
Tiếp địa hạ áp
Bộ 4 kẹp PTA cho tủ điện hạ áp ECBT-PTA4 – Ngắn mạch 3 pha và trung tính
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model ECBT-PTA4
- Đầu nối 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ
- Ứng dụng Tủ điện phân phối hạ áp
- Tiêu chuẩn IEC 61230
- Xem đủ 19 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- ECBT-PTA4 Nguồn: Website
- Đầu nối
- 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Tủ điện phân phối hạ áp Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn
- IEC 61230 Nguồn: Website
- Cáp trung tính
- 1 cáp đồng bọc PVC Nguồn: Website
- Chức năng kẹp
- Ngắn mạch 3 pha và trung tính Nguồn: Website
- Cáp tiếp địa
- 1 cáp đồng bọc PVC Nguồn: Website
- Hộp bảo quản
- Hộp nhựa Nguồn: Website
- Cọc tiếp địa
- TT-38A Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Bộ tiếp địa và ngắn mạch Nguồn: Website
- Số lượng kẹp
- 4 kẹp PTA có cách điện Nguồn: Website
- Điểm kết nối
- Đầu vít trên thanh dẫn/thanh cái tủ điện Nguồn: Website
- Chiều dài cáp pha
- 1,2 m/cáp Nguồn: Website
- Cáp ngắn mạch pha
- 3 cáp đồng bọc PVC Nguồn: Website
- Tiết diện cáp pha
- 25 mm² Nguồn: Website
- Chiều dài cáp trung tính
- 1,5 m Nguồn: Website
- Tiết diện cáp trung tính
- 25 mm² Nguồn: Website
- Chiều dài cáp tiếp địa
- 2 m Nguồn: Website
- Tiết diện cáp tiếp địa
- 25 mm² Nguồn: Website
Mô tả
BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH HẠ ÁP SOFAMEL ECBT-PTA4
Bộ 4 kẹp PTA cho tủ điện hạ áp – Ngắn mạch 3 pha và trung tính
Sofamel ECBT-PTA4 là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ điện phân phối hạ áp, được thiết kế với 4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện để thực hiện kết nối ngắn mạch ba pha và dây trung tính.
Phiên bản ECBT-PTA4 được thiết kế để kết nối với đầu vít được lắp trên các thanh dẫn hoặc thanh cái (busbar) của tủ điện, phù hợp với các cấu hình tủ điện hạ áp có điểm kết nối dạng vít.
Bộ thiết bị sử dụng các kẹp PTA cách điện kết hợp với cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², đầu nối phân nhánh 5 ngõ và cọc tiếp địa TT-38A.
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, ECBT-PTA4 được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 61230.
1. Sofamel ECBT-PTA4 dùng để làm gì?
Trong công tác sửa chữa và bảo trì hệ thống điện hạ áp, việc cô lập nguồn điện cần được thực hiện kết hợp với các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm kiểm soát nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại.
ECBT-PTA4 được cấu hình cho các tủ điện có yêu cầu:
- Ngắn mạch pha 1.
- Ngắn mạch pha 2.
- Ngắn mạch pha 3.
- Ngắn mạch với dây trung tính theo cấu hình thiết bị.
- Kết nối hệ thống với điểm tiếp địa.
Điểm đặc trưng của ECBT-PTA4 so với các cấu hình 3 kẹp là sản phẩm có 4 kẹp PTA, cho phép thiết lập kết nối cho ba pha và trung tính.
Thiết bị hướng đến các công việc như:
- Bảo trì tủ điện hạ áp.
- Sửa chữa bảng phân phối điện.
- Bảo dưỡng thanh cái và hệ thống phân phối điện.
- Công tác kỹ thuật tại tủ điện công nghiệp.
- Tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo quy trình an toàn điện.
- Các công việc yêu cầu kết nối thiết bị tiếp địa/ngắn mạch với đầu vít trên thanh dẫn hoặc thanh cái.
2. Cấu tạo Sofamel ECBT-PTA4
ECBT-PTA4 được cung cấp dưới dạng một bộ hoàn chỉnh gồm 4 kẹp PTA, 5 dây dẫn/nhánh kết nối, đầu nối phân nhánh 5 ngõ, cọc tiếp địa và hộp bảo quản.
2.1. 4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện
Bộ sản phẩm bao gồm:
4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện
Các kẹp được sử dụng cho cấu hình:
- Pha 1.
