
Tời cáp điện cố định DUKE/STRONG
Tời điện cáp DUKE DU-212 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 1 tấn, động cơ 3HP, cáp thép Ø10mm
- Hãng
- DUKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-212
- Tần số 50Hz / 60Hz
- Điện áp 220V / 380V / 440V
- Nguồn điện 3 pha
- Xem đủ 23 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-212 Nguồn: Website
- Tần số
- 50Hz / 60Hz Nguồn: Website
- Điện áp
- 220V / 380V / 440V Nguồn: Website
- Nguồn điện
- 3 pha Nguồn: Website
- Hệ thống phanh
- Phanh đĩa ma sát Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Tời điện cáp thép Nguồn: Website
- Hệ truyền động
- Bánh răng hành tinh hai cấp Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 152kg Nguồn: Website
- Tốc độ tại 50Hz
- 12m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ tại 60Hz
- 15m/phút Nguồn: Website
- Chiều cao đóng gói
- 400mm Nguồn: Website
- Chiều dài cáp thép
- 45m Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói
- 7,4 ft³ (theo catalogue) Nguồn: Website
- Chiều dài đóng gói
- 1.160mm Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 3HP (khoảng 2,2kW) Nguồn: Website
- Khối lượng cả bì
- 175kg Nguồn: Website
- Chiều rộng đóng gói
- 450mm Nguồn: Website
- Tải trọng danh định
- 1.000kg Nguồn: Website
- Đường kính cáp thép
- 10mm Nguồn: Website
- Chiều cao tổng thể (H)
- 340mm Nguồn: Website
- Chiều dài tổng thể (L)
- 1.120mm Nguồn: Website
- Chiều rộng tổng thể (W)
- 385mm Nguồn: Website
- Phương thức điều khiển
- Điều khiển trực tiếp theo tài liệu dòng DU-201 đến DU-212 Nguồn: Website
Mô tả
Tời điện cáp DUKE DU-212 tải trọng 1 tấn – Electric Wire Rope Winch 1.000kg, cáp thép Ø10mm × 45m, động cơ 3HP
DUKE DU-212 là dòng tời điện cáp thép (Electric Wire Rope Winch) có tải trọng nâng danh định 1.000kg, sử dụng động cơ điện 3 pha công suất 3HP (khoảng 2,2kW), tang cuốn cáp thép đường kính 10mm và chiều dài cáp 45m. Thiết bị được thiết kế phục vụ các công việc nâng hạ, kéo tải và vận chuyển vật tư trong nhà máy, kho hàng, công trình xây dựng và các hoạt động lắp đặt cơ điện.
Sản phẩm thuộc dòng tời điện cáp DUKE, sử dụng hệ truyền động bánh răng hành tinh hai cấp, động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp, phanh đĩa ma sát và kết cấu khung thép chịu lực. Theo tài liệu nhà sản xuất, dòng DU-201 đến DU-212 sử dụng phương thức điều khiển trực tiếp, hướng đến thiết kế mạch điều khiển đơn giản và thuận tiện cho công tác bảo trì.
Với tải trọng 1 tấn, DUKE DU-212 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ bằng cáp thép, có chiều dài cáp lớn và khả năng tích hợp vào hệ thống nâng kéo tại nhà xưởng.
1. Tổng quan sản phẩm tời điện cáp DUKE DU-212
Tời điện cáp DUKE DU-212 được thiết kế theo cấu trúc tang cuốn cáp nằm ngang, kết hợp động cơ điện, hộp giảm tốc, cụm phanh và khung đỡ bằng thép. Khi động cơ hoạt động, hệ thống truyền động làm quay tang cuốn, từ đó thu hoặc nhả cáp thép để thực hiện công việc nâng hạ hoặc kéo tải.
Khác với các thiết bị nâng sử dụng xích tải, DU-212 sử dụng cáp thép cuốn trực tiếp trên tang. Cấu trúc này phù hợp với những ứng dụng cần chiều dài cáp tương đối lớn và bố trí thiết bị theo phương án lắp đặt riêng của công trình.
Thông tin nhận diện sản phẩm:
Tên sản phẩm: Tời điện cáp DUKE DU-212.
Tên tiếng Anh: DUKE DU-212 Electric Wire Rope Winch.
Thương hiệu: DUKE.
Model: DU-212.
Loại thiết bị: Tời điện cáp thép.
Tải trọng danh định: 1.000kg (1 tấn).
Nguồn điện: Điện 3 pha.
Công suất động cơ: 3HP, tương đương khoảng 2,2kW.
Đường kính cáp thép: 10mm.
