
Tiếp địa hạ áp
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ECBT-MPUBTH – 4 kẹp MPUBTH/H cho thanh phẳng
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- STT Thành phần
- Cáp 1 3 × 35 mm² × 0,6 m
- Cáp 2 1 × 25 mm² × 2 m
- Tay cầm Cách điện
- Xem đủ 21 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- STT
- Thành phần Nguồn: Website
- Cáp 1
- 3 × 35 mm² × 0,6 m Nguồn: Website
- Cáp 2
- 1 × 25 mm² × 2 m Nguồn: Website
- Tay cầm
- Cách điện Nguồn: Website
- Loại kẹp
- MPUBTH/H Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Tủ điện, tủ phân phối điện hạ áp Nguồn: Website
- Cơ cấu kẹp
- Siết bằng vít Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- ECBT-MPUBTH / 659 ECBT-MPUBTH Nguồn: Website
- Đầu tay cầm
- Đầu đa năng (polyvalent head) Nguồn: Website
- Vật liệu cáp
- Đồng Nguồn: Website
- Cách điện cáp
- PVC Nguồn: Website
- Hộp bảo quản
- Hộp nhựa Nguồn: Website
- Vật liệu kẹp
- Hợp kim nhôm Nguồn: Website
- Cọc tiếp địa
- TT-38A Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Bộ tiếp địa và ngắn mạch Nguồn: Website
- Số lượng kẹp
- 4 Nguồn: Website
- Điện áp làm việc
- Không được cung cấp trong tài liệu nguồn Nguồn: Website
- Hệ thống ứng dụng
- Điện hạ áp Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn tham chiếu
- IEC 61230 Nguồn: Website
- Bề mặt kết nối chính
- Thanh phẳng (flat bar) Nguồn: Website
- Dòng ngắn mạch định mức
- Không được cung cấp trong tài liệu nguồn Nguồn: Website
Mô tả
BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH HẠ ÁP SOFAMEL ECBT-MPUBTH
Sofamel ECBT-MPUBTH là bộ tiếp địa và ngắn mạch chuyên dụng cho tủ điện hạ áp, được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ người vận hành trong quá trình bảo trì, sửa chữa và kiểm tra hệ thống điện.
Bộ thiết bị có chức năng tạo kết nối tiếp địa và ngắn mạch theo cấu hình của hệ thống, nhằm kiểm soát nguy cơ phát sinh do đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại trong thời gian thực hiện công việc.
ECBT-MPUBTH sử dụng 4 kẹp MPUBTH/H bằng hợp kim nhôm, được thiết kế đặc biệt để kết nối với thanh phẳng trong các hệ thống điện hạ áp. Kẹp sử dụng cơ cấu siết bằng vít để tạo tiếp xúc cơ học chắc chắn, kết hợp với tay cầm cách điện có đầu đa năng (polyvalent head) giúp hỗ trợ thao tác tại vị trí kết nối.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, thiết bị được thiết kế đáp ứng IEC 61230 và phù hợp cho các ứng dụng điện công nghiệp, thương mại và hệ thống phân phối điện hạ áp.
1. Tổng quan Sofamel ECBT-MPUBTH
Trong quá trình bảo trì tủ điện hạ áp, việc kiểm soát nguồn điện và các khả năng xuất hiện điện áp trở lại là một phần quan trọng của quy trình an toàn.
ECBT-MPUBTH được cấu hình thành một bộ thiết bị tích hợp, gồm:
- 4 kẹp MPUBTH/H bằng hợp kim nhôm.
- 1 tay cầm cách điện có đầu đa năng.
- 3 cáp đồng bọc PVC 35 mm², dài 0,6 m.
- 1 cáp đồng bọc PVC 25 mm², dài 2 m.
- 1 cọc tiếp địa TT-38A.
- 1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển.
Cấu hình này hướng đến các tủ điện hạ áp có thanh dẫn dạng phẳng, nơi kẹp MPUBTH/H có thể được sử dụng theo thiết kế của nhà sản xuất.
