. Kích thước và khối lượng
| Hạng mục | Kích thước/giá trị |
|---|---|
| Chiều dài thân máy (L) | 1.350 mm |
| Chiều rộng thân máy (W) | 590 mm |
| Chiều cao thân máy (H) | 520 mm |
| Kích thước thùng – dài | 1.380 mm |
| Kích thước thùng – rộng | 610 mm |
| Kích thước thùng – cao | 690 mm |
| Thể tích đóng gói | 20,6 ft³ |
| Khối lượng tịnh | 375 kg |
| Khối lượng tổng | 405 kg |
4.3. Đối chiếu DU-214 và DU-214L
Theo bảng catalogue tổng thể, DU-214 và DU-214L có cùng tải trọng 3.000 kg nhưng khác chiều dài cáp và kích thước.
| Tiêu chí | DU-214 | DU-214L |
|---|---|---|
| Tải trọng | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Đường kính cáp | 14 mm | 14 mm |
| Chiều dài cáp catalogue | 70 m | 150 m |
| Tốc độ 50Hz | 12 m/phút | 12 m/phút |
| Tốc độ 60Hz | 15 m/phút | 15 m/phút |
| Công suất | 7,5 HP | 7,5 HP |
| Chiều dài thân máy | 1.350 mm | 1.475 mm |
| Chiều rộng thân máy | 590 mm | 590 mm |
| Chiều cao thân máy | 520 mm | 520 mm |
| Khối lượng tịnh | 375 kg | 442 kg |
| Khối lượng tổng | 405 kg | 472 kg |
Lưu ý: Chiều dài cáp 70 m và 150 m trong bảng trên là dữ liệu catalogue tổng thể. Thông tin riêng DU-214 được cung cấp có chiều dài cáp 45 m. Cần xác nhận cấu hình hàng thực tế trước khi đặt mua.
5. Ứng dụng thực tế của tời điện cáp DUKE DU-214
5.1. Nhà máy sản xuất và gia công cơ khí
Trong các nhà máy sản xuất, thiết bị nâng kéo được sử dụng để hỗ trợ di chuyển máy móc, cụm chi tiết, vật tư và cấu kiện cơ khí.
DUKE DU-214 có thể được xem xét trong các phương án:
- Di chuyển cụm máy trong khu vực bảo trì.
- Kéo vật tư cơ khí theo tuyến được thiết kế.
- Hỗ trợ lắp đặt máy móc.
- Di chuyển khuôn mẫu và cấu kiện.
- Nâng kéo thiết bị phục vụ sửa chữa.
Đối với ứng dụng nâng thẳng đứng, cần xác định đầy đủ hệ thống cáp, móc, puly và kết cấu treo. Không được sử dụng tải trọng 3 tấn của tời làm căn cứ duy nhất để xác định tải trọng cho phép của hệ thống.
5.2. Kho hàng và trung tâm logistics
Tời điện cáp có thể hỗ trợ xử lý vật tư nặng và di chuyển thiết bị trong khu vực kho được bố trí hệ thống nâng kéo phù hợp.
Một số ứng dụng có thể xem xét:
- Di chuyển máy móc và thiết bị kho.
- Kéo kiện hàng theo tuyến cố định.
- Hỗ trợ lắp đặt hệ thống cơ khí.
- Di chuyển vật tư nặng trong khu vực bảo trì.
- Hỗ trợ công tác sửa chữa thiết bị logistics.
Phương án sử dụng phải phân biệt rõ nâng tải theo phương thẳng đứng và kéo tải theo phương ngang. Mỗi cách bố trí cần được tính toán riêng về lực, hướng cáp và điểm neo.
5.3. Công trường xây dựng và công trình cao tầng
Tài liệu tiếng Trung của DUKE đề cập ứng dụng tời điện trong công trình cao tầng và các công việc nâng hạ tại công trường.
DU-214 có thể được xem xét cho các nhiệm vụ di chuyển vật tư, cấu kiện hoặc thiết bị phục vụ thi công, khi hệ thống lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Các hạng mục cần đánh giá gồm:
- Khả năng chịu lực của dầm và kết cấu neo.
- Đường đi của cáp.
- Vị trí đặt tời.