Chiều dài cáp: 45m.
Tốc độ: 12m/phút ở 50Hz và 15m/phút ở 60Hz.
Đơn vị cung cấp: TATEKSAFE.
Đặc điểm nhận diện DU-212
Các bộ phận có thể nhận diện trên thiết bị gồm:
Động cơ điện: Cung cấp nguồn lực để vận hành tời.
Tang cuốn cáp: Bộ phận thu và nhả cáp thép trong quá trình hoạt động.
Cáp thép: Đường kính danh nghĩa 10mm, chiều dài 45m theo dữ liệu sản phẩm.
Hộp giảm tốc: Sử dụng hệ bánh răng hành tinh hai cấp theo mô tả nhà sản xuất.
Cụm phanh: Sử dụng phanh đĩa ma sát.
Khung đỡ: Kết cấu thép chịu lực để bố trí và cố định thiết bị.
Bộ điều khiển: Dòng DU-201 đến DU-212 sử dụng điều khiển trực tiếp theo tài liệu DUKE.
2. Nguyên lý hoạt động của tời điện cáp DUKE DU-212
DUKE DU-212 vận hành theo nguyên lý chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay cơ học, sau đó truyền lực đến tang cuốn cáp thông qua hệ thống giảm tốc.
Quá trình vận hành có thể chia thành các giai đoạn sau:
Giai đoạn 1: Cấp nguồn điện
Thiết bị sử dụng nguồn điện xoay chiều 3 pha. Tài liệu thông số DU-212 liệt kê các lựa chọn điện áp 220V, 380V và 440V.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định chính xác điện áp nguồn điện thực tế tại vị trí lắp đặt và đối chiếu với cấu hình động cơ được cung cấp.
Giai đoạn 2: Động cơ tạo chuyển động quay
Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay. Nhà sản xuất mô tả cuộn dây động cơ sử dụng dây đồng tráng men có cấp chịu nhiệt 180°C.
Động cơ được thiết kế phục vụ các công việc nâng hạ công nghiệp, trong đó cần quan tâm đến chế độ làm việc, thời gian vận hành và khả năng tản nhiệt.
Giai đoạn 3: Truyền lực qua hộp giảm tốc
Chuyển động từ động cơ được truyền qua hệ thống bánh răng hành tinh hai cấp.
Theo tài liệu DUKE, cấp truyền động thứ hai sử dụng hai bánh răng trung gian bằng thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt nhằm phân chia tải lực trong quá trình truyền động.
Hộp giảm tốc được mô tả có thân đúc hợp kim nhôm nguyên khối, gia công CNC nhằm nâng cao độ chính xác và giảm tiếng ồn vận hành.
Giai đoạn 4: Tang cuốn cáp thực hiện nâng hạ
Sau khi được giảm tốc, chuyển động quay được truyền đến tang cuốn. Tang quay theo chiều thu hoặc nhả cáp, tạo chuyển động nâng hoặc hạ tải.
Với cáp thép đường kính 10mm và chiều dài 45m, DU-212 có cấu hình phù hợp với các phương án nâng kéo cần sử dụng cáp dài.
Tuy nhiên, chiều cao nâng thực tế không mặc nhiên bằng chiều dài cáp. Chiều cao nâng còn phụ thuộc vào cách bố trí thiết bị, chiều dài cáp dự trữ, góc ra cáp và phương án lắp đặt.
Giai đoạn 5: Phanh và dừng thiết bị
DUKE mô tả DU-212 sử dụng phanh đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc lớn và hệ số ma sát cao. Theo nhà sản xuất, phanh được thiết kế để thực hiện chức năng hãm khi mất điện hoặc xảy ra sự cố.
Thông tin này cần được đối chiếu với hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật của đúng cấu hình thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực tế.
3. Ưu điểm kỹ thuật của tời điện DUKE DU-212
3.1. Tải trọng nâng 1 tấn phục vụ công việc công nghiệp
Với tải trọng danh định 1.000kg, DU-212 đáp ứng nhóm ứng dụng nâng kéo vật tư, thiết bị và hàng hóa có khối lượng phù hợp với năng lực thiết kế của thiết bị.
Mức tải này phù hợp để xem xét trong các môi trường:
Nhà máy sản xuất cơ khí.
Xưởng gia công và lắp ráp.
Kho hàng công nghiệp.
Công trình xây dựng.
Công tác lắp đặt hệ thống cơ điện.
Khu vực bảo trì máy móc.
