Ròng rọc KBC

Mã hàng KBC KP-5036

Ròng Rọc Đơn Đầu Móc SWL 1–2 Tấn KBC KP-5036 Hàn Quốc

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Model SWL
  • KP-5036-3 1 tấn
  • KP-5036-4 1,5 tấn
  • KP-5036-5 2 tấn

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
SWL
Nguồn: Website
KP-5036-3
1 tấn
Nguồn: Website
KP-5036-4
1,5 tấn
Nguồn: Website
KP-5036-5
2 tấn
Nguồn: Website

Mô tả

RÒNG RỌC ĐƠN ĐẦU MÓC KBC KP-5036 – KOREA TYPE BLOCK, SINGLE WHEEL WITH HOOK

Ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5036 là dòng Korea Type Block, Single Wheel With Hook, được thiết kế với một bánh ròng rọc và móc treo phía trên, phục vụ các hệ thống nâng, kéo và dẫn hướng dây cáp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

KBC KP-5036 có 3 lựa chọn kích thước 3, 4 và 5 inch, tương ứng tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) từ 1 đến 2 tấn. Sản phẩm được ứng dụng trong xây dựng, đóng tàu, luyện thép, cơ khí, cảnh quan, ngành đá, đánh bắt cá và vận chuyển.

Thiết kế dạng Korea Type Block giúp ròng rọc có cấu trúc gọn, phù hợp cho các hệ thống nâng kéo sử dụng dây cáp. Móc phía trên cho phép kết nối với điểm treo hoặc thiết bị nâng tương thích.

Lưu ý an toàn: Không sử dụng sản phẩm khi đã bị cải tạo, biến dạng hoặc thay đổi kết cấu. Khi lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng, tải trọng va đập và điều kiện làm việc thực tế.


1. Tổng quan ròng rọc KBC KP-5036

KBC KP-5036 là ròng rọc đơn có móc thuộc dòng Korea Type Block, Single Wheel With Hook. Thiết bị được sử dụng để dẫn hướng dây cáp, thay đổi hướng kéo và hỗ trợ bố trí hệ thống nâng phù hợp với điều kiện thi công.

Cấu tạo sản phẩm gồm:

  • Một bánh ròng rọc.
  • Thân ròng rọc bằng kim loại.
  • Cụm trục bánh.
  • Hai má/khung bảo vệ bánh.
  • Móc treo phía trên.
  • Các chốt và chi tiết liên kết.
  • Cụm cố định bánh ròng rọc.

Thiết kế này hướng đến các ứng dụng nâng kéo công nghiệp cần một ròng rọc đơn có móc với nhiều lựa chọn kích thước và tải trọng.

Đặc điểm nổi bật

  • Một bánh ròng rọc.
  • Tích hợp móc treo phía trên.
  • Thiết kế Korea Type Block.
  • Tải trọng làm việc từ 1 đến 2 tấn.
  • Có các size 3, 4 và 5 inch.
  • Kết cấu phù hợp cho nhiều ứng dụng nâng kéo.
  • Ứng dụng trong xây dựng, đóng tàu, thép, cơ khí, vận tải và nhiều ngành công nghiệp khác.
  • Kích thước đa dạng để lựa chọn theo yêu cầu sử dụng.

2. Thông số kỹ thuật KBC KP-5036

Model

Size

S.W.L (T)

A (mm)

B (mm)

C (mm)

D (mm)

E (mm)

F (mm)

G (mm)

KP-5036-3

3 inch

1

228

88

75

15

25

40

30

KP-5036-4

4 inch

1,5

264

105

90

15

25

40

30

KP-5036-5

5 inch

2

293

130

115

16

26

45

30

Đơn vị kích thước: mm
S.W.L: Safe Working Load – tải trọng làm việc an toàn
Size: đường kính danh nghĩa của bánh ròng rọc theo inch.

Kích thước tổng thể

  • A: chiều cao tổng thể.
  • B: chiều rộng thân ròng rọc.
  • C: kích thước khu vực bánh/rãnh theo bản vẽ.
  • D: kích thước chi tiết móc/chốt theo bản vẽ.
  • E: kích thước khẩu độ móc.
  • F, G: các kích thước kết cấu cụm bánh theo bản vẽ kỹ thuật.

Khi thiết kế hoặc lắp đặt thực tế, cần sử dụng bản vẽ kỹ thuật và thông số của đúng model thay vì suy diễn kích thước giữa các phiên bản.


