Ròng rọc KBC

Mã hàng KBC KP-5033-2A

Ròng Rọc Đôi Đầu Mắt 0.5–3 Tấn KBC KP-5033-2A: Dẫn Hướng Cáp Thép An Toàn

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Xuất xứ KBC – Hàn Quốc.

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Xuất xứ
KBC – Hàn Quốc.
Nguồn: Website

Mô tả

Ròng rọc đôi đầu mắt KBC KP-5033-2A là giải pháp dẫn hướng cáp thép chuyên nghiệp, được thiết kế để tối ưu hóa việc định tuyến và đảm bảo an toàn cho các hệ thống nâng hạ và kéo tải trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này, thuộc dòng KP-5033 của thương hiệu KBC – Hàn Quốc, nổi bật với cấu hình hai bánh ròng rọc và đầu mắt treo (Eye), phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi nhiều đường dẫn cáp hoặc thay đổi hướng cáp phức tạp. Với dải tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) từ 0.5 đến 3.0 tấn và nhiều kích thước từ 3 đến 7 inch, KP-5033-2A đáp ứng linh hoạt nhu cầu của các dự án xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép và nhiều ngành công nghiệp khác.

Tóm tắt nhanh

  • Thiết bị: Ròng rọc đôi đầu mắt (Double Sheave Snatch Block, Eye Type) KBC KP-5033-2A.
  • Xuất xứ: KBC – Hàn Quốc.
  • Tải trọng làm việc an toàn (S.W.L): Từ 0.5 tấn (3 inch) đến 3.0 tấn (7 inch).
  • Đường kính cáp thép tương thích: Từ 8 mm (3 inch) đến 16 mm (6 inch).
  • Cấu hình đặc biệt: Hai bánh ròng rọc (2A) cho phép dẫn hướng đa dạng trong cùng một cụm.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế hai bánh ròng rọc (Double Sheave)

Điểm đặc trưng của KBC KP-5033-2A là cấu hình 2A – hai bánh ròng rọc được bố trí trong cùng một thân thiết bị. Thiết kế này mang lại lợi thế đáng kể trong việc bố trí nhiều đường cáp hoặc tạo ra các phương án dẫn hướng cáp phức tạp hơn so với ròng rọc đơn. Việc có hai bánh giúp kỹ thuật viên dễ dàng định tuyến cáp theo sơ đồ thiết kế đã tính toán, tối ưu hóa lực kéo và phân bổ tải trọng hiệu quả hơn trong các hệ thống nâng hạ phức tạp.

Đầu mắt treo (Eye Type)

Sản phẩm sử dụng đầu mắt (Eye) ở phía trên để kết nối với điểm treo hoặc các thiết bị liên kết khác trong hệ thống nâng. Đầu mắt là vị trí kết nối quan trọng, đảm bảo sự ổn định và an toàn khi ròng rọc chịu tải. Thiết kế này cho phép tích hợp dễ dàng vào nhiều cấu hình treo khác nhau, tuy nhiên, cần đảm bảo phụ kiện kết nối tương thích về kích thước và tải trọng để duy trì tính toàn vẹn của toàn bộ hệ thống. Tuyệt đối không tự ý hàn, cắt, khoan hoặc thay đổi kết cấu của đầu mắt để tránh làm suy yếu khả năng chịu tải của thiết bị.

Dải kích thước và tải trọng đa dạng

Series KP-5033-2A cung cấp nhiều lựa chọn kích thước từ 3 inch đến 7 inch, với tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) tương ứng từ 0.5 tấn đến 3.0 tấn. Sự đa dạng này cho phép người dùng lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của từng hệ thống về tải trọng, đường kính cáp và không gian lắp đặt. Việc lựa chọn đúng kích thước và tải trọng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.

