Ròng rọc KBC

Mã hàng KBC KP-5032-2A

Ròng Rọc Đôi Đầu Móc 0.5–2 Tấn KBC KP-5032-2A: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn, Tối Ưu Lực Kéo

Hãng
KBC
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
KP-5032-2A
Nguồn: Website
Country
Korea / Hàn Quốc
Nguồn: Website
Hook Type
Hook
Nguồn: Website
Rope Type
Wire Rope
Nguồn: Website
SWL Range
0,5–2,0 T
Nguồn: Website
Industries
Construction, Shipbuilding, Steel, Mechanical, Landscaping, Stone, Fishing, Transportation
Nguồn: Website
Size Range
3"–6"
Nguồn: Website
Application
Lifting / Pulling / Wire Rope Guiding
Nguồn: Website
Product Type
Snatch Block
Nguồn: Website
Configuration
Double Sheave
Nguồn: Website
Rope Diameter
8–16 mm
Nguồn: Website
Product Series
KP-5032
Nguồn: Website

Mô tả

Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5032-2A là giải pháp nâng hạ chuyên dụng thuộc dòng Snatch Block With Hook Open, được thiết kế để dẫn hướng, thay đổi hướng và tối ưu hóa lực kéo trong các hệ thống cáp thép công nghiệp. Với cấu hình double sheave (2 puly) và đầu móc mở, sản phẩm này phù hợp cho các công việc yêu cầu phân bố lực kéo đồng đều và an toàn, đặc biệt trong môi trường xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép và vận tải. Khác biệt chính so với ròng rọc đơn là khả năng chịu tải cao hơn và cấu trúc ổn định hơn khi làm việc với nhiều nhánh cáp, giúp giảm thiểu rủi ro trượt cáp và tăng tuổi thọ thiết bị.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng làm việc an toàn (SWL): 0.5–2 tấn (tùy model, ví dụ KP-5032-6"2A chịu tải 2 tấn).
  • Đường kính cáp tương thích: 8–16 mm (model 6"2A dùng cáp 16 mm).
  • Kích thước sheave: 75–150 mm (tương ứng model 3"–6").
  • Vật liệu chính: Thép hợp kim cao cấp, chịu mài mòn và ăn mòn.
  • Tiêu chuẩn an toàn: Tuân thủ OSHA 1926.251 (yêu cầu kiểm tra định kỳ thiết bị nâng hạ) và ANSI B30.26 (tiêu chuẩn cho ròng rọc và phụ kiện nâng).
  • Ứng dụng chính: Xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép, gia công kim loại, vận tải.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

1. Cấu hình Double Sheave (2 Puly)

Thiết kế 2 puly cho phép KBC KP-5032-2A phân bố lực kéo đồng đều trên hai nhánh cáp, giảm áp lực lên từng puly và tăng hiệu suất làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nâng hạ có tải trọng lớn hoặc cần thay đổi hướng kéo nhiều lần. Ví dụ, khi kéo vật nặng 2 tấn, lực tác động lên mỗi puly chỉ còn khoảng 1 tấn, giúp giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ cáp thép. Ngoài ra, cấu hình này còn giúp ổn định đường cáp, ngăn ngừa hiện tượng xoắn hoặc trượt cáp trong quá trình vận hành.

2. Đầu Móc Mở (Open Hook)

Đầu móc mở cho phép người dùng dễ dàng gắn hoặc tháo rời ròng rọc khỏi điểm treo mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các công trường xây dựng hoặc môi trường làm việc hạn chế không gian, nơi cần thay đổi vị trí treo nhanh chóng. Móc mở cũng được gia cố bằng cơ chế khóa an toàn, đảm bảo không bị tuột ra trong quá trình sử dụng, tuân thủ yêu cầu của ANSI B30.26 về độ bền và an toàn của phụ kiện nâng.

3. Vật Liệu Chịu Mài Mòn và Ăn Mòn

KBC KP-5032-2A được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, có khả năng chịu mài mòn và ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Lớp phủ bề mặt chống gỉ giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của độ ẩm, hóa chất và nhiệt độ cao, đặc biệt quan trọng trong ngành đóng tàu hoặc nhà máy thép. Theo tiêu chuẩn ISO 9001, vật liệu phải trải qua kiểm tra độ bền kéo và độ cứng trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

4. Thiết Kế Nhẹ và Dễ Lắp Đặt

Mặc dù có cấu hình double sheave, KBC KP-5032-2A vẫn được tối ưu hóa về trọng lượng để dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Ví dụ, model 6"2A chỉ nặng khoảng 13.5 kg, nhẹ hơn so với các sản phẩm cùng tải trọng nhưng cấu hình đơn. Thiết kế này giúp giảm tải trọng cho hệ thống treo và tăng tính linh hoạt trong thi công. Ngoài ra, các kích thước lắp đặt (A, B, C, D, E, F, G, H, I) được công bố rõ ràng trong bảng thông số, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra tính tương thích với không gian làm việc.

