Tời cáp điện treo DU

Tời cáp điện treo 230kg DUKE DU-230A – Tời điện mini 1 pha, tốc độ nâng 19–23 m/phút

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

  • Model DU-230A
  • Điện áp 100–120 V / 220–240 V
  • Nguồn điện Một pha
  • Chiều cao nâng 30 m / 45 m – cần xác nhận cấu hình
  • Xem đủ 21 thông số ↓

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
DU-230A
Nguồn: Website
Điện áp
100–120 V / 220–240 V
Nguồn: Website
Nguồn điện
Một pha
Nguồn: Website
Chiều cao nâng
30 m / 45 m – cần xác nhận cấu hình
Nguồn: Website
Hệ thống phanh
Phanh kép
Nguồn: Website
Tải trọng nâng
230 kg
Nguồn: Website
Đường kính cáp
5 mm
Nguồn: Website
Khối lượng tịnh
21,5 kg
Nguồn: Website
Khối lượng tổng
23 kg
Nguồn: Website
Chiều cao đóng gói
330 mm
Nguồn: Website
Thể tích đóng gói
1,45 cu.ft
Nguồn: Website
Tốc độ nâng 50 Hz
19 m/phút
Nguồn: Website
Tốc độ nâng 60 Hz
23 m/phút
Nguồn: Website
Chiều dài đóng gói
500 mm
Nguồn: Website
Công suất động cơ
1,3 kW
Nguồn: Website
Chiều cao thân máy (H)
660 mm
Nguồn: Website
Chiều rộng đóng gói
250 mm
Nguồn: Website
Chiều dài thân máy (L)
240 mm
Nguồn: Website
Chiều rộng thân máy (W)
180 mm
Nguồn: Website
Chức năng chống cuốn ngược
Có theo mô tả
Nguồn: Website
Chức năng chống cuốn quá hành trình
Có theo mô tả
Nguồn: Website

Mô tả

TỜI CÁP ĐIỆN TREO DUKE DU-230A 230KG – TỜI ĐIỆN MINI CÁP THÉP 1 PHA

1. Tổng quan về tời cáp điện treo DUKE DU-230A

DUKE DU-230A là dòng tời điện mini sử dụng cáp thép, được thiết kế phục vụ các công việc nâng hạ vật liệu, thiết bị, linh kiện và hàng hóa có tải trọng phù hợp. Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị nâng hạ điện cỡ nhỏ, sử dụng nguồn điện một pha và có cấu hình lắp đặt dạng treo.

Với tải trọng nâng được công bố 230 kg, DU-230A hướng đến các đơn vị sản xuất, xưởng cơ khí, công trình xây dựng, kho hàng và bộ phận bảo trì nhà máy có nhu cầu nâng vật tư ở quy mô vừa và nhỏ.

Điểm đáng chú ý của model này là kết cấu khung chịu lực bằng thép đúc, kết hợp cụm thân động cơ và hộp bánh răng bằng hợp kim nhôm đúc áp lực. Thiết kế hướng đến việc duy trì kết cấu gọn, thuận tiện bố trí tại những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.

Theo tài liệu giới thiệu, DU-230A được trang bị động cơ công suất 1,3 kW, sử dụng điện một pha. Tốc độ nâng được công bố là 19 m/phút ở 50 Hz và 23 m/phút ở 60 Hz.

Về cơ chế bảo vệ, thiết bị được giới thiệu có chức năng chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược và hệ thống phanh kép. Khi nguồn điện bị ngắt, động cơ giảm tốc đồng thời cơ cấu phanh cơ khí dạng bánh cóc tham gia hãm chuyển động theo mô tả của nhà cung cấp.

Những đặc điểm này giúp DUKE DU-230A trở thành một lựa chọn cần xem xét đối với doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ nhỏ gọn, sử dụng điện một pha và có khả năng lắp đặt dạng treo.

