
Van bướm tay gạt
Mã hàng
ABF600-150
Van bướm tay gạt DN150 ARV ABF600-150
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Kết nối Wafer (2 mặt bích)
- Thương hiệu DN150
- Chuẩn thiết kế EN 593, BS 5155
- Hình thức vận hành Tay gạt cơ khí
- Xem đủ 9 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Kết nối
- Wafer (2 mặt bích) Nguồn: Website
- Thương hiệu
- DN150 Nguồn: Website
- Chuẩn thiết kế
- EN 593, BS 5155 Nguồn: Website
- Hình thức vận hành
- Tay gạt cơ khí Nguồn: Website
- Áp suất kiểm tra thân van
- 24 bar Nguồn: Website
- Áp suất làm việc tối đa
- 16 bar Nguồn: Website
- Đường kính danh nghĩa (DN)
- 150 mm Nguồn: Website
- Áp suất kiểm tra đệm ghế
- 17.6 bar Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc tối đa
- 80°C Nguồn: Website
Mô tả
Van Bướm Tay Gạt DN150 ARV ABF600-150 – Giải Pháp Điều Khiển Dòng Chảy Tối Ưu
ARV ABF600-150 là van bướm tay gạt loại wafer tiêu chuẩn PN16, kích thước DN150, chuyên dùng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng lưu chất trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Thiết kế tay gạt cơ khí chắc chắn cho phép vận hành nhanh chóng chỉ với một góc quay 90°, đi kèm vật liệu gang cầu GGG50 bền bỉ và gioăng EPDM/NBR chống rò rỉ vượt trội.📊 Thông Số Kỹ Thuật – ABF600-150
| Thông số | Giá trị |
| Model | ABF600-150 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 150 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Áp suất kiểm tra thân van | 24 bar |
| Áp suất kiểm tra đệm ghế | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Hình thức vận hành | Tay gạt cơ khí |
| Kết nối | Wafer (2 mặt bích) |
| Chuẩn thiết kế | EN 593, BS 5155 |

📐Thông số kích thước chi tiết cho Van bướm tay gạt ARV ABF600
Bảng dưới đây cung cấp các thông số kích thước cụ thể (tính bằng milimet - mm) cho từng model (theo Đường kính danh nghĩa DN) của dòng Van bướm tay gạt ARV ABF600:
| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
- Model: Mã sản phẩm cụ thể cho từng kích thước van.
- DN (mm): Đường kính danh nghĩa của van tính bằng milimet.
- A (mm): Chiều dày của thân van (khoảng cách giữa hai mặt bích khi lắp đặt).
- B (mm): Chiều dài của phần tay gạt/cần điều khiển (khi tay gạt ở vị trí đóng hoặc mở).
- C (mm): Khoảng cách từ tâm van đến điểm cao nhất của tay gạt hoặc cơ cấu điều khiển (khi van được lắp đặt).
- k (mm): Đường kính vòng tâm lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
- n x Øl:
+ n: Số lượng lỗ bắt bu lông trên mặt bích.
+ Øl: Đường kính của mỗi lỗ bắt bu lông.
- M (mm): Chiều rộng tổng thể của van bao gồm cả tay gạt ở vị trí ngang (ước tính).
- L (mm): Chiều sâu của van từ mặt bích này sang mặt bích kia.
Các thông số này rất quan trọng để kỹ sư và thợ lắp đặt có thể chọn đúng kích thước van, thiết kế hệ thống đường ống và đảm bảo tính tương thích với các mặt bích hiện có.

⚙️ Vật Liệu Cấu Tạo & Tiêu Chuẩn Chất Lượng
| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) | EN 1563 |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu phủ epoxy / tùy chọn inox 304/316 | Tối ưu chống ăn mòn |
| Trục (Stem) | Thép không gỉ SS304 / SS316 | ASTM A182 |
| Seat (Đệm kín) | EPDM hoặc NBR | Chống lão hóa, chịu nước/hoá chất |
| Lớp phủ bề mặt | Sơn epoxy tĩnh điện 250µm | Chống ăn mòn cao – FBE coating |
| Vòng đệm, O-Ring | NBR / EPDM | Theo ISO 4633 |
| Tay gạt (Handle) | Gang đúc – Có khóa chốt định vị | Điều khiển đóng/mở nhanh 90° |
⚙️ Cấu Tạo & Vật Liệu Thành Phần
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50) |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50) |
| Trục van (Stem) | Inox không gỉ (Stainless Steel) |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR (tùy ứng dụng) |
| Tay gạt | Gang đúc phủ sơn Epoxy |
| Sơn phủ bảo vệ | FBE Epoxy phủ tĩnh điện toàn phần |
🌟 Đặc Điểm Nổi Bật
✅ Vận hành 90° nhanh chóng và chính xác bằng tay gạt.
✅ Thân
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Van bướm gạt tay DN100 SHINYI WBLS-0100
-
Van bướm gạt tay DN125 SHINYI WBLS-0125
-
Van bướm gạt tay DN150 SHINYI WBLS-0150
-
Van bướm gạt tay DN50 SHINYI WBLS-0050
-
Van bướm gạt tay DN65 SHINYI WBLS-0065
-
Van bướm gạt tay DN80 SHINYI WBLS-0080
-
Van bướm tay gạt DN100 ARV ABF600-100
-
Van bướm tay gạt DN125ARV ABF600-125