- Pha 2.
- Pha 3.
- Trung tính.
Kẹp được thiết kế để kết nối với đầu vít được bố trí trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Cấu hình này cho phép ECBT-PTA4 được sử dụng trong các tủ điện hạ áp có điểm kết nối phù hợp với kiểu kẹp PTA.
2.2. Cáp ngắn mạch ba pha – 25 mm²
ECBT-PTA4 bao gồm:
3 cáp đồng bọc PVC
Thông số mỗi cáp:
- Tiết diện: 25 mm²
- Chiều dài: 1,2 m
- Công dụng: ngắn mạch các pha
Ba cáp được sử dụng để kết nối các pha vào điểm nối chung thông qua đầu nối phân nhánh 5 ngõ.
2.3. Cáp trung tính – 25 mm²
Bộ sản phẩm có:
1 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², dài 1,5 m
Cáp này được sử dụng cho kết nối trung tính và tiếp địa theo cấu hình của bộ thiết bị.
Do đó, trong nội dung kỹ thuật nên phân biệt rõ cáp này với cáp tiếp địa chính dài 2 m.
2.4. Cáp tiếp địa – 25 mm²
ECBT-PTA4 bao gồm thêm:
1 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², dài 2 m
Cáp này được sử dụng để kết nối bộ tiếp địa/ngắn mạch với cọc tiếp địa TT-38A.
Như vậy, ECBT-PTA4 có tổng cộng 5 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm²:
| Chức năng | Số lượng | Tiết diện | Chiều dài |
|---|---|---|---|
| Ngắn mạch các pha | 3 | 25 mm² | 1,2 m/cáp |
| Kết nối trung tính | 1 | 25 mm² | 1,5 m |
| Tiếp địa | 1 | 25 mm² | 2 m |
3. Đầu nối phân nhánh 5 ngõ
ECBT-PTA4 được trang bị:
1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ
Đầu nối này là điểm liên kết của hệ thống cáp trong bộ thiết bị.
Với cấu hình 5 nhánh, đầu nối có thể kết nối:
- Cáp pha 1.
- Cáp pha 2.
- Cáp pha 3.
- Cáp trung tính.
- Cáp tiếp địa.
Điều này phù hợp với cấu hình 4 kẹp PTA + 1 đường tiếp địa của bộ ECBT-PTA4.
4. Cọc tiếp địa TT-38A
Bộ sản phẩm bao gồm:
1 cọc tiếp địa Sofamel TT-38A
Cọc tiếp địa được sử dụng làm điểm kết nối với đất cho hệ thống tiếp địa của bộ.
Trong quá trình triển khai thực tế, việc lựa chọn vị trí và phương pháp kết nối cọc tiếp địa phải tuân thủ quy trình kỹ thuật và yêu cầu an toàn điện của công trường hoặc đơn vị vận hành.
5. Hộp bảo quản và vận chuyển
Toàn bộ thiết bị được cung cấp trong:
1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển
Hộp giúp tập trung các thành phần của bộ ECBT-PTA4, thuận tiện cho:
- Bảo quản.
- Vận chuyển đến hiện trường.
- Kiểm tra đầy đủ phụ kiện.
- Quản lý thiết bị sau mỗi lần sử dụng.
Đối với thiết bị an toàn điện, việc bảo quản các kẹp, cáp và phụ kiện trong hộp chuyên dụng cũng giúp hạn chế nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
6. Cấu hình tiếp địa và ngắn mạch của ECBT-PTA4
Cấu hình của ECBT-PTA4 có thể hiểu theo sơ đồ chức năng:
Pha 1 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Pha 2 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Pha 3 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Trung tính → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,5 m → Đầu nối 5 ngõ
Đầu nối 5 ngõ → Cáp 25 mm² × 2 m → TT-38A → Tiếp địa
Cấu hình trên tạo thành hệ thống kết nối ba pha + trung tính với điểm chung và tiếp địa theo thiết kế của bộ thiết bị.
Việc đấu nối thực tế phải được thực hiện đúng theo sơ đồ hệ thống, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện áp dụng tại nơi làm việc.
