Ròng rọc KBC

Mã hàng KBC KP-5011

Ròng Rọc Đôi Cáp Thép 13–34 tấn KBC KP-5011 Hàn Quốc | Double Sheave

Hãng
KBC
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Type
340-2AR đến 480-2BR
Nguồn: Website
Model
KP-5011
Nguồn: Website
S.W.L
13–34 T
Nguồn: Website
Origin
Hàn Quốc
Nguồn: Website
Sheave
2
Nguồn: Website
Shackle
SB46/BB46 đến SB75/BB75
Nguồn: Website
Connection
Shackle
Nguồn: Website
Industries
Construction, Shipbuilding, Steel, Mechanical, Assembly, Stone, Fishing, Transportation
Nguồn: Website
Proof Load
26–54 T
Nguồn: Website
Application
Wire Rope / Lifting / Pulling
Nguồn: Website
Xuất xứ
Sản xuất bởi KBC – Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
Nguồn: Website
Product Name
Double Sheave
Nguồn: Website
Product Type
Ròng rọc đôi
Nguồn: Website
Rope Diameter
20–28 mm
Nguồn: Website

Mô tả

Ròng rọc đôi cho cáp thép 13–34 tấn KBC KP-5011 Hàn Quốc là thiết bị Double Sheave Snatch Block chuyên dụng, được thiết kế để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép trong các hệ thống nâng hạ, kéo và xử lý vật liệu. Sản phẩm này thuộc dòng KP-5011 của nhà sản xuất KBC – Hàn Quốc, nổi bật với cấu hình hai bánh ròng rọc (double sheave) và khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền và hiệu suất cao.

Tóm tắt nhanh

  • Tải trọng an toàn (S.W.L): Từ 13 tấn đến 34 tấn, đáp ứng nhu cầu nâng hạ công nghiệp nặng.
  • Đường kính cáp thép: Tương thích với cáp thép có đường kính từ 20 mm đến 32 mm.
  • Cấu hình: Ròng rọc đôi (Double Sheave) với hai bánh puly, tối ưu cho việc dẫn hướng và phân bổ lực kéo.
  • Xuất xứ: Sản xuất bởi KBC – Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép, cơ khí, và các ngành công nghiệp khác.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế hai bánh ròng rọc (Double Sheave)

KBC KP-5011 được trang bị hai bánh ròng rọc, cho phép phân bổ lực kéo trên hai đường cáp song song hoặc tạo ra các cấu hình dẫn hướng phức tạp hơn so với ròng rọc đơn. Thiết kế này giúp giảm ma sát cục bộ, tăng tuổi thọ cáp và nâng cao hiệu quả truyền lực, đặc biệt quan trọng khi làm việc với tải trọng lớn.

Khả năng chịu tải trọng lớn

Với dải tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) từ 13 đến 34 tấn, ròng rọc KBC KP-5011 được chế tạo để xử lý các vật liệu siêu nặng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động và thiết bị trong các hoạt động nâng hạ quy mô lớn, nơi mà sự cố có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Chất liệu thép hợp kim cao cấp

Thân ròng rọc và các bộ phận chịu lực được làm từ thép hợp kim chất lượng cao, có khả năng chống mài mòn và chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt. Việc lựa chọn vật liệu này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.

Tương thích với cáp thép đường kính lớn

Sản phẩm được thiết kế để sử dụng với cáp thép có đường kính từ 20 mm đến 32 mm, đảm bảo sự ăn khớp hoàn hảo giữa cáp và rãnh puly. Sự tương thích này không chỉ tối ưu hiệu suất kéo mà còn ngăn ngừa hư hại cáp do ma sát không đều hoặc kẹt cáp.

