Tời cáp điện cố định DUKE/STRONG

Mã hàng DUKE DU-213

Tời cáp điện DUKE DU-213 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 2 tấn, động cơ 5HP, cáp thép Ø12mm

Hãng
DUKE
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
DU-213
Nguồn: Website
Móc tải
Thép hợp kim rèn nóng
Nguồn: Website
Tần số
50Hz / 60Hz
Nguồn: Website
Động cơ
Cảm ứng lồng sóc
Nguồn: Website
Nguồn điện
3 pha
Nguồn: Website
Truyền động
Bánh răng hành tinh hai cấp
Nguồn: Website
Tên tiếng Anh
Electric Wire Rope Winch
Nguồn: Website
Chiều dài cáp
70 m
Nguồn: Website
Hệ thống phanh
Phanh đĩa ma sát diện tích lớn
Nguồn: Website
Loại thiết bị
Tời điện cáp tang cuốn
Nguồn: Website
Tốc độ ở 50Hz
12 m/phút
Nguồn: Website
Tốc độ ở 60Hz
15 m/phút
Nguồn: Website
Đường kính cáp
12 mm
Nguồn: Website
Điện áp catalogue
220V / 380V / 440V
Nguồn: Website
Công suất quy đổi
Khoảng 3,73 kW
Nguồn: Website
Thể tích đóng gói
20,1 ft³
Nguồn: Website
Công suất động cơ
5 HP
Nguồn: Website
Tải trọng danh nghĩa
2.000 kg
Nguồn: Website
Chiều cao thân máy (H)
520 mm
Nguồn: Website
Chiều dài thân máy (L)
1.290 mm
Nguồn: Website
Khối lượng tịnh (N.W)
364 kg
Nguồn: Website
Khối lượng tổng (G.W)
392 kg
Nguồn: Website
Chiều rộng thân máy (W)
590 mm
Nguồn: Website
Chiều cao thùng đóng gói
690 mm
Nguồn: Website
Chiều dài thùng đóng gói
1.350 mm
Nguồn: Website
Phương thức điều khiển
Gián tiếp theo phân nhóm model DUKE
Nguồn: Website
Chiều rộng thùng đóng gói
610 mm
Nguồn: Website

Mô tả

TỜI ĐIỆN CÁP DUKE DU-213 2 TẤN – ELECTRIC WIRE ROPE WINCH, CÁP THÉP Ø12 × 70M, ĐỘNG CƠ 5HP

1. Giới thiệu tời điện cáp DUKE DU-213

Tời điện cáp DUKE DU-213 (DUKE DU-213 Electric Wire Rope Winch) là thiết bị nâng hạ và kéo tải sử dụng động cơ điện 3 pha, có tải trọng danh nghĩa 2.000 kg, tương đương 2 tấn. Sản phẩm được thiết kế theo dạng tời điện tang cuốn cáp thép, sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng hành tinh để dẫn động tang cuốn, phục vụ các công việc nâng, hạ và kéo vật tư, máy móc, thiết bị trong môi trường công nghiệp.

Với cấu hình tải trọng 2 tấn, DUKE DU-213 hướng đến nhu cầu xử lý hàng hóa và thiết bị có khối lượng lớn tại nhà máy sản xuất, kho hàng, công trường xây dựng, khu vực lắp đặt hệ thống cơ điện và các cơ sở bảo trì công nghiệp. Thiết bị sử dụng cáp thép đường kính 12 mm, chiều dài cáp theo catalogue là 70 m, kết hợp động cơ công suất 5 HP và hai mức tốc độ theo tần số điện.

Điểm đáng chú ý trong cấu tạo DUKE DU-213 là động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp, phanh đĩa ma sát diện tích lớn, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp, tang cuốn cáp và kết cấu khung đỡ bằng thép cường độ cao. Theo tài liệu giới thiệu của DUKE, cụm móc dưới được chế tạo bằng thép hợp kim rèn nóng, còn hộp giảm tốc sử dụng hợp kim nhôm đúc liền khối và gia công CNC.

DUKE DU-213 có tốc độ danh nghĩa 12 m/phút khi sử dụng tần số 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz. Nguồn điện được catalogue thể hiện là điện 3 pha với các mức điện áp 220V, 380V và 440V. Công suất động cơ được ghi là 5 HP, tương đương khoảng 3,73 kW theo quy đổi công suất cơ học.

Sản phẩm thuộc dòng tời điện cáp DUKE, được nhà sản xuất giới thiệu cho các hoạt động nâng, hạ và kéo tải trong công nghiệp. TATEKSAFE là đơn vị cung cấp và tư vấn thiết bị nâng hạ, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu thông số, lựa chọn cấu hình và đánh giá điều kiện lắp đặt trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