- Hướng kéo và hướng nâng.
- Khu vực giới hạn tiếp cận.
- Khả năng quan sát tải của người vận hành.
Không sử dụng thiết bị để nâng người hoặc vận chuyển người nếu không có thiết kế và chứng nhận chuyên biệt cho mục đích đó.
5.4. Lắp đặt hệ thống đường ống cơ điện
Nhà sản xuất đề cập ứng dụng trong các công việc lắp đặt đường ống nước, hệ thống cơ điện và công trình dân dụng.
Trong các dự án này, tời có thể được xem xét để kéo vật tư, cụm ống hoặc thiết bị cơ khí theo phương án thi công.
Việc sử dụng cần kiểm soát bán kính uốn cáp, vị trí puly chuyển hướng, điểm neo và nguy cơ va chạm với công trình.
5.5. Công tác nâng, hạ và kéo tải trong công nghiệp
DUKE giới thiệu dòng sản phẩm phục vụ cả ba nhóm công việc nâng, hạ và kéo.
Đối với DU-214, phương án ứng dụng cần được xác định dựa trên tải trọng thực tế, hướng làm việc, điều kiện lắp đặt và giới hạn kỹ thuật của từng bộ phận.
Không nên mặc định tải trọng nâng 3.000 kg cũng là lực kéo ngang cho phép trong mọi cấu hình.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-214
6.1. Xác định tải trọng làm việc
Trước khi lựa chọn tời điện DU-214, doanh nghiệp cần xác định:
- Khối lượng lớn nhất của vật cần nâng hoặc kéo.
- Tần suất vận hành trong ngày.
- Chiều dài hành trình.
- Hướng di chuyển của vật tải.
- Phương án treo hoặc cố định tời.
- Các phụ kiện trung gian trong hệ thống.
Cần tính đến các yếu tố động trong quá trình khởi động và dừng, không chỉ căn cứ vào khối lượng tĩnh của vật tải.
6.2. Xác định chiều dài cáp
Chiều dài cáp là điểm cần xác nhận riêng đối với DU-214.
Mô tả sản phẩm ghi 14 mm × 45 m, trong khi bảng catalogue tổng thể ghi 14 mm × 70 m. Vì vậy, người mua cần yêu cầu xác nhận chiều dài cáp theo model và phiên bản hàng thực tế.
Không tự thay cáp khác đường kính hoặc chiều dài khi chưa có sự chấp thuận kỹ thuật của nhà sản xuất.
6.3. Kiểm tra nguồn điện 3 pha
Catalogue đưa ra các mức điện áp 220V, 380V và 440V.
Trước khi đấu nối, cần kiểm tra điện áp nguồn, tần số, dòng điện định mức, sơ đồ đấu dây và thiết bị bảo vệ điện.
Không tự ý chuyển đổi điện áp hoặc thay đổi sơ đồ điều khiển khi chưa có tài liệu kỹ thuật tương ứng.
6.4. Thiết kế kết cấu lắp đặt
DU-214 có khối lượng tịnh 375 kg, vì vậy bệ đỡ và hệ thống neo phải được tính toán phù hợp.
Các nội dung cần xem xét:
- Khả năng chịu lực của bệ đỡ.
- Khả năng chịu tải của dầm hoặc kết cấu treo.
- Vị trí lắp đặt động cơ và tang cuốn.
- Khoảng không gian thu nhả cáp.
- Vị trí điều khiển.
- Khả năng tiếp cận để bảo dưỡng.
- Biện pháp ngăn người tiếp cận vùng nguy hiểm.
6.5. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi đưa thiết bị vào sử dụng, cần kiểm tra:
- Động cơ và nguồn điện.
- Hệ thống điều khiển.
- Phanh đĩa ma sát.
- Hộp giảm tốc.
- Tang cuốn.
- Cáp thép.
- Móc tải và phụ kiện.
- Kết cấu lắp đặt.
- Chiều chuyển động nâng và hạ.
- Khả năng dừng thiết bị.
Việc thử tải và kiểm tra kỹ thuật cần được thực hiện theo quy trình áp dụng tại cơ sở và hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng tời điện DUKE DU-214
7.1. Nguyên tắc vận hành an toàn
Người vận hành cần được đào tạo và nắm rõ phương thức điều khiển của thiết bị.
