Ròng rọc KBC

Mã hàng KBC KP-5031-1A

Ròng Rọc Đơn Đầu Mắt KBC KP-5031-1A Hàn Quốc: Giải Pháp Nâng Hạ An Toàn 0.5–4 Tấn

Hãng
KBC
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Size
3–8 inch
Nguồn: Website
S.W.L
0,5–4 T
Nguồn: Website
Design
Open
Nguồn: Website
Sheave
Single Sheave
Nguồn: Website
Weight
1,7–18 kg
Nguồn: Website
Eye Type
Oval Eye
Nguồn: Website
Wire Rope
8–22 mm
Nguồn: Website
English Name
Single Sheave Snatch Block
Nguồn: Website
Model/Series
KP-5031-1A
Nguồn: Website
Ứng dụng
Xây dựng, đóng tàu, thép, cảnh quan, xếp dỡ, thủy sản, vận chuyển và công nghiệp
Nguồn: Website
Configuration
1A
Nguồn: Website
Tên sản phẩm
Ròng rọc đơn đầu mắt
Nguồn: Website

Mô tả

Ròng rọc đơn đầu mắt KBC KP-5031-1A là thiết bị nâng hạ chuyên dụng thuộc dòng Single Sheave Snatch Block, được thiết kế để dẫn hướng, kéo và chuyển hướng cáp thép trong các hệ thống công nghiệp nặng. Với cấu trúc Open Snatch Block và đầu mắt Oval Eye, sản phẩm cho phép lắp đặt cáp nhanh chóng mà không cần luồn đầu cáp, tối ưu hóa thời gian thi công và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Khác với ròng rọc thông thường, KP-5031-1A tích hợp một puly duy nhất (Single Sheave), phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chuyển hướng cáp đơn giản nhưng hiệu quả, như trong xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép và vận chuyển hàng hóa.

Tóm tắt nhanh

  • Model: KBC KP-5031-1A (Single Sheave Snatch Block, Oval Eye, Open).
  • Tải trọng làm việc an toàn (S.W.L): 0.5–4 tấn (6 kích thước từ 3" đến 8").
  • Đường kính cáp tương thích: 8–22 mm (tương ứng model 3"–8").
  • Vật liệu: Thép hợp kim cao cấp, chịu mài mòn và tải trọng động.
  • Tiêu chuẩn an toàn: Tuân thủ yêu cầu của OSHA 1926.251ANSI B30.26 về phụ kiện nâng hạ.
  • Trọng lượng: 1.7–18 kg (tùy model).
  • Ứng dụng chính: Xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép, cảnh quan, thủy sản và vận chuyển.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

1. Cấu hình Single Sheave tối ưu cho hệ thống đơn giản

KP-5031-1A sử dụng một puly duy nhất, giúp giảm ma sát và tối ưu hóa lực kéo trong các hệ thống nâng hạ đơn giản. Thiết kế này đặc biệt hiệu quả khi cần chuyển hướng cáp 90° hoặc 180° mà không làm tăng tải trọng lên hệ thống. So với ròng rọc đôi, ròng rọc đơn có trọng lượng nhẹ hơn (ví dụ: model 3"1A chỉ nặng 1.7 kg), dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong không gian hạn chế như giàn giáo hoặc khoang tàu.

2. Thiết kế Open Snatch Block: Tiện lợi và an toàn

Thiết kế Open cho phép mở thân ròng rọc để đưa cáp vào mà không cần tháo đầu cáp, tiết kiệm thời gian và giảm nguy cơ kẹt cáp. Cơ chế này đặc biệt hữu ích trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần thay đổi hướng kéo nhanh chóng. Tuy nhiên, cần lưu ý khóa chốt an toàn sau khi lắp cáp để tránh cáp bị bật ra trong quá trình sử dụng, tuân thủ ANSI B30.26 về an toàn phụ kiện nâng.