Tải trọng 1.000kg là thông số danh định, không có nghĩa thiết bị luôn được phép nâng đủ tải trong mọi phương án lắp đặt. Cần kiểm tra điều kiện làm việc và cấu hình nâng thực tế.
3.2. Động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp
Nhà sản xuất cho biết DU-212 sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc hiệu suất cao.
Đây là cấu hình động cơ được sử dụng trong nhiều loại máy móc công nghiệp. Thiết kế hướng đến khả năng vận hành ổn định và đáp ứng nhu cầu làm việc của thiết bị nâng kéo.
Thông số động cơ của DU-212:
Công suất: 3HP.
Công suất quy đổi: khoảng 2,2kW.
Nguồn điện: 3 pha.
Điện áp lựa chọn: 220V, 380V hoặc 440V.
Cấp chịu nhiệt dây điện từ: 180°C theo công bố của nhà sản xuất.
3.3. Hệ thống phanh đĩa ma sát
DUKE sử dụng phanh đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc lớn. Theo mô tả sản phẩm, hệ thống phanh không yêu cầu điều chỉnh thường xuyên theo thiết kế của nhà sản xuất.
Chức năng phanh có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chuyển động và dừng thiết bị.
Khi lựa chọn DU-212 cho công việc nâng tải, cần kiểm tra tình trạng má phanh, độ mòn, khả năng hãm và các yêu cầu bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của hãng.
3.4. Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của DU-212 là hệ truyền động bánh răng hành tinh hai cấp.
Theo tài liệu sản phẩm:
Hộp giảm tốc sử dụng cấu trúc bánh răng hành tinh.
Hệ thống gồm hai cấp truyền động.
Cấp thứ hai sử dụng hai bánh răng trung gian bằng thép hợp kim đã xử lý nhiệt.
Vỏ hộp giảm tốc bằng hợp kim nhôm đúc nguyên khối.
Bề mặt gia công bằng công nghệ CNC.
Nhà sản xuất công bố tuổi thọ hệ truyền động cao hơn hai lần so với loại truyền động thông thường. Đây là tuyên bố của hãng, chưa có dữ liệu thử nghiệm độc lập đi kèm trong tài liệu nguồn.
3.5. Cáp thép đường kính 10mm, chiều dài 45m
DU-212 sử dụng cáp thép có thông số:
Đường kính: 10mm.
Chiều dài: 45m.
Theo tài liệu DUKE, cáp thép sử dụng là loại nhập khẩu từ Nhật Bản, do nhà sản xuất hàng đầu tại Đài Loan sản xuất và có hệ số an toàn 3 lần.
Đây là thông tin công bố của nhà sản xuất. Khi mua hàng, nên yêu cầu chứng từ xuất xứ, thông số cáp, cấu tạo cáp và tài liệu xác nhận hệ số an toàn của đúng lô sản phẩm.
3.6. Khung thép chịu lực
Thiết bị sử dụng kết cấu khung thép cường độ cao để hỗ trợ và cố định các cụm cơ khí.
Thiết kế dạng khung giúp bố trí động cơ, tang cuốn và hộp giảm tốc thành một cụm thiết bị tương đối gọn.
Khi lắp đặt, cần tính toán nền móng, kết cấu đỡ, bulông liên kết và hướng tác dụng lực theo phương án thiết kế.
3.7. Móc tải bằng thép hợp kim rèn nóng
Theo mô tả của DUKE, cụm móc dưới được chế tạo bằng thép hợp kim rèn nóng, hướng đến khả năng chịu lực cao.
Nhà sản xuất công bố hệ số an toàn của móc là 4 lần. Thông tin này cần được xác minh bằng hồ sơ kỹ thuật và chứng từ của cụm móc thực tế trước khi sử dụng làm căn cứ thiết kế nâng hạ.
4. Bảng thông số kỹ thuật tời điện cáp DUKE DU-212
Dưới đây là bảng thông số tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm DU-212 và catalogue DUKE.
