
Tời cáp điện treo DU
Tời điện mini DUKE DU-180A 180kg – Tời cáp thép điện 1 pha, tốc độ nâng 19–23 m/phút
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-180A
- Số pha 1 pha
- Điện áp 100–120 V / 200–240 V
- Chiều cao nâng 28 m / 30 m – cần xác nhận
- Xem đủ 21 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-180A Nguồn: Website
- Số pha
- 1 pha Nguồn: Website
- Điện áp
- 100–120 V / 200–240 V Nguồn: Website
- Chiều cao nâng
- 28 m / 30 m – cần xác nhận Nguồn: Website
- Hệ thống phanh
- Phanh kép Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 180 kg Nguồn: Website
- Đường kính cáp
- 4 mm / 5 mm – cần xác nhận Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 22 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tổng
- 23 kg Nguồn: Website
- Chiều cao đóng gói
- 330 mm Nguồn: Website
- Chống cuốn ngược
- Có theo mô tả nguồn Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói
- 1,45 cu.ft Nguồn: Website
- Tốc độ nâng 50 Hz
- 19 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng 60 Hz
- 23 m/phút Nguồn: Website
- Chiều dài đóng gói
- 500 mm Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 1,3 kW Nguồn: Website
- Chiều cao thân máy (H)
- 660 mm Nguồn: Website
- Chiều rộng đóng gói
- 250 mm Nguồn: Website
- Chiều dài thân máy (L)
- 240 mm Nguồn: Website
- Chiều rộng thân máy (W)
- 180 mm Nguồn: Website
- Chống cuốn quá hành trình
- Có theo mô tả nguồn Nguồn: Website
Mô tả
TỜI ĐIỆN MINI DUKE DU-180A 180KG – THIẾT BỊ NÂNG HẠ CÁP THÉP ĐIỆN 1 PHA
1. Tổng quan về tời điện mini DUKE DU-180A
DUKE DU-180A là dòng tời điện mini sử dụng cáp thép, thuộc nhóm thiết bị nâng hạ bằng động cơ điện. Sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ nâng và hạ vật liệu trong những công việc có yêu cầu tải trọng phù hợp với khả năng thiết kế của thiết bị.
Theo tài liệu sản phẩm, DU-180A có tải trọng nâng danh định 180 kg, sử dụng nguồn điện một pha và động cơ công suất 1,3 kW. Thiết bị có tốc độ nâng được công bố 19 m/phút ở 50 Hz và 23 m/phút ở 60 Hz.
Tên gọi Mini Electric Wire Rope Hoist mô tả đúng nguyên lý hoạt động của sản phẩm: động cơ điện tạo chuyển động, hệ thống truyền động dẫn động cơ cấu cuốn cáp, từ đó làm móc tải di chuyển theo phương nâng hoặc hạ.
Khác với những thiết bị nâng có kết cấu lớn sử dụng hệ thống điện ba pha, DU-180A hướng đến nhóm công việc nâng hạ tải trọng nhỏ, trong đó nguồn điện một pha là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thiết bị.
Sản phẩm được nhà cung cấp giới thiệu có thiết kế thân máy bằng hợp kim nhôm đúc áp lực, hộp bánh răng gia công CNC, động cơ dây quấn chịu nhiệt và hệ thống phanh kép.
Các chức năng bảo vệ được mô tả gồm:
- Chống cuốn quá hành trình.
- Chống cuốn ngược.
- Hệ thống phanh kép.
- Phanh cơ khí dạng bánh cóc theo mô tả của nhà cung cấp.
Đây là các đặc điểm cần được xem xét cùng với tải trọng, chiều cao nâng, điều kiện lắp đặt và chế độ làm việc khi doanh nghiệp lựa chọn thiết bị.