1.1. Thông tin nhận diện sản phẩm

Thuộc tínhThông tin
Tên sản phẩmTời điện cáp DUKE DU-213
Tên tiếng AnhDUKE DU-213 Electric Wire Rope Winch
Thương hiệuDUKE
ModelDU-213
Phân loạiTời điện cáp tang cuốn
Tải trọng danh nghĩa2.000 kg
Nguồn điện3 pha
Điện áp catalogue220V / 380V / 440V
Tần số50Hz / 60Hz
Công suất động cơ5 HP (~3,73 kW)
Đường kính cáp thép12 mm
Chiều dài cáp thép70 m
Tốc độ tại 50Hz12 m/phút
Tốc độ tại 60Hz15 m/phút
Hệ thống truyền độngBánh răng hành tinh hai cấp
Hệ thống phanhPhanh đĩa ma sát diện tích lớn
Kiểu điều khiểnĐiều khiển gián tiếp theo phân nhóm model DUKE
Kích thước thân máy1.290 × 590 × 520 mm
Khối lượng tịnh364 kg
Khối lượng tổng392 kg
Đơn vị cung cấpTATEKSAFE

1.2. DUKE DU-213 trong danh mục tời điện cáp DUKE

DUKE cung cấp nhiều model tời điện cáp với các mức tải trọng và cấu hình cáp khác nhau. Trong catalogue tổng thể, DU-213 thuộc nhóm model tải trọng 2.000 kg, bên cạnh DU-212 và DU-2K.

Mỗi model có sự khác biệt về cấu tạo, kích thước, đường kính cáp, chiều dài cáp và công suất động cơ. Do đó, khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần đối chiếu chính xác mã model thay vì chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa.

DU-213 có cấu hình cáp Ø12 mm × 70 m và công suất 5 HP. Đây là các thông số quan trọng để phân biệt sản phẩm với những model khác trong cùng dòng DUKE.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của tời điện DUKE DU-213

DUKE DU-213 hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động quay cơ học để thu hoặc nhả cáp thép trên tang cuốn. Động cơ điện cung cấp chuyển động đầu vào, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh điều chỉnh tốc độ và mô-men truyền động, sau đó truyền lực đến tang cuốn cáp.

Khi tang quay theo chiều thu cáp, cáp thép được cuốn vào tang và tạo chuyển động kéo tải theo phương làm việc. Khi tang quay theo chiều nhả cáp, chiều dài cáp được đưa ra khỏi tang để phục vụ quá trình hạ hoặc bố trí lại hệ thống.

Các bộ phận chính được giới thiệu trong tài liệu DUKE gồm động cơ điện, hệ thống phanh, hộp giảm tốc, tang cuốn, cáp thép, khung đỡ và cụm móc tải.

2.1. Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp

DUKE DU-213 sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc (Squirrel Cage Induction Motor), một cấu hình động cơ điện được nhà sản xuất lựa chọn cho dòng tời công nghiệp.

Động cơ có nhiệm vụ tạo chuyển động quay để dẫn động hệ thống truyền động và tang cuốn cáp. Theo catalogue, model DU-213 sử dụng động cơ công suất 5 HP.

Quy đổi theo đơn vị công suất cơ học:

5 HP ≈ 3,73 kW.

Nhà sản xuất giới thiệu động cơ có hiệu suất công nghiệp và thiết kế hướng đến khả năng vận hành trong các công việc nâng kéo. Tài liệu tiếng Trung cũng đề cập cấp chịu nhiệt của dây quấn động cơ đạt 180°C.

Thông tin 180°C là dữ liệu công bố của hãng. Khi lập hồ sơ kỹ thuật chính thức, cần đối chiếu nhãn động cơ hoặc tài liệu xác nhận của đúng phiên bản sản phẩm.

Đối với hệ thống điện, người mua cần kiểm tra điện áp, tần số, dòng điện định mức, phương thức đấu nối và các thiết bị bảo vệ phù hợp với nguồn điện tại vị trí lắp đặt.

2.2. Hệ thống phanh đĩa ma sát diện tích lớn

Hệ thống phanh là một bộ phận quan trọng trong cấu tạo tời điện cáp DUKE DU-213.

Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết bị sử dụng má phanh dạng đĩa có hệ số ma sát cao và diện tích tiếp xúc lớn. Hãng giới thiệu cơ cấu phanh được thiết kế để không cần điều chỉnh thường xuyên.

Tài liệu sản phẩm cũng mô tả cơ chế phanh tác động khi mất điện hoặc xảy ra sự cố, nhằm hạn chế chuyển động ngoài ý muốn của cơ cấu truyền động.

Nhà sản xuất công bố tuổi thọ phanh có thể đạt trên 10.000 lần tác động. Tuy nhiên, catalogue hiện có không cung cấp điều kiện thử nghiệm, tải thử, chu kỳ làm việc hoặc kết quả kiểm định độc lập cho tuyên bố này.

Vì vậy, khi sử dụng DU-213, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra định kỳ tình trạng má phanh, khả năng dừng và giữ tải, tiếng ồn bất thường và các dấu hiệu suy giảm hiệu quả phanh.

Không nên hiểu nội dung phanh không cần điều chỉnh thường xuyên là không cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

2.3. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp

DUKE DU-213 được trang bị hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp (Two-stage Planetary Gearbox) theo mô tả của nhà sản xuất.

Cơ cấu này tiếp nhận chuyển động quay từ động cơ, thực hiện quá trình giảm tốc và truyền mô-men đến tang cuốn cáp.

Theo tài liệu DUKE, cụm bánh răng cấp thứ hai sử dụng hai bánh răng trung gian bằng thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt. Cách bố trí này được hãng giới thiệu nhằm phân chia lực truyền động trong cụm bánh răng.