2. Kẹp MPUBTH/H chuyên dụng cho thanh phẳng
Thành phần đặc trưng của ECBT-MPUBTH là kẹp MPUBTH/H.
Khác với kẹp MPUE của ECBT-MPUE, MPUBTH/H được mô tả là loại kẹp chuyên dụng cho thanh phẳng (flat bars) trong hệ thống điện hạ áp.
Đặc điểm này giúp xác định rõ phạm vi ứng dụng của sản phẩm khi xây dựng danh mục thiết bị tiếp địa cho tủ điện.
Kết cấu kẹp bằng hợp kim nhôm
Kẹp MPUBTH/H được chế tạo bằng hợp kim nhôm theo thông tin sản phẩm.
Kết cấu kim loại của kẹp tạo thành bộ phận tiếp xúc với thanh dẫn tại vị trí được thiết kế để kết nối.
Cơ cấu siết bằng vít
Kẹp sử dụng cơ cấu siết bằng vít.
Khi được sử dụng theo đúng thiết kế và quy trình kỹ thuật, cơ cấu này giúp tạo lực ép cần thiết để duy trì tiếp xúc cơ học giữa kẹp và thanh phẳng.
Tay cầm cách điện có đầu đa năng
ECBT-MPUBTH đi kèm 1 tay cầm cách điện có đầu đa năng (polyvalent head).
Đây là một điểm khác biệt quan trọng của bộ sản phẩm. Tay cầm được sử dụng để hỗ trợ thao tác với các kẹp MPUBTH/H, hạn chế việc người vận hành phải tiếp xúc trực tiếp với phần kim loại của kẹp.
Tên MPUBTH/H nên được giữ nguyên trong cơ sở dữ liệu vì đây là mã nhận diện kỹ thuật của loại kẹp, không nên tự chuyển thành một tên gọi tiếng Việt khác.
3. Hệ thống cáp đồng bọc PVC
ECBT-MPUBTH sử dụng cáp đồng bọc PVC với hai cấu hình tiết diện:
- 3 cáp: 35 mm² × 0,6 m.
- 1 cáp: 25 mm² × 2 m.
Ba cáp 35 mm² được cấu hình cùng hệ thống kẹp để thực hiện kết nối ngắn mạch theo thiết kế của bộ.
Cáp 25 mm² dài 2 m được sử dụng cho phần kết nối với hệ thống tiếp địa thông qua cọc TT-38A theo cấu hình của sản phẩm.
Bảng cáp
| Loại cáp | Số lượng | Tiết diện | Chiều dài | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| Cáp ngắn mạch | 3 | 35 mm² | 0,6 m | Đồng, bọc PVC |
| Cáp tiếp địa | 1 | 25 mm² | 2 m | Đồng, bọc PVC |
Tài liệu nguồn không cung cấp thông số dòng điện ngắn mạch định mức, khả năng chịu dòng ngắn mạch hoặc thời gian chịu ngắn mạch, do đó các thông số này không nên tự bổ sung vào hồ sơ sản phẩm.
4. Cọc tiếp địa TT-38A
Bộ ECBT-MPUBTH được cung cấp 1 cọc tiếp địa TT-38A.
Cọc tiếp địa được kết hợp với cáp đồng bọc PVC 25 mm² × 2 m để tạo thành phần kết nối tiếp địa của bộ.
Trong ứng dụng thực tế, vị trí và phương pháp sử dụng cọc tiếp địa phải tuân thủ thiết kế hệ thống tiếp địa và quy trình an toàn điện của công trình hoặc đơn vị vận hành.
Cọc đi kèm bộ không nên được hiểu là có thể thay thế toàn bộ hệ thống tiếp địa cố định của công trình.