2. Thông tin nhận diện sản phẩm DUKE DU-180A
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tời điện mini DUKE DU-180A |
| Tên tiếng Anh | DUKE DU-180A Mini Electric Wire Rope Hoist |
| Thương hiệu | DUKE |
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan theo tài liệu nguồn |
| Model | DU-180A |
| Loại thiết bị | Tời điện mini cáp thép |
| Tải trọng nâng | 180 kg |
| Nguồn điện | Điện một pha |
| Điện áp | 100–120 V / 200–240 V |
| Công suất động cơ | 1,3 kW |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 19 m/phút |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 23 m/phút |
| Đường kính cáp | Catalogue thể hiện 4 mm và 5 mm, cần xác nhận |
| Chiều cao nâng | Catalogue thể hiện 28 m và 30 m, cần xác nhận |
| Hệ thống phanh | Phanh kép |
| Chức năng bảo vệ | Chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược |
| Vật liệu thân máy | Hợp kim nhôm đúc áp lực theo mô tả |
| Vật liệu bánh răng | Hợp kim thép xử lý nhiệt theo mô tả |
| Móc treo và móc tải | Thép hợp kim rèn theo mô tả |
| Bảo hành | 12 tháng theo thông tin nhà cung cấp |
Lưu ý: Các thông số cáp thép và chiều cao nâng cần được xác nhận lại bằng catalogue đầy đủ hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng model DU-180A.
3. Cấu tạo chi tiết của tời điện mini DUKE DU-180A
3.1. Thân máy hợp kim nhôm đúc áp lực
Thân máy là bộ phận bao bọc và bảo vệ các cụm động cơ, hộp truyền động và những chi tiết cơ khí bên trong.
Theo mô tả của nhà cung cấp, DU-180A sử dụng kết cấu thân động cơ và hộp bánh răng bằng hợp kim nhôm đúc áp lực tích hợp. Các chi tiết được gia công CNC nhằm hoàn thiện bề mặt và những vị trí lắp ghép.
Thiết kế này hướng đến việc tạo ra một cụm thân máy có kết cấu gọn, phù hợp với nhóm thiết bị nâng hạ mini.
Sản phẩm có màu vàng kết hợp với các chi tiết màu đen, tạo đặc điểm nhận diện của dòng tời điện mini DUKE.
Khi kiểm tra thiết bị, người sử dụng cần chú ý tình trạng vỏ máy, các vị trí liên kết, dấu hiệu nứt vỡ, biến dạng hoặc hư hỏng do va đập.
3.2. Động cơ điện công suất 1,3 kW
Động cơ là bộ phận tạo ra chuyển động cơ học cho hệ thống nâng hạ.
Theo bảng thông số DU-180A, công suất động cơ được công bố là 1,3 kW. Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm DUKE mô tả động cơ sử dụng kiểu Series Wound và dây đồng tráng men có cấp chịu nhiệt 180°C.
Khi được cấp nguồn điện phù hợp và nhận lệnh điều khiển, động cơ tạo chuyển động quay, truyền lực đến hộp bánh răng và cơ cấu cuốn cáp.
Công suất 1,3 kW là một trong những thông số cần được kiểm tra khi lựa chọn nguồn cấp điện, thiết bị đóng cắt và hệ thống dây dẫn phù hợp.
Cấp chịu nhiệt 180°C là thông tin về vật liệu cách điện dây quấn theo tài liệu nguồn, không phải nhiệt độ môi trường làm việc cho phép của toàn bộ thiết bị.
3.3. Hộp bánh răng hợp kim thép xử lý nhiệt
Hộp bánh răng có chức năng truyền và biến đổi chuyển động từ động cơ đến cơ cấu cuốn cáp.
Theo thông tin giới thiệu, DUKE sử dụng bánh răng hợp kim thép đã qua xử lý nhiệt. Nhà cung cấp công bố độ bền bánh răng cao hơn ba lần tải trọng định mức.
Tuy nhiên, tài liệu hiện tại chưa có báo cáo thử nghiệm hoặc hồ sơ thiết kế để xác định phương pháp đánh giá cụ thể của tuyên bố này.