Nhà sản xuất công bố tuổi thọ của hệ thống truyền động bánh răng hành tinh cao hơn hai lần so với kiểu truyền động thông thường. Đây là tuyên bố kỹ thuật của hãng, chưa có dữ liệu thử nghiệm đối chứng kèm theo trong catalogue hiện tại.

Hộp giảm tốc là bộ phận cần được quan tâm trong quá trình bảo trì. Các dấu hiệu cần kiểm tra gồm tiếng ồn bất thường, nhiệt độ, rò rỉ dầu và độ ổn định của các vị trí liên kết.

2.4. Hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối

Theo tài liệu giới thiệu, hộp giảm tốc của dòng tời điện DUKE sử dụng vật liệu hợp kim nhôm đúc liền khối.

Nhà sản xuất cho biết chi tiết được gia công bằng công nghệ CNC nhằm nâng cao độ chính xác gia công và độ đồng bộ trong lắp ráp.

Kết cấu này được hãng giới thiệu theo định hướng gọn, có độ cứng và giảm tiếng ồn khi vận hành.

Catalogue hiện có chưa cung cấp loại dầu bôi trơn, dung tích dầu hoặc chu kỳ thay dầu của DU-213. Các thông số bảo trì cần được xác nhận theo tài liệu hướng dẫn chính thức.

2.5. Tang cuốn cáp và cáp thép Ø12 mm

Tang cuốn cáp là bộ phận tiếp nhận chuyển động từ hệ thống truyền động để thu hoặc nhả cáp thép.

DUKE DU-213 sử dụng cáp thép đường kính danh nghĩa 12 mm, chiều dài 70 m theo bảng thông số model.

Nhà sản xuất giới thiệu cáp thép của dòng sản phẩm sử dụng loại nhập khẩu từ Nhật Bản, được sản xuất bởi nhà cung cấp công nghiệp tại Đài Loan và có hệ số an toàn 3 lần.

Đây là thông tin do nhà sản xuất công bố. Catalogue chưa đính kèm chứng chỉ xuất xứ cáp, chứng chỉ vật liệu hoặc kết quả thử nghiệm của cuộn cáp cụ thể.

Đường kính 12 mm và chiều dài 70 m là hai thông số quan trọng khi đối chiếu cấu hình thiết bị. Không tự ý thay đổi đường kính, kết cấu hoặc chiều dài cáp nếu chưa được xác nhận về khả năng tương thích với tang cuốn và thiết kế truyền động.

Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra tình trạng đứt sợi, xoắn, dập bẹp, ăn mòn và cách cáp xếp lớp trên tang.

2.6. Khung đỡ bằng thép cường độ cao

Theo tài liệu DUKE, kết cấu khung đỡ được chế tạo từ thép tấm cường độ cao.

Khung có nhiệm vụ hỗ trợ lắp đặt và duy trì vị trí tương quan giữa động cơ, hộp giảm tốc và tang cuốn trong quá trình vận hành.

Với khối lượng tịnh 364 kg, DU-213 cần được bố trí trên bệ hoặc kết cấu treo đã được tính toán phù hợp. Không được mặc định mọi dầm nhà xưởng hoặc bệ thép hiện hữu đều có thể chịu được tải trọng thiết bị và tải trọng phát sinh trong quá trình làm việc.

2.7. Cụm móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng

Tài liệu DUKE mô tả cụm móc dưới sử dụng thép hợp kim rèn nóng nhằm tạo kết cấu có độ bền cơ học phù hợp với nhiệm vụ kết nối tải.

Nhà sản xuất công bố hệ số an toàn của cụm móc là 4 lần.

Thông tin này cần được phân biệt với tải trọng làm việc cho phép (WLL), chứng chỉ vật liệu hoặc chứng nhận thử tải của từng cụm móc. Không được lấy hệ số công bố để tự tính tải trọng cho phép của móc trong mọi điều kiện.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng biến dạng, nứt, mòn và chốt an toàn nếu có.

2.8. Hệ thống điều khiển gián tiếp

Theo tài liệu phân nhóm model của DUKE, các model từ DU-2K đến DU-215 sử dụng phương thức điều khiển gián tiếp (Indirect Control).

DU-213 nằm trong nhóm model này.

Nhà sản xuất giới thiệu cấu hình điều khiển gián tiếp theo định hướng vận hành thuận tiện và ổn định. Tuy nhiên, sơ đồ điện chi tiết, cấu tạo contactor, phương thức bảo vệ và thông số bộ điều khiển riêng của DU-213 chưa được thể hiện đầy đủ trong dữ liệu hiện có.

Khi lắp đặt hoặc sửa chữa, cần sử dụng sơ đồ điện chính thức của đúng model và phiên bản thiết bị.

3. Ưu điểm và đặc điểm kỹ thuật của DUKE DU-213

3.1. Tải trọng danh nghĩa 2.000 kg

DUKE DU-213 có tải trọng danh nghĩa 2 tấn, phù hợp để xem xét trong các phương án nâng hạ và kéo tải công nghiệp có khối lượng tương ứng.

Thiết bị có thể được nghiên cứu sử dụng trong hoạt động di chuyển máy móc, vật tư cơ khí, cụm thiết bị và hàng hóa nặng.

Tải trọng danh nghĩa của tời không đại diện cho tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống. Cáp, móc, puly, điểm neo, kết cấu đỡ và phụ kiện kết nối phải được đánh giá riêng.