5. Khả Năng Tương Thích Với Nhiều Đường Kính Cáp

Sản phẩm tương thích với dải đường kính cáp từ 8 mm đến 16 mm, phù hợp với hầu hết các hệ thống cáp thép tiêu chuẩn trong công nghiệp. Ví dụ, model 6"2A được thiết kế để sử dụng với cáp 16 mm, trong khi model 4"2A tương thích với cáp 10 mm. Điều này giúp người dùng linh hoạt lựa chọn cáp theo tải trọng và điều kiện làm việc, đồng thời đảm bảo cáp không bị kẹt hoặc trượt khỏi rãnh puly, tuân thủ ISO 4309 về kiểm tra và bảo dưỡng cáp thép.

Thông số kỹ thuật

ModelSWL (Tấn)Đường kính cáp (mm)Đường kính sheave (mm)Kích thước A (mm)Kích thước B (mm)Kích thước C (mm)Kích thước D (mm)Kích thước E (mm)Kích thước F (mm)Kích thước G (mm)Kích thước H (mm)Kích thước I (mm)Trọng lượng (kg)
KP-5032-3"2A0.58751501206030452510050303.5
KP-5032-4"2A1.0101002001608040603013065406.0
KP-5032-5"2A1.51312525020010050753516080509.5
KP-5032-6"2A2.016150300240120609040190956013.5
Ghi chú: Các kích thước A–I được đo theo bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất. SWL (Safe Working Load) là tải trọng làm việc an toàn tối đa.

Tiêu chuẩn & kiểm định

1. OSHA 1926.251

Tiêu chuẩn OSHA 1926.251 quy định về việc kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị nâng hạ, bao gồm ròng rọc. Theo tiêu chuẩn này, KBC KP-5032-2A phải được kiểm tra định kỳ (ít nhất 1 năm/lần) để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng hoặc mài mòn. Người sử dụng phải ghi lại kết quả kiểm tra và ngừng sử dụng thiết bị nếu phát hiện bất kỳ khuyết tật nào.

2. ANSI B30.26

ANSI B30.26 là tiêu chuẩn dành riêng cho ròng rọc và phụ kiện nâng hạ, quy định về thiết kế, thử nghiệm và sử dụng an toàn. KBC KP-5032-2A tuân thủ tiêu chuẩn này về:

  • Độ bền kéo của móc và thân ròng rọc.
  • Kích thước rãnh puly để đảm bảo cáp không bị kẹt.
  • Cơ chế khóa an toàn cho đầu móc.

Tiêu chuẩn này yêu cầu thử nghiệm tải trọng tối thiểu 1.5 lần SWL trước khi xuất xưởng.

 

3. ISO 4309

ISO 4309 quy định về kiểm tra và loại bỏ cáp thép trong hệ thống nâng hạ. Mặc dù tiêu chuẩn này chủ yếu áp dụng cho cáp, nhưng nó cũng yêu cầu ròng rọc phải có rãnh puly phù hợp với đường kính cáp để tránh mài mòn cáp. KBC KP-5032-2A được thiết kế với rãnh puly có bán kính phù hợp, giúp kéo dài tuổi thọ cáp và đảm bảo an toàn vận hành.

4. ISO 9001

Nhà sản xuất KBC tuân thủ ISO 9001 về quản lý chất lượng, đảm bảo mọi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Điều này bao gồm kiểm tra vật liệu, thử nghiệm tải trọng và kiểm tra kích thước để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Hướng dẫn chọn đúng

1. Xác Định Tải Trọng Làm Việc (SWL)

Chọn model có SWL lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế của hệ thống. Ví dụ, nếu tải trọng làm việc là 1.8 tấn, nên chọn KP-5032-6"2A (SWL 2 tấn). Chọn sai tải trọng có thể dẫn đến gãy ròng rọc, đứt cáp hoặc tai nạn lao động nghiêm trọng.

2. Kiểm Tra Đường Kính Cáp

Đường kính cáp phải nằm trong phạm vi tương thích của model. Ví dụ, model 6"2A chỉ sử dụng với cáp 16 mm. Sử dụng cáp có đường kính không phù hợp sẽ gây mài mòn puly hoặc trượt cáp, vi phạm ISO 4309.

3. Đánh Giá Không Gian Lắp Đặt

Kiểm tra các kích thước A–I (chiều cao, chiều rộng, độ dày) để đảm bảo ròng rọc phù hợp với không gian làm việc. Ví dụ, nếu không gian hạn chế, nên chọn model nhỏ hơn như 4"2A thay vì 6"2A.

