
Tời cáp điện cố định DUKE/STRONG
Tời cáp thép mini 1 pha DUKE DU-202 - Tải trọng 200kg, cáp thép 28m, động cơ 0.5HP
- Hãng
- DUKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-202
- Số pha 1 pha
- Bảo hành 12 tháng theo thông tin nhà cung cấp
- Điện áp 110V / 220V
- Xem đủ 16 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-202 Nguồn: Website
- Số pha
- 1 pha Nguồn: Website
- Bảo hành
- 12 tháng theo thông tin nhà cung cấp Nguồn: Website
- Điện áp
- 110V / 220V Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Tời điện cáp thép mini Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 200 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 34 kg Nguồn: Website
- Chiều dài cáp thép
- 28 m Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 0,5 HP Nguồn: Website
- Đường kính cáp thép
- 6 mm Nguồn: Website
- Khối lượng cả bao bì
- 36 kg Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 50 Hz
- 15 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 60 Hz
- 18 m/phút Nguồn: Website
- Kích thước máy (D × R × C)
- 520 × 201 × 233 mm Nguồn: Website
- Kích thước đóng gói (D × R × C)
- 640 × 250 × 290 mm Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói theo tài liệu
- 1,6 Nguồn: Website
Mô tả
TỜI ĐIỆN CÁP THÉP MINI DUKE DU-202 – 200KG, 110V/220V, 1 PHA
DUKE DU-202 là dòng tời điện cáp thép mini 1 pha, tải trọng nâng danh định 200 kg, được thiết kế phục vụ các công việc nâng hạ, kéo tải và vận chuyển vật tư trong nhà xưởng, công trình xây dựng, kho hàng và các khu vực thi công có quy mô vừa và nhỏ. Sản phẩm sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp, hệ thống phanh đĩa ma sát, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp và cáp thép nhập khẩu Nhật Bản theo thông tin nhà cung cấp.
Với hai tùy chọn điện áp 110V và 220V, chiều dài cáp thép 28 m, đường kính cáp 6 mm và tốc độ nâng 15 m/phút ở 50 Hz hoặc 18 m/phút ở 60 Hz, DUKE DU-202 là giải pháp hỗ trợ nâng hạ cho những vị trí cần thiết bị nhỏ gọn, dễ bố trí và sử dụng nguồn điện một pha.
Tại TATEKSAFE, tời điện DUKE DU-202 được giới thiệu trong nhóm thiết bị nâng hạ và tời điện cáp thép, phục vụ nhu cầu của nhà máy, xưởng sản xuất, đơn vị thi công cơ điện và các doanh nghiệp cần thiết bị nâng vật tư có tải trọng phù hợp.
1. Tổng quan về tời điện cáp thép DUKE DU-202
1.1. DUKE DU-202 là thiết bị gì?
DUKE DU-202 là tời điện mini sử dụng cáp thép làm bộ phận nâng kéo tải. Thiết bị hoạt động bằng động cơ điện, truyền chuyển động thông qua hộp giảm tốc bánh răng hành tinh đến tang cuốn cáp.
Khi động cơ hoạt động, tang cuốn quay để thu hoặc nhả cáp thép, từ đó thực hiện thao tác nâng hoặc hạ tải theo điều khiển của người vận hành.
Khác với các loại tời xích điện sử dụng dây xích tải, DU-202 sử dụng cáp thép đường kính 6 mm. Cáp được cuốn trực tiếp trên tang tời, phù hợp với cấu hình thiết bị nâng hạ bằng dây cáp thép.
Sản phẩm có tải trọng nâng được công bố là 200 kg, thuộc nhóm tời điện mini phục vụ các công việc nâng vật tư và thiết bị có khối lượng tương ứng với khả năng làm việc của máy.
1.2. Thương hiệu và xuất xứ
- Thương hiệu: DUKE.
- Model: DU-202.
- Nhóm sản phẩm: Tời điện cáp thép mini.
- Cấu hình điện: Một pha.
- Điện áp: 110V hoặc 220V.
- Tải trọng nâng công bố: 200 kg.