4.1. Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DUKE |
| Model | DU-212 |
| Loại thiết bị | Tời điện cáp thép |
| Tải trọng danh định | 1.000kg |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Điện áp | 220V / 380V / 440V |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Công suất động cơ | 3HP (khoảng 2,2kW) |
| Đường kính cáp thép | 10mm |
| Chiều dài cáp thép | 45m |
| Tốc độ tại 50Hz | 12m/phút |
| Tốc độ tại 60Hz | 15m/phút |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển trực tiếp theo tài liệu dòng DU-201 đến DU-212 |
| Hệ truyền động | Bánh răng hành tinh hai cấp |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa ma sát |
4.2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể (L) | 1.120mm |
| Chiều rộng tổng thể (W) | 385mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 340mm |
| Chiều dài đóng gói | 1.160mm |
| Chiều rộng đóng gói | 450mm |
| Chiều cao đóng gói | 400mm |
| Thể tích đóng gói | 7,4 ft³ (theo catalogue) |
| Khối lượng tịnh | 152kg |
| Khối lượng cả bì | 175kg |
Đối chiếu đơn vị: Bản thông tin tiếng Trung ghi đơn vị kích thước là 釐米 (cm), nhưng các trị số 1.120 × 385 × 340 được thể hiện trong catalogue theo đơn vị mm. Bảng trên sử dụng đơn vị mm theo catalogue; cần xác nhận lại với hãng khi lập bản vẽ lắp đặt.
4.3. Bảng điện áp theo catalogue
| Cấu hình | Điện áp |
|---|---|
| Điện 3 pha | 220V |
| Điện 3 pha | 380V |
| Điện 3 pha | 440V |
Lưu ý: Đây là các mức điện áp được liệt kê trong bảng thông số sản phẩm. Cần xác nhận cấu hình điện áp thực tế của động cơ được giao, không mặc định một thiết bị có thể chuyển đổi trực tiếp giữa cả ba mức điện áp.
5. Ứng dụng thực tế của tời điện cáp DUKE DU-212
DUKE DU-212 được nhà sản xuất giới thiệu cho các công việc nâng hạ, kéo tải và vận chuyển vật tư. Các nhóm ứng dụng tiêu biểu gồm nhà máy, công trình xây dựng, kho hàng và công tác lắp đặt hệ thống cơ điện.
5.1. Nhà máy sản xuất và xưởng cơ khí
Trong nhà máy sản xuất, việc nâng hạ động cơ, cụm máy, chi tiết cơ khí và thiết bị phụ trợ là hoạt động thường xuyên.
Tời điện DUKE DU-212 có thể được xem xét để tích hợp vào hệ thống nâng kéo phù hợp với tải trọng 1 tấn.
Một số công việc ứng dụng:
Nâng hạ cụm chi tiết máy trong khu vực bảo trì.
Di chuyển thiết bị cơ khí trong xưởng.
Hỗ trợ lắp ráp các cụm máy.
Kéo thiết bị vào vị trí lắp đặt.
Hỗ trợ thay thế các bộ phận máy móc có khối lượng phù hợp.
Đối với nhà máy có hệ thống dầm hoặc khung treo, cần thiết kế điểm neo và kết cấu đỡ theo tải trọng tác dụng thực tế.
5.2. Kho hàng và trung tâm logistics
Tời điện cáp có thể được sử dụng trong các hoạt động nâng kéo hàng hóa tại khu vực kho được thiết kế phù hợp.
Những ứng dụng có thể xem xét:
Nâng kéo thiết bị đóng kiện.
Hỗ trợ di chuyển máy móc và vật tư.
Nâng hạ hàng hóa tại khu vực thao tác cố định.
Hỗ trợ quá trình sắp xếp và bảo trì thiết bị kho.
Cần lưu ý rằng DU-212 không mặc nhiên thay thế xe nâng hoặc cầu trục. Phương án sử dụng phụ thuộc vào kết cấu lắp đặt, phương chuyển động của tải và yêu cầu vận hành.
5.3. Công trình xây dựng
Trong lĩnh vực xây dựng, tời điện cáp có thể được sử dụng để hỗ trợ nâng kéo vật tư, thiết bị và một số cấu kiện có khối lượng phù hợp.
Các công việc có thể xem xét:
Kéo vật liệu đến vị trí thi công.
Nâng thiết bị phục vụ lắp đặt.
Hỗ trợ vận chuyển vật tư tại công trình.
Phục vụ một số công việc lắp dựng cơ khí.
Việc nâng vật tư lên cao cần có thiết kế hệ thống treo, điểm neo, dẫn hướng cáp và biện pháp bảo vệ khu vực làm việc. Không sử dụng tời để nâng người.
5.4. Lắp đặt hệ thống cơ điện và đường ống
Đối với các đơn vị thi công MEP, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống đường ống công nghiệp và hệ thống kỹ thuật, thiết bị nâng kéo giúp hỗ trợ quá trình đưa vật tư vào vị trí lắp đặt.
DU-212 có thể được xem xét trong các công việc:
Hỗ trợ nâng cụm đường ống.
Kéo thiết bị cơ điện đến vị trí thi công.
Hỗ trợ lắp đặt máy bơm và thiết bị phụ trợ.