4. Kiểm Tra Tình Trạng Thiết Bị Trước Khi Sử Dụng

Không sử dụng ròng rọc nếu phát hiện:

  • Móc bị biến dạng hoặc nứt.
  • Puly bị mòn hoặc có vết nứt.
  • Thân ròng rọc bị cong hoặc gỉ sét nghiêm trọng.
  • Cơ chế khóa móc không hoạt động.

Sử dụng thiết bị hư hỏng có thể dẫn đến tai nạn, vi phạm OSHA 1926.251.

 

5. Lựa Chọn Cấu Hình Phù Hợp (Đơn hay Đôi)

Chọn ròng rọc đôi (KP-5032-2A) khi hệ thống cần phân bố lực kéo trên hai nhánh cáp hoặc thay đổi hướng kéo nhiều lần. Nếu chỉ cần dẫn hướng đơn giản, ròng rọc đơn như KBC KP-5030-1A có thể là lựa chọn tiết kiệm hơn.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

1. Lắp Đặt

  • Đảm bảo điểm treo chắc chắn, có khả năng chịu tải lớn hơn SWL của ròng rọc.
  • Gắn đầu móc vào điểm treo và khóa chốt an toàn.
  • Đưa cáp thép vào rãnh puly và đảm bảo cáp không bị xoắn hoặc kẹt.
  • Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi vận hành.

2. Vận Hành

  • Không vượt quá SWL của ròng rọc.
  • Tránh kéo cáp ở góc quá 45° so với phương thẳng đứng để giảm mài mòn puly.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng cáp và ròng rọc trong quá trình sử dụng.

3. Bảo Dưỡng và Kiểm Tra

  • Hàng ngày: Kiểm tra móc, puly và thân ròng rọc xem có vết nứt hoặc biến dạng không.
  • Hàng tháng: Bôi trơn trục puly bằng dầu mỡ chuyên dụng để giảm ma sát.
  • Hàng năm: Thử nghiệm tải trọng theo OSHA 1926.251 và ghi lại kết quả.

4. Dấu Hiệu Phải Ngừng Sử Dụng

  • Móc bị cong hoặc nứt.
  • Puly bị mòn sâu hoặc có vết nứt.
  • Thân ròng rọc bị gỉ sét nghiêm trọng hoặc biến dạng.
  • Cơ chế khóa móc không hoạt động.
  • Cáp bị mòn hoặc đứt sợi.

Ứng dụng thực tế

1. Ngành Xây Dựng

Trong các công trình xây dựng cao tầng, KBC KP-5032-2A được sử dụng để nâng hạ vật liệu như thép, bê tông hoặc thiết bị lên các tầng cao. Ví dụ, tại công trường xây dựng tòa nhà Landmark 81 (TP.HCM), ròng rọc đôi được sử dụng để kéo cáp thép đường kính 16 mm, chịu tải 2 tấn, giúp vận chuyển vật liệu nhanh chóng và an toàn. Thiết bị này cũng được ứng dụng trong hệ thống tời kéo để lắp đặt giàn giáo hoặc cấu kiện thép.

2. Ngành Đóng Tàu

Trong các nhà máy đóng tàu như Công ty Đóng tàu Phà Rừng (Vũng Tàu), ròng rọc đôi được sử dụng để dẫn hướng cáp trong quá trình lắp đặt động cơ hoặc thân tàu. Model KP-5032-6"2A chịu tải 2 tấn, tương thích với cáp 16 mm, giúp kéo các bộ phận nặng từ xưởng lên tàu mà không cần cần cẩu lớn. Thiết kế đầu móc mở cho phép dễ dàng gắn vào các điểm treo trên thân tàu, tăng tính linh hoạt trong thi công.

3. Nhà Máy Thép

Tại các nhà máy thép như Formosa Hà Tĩnh, KBC KP-5032-2A được sử dụng trong hệ thống nâng hạ phôi thép hoặc cuộn thép. Với khả năng chịu tải 1.5–2 tấn, ròng rọc đôi giúp phân bố lực kéo đồng đều, giảm thiểu rủi ro đứt cáp khi vận chuyển vật liệu nặng. Thiết bị cũng được sử dụng trong các hệ thống kéo cáp để di chuyển thép từ băng chuyền vào lò nung.

4. Ngành Vận Tải và Logistics

Trong các kho bãi hoặc cảng biển, ròng rọc đôi được sử dụng để kéo container hoặc hàng hóa nặng lên xe tải. Ví dụ, tại Cảng Cát Lái (TP.HCM), model KP-5032-5"2A chịu tải 1.5 tấn được sử dụng để kéo cáp thép đường kính 13 mm, giúp di chuyển hàng hóa từ tàu lên bờ một cách hiệu quả. Thiết kế nhẹ và dễ lắp đặt của sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho công nhân.