- Thời hạn bảo hành theo thông tin nhà cung cấp: 12 tháng.
DUKE là thương hiệu thiết bị nâng hạ được thể hiện trong tài liệu sản phẩm do nhà cung cấp cung cấp. Các thông tin về nơi sản xuất cụ thể của model DU-202 cần được đối chiếu với nhãn máy và chứng từ xuất xứ của lô hàng thực tế.
2. Thông số kỹ thuật tời điện DUKE DU-202
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật được cung cấp trong tài liệu sản phẩm DU-202.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DUKE |
| Model | DU-202 |
| Loại thiết bị | Tời điện cáp thép mini |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Điện áp | 110V / 220V |
| Số pha | 1 pha |
| Đường kính cáp thép | 6 mm |
| Chiều dài cáp thép | 28 m |
| Tốc độ nâng tại 50 Hz | 15 m/phút |
| Tốc độ nâng tại 60 Hz | 18 m/phút |
| Công suất động cơ | 0,5 HP |
| Kích thước máy (D × R × C) | 520 × 201 × 233 mm |
| Kích thước đóng gói (D × R × C) | 640 × 250 × 290 mm |
| Thể tích đóng gói theo tài liệu | 1,6 |
| Khối lượng tịnh | 34 kg |
| Khối lượng cả bao bì | 36 kg |
| Bảo hành | 12 tháng theo thông tin nhà cung cấp |
Lưu ý khi lựa chọn: Điện áp 110V và 220V là hai cấu hình cần xác nhận khi đặt hàng. Không mặc định một thiết bị có thể sử dụng đồng thời cả hai mức điện áp. Người mua cần kiểm tra nhãn động cơ và cấu hình điện thực tế.
Thông số thể tích đóng gói 1,6 trong tài liệu chưa ghi rõ đơn vị nên cần xác minh trước khi sử dụng cho tính toán logistics.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của DUKE DU-202
Tời điện DUKE DU-202 được cấu thành từ các cụm cơ khí và điện chính, phối hợp với nhau để thực hiện chức năng nâng hạ và kéo tải.
3.1. Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp
DU-202 sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp có hiệu suất làm việc cao theo mô tả của nhà cung cấp.
Động cơ là bộ phận tạo ra mô-men xoắn để truyền chuyển động đến hệ thống giảm tốc và tang cuốn cáp.
Một đặc điểm được nhà sản xuất công bố là dây quấn động cơ sử dụng dây đồng tráng men có cấp chịu nhiệt 180°C.
Đặc điểm này được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu làm việc của thiết bị nâng hạ, trong đó động cơ có thể phải hoạt động qua nhiều chu kỳ nâng và hạ tải.
Tuy nhiên, cấp chịu nhiệt của dây quấn không đồng nghĩa với việc thiết bị được phép vận hành liên tục không giới hạn. Chu kỳ làm việc, thời gian nghỉ và điều kiện vận hành phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3.2. Hệ thống phanh đĩa ma sát
DUKE DU-202 được trang bị hệ thống phanh đĩa có diện tích tiếp xúc lớn và hệ số ma sát cao theo tài liệu giới thiệu.
Hệ thống phanh có chức năng tạo lực hãm để giữ tải và kiểm soát chuyển động của tang cuốn cáp.
Theo thông tin nhà cung cấp:
- Sử dụng cơ cấu phanh đĩa ma sát.
- Bề mặt phanh có diện tích lớn.
- Thiết kế không yêu cầu điều chỉnh thường xuyên theo mô tả sản phẩm.
- Có khả năng phanh khi mất điện hoặc xảy ra sự cố.
- Tuổi thọ phanh được công bố đạt trên 10.000 lần phanh.
Cơ cấu phanh là thành phần quan trọng đối với tời điện cáp thép. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra tình trạng má phanh, bề mặt ma sát, độ ổn định khi giữ tải và khả năng dừng thiết bị.
Thông tin trên 10.000 lần phanh là công bố của nhà cung cấp, không thay thế yêu cầu kiểm định và bảo dưỡng định kỳ.
3.3. Hệ thống điều khiển trực tiếp
DU-202 sử dụng phương thức điều khiển trực tiếp.