3.2. Tốc độ 12–15 m/phút

DU-213 có hai mức tốc độ theo tần số nguồn điện:

  • 12 m/phút ở 50Hz.
  • 15 m/phút ở 60Hz.

Thông số này giúp doanh nghiệp tính toán sơ bộ thời gian di chuyển tải theo chiều dài hành trình.

Ví dụ, ở tốc độ danh nghĩa 12 m/phút, hành trình 12 m tương ứng khoảng một phút chuyển động lý thuyết. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo quá trình khởi động, dừng, tải trọng và phương án đi cáp.

Cần xác nhận tốc độ thực tế theo nguồn điện và cấu hình động cơ của thiết bị được cung cấp.

3.3. Cáp thép đường kính 12 mm, chiều dài 70 m

Cáp thép Ø12 mm × 70 m là cấu hình được thể hiện trong catalogue DU-213.

Chiều dài cáp cần được phân biệt với chiều cao nâng thực tế. Chiều cao nâng hoặc hành trình kéo phụ thuộc vào cách bố trí cáp, số nhánh cáp, puly và kết cấu hệ thống.

Không được mặc định cáp dài 70 m đồng nghĩa với chiều cao nâng 70 m.

3.4. Động cơ công suất 5 HP

Động cơ công suất 5 HP (~3,73 kW) là cấu hình được catalogue chỉ định cho DU-213.

Khi so sánh sản phẩm, cần đối chiếu công suất, nguồn điện, tần số và chế độ làm việc thay vì chỉ so sánh tải trọng danh nghĩa.

3.5. Truyền động bánh răng hành tinh hai cấp

Cơ cấu bánh răng hành tinh hai cấp là đặc điểm truyền động được nhà sản xuất giới thiệu.

Thiết kế này hướng đến việc truyền mô-men từ động cơ đến tang cuốn, đồng thời giảm tốc độ quay phù hợp với công việc nâng kéo.

3.6. Phanh đĩa ma sát

Hệ thống phanh đĩa ma sát diện tích lớn được giới thiệu là có khả năng tác động khi mất điện hoặc xảy ra sự cố.

Đây là một đặc điểm cần được quan tâm khi đánh giá thiết bị nâng kéo. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được xác nhận thông qua kiểm tra và thử nghiệm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3.7. Kết cấu khung đỡ và hộp giảm tốc

Khung đỡ thép cường độ cao kết hợp hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối là cấu hình được DUKE mô tả cho dòng sản phẩm.

Kích thước thân máy 1.290 × 590 × 520 mm giúp bộ phận kỹ thuật có cơ sở sơ bộ để bố trí không gian lắp đặt.

Khối lượng 364 kg cần được đưa vào tính toán tải trọng nền móng, bệ đỡ hoặc kết cấu treo.

4. Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ tời điện DUKE DU-213

4.1. Thông số vận hành

Thông sốGiá trị
ModelDU-213
Thương hiệuDUKE
Tên tiếng AnhElectric Wire Rope Winch
Loại thiết bịTời điện cáp tang cuốn
Tải trọng danh nghĩa2.000 kg
Nguồn điện3 pha
Điện áp catalogue220V / 380V / 440V
Tần số50Hz / 60Hz
Công suất động cơ5 HP
Công suất quy đổiKhoảng 3,73 kW
Đường kính cáp12 mm
Chiều dài cáp70 m
Tốc độ ở 50Hz12 m/phút
Tốc độ ở 60Hz15 m/phút
Động cơCảm ứng lồng sóc
Truyền độngBánh răng hành tinh hai cấp
Hệ thống phanhPhanh đĩa ma sát diện tích lớn
Phương thức điều khiểnGián tiếp theo phân nhóm model DUKE
Móc tảiThép hợp kim rèn nóng

4.2. Kích thước và khối lượng

Hạng mụcGiá trị
Chiều dài thân máy (L)1.290 mm
Chiều rộng thân máy (W)590 mm
Chiều cao thân máy (H)520 mm
Chiều dài thùng đóng gói1.350 mm
Chiều rộng thùng đóng gói610 mm
Chiều cao thùng đóng gói690 mm
Thể tích đóng gói20,1 ft³
Khối lượng tịnh (N.W)364 kg
Khối lượng tổng (G.W)392 kg

Lưu ý: Kích thước thân máy và kích thước đóng gói là hai nhóm dữ liệu khác nhau. Khi thiết kế vị trí lắp đặt cần sử dụng kích thước thân máy, đồng thời dành thêm không gian cho cáp, thao tác vận hành và bảo dưỡng.

4.3. Bảng đối chiếu DU-213 với các model cùng dòng

Theo catalogue tổng thể, DU-213 thuộc nhóm tời điện cáp tải trọng 2.000 kg.

ModelTải trọngCáp thépTốc độ 50HzTốc độ 60HzCông suất
DU-2121.000 kgØ10 mm × 45 m12 m/phút15 m/phút3 HP
DU-2K2.000 kgØ12 mm × 45 m12 m/phút15 m/phút5 HP
DU-2132.000 kgØ12 mm × 70 m12 m/phút15 m/phút5 HP
DU-213L2.000 kgØ12 mm × 200 m12 m/phút15 m/phút5 HP

Bảng đối chiếu giúp nhận diện sự khác biệt về cấu hình cáp giữa DU-2K, DU-213 và DU-213L. Khi đặt hàng, cần căn cứ mã model đầy đủ, không chỉ căn cứ tải trọng 2 tấn.

