
Van bướm tay gạt
Mã hàng
ABF600-80
Van bướm tay gạt DN80 ARV ABF600-80
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Sơn phủ Epoxy tĩnh điện FBE
- Vận hành Tay gạt, góc mở 90°
- Kiểu kết nối Wafer – mặt bích tiêu chuẩn ISO 7005-1
- Mặt bích kết nối BS, JIS, ANSI
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Sơn phủ
- Epoxy tĩnh điện FBE Nguồn: Website
- Vận hành
- Tay gạt, góc mở 90° Nguồn: Website
- Kiểu kết nối
- Wafer – mặt bích tiêu chuẩn ISO 7005-1 Nguồn: Website
- Mặt bích kết nối
- BS, JIS, ANSI Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn thiết kế
- EN 593, BS 5155 Nguồn: Website
- Áp suất test ghế (Seat)
- 17.6 bar Nguồn: Website
- Áp suất test thân (Shell)
- 24 bar Nguồn: Website
- Áp suất làm việc tối đa
- 16 bar Nguồn: Website
- Đường kính danh nghĩa (DN)
- 80 mm Nguồn: Website
- Nhiệt độ hoạt động tối đa
- 80°C Nguồn: Website
Mô tả
Van Bướm Tay Gạt DN80 ARV ABF600-80 – Hiệu Suất Vượt Trội, Bền Bỉ Trong Mọi Ứng Dụng
Van bướm tay gạt DN80 ARV ABF600-80 thuộc dòng van wafer tiêu chuẩn PN16, vận hành bằng tay gạt (quarter-turn), giúp đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy nhanh chóng và chính xác. Sản phẩm được thiết kế với chất liệu gang cầu GGG50, trục inox và gioăng làm kín EPDM hoặc NBR – phù hợp với nhiều loại môi trường và hệ thống công nghiệp.🔍 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản – Model ABF600-80
| Thông số | Giá trị |
| Model | ABF600-80 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 80 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất test thân (Shell) | 24 bar |
| Áp suất test ghế (Seat) | 17.6 bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Kiểu kết nối | Wafer – mặt bích tiêu chuẩn ISO 7005-1 |
| Vận hành | Tay gạt, góc mở 90° |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 593, BS 5155 |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện FBE |
| Mặt bích kết nối | BS, JIS, ANSI |
📐 Thông số kích thước chi tiết cho Van bướm tay gạt ARV ABF600
Bảng dưới đây cung cấp các thông số kích thước cụ thể (tính bằng milimet - mm) cho từng model (theo Đường kính danh nghĩa DN) của dòng Van bướm tay gạt ARV ABF600:
| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
- Model: Mã sản phẩm cụ thể cho từng kích thước van.
- DN (mm): Đường kính danh nghĩa của van tính bằng milimet.
- A (mm): Chiều dày của thân van (khoảng cách giữa hai mặt bích khi lắp đặt).
- B (mm): Chiều dài của phần tay gạt/cần điều khiển (khi tay gạt ở vị trí đóng hoặc mở).
- C (mm): Khoảng cách từ tâm van đến điểm cao nhất của tay gạt hoặc cơ cấu điều khiển (khi van được lắp đặt).
- k (mm): Đường kính vòng tâm lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
- n x Øl:
+ n: Số lượng lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
+ Øl: Đường kính của mỗi lỗ bắt bu lông.
- M (mm): Chiều rộng tổng thể của van bao gồm cả tay gạt ở vị trí ngang (ước tính).
- L (mm): Chiều sâu của van từ mặt bích này sang mặt bích kia.
Các thông số này rất quan trọng để kỹ sư và thợ lắp đặt có thể chọn đúng kích thước van, thiết kế hệ thống đường ống và đảm bảo tính tương thích với các mặt bích hiện có.
⚙️ Cấu Tạo & Vật Liệu Chất Lượng Cao
| Bộ phận | Vật liệu |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 / GGG50 |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500 / GGG50 |
| Trục van | Inox không gỉ (Stainless Steel) |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR |
| Tay gạt | Gang đúc phủ sơn epoxy |
| Sơn phủ | Epoxy FBE (sơn tĩnh điện liên kết cầu) |
⭐ Tính Năng Nổi Bật
- Thiết kế nhỏ gọn – hiệu quả cao: Lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm không gian và chi phí.
- Vận hành đơn giản: Tay gạt quay 1/4 vòng (90°) giúp đóng/mở nhanh chóng, không cần công cụ hỗ trợ.
- Độ kín cao: Đệm EPDM/NBR chống rò rỉ hiệu quả, thích hợp với nước sạch, nước thải và hóa chất nhẹ.
- Khả năng lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ở mọi tư thế (ngang/dọc/ngược).
- Tổn thất áp thấp: Nhờ thiết kế trục đôi và đĩa van mỏng – giúp giảm thiểu cản trở dòng chảy.
- Độ bền cao: Phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp, hoạt động ổn định lâu dài.
🏭 Ứng Dụng Điển Hình
Van bướm DN80 ABF600-80 được sử dụng rộng rãi trong:
💧 Hệ thống cấp nước – thoát nước – xử lý nước
🔥 Hệ thống PCCC – phòng cháy chữa cháy
🌡️ Hệ thống HVAC: làm lạnh, điều hòa
⚙️ Nhà máy điện, trạm bơm, nhà máy lọc nước
🏗️ Công trình dân dụng và công nghiệp
🌊 Ứng dụng nước biển, nhà máy công nghiệp ven biển
📌 Tổng Kết
Van bướm tay gạt DN80 ARV ABF600-80 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu vận hành linh hoạt, độ kín cao và độ bền vượt trội. Thiết kế đạt chuẩn quốc tế, dễ lắp đặt, vật liệu cao cấp, khả năng chống ăn mòn tốt – tất cả tạo nên một sản phẩm chất lượng cao, đáng tin cậy cho mọi hệ thống dẫn lưu chất.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van bướm gạt tay DN100 SHINYI WBLS-0100
-
Van bướm gạt tay DN125 SHINYI WBLS-0125
-
Van bướm gạt tay DN150 SHINYI WBLS-0150
-
Van bướm gạt tay DN50 SHINYI WBLS-0050
-
Van bướm gạt tay DN65 SHINYI WBLS-0065
-
Van bướm gạt tay DN80 SHINYI WBLS-0080
-
Van bướm tay gạt DN100 ARV ABF600-100
-
Van bướm tay gạt DN125ARV ABF600-125