Theo tài liệu sản phẩm, hệ thống này có các đặc điểm:
- Cấu trúc điều khiển đơn giản.
- Hạn chế các mạch điều khiển trung gian phức tạp.
- Giảm sự phức tạp của hệ thống dây điện.
- Thuận tiện trong kiểm tra và bảo trì.
- Sử dụng bộ nút bấm điều khiển trực tiếp do Đài Loan sản xuất theo thông tin nhà cung cấp.
Thiết kế điều khiển trực tiếp giúp đơn giản hóa cấu trúc điện của thiết bị. Người vận hành sử dụng bộ nút bấm để thực hiện thao tác nâng và hạ theo chức năng được trang bị.
Cần kiểm tra sơ đồ đấu nối, khả năng bảo vệ điện và cấu hình nút bấm của thiết bị thực tế trước khi đưa vào vận hành.
3.4. Cáp thép nhập khẩu Nhật Bản
Cáp thép là bộ phận trực tiếp chịu lực kéo trong quá trình nâng hạ.
Theo thông tin sản phẩm, DU-202 sử dụng cáp thép nhập khẩu từ Nhật Bản với các thông số:
- Đường kính cáp: 6 mm.
- Chiều dài cáp: 28 m.
- Hệ số an toàn được nhà cung cấp công bố: 3 lần.
Cáp thép cần được kiểm tra thường xuyên về tình trạng sợi cáp, hiện tượng đứt tao, biến dạng, xoắn, gập, mài mòn và ăn mòn.
Không sử dụng cáp khi phát hiện các dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép.
Hệ số an toàn 3 lần là thông tin công bố trong tài liệu sản phẩm. Cần có chứng từ hoặc tài liệu kỹ thuật xác nhận tải trọng phá hủy và tiêu chuẩn áp dụng nếu cần sử dụng thông số này trong hồ sơ kỹ thuật.
3.5. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp
Một trong những cụm truyền động quan trọng của DU-202 là hộp giảm tốc bánh răng hành tinh.
Theo tài liệu nhà cung cấp, hệ thống sử dụng hai cấp giảm tốc. Cấp truyền động thứ hai có hai bánh răng trung gian bằng thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, giúp phân chia lực truyền động.
Các đặc điểm được công bố gồm:
- Cấu trúc bánh răng hành tinh hai cấp.
- Hai bánh răng trung gian ở cấp thứ hai.
- Bánh răng sử dụng thép hợp kim xử lý nhiệt.
- Hộp số bằng hợp kim nhôm đúc áp lực nguyên khối.
- Gia công CNC.
- Độ chính xác gia công cao.
- Tiếng ồn thấp theo mô tả sản phẩm.
Nhà cung cấp công bố tuổi thọ hệ thống bánh răng hành tinh cao hơn hai lần so với cơ cấu truyền động thông thường.
Đây là thông tin so sánh do nhà cung cấp đưa ra; chưa có điều kiện thử nghiệm cụ thể để quy đổi thành tuổi thọ vận hành thực tế.
3.6. Khung thân và kết cấu đỡ
DUKE DU-202 sử dụng kết cấu thép tấm cường độ cao để tạo thành bộ phận khung đỡ và hỗ trợ các cụm máy.
Thiết kế thân máy có đặc điểm:
- Kết cấu tương đối nhỏ gọn.
- Khung thép tấm chịu lực.
- Bố trí động cơ, hộp số và tang cuốn cáp thành cụm.
- Phù hợp với phương án lắp đặt cố định theo thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi lắp đặt, cần sử dụng hệ thống liên kết và kết cấu đỡ có khả năng chịu tải phù hợp. Không được xem khung đỡ của tời là kết cấu có thể lắp tùy ý lên bất kỳ dầm hoặc giá đỡ nào.
3.7. Cụm móc nâng bằng thép hợp kim rèn nóng
Tài liệu giới thiệu dòng tời DUKE sử dụng cụm móc nâng được chế tạo từ thép hợp kim rèn nóng.