Thông số kỹ thuật KBC KP-5033-2A

Bảng dưới đây trình bày chi tiết thông số kỹ thuật của các model ròng rọc đôi đầu mắt KBC KP-5033-2A:

ModelSizeS.W.L (T)Đường kính cáp (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)G (mm)H (mm)Trọng lượng (kg)
KP-5033-2A3"0,58280877913223127792,4
KP-5033-2A4"1,0103181109816244427774,5
KP-5033-2A5"1,51343514012420276329887,8
KP-5033-2A6"2,0165381811602532693410413,0
KP-5033-2A7"3,0Liên hệ53821818025327045106Liên hệ

Tiêu chuẩn & kiểm định

Các sản phẩm ròng rọc của KBC, bao gồm cả dòng KP-5033-2A, được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn quốc tế cụ thể được nêu rõ trong tài liệu, KBC luôn yêu cầu người dùng lựa chọn sản phẩm dựa trên thông số kỹ thuật, tải trọng và điều kiện làm việc thực tế. Điều này ngụ ý rằng sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm định nội bộ và tuân thủ các quy định an toàn chung của ngành thiết bị nâng hạ, đảm bảo rằng giới hạn tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) được công bố là đáng tin cậy và không nên vượt quá trong quá trình sử dụng.

Hướng dẫn chọn đúng KBC KP-5033-2A

Xác định tải trọng làm việc (S.W.L)

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cần xác định chính xác tổng tải trọng tối đa mà hệ thống sẽ nâng hoặc kéo, bao gồm cả trọng lượng vật liệu và các yếu tố động. Chọn model ròng rọc có S.W.L lớn hơn hoặc bằng tải trọng này. Nếu chọn sai tải trọng, thiết bị có thể bị quá tải, dẫn đến hư hỏng, đứt cáp và gây tai nạn nghiêm trọng.

Kiểm tra đường kính cáp thép

Ròng rọc và cáp thép phải tương thích về đường kính. Sử dụng cáp quá nhỏ có thể gây trượt, mài mòn nhanh và giảm tuổi thọ cáp. Ngược lại, cáp quá lớn sẽ không vừa với rãnh bánh ròng rọc, gây kẹt cáp hoặc làm hỏng thiết bị. Ví dụ, model 3 inch dùng cáp 8 mm, trong khi model 6 inch dùng cáp 16 mm.

Đánh giá kích thước hình học (A–H)

Các kích thước A, B, C, D, E, F, G và H là cần thiết để đảm bảo ròng rọc phù hợp với không gian lắp đặt và tương thích với các thiết bị kết nối khác (ví dụ: móc cẩu, ma ní). Việc không kiểm tra kỹ kích thước có thể dẫn đến việc thiết bị không lắp vừa, cản trở chuyển động của cáp hoặc không thể kết nối an toàn với hệ thống.

Xem xét môi trường làm việc

Môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà máy thép, công trường xây dựng, hoặc môi trường biển (ngư nghiệp) có thể ảnh hưởng đến vật liệu và tuổi thọ của ròng rọc. Cần xem xét các yếu tố như độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ và tần suất sử dụng để lựa chọn thiết bị có độ bền phù hợp và thiết lập chế độ bảo dưỡng tương ứng. Lựa chọn sai có thể dẫn đến ăn mòn nhanh chóng hoặc suy yếu cấu trúc.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Trước khi sử dụng

Luôn kiểm tra toàn bộ ròng rọc trước mỗi lần vận hành. Đảm bảo thân ròng rọc, hai bánh, trục, chốt, đầu mắt và các chi tiết liên kết không có dấu hiệu mài mòn, nứt, biến dạng, hoặc hư hỏng bất thường. Đặc biệt, kiểm tra xem ròng rọc có quay trơn tru không và không có tiếng ồn lạ. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tiến hành kiểm tra chuyên sâu hoặc thay thế.