5. Ứng dụng thực tế của tời điện cáp DUKE DU-213

5.1. Ứng dụng trong nhà máy sản xuất

Trong nhà máy sản xuất, tời điện cáp có thể được sử dụng trong các phương án nâng kéo máy móc, thiết bị, vật tư cơ khí và cấu kiện.

DUKE DU-213 có thể được xem xét cho các công việc:

  • Di chuyển máy móc phục vụ bảo trì.
  • Kéo cụm chi tiết cơ khí theo tuyến thiết kế.
  • Hỗ trợ đưa thiết bị vào vị trí lắp đặt.
  • Di chuyển vật tư nặng trong khu vực sản xuất.
  • Hỗ trợ tháo lắp cụm máy và thiết bị công nghiệp.

Việc sử dụng cần được thiết kế theo tải trọng, hướng kéo, vị trí đặt tời và khả năng chịu lực của kết cấu nhà xưởng.

5.2. Ứng dụng trong kho hàng và trung tâm logistics

Tại kho hàng, thiết bị nâng kéo có thể hỗ trợ xử lý máy móc, hàng hóa nặng và vật tư phục vụ hoạt động kho vận.

Các phương án có thể xem xét gồm kéo thiết bị theo tuyến cố định, hỗ trợ di chuyển cụm máy và phục vụ công tác lắp đặt hoặc bảo trì hệ thống cơ khí.

Doanh nghiệp cần phân biệt phương án nâng tải thẳng đứng với phương án kéo ngang. Mỗi phương án cần tính toán riêng về lực, hướng cáp, điểm neo và phụ kiện chuyển hướng.

5.3. Ứng dụng trong công trường xây dựng

Tài liệu DUKE đề cập ứng dụng của dòng tời trong công trình cao tầng và các hoạt động nâng hạ tại công trường.

DU-213 có thể được xem xét để phục vụ di chuyển vật tư, thiết bị hoặc cấu kiện khi hệ thống lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Các yếu tố cần đánh giá gồm:

  • Kết cấu dầm hoặc bệ đặt tời.
  • Khả năng chịu lực của điểm neo.
  • Đường đi và hướng làm việc của cáp.
  • Khu vực giới hạn tiếp cận.
  • Khả năng quan sát tải.
  • Biện pháp kiểm soát vùng nguy hiểm.

Không sử dụng thiết bị để nâng người hoặc vận chuyển người nếu không có thiết kế và chứng nhận chuyên biệt cho mục đích đó.

5.4. Ứng dụng trong lắp đặt hệ thống cơ điện và đường ống

Nhà sản xuất đề cập các công việc lắp đặt hệ thống đường ống nước, công trình dân dụng và cơ điện.

Trong các dự án này, tời điện có thể được xem xét để hỗ trợ kéo vật tư, di chuyển cụm ống hoặc đưa thiết bị vào vị trí lắp đặt theo phương án thi công.

Cần kiểm tra khả năng chịu tải của điểm neo, góc đổi hướng cáp, bán kính uốn cáp và nguy cơ va chạm với các hạng mục công trình.

5.5. Ứng dụng trong bảo trì và sửa chữa công nghiệp

Tời điện DUKE DU-213 có thể được xem xét trong khu vực bảo trì để hỗ trợ tháo lắp các cụm máy, động cơ, thiết bị truyền động hoặc vật tư có khối lượng lớn.

Đối với các công việc này, cần xác định rõ vị trí đặt tời, điểm treo tải, hướng di chuyển và các thiết bị hỗ trợ. Không sử dụng tời theo phương án tự phát khi chưa đánh giá điều kiện chịu lực.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-213

6.1. Xác định tải trọng thực tế

Trước khi lựa chọn DU-213, doanh nghiệp cần xác định khối lượng lớn nhất của vật cần nâng hoặc kéo, tần suất sử dụng, hành trình làm việc và điều kiện môi trường.

Không nên chỉ dựa vào khối lượng trung bình của hàng hóa. Cần tính đến tải trọng lớn nhất, các yếu tố động trong quá trình khởi động và dừng, cũng như tải trọng phát sinh do phương án đi cáp.

6.2. Xác nhận phương án đi cáp

DU-213 sử dụng cáp thép Ø12 mm × 70 m theo catalogue.

Tuy nhiên, chiều dài cáp không đồng nghĩa với chiều cao nâng thực tế. Hành trình làm việc phụ thuộc vào số nhánh cáp, puly, cách bố trí tang và phương án lắp đặt.

Do đó, cần có bản vẽ hoặc mô tả sơ đồ đi cáp trước khi chốt cấu hình.

6.3. Kiểm tra nguồn điện 3 pha

Catalogue thể hiện các mức điện áp 220V, 380V và 440V.

Trước khi lắp đặt, cần xác nhận:

  • Điện áp nguồn thực tế.
  • Tần số nguồn 50Hz hoặc 60Hz.
  • Dòng điện định mức trên nhãn động cơ.
  • Sơ đồ đấu dây.
  • Thiết bị đóng cắt và bảo vệ.
  • Phương thức điều khiển.