So sánh với lựa chọn khác

Tiêu ChíKBC KP-5032-2A (Ròng Rọc Đôi)KBC KP-5030-1A (Ròng Rọc Đơn)KBC KP-5033-2A (Ròng Rọc Đôi Đầu Mắt)
Cấu hìnhDouble Sheave (2 puly)Single Sheave (1 puly)Double Sheave (2 puly)
Đầu kết nốiMóc mở (Hook Open)Móc mở (Hook Open)Đầu mắt (Eye)
SWL tối đa2 tấn (model 6"2A)2 tấn (model 6"1A)3 tấn (model 7"2A)
Đường kính cáp tối đa16 mm16 mm16 mm
Trọng lượng (model 6")13.5 kg8 kgLiên hệ
Ứng dụng phù hợpHệ thống cần phân bố lực kéo đồng đều, thay đổi hướng kéo nhiều lầnDẫn hướng cáp đơn giản, không gian hạn chếHệ thống treo cố định, cần đầu mắt để kết nối
Khi nào nên chọnKhi cần tối ưu lực kéo và an toàn cho tải trọng 0.5–2 tấnKhi cần giải pháp nhẹ, đơn giản cho tải trọng ≤2 tấnKhi cần đầu mắt để kết nối với hệ thống treo cố định

Câu hỏi thường gặp

1. KBC KP-5032-2A là gì?

KBC KP-5032-2A là ròng rọc đôi đầu móc dạng Double Sheave Snatch Block With Hook Open, được sử dụng để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp. Sản phẩm có cấu hình 2 puly, đầu móc mở và khả năng chịu tải từ 0.5 đến 2 tấn, phù hợp cho các ứng dụng như xây dựng, đóng tàu và nhà máy thép.

2. KBC KP-5032-2A có thể chịu tải tối đa bao nhiêu?

Tải trọng làm việc an toàn (SWL) của KBC KP-5032-2A phụ thuộc vào model cụ thể:

  • Model 3"2A: 0.5 tấn.
  • Model 4"2A: 1.0 tấn.
  • Model 5"2A: 1.5 tấn.
  • Model 6"2A: 2.0 tấn.

Không nên vượt quá SWL để đảm bảo an toàn, tuân thủ ANSI B30.26.

 

3. Ròng rọc đôi khác gì so với ròng rọc đơn?

Ròng rọc đôi (KP-5032-2A) có 2 puly, giúp phân bố lực kéo đồng đều trên hai nhánh cáp, tăng hiệu suất và giảm mài mòn. Trong khi đó, ròng rọc đơn (KBC KP-5030-1A) chỉ có 1 puly, phù hợp cho các ứng dụng đơn giản hơn. Ròng rọc đôi thường được sử dụng khi cần thay đổi hướng kéo nhiều lần hoặc làm việc với tải trọng lớn hơn.

4. Làm thế nào để chọn đúng model KBC KP-5032-2A?

Để chọn đúng model, cần xác định:

  1. Tải trọng làm việc: Chọn model có SWL lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế (ví dụ: 1.8 tấn → chọn 6"2A).
  2. Đường kính cáp: Đảm bảo cáp nằm trong phạm vi tương thích (ví dụ: 16 mm cho model 6"2A).
  3. Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước A–I để phù hợp với không gian làm việc.
  4. Điều kiện môi trường: Chọn vật liệu chống ăn mòn nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.

 

5. Có thể sử dụng KBC KP-5032-2A với cáp nylon không?

Không. KBC KP-5032-2A được thiết kế để sử dụng với cáp thép, không tương thích với cáp nylon hoặc cáp sợi tổng hợp. Sử dụng cáp không đúng loại có thể gây trượt cáp, mài mòn puly hoặc đứt cáp, vi phạm ISO 4309. Nếu cần sử dụng cáp nylon, nên chọn ròng rọc có rãnh puly phù hợp với loại cáp đó.

6. Khi nào cần thay thế KBC KP-5032-2A?

Cần thay thế ròng rọc khi phát hiện các dấu hiệu sau:

  • Móc bị cong, nứt hoặc mòn quá 10% kích thước ban đầu.
  • Puly bị mòn sâu, có vết nứt hoặc không quay trơn tru.
  • Thân ròng rọc bị gỉ sét nghiêm trọng hoặc biến dạng.
  • Cơ chế khóa móc không hoạt động.
  • Cáp bị mòn hoặc đứt sợi.

Việc tiếp tục sử dụng thiết bị hư hỏng có thể dẫn đến tai nạn lao động, vi phạm OSHA 1926.251.

 

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0