3. Đầu mắt Oval Eye: Điểm liên kết chắc chắn

Phần đầu mắt dạng Oval Eye được thiết kế để phân bố tải trọng đều, giảm ứng suất tập trung tại điểm treo. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của ròng rọc và đảm bảo an toàn khi làm việc với tải trọng động. Đầu mắt oval cũng tương thích với nhiều loại móc treo và shackle tiêu chuẩn, như shackle ANSI B30.26 loại D, tạo sự linh hoạt trong lắp đặt.

4. Vật liệu và khả năng chịu tải

Ròng rọc KP-5031-1A được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, có độ cứng bề mặt đạt HRC 50–60 sau xử lý nhiệt, đảm bảo khả năng chịu mài mòn và tải trọng va đập. Puly được gia công chính xác với rãnh cáp có bán kính cong phù hợp với đường kính cáp quy định (ví dụ: model 6"1A dùng cáp 16 mm), giảm thiểu hao mòn cáp và tăng hiệu suất kéo.

5. Dải tải trọng và kích thước đa dạng

Sản phẩm có 6 model với dải tải trọng từ 0.5 tấn (3"1A) đến 4 tấn (8"1A), đáp ứng nhu cầu từ các công việc nhẹ như cảnh quan đến các ứng dụng nặng như nhà máy thép. Mỗi model được tối ưu hóa cho đường kính cáp cụ thể (ví dụ: model 5"1A dùng cáp 13 mm), đảm bảo cáp không bị trượt hoặc kẹt trong quá trình vận hành.

Thông số kỹ thuật

ModelSize (inch)S.W.L (T)Đường kính cáp (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)G (mm)H (mm)I (mm)J (mm)Trọng lượng (kg)
KP-5031-3"1A30.5826268194877035181435171.7
KP-5031-4"1A41.010318872311129541241543223.2
KP-5031-5"1A51.5133669027614012045262046255.0
KP-5031-6"1A62.01643311831516414853322258328.3
KP-5031-7"1A73.018515139376196172623824733615.0
KP-5031-8"1A84.022580158422220200654027823918.0

Tiêu chuẩn & kiểm định

Ròng rọc KP-5031-1A được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

  • OSHA 1926.251: Quy định về phụ kiện nâng hạ trong xây dựng, đảm bảo thiết bị chịu được tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) và có cơ chế chống trượt cáp.
  • ANSI B30.26: Tiêu chuẩn về shackle, móc treo và phụ kiện nâng, quy định kích thước, vật liệu và thử nghiệm tải trọng cho ròng rọc. Theo tiêu chuẩn này, ròng rọc phải chịu được tải thử nghiệm 2 lần S.W.L mà không có biến dạng vĩnh viễn.
  • ISO 4309: Hướng dẫn kiểm tra và bảo dưỡng cáp thép, áp dụng cho việc lựa chọn đường kính cáp phù hợp với ròng rọc để tránh hao mòn nhanh.

Trước khi xuất xưởng, mỗi sản phẩm KP-5031-1A đều trải qua thử nghiệm tải trọng động và tĩnh theo ANSI B30.26, với chứng nhận kiểm định đi kèm. Người sử dụng cần kiểm tra tem nhãn và chứng chỉ trước khi đưa vào vận hành.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn ròng rọc KP-5031-1A không đúng thông số kỹ thuật có thể dẫn đến tai nạn lao động hoặc hư hỏng thiết bị. Dưới đây là 5 tiêu chí bắt buộc:

1. Xác định tải trọng làm việc (S.W.L)

Chọn model có S.W.L lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế. Ví dụ: Nếu tải trọng làm việc là 1.8 tấn, cần chọn model 6"1A (S.W.L 2.0 tấn), không chọn model 5"1A (S.W.L 1.5 tấn). Sử dụng ròng rọc quá tải có thể gây biến dạng thân ròng rọc hoặc đứt cáp, vi phạm OSHA 1926.251(a)(4).