Không tự ý thay đổi điện áp hoặc sơ đồ điện khi chưa có tài liệu kỹ thuật tương ứng.

6.4. Tính toán kết cấu lắp đặt

DU-213 có khối lượng tịnh 364 kg. Bệ đỡ, dầm treo hoặc kết cấu neo phải được tính toán theo tải trọng thiết bị và tải trọng phát sinh trong quá trình làm việc.

Các nội dung cần xem xét gồm khả năng chịu lực, độ ổn định, liên kết bu lông, vị trí đặt động cơ, khoảng không gian thu nhả cáp và khả năng tiếp cận bảo dưỡng.

6.5. Kiểm tra trước khi đưa vào vận hành

Trước khi vận hành cần kiểm tra động cơ, hệ thống điện, bộ điều khiển, phanh, hộp giảm tốc, tang cuốn, cáp thép, móc tải và kết cấu lắp đặt.

Cần kiểm tra chiều chuyển động của thiết bị, khả năng dừng và các chức năng điều khiển theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.

Việc thử tải và nghiệm thu phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật, quy định an toàn áp dụng và yêu cầu kiểm định tương ứng.

7. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng tời điện DUKE DU-213

7.1. Nguyên tắc vận hành

Người vận hành cần được hướng dẫn về tải trọng, phương thức điều khiển, đường đi cáp và vùng nguy hiểm.

Trong quá trình sử dụng:

  • Không vượt tải trọng cho phép.
  • Không nâng hoặc kéo tải đột ngột.
  • Không đứng dưới vật tải đang treo.
  • Không sử dụng cáp bị hư hỏng.
  • Không để cáp cuốn chồng chéo hoặc lệch bất thường trên tang.
  • Không vận hành khi phanh có dấu hiệu bất thường.
  • Không tự ý thay đổi cấu tạo cơ khí hoặc điện.
  • Không để người không có nhiệm vụ tiếp cận vùng nâng kéo.

7.2. Bảo dưỡng động cơ

Kiểm tra tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ, tình trạng thông gió và các đầu nối điện. Động cơ cần được bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm cao.

7.3. Bảo dưỡng hệ thống phanh

Kiểm tra tình trạng má phanh, khả năng dừng và giữ tải, các dấu hiệu mài mòn và tiếng ồn bất thường.

Khi phát hiện phanh không hoạt động ổn định, cần dừng sử dụng và tổ chức kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.

7.4. Bảo dưỡng hộp giảm tốc

Kiểm tra tình trạng rò rỉ dầu, nhiệt độ, tiếng ồn và độ ổn định của các vị trí liên kết.

Loại dầu, dung tích và chu kỳ thay dầu cần căn cứ vào tài liệu bảo trì chính thức của DUKE. Không tự đặt ra thông số bôi trơn khi chưa có hướng dẫn.

7.5. Kiểm tra cáp thép và móc tải

Cáp thép cần được kiểm tra về đứt sợi, xoắn, dập bẹp, ăn mòn và tình trạng cố định đầu cáp.

Móc tải cần được kiểm tra về biến dạng, nứt, mòn và tình trạng chốt an toàn nếu được trang bị.

Các bộ phận không đạt yêu cầu cần được thay thế hoặc xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật trước khi đưa thiết bị trở lại hoạt động.

8. Lưu ý an toàn khi sử dụng tời điện cáp DUKE DU-213

DUKE DU-213 là thiết bị nâng kéo công nghiệp tải trọng danh nghĩa 2.000 kg. Việc vận hành phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại cơ sở.

Không vượt tải: Không nâng hoặc kéo quá giới hạn cho phép của cấu hình thiết bị và toàn bộ hệ thống.

Không đồng nhất tải trọng tời với tải trọng hệ thống: Cáp, móc, puly, dầm đỡ, bu lông neo và phụ kiện kết nối cần được đánh giá riêng.

Không tự ý thay đổi cáp: Đường kính, kết cấu và chiều dài cáp phải tương thích với tang cuốn và thiết kế truyền động.

Không bỏ qua kiểm tra phanh: Cơ cấu phanh được nhà sản xuất mô tả là tự động tác động khi mất điện vẫn cần được kiểm tra định kỳ.

Không sử dụng nâng người: Catalogue hiện có không xác nhận DU-213 được thiết kế hoặc chứng nhận cho mục đích nâng người.

Không suy diễn hệ số an toàn: Hệ số 3 lần của cáp và 4 lần của móc là thông tin do nhà sản xuất công bố, không phải căn cứ để tự tính tải trọng làm việc trong mọi điều kiện.

Không nhầm chiều dài cáp với chiều cao nâng: Cáp dài 70 m không có nghĩa thiết bị có chiều cao nâng 70 m trong mọi phương án lắp đặt.

Không nhầm tốc độ theo tần số: Tốc độ 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz cần được đối chiếu với nguồn điện và cấu hình động cơ thực tế.

9. TATEKSAFE – Đơn vị cung cấp và tư vấn tời điện cáp DUKE DU-213

TATEKSAFE cung cấp và tư vấn thiết bị nâng hạ, thiết bị an toàn công nghiệp và các giải pháp phục vụ sản xuất, bảo trì, lắp đặt tại doanh nghiệp.