7. Thông số kỹ thuật Sofamel ECBT-PTA4
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ECBT-PTA4 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Ứng dụng | Tủ điện phân phối hạ áp |
| Số lượng kẹp | 4 kẹp PTA có cách điện |
| Chức năng kẹp | Ngắn mạch 3 pha và trung tính |
| Điểm kết nối | Đầu vít trên thanh dẫn/thanh cái tủ điện |
| Cáp ngắn mạch pha | 3 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp pha | 25 mm² |
| Chiều dài cáp pha | 1,2 m/cáp |
| Cáp trung tính | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp trung tính | 25 mm² |
| Chiều dài cáp trung tính | 1,5 m |
| Cáp tiếp địa | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp tiếp địa | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 2 m |
| Đầu nối | 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 |
8. ECBT-PTA4 khác ECBT-PTA3 như thế nào?
Hai model có cùng nền tảng kẹp PTA cách điện và đều dành cho hệ thống phân phối điện hạ áp, nhưng cấu hình khác nhau đáng chú ý.
| Đặc điểm | ECBT-PTA3 | ECBT-PTA4 |
|---|---|---|
| Số kẹp PTA | 3 | 4 |
| Cấu hình kẹp | 3 điểm | 3 pha + trung tính |
| Cáp ngắn mạch pha | 3 × 25 mm² × 0,4 m | 3 × 25 mm² × 1,2 m |
| Cáp trung tính | Không nêu riêng | 25 mm² × 1,5 m |
| Cáp tiếp địa | 25 mm² × 1 hoặc 2 m tùy model | 25 mm² × 2 m |
| Đầu nối | 4 ngõ | 5 ngõ |
| Cọc tiếp địa | TT-38A | TT-38A |
| Hộp nhựa | Có | Có |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 | IEC 61230 |
Điểm khác biệt cốt lõi: ECBT-PTA4 được thiết kế với 4 kẹp PTA để xử lý cấu hình ba pha và trung tính, trong khi ECBT-PTA3 sử dụng 3 kẹp.
9. Ứng dụng trong tủ điện và thanh cái
ECBT-PTA4 được thiết kế đặc biệt cho các trường hợp điểm kết nối dạng đầu vít được lắp trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Đây là đặc điểm cần chú ý khi lựa chọn sản phẩm.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên việc hệ thống là điện hạ áp. Người phụ trách kỹ thuật cần kiểm tra:
- Kiểu thanh dẫn.
- Cấu hình thanh cái.
- Vị trí đầu vít.
- Kích thước và khả năng tương thích của điểm kết nối.
- Khoảng cách giữa các điểm kết nối.
- Không gian thao tác trong tủ.
- Cấu hình pha và trung tính.
- Điểm tiếp địa có sẵn.
- Dòng điện sự cố và yêu cầu chịu dòng của thiết bị.
Việc xác nhận khả năng tương thích cần được thực hiện trước khi đưa thiết bị vào công việc thực tế.
10. Tiêu chuẩn IEC 61230
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, Sofamel ECBT-PTA4 được thiết kế theo IEC 61230.
IEC 61230 liên quan đến thiết bị di động dùng để tiếp địa hoặc tiếp địa và ngắn mạch trong hệ thống điện.
Đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch, việc xác nhận sự phù hợp không chỉ dựa trên tiêu chuẩn mà còn phải xem xét điều kiện cụ thể của hệ thống, đặc biệt là:
- Điện áp hệ thống.
- Dòng ngắn mạch dự kiến.
- Thời gian chịu dòng sự cố.
- Điểm kết nối.
- Tiết diện và cấu hình cáp.
- Điều kiện tiếp địa.
- Quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
11. Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi lần sử dụng ECBT-PTA4, cần kiểm tra toàn bộ bộ thiết bị.
Kẹp PTA
Kiểm tra:
- Tình trạng cơ khí.
- Bề mặt tiếp xúc.
- Phần cách điện.
- Cơ cấu đóng/mở.
- Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.
Cáp đồng
Kiểm tra:
- Lớp bọc PVC.
- Đầu cáp.
- Điểm nối.
- Dấu hiệu cháy, quá nhiệt hoặc hư hỏng.
- Tình trạng cơ học của dây dẫn.
Đầu nối 5 ngõ
Kiểm tra các điểm tiếp xúc và tình trạng cơ khí trước khi lắp đặt.
Cọc tiếp địa TT-38A
Kiểm tra tình trạng tổng thể và khả năng sử dụng theo quy trình của đơn vị.
Nếu phát hiện bất kỳ thành phần nào bị hư hỏng hoặc không đạt yêu cầu kiểm tra, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình quản lý thiết bị an toàn điện.