Theo công bố của nhà cung cấp, hệ số an toàn của cụm móc là 4 lần.
Móc nâng là vị trí liên kết trực tiếp với tải trọng, vì vậy cần kiểm tra:
- Tình trạng biến dạng của móc.
- Độ mòn tại vị trí tiếp xúc.
- Tình trạng chốt an toàn nếu được trang bị.
- Tình trạng liên kết giữa móc và cụm treo.
- Khả năng xoay và hoạt động của cụm móc.
Không tiếp tục sử dụng móc nâng khi phát hiện biến dạng, nứt hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.
4. Đặc điểm nổi bật của tời điện DUKE DU-202
4.1. Tải trọng nâng 200 kg cho công việc quy mô nhỏ
Với tải trọng nâng công bố 200 kg, DU-202 hướng đến các ứng dụng cần nâng vật tư, phụ kiện, thiết bị và hàng hóa có khối lượng phù hợp.
Mức tải này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn thiết bị nâng hạ cho các vị trí không cần sử dụng tời công nghiệp tải trọng lớn.
Khi lựa chọn, cần tính đến khối lượng thực tế của vật nâng, bộ gá, phụ kiện treo và điều kiện tải động. Không được nâng vượt tải trọng cho phép.
4.2. Sử dụng nguồn điện một pha
DU-202 có hai lựa chọn điện áp 110V và 220V, sử dụng điện một pha.
Đặc điểm này giúp thiết bị có thể được xem xét cho những vị trí làm việc có nguồn điện một pha phù hợp.
Đối với doanh nghiệp tại Việt Nam, cần ưu tiên xác nhận phiên bản 220V trước khi đặt hàng nếu hệ thống điện tại vị trí lắp đặt sử dụng nguồn điện này.
Không tự ý thay đổi điện áp hoặc đấu nối thiết bị không đúng thông số nhãn máy.
4.3. Tốc độ nâng theo tần số nguồn điện
Tốc độ nâng được công bố:
- 15 m/phút tại 50 Hz.
- 18 m/phút tại 60 Hz.
Đây là hai giá trị tốc độ tương ứng với tần số nguồn điện được nhà cung cấp công bố.
Khi sử dụng tại Việt Nam, cần đối chiếu cấu hình thiết bị với nguồn điện 50 Hz và xác nhận tốc độ vận hành theo nhãn máy.
4.4. Cáp thép dài 28 m
Chiều dài cáp thép 28 m là một thông số quan trọng khi xác định phạm vi nâng hạ.
Doanh nghiệp cần xác định chiều cao nâng thực tế, vị trí đặt máy và cách bố trí đường đi của cáp trước khi lựa chọn.
Chiều dài cáp không mặc nhiên đồng nghĩa với chiều cao nâng hữu ích chính xác 28 m trong mọi phương án lắp đặt. Cần kiểm tra số vòng cáp dự trữ trên tang và cấu hình móc nâng theo hướng dẫn kỹ thuật.
4.5. Thiết kế cơ khí nhỏ gọn
Kích thước thân máy 520 × 201 × 233 mm giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá không gian bố trí thiết bị.
Khối lượng tịnh 34 kg là thông số cần tính đến khi thiết kế giá đỡ, phương án vận chuyển và lắp đặt.
Thiết kế nhỏ gọn không có nghĩa là có thể bỏ qua yêu cầu tính toán kết cấu chịu lực tại vị trí lắp máy.
5. Ứng dụng thực tế của tời điện DUKE DU-202
Theo tài liệu giới thiệu sản phẩm, dòng tời DUKE được sử dụng trong các công việc nâng, kéo và vận chuyển vật tư tại nhiều môi trường khác nhau.
5.1. Nhà xưởng và nhà máy sản xuất
Trong nhà máy, DU-202 có thể được xem xét cho những công việc nâng vật tư, phụ kiện, linh kiện và các cụm thiết bị có khối lượng phù hợp.
Các vị trí có thể xem xét:
- Khu vực bảo trì thiết bị.
- Khu vực lắp ráp máy móc.
- Khu vực cấp phát vật tư.
- Vị trí nâng các cụm chi tiết phục vụ sửa chữa.