Trong quá trình vận hành, cần chú ý tiếng ồn, độ rung và tình trạng hoạt động của hộp truyền động. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng để kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật.
3.4. Cáp thép nâng hạ
Cáp thép là bộ phận trực tiếp tham gia quá trình nâng và hạ vật tải.
Khi động cơ hoạt động, cơ cấu cuốn cáp thu hoặc nhả dây cáp để thay đổi vị trí của móc tải.
Theo mô tả nhà cung cấp, DU-180A sử dụng cáp thép được giới thiệu là nhập khẩu từ Nhật Bản, với khả năng chịu lực được công bố bằng ba lần lực kéo đứt.
Catalogue được cung cấp hiện thể hiện hai giá trị đường kính cáp là 4 mm và 5 mm. Do định dạng bảng chưa thể hiện rõ mối liên hệ giữa các giá trị này với từng cấu hình, cần xác nhận chính xác trước khi đặt hàng.
Những nội dung cần kiểm tra đối với cáp thép gồm:
- Đường kính thực tế.
- Tình trạng sợi cáp.
- Dấu hiệu đứt sợi hoặc biến dạng.
- Tình trạng ăn mòn và mài mòn.
- Khả năng cuốn cáp đều trên tang.
- Vị trí dẫn hướng và khả năng giữ cáp.
Không tiếp tục vận hành khi cáp xuất hiện hư hỏng vượt giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
3.5. Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim rèn
DU-180A sử dụng cụm móc phía trên và phía dưới để kết nối thiết bị với kết cấu treo và vật cần nâng.
Theo mô tả sản phẩm, các móc được chế tạo từ thép hợp kim rèn, với hệ số an toàn được nhà cung cấp công bố là bốn lần.
Móc treo phía trên có chức năng kết nối thiết bị với vị trí lắp đặt. Móc tải phía dưới được dùng để liên kết với vật nâng hoặc phụ kiện nâng hạ.
Khi kiểm tra móc, cần chú ý:
- Tình trạng biến dạng thân móc.
- Các dấu hiệu nứt hoặc mẻ.
- Tình trạng chốt an toàn nếu có.
- Độ mòn tại vị trí tiếp xúc.
- Tình trạng liên kết giữa móc và cụm cáp.
Không tự ý hàn, gia nhiệt hoặc thay đổi hình dạng móc nâng.
3.6. Dây nguồn và bộ điều khiển
DU-180A được giới thiệu có thiết kế dây nguồn dạng phích cắm tháo rời, giúp thuận tiện hơn khi kết nối và tháo lắp thiết bị.
Thiết bị sử dụng nguồn điện một pha với các dải điện áp 100–120 V và 200–240 V.
Đối với doanh nghiệp tại Việt Nam, cần xác nhận đúng phiên bản 200–240 V trước khi kết nối với nguồn điện 220 V.
Cần kiểm tra tình trạng dây dẫn, đầu cắm, bộ điều khiển và các đầu nối điện trước khi vận hành.
4. Nguyên lý hoạt động của DUKE DU-180A
DUKE DU-180A hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi điện năng thành chuyển động cơ học, sau đó truyền lực qua hệ thống bánh răng để điều khiển cơ cấu cuốn cáp thép.
Quá trình nâng hạ có thể mô tả qua các bước:
Bước 1 – Cấp nguồn điện: Thiết bị được kết nối với nguồn điện một pha phù hợp với thông số trên nhãn máy.
Bước 2 – Nhận lệnh điều khiển: Người vận hành sử dụng bộ điều khiển theo cấu hình được cung cấp để lựa chọn thao tác nâng hoặc hạ.
Bước 3 – Động cơ hoạt động: Động cơ điện tạo chuyển động quay và truyền lực đến hộp bánh răng.
Bước 4 – Cơ cấu cuốn cáp vận hành: Hộp truyền động làm tang cuốn cáp quay theo chiều tương ứng.