2. Thông tin nhận diện sản phẩm DUKE DU-230A

Thuộc tínhThông tin
Tên sản phẩmTời cáp điện treo DUKE DU-230A
Tên tiếng AnhDUKE DU-230A Mini Electric Wire Rope Hoist
Thương hiệuDUKE
Xuất xứ thương hiệuĐài Loan theo tài liệu nhà cung cấp
ModelDU-230A
Loại thiết bịTời điện mini cáp thép
Phương thức lắp đặtDạng treo
Tải trọng nâng230 kg
Nguồn điệnMột pha
Điện áp100–120 V / 220–240 V theo bảng thông số
Công suất động cơ1,3 kW
Tốc độ nâng 50 Hz19 m/phút
Tốc độ nâng 60 Hz23 m/phút
Đường kính cáp5 mm theo bảng thông số
Chiều cao nângCó dữ liệu 30 m và 45 m, cần xác nhận cấu hình
Hệ thống phanhPhanh kép
Chức năng bảo vệChống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược
Thân động cơ và hộp sốHợp kim nhôm đúc áp lực theo mô tả
Khung chịu lựcThép đúc theo mô tả
Bánh răngHợp kim thép xử lý nhiệt
Móc treo và móc tảiThép hợp kim rèn theo mô tả
Thời hạn bảo hành12 tháng theo thông tin nhà cung cấp
Phụ kiệnCó thể đặt mua riêng theo thông tin nguồn

Lưu ý: Một số trường dữ liệu trong bảng catalogue gốc bị lệch định dạng. Các thông số về điện áp và chiều cao nâng cần được đối chiếu với catalogue đầy đủ của đúng phiên bản trước khi xác nhận đơn hàng.

3. Đặc điểm thiết kế và cấu tạo của DUKE DU-230A

3.1. Thiết kế dạng treo, kết cấu nhỏ gọn

DU-230A được giới thiệu với phương thức lắp đặt dạng treo. Thiết kế này cho phép bố trí thiết bị tại vị trí nâng hạ phù hợp mà không cần sử dụng một hệ thống khung máy lớn tích hợp sẵn.

Theo thông tin nhà cung cấp, model có kết cấu siêu nhẹ, kích thước nhỏ và yêu cầu đối với điểm treo tương đối thấp.

Tuy nhiên, cụm từ yêu cầu điểm treo thấp không có nghĩa là thiết bị có thể lắp đặt trên mọi loại dầm, giá đỡ hoặc kết cấu dân dụng. Vị trí treo phải được đánh giá khả năng chịu lực và sự phù hợp với phương án nâng hạ.

Đối với nhà máy và công trình, doanh nghiệp cần xác định trước vị trí lắp đặt, chiều cao nâng, khoảng không gian thao tác và khả năng tiếp cận để thuận tiện cho vận hành, kiểm tra, bảo dưỡng.

3.2. Khung chịu lực bằng thép đúc

Một điểm khác biệt được nhấn mạnh trong tài liệu DU-230A là kết cấu khung chịu lực sử dụng thép đúc.

Bộ phận này có chức năng tạo liên kết và hỗ trợ chịu lực cho cụm thiết bị khi được treo trong quá trình làm việc.

So với những cấu hình chỉ mô tả thân máy, thông tin về khung thép đúc giúp người mua có thêm cơ sở để nhận diện cấu tạo sản phẩm.

Khi nghiệm thu thiết bị, cần kiểm tra bề mặt khung, vị trí liên kết, dấu hiệu nứt, biến dạng và tình trạng các chi tiết lắp ghép.

Không được tự ý hàn nối, khoan cắt hoặc thay đổi kết cấu khung chịu lực nếu chưa có chấp thuận kỹ thuật của nhà sản xuất.

3.3. Thân động cơ và hộp bánh răng bằng hợp kim nhôm

Theo mô tả sản phẩm, thân động cơ và hộp bánh răng của DU-230A được chế tạo bằng phương pháp đúc áp lực từ hợp kim nhôm, sau đó gia công CNC.

Cấu tạo này hướng đến sự đồng bộ giữa các cụm lắp ghép, đồng thời giúp thiết bị duy trì hình dáng nhỏ gọn.

Thân máy có nhiệm vụ bao bọc và hỗ trợ bảo vệ các bộ phận truyền động, động cơ và những chi tiết cơ khí bên trong.

Trong quá trình sử dụng, người vận hành cần kiểm tra tình trạng vỏ máy, vị trí bắt vít và các mối liên kết. Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện vỏ bị nứt, biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến kết cấu.

3.4. Động cơ điện công suất 1,3 kW

Động cơ là bộ phận cung cấp năng lượng cho toàn bộ cơ cấu nâng hạ.