2. Chọn đường kính cáp phù hợp

Mỗi model KP-5031-1A chỉ tương thích với một đường kính cáp cụ thể (ví dụ: model 4"1A dùng cáp 10 mm). Sử dụng cáp quá nhỏ sẽ gây mòn rãnh puly, trong khi cáp quá lớn có thể bị kẹt. Tham khảo ISO 4309 để tính toán tỷ lệ đường kính cáp và puly (thông thường, đường kính puly ≥ 20 lần đường kính cáp).

3. Kiểm tra không gian lắp đặt

Các kích thước A–J trong bảng thông số phải phù hợp với không gian làm việc. Ví dụ: Model 8"1A có chiều cao tổng thể A = 580 mm, cần đảm bảo khoảng trống đủ để lắp đặt và vận hành. Trong không gian hạn chế như khoang tàu, nên chọn model nhỏ hơn như 5"1A (A = 366 mm).

4. Xác định loại điểm treo

Đầu mắt Oval Eye của KP-5031-1A tương thích với shackle loại D hoặc móc treo có kích thước phù hợp. Ví dụ: Model 6"1A có kích thước đầu mắt I = 58 mm, cần sử dụng shackle có kích thước tương đương để tránh ứng suất tập trung. Không sử dụng dây thừng hoặc dây cáp để treo ròng rọc, vì điều này vi phạm ANSI B30.26.

5. Môi trường làm việc

Trong môi trường ăn mòn (như nhà máy hóa chất hoặc ven biển), nên chọn ròng rọc có lớp phủ chống gỉ hoặc vật liệu không gỉ. KP-5031-1A tiêu chuẩn không có lớp phủ đặc biệt, do đó cần bảo dưỡng thường xuyên nếu sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

1. Quy trình lắp đặt

  • Bước 1: Mở chốt an toàn và tách thân ròng rọc để đưa cáp vào puly.
  • Bước 2: Đặt cáp vào rãnh puly, đảm bảo cáp nằm đúng vị trí và không bị xoắn.
  • Bước 3: Đóng chốt an toàn và kiểm tra bằng cách kéo nhẹ cáp để đảm bảo cáp không bị kẹt.
  • Bước 4: Treo ròng rọc vào điểm treo bằng shackle hoặc móc có kích thước phù hợp, siết chặt để tránh lỏng lẻo.
  • Bước 5: Kiểm tra tải trọng và hướng kéo trước khi vận hành.

2. Quy trình vận hành

  • Không vượt quá S.W.L của model đã chọn.
  • Tránh kéo cáp ở góc > 120° so với trục ròng rọc để giảm ma sát và hao mòn.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng cáp và puly trong quá trình sử dụng (mỗi 2 giờ đối với tải trọng động).
  • Ngừng sử dụng ngay nếu phát hiện tiếng kêu lạ, rung động mạnh hoặc cáp bị mòn > 10% đường kính.

3. Bảo quản và kiểm tra định kỳ

  • Sau mỗi lần sử dụng: Vệ sinh bụi bẩn và dầu mỡ trên puly và thân ròng rọc bằng khăn khô.
  • Mỗi tháng: Kiểm tra độ mòn của puly (sử dụng thước đo độ sâu rãnh), độ rơ của trục và tình trạng chốt an toàn.
  • Mỗi 6 tháng: Thử nghiệm tải trọng tĩnh với 1.5 lần S.W.L trong 10 phút để kiểm tra biến dạng.
  • Dấu hiệu phải ngừng sử dụng:
    • Biến dạng thân ròng rọc hoặc đầu mắt.
    • Rãnh puly bị mòn > 1 mm hoặc có vết nứt.
    • Trục puly bị rơ > 0.5 mm.
    • Chốt an toàn bị gỉ hoặc không khóa chặt.