Trong quá trình sử dụng:
- Không nâng hoặc kéo vượt tải trọng cho phép.
- Không đứng dưới vật tải đang treo.
- Không sử dụng cáp bị hư hỏng.
- Không giật tải hoặc kéo tải đột ngột.
- Không vận hành khi phanh có dấu hiệu bất thường.
- Không để cáp cuốn chồng chéo trên tang.
- Không tự ý thay đổi cấu tạo cơ khí hoặc điện.
- Không để người không có nhiệm vụ tiếp cận khu vực nâng kéo.
7.2. Bảo dưỡng động cơ
Kiểm tra tình trạng vận hành, tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ và các đầu nối điện.
Động cơ cần được bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt trong môi trường nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc có nhiệt độ môi trường bất thường.
7.3. Bảo dưỡng hệ thống phanh
Phanh đĩa ma sát cần được kiểm tra tình trạng làm việc và dấu hiệu mài mòn.
Khi phát hiện thiết bị không giữ tải ổn định, có tiếng động bất thường hoặc phản ứng phanh không bình thường, phải dừng vận hành để kiểm tra.
7.4. Bảo dưỡng hộp giảm tốc
Kiểm tra rò rỉ dầu, tiếng ồn, nhiệt độ và các vị trí liên kết.
Loại dầu, dung tích và chu kỳ thay dầu cần căn cứ vào tài liệu bảo dưỡng chính thức của DUKE. Không tự đặt ra thông số bôi trơn khi chưa có hướng dẫn.
7.5. Kiểm tra cáp thép và móc tải
Cáp thép cần được kiểm tra về đứt sợi, xoắn, dập bẹp, ăn mòn và tình trạng cố định đầu cáp.
Móc tải cần được kiểm tra về biến dạng, vết nứt và tình trạng chốt an toàn nếu được trang bị.
Các bộ phận không đạt yêu cầu phải được xử lý trước khi thiết bị tiếp tục hoạt động.
8. Những lưu ý an toàn khi sử dụng tời điện DUKE DU-214
Tời điện cáp DUKE DU-214 là thiết bị nâng kéo công nghiệp có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg. Việc sử dụng phải tuân thủ quy trình an toàn và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Không vượt tải trọng: Không nâng hoặc kéo quá giới hạn cho phép của cấu hình thiết bị và hệ thống phụ kiện.
Không đồng nhất tải trọng tời với tải trọng hệ thống: Cáp, móc, puly, dầm đỡ, bu lông neo và phụ kiện kết nối cần được đánh giá riêng.
Không tự ý thay đổi cáp: Đường kính, kết cấu và chiều dài cáp phải tương thích với tang cuốn và thiết kế truyền động.
Không bỏ qua kiểm tra phanh: Cơ cấu phanh tự động khi mất điện theo mô tả hãng vẫn cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
Không sử dụng nâng người: Tài liệu hiện có không xác nhận DU-214 được thiết kế hoặc chứng nhận cho mục đích nâng người.
Không tự suy diễn hệ số an toàn: Hệ số 3 lần của cáp và 4 lần của móc là thông tin công bố của nhà sản xuất, không phải căn cứ để tự tính tải trọng làm việc trong mọi điều kiện.
Không nhầm tốc độ theo tần số: Tốc độ 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz cần được đối chiếu với nguồn điện và cấu hình động cơ thực tế.
9. Vì sao nên lựa chọn tời điện cáp DUKE DU-214?
DUKE là thương hiệu thiết bị nâng hạ của Chi Zong Machine Co., Ltd., có nguồn gốc từ Đài Loan. Nhà sản xuất giới thiệu danh mục sản phẩm gồm tời điện cáp, palăng điện, thiết bị nâng hạ và các dòng tời phục vụ công nghiệp.
DU-214 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Tải trọng danh nghĩa 3.000 kg.
- Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp.
- Công suất 7,5 HP (~5,5 kW).
- Tốc độ 12–15 m/phút theo tần số điện.
- Cáp thép đường kính 14 mm.
- Phanh đĩa ma sát diện tích lớn.
- Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp.
- Hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối.
- Móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng.