Di chuyển các cụm kết cấu kim loại.
Nâng kéo vật tư trong khu vực bảo trì.
Đối với tải dài, tải có trọng tâm lệch hoặc tải có nguy cơ xoay, cần thiết kế hệ thống sling, dầm cân bằng hoặc cơ cấu dẫn hướng phù hợp.
5.5. Bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghiệp
Tại các nhà máy, hoạt động bảo trì thường đòi hỏi nâng hạ động cơ, hộp số, bơm và các cụm thiết bị.
DUKE DU-212 có thể được xem xét như một giải pháp nâng kéo cố định tại khu vực bảo trì khi tải trọng và phương án lắp đặt phù hợp.
Đơn vị sử dụng cần xây dựng quy trình kiểm tra cáp, tang cuốn, móc tải, phanh và động cơ trước khi vận hành.
6. Cấu tạo và các bộ phận cần kiểm tra khi sử dụng DU-212
Đối với thiết bị nâng hạ bằng cáp thép, việc kiểm tra từng bộ phận có ý nghĩa quan trọng trong duy trì khả năng làm việc và kiểm soát rủi ro.
6.1. Động cơ điện
Động cơ là bộ phận tạo nguồn lực cho toàn bộ hệ thống. Khi kiểm tra cần chú ý:
Tình trạng vỏ động cơ.
Tiếng ồn bất thường.
Độ rung khi hoạt động.
Nhiệt độ trong quá trình làm việc.
Tình trạng đấu nối điện.
Khả năng hoạt động của thiết bị bảo vệ điện.
Không tự ý thay đổi điện áp cấp hoặc đấu nối khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
6.2. Tang cuốn cáp
Tang cuốn cần được kiểm tra để bảo đảm cáp được cuốn đúng cách, không bị chồng chéo bất thường hoặc trượt khỏi vị trí làm việc.
Các điểm cần quan sát:
Bề mặt tang.
Tình trạng và vị trí cáp.
Hiện tượng biến dạng tang.
Liên kết giữa tang và hệ truyền động.
Tình trạng cáp khi thu và nhả.
6.3. Cáp thép
Cáp thép là bộ phận trực tiếp tham gia truyền lực nâng kéo.
Cần kiểm tra:
Sợi cáp bị đứt.
Cáp bị xoắn hoặc gập.
Cáp bị dập hoặc biến dạng.
Hiện tượng ăn mòn.
Đầu cố định cáp.
Tình trạng cáp tại các vị trí thường xuyên tiếp xúc với tang và puly.
Nếu phát hiện cáp có dấu hiệu hư hỏng, cần dừng thiết bị và đánh giá theo tiêu chuẩn kiểm tra áp dụng.
6.4. Móc tải
Móc tải cần được kiểm tra về độ biến dạng, vết nứt, độ mòn và tình trạng lưỡi gà an toàn nếu có trang bị.
Không sử dụng móc tải bị biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
6.5. Hệ thống phanh
Kiểm tra khả năng dừng tải, tình trạng bề mặt ma sát và các dấu hiệu bất thường khi vận hành.
Không tiếp tục làm việc khi phanh không đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
6.6. Hệ thống điều khiển
Theo tài liệu DUKE, DU-212 thuộc nhóm DU-201 đến DU-212 sử dụng điều khiển trực tiếp.
Khi kiểm tra cần đối chiếu sơ đồ điện thực tế, các nút điều khiển, tình trạng dây dẫn và thiết bị bảo vệ.
Không tự suy luận cấu tạo tủ điện hoặc bổ sung chức năng giới hạn hành trình nếu chưa có tài liệu xác nhận của đúng model.
7. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-212
Việc lựa chọn tời điện không chỉ dựa trên tải trọng danh định. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời tải nâng, chiều dài cáp, tốc độ, kết cấu đỡ và điều kiện làm việc.
Bước 1: Xác định khối lượng tải
DU-212 có tải trọng danh định 1.000kg. Cần xác định khối lượng tổng của vật nâng, bao gồm các phụ kiện nâng hạ có tham gia vào tải trọng tác dụng.
Không lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên khối lượng hàng hóa mà bỏ qua trọng lượng sling, móc phụ hoặc dầm nâng.
Bước 2: Xác định chiều dài và phương án đi cáp
Chiều dài cáp theo dữ liệu sản phẩm là 45m.
Cần khảo sát chiều cao nâng, hướng ra cáp, khoảng cách kéo và cách bố trí thiết bị. Không lấy 45m làm chiều cao nâng hữu ích khi chưa kiểm tra cấu hình tang và lượng cáp dự trữ.