- Khu vực vận chuyển vật tư giữa các cao độ.
Việc sử dụng tời giúp giảm thao tác nâng thủ công, hỗ trợ bố trí công việc và nâng cao hiệu quả xử lý vật tư.
5.2. Kho hàng và khu vực xuất nhập hàng
Tại kho hàng, tời điện có thể được xem xét để hỗ trợ nâng các kiện hàng, thiết bị và vật tư có khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.
Đặc biệt, tại các vị trí kho có không gian hạn chế, doanh nghiệp có thể nghiên cứu phương án bố trí tời cố định trên kết cấu dầm hoặc giá đỡ chuyên dụng.
Phương án lắp đặt phải bảo đảm tải trọng kết cấu, độ ổn định của thiết bị và khoảng không an toàn khi vận hành.
5.3. Công trình xây dựng
DU-202 có thể được xem xét cho các công việc nâng vật tư tại công trình có quy mô phù hợp, chẳng hạn:
- Nâng vật tư phục vụ lắp đặt.
- Nâng dụng cụ thi công.
- Vận chuyển các cụm phụ kiện.
- Hỗ trợ thi công tại các vị trí có chênh lệch cao độ.
Khi sử dụng ngoài công trường, cần đánh giá môi trường bụi, nước, độ ẩm, điều kiện nguồn điện và khả năng bảo vệ thiết bị.
Không sử dụng tời để nâng người hoặc vận chuyển người.
5.4. Thi công cơ điện và hệ thống đường ống
Trong lĩnh vực cơ điện, DU-202 có thể được xem xét cho các công việc hỗ trợ nâng vật tư, phụ kiện và thiết bị trong quá trình thi công.
Các ứng dụng có thể gồm:
- Hỗ trợ nâng phụ kiện đường ống.
- Nâng vật tư lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
- Hỗ trợ bố trí thiết bị cơ điện.
- Nâng các cụm chi tiết phục vụ bảo trì.
Tải trọng nâng cần được xác định dựa trên khối lượng thực tế của vật nâng và phương án móc treo.
5.5. Xưởng cơ khí và khu vực bảo trì
Trong xưởng cơ khí, thiết bị có thể được xem xét để nâng các chi tiết, cụm máy hoặc vật tư phục vụ sửa chữa.
Đối với những vị trí làm việc thường xuyên, doanh nghiệp cần đánh giá tần suất vận hành, chu kỳ làm việc của động cơ và khả năng đáp ứng của hệ thống phanh.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên tải trọng danh định mà bỏ qua cường độ sử dụng thực tế.
6. Phương án lắp đặt tời điện DUKE DU-202
DU-202 là thiết bị có khung thân và kết cấu đỡ. Khi triển khai trong nhà máy hoặc kho hàng, phương án lắp đặt cần được lựa chọn dựa trên thiết kế của model và điều kiện thực tế.
Một phương án có thể xem xét là lắp tời cố định trên dầm hoặc giá đỡ kết cấu thép được thiết kế riêng.
Các nội dung cần kiểm tra trước khi lắp đặt:
- Khả năng chịu tải của dầm hoặc giá đỡ.
- Khả năng chịu lực tại các vị trí bu lông liên kết.
- Độ ổn định của khung đỡ khi nâng và hạ tải.
- Khoảng không gian làm việc của tang cuốn cáp.
- Hướng đi của cáp thép và vị trí móc nâng.
- Khả năng tiếp cận để bảo dưỡng động cơ và hộp số.
- Nguồn điện phù hợp với điện áp ghi trên nhãn máy.
- Vị trí bố trí bộ điều khiển để người vận hành có tầm quan sát phù hợp.
Lưu ý: Việc lắp đặt cố định trên dầm phải được thực hiện theo phương án kỹ thuật được phê duyệt. Không tự ý treo thân máy bằng dây cáp hoặc thay đổi kết cấu khung đỡ khi chưa có xác nhận của nhà sản xuất.
7. Hướng dẫn lựa chọn tời điện DUKE DU-202
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố sau:
7.1. Xác định tải trọng nâng
DU-202 có tải trọng nâng công bố 200 kg.