Bước 5 – Thực hiện nâng hoặc hạ: Cáp thép được thu vào hoặc nhả ra, làm móc tải di chuyển theo phương nâng hạ.
Bước 6 – Dừng thiết bị: Khi nhận lệnh dừng hoặc nguồn điện bị ngắt, hệ thống phanh hỗ trợ kiểm soát và hãm chuyển động theo thiết kế.
Theo tài liệu nhà cung cấp, khi mất điện, động cơ giảm tốc đồng thời cơ cấu phanh cơ khí dạng bánh cóc tham gia hãm.
Đây là mô tả nguyên lý tổng quát. Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn vận hành chính thức của nhà sản xuất, không tự suy diễn cấu tạo hoặc cách điều chỉnh phanh từ mô tả này.
5. Hệ thống bảo vệ và phanh của DUKE DU-180A
5.1. Chống cuốn quá hành trình
DU-180A được giới thiệu có chức năng chống cuốn quá hành trình.
Khi cáp được cuốn đến giới hạn phía trên theo thiết kế, hệ thống được mô tả sẽ tự động ngắt nguồn điều khiển và dừng hoạt động.
Chức năng này nhằm hạn chế tình trạng móc tải di chuyển vượt giới hạn và va chạm với thân máy.
5.2. Chống cuốn ngược
Theo tài liệu giới thiệu, khi xuất hiện tình trạng cuốn ngược bất thường, thiết bị sẽ dừng hoạt động.
Đây là chức năng hỗ trợ kiểm soát chiều chuyển động của cơ cấu cuốn cáp.
Tuy nhiên, tài liệu hiện tại chưa cung cấp sơ đồ mạch điện hoặc bản vẽ cấu tạo chi tiết của cơ chế chống cuốn ngược.
5.3. Hệ thống phanh kép
Một đặc điểm đáng chú ý của DU-180A là hệ thống phanh kép.
Nhà cung cấp mô tả rằng khi nguồn điện bị ngắt, động cơ giảm tốc và phanh cơ khí dạng bánh cóc tham gia quá trình hãm.
Hệ thống phanh có nhiệm vụ hỗ trợ dừng thiết bị và kiểm soát tải theo thiết kế của nhà sản xuất.
Không được xem phanh kép là biện pháp thay thế cho việc kiểm tra định kỳ, kiểm soát tải trọng hoặc quy trình an toàn nâng hạ.
6. Ưu điểm kỹ thuật của tời điện mini DUKE DU-180A
6.1. Tải trọng nâng 180 kg
Với tải trọng nâng công bố 180 kg, DU-180A hướng đến những công việc nâng vật tư, phụ tùng, linh kiện và chi tiết cơ khí có khối lượng phù hợp.
Doanh nghiệp cần tính đến khối lượng vật nâng, phụ kiện kết nối và phương án treo khi xác định khả năng đáp ứng của thiết bị.
6.2. Nguồn điện một pha
Thiết bị sử dụng điện một pha, hỗ trợ các dải điện áp 100–120 V và 200–240 V theo tài liệu nguồn.
Đây là một yếu tố thuận tiện khi doanh nghiệp cần thiết bị sử dụng nguồn điện một pha thay vì hệ thống điện ba pha.
Tuy nhiên, phải xác nhận đúng cấu hình điện áp trước khi đặt hàng.
6.3. Tốc độ nâng 19–23 m/phút
Catalogue công bố tốc độ nâng:
- 19 m/phút ở tần số 50 Hz.
- 23 m/phút ở tần số 60 Hz.
Thông số này giúp doanh nghiệp tham khảo khi đánh giá thời gian thực hiện thao tác nâng hạ.
Không nên tự suy ra tốc độ thực tế trong mọi điều kiện tải nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm tương ứng.