Bảng thông số DU-230A ghi nhận công suất động cơ 1,3 kW. Theo tài liệu giới thiệu dòng tời điện mini DUKE, động cơ sử dụng kiểu dây quấn Series Wound và dây đồng tráng men có cấp chịu nhiệt 180°C.

Khi được cấp nguồn điện phù hợp, động cơ tạo chuyển động quay và truyền lực đến hộp bánh răng.

Công suất 1,3 kW là dữ liệu quan trọng để doanh nghiệp tính toán lựa chọn nguồn cấp, thiết bị bảo vệ điện và dây dẫn phù hợp.

Thông tin cấp chịu nhiệt 180°C là đặc tính vật liệu cách điện dây quấn theo tài liệu nguồn, không đồng nghĩa thiết bị được phép hoạt động trong môi trường có nhiệt độ 180°C.

3.5. Bánh răng hợp kim thép xử lý nhiệt

Hộp bánh răng có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ đến cơ cấu cuốn cáp.

Theo thông tin nhà cung cấp, DU-230A sử dụng bánh răng hợp kim thép đã qua xử lý nhiệt. Tài liệu mô tả độ bền bánh răng cao hơn ba lần tải trọng định mức.

Đây là tuyên bố kỹ thuật của nhà cung cấp, cần được đối chiếu với tài liệu thiết kế hoặc báo cáo thử nghiệm nếu doanh nghiệp cần hồ sơ chứng minh.

Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi tiếng ồn, độ rung và tình trạng truyền động. Những biểu hiện bất thường cần được kiểm tra bởi người có chuyên môn.

3.6. Cáp thép nâng hạ

Cáp thép là bộ phận trực tiếp tham gia quá trình nâng và hạ tải.

Khi động cơ hoạt động, cơ cấu cuốn cáp thu hoặc nhả dây cáp để điều chỉnh vị trí móc tải.

Theo bảng thông số được cung cấp, DU-230A có thông tin đường kính cáp 5 mm. Nhà cung cấp giới thiệu cáp thép được nhập khẩu từ nhà sản xuất Nhật Bản và công bố hệ số an toàn ba lần.

Các yếu tố cần kiểm tra đối với cáp thép bao gồm:

  • Đường kính và chủng loại cáp.
  • Tình trạng sợi cáp và độ mòn.
  • Dấu hiệu đứt sợi hoặc biến dạng.
  • Tình trạng ăn mòn.
  • Khả năng cuốn và nhả cáp.
  • Tình trạng tang cuốn và bộ phận dẫn hướng.

Không tiếp tục sử dụng nếu cáp có hư hỏng vượt giới hạn cho phép của nhà sản xuất.

3.7. Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim rèn

DU-230A được mô tả sử dụng cụm móc trên và móc dưới bằng thép hợp kim rèn.

Móc phía trên phục vụ kết nối thiết bị với vị trí treo. Móc phía dưới được dùng để liên kết với vật nâng hoặc phụ kiện nâng hạ.

Nhà cung cấp công bố hệ số an toàn của cụm móc là bốn lần. Thông tin này cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật và chứng từ thử nghiệm của đúng sản phẩm.

Trong quá trình kiểm tra, cần chú ý các dấu hiệu nứt, mẻ, biến dạng, mài mòn và tình trạng chốt an toàn nếu có.

3.8. Dây nguồn và thiết kế kết nối tháo rời

DU-230A được giới thiệu có thiết kế dây nguồn dạng phích cắm tách rời, giúp thuận tiện khi kết nối hoặc tháo rời thiết bị.

Cấu hình này hướng đến sự đơn giản trong quá trình bố trí và di chuyển thiết bị giữa những vị trí làm việc phù hợp.

Trước khi sử dụng, phải kiểm tra tình trạng dây nguồn, phích cắm, đầu nối và bộ điều khiển.

Đối với hệ thống điện tại Việt Nam, cần xác nhận đúng phiên bản điện áp 220–240 V theo nhãn máy trước khi cấp nguồn.

4. Nguyên lý hoạt động của tời cáp điện treo DUKE DU-230A

DUKE DU-230A hoạt động theo nguyên lý chuyển đổi điện năng thành cơ năng, truyền chuyển động qua hệ thống bánh răng và điều khiển cơ cấu cuốn cáp thép.