Trước khi lựa chọn, cần xác định:
- Khối lượng lớn nhất của vật nâng.
- Khối lượng phụ kiện treo tải.
- Tần suất nâng hạ.
- Đặc điểm hình dạng và điểm móc tải.
- Khả năng xuất hiện tải lệch hoặc tải động.
Không nâng tải vượt giới hạn cho phép của thiết bị.
7.2. Xác định chiều dài cáp
Model DU-202 được công bố sử dụng cáp thép dài 28 m.
Doanh nghiệp cần xác định khoảng cách nâng thực tế, vị trí lắp tời và chiều dài cáp cần thiết cho toàn bộ hành trình làm việc.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chiều dài cáp mà không kiểm tra khả năng bố trí cáp trên tang.
7.3. Lựa chọn điện áp
DU-202 có cấu hình điện một pha 110V hoặc 220V.
Đối với hệ thống điện tại nhà máy và công trình ở Việt Nam, cần xác nhận phiên bản điện áp phù hợp với nguồn cấp thực tế.
7.4. Xem xét tốc độ nâng
Tốc độ nâng được công bố là 15 m/phút ở 50 Hz và 18 m/phút ở 60 Hz.
Cần xác định tốc độ này có phù hợp với yêu cầu thao tác và khả năng kiểm soát tải của người vận hành hay không.
7.5. Kiểm tra điều kiện làm việc
Các thông tin về cấp bảo vệ IP, chu kỳ làm việc, nhiệt độ môi trường và giới hạn vận hành liên tục chưa được thể hiện trong bảng thông số DU-202 được cung cấp.
Nếu thiết bị được sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, bụi công nghiệp hoặc làm việc với tần suất lớn, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các thông số này trước khi đặt hàng.
8. Hướng dẫn kiểm tra và bảo dưỡng DUKE DU-202
Bảo dưỡng đúng cách giúp duy trì trạng thái hoạt động của thiết bị và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
8.1. Kiểm tra trước khi sử dụng
Người vận hành cần kiểm tra:
- Tình trạng dây cáp thép.
- Tình trạng móc nâng.
- Các vị trí bu lông liên kết.
- Kết cấu khung đỡ.
- Tình trạng dây điện và bộ điều khiển.
- Khả năng hoạt động của cơ cấu phanh.
- Tình trạng phát ra tiếng ồn bất thường từ động cơ và hộp số.
Nếu phát hiện bất thường, cần dừng sử dụng để kiểm tra.
8.2. Kiểm tra cáp thép
Cáp thép cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện đứt sợi, biến dạng, xoắn, gập, mài mòn hoặc ăn mòn.
Không tiếp tục sử dụng cáp có dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép.
Không tự ý thay thế bằng loại cáp khác chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa. Cáp thay thế phải phù hợp với cấu tạo, cấp bền, đường kính và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
8.3. Kiểm tra hệ thống phanh
Cần kiểm tra khả năng giữ tải và dừng chuyển động của hệ thống phanh.
Không tự ý điều chỉnh hoặc thay đổi cơ cấu phanh khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Nếu phanh không giữ tải ổn định, phát ra tiếng bất thường hoặc có dấu hiệu trượt, cần ngừng vận hành.
8.4. Bảo dưỡng động cơ và hộp giảm tốc
Động cơ và hộp giảm tốc cần được kiểm tra theo hướng dẫn bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Các nội dung cần quan tâm:
- Nhiệt độ động cơ khi hoạt động.
- Tiếng ồn và độ rung.
- Tình trạng hộp số.
- Dấu hiệu rò rỉ dầu mỡ nếu có.
- Tình trạng dây điện và các điểm đấu nối.
Chu kỳ bôi trơn, loại dầu mỡ và thời gian thay thế chưa được xác định trong tài liệu DU-202 hiện có. Cần sử dụng hướng dẫn bảo dưỡng chính thức của nhà sản xuất.
9. Những lưu ý an toàn khi vận hành tời điện DUKE DU-202
Thiết bị nâng hạ cần được sử dụng đúng tải trọng, đúng cấu hình và đúng quy trình vận hành.