Bước 3: Kiểm tra tốc độ
DU-212 có hai mức tốc độ theo tần số:
50Hz: 12m/phút.
60Hz: 15m/phút.
Doanh nghiệp cần xác định tần số nguồn điện thực tế và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Bước 4: Kiểm tra nguồn điện
Thiết bị có các lựa chọn điện áp 3 pha 220V, 380V và 440V theo catalogue.
Cần kiểm tra nguồn điện, sơ đồ đấu nối và thông tin trên nhãn động cơ trước khi cấp điện.
Bước 5: Thiết kế kết cấu lắp đặt
Kết cấu đỡ phải được tính toán theo tải trọng và lực tác dụng trong quá trình nâng kéo.
Cần đánh giá:
Khả năng chịu lực của dầm hoặc khung đỡ.
Điểm neo thiết bị.
Bulông liên kết.
Hướng tác dụng lực.
Độ ổn định của nền móng.
Khoảng không gian thao tác và bảo trì.
Bước 6: Kiểm tra và nghiệm thu
Trước khi đưa vào sử dụng cần kiểm tra việc lắp đặt, đấu nối điện, cáp thép, móc tải, phanh và cơ cấu điều khiển.
Việc thử tải, kiểm định và nghiệm thu phải thực hiện theo yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình áp dụng cho thiết bị tại Việt Nam.
8. Bảo dưỡng và bảo trì tời điện DUKE DU-212
Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hao mòn, hư hỏng và hạn chế sự cố trong quá trình vận hành.
8.1. Bảo dưỡng động cơ
Vệ sinh bề mặt động cơ và các khe thông gió.
Kiểm tra tình trạng dây dẫn và đầu nối.
Theo dõi nhiệt độ động cơ trong quá trình vận hành.
Kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
Kiểm tra tình trạng ổ bi theo hướng dẫn kỹ thuật.
8.2. Bảo dưỡng hộp giảm tốc
Hệ thống bánh răng hành tinh cần được kiểm tra theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Các công việc bao gồm:
Kiểm tra tình trạng vỏ hộp số.
Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ dầu hoặc chất bôi trơn.
Theo dõi tiếng ồn bất thường.
Kiểm tra độ rung khi truyền động.
Thay dầu hoặc chất bôi trơn theo khuyến cáo của hãng.
Loại dầu, lượng dầu và chu kỳ thay dầu cần được xác nhận theo tài liệu bảo trì chính thức của DUKE.
8.3. Bảo dưỡng cáp thép
Cáp thép cần được kiểm tra thường xuyên, đặc biệt tại các vị trí tiếp xúc với tang cuốn.
Không sử dụng cáp khi có dấu hiệu đứt sợi, biến dạng, xoắn, ăn mòn nghiêm trọng hoặc các hư hỏng vượt giới hạn cho phép.
8.4. Bảo dưỡng phanh
Hệ thống phanh đĩa ma sát cần được kiểm tra về khả năng hãm, tình trạng bề mặt ma sát và mức độ hao mòn.
Không tự ý thay đổi kết cấu phanh hoặc điều chỉnh thông số ngoài hướng dẫn của nhà sản xuất.
8.5. Bảo quản thiết bị
Khi không sử dụng trong thời gian dài:
Ngắt nguồn điện.
Làm sạch bụi bẩn trên thiết bị.
Bảo vệ cáp thép khỏi môi trường gây ăn mòn.
Che chắn thiết bị khi đặt trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm cao.
Kiểm tra lại thiết bị trước khi đưa vào hoạt động.
9. Những lưu ý an toàn khi vận hành tời điện cáp DUKE DU-212
Tời điện cáp là thiết bị nâng kéo có tải trọng lớn. Việc vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại nơi làm việc.
Một số nguyên tắc quan trọng:
Không nâng tải vượt quá tải trọng danh định 1.000kg.
Không nâng người bằng thiết bị nếu không được thiết kế và chứng nhận cho mục đích đó.
Không đứng hoặc di chuyển bên dưới tải đang treo.
Không kéo tải khi cáp bị xoắn, chồng chéo hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Không sử dụng cáp thép có đường kính hoặc cấu tạo không phù hợp.
Không vận hành khi hệ thống phanh có dấu hiệu bất thường.
Không để tải va đập mạnh vào thiết bị hoặc kết cấu xung quanh.
Không tự ý thay đổi hệ thống điện và cơ cấu truyền động.
Không để người không có chuyên môn vận hành thiết bị.