12. Lưu ý an toàn khi sử dụng
ECBT-PTA4 là thiết bị chuyên dụng cho công tác an toàn điện. Thiết bị phải được sử dụng bởi người có chuyên môn, được đào tạo và được phép thực hiện công việc trên hệ thống điện.
Cần tuân thủ các nguyên tắc:
- Cô lập nguồn điện theo quy trình trước khi thực hiện công việc.
- Ngăn ngừa khả năng đóng điện trở lại.
- Kiểm tra xác nhận trạng thái không điện.
- Thực hiện tiếp địa và ngắn mạch theo quy trình được phê duyệt.
- Sử dụng đúng điểm kết nối trên thanh dẫn hoặc thanh cái.
- Không sử dụng kẹp hoặc cáp có dấu hiệu hư hỏng.
- Không tự ý thay đổi tiết diện, chiều dài hoặc cấu hình cáp.
- Kiểm tra khả năng chịu dòng ngắn mạch của bộ thiết bị đối với hệ thống.
- Tuân thủ yêu cầu về khoảng cách an toàn và phương tiện bảo vệ cá nhân.
- Sau khi hoàn thành công việc, tháo thiết bị theo đúng trình tự an toàn và bảo quản trong hộp chuyên dụng.
Không được xem ECBT-PTA4 là thiết bị thay thế cho quy trình cô lập nguồn, kiểm tra không điện hoặc các biện pháp an toàn bắt buộc khác.
13. Câu hỏi thường gặp về Sofamel ECBT-PTA4
ECBT-PTA4 có bao nhiêu kẹp?
Bộ ECBT-PTA4 gồm 4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện.
4 kẹp được sử dụng cho những điểm nào?
Cấu hình được thiết kế cho ba pha và dây trung tính, với kết nối tới các đầu vít được lắp trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Cáp ngắn mạch pha có thông số gì?
Có 3 cáp đồng bọc PVC, tiết diện 25 mm², mỗi cáp dài 1,2 m.
ECBT-PTA4 có cáp trung tính riêng không?
Có. Bộ gồm 1 cáp đồng bọc PVC 25 mm², dài 1,5 m cho cấu hình kết nối trung tính.
Cáp tiếp địa dài bao nhiêu?
Cáp tiếp địa có tiết diện 25 mm² và dài 2 m.
ECBT-PTA4 sử dụng đầu nối mấy ngõ?
Bộ sản phẩm sử dụng 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ.
ECBT-PTA4 có cọc tiếp địa không?
Có. Bộ bao gồm 1 cọc tiếp địa TT-38A.
ECBT-PTA4 dùng cho loại tủ điện nào?
Sản phẩm được thiết kế cho tủ điện phân phối hạ áp, đặc biệt là các cấu hình có đầu vít trên thanh dẫn hoặc thanh cái để kết nối kẹp PTA.
ECBT-PTA4 có tiêu chuẩn IEC 61230 không?
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, ECBT-PTA4 được thiết kế theo IEC 61230.
14. Tóm tắt cấu hình sản phẩm
Sofamel ECBT-PTA4 có cấu hình:
4 kẹp PTA cách điện
3 cáp đồng PVC 25 mm² × 1,2 m
1 cáp đồng PVC 25 mm² × 1,5 m
1 cáp đồng PVC 25 mm² × 2 m
1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ
1 cọc tiếp địa TT-38A
1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển
Đây là cấu hình dành cho tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp với 3 pha + trung tính.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ tiếp địa di động hạ thế cho dây bọc Model ABC: Giải pháp tối ưu cho lưới điện hạ thế
-
Bộ tiếp địa hạ thế LV ATM - Gắn tại aptomat 75-1000A
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp SOFAMEL ECBT-ID: Sử dụng lưỡi NH00, NH1–3 và kẹp trung tính PTA/MPUCN
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ECBT-MPUBTH – 4 kẹp MPUBTH/H cho thanh phẳng
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ECBT-MPUE – 4 kẹp MPUE, cáp đồng 35 mm²
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp Sofamel ELBT-CC – 4 kẹp PEBT, Ø3–18 mm
-
Bộ tiếp địa và ngắn mạch Sofamel ELBT-PAT/CC: Chuyên dụng cho đường dây trên không hạ áp
-
Bộ Tiếp Địa Và Ngắn Mạch Tủ Điện Hạ Áp Sofamel ECBT-NH