Các nguyên tắc quan trọng gồm:
- Không nâng vượt tải trọng cho phép 200 kg.
- Không sử dụng thiết bị để nâng người.
- Không đứng hoặc di chuyển bên dưới tải đang được nâng.
- Không kéo tải khi cáp bị xoắn, gập hoặc cuốn không đúng cách.
- Không sử dụng móc nâng bị nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.
- Không vận hành khi kết cấu đỡ chưa được kiểm tra.
- Không để người không có nhiệm vụ tiếp cận khu vực nâng hạ.
- Không tự ý thay đổi cấu hình điện.
- Không tiếp tục vận hành khi hệ thống phanh có dấu hiệu bất thường.
- Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa tải trọng nâng danh định và khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống. Một hệ thống nâng hạ an toàn phải xét đồng thời tời điện, cáp thép, móc nâng, phụ kiện liên kết và kết cấu đỡ.
10. So sánh DUKE DU-202 với các model DUKE cùng dòng
Trong nhóm tời điện cáp thép mini DUKE, các model DU-202, DU-204, DU-205, DU-208 và DU-210 có các mức tải trọng và cấu hình khác nhau theo tài liệu sản phẩm đã cung cấp.
| Model | Tải trọng | Đường kính cáp | Chiều dài cáp | Tốc độ 50/60 Hz | Công suất |
|---|---|---|---|---|---|
| DU-202 | 200 kg | 6 mm | 28 m | 15/18 m/phút | 0,5 HP |
| DU-204 | 250 kg | 7 mm | 28 m | 15/18 m/phút | 0,8 HP |
| DU-205 | 300 kg | 7 mm | 30 m | 15/18 m/phút | 1 HP |
| DU-208 | 350 kg | 7 mm | 30 m | 15/18 m/phút | 1,5 HP |
| DU-210 | 500 kg | 8 mm | 45 m | 21/25 m/phút | 2 HP |
Bảng so sánh giúp doanh nghiệp nhận diện nhanh sự khác nhau về tải trọng, cáp thép, chiều dài cáp và công suất giữa các model.
Lưu ý: Các model trong bảng có thông số điện áp và cấu hình nguồn cần được kiểm tra riêng theo từng phiên bản. Không mặc định tất cả model có cùng cấu hình điện hoặc có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
DU-202 phù hợp để xem xét khi nhu cầu nâng hạ nằm trong giới hạn 200 kg. Nếu tải trọng thực tế cao hơn, doanh nghiệp cần đánh giá các model có tải trọng lớn hơn thay vì sử dụng DU-202 vượt giới hạn.
11. Vì sao nên lựa chọn tời điện DUKE DU-202?
DUKE DU-202 có những đặc điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm tời điện cáp thép mini:
- Tải trọng nâng công bố 200 kg.
- Nguồn điện một pha, tùy chọn 110V hoặc 220V.
- Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp.
- Dây quấn động cơ có cấp chịu nhiệt 180°C theo tài liệu.
- Hệ thống phanh đĩa ma sát.
- Điều khiển trực tiếp.
- Cáp thép đường kính 6 mm, chiều dài 28 m.
- Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp.
- Kích thước máy nhỏ gọn.
- Khối lượng tịnh 34 kg.
Việc lựa chọn DU-202 cần dựa trên sự phù hợp giữa tải trọng, nguồn điện, chiều dài cáp, tần suất sử dụng và phương án lắp đặt.
Đối với những doanh nghiệp có nhu cầu nâng hạ vật tư nhỏ, thiết bị có thể là một phương án cần xem xét trong quá trình thiết kế hệ thống nâng hạ tại nhà xưởng hoặc kho hàng.
12. Câu hỏi thường gặp về tời điện DUKE DU-202 (FAQ)
DUKE DU-202 có tải trọng nâng bao nhiêu?
DUKE DU-202 có tải trọng nâng được công bố là 200 kg. Không sử dụng thiết bị để nâng tải vượt quá giới hạn này.
