
Van bướm tay gạt
Mã hàng
ABF600-100
Van bướm tay gạt DN100 ARV ABF600-100
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Sơn phủ Epoxy FBE (Fusion Bonded Epoxy)
- Vận hành Tay gạt, xoay 90°
- Thương hiệu DN100
- Kiểu kết nối Wafer (2 mặt bích)
- Xem đủ 10 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Sơn phủ
- Epoxy FBE (Fusion Bonded Epoxy) Nguồn: Website
- Vận hành
- Tay gạt, xoay 90° Nguồn: Website
- Thương hiệu
- DN100 Nguồn: Website
- Kiểu kết nối
- Wafer (2 mặt bích) Nguồn: Website
- Chuẩn thiết kế
- EN 593, BS 5155 Nguồn: Website
- Áp suất test ghế (Seat)
- 17.6 bar Nguồn: Website
- Áp suất test thân (Shell)
- 24 bar Nguồn: Website
- Áp suất làm việc tối đa
- 16 bar Nguồn: Website
- Đường kính danh nghĩa (DN)
- 100 mm Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc tối đa
- 80°C Nguồn: Website
Mô tả
Van Bướm Tay Gạt DN100 ARV ABF600-100 – Vận Hành Mượt Mà, Kín Tuyệt Đối
ARV ABF600-100 là van bướm tay gạt dạng wafer, thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu EN593, dùng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy chất lỏng trong các hệ thống đường ống DN100. Với tay gạt 90°, thao tác nhanh chóng, thân gang cầu GGG50, trục inox và gioăng EPDM/NBR, sản phẩm đáp ứng hiệu quả cả trong điều kiện làm việc liên tục hoặc môi trường khắc nghiệt.📊 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản – Model ABF600-100
| Thông số | Giá trị |
| Model | ABF600-100 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 100 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất test thân (Shell) | 24 bar |
| Áp suất test ghế (Seat) | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Vận hành | Tay gạt, xoay 90° |
| Kiểu kết nối | Wafer (2 mặt bích) |
| Chuẩn thiết kế | EN 593, BS 5155 |
| Sơn phủ | Epoxy FBE (Fusion Bonded Epoxy) |

📐 Thông số kích thước chi tiết cho Van bướm tay gạt ARV ABF600
Bảng dưới đây cung cấp các thông số kích thước cụ thể (tính bằng milimet - mm) cho từng model (theo Đường kính danh nghĩa DN) của dòng Van bướm tay gạt ARV ABF600:
| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
- Model: Mã sản phẩm cụ thể cho từng kích thước van.
- DN (mm): Đường kính danh nghĩa của van tính bằng milimet.
- A (mm): Chiều dày của thân van (khoảng cách giữa hai mặt bích khi lắp đặt).
- B (mm): Chiều dài của phần tay gạt/cần điều khiển (khi tay gạt ở vị trí đóng hoặc mở).
- C (mm): Khoảng cách từ tâm van đến điểm cao nhất của tay gạt hoặc cơ cấu điều khiển (khi van được lắp đặt).
- k (mm): Đường kính vòng tâm lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
- n x Øl:
+ n: Số lượng lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
+ Øl: Đường kính của mỗi lỗ bắt bu lông.
- M (mm): Chiều rộng tổng thể của van bao gồm cả tay gạt ở vị trí ngang (ước tính).
- L (mm): Chiều sâu của van từ mặt bích này sang mặt bích kia.
Các thông số này rất quan trọng để kỹ sư và thợ lắp đặt có thể chọn đúng kích thước van, thiết kế hệ thống đường ống và đảm bảo tính tương thích với các mặt bích hiện có.
✅ Kích thước tiêu chuẩn, tương thích lắp đặt với mặt bích BS, JIS, ANSI.

⚙️ Cấu Tạo & Vật Liệu Cao Cấp
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50) |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50) |
| Trục (Stem) | Inox không gỉ (Stainless Steel) |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR |
| Tay gạt | Gang đúc phủ sơn tĩnh điện |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện liên kết cầu (FBE) |
🌟 Ưu Điểm Nổi Bật
- Đóng/Mở Nhanh Chóng: Tay gạt vận hành 1/4 vòng (90°), không cần thiết bị trợ lực.
- Chống ăn mòn tốt: Nhờ lớp sơn phủ epoxy FBE dày, bảo vệ cả bề mặt trong và ngoài.
- Khả năng làm kín tuyệt vời: Gioăng EPDM/NBR chống rò rỉ, phù hợp nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ.
- Thiết kế gọn nhẹ: Lắp đặt dễ dàng, không cần phụ kiện trung gian.
- Hiệu suất cao, tổn thất áp thấp: Nhờ đĩa van mỏng và trục đôi – dòng chảy mượt mà, tiết kiệm năng lượng.
- Linh hoạt lắp đặt: Lắp ngang, dọc hoặc ngược đều ổn định.
🏭 Ứng Dụng Phổ Biến
Van bướm DN100 ABF600-100 lý tưởng cho nhiều hệ thống như:
🏢 Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
💧 Nhà máy xử lý nước và nước thải
🌊 Ứng dụng nước biển, nước muối
🏭 Nhà máy điện, hóa chất, dầu khí
🌡️ Hệ thống HVAC – làm mát/chiller
🚰 Hệ thống cấp thoát nước đô thị và khu công nghiệp
📦 Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
- Thiết kế: EN 593, BS 5155
- Kết nối mặt bích: ISO 7005-1 / EN 1092-1
- Chiều dài đối mặt (face-to-face): EN 558 / ISO 5752
- Kiểm định chất lượng: EN 12266-1
- Chứng nhận: CE, WRAS, ISO
✅ Kết Luận
ARV ABF600-100 là giải pháp van bướm lý tưởng cho các hệ thống cần độ tin cậy cao, vận hành dễ dàng và độ kín tuyệt đối. Với thiết kế tối ưu, vật liệu bền bỉ và khả năng thích nghi tốt với nhiều môi trường khác nhau, sản phẩm này là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van bướm gạt tay DN100 SHINYI WBLS-0100
-
Van bướm gạt tay DN125 SHINYI WBLS-0125
-
Van bướm gạt tay DN150 SHINYI WBLS-0150
-
Van bướm gạt tay DN50 SHINYI WBLS-0050
-
Van bướm gạt tay DN65 SHINYI WBLS-0065
-
Van bướm gạt tay DN80 SHINYI WBLS-0080
-
Van bướm tay gạt DN125ARV ABF600-125
-
Van bướm tay gạt DN150 ARV ABF600-150