6.4. Kết cấu thân máy bằng hợp kim nhôm
Thân máy sử dụng hợp kim nhôm đúc áp lực theo mô tả nhà cung cấp, kết hợp gia công CNC.
Kết cấu này phù hợp với định hướng thiết kế tời điện mini có cụm thân máy gọn.
6.5. Bánh răng hợp kim thép xử lý nhiệt
Hệ thống bánh răng được giới thiệu sử dụng hợp kim thép xử lý nhiệt, phục vụ chức năng truyền động từ động cơ đến cơ cấu cuốn cáp.
6.6. Móc nâng bằng thép hợp kim rèn
Móc treo và móc tải được giới thiệu chế tạo từ thép hợp kim rèn. Nhà cung cấp công bố hệ số an toàn bốn lần, cần đối chiếu với tài liệu thử nghiệm và chứng từ kỹ thuật.
6.7. Các chức năng bảo vệ
Chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược và phanh kép là những đặc điểm được giới thiệu cho DU-180A.
Các chức năng này hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành, nhưng không thay thế việc đánh giá thiết bị, kết cấu treo và điều kiện sử dụng.
7. Bảng thông số kỹ thuật DUKE DU-180A
7.1. Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-180A |
| Tải trọng nâng | 180 kg |
| Điện áp | 100–120 V / 200–240 V |
| Số pha | 1 pha |
| Đường kính cáp | 4 mm / 5 mm – cần xác nhận |
| Chiều cao nâng | 28 m / 30 m – cần xác nhận |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 19 m/phút |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 23 m/phút |
| Công suất động cơ | 1,3 kW |
| Hệ thống phanh | Phanh kép |
| Chống cuốn quá hành trình | Có theo mô tả nguồn |
| Chống cuốn ngược | Có theo mô tả nguồn |
7.2. Kích thước và trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài thân máy (L) | 240 mm |
| Chiều rộng thân máy (W) | 180 mm |
| Chiều cao thân máy (H) | 660 mm |
| Chiều dài đóng gói | 500 mm |
| Chiều rộng đóng gói | 250 mm |
| Chiều cao đóng gói | 330 mm |
| Thể tích đóng gói | 1,45 cu.ft |
| Khối lượng tịnh | 22 kg |
| Khối lượng tổng | 23 kg |
Các thông số kích thước và trọng lượng được ghi nhận theo catalogue DU-180A được cung cấp.
8. Ứng dụng thực tế của tời điện mini DUKE DU-180A
8.1. Nhà xưởng sản xuất và lắp ráp
Trong nhà máy, DU-180A có thể được xem xét cho các công việc nâng chi tiết cơ khí, linh kiện, phụ tùng và vật tư có tải trọng phù hợp.
Thiết bị có thể hỗ trợ đưa vật tư đến vị trí gia công, lắp ráp hoặc bảo trì khi được lắp đặt trên kết cấu treo phù hợp.
8.2. Xưởng cơ khí và gia công kim loại
Tại xưởng cơ khí, thiết bị có thể được sử dụng để hỗ trợ nâng các chi tiết kim loại, phụ tùng máy và vật liệu phục vụ sản xuất.
Đối với vật nâng có hình dạng không cân đối, cần sử dụng phụ kiện nâng phù hợp, kiểm soát tâm tải và tránh để vật nâng xoay hoặc trượt trong quá trình di chuyển.
8.3. Công trình xây dựng
Theo tài liệu giới thiệu, DU-180A thuộc nhóm thiết bị có thể ứng dụng tại công trường và công trình xây dựng dân dụng.
Thiết bị có thể được xem xét để nâng một số vật tư xây dựng có khối lượng phù hợp với tải trọng cho phép.
Tại công trường, cần đánh giá môi trường sử dụng, vị trí treo, nguồn điện, độ ổn định của kết cấu và khu vực nâng hạ trước khi lắp đặt.