Trong quá trình sử dụng

Không bao giờ vượt quá tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) đã công bố cho từng model. Tránh các tải trọng giật đột ngột hoặc tải trọng động lớn, vì chúng có thể tạo ra lực vượt quá S.W.L. Đảm bảo cáp thép được định tuyến đúng cách trong rãnh bánh ròng rọc và không bị kẹt. Không tự ý cải tạo, hàn, khoan hoặc thay đổi bất kỳ bộ phận nào của ròng rọc, vì điều này có thể làm mất đi tính toàn vẹn kết cấu và gây nguy hiểm.

Bảo quản và bảo dưỡng định kỳ

Sau khi sử dụng, vệ sinh ròng rọc sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn, bùn đất hoặc các chất ăn mòn. Bôi trơn định kỳ các bộ phận chuyển động như trục và ổ bi (nếu có) theo khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ. Lưu trữ thiết bị ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt. Chu kỳ kiểm tra định kỳ nên tuân thủ các quy định an toàn của công ty hoặc tiêu chuẩn ngành, thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần tùy theo cường độ sử dụng.

Ứng dụng thực tế

Xây dựng và lắp dựng

Trong ngành xây dựng, KBC KP-5033-2A được sử dụng rộng rãi để dẫn hướng cáp thép trong các hệ thống tời kéo, nâng vật liệu xây dựng nặng như dầm thép, cấu kiện bê tông hoặc hỗ trợ lắp dựng kết cấu. Ví dụ, trong dự án xây dựng cầu, ròng rọc đôi này có thể giúp định tuyến cáp từ tời đến các điểm neo trên cao, đảm bảo đường cáp không bị cản trở và lực kéo được truyền tải hiệu quả. Việc lựa chọn đúng ròng rọc KBC là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Đóng tàu và nhà máy thép

Ngành đóng tàu và các nhà máy thép đòi hỏi thiết bị nâng hạ có độ bền cao và khả năng chịu tải lớn. KBC KP-5033-2A có thể được tích hợp vào các hệ thống cẩu trục, tời kéo để di chuyển các tấm thép lớn, khối động cơ hoặc hỗ trợ lắp ráp các kết cấu tàu. Trong nhà máy thép, sản phẩm giúp định tuyến cáp cho các cẩu chuyển vật liệu, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra an toàn và liên tục. Ròng rọc đôi đầu mắt KBC KP-5031-2A cũng là một lựa chọn phổ biến trong các ngành này.

Khai thác đá và cảnh quan

Trong khai thác và gia công đá, ròng rọc đôi KBC KP-5033-2A hỗ trợ các hệ thống kéo để di chuyển các khối đá lớn hoặc định vị thiết bị cắt. Đối với các công việc cảnh quan, sản phẩm giúp định tuyến cáp cho tời kéo khi di chuyển cây xanh lớn, đá trang trí hoặc vật liệu nặng qua địa hình phức tạp, nơi cần thay đổi hướng kéo linh hoạt để tránh chướng ngại vật.

Ngư nghiệp và vận chuyển

Tài liệu KBC cũng liệt kê ngư nghiệp là một trong những lĩnh vực ứng dụng của dòng KP-5033. Trên tàu cá, ròng rọc đôi có thể được dùng để dẫn hướng cáp cho hệ thống tời kéo lưới hoặc các thiết bị nâng hạ khác. Trong ngành vận chuyển và logistics, sản phẩm hỗ trợ các hệ thống kéo hàng hóa nặng lên xe, tàu hoặc định tuyến cáp trong kho bãi khi cần thay đổi hướng kéo theo không gian làm việc.