Quy trình nâng hạ có thể được mô tả như sau:

Bước 1 – Cấp nguồn điện: Thiết bị được kết nối với nguồn điện một pha có điện áp phù hợp với thông số trên nhãn máy.

Bước 2 – Nhận lệnh điều khiển: Người vận hành sử dụng bộ điều khiển theo cấu hình của thiết bị để lựa chọn thao tác nâng hoặc hạ.

Bước 3 – Động cơ hoạt động: Động cơ điện tạo chuyển động quay và truyền lực đến hộp bánh răng.

Bước 4 – Truyền động đến cơ cấu cuốn cáp: Hệ thống bánh răng dẫn động tang cuốn cáp theo chiều tương ứng với thao tác điều khiển.

Bước 5 – Thực hiện nâng hoặc hạ: Cáp thép được thu vào hoặc nhả ra, làm móc tải di chuyển theo phương thẳng đứng.

Bước 6 – Dừng thiết bị: Khi người vận hành nhả lệnh hoặc nguồn điện bị ngắt, hệ thống phanh tham gia quá trình hãm chuyển động theo thiết kế.

Theo mô tả của nhà cung cấp, hệ thống phanh kép kết hợp giảm tốc động cơ với phanh cơ khí dạng bánh cóc khi mất điện.

Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn vận hành chính thức. Không tự ý điều chỉnh hệ thống phanh hoặc thử nghiệm bằng cách tạo tình huống mất điện khi đang nâng tải nếu không có quy trình thử nghiệm được phê duyệt.

5. Hệ thống bảo vệ và phanh kép của DUKE DU-230A

5.1. Chức năng chống cuốn quá hành trình

Chức năng chống cuốn quá hành trình được thiết kế để kiểm soát giới hạn cuốn cáp phía trên.

Theo tài liệu giới thiệu, khi cáp được cuốn đến giới hạn quy định, hệ thống tự động ngắt nguồn và dừng hoạt động.

Chức năng này hỗ trợ hạn chế tình trạng móc tải di chuyển vượt giới hạn và va chạm với thân máy.

5.2. Chức năng chống cuốn ngược

DU-230A được giới thiệu có chức năng chống cuốn ngược.

Khi xảy ra tình trạng cuốn ngược bất thường, thiết bị được mô tả sẽ tự động dừng.

Đây là tính năng hỗ trợ kiểm soát chiều vận hành của cơ cấu cuốn cáp. Cấu tạo chi tiết và nguyên lý mạch bảo vệ cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật chính thức.

5.3. Hệ thống phanh kép

Một trong những đặc điểm quan trọng của DU-230A là hệ thống phanh kép.

Theo mô tả sản phẩm, khi nguồn điện bị ngắt, động cơ giảm tốc và cơ cấu phanh cơ khí dạng bánh cóc tham gia hãm chuyển động.

Hệ thống này hỗ trợ kiểm soát việc dừng thiết bị trong quá trình nâng hạ.

Tuy nhiên, phanh kép không thay thế việc kiểm tra định kỳ, đánh giá tình trạng cơ cấu nâng và tuân thủ tải trọng cho phép.

Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng hoạt động của phanh theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

6. Ưu điểm kỹ thuật của tời điện mini DUKE DU-230A

6.1. Tải trọng nâng 230 kg

DU-230A có tải trọng nâng được công bố 230 kg, phù hợp để doanh nghiệp xem xét trong các công việc nâng vật liệu và chi tiết có khối lượng tương ứng.

Mức tải trọng này hướng đến những công việc không yêu cầu sử dụng các hệ thống palăng công nghiệp tải trọng lớn.

6.2. Phương thức lắp đặt dạng treo

Thiết kế treo giúp thiết bị được bố trí tại vị trí nâng hạ phù hợp, hạn chế việc phải bố trí một khung máy cồng kềnh.

Đây là đặc điểm đáng quan tâm đối với những khu vực sản xuất có không gian hạn chế.

Tuy nhiên, kết cấu treo phải được đánh giá khả năng chịu tải trước khi lắp đặt.

6.3. Nguồn điện một pha

DU-230A sử dụng điện một pha với các phiên bản điện áp được công bố là 100–120 V và 220–240 V.