5. Nguyên lý cấu hình của ECBT-MPUBTH
Bộ thiết bị có thể được nhìn nhận qua các thành phần chính:
Kẹp MPUBTH/H → Cáp đồng → Hệ thống tiếp địa
Các kẹp MPUBTH/H được thiết kế để kết nối với thanh phẳng. Cáp đồng tạo đường dẫn giữa các điểm kết nối theo cấu hình của bộ, trong khi cáp tiếp địa kết nối hệ thống với điểm tiếp địa.
Mục tiêu của cấu hình là hỗ trợ kiểm soát các nguy cơ điện trong quá trình bảo trì, đặc biệt là nguy cơ liên quan đến đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại.
Việc sử dụng thiết bị phải được thực hiện trong một quy trình an toàn điện hoàn chỉnh và phù hợp với hệ thống thực tế.
6. Ứng dụng của Sofamel ECBT-MPUBTH
Tủ điện hạ áp
ECBT-MPUBTH được thiết kế cho tủ điện hạ áp, đặc biệt khi vị trí kết nối phù hợp với dạng thanh phẳng mà kẹp MPUBTH/H được thiết kế để làm việc.
Tủ phân phối điện
Bộ có thể được đưa vào hệ thống thiết bị phục vụ bảo trì và sửa chữa các tủ phân phối điện hạ áp trong công nghiệp và thương mại.
Hệ thống điện công nghiệp
Các nhà máy, xưởng sản xuất và cơ sở công nghiệp có hệ thống phân phối điện hạ áp có thể sử dụng bộ trong quy trình an toàn điện phù hợp.
Công tác bảo trì và sửa chữa
Bộ được cấu hình để phục vụ các nhóm công việc liên quan đến bảo trì, kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện hạ áp.
7. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Kẹp MPUBTH/H cho thanh phẳng
Đây là đặc điểm nhận diện chính của ECBT-MPUBTH. Kẹp được thiết kế dành cho flat bars – thanh phẳng trong hệ thống điện hạ áp.
4 kẹp bằng hợp kim nhôm
Bộ gồm 4 kẹp MPUBTH/H bằng hợp kim nhôm, tạo thành cấu hình kết nối nhiều điểm theo thiết kế sản phẩm.
Cơ cấu siết vít
Cơ cấu siết bằng vít giúp cố định kẹp tại vị trí kết nối với thanh phẳng.
Tay cầm cách điện đầu đa năng
Tay cầm cách điện có đầu đa năng đi kèm bộ giúp hỗ trợ thao tác với các kẹp MPUBTH/H.
Cáp đồng bọc PVC
Bộ sử dụng cáp đồng bọc PVC, gồm 3 cáp 35 mm² × 0,6 m và 1 cáp 25 mm² × 2 m.
Hộp nhựa bảo quản
Các thành phần được cung cấp cùng hộp nhựa bảo quản và vận chuyển, giúp tập trung thiết bị thành một bộ hoàn chỉnh.
8. Thông số kỹ thuật Sofamel ECBT-MPUBTH
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ECBT-MPUBTH / 659 ECBT-MPUBTH |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Hệ thống ứng dụng | Điện hạ áp |
| Ứng dụng | Tủ điện, tủ phân phối điện hạ áp |
| Loại kẹp | MPUBTH/H |
| Số lượng kẹp | 4 |
| Vật liệu kẹp | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu kẹp | Siết bằng vít |
| Tay cầm | Cách điện |
| Đầu tay cầm | Đầu đa năng (polyvalent head) |
| Bề mặt kết nối chính | Thanh phẳng (flat bar) |
| Cáp 1 | 3 × 35 mm² × 0,6 m |
| Cáp 2 | 1 × 25 mm² × 2 m |
| Vật liệu cáp | Đồng |
| Cách điện cáp | PVC |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | IEC 61230 |
| Dòng ngắn mạch định mức | Không được cung cấp trong tài liệu nguồn |
| Điện áp làm việc | Không được cung cấp trong tài liệu nguồn |
9. Thành phần bộ ECBT-MPUBTH
STT | Thành phần | Số lượng | Thông số |
|---|---|---|---|
1 | Kẹp MPUBTH/H | 4 | Hợp kim nhôm, siết vít |
2 | Tay cầm cách điện | 1 | Đầu đa năng |
3 | Cáp đồng bọc PVC | 3 | 35 mm² × 0,6 m |
4 | Cáp đồng bọc PVC | 1 | 25 mm² × 2 m |
5 | Cọc tiếp địa | 1 | TT-38A |
6 | Hộp bảo quản và vận chuyển | 1 | Nhựa |
10. ECBT-MPUBTH và yêu cầu an toàn điện
Bộ tiếp địa và ngắn mạch không phải là biện pháp duy nhất để kiểm soát nguy cơ điện.