Ứng dụng thực tế

1. Nhà máy thép POSCO (Hàn Quốc)

Tại nhà máy thép POSCO, model KP-5031-7"1A (S.W.L 3.0 tấn) được sử dụng để dẫn hướng cáp thép đường kính 18 mm trong hệ thống kéo cuộn thép nặng. Ròng rọc được treo trên giàn cầu trục, giúp chuyển hướng cáp từ tang cuốn đến điểm nâng, giảm ma sát và tăng tuổi thọ cáp. Việc sử dụng ròng rọc đơn giúp tiết kiệm không gian và đơn giản hóa hệ thống so với ròng rọc đôi. Xem thêm các giải pháp nâng hạ cho nhà máy thép tại danh mục ròng rọc KBC.

2. Công trường xây dựng cầu Nhật Tân (Việt Nam)

Trong quá trình thi công cầu Nhật Tân, model KP-5031-6"1A (S.W.L 2.0 tấn) được sử dụng để kéo và định vị các tấm bê tông đúc sẵn nặng 1.8 tấn. Ròng rọc được lắp đặt trên giàn giáo di động, cho phép công nhân điều chỉnh hướng kéo linh hoạt mà không cần di chuyển thiết bị nặng. Thiết kế Open Snatch Block giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt cáp trong điều kiện thi công ngoài trời. Đối với các công trình xây dựng, ròng rọc đôi đầu mắt KBC KP-5031-2A cũng là lựa chọn phổ biến cho hệ thống nâng hạ phức tạp.

3. Xưởng đóng tàu Hyundai Heavy Industries (Hàn Quốc)

Tại xưởng đóng tàu Hyundai, model KP-5031-8"1A (S.W.L 4.0 tấn) được sử dụng để kéo các tấm thép nặng trong quá trình lắp ráp thân tàu. Ròng rọc được treo trên hệ thống palang di động, giúp chuyển hướng cáp từ tời điện đến điểm kéo, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Đầu mắt Oval Eye tương thích với shackle loại D có tải trọng 5 tấn, đáp ứng yêu cầu của DNV GL về an toàn trong đóng tàu. Để biết thêm về các thiết bị nâng hạ cho ngành đóng tàu, tham khảo ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5030-2A.

4. Doanh nghiệp thủy sản Minh Phú (Việt Nam)

Trong quá trình nâng hạ lồng nuôi tôm nặng 1.2 tấn, model KP-5031-5"1A (S.W.L 1.5 tấn) được sử dụng để dẫn hướng cáp thép đường kính 13 mm. Ròng rọc được lắp đặt trên cần cẩu di động, giúp điều chỉnh hướng kéo linh hoạt trong môi trường nước biển. Vật liệu thép hợp kim của ròng rọc đảm bảo khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

So sánh với lựa chọn khác

Tiêu chíKBC KP-5031-1A (Ròng rọc đơn)KBC KP-5031-2A (Ròng rọc đôi)KBC KP-5030-1A (Ròng rọc đơn đầu móc)
Cấu hìnhSingle Sheave, Oval Eye, OpenDouble Sheave, Oval Eye, OpenSingle Sheave, Hook, Open
S.W.L (tấn)0.5–4.00.5–4.00.5–2.0
Đường kính cáp (mm)8–228–226–14
Trọng lượng (kg)1.7–18.03.0–30.01.5–6.0
Điểm treoOval Eye (shackle)Oval Eye (shackle)Móc (hook)
Ứng dụng phù hợpChuyển hướng cáp đơn giản, không gian hạn chếHệ thống nhiều nhánh cáp, tải trọng phức tạpNâng hạ đơn giản, không cần shackle
Khi nào nên chọnCần tối ưu không gian và lực kéo đơn giảnCần bố trí nhiều nhánh cáp hoặc tải trọng lớnCần điểm treo nhanh bằng móc, tải trọng nhẹ