Đối với tời điện cáp DUKE DU-213, việc lựa chọn thiết bị cần được xem xét đồng thời trên các phương diện tải trọng, chiều dài cáp, nguồn điện, tốc độ, kết cấu lắp đặt và điều kiện vận hành.

TATEKSAFE hỗ trợ khách hàng trao đổi các nội dung:

  • Tư vấn lựa chọn tời điện cáp theo tải trọng.
  • Đối chiếu thông số kỹ thuật DU-213 với nhu cầu sử dụng.
  • Xác nhận cấu hình cáp Ø12 mm × 70 m.
  • Đối chiếu nguồn điện 3 pha và công suất động cơ.
  • Tư vấn phương án bố trí tời và đường đi cáp.
  • Hỗ trợ thông tin kỹ thuật phục vụ hồ sơ mua hàng.
  • Tư vấn phụ kiện và phương án bảo dưỡng.

Đối với dự án có yêu cầu riêng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ bố trí, tải trọng lớn nhất, hành trình làm việc, hướng kéo hoặc nâng, nguồn điện và điều kiện môi trường. Những dữ liệu này giúp đánh giá tính phù hợp của thiết bị trước khi lập phương án cung cấp.

10. Câu hỏi thường gặp về tời điện DUKE DU-213

10.1. Tời điện DUKE DU-213 có tải trọng bao nhiêu?

DUKE DU-213 có tải trọng danh nghĩa 2.000 kg, tương đương 2 tấn, theo catalogue nhà sản xuất.

10.2. DUKE DU-213 sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?

Thông số model DU-213 trong catalogue thể hiện nguồn điện 3 pha, với các mức điện áp 220V, 380V và 440V.

10.3. Công suất động cơ DUKE DU-213 là bao nhiêu?

Công suất được ghi là 5 HP, tương đương khoảng 3,73 kW.

10.4. DUKE DU-213 sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?

Thiết bị sử dụng cáp thép đường kính danh nghĩa 12 mm.

10.5. Chiều dài cáp của DUKE DU-213 là bao nhiêu?

Catalogue model DU-213 ghi chiều dài cáp 70 m. Cần phân biệt chiều dài cáp với chiều cao nâng thực tế của hệ thống.

10.6. Tốc độ của DUKE DU-213 là bao nhiêu?

Tốc độ danh nghĩa là 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz.

10.7. DUKE DU-213 có hộp giảm tốc bánh răng hành tinh không?

Có. Theo tài liệu nhà sản xuất, DU-213 sử dụng cơ cấu giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp.

10.8. DUKE DU-213 có phanh tự động khi mất điện không?

Theo mô tả của nhà sản xuất, thiết bị sử dụng phanh đĩa ma sát và có cơ chế phanh khi mất điện hoặc xảy ra sự cố. Hiệu quả phanh cần được kiểm tra định kỳ.

10.9. DUKE DU-213 khác DU-2K như thế nào?

Theo bảng catalogue tổng thể, cả hai model đều có tải trọng 2.000 kg, cáp Ø12 mm và công suất 5 HP. Tuy nhiên, DU-2K có chiều dài cáp 45 m, trong khi DU-213 có chiều dài cáp 70 m. Kích thước và khối lượng của hai model cũng khác nhau.

10.10. DUKE DU-213 khác DU-213L như thế nào?

Hai model có tải trọng 2.000 kg, đường kính cáp 12 mm và công suất 5 HP. Catalogue thể hiện DU-213 sử dụng cáp 70 m, còn DU-213L sử dụng cáp 200 m. DU-213L có kích thước và khối lượng lớn hơn.

10.11. DUKE DU-213 có thể sử dụng để kéo tải ngang không?

Nhà sản xuất giới thiệu dòng tời điện cáp DUKE phục vụ công việc nâng, hạ và kéo. Tuy nhiên, phương án kéo ngang phải được tính toán theo lực kéo, hướng cáp, điểm neo và phụ kiện kết nối. Không mặc định tải trọng nâng 2 tấn là lực kéo ngang cho phép.

11. Thông tin SEO/GEO đề xuất cho SmartMall

SEO Title: Tời điện cáp DUKE DU-213 2 tấn | Cáp Ø12 × 70m

Meta Description: Tời điện cáp DUKE DU-213 tải trọng 2 tấn, động cơ 5HP, cáp thép Ø12 × 70m, tốc độ 12–15m/phút, điện 3 pha. TATEKSAFE tư vấn thiết bị nâng kéo công nghiệp.

URL Slug: toi-dien-cap-duke-du-213-2-tan

Từ khóa chính:

  • Tời điện cáp DUKE DU-213.
  • Tời điện DUKE 2 tấn.
  • Tời kéo cáp điện 2000kg.

Từ khóa phụ:

  • DUKE DU-213 Electric Wire Rope Winch.
  • Tời điện tang cuốn cáp 2 tấn.
  • Tời điện công nghiệp 3 pha.
  • Tời điện cáp thép Ø12mm.
  • Tời điện cáp 70m.
  • Tời điện bánh răng hành tinh.
  • Tời nâng hạ nhà máy 2 tấn.
  • Tời kéo vật liệu công nghiệp.
  • Tời điện DUKE Đài Loan.