8.4. Thi công hệ thống cơ điện và đường ống
Trong các dự án cơ điện, cấp thoát nước và lắp đặt đường ống, tời điện mini có thể hỗ trợ nâng các bộ phận và vật tư đến vị trí thi công.
Việc sử dụng cần có phương án treo và phụ kiện kết nối phù hợp với hình dạng, khối lượng vật nâng.
8.5. Kho hàng và khu vực lưu trữ
Trong kho hàng, DU-180A có thể được xem xét cho việc nâng kiện hàng nhỏ, phụ tùng hoặc vật tư phục vụ hoạt động lưu trữ.
Doanh nghiệp cần bố trí kết cấu treo riêng phù hợp. Không tự ý treo thiết bị lên giá kệ hoặc dầm không được đánh giá khả năng chịu lực.
8.6. Nông nghiệp và ngư nghiệp
Tài liệu nguồn đề cập nông nghiệp và ngư nghiệp là những lĩnh vực ứng dụng của dòng tời điện mini DUKE.
Việc sử dụng tại những môi trường này cần đánh giá điều kiện độ ẩm, nước, bụi, ăn mòn và yêu cầu bảo vệ điện.
Không mặc định thiết bị có khả năng làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt nếu chưa có xác nhận về cấp bảo vệ IP.
8.7. Lắp đặt và trang trí công trình
DU-180A có thể được xem xét cho các công việc nâng vật liệu, bộ phận lắp đặt và thiết bị có khối lượng phù hợp.
Người sử dụng cần bảo đảm vật nâng được giữ ổn định trong suốt quá trình nâng hạ.
8.8. Bảo trì và sửa chữa máy móc
Tại bộ phận bảo trì nhà máy, tời điện mini có thể hỗ trợ nâng một số chi tiết và phụ tùng khi sửa chữa hoặc thay thế thiết bị.
Công việc phải được thực hiện theo phương án nâng hạ đã đánh giá, có người phụ trách và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
9. Hướng dẫn lựa chọn DUKE DU-180A cho doanh nghiệp
9.1. Xác định tải trọng thực tế
Tải trọng nâng công bố của DU-180A là 180 kg.
Doanh nghiệp cần xác định khối lượng vật nâng và phụ kiện nâng đi kèm. Không lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên khối lượng vật liệu mà bỏ qua tải trọng phụ kiện và phương án treo.
9.2. Xác định chiều cao nâng
Chiều cao nâng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng công việc.
Catalogue hiện có thể hiện giá trị 28 m và 30 m nhưng chưa xác định rõ cấu hình tương ứng. Vì vậy, khách hàng cần xác nhận thông số chính thức trước khi đặt hàng.
9.3. Kiểm tra đường kính cáp
Tài liệu nguồn thể hiện hai giá trị 4 mm và 5 mm. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đường kính cáp của đúng phiên bản DU-180A.
9.4. Kiểm tra nguồn điện
Đối với doanh nghiệp sử dụng điện 220 V tại Việt Nam, cần xác nhận thiết bị thuộc phiên bản 200–240 V.
Không cấp điện khi chưa xác định đúng thông số trên nhãn máy và hướng dẫn đấu nối.
9.5. Đánh giá kết cấu treo
Vị trí lắp đặt phải có khả năng chịu lực phù hợp với tải trọng và phương án nâng hạ.
Không sử dụng các điểm neo, dầm hoặc giá đỡ chưa được đánh giá kỹ thuật.
9.6. Xác định tần suất làm việc
Đối với công việc nâng hạ thường xuyên, doanh nghiệp nên yêu cầu thông tin về chế độ làm việc, chu kỳ hoạt động, thời gian vận hành liên tục và thời gian nghỉ của động cơ.
Catalogue hiện tại chưa cung cấp cấp làm việc FEM hoặc chế độ ED của DU-180A. Đây là những dữ liệu cần bổ sung nếu thiết bị được sử dụng trong dây chuyền có tần suất nâng hạ cao.
10. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng DUKE DU-180A
10.1. Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra:
- Thân máy và các vị trí liên kết.
- Cáp thép và cơ cấu cuốn cáp.
- Móc treo và móc tải.
- Dây nguồn và phích cắm.
- Hệ thống phanh.
- Chức năng chống cuốn quá hành trình.
- Chức năng chống cuốn ngược.
- Kết cấu treo và phụ kiện kết nối.
10.2. Trong quá trình nâng hạ
- Không nâng vượt tải trọng cho phép.
- Không sử dụng thiết bị để nâng người.
- Không đứng dưới vật đang nâng.
- Không để người đi vào khu vực nguy hiểm.
- Không kéo xiên hoặc kéo ngang khi chưa được nhà sản xuất cho phép.
- Không để cáp bị xoắn, gập hoặc cuốn chồng chéo.
- Không tiếp tục vận hành khi thiết bị xuất hiện tiếng ồn, rung động hoặc dấu hiệu bất thường.
10.3. Bảo dưỡng định kỳ
Cần kiểm tra động cơ, hộp bánh răng, phanh, cáp thép, móc tải và các bộ phận điện theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Những bộ phận có dấu hiệu hư hỏng cần được kiểm tra và xử lý bởi người có chuyên môn phù hợp.
Không tự ý thay đổi kết cấu cơ khí, đấu nối điện hoặc vô hiệu hóa chức năng bảo vệ.
11. Bảo hành và nguồn gốc sản phẩm
Theo thông tin nhà cung cấp, DUKE DU-180A có thời hạn bảo hành một năm.
Tài liệu giới thiệu sản phẩm mô tả đây là hàng nhập khẩu nguyên chiếc từ Đài Loan và có cam kết về tính nguyên bản của sản phẩm.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, nhà máy và nhà thầu, nên kiểm tra các hồ sơ sau khi mua hàng:
- Model và nhãn hiệu DUKE DU-180A.
- Chứng từ xuất xứ hàng hóa.
- Chứng từ nhập khẩu nếu cần.
- Nhãn điện áp và công suất.
- Catalogue kỹ thuật.
- Hướng dẫn vận hành.
- Điều kiện bảo hành.
- Hồ sơ kiểm tra và thử tải nếu có.
Thông tin xuất xứ và bảo hành cần được đối chiếu với chứng từ của lô hàng thực tế trước khi xác nhận trong hợp đồng.
12. TATEKSAFE – Đơn vị tư vấn thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp
TATEKSAFE thuộc Công ty TNHH SX TM Tân Thế Kim, hoạt động trong lĩnh vực thiết bị an toàn công nghiệp, thiết bị nâng hạ và giải pháp kỹ thuật cho doanh nghiệp.
Đối với khách hàng B2B, lựa chọn thiết bị nâng hạ không chỉ dựa trên tải trọng mà còn cần xem xét điện áp, chiều cao nâng, kết cấu treo, tần suất vận hành và điều kiện môi trường.
Tời điện mini DUKE DU-180A là một model có thể được doanh nghiệp xem xét cho nhu cầu nâng vật liệu tải trọng 180 kg, sử dụng điện một pha.
TATEKSAFE định hướng hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu nâng hạ.
- Kiểm tra thông số model và cấu hình điện.
- Đối chiếu catalogue và tài liệu kỹ thuật.
- Tư vấn phụ kiện nâng hạ phù hợp.
- Hỗ trợ báo giá và thông tin bảo hành.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn và nhận báo giá tời điện mini DUKE DU-180A 180 kg.
13. Câu hỏi thường gặp về DUKE DU-180A
DUKE DU-180A có tải trọng nâng bao nhiêu?
DUKE DU-180A có tải trọng nâng được công bố là 180 kg theo tài liệu nhà cung cấp.
DUKE DU-180A sử dụng điện một pha hay ba pha?
Thiết bị sử dụng nguồn điện một pha, với các dải điện áp 100–120 V và 200–240 V theo catalogue.