3. Các phiên bản KBC KP-5036

KBC KP-5036-3 – Size 3 inch, SWL 1 tấn

KP-5036 size 3 inch có tải trọng làm việc an toàn 1 tấn, chiều cao tổng thể A 228 mm và chiều rộng B 88 mm.

Đây là phiên bản phù hợp khi cần một ròng rọc đơn có móc với kích thước tương đối nhỏ gọn và tải trọng làm việc 1 tấn.

Thông số chính:

  • Size: 3 inch.
  • SWL: 1 tấn.
  • A: 228 mm.
  • B: 88 mm.
  • C: 75 mm.
  • D: 15 mm.
  • E: 25 mm.
  • F: 40 mm.
  • G: 30 mm.

KBC KP-5036-4 – Size 4 inch, SWL 1,5 tấn

KP-5036 size 4 inchSWL 1,5 tấn, chiều cao A 264 mm và chiều rộng B 105 mm.

Phiên bản này phù hợp với các hệ thống nâng kéo yêu cầu tải trọng cao hơn model 3 inch.

Thông số chính:

  • Size: 4 inch.
  • SWL: 1,5 tấn.
  • A: 264 mm.
  • B: 105 mm.
  • C: 90 mm.
  • D: 15 mm.
  • E: 25 mm.
  • F: 40 mm.
  • G: 30 mm.

KBC KP-5036-5 – Size 5 inch, SWL 2 tấn

KP-5036 size 5 inch là phiên bản có tải trọng cao nhất trong bảng thông số được cung cấp, với SWL 2 tấn.

Model có chiều cao A 293 mm, chiều rộng B 130 mm và phù hợp cho các ứng dụng cần ròng rọc đơn có móc ở mức tải làm việc 2 tấn.

Thông số chính:

  • Size: 5 inch.
  • SWL: 2 tấn.
  • A: 293 mm.
  • B: 130 mm.
  • C: 115 mm.
  • D: 16 mm.
  • E: 26 mm.
  • F: 45 mm.
  • G: 30 mm.

4. Ứng dụng của ròng rọc KBC KP-5036

KBC KP-5036 được thiết kế cho nhiều lĩnh vực sử dụng công nghiệp và công trường.

Xây dựng

Trong ngành xây dựng, ròng rọc đơn có móc có thể được sử dụng trong các hệ thống nâng kéo vật liệu, thiết bị hoặc kết cấu khi phương án sử dụng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Lắp dựng kết cấu.
  • Thi công công trình.
  • Nâng kéo vật liệu.
  • Bảo trì công trình.
  • Lắp đặt thiết bị.

Đóng tàu

Ròng rọc được ứng dụng trong ngành đóng tàu, nơi thường xuyên phát sinh nhu cầu nâng, kéo và dẫn hướng dây cáp trong quá trình chế tạo, lắp ráp và bảo trì.

Luyện thép

Môi trường luyện thép và gia công thép thường yêu cầu các thiết bị nâng có khả năng làm việc trong điều kiện công nghiệp nặng. KP-5036 có thể được sử dụng cho các công việc nâng kéo phù hợp với tải trọng và điều kiện vận hành của hệ thống.

Cơ khí

Trong các xưởng cơ khí, ròng rọc có thể hỗ trợ:

  • Di chuyển thiết bị.
  • Nâng vật tư.
  • Kéo chi tiết.
  • Lắp đặt máy móc.
  • Bảo trì thiết bị.

Cảnh quan

Thiết bị có thể được sử dụng trong một số công việc nâng, kéo và di chuyển vật liệu phục vụ ngành cảnh quan khi tải trọng và điều kiện sử dụng phù hợp.

Ngành đá

KBC KP-5036 được liệt kê cho các ứng dụng liên quan đến đá, bao gồm những công việc nâng kéo trong ngành khai thác và gia công đá.

Do môi trường ngành đá có khả năng phát sinh bụi, tải trọng thay đổi và va đập, cần lựa chọn thiết bị dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

Đánh bắt cá

Ròng rọc đơn có móc có thể được sử dụng trong các hệ thống kéo, nâng và dẫn hướng dây phục vụ hoạt động đánh bắt cá và các ứng dụng liên quan.

Vận chuyển

Trong lĩnh vực vận chuyển, KP-5036 có thể hỗ trợ các công việc nâng, kéo và định hướng dây cáp trong phạm vi tải trọng cho phép.