Search Intent: Tìm kiếm sản phẩm, tra cứu thông số, so sánh model, tìm nhà cung cấp và yêu cầu báo giá tời điện cáp công nghiệp tải trọng 2 tấn.

Định hướng GEO: Nội dung cần trả lời rõ DUKE DU-213 là thiết bị gì, tải trọng bao nhiêu, dùng điện nào, cáp đường kính bao nhiêu, chiều dài cáp, tốc độ, công suất, ứng dụng và đơn vị cung cấp. Các thông số quan trọng nên được trình bày trong bảng dữ liệu có cấu trúc để hỗ trợ công cụ tìm kiếm và hệ thống AI trích xuất chính xác.

12. Định hướng bộ ảnh sản phẩm 3D và ứng dụng thực tế

12.1. Bộ ảnh sản phẩm 3D

Ảnh 1 – Góc 3D tổng thể 45°

  • Tái hiện tời điện cáp DUKE DU-213 theo hình ảnh catalogue.
  • Làm rõ động cơ điện, hộp giảm tốc, tang cuốn cáp và khung thép.
  • Thể hiện cáp thép Ø12 mm và cụm móc tải.
  • Nền trắng hoặc xám sáng, ánh sáng studio công nghiệp.
  • Không tự thêm logo, nhãn model hoặc chi tiết không có trong ảnh tham chiếu.

Ảnh 2 – Góc chính diện

  • Thể hiện hình dáng tổng thể và kết cấu thân máy.
  • Làm rõ vị trí động cơ, tang cuốn và khung đỡ.
  • Dùng cho ảnh đại diện hoặc ảnh đầu trang sản phẩm.

Ảnh 3 – Góc nhìn ngang

  • Làm rõ chiều dài tổng thể, vị trí tang cuốn và cụm động cơ.
  • Có thể bố trí chú thích kích thước L = 1.290 mm, W = 590 mm, H = 520 mm.
  • Các kích thước cần đặt đúng theo catalogue.

Ảnh 4 – Ảnh chi tiết các bộ phận

  • Động cơ cảm ứng lồng sóc.
  • Tang cuốn cáp.
  • Cáp thép Ø12 mm.
  • Khung đỡ thép.
  • Cụm móc tải.
  • Hộp giảm tốc bên ngoài.

Không dựng mặt cắt hoặc thể hiện chi tiết bánh răng, má phanh bên trong nếu chưa có bản vẽ kỹ thuật chính thức.

12.2. Bộ ảnh ứng dụng nhà máy

Ảnh 5 – Nâng hạ máy móc trong nhà máy cơ khí

Tời DUKE DU-213 được lắp đặt trong khu vực nhà máy cơ khí, phục vụ phương án nâng cụm máy hoặc thiết bị công nghiệp. Bối cảnh có kết cấu thép, máy gia công và môi trường nhà xưởng thực tế.

Ảnh 6 – Di chuyển thiết bị trong kho công nghiệp

Mô tả thiết bị được sử dụng trong phương án kéo hoặc nâng hàng hóa nặng tại kho. Cáp phải được bố trí hợp lý, tải được kiểm soát và không có người đứng trong vùng nguy hiểm.

Ảnh 7 – Ứng dụng tại công trường xây dựng

Bối cảnh công trường với kết cấu thép, vật tư và thiết bị thi công. Tời được bố trí trên kết cấu chịu lực phù hợp, thể hiện công việc kéo hoặc nâng vật tư, không sử dụng để nâng người.

Ảnh 8 – Ứng dụng lắp đặt đường ống cơ điện

Mô tả quá trình hỗ trợ di chuyển cụm đường ống hoặc thiết bị cơ điện tại công trình công nghiệp. Làm rõ mục đích nâng kéo vật tư và cách tổ chức khu vực làm việc an toàn.

13. Kết luận

Tời điện cáp DUKE DU-213 là thiết bị nâng kéo công nghiệp có tải trọng danh nghĩa 2.000 kg, sử dụng động cơ điện 3 pha công suất 5 HP, cáp thép đường kính 12 mm và chiều dài 70 m theo catalogue.

Sản phẩm được nhà sản xuất giới thiệu với động cơ cảm ứng lồng sóc, phanh đĩa ma sát diện tích lớn, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp, hộp giảm tốc hợp kim nhôm đúc liền khối và kết cấu khung đỡ bằng thép cường độ cao.

Với tốc độ 12 m/phút ở 50Hz và 15 m/phút ở 60Hz, DU-213 có thể được xem xét cho các phương án nâng hạ, kéo tải tại nhà máy sản xuất, kho hàng, công trường xây dựng và dự án lắp đặt cơ điện.

TATEKSAFE là đơn vị cung cấp và tư vấn thiết bị nâng hạ DUKE DU-213, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu cấu hình thiết bị, nguồn điện, cáp thép, điều kiện lắp đặt và nhu cầu vận hành.

Trước khi chốt đơn hàng, cần xác nhận đúng model DU-213, tải trọng 2 tấn, cáp Ø12 × 70 m, công suất 5 HP, điện áp và tần số theo nhãn máy, cũng như hồ sơ kỹ thuật của cáp, móc tải và hệ thống phanh. Điều này giúp nội dung sản phẩm trên SmartMall phản ánh đúng dữ liệu catalogue và cấu hình thực tế được cung cấp.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0