- Kích thước và khối lượng được thể hiện trong catalogue.
Đây là các thông tin giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm đối với nhu cầu nâng kéo trong nhà máy và công trình.
TATEKSAFE – Đơn vị cung cấp và tư vấn thiết bị nâng hạ DUKE
TATEKSAFE cung cấp và tư vấn thiết bị nâng hạ, thiết bị an toàn công nghiệp và giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất, bảo trì, lắp đặt tại doanh nghiệp.
Khi tìm hiểu tời điện cáp DUKE DU-214, khách hàng có thể trao đổi với TATEKSAFE về:
- Tư vấn lựa chọn thiết bị theo tải trọng.
- Đối chiếu điện áp và công suất động cơ.
- Xác nhận chiều dài cáp và cấu hình tang cuốn.
- Tư vấn phương án nâng hạ hoặc kéo tải.
- Hỗ trợ thông tin kỹ thuật phục vụ hồ sơ mua hàng.
- Tư vấn phụ kiện và phương án bảo dưỡng.
Đối với các hệ thống nâng kéo có yêu cầu kỹ thuật riêng, cần cung cấp bản vẽ bố trí, chiều cao hoặc hành trình làm việc, khối lượng tải và nguồn điện để đánh giá cấu hình phù hợp.
10. Câu hỏi thường gặp về tời điện cáp DUKE DU-214
10.1. Tời điện DUKE DU-214 có tải trọng bao nhiêu?
DUKE DU-214 có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg, tương đương 3 tấn, theo thông số nhà sản xuất.
10.2. DUKE DU-214 sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?
Thông số riêng của DU-214 được cung cấp là điện 3 pha, với các mức điện áp catalogue 220V, 380V và 440V.
10.3. Công suất động cơ DUKE DU-214 là bao nhiêu?
Catalogue ghi công suất 7,5 HP, tương đương khoảng 5,5 kW theo quy đổi đơn vị.
10.4. Tốc độ nâng của DUKE DU-214 là bao nhiêu?
Tốc độ được công bố là 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz.
10.5. DUKE DU-214 sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?
Thiết bị sử dụng cáp thép có đường kính danh nghĩa 14 mm.
10.6. Chiều dài cáp của DU-214 là 45 m hay 70 m?
Mô tả riêng sản phẩm ghi 45 m, trong khi bảng catalogue tổng thể ghi 70 m. Cần xác nhận cấu hình thiết bị thực tế trước khi đặt hàng.
10.7. DUKE DU-214 có sử dụng hộp giảm tốc bánh răng hành tinh không?
Có. Theo tài liệu nhà sản xuất, DU-214 sử dụng hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp.
10.8. DUKE DU-214 có phanh tự động khi mất điện không?
Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết bị sử dụng phanh đĩa ma sát và có cơ chế phanh khi mất điện hoặc xảy ra sự cố. Khả năng làm việc của phanh cần được kiểm tra định kỳ.
10.9. DUKE DU-214 và DU-214L khác nhau như thế nào?
Hai model đều có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg. Catalogue tổng thể thể hiện DU-214 có cáp 14 × 70 m, còn DU-214L có cáp 14 × 150 m. Kích thước và khối lượng của hai model cũng khác nhau.
10.10. DUKE DU-214 có thể sử dụng để kéo tải ngang không?
Nhà sản xuất giới thiệu dòng tời điện cáp DUKE phục vụ cả công việc nâng, hạ và kéo. Tuy nhiên, phương án kéo ngang phải được tính toán theo lực kéo, hướng cáp, điểm neo và các phụ kiện kết nối. Không mặc định tải trọng nâng 3 tấn là lực kéo ngang cho phép.
11. Thông tin SEO/GEO đề xuất cho SmartMall
SEO Title: Tời điện cáp DUKE DU-214 3 tấn | TATEKSAFE
Meta Description: Tời điện cáp DUKE DU-214 tải trọng 3 tấn, động cơ 5.5kW, cáp thép Ø14mm, tốc độ 12–15m/phút, phanh đĩa và hộp giảm tốc bánh răng hành tinh. TATEKSAFE tư vấn thiết bị nâng hạ công nghiệp.
URL Slug: toi-dien-cap-duke-du-214-3-tan
Từ khóa chính:
- Tời điện cáp DUKE DU-214.
