
Van bướm tay gạt
Mã hàng
ABF600-200
Van bướm tay gạt DN200 ARV ABF600-200
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Kết nối Wafer (2 mặt bích)
- Chuẩn thiết kế EN 593, BS 5155
- Hình thức vận hành Tay gạt cơ khí
- Áp suất kiểm tra thân van 24 bar
- Xem đủ 8 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Kết nối
- Wafer (2 mặt bích) Nguồn: Website
- Chuẩn thiết kế
- EN 593, BS 5155 Nguồn: Website
- Hình thức vận hành
- Tay gạt cơ khí Nguồn: Website
- Áp suất kiểm tra thân van
- 24 bar Nguồn: Website
- Áp suất làm việc tối đa
- 16 bar Nguồn: Website
- Đường kính danh nghĩa (DN)
- 200 mm Nguồn: Website
- Áp suất kiểm tra đệm ghế
- 17.6 bar Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc tối đa
- 80°C Nguồn: Website
Mô tả
Van Bướm Tay Gạt DN200 ARV ABF600-200 – Kiểm Soát Dòng Chảy Hiệu Quả Trong Mọi Ứng Dụng
ARV ABF600-200 là dòng van bướm tay gạt loại wafer tiêu chuẩn PN16, có kích thước danh nghĩa DN200 – sản phẩm lý tưởng để đóng, mở và điều tiết lưu chất trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC, PCCC và công nghiệp nặng. Với thiết kế tay gạt quay 90°, vận hành dễ dàng và kết cấu bền bỉ từ gang cầu GGG50, sản phẩm này đáp ứng được yêu cầu vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.📊 Thông Số Kỹ Thuật – ABF600-200
| Thông số | Giá trị |
| Model | ABF600-200 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 200 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất kiểm tra thân van | 24 bar |
| Áp suất kiểm tra đệm ghế | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Hình thức vận hành | Tay gạt cơ khí |
| Kết nối | Wafer (2 mặt bích) |
| Chuẩn thiết kế | EN 593, BS 5155 |
📐 Thông số kích thước chi tiết cho Van bướm tay gạt ARV ABF600
Bảng dưới đây cung cấp các thông số kích thước cụ thể (tính bằng milimet - mm) cho từng model (theo Đường kính danh nghĩa DN) của dòng Van bướm tay gạt ARV ABF600:
| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
- Model: Mã sản phẩm cụ thể cho từng kích thước van.
- DN (mm): Đường kính danh nghĩa của van tính bằng milimet.
- A (mm): Chiều dày của thân van (khoảng cách giữa hai mặt bích khi lắp đặt).
- B (mm): Chiều dài của phần tay gạt/cần điều khiển (khi tay gạt ở vị trí đóng hoặc mở).
- C (mm): Khoảng cách từ tâm van đến điểm cao nhất của tay gạt hoặc cơ cấu điều khiển (khi van được lắp đặt).
- k (mm): Đường kính vòng tâm lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
- n x Øl:
+ n: Số lượng lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
+ Øl: Đường kính của mỗi lỗ bắt bu lông.
- M (mm): Chiều rộng tổng thể của van bao gồm cả tay gạt ở vị trí ngang (ước tính).
- L (mm): Chiều sâu của van từ mặt bích này sang mặt bích kia.
Các thông số này rất quan trọng để kỹ sư và thợ lắp đặt có thể chọn đúng kích thước van, thiết kế hệ thống đường ống và đảm bảo tính tương thích với các mặt bích hiện có.
✅ Phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1, JIS, BS.
⚙️ Cấu Tạo & Vật Liệu Thành Phần
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGC50) |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGC50) |
| Trục van (Stem) | Thép không gỉ (Inox) |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR (tùy chọn) |
| Tay gạt | Gang đúc phủ Epoxy |
| Sơn phủ bảo vệ | Epoxy FBE tĩnh điện toàn bộ |
🌟 Ưu Điểm Nổi Bật
✅ Thiết kế wafer nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt trong không gian hạn chế.
✅ Van vận hành 90° nhẹ nhàng bằng tay gạt cơ học.
✅ Lớp phủ epoxy FBE bên trong và ngoài giúp chống ăn mòn hiệu quả.
✅ Đĩa và thân van đúc chính xác, đảm bảo độ kín cao và tổn thất áp suất tối thiểu.
✅ Gioăng EPDM/NBR phù hợp cho nhiều loại lưu chất như nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ, nước biển.
✅ Tương thích nhiều chuẩn mặt bích – linh hoạt khi thay thế lắp đặt.
🏭 Ứng Dụng Tiêu Biểu
Van bướm tay gạt ABF600-200 được sử dụng phổ biến trong:
💧 Hệ thống cấp và thoát nước
🌿 Trạm xử lý nước sạch và nước thải
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy
🧪 Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ
⚙️ Nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện
❄️ Hệ thống HVAC, làm mát chiller
🌊 Ứng dụng nước biển (seawater)
✅ Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kiểm Định
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
| Thiết kế | EN 593, BS 5155 |
| Kết nối | ISO 7005-1 / EN 1092-1 (Wafer) |
| Chiều dài lắp đặt | EN 558 ISO 5752 |
| Kiểm tra áp lực | EN 12266-1 (Shell & Seat Test) |
| Bảo vệ bề mặt | Sơn epoxy tĩnh điện toàn phần |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Chứng nhận | CE, ISO, WRAS (EPDM phù hợp nước sinh hoạt) |
🧾 Lưu Ý Khi Lắp Đặt
- Lắp theo phương ngang hoặc thẳng đứng đều được.
- Đảm bảo hướng đóng/mở trùng với thiết kế tay gạt.
- Siết đều bu lông theo đường chéo để tránh cong vênh đĩa van.
- Không để van ở trạng thái mở 1 phần quá lâu trong dòng chảy có hạt.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van bướm gạt tay DN100 SHINYI WBLS-0100
-
Van bướm gạt tay DN125 SHINYI WBLS-0125
-
Van bướm gạt tay DN150 SHINYI WBLS-0150
-
Van bướm gạt tay DN50 SHINYI WBLS-0050
-
Van bướm gạt tay DN65 SHINYI WBLS-0065
-
Van bướm gạt tay DN80 SHINYI WBLS-0080
-
Van bướm tay gạt DN100 ARV ABF600-100
-
Van bướm tay gạt DN125ARV ABF600-125