Công suất động cơ DU-180A là bao nhiêu?
Bảng thông số kỹ thuật DU-180A ghi công suất động cơ 1,3 kW.
Tốc độ nâng của DUKE DU-180A là bao nhiêu?
Tốc độ nâng được công bố là 19 m/phút ở 50 Hz và 23 m/phút ở 60 Hz.
DUKE DU-180A sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?
Tài liệu catalogue hiện có thể hiện hai giá trị 4 mm và 5 mm. Cần xác nhận chính xác đường kính cáp theo phiên bản giao hàng.
DUKE DU-180A có hệ thống phanh không?
Có. Theo mô tả nhà cung cấp, thiết bị sử dụng hệ thống phanh kép, kết hợp phanh cơ khí dạng bánh cóc khi mất điện.
DUKE DU-180A có chức năng chống quá hành trình không?
Có. Tài liệu giới thiệu sản phẩm nêu chức năng chống cuốn quá hành trình và chống cuốn ngược.
Kích thước DUKE DU-180A là bao nhiêu?
Kích thước thân máy theo catalogue là 240 × 180 × 660 mm.
DUKE DU-180A nặng bao nhiêu?
Catalogue ghi khối lượng tịnh 22 kg và khối lượng tổng 23 kg.
DUKE DU-180A được bảo hành bao lâu?
Theo thông tin nhà cung cấp, thời hạn bảo hành là một năm.
DUKE DU-180A có thể sử dụng trong nhà máy không?
Có thể xem xét sử dụng trong nhà máy cho các công việc nâng vật tư và chi tiết phù hợp với tải trọng, cấu hình và điều kiện lắp đặt được nhà sản xuất cho phép.
Có thể dùng DUKE DU-180A để nâng người không?
Không. Đây là thiết bị nâng vật liệu, không được mặc định sử dụng để nâng người.
14. Kết luận
Tời điện mini DUKE DU-180A là thiết bị nâng hạ cáp thép có tải trọng công bố 180 kg, sử dụng điện một pha, động cơ công suất 1,3 kW và tốc độ nâng 19–23 m/phút theo tần số nguồn điện.
Sản phẩm có thân máy hợp kim nhôm đúc áp lực, hệ thống truyền động bánh răng hợp kim thép xử lý nhiệt, cáp thép và cụm móc nâng bằng thép hợp kim rèn theo mô tả nhà cung cấp.
Hệ thống chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược và phanh kép là những đặc điểm đáng chú ý của model này.
Với thiết kế tời điện mini, DU-180A có thể được xem xét cho các nhu cầu nâng vật tư trong nhà xưởng, công trình xây dựng, kho hàng, xưởng cơ khí và hoạt động lắp đặt – bảo trì.
Trước khi mua, doanh nghiệp cần xác nhận đường kính cáp, chiều cao nâng, điện áp và hồ sơ kỹ thuật của đúng model để bảo đảm thiết bị phù hợp với công việc thực tế.
TATEKSAFE – Giải pháp thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp cho doanh nghiệp.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A 75kg – Cáp thép 30m, tốc độ nâng 27–32m/phút
-
Tời Cáp Điện Mini 160kg DUKE DU-160A : Giải Pháp Tối Ưu Cho Công Việc Nâng Hạ
-
Tời cáp điện mini DUKE DU-250A 250kg – Tời điện treo 1 pha, cáp thép, phanh kép
-
Tời cáp điện mini DUKE DU-300A – Tải trọng 300kg, điện 1 pha, cáp thép Ø5mm
-
Tời cáp điện treo 160kg 30m DU-160A
-
Tời cáp điện treo 230kg 30m DU-230A
-
Tời cáp điện treo 230kg DUKE DU-230A – Tời điện mini 1 pha, tốc độ nâng 19–23 m/phút
-
Tời cáp điện treo 250kg 60m DU-250A