Dừng hoạt động và kiểm tra khi xuất hiện tiếng ồn, rung động hoặc hiện tượng bất thường.
Lưu ý về hệ số an toàn: Nhà sản xuất công bố hệ số an toàn cáp thép 3 lần và móc tải 4 lần. Đây là thông tin của hãng, không thay thế việc kiểm tra chứng từ, kiểm định và xác nhận khả năng làm việc của toàn bộ hệ thống nâng.
10. So sánh DUKE DU-212 với các model tời điện cáp DUKE khác
DUKE có nhiều model tời điện cáp với tải trọng và cấu hình khác nhau. DU-212 thuộc nhóm thiết bị tải trọng 1 tấn.
| Model | Tải trọng | Cáp thép | Chiều dài cáp | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| DU-202 | 200kg | 6mm | 30m | 0,5HP |
| DU-204 | 250kg | 6mm | 30m | 0,8HP |
| DU-221H | 250kg | 7mm | 30m | 1,5HP |
| DU-205 | 300kg | 7mm | 30m | 1HP |
| DU-208 | 350kg | 7mm | 30m | 1,5HP |
| DU-223H | 350kg | 7mm | 45m | 2HP |
| DU-210 | 500kg | 8mm | 45m | 2HP |
| DU-212 | 1.000kg | 10mm | 45m | 3HP |
| DU-2K | 2.000kg | 12mm | 45m | 5HP |
| DU-213 | 2.000kg | 12mm | 70m | 5HP |
| DU-214 | 3.000kg | 14mm | 70m | 7,5HP |
| DU-215 | 5.000kg | 16mm | 70m | 10HP |
Nguồn: Bảng catalogue DUKE Electric Wire Winch. Các model được liệt kê nhằm hỗ trợ đối chiếu dòng sản phẩm, không phải bảng thay thế trực tiếp cho tính toán thiết kế nâng.
Khi nào nên lựa chọn DU-212?
DU-212 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp có nhu cầu:
Nâng tải danh định đến 1 tấn.
Sử dụng cáp thép đường kính 10mm.
Cần chiều dài cáp 45m.
Sử dụng nguồn điện 3 pha.
Bố trí thiết bị trong hệ thống nâng kéo cố định.
Nếu nhu cầu nâng lớn hơn 1 tấn, doanh nghiệp có thể tham khảo DU-2K hoặc DU-213 với tải trọng danh định 2 tấn. Nếu nhu cầu lên đến 3 tấn hoặc 5 tấn, có thể xem xét DU-214 và DU-215.
Việc chuyển sang model có tải trọng lớn hơn cần được đánh giá lại toàn bộ kết cấu lắp đặt, nguồn điện và phương án vận hành.
11. Tại sao nên lựa chọn tời điện cáp DUKE DU-212?
DUKE DU-212 có một số đặc điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp cần thiết bị nâng kéo bằng cáp thép:
Tải trọng 1 tấn: Phục vụ nhóm công việc nâng kéo tải trung bình trong môi trường công nghiệp.
Cáp thép 45m: Hỗ trợ thiết kế các phương án đi cáp có chiều dài tương đối lớn.
Động cơ 3HP: Sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc công nghiệp.
Truyền động hành tinh: Cấu trúc hộp giảm tốc hai cấp theo mô tả nhà sản xuất.
Phanh đĩa ma sát: Hệ thống phanh được thiết kế để thực hiện chức năng hãm.
Điều khiển trực tiếp: Thuộc nhóm model DU-201 đến DU-212.
Khung thép chịu lực: Bố trí các cụm cơ khí thành một thiết bị hoàn chỉnh.
Đối với bộ phận mua hàng và kỹ thuật, nên đánh giá sản phẩm trên cơ sở thông số thực tế, tài liệu hãng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu an toàn của dự án.
12. TATEKSAFE cung cấp tời điện cáp DUKE DU-212
TATEKSAFE cung cấp các giải pháp thiết bị nâng hạ và phụ kiện công nghiệp phục vụ nhà máy sản xuất, kho hàng, đơn vị xây dựng, nhà thầu cơ điện và bộ phận bảo trì kỹ thuật.
Đối với tời điện cáp DUKE DU-212, khách hàng có thể trao đổi với bộ phận kỹ thuật và kinh doanh để được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn model theo tải trọng nâng.
Đối chiếu điện áp 3 pha 220V, 380V hoặc 440V.
Kiểm tra cấu hình cáp thép 10mm × 45m.
Tư vấn phương án bố trí thiết bị.
Xác định yêu cầu về kết cấu đỡ và điểm neo.