5. Ưu điểm của KBC KP-5036

Thiết kế một bánh

Cấu hình Single Wheel giúp sản phẩm có kết cấu tương đối đơn giản, phù hợp với các hệ thống chỉ yêu cầu một bánh dẫn hướng dây cáp.

Tích hợp móc treo

Móc phía trên giúp kết nối ròng rọc với điểm treo hoặc hệ thống nâng tương thích.

Đa dạng tải trọng

Dòng KP-5036 cung cấp ba mức tải trọng:

1 tấn → 1,5 tấn → 2 tấn

Điều này giúp người sử dụng lựa chọn model gần với yêu cầu của công việc.

Nhiều kích thước

Có ba lựa chọn:

3 inch → 4 inch → 5 inch

Người sử dụng có thể lựa chọn dựa trên tải trọng, dây cáp và không gian lắp đặt.

Ứng dụng đa ngành

KP-5036 được thiết kế cho nhiều lĩnh vực từ xây dựng, đóng tàu đến luyện thép, cơ khí, vận chuyển và ngư nghiệp.


6. Hướng dẫn lựa chọn KBC KP-5036

Để lựa chọn đúng ròng rọc, không nên chỉ dựa vào tải trọng của vật cần nâng.

Xác định tải trọng làm việc

Trước tiên cần xác định tải trọng thực tế mà ròng rọc phải chịu.

Các lựa chọn của KP-5036:

Model

SWL

KP-5036-3

1 tấn

KP-5036-4

1,5 tấn

KP-5036-5

2 tấn

Không sử dụng model có SWL thấp hơn yêu cầu của công việc.

Đánh giá tải trọng va đập

Thông tin sản phẩm yêu cầu lựa chọn dựa trên tải trọng va đập và điều kiện làm việc.

Đặc biệt cần xem xét:

  • Tải trọng thay đổi.
  • Kéo giật.
  • Khởi động và dừng đột ngột.
  • Rung động.
  • Va đập.
  • Chu kỳ làm việc.
  • Môi trường làm việc.

Trong trường hợp tải động đáng kể, cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp thay vì chỉ lấy khối lượng vật nâng làm căn cứ.

Kiểm tra dây cáp

Dây cáp phải tương thích với bánh ròng rọc và thiết kế của hệ thống.

Cần xem xét:

  • Loại dây cáp.
  • Đường kính dây.
  • Kết cấu dây.
  • Khả năng chịu tải.
  • Bán kính uốn.
  • Điều kiện làm việc.

Không nên sử dụng ròng rọc với dây cáp không phù hợp với thiết kế của bánh.

Kiểm tra điểm treo

Móc treo của KP-5036 phải được kết nối với điểm treo có khả năng chịu tải phù hợp.

Điểm treo, móc và các phụ kiện liên kết phải được đánh giá đồng bộ với tải trọng của hệ thống.


7. Lưu ý an toàn khi sử dụng

Thiết bị nâng hạ cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

Không sử dụng sản phẩm bị biến dạng

Không sử dụng KBC KP-5036 khi sản phẩm bị cải tạo, biến dạng hoặc thay đổi hình dạng.

Không tự ý:

  • Hàn thêm chi tiết.
  • Cắt thân.
  • Khoan lỗ.
  • Uốn móc.
  • Thay đổi kết cấu.
  • Thay đổi vị trí trục.
  • Gia công lại thân ròng rọc.

Việc thay đổi kết cấu có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ an toàn của thiết bị.

Không vượt quá SWL

Không được sử dụng:

  • KP-5036-3 vượt quá 1 tấn.
  • KP-5036-4 vượt quá 1,5 tấn.
  • KP-5036-5 vượt quá 2 tấn.

Đây là SWL của ròng rọc theo bảng thông số, không đồng nghĩa với khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống nâng.

Kiểm tra trước khi vận hành

Nên kiểm tra:

  • Móc.
  • Thân ròng rọc.
  • Bánh ròng rọc.
  • Trục.
  • Chốt.
  • Bu lông/chi tiết liên kết.
  • Dây cáp.
  • Biến dạng.
  • Nứt hoặc hư hỏng.
  • Ăn mòn bất thường.

Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cần đưa thiết bị ra khỏi phạm vi sử dụng để kiểm tra.