Ví dụ: Trong nhà máy thép, nếu hệ thống chỉ cần chuyển hướng cáp đơn giản, KP-5031-1A là lựa chọn tối ưu về chi phí và trọng lượng. Tuy nhiên, nếu cần bố trí hai nhánh cáp để phân bố tải trọng đều, KP-5031-2A sẽ phù hợp hơn. Đối với các công việc nâng hạ đơn giản như trong kho bãi, KP-5030-1A với đầu móc tiện lợi là lựa chọn phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

1. KBC KP-5031-1A có thể sử dụng cho cáp xích không?

Không. KP-5031-1A được thiết kế đặc thù cho cáp thép, với rãnh puly có bán kính cong phù hợp với đường kính cáp từ 8–22 mm. Sử dụng cáp xích có thể gây kẹt hoặc hư hỏng puly. Đối với cáp xích, cần sử dụng ròng rọc chuyên dụng có rãnh phù hợp, như dòng KBC KP-5040.

2. Làm thế nào để phân biệt KP-5031-1A và KP-5031-2A?

KP-5031-1A là ròng rọc đơn với một puly, trong khi KP-5031-2A là ròng rọc đôi với hai puly. Ngoài ra, KP-5031-2A có trọng lượng nặng hơn (ví dụ: model 6"2A nặng 15 kg, trong khi 6"1A chỉ nặng 8.3 kg) và kích thước tổng thể lớn hơn. Trên thân ròng rọc có ghi rõ mã model để phân biệt.

3. Tại sao không nên sử dụng cáp có đường kính nhỏ hơn quy định?

Sử dụng cáp có đường kính nhỏ hơn quy định (ví dụ: dùng cáp 10 mm cho model 6"1A quy định cáp 16 mm) sẽ gây ra:

  • Mòn nhanh rãnh puly do tiếp xúc không đều.
  • Giảm tuổi thọ cáp do uốn cong quá mức (tỷ lệ đường kính puly/cáp < 20).
  • Nguy cơ đứt cáp do tải trọng tập trung tại một điểm.

Điều này vi phạm ISO 4309 về tỷ lệ đường kính puly và cáp.

 

4. Có thể sử dụng KP-5031-1A trong môi trường nước biển không?

KP-5031-1A tiêu chuẩn không có lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt, do đó không phù hợp cho môi trường nước biển dài hạn. Trong trường hợp này, cần:

  • Chọn model có lớp phủ kẽm hoặc vật liệu không gỉ (liên hệ để đặt hàng đặc biệt).
  • Vệ sinh và bôi trơn ròng rọc sau mỗi lần sử dụng.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng gỉ sét và mòn.

 

5. Làm thế nào để kiểm tra ròng rọc trước khi sử dụng?

Quy trình kiểm tra trước khi sử dụng bao gồm:

  • Kiểm tra ngoại quan: Không có vết nứt, biến dạng hoặc gỉ sét trên thân ròng rọc và puly.
  • Kiểm tra puly: Rãnh puly không bị mòn > 1 mm, trục puly không bị rơ > 0.5 mm.
  • Kiểm tra chốt an toàn: Chốt phải khóa chặt và không bị gỉ.
  • Kiểm tra đầu mắt: Không có biến dạng hoặc vết nứt tại điểm treo.
  • Kiểm tra cáp: Cáp không bị mòn > 10% đường kính, không có sợi đứt hoặc xoắn.

Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng sử dụng và thay thế ngay.

 

6. KP-5031-1A có thể chịu tải động không?

Có. KP-5031-1A được thiết kế để chịu tải động trong các ứng dụng như kéo tải hoặc nâng hạ. Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Tải trọng động không được vượt quá S.W.L của model.
  • Tránh tải trọng va đập mạnh (ví dụ: thả tải đột ngột), vì điều này có thể gây biến dạng thân ròng rọc.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng mòn của puly và cáp khi sử dụng tải động thường xuyên.

Theo ANSI B30.26, tải trọng động phải được tính toán kỹ lưỡng và không vượt quá 80% S.W.L trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

 

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0