Trong công việc bảo trì, đơn vị vận hành cần áp dụng quy trình an toàn phù hợp với hệ thống, trong đó có thể bao gồm:
- Xác định nguồn điện và phạm vi làm việc.
- Cô lập nguồn điện theo quy trình được phê duyệt.
- Áp dụng LOTO khi quy trình yêu cầu.
- Kiểm tra xác nhận tình trạng không có điện bằng thiết bị đo phù hợp.
- Thực hiện tiếp địa và ngắn mạch theo thiết kế và quy trình kỹ thuật.
- Sử dụng PPE phù hợp với nguy cơ điện.
- Kiểm soát khu vực làm việc và ngăn ngừa đóng điện ngoài ý muốn.
ECBT-MPUBTH không thay thế quy trình LOTO, thiết bị kiểm tra điện áp hoặc PPE.
11. Kiểm tra và bảo quản
Sau khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng của các thành phần trước khi đưa trở lại hộp bảo quản.
Các hạng mục nên được kiểm tra gồm:
- Kết cấu cơ khí của kẹp MPUBTH/H.
- Cơ cấu siết bằng vít.
- Tay cầm cách điện và đầu đa năng.
- Lớp bọc PVC của cáp.
- Các đầu kết nối.
- Cọc tiếp địa TT-38A.
- Hộp nhựa bảo quản.
Nếu phát hiện hư hỏng, biến dạng hoặc dấu hiệu ảnh hưởng đến khả năng sử dụng, cần xử lý theo quy trình quản lý thiết bị an toàn của đơn vị.
12. Phân biệt ECBT-MPUBTH với các bộ ECBT khác
| Model | Loại kẹp/lưỡi | Cấu hình chính | Tiết diện cáp | Điểm nhận diện |
|---|---|---|---|---|
| ECBT-NH | Lưỡi NH1–3 | 3 lưỡi NH | 25 mm² | Kết nối bằng lưỡi NH |
| ECBT-PTA3 | PTA | 3 kẹp | 25 mm² | Cấu hình 3 kẹp PTA |
| ECBT-PTA4 | PTA | 4 kẹp | 25 mm² | 4 kẹp PTA |
| ECBT-ID | NH00 + NH1–3 + PTA + MPUCN | Pha + trung tính | 25 mm² | Kết hợp nhiều loại kẹp/lưỡi |
| ECBT-GNF | MPUC + NH1–3 | 4 MPUC | 35 mm² | Kẹp MPUC |
| ECBT-MPUE | MPUE | 4 kẹp | 35 mm² + 25 mm² | Dây dẫn trần, thanh phẳng, thanh cái |
| ECBT-MPUBTH | MPUBTH/H | 4 kẹp + tay cầm cách điện | 35 mm² + 25 mm² | Chuyên cho thanh phẳng |
Điểm quan trọng khi phân loại là không chỉ dựa vào số lượng kẹp hoặc tiết diện cáp. ECBT-MPUBTH cần được nhận diện riêng bằng trường:
13. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Sofamel ECBT-MPUBTH là gì?
ECBT-MPUBTH là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ điện hạ áp, gồm 4 kẹp MPUBTH/H, tay cầm cách điện đầu đa năng, cáp đồng bọc PVC, cọc tiếp địa TT-38A và hộp bảo quản.