8. So sánh nhanh các model KP-5036

Tiêu chí

KP-5036-3

KP-5036-4

KP-5036-5

Size

3"

4"

5"

SWL

1 T

1,5 T

2 T

A

228 mm

264 mm

293 mm

B

88 mm

105 mm

130 mm

C

75 mm

90 mm

115 mm

D

15 mm

15 mm

16 mm

E

25 mm

25 mm

26 mm

F

40 mm

40 mm

45 mm

G

30 mm

30 mm

30 mm

Lựa chọn nhanh

  • Cần tải 1 tấn: chọn KP-5036-3.
  • Cần tải 1,5 tấn: chọn KP-5036-4.
  • Cần tải 2 tấn: chọn KP-5036-5.

Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng cần xem xét thêm dây cáp, tải động, điều kiện môi trường và phương án lắp đặt.


9. KBC KP-5036 phù hợp với những đối tượng nào?

Sản phẩm phù hợp với:

  • Nhà thầu xây dựng.
  • Nhà thầu cơ điện.
  • Đơn vị lắp dựng kết cấu thép.
  • Nhà máy thép.
  • Xưởng cơ khí.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Đơn vị đóng tàu.
  • Đơn vị bảo trì công nghiệp.
  • Doanh nghiệp vận tải.
  • Đơn vị khai thác và gia công đá.
  • Doanh nghiệp ngư nghiệp.
  • Đơn vị cung cấp thiết bị nâng hạ.

Đối với các dự án nâng hạ chuyên nghiệp, người mua nên cung cấp đầy đủ thông tin về tải trọng, dây cáp, đường kính dây, phương án treo, góc kéo, tần suất sử dụng và môi trường làm việc để được tư vấn model phù hợp.


10. Câu hỏi thường gặp về ròng rọc KBC KP-5036

KBC KP-5036 là sản phẩm gì?

KBC KP-5036 là ròng rọc đơn đầu móc Korea Type Block, Single Wheel With Hook, sử dụng một bánh ròng rọc để dẫn hướng dây cáp trong các ứng dụng nâng kéo.

KBC KP-5036 có những size nào?

Dòng KP-5036 có ba kích thước theo bảng thông số:

3 inch, 4 inch và 5 inch.

KBC KP-5036 chịu được bao nhiêu tấn?

Tùy model:

  • KP-5036-3: 1 tấn.
  • KP-5036-4: 1,5 tấn.
  • KP-5036-5: 2 tấn.

KP-5036-5 có SWL bao nhiêu?

KBC KP-5036-5 có SWL 2 tấn theo bảng thông số sản phẩm được cung cấp.

KP-5036 dùng trong những ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xây dựng, đóng tàu, luyện thép, cơ khí, cảnh quan, ngành đá, đánh bắt cá và vận chuyển.

Có được cải tạo hoặc hàn sửa KBC KP-5036 không?

Không nên tự ý cải tạo hoặc thay đổi hình dạng sản phẩm. Thông tin sản phẩm quy định cấm sử dụng khi sản phẩm bị cải tạo hoặc biến dạng.

Có thể dùng KP-5036 để nâng đúng bằng tải SWL không?

SWL là giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho model trong điều kiện phù hợp. Khi lựa chọn thực tế cần xem xét thêm tải động, va đập, dây cáp, điểm treo và toàn bộ hệ thống nâng, không chỉ khối lượng vật nâng.


11. Kết luận

Ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5036 – Hàn Quốc là thiết bị nâng kéo dạng Single Wheel With Hook, được thiết kế cho nhiều ứng dụng trong xây dựng, đóng tàu, luyện thép, cơ khí, ngành đá, cảnh quan, đánh bắt cá và vận chuyển.

Với ba lựa chọn 3, 4 và 5 inch, tương ứng SWL 1, 1,5 và 2 tấn, KP-5036 giúp doanh nghiệp lựa chọn model theo nhu cầu tải trọng và kích thước hệ thống.

Khi sử dụng, cần đặc biệt lưu ý không cải tạo hoặc sử dụng sản phẩm đã biến dạng, không vượt quá SWL và phải lựa chọn dựa trên tải trọng, tải trọng va đập, dây cáp và điều kiện làm việc thực tế.

KBC KP-5036 phù hợp để đưa vào danh mục ròng rọc – puly – thiết bị nâng hạ công nghiệp dành cho khách hàng B2B, nhà thầu và các đơn vị kỹ thuật tại Việt Nam.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0