DUKE DU-202 sử dụng điện áp bao nhiêu?
Thiết bị có cấu hình điện một pha với hai tùy chọn điện áp 110V và 220V. Cần xác nhận đúng phiên bản khi đặt hàng.
Tời điện DUKE DU-202 sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?
Theo thông số sản phẩm, DU-202 sử dụng cáp thép đường kính 6 mm, chiều dài 28 m.
Tốc độ nâng của DUKE DU-202 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng được công bố là 15 m/phút ở tần số 50 Hz và 18 m/phút ở tần số 60 Hz.
Công suất động cơ DU-202 là bao nhiêu?
Công suất động cơ được công bố là 0,5 HP.
DUKE DU-202 có hệ thống phanh không?
Có. Sản phẩm sử dụng hệ thống phanh đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc lớn. Theo nhà cung cấp, phanh có khả năng hoạt động khi mất điện hoặc xảy ra sự cố.
DUKE DU-202 có thể lắp cố định trên dầm không?
Có thể xem xét phương án lắp đặt cố định trên dầm hoặc giá đỡ chuyên dụng nếu thiết kế lắp đặt của thiết bị cho phép. Kết cấu đỡ, vị trí liên kết và khả năng chịu tải phải được tính toán, kiểm tra trước khi sử dụng.
Không tự ý thay đổi kết cấu máy hoặc sử dụng phương án treo thân tời không được nhà sản xuất chấp thuận.
DUKE DU-202 có phù hợp với nhà xưởng không?
Có thể xem xét sử dụng trong nhà xưởng để nâng vật tư, linh kiện và thiết bị có khối lượng phù hợp với tải trọng 200 kg. Cần kiểm tra tần suất làm việc và điều kiện môi trường trước khi lựa chọn.
Thời gian bảo hành DUKE DU-202 là bao lâu?
Thông tin sản phẩm được cung cấp ghi thời hạn bảo hành 12 tháng. Điều kiện bảo hành cụ thể cần xác nhận theo chính sách của đơn vị phân phối.
13. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp tời điện cáp thép DUKE DU-202
TATEKSAFE cung cấp giải pháp thiết bị nâng hạ phục vụ nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, công trình xây dựng và các hoạt động bảo trì công nghiệp.
Đối với tời điện DUKE DU-202, việc tư vấn lựa chọn cần căn cứ trên tải trọng nâng, nguồn điện, chiều dài cáp, tốc độ nâng và phương án lắp đặt thực tế.
Để lựa chọn đúng model, khách hàng nên cung cấp các thông tin:
- Khối lượng vật nâng lớn nhất.
- Chiều cao nâng yêu cầu.
- Nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
- Tần suất nâng hạ trong ngày.
- Vị trí lắp tời: dầm, giá đỡ hoặc kết cấu chuyên dụng.
- Môi trường làm việc trong nhà hay ngoài trời.
Từ những thông tin này, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ đánh giá mức độ phù hợp của DUKE DU-202 và đề xuất cấu hình thiết bị tương ứng.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn tời điện DUKE DU-202 – giải pháp nâng hạ cáp thép mini tải trọng 200 kg cho nhà xưởng, kho hàng và công trình.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng cáp điện 350kg DU-208 – Tời nâng điện cáp thép 30m, động cơ 1.5HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-205 – Tải trọng 300kg, cáp thép 30m, động cơ 1HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-210 500kg – Tời nâng điện cáp thép 45m, tốc độ 21–25m/phút
-
Tời cáp điện 5 tấn DUKE DU-215 – Tang cuốn cáp thép 16mm, động cơ 7.5 kW, điều khiển điện từ
-
Tời cáp điện DU-204 – Tải trọng 250kg, cáp thép 28m, động cơ 0.8HP
-
Tời cáp điện DUKE DU-213 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 2 tấn, động cơ 5HP, cáp thép Ø12mm
-
Tời điện cáp DUKE DU-212 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 1 tấn, động cơ 3HP, cáp thép Ø10mm
-
Tời điện cáp DUKE DU-214 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 3 tấn, động cơ 5.5 kW, cáp thép Ø14 mm