Thông số kỹ thuật

ModelKích thước (inch)S.W.L (tấn)Đường kính cáp (mm)Kích thước A (mm)Kích thước B (mm)Kích thước C (mm)Kích thước D (mm)Kích thước E (mm)Kích thước F (mm)Kích thước G (mm)Kích thước H (mm)Trọng lượng (kg)
KP-5011-10101320Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
KP-5011-12121622Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
KP-5011-14142024Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
KP-5011-16162426Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
KP-5011-18182928Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
KP-5011-20203432Liên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ

Tiêu chuẩn & kiểm định

Các sản phẩm ròng rọc của KBC, bao gồm KP-5011, được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt của Hàn Quốc và quốc tế. Mặc dù tài liệu cụ thể không nêu rõ mã tiêu chuẩn, nhưng trong ngành thiết bị nâng hạ, các sản phẩm này thường tuân thủ các yêu cầu về an toàn và hiệu suất của các tổ chức như ASME B30.26 (Móc và Khóa) hoặc các tiêu chuẩn tương đương của ISO. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm về tải trọng, độ bền vật liệu và thiết kế để hoạt động an toàn trong điều kiện làm việc thực tế, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn ròng rọc đôi KBC KP-5011 cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa:

  • Xác định tải trọng làm việc an toàn (S.W.L): Luôn chọn ròng rọc có S.W.L lớn hơn hoặc bằng tải trọng tối đa dự kiến của hệ thống. Chọn sai tải trọng có thể dẫn đến quá tải, biến dạng hoặc đứt gãy thiết bị, gây nguy hiểm nghiêm trọng.
  • Kiểm tra đường kính cáp thép: Đảm bảo đường kính cáp thép sử dụng phù hợp với rãnh puly của ròng rọc. Cáp quá nhỏ có thể bị kẹt hoặc trượt, cáp quá lớn có thể gây mài mòn puly và giảm hiệu suất kéo.
  • Đánh giá điều kiện môi trường: Xem xét các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất hoặc môi trường biển để lựa chọn vật liệu và lớp phủ phù hợp, tránh ăn mòn hoặc hư hại vật liệu.
  • Kiểm tra kích thước lắp đặt: Đo đạc không gian lắp đặt để đảm bảo ròng rọc có thể tích hợp dễ dàng vào hệ thống hiện có mà không gây cản trở hoặc va chạm.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc đôi KBC KP-5011, người sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra ròng rọc về các dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng, mài mòn quá mức hoặc các bộ phận lỏng lẻo. Ngừng sử dụng ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
  • Lắp đặt đúng cách: Đảm bảo ròng rọc được lắp đặt chắc chắn vào hệ thống, cáp thép được đặt đúng rãnh puly và không bị xoắn. Không sử dụng sản phẩm đã bị cải tạo hoặc thay đổi kết cấu.
  • Không vượt quá S.W.L: Tuyệt đối không sử dụng ròng rọc vượt quá tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) đã được nhà sản xuất quy định.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện bôi trơn các bộ phận chuyển động (nếu có) theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Vệ sinh thiết bị sau mỗi lần sử dụng để loại bỏ bụi bẩn, bùn đất hoặc hóa chất.
  • Lưu trữ: Bảo quản ròng rọc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc môi trường khắc nghiệt khi không sử dụng.

Ứng dụng thực tế

Ròng rọc đôi KBC KP-5011 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng:

  • Xây dựng: Trong các công trình xây dựng cầu đường, nhà cao tầng, ròng rọc này được sử dụng để nâng hạ dầm thép, bê tông đúc sẵn hoặc các cấu kiện lớn, hỗ trợ các cần cẩu và hệ thống tời trong việc định tuyến cáp.
  • Đóng tàu: Tại các xưởng đóng tàu, KP-5011 giúp di chuyển các phân đoạn thân tàu, máy móc hạng nặng và vật liệu đóng tàu khác, nơi cần thay đổi hướng kéo hoặc phân bổ lực một cách hiệu quả.
  • Nhà máy thép và gia công cơ khí: Trong các nhà máy sản xuất thép hoặc xưởng gia công kim loại, ròng rọc này được dùng để vận chuyển phôi thép, cuộn thép hoặc các chi tiết máy lớn, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và an toàn.
  • Khai thác và vận chuyển: Hỗ trợ trong các hoạt động khai thác mỏ, di chuyển đá khối hoặc trong lĩnh vực vận tải để kéo và định tuyến cáp cho các xe chuyên dụng hoặc hệ thống tời lớn. Các sản phẩm ròng rọc KBC khác cũng rất được ưa chuộng trong các ngành này.