Trao đổi hồ sơ kỹ thuật và tài liệu sản phẩm.
Tiếp nhận yêu cầu báo giá cho dự án và đơn hàng doanh nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp tải trọng nâng, chiều cao hoặc khoảng cách kéo, tần số nguồn điện, điện áp sử dụng và phương án lắp đặt dự kiến.
Từ đó, việc lựa chọn thiết bị sẽ sát với điều kiện làm việc thực tế hơn.
13. Câu hỏi thường gặp về tời điện DUKE DU-212
1. Tời điện DUKE DU-212 có tải trọng bao nhiêu?
DU-212 có tải trọng danh định 1.000kg (1 tấn), theo catalogue của nhà sản xuất DUKE.
2. DUKE DU-212 sử dụng điện áp bao nhiêu?
Model DU-212 có cấu hình điện 3 pha, catalogue liệt kê các mức điện áp 220V, 380V và 440V. Cần xác nhận điện áp cụ thể trên nhãn động cơ của thiết bị được giao.
3. Công suất động cơ DU-212 là bao nhiêu?
Công suất động cơ là 3HP, tương đương khoảng 2,2kW.
4. Tời DU-212 sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?
Thiết bị sử dụng cáp thép đường kính 10mm, chiều dài 45m theo thông số catalogue.
5. Tốc độ nâng của DU-212 là bao nhiêu?
Theo bảng thông số DUKE:
12m/phút tại 50Hz.
15m/phút tại 60Hz.
Vì vậy, mức 15m/phút cần được hiểu là tốc độ ở tần số 60Hz, không phải tốc độ mặc định ở 50Hz.
6. DUKE DU-212 có sử dụng hộp giảm tốc hành tinh không?
Có. Theo tài liệu hãng, thiết bị sử dụng hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai cấp.
7. DU-212 có hệ thống phanh không?
Có. Nhà sản xuất mô tả thiết bị sử dụng phanh đĩa ma sát có diện tích tiếp xúc lớn.
8. DU-212 có phù hợp với nhà máy sản xuất không?
Có thể xem xét sử dụng trong nhà máy để nâng kéo máy móc, vật tư và thiết bị có tải trọng phù hợp, với điều kiện hệ thống lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn.
9. DU-212 khác DU-213 như thế nào?
Cả hai model đều có tải trọng danh định 2 tấn đối với DU-213 và 1 tấn đối với DU-212. DU-212 sử dụng cáp 10mm × 45m, động cơ 3HP; DU-213 sử dụng cáp 12mm × 70m, động cơ 5HP theo catalogue.
10. DU-212 có thể dùng để kéo ngang không?
Tài liệu giới thiệu DUKE đề cập thiết bị phù hợp cho công việc nâng, nâng kéo và kéo tải. Tuy nhiên, phương án kéo ngang cần được xác nhận về góc ra cáp, kết cấu cố định, puly dẫn hướng và lực kéo cho phép trước khi sử dụng.
Kết luận:
DUKE DU-212 là tời điện cáp thép tải trọng 1 tấn, động cơ 3HP, sử dụng cáp Ø10mm × 45m và hệ truyền động bánh răng hành tinh hai cấp. Đây là model đáng xem xét cho các ứng dụng nâng kéo công nghiệp cần thiết bị điện 3 pha và cấu hình cáp dài. TATEKSAFE là đơn vị cung cấp, tư vấn lựa chọn thiết bị theo yêu cầu dự án và điều kiện lắp đặt thực tế.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng cáp điện 350kg DU-208 – Tời nâng điện cáp thép 30m, động cơ 1.5HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-205 – Tải trọng 300kg, cáp thép 30m, động cơ 1HP
-
Palăng cáp điện DUKE DU-210 500kg – Tời nâng điện cáp thép 45m, tốc độ 21–25m/phút
-
Tời cáp điện 5 tấn DUKE DU-215 – Tang cuốn cáp thép 16mm, động cơ 7.5 kW, điều khiển điện từ
-
Tời cáp điện DU-204 – Tải trọng 250kg, cáp thép 28m, động cơ 0.8HP
-
Tời cáp điện DUKE DU-213 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 2 tấn, động cơ 5HP, cáp thép Ø12mm
-
Tời cáp thép mini 1 pha DUKE DU-202 - Tải trọng 200kg, cáp thép 28m, động cơ 0.5HP
-
Tời điện cáp DUKE DU-214 – Thiết bị nâng hạ và kéo tải 3 tấn, động cơ 5.5 kW, cáp thép Ø14 mm