So sánh với lựa chọn khác

Để giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp, dưới đây là bảng so sánh KBC KP-5033-2A với một số model ròng rọc KBC khác:

Đặc điểmKBC KP-5033-2AKBC KP-5033-1AKBC KP-5032-2AKBC KP-5031-2A
Loại ròng rọcRòng rọc đôiRòng rọc đơnRòng rọc đôiRòng rọc đôi
Số bánh2122
Kiểu đầu treoĐầu mắt (Eye)Đầu mắt (Eye)Đầu móc (Hook)Đầu mắt Oval (Oval Eye)
Dải S.W.L0.5 – 3.0 tấn0.5 – 3.0 tấn0.5 – 2.0 tấn0.5 – 4.0 tấn
Ứng dụng chínhDẫn hướng 2 đường cáp, cấu hình phức tạpDẫn hướng 1 đường cáp cơ bảnKéo/nâng có điểm móc linh hoạtDẫn hướng 2 đường cáp, đầu mắt oval

Khi nào nên chọn KBC KP-5033-2A: Nên lựa chọn KP-5033-2A khi hệ thống của bạn yêu cầu hai vị trí dẫn hướng cáp trong cùng một cụm thiết bị hoặc cần một thiết bị có đầu mắt treo cố định nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải lên đến 3 tấn. Đây là giải pháp lý tưởng cho các sơ đồ đường cáp phức tạp, nơi cần tối ưu hóa không gian và hiệu suất kéo.

Khi nào nên chọn KBC KP-5033-1A: Nếu bạn chỉ cần dẫn hướng một đường cáp và có yêu cầu về đầu mắt treo tương tự, ròng rọc đơn đầu mắt KBC KP-5033-1A sẽ là lựa chọn kinh tế và phù hợp hơn.

Khi nào nên chọn KBC KP-5032-2A: Nếu điểm liên kết cần sự linh hoạt hơn với đầu móc thay vì đầu mắt, ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5032-2A sẽ là lựa chọn thích hợp, đặc biệt khi cần tháo lắp nhanh chóng tại các điểm treo.

Câu hỏi thường gặp

KBC KP-5033-2A là gì?

KBC KP-5033-2A là ròng rọc đôi dạng Snatch Block, được sản xuất bởi KBC – Hàn Quốc. Thiết bị này có hai bánh ròng rọc và đầu mắt treo, chuyên dùng để dẫn hướng, thay đổi hướng và hỗ trợ các hệ thống kéo cáp thép trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.

Số '2A' trong tên sản phẩm có ý nghĩa gì?

Số '2A' trong tên KBC KP-5033-2A chỉ ra rằng đây là cấu hình ròng rọc đôi, tức là thiết bị được trang bị hai bánh ròng rọc. Đây là điểm khác biệt chính so với model KP-5033-1A chỉ có một bánh ròng rọc.

Tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) của KP-5033-2A là bao nhiêu?

Tải trọng làm việc an toàn của KBC KP-5033-2A dao động từ 0.5 tấn cho kích thước 3 inch đến 3.0 tấn cho kích thước 7 inch. Người dùng cần tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết để lựa chọn model có S.W.L phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Có được tự ý cải tạo KBC KP-5033-2A không?

Không. KBC khuyến cáo tuyệt đối không tự ý cải tạo, hàn, cắt, khoan hoặc thay đổi kết cấu của ròng rọc. Bất kỳ sự thay đổi nào cũng có thể làm suy yếu cấu trúc thiết bị, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và gây nguy hiểm trong quá trình vận hành.

Ròng rọc đôi có chịu tải gấp đôi ròng rọc đơn không?

Không nên mặc định như vậy. Mặc dù ròng rọc đôi có hai bánh, tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) của sản phẩm vẫn phải được xác định theo đúng model và bảng thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố. Việc có hai bánh chủ yếu phục vụ cho việc định tuyến nhiều đường cáp hoặc thay đổi hướng linh hoạt hơn, không tự động nhân đôi tải trọng.

KBC KP-5033-2A phù hợp với đường kính cáp bao nhiêu?

Các model KBC KP-5033-2A tương thích với cáp thép có đường kính từ 8 mm (cho model 3 inch) đến 16 mm (cho model 6 inch). Đối với model 7 inch, thông tin đường kính cáp không được cung cấp trong bảng kỹ thuật, cần liên hệ nhà cung cấp để xác nhận.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0