So sánh với lựa chọn khác

Để hiểu rõ hơn về vị trí của KBC KP-5011, chúng ta có thể so sánh nó với các dòng ròng rọc khác của KBC:

Đặc điểmKBC KP-5011 (Ròng Rọc Đôi)KBC KP-5010 (Ròng Rọc Đơn)KBC KP-5012 (Ròng Rọc Ba Bánh)
Cấu hìnhRòng rọc đôi (Double Sheave)Ròng rọc đơn (Single Sheave)Ròng rọc ba bánh (Triple Sheave)
Tải trọng S.W.L13 – 34 tấn3.5 – 7 tấn29 – 45 tấn
Đường kính cáp20 – 32 mm12 – 18 mm24 – 28 mm
Ứng dụng phù hợpCác hệ thống cần dẫn hướng cáp kép, tải trọng lớn. Ví dụ: cần cẩu lớn, hệ thống kéo phức tạp.Các hệ thống cần dẫn hướng cáp đơn, tải trọng vừa. Ví dụ: tời kéo nhỏ, thay đổi hướng cáp đơn giản. Tham khảo Ròng Rọc Đơn Cáp Thép 3.5–7 Tấn KBC KP-5010.Các hệ thống siêu tải, cần phân bổ lực tối đa trên nhiều đường cáp. Ví dụ: cẩu trục công suất cực lớn, giàn khoan. Xem thêm Ròng Rọc 3 Bánh 29-45 tấn KBC KP-5012.
Ưu điểmCân bằng giữa khả năng chịu tải và tính linh hoạt.Đơn giản, gọn nhẹ, dễ lắp đặt.Khả năng chịu tải cực cao, phân bổ lực tối ưu.

Việc lựa chọn giữa các loại ròng rọc này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án về tải trọng, số lượng đường cáp cần dẫn hướng và không gian lắp đặt. Đối với các ứng dụng có tải trọng từ 13-34 tấn và yêu cầu dẫn hướng cáp đôi, KBC KP-5011 là lựa chọn tối ưu. Nếu cần tải trọng nhỏ hơn hoặc dẫn hướng đơn, Ròng Rọc Đơn Đầu Mắt 0.5–3 Tấn KBC KP-5033-1A có thể phù hợp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Ròng rọc đôi KBC KP-5011 là gì?

Ròng rọc đôi KBC KP-5011 là một loại Snatch Block có hai bánh puly (double sheave), được thiết kế chuyên biệt để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép trong các hệ thống nâng hạ và kéo công nghiệp nặng. Sản phẩm này giúp phân bổ lực kéo và tăng hiệu quả truyền động.

KBC KP-5011 có tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) là bao nhiêu?

Tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) của KBC KP-5011 dao động từ 13 tấn đến 34 tấn, tùy thuộc vào model cụ thể và kích thước của ròng rọc. Người dùng cần tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết để chọn đúng model.

Ròng rọc này sử dụng với đường kính cáp thép bao nhiêu?

KBC KP-5011 được thiết kế để tương thích với cáp thép có đường kính từ 20 mm đến 32 mm. Việc lựa chọn đường kính cáp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu của hệ thống.

Điểm khác biệt chính giữa ròng rọc đôi và ròng rọc đơn là gì?

Điểm khác biệt chính nằm ở số lượng bánh puly: ròng rọc đôi có hai bánh, trong khi ròng rọc đơn chỉ có một. Ròng rọc đôi phù hợp cho các hệ thống cần phân bổ lực hoặc dẫn hướng nhiều đường cáp, còn ròng rọc đơn thường dùng cho các ứng dụng đơn giản hơn. Tải trọng của ròng rọc đôi không tự động gấp đôi ròng rọc đơn mà phải theo thông số kỹ thuật của từng model.

KBC KP-5011 được ứng dụng trong những ngành nào?

KBC KP-5011 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép, gia công cơ khí, khai thác mỏ và vận chuyển. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hệ thống nâng hạ và kéo cáp thép quy mô lớn.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0