- Tời điện DUKE 3 tấn.
- Tời kéo cáp điện 3000kg.
Từ khóa phụ:
- DUKE DU-214 Electric Wire Rope Winch.
- Tời điện tang cuốn cáp 3 tấn.
- Tời điện công nghiệp 3 pha.
- Tời điện cáp thép Ø14mm.
- Tời điện DUKE Đài Loan.
- Tời điện bánh răng hành tinh.
- Tời nâng hạ nhà máy 3 tấn.
- Tời kéo vật liệu công nghiệp.
Search Intent: Tìm kiếm sản phẩm, tra cứu thông số kỹ thuật, so sánh model, tìm nhà cung cấp và yêu cầu báo giá tời điện cáp công nghiệp tải trọng 3 tấn.
Định hướng hình ảnh sản phẩm:
- Ảnh sản phẩm 3D góc chính diện, nền trắng.
- Ảnh 3D góc nghiêng 45°, thể hiện động cơ, tang cuốn và hộp giảm tốc.
- Ảnh nhìn ngang, làm rõ kết cấu khung đỡ và kích thước tổng thể.
- Ảnh chi tiết động cơ, phanh đĩa và hộp giảm tốc.
- Ảnh ứng dụng nâng hạ máy móc trong nhà máy.
- Ảnh ứng dụng kéo vật tư tại kho hàng và công trường.
Không tự dựng mặt cắt hoặc chi tiết cơ cấu phanh, bánh răng bên trong nếu không có bản vẽ kỹ thuật chính thức.
12. Kết luận
Tời điện cáp DUKE DU-214 là thiết bị nâng kéo công nghiệp có tải trọng danh nghĩa 3.000 kg, sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc 3 pha, công suất 7,5 HP (~5,5 kW), cáp thép Ø14 mm và cơ cấu truyền động bánh răng hành tinh hai cấp.
Sản phẩm được nhà sản xuất giới thiệu với hệ thống phanh đĩa ma sát diện tích lớn, hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối, khung đỡ thép cường độ cao và móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng.
Với cấu hình này, DU-214 có thể được xem xét cho các phương án nâng hạ, kéo tải tại nhà máy sản xuất, kho hàng, công trường xây dựng và dự án lắp đặt hệ thống cơ điện.
TATEKSAFE là đơn vị cung cấp và tư vấn tời điện cáp DUKE DU-214, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo tải trọng, nguồn điện, chiều dài cáp và điều kiện lắp đặt thực tế.
Thông tin cần xác nhận trước khi chốt cấu hình và báo giá:
- Chiều dài cáp thực tế là 45 m hay 70 m.
- Điện áp và tần số phù hợp với nguồn điện tại công trình.
- Công suất động cơ theo nhãn máy.
- Sơ đồ điều khiển và phụ kiện đi kèm.
- Hồ sơ kỹ thuật của cáp, móc tải và hệ thống phanh.
Việc xác nhận các nội dung này giúp bảo đảm dữ liệu sản phẩm trên SmartMall phản ánh đúng cấu hình DUKE DU-214 được cung cấp, đồng thời hạn chế nhầm lẫn khi lập hồ sơ kỹ thuật và báo giá B2B.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng cáp điện 350kg DU-208 – Tời nâng điện cáp thép 30m, động cơ 1.5HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-205 – Tải trọng 300kg, cáp thép 30m, động cơ 1HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-210 500kg – Tời nâng điện cáp thép 45m, tốc độ 21–25m/phút
-
Tời cáp điện 5 tấn DUKE DU-215 – Tang cuốn cáp thép 16mm, động cơ 7.5 kW, điều khiển điện từ
-
Tời cáp điện DU-204 – Tải trọng 250kg, cáp thép 28m, động cơ 0.8HP
-
Tời cáp điện DUKE DU-213 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 2 tấn, động cơ 5HP, cáp thép Ø12mm
-
Tời cáp thép mini 1 pha DUKE DU-202 - Tải trọng 200kg, cáp thép 28m, động cơ 0.5HP
-
Tời điện cáp DUKE DU-212 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 1 tấn, động cơ 3HP, cáp thép Ø10mm