Kẹp MPUBTH/H dùng cho loại điểm kết nối nào?
Kẹp MPUBTH/H được thiết kế đặc biệt để kết nối với thanh phẳng (flat bar) trong hệ thống điện hạ áp.
Kẹp MPUBTH/H được làm bằng vật liệu gì?
Kẹp được chế tạo bằng hợp kim nhôm theo thông tin kỹ thuật sản phẩm.
ECBT-MPUBTH có bao nhiêu kẹp?
Bộ gồm 4 kẹp MPUBTH/H.
Tay cầm của ECBT-MPUBTH có đặc điểm gì?
Bộ có 1 tay cầm cách điện với đầu đa năng (polyvalent head), được sử dụng để hỗ trợ thao tác với kẹp MPUBTH/H.
Cáp của ECBT-MPUBTH có thông số thế nào?
Bộ gồm 3 cáp đồng bọc PVC 35 mm² dài 0,6 m và 1 cáp đồng bọc PVC 25 mm² dài 2 m.
ECBT-MPUBTH có cọc tiếp địa không?
Có. Bộ được cung cấp 1 cọc tiếp địa TT-38A.
ECBT-MPUBTH có dùng cho thanh cái không?
Nguồn sản phẩm được cung cấp xác định kẹp MPUBTH/H dành cho flat bars – thanh phẳng. Vì vậy, khi lựa chọn cho một thanh cái cụ thể cần kiểm tra hình dạng, kích thước và khả năng tương thích của điểm kết nối theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
ECBT-MPUBTH có thay thế LOTO không?
Không. Bộ tiếp địa và ngắn mạch là một thành phần của quy trình an toàn điện và không thay thế các biện pháp cô lập nguồn, LOTO, kiểm tra xác nhận không có điện và PPE.
ECBT-MPUBTH có thông số dòng chịu ngắn mạch không?
Thông tin nguồn được cung cấp không nêu dòng ngắn mạch định mức hoặc khả năng chịu dòng ngắn mạch. Không nên tự bổ sung thông số này nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức.
14. Kết luận
Sofamel ECBT-MPUBTH là bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp được cấu hình cho các ứng dụng có thanh phẳng, sử dụng 4 kẹp MPUBTH/H bằng hợp kim nhôm, cơ cấu siết bằng vít và tay cầm cách điện có đầu đa năng.
Bộ đi kèm 3 cáp đồng bọc PVC 35 mm² × 0,6 m, 1 cáp đồng bọc PVC 25 mm² × 2 m, cọc tiếp địa TT-38A và hộp nhựa bảo quản, vận chuyển.
Trong hệ thống danh mục SmartMall/TATEKSAFE, nên phân loại sản phẩm theo:
Tiếp địa và nối đất an toàn → Bộ tiếp địa và ngắn mạch → Bộ tiếp địa tủ điện hạ áp → Bộ kẹp thanh phẳng
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ 4 kẹp PTA cho tủ điện hạ áp ECBT-PTA4 – Ngắn mạch 3 pha và trung tính
-
Bộ tiếp địa di động hạ thế cho dây bọc Model ABC: Giải pháp tối ưu cho lưới điện hạ thế
-
Bộ tiếp địa hạ thế LV ATM - Gắn tại aptomat 75-1000A
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp SOFAMEL ECBT-ID: Sử dụng lưỡi NH00, NH1–3 và kẹp trung tính PTA/MPUCN
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ECBT-MPUE – 4 kẹp MPUE, cáp đồng 35 mm²
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ELBT-CC – 4 kẹp PEBT, Ø3–18 mm
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch Sofamel ELBT-PAT/CC: Chuyên dụng cho đường dây trên không hạ áp
-
Bộ Tiếp Địa Và Ngắn Mạch Tủ Điện Hạ Áp Sofamel ECBT-NH