Đối với doanh nghiệp tại Việt Nam, cần lựa chọn đúng phiên bản tương thích với nguồn điện thực tế.

6.4. Động cơ công suất 1,3 kW

Công suất động cơ 1,3 kW là thông số cần thiết để đánh giá khả năng cấp nguồn và bố trí hệ thống điện cho thiết bị.

6.5. Tốc độ nâng 19–23 m/phút

Tốc độ nâng theo bảng thông số:

  • 19 m/phút tại 50 Hz.
  • 23 m/phút tại 60 Hz.

Thông số này giúp người mua tham khảo khả năng đáp ứng thời gian nâng hạ trong quy trình làm việc.

6.6. Khung chịu lực bằng thép đúc

Khung thép đúc là một đặc điểm cấu tạo được nhà cung cấp nhấn mạnh.

Cấu trúc này hỗ trợ tạo bộ phận chịu lực và liên kết của thiết bị khi lắp đặt dạng treo.

6.7. Kết cấu thân máy bằng hợp kim nhôm

Thân động cơ và hộp bánh răng sử dụng hợp kim nhôm đúc áp lực, gia công CNC theo mô tả nhà cung cấp.

Thiết kế hướng đến một thiết bị có kích thước gọn và thuận tiện bố trí.

6.8. Hệ thống bảo vệ và phanh kép

Chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược và phanh kép là những chức năng được giới thiệu cho model DU-230A.

Các chức năng này hỗ trợ kiểm soát vận hành nhưng không thay thế việc tuân thủ quy trình an toàn nâng hạ.

7. Bảng thông số kỹ thuật tời điện DUKE DU-230A

7.1. Thông số vận hành

Thông sốGiá trị
ModelDU-230A
Tải trọng nâng230 kg
Nguồn điệnMột pha
Điện áp100–120 V / 220–240 V
Đường kính cáp5 mm
Chiều cao nâng30 m / 45 m – cần xác nhận cấu hình
Tốc độ nâng 50 Hz19 m/phút
Tốc độ nâng 60 Hz23 m/phút
Công suất động cơ1,3 kW
Chức năng chống cuốn quá hành trìnhCó theo mô tả
Chức năng chống cuốn ngượcCó theo mô tả
Hệ thống phanhPhanh kép

Lưu ý về catalogue: Dữ liệu OCR có thêm giá trị 4 ở vùng thông số cáp và chiều cao nâng. Chưa đủ căn cứ xác định đây là một cấu hình cáp khác hay một giá trị thuộc cột kế bên. Không sử dụng giá trị này làm thông số xác nhận.

7.2. Kích thước và trọng lượng

Hạng mụcThông số
Chiều dài thân máy (L)240 mm
Chiều rộng thân máy (W)180 mm
Chiều cao thân máy (H)660 mm
Chiều dài đóng gói500 mm
Chiều rộng đóng gói250 mm
Chiều cao đóng gói330 mm
Thể tích đóng gói1,45 cu.ft
Khối lượng tịnh21,5 kg
Khối lượng tổng23 kg

Các giá trị kích thước và trọng lượng được ghi nhận từ bảng thông số DU-230A do khách hàng cung cấp.

8. Ứng dụng thực tế của DUKE DU-230A trong công nghiệp

8.1. Nhà máy và xưởng sản xuất

Trong môi trường sản xuất, DU-230A có thể được xem xét cho các công việc nâng linh kiện, chi tiết cơ khí, phụ tùng và vật tư có tải trọng phù hợp.

Thiết bị có thể hỗ trợ đưa vật liệu đến vị trí gia công, lắp ráp hoặc khu vực bảo trì.

Đối với dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần xác định tần suất nâng hạ và chế độ làm việc trước khi lựa chọn thiết bị.

8.2. Xưởng cơ khí và gia công kim loại

Tại xưởng cơ khí, tời điện mini có thể hỗ trợ nâng các chi tiết kim loại, phụ tùng máy và vật liệu phục vụ gia công.

Việc sử dụng cần kết hợp với phụ kiện nâng phù hợp, bảo đảm vật nâng được giữ cân bằng và không bị trượt trong quá trình di chuyển.

8.3. Công trình xây dựng

Theo tài liệu giới thiệu, DU-230A được định hướng sử dụng tại công trường và các công trình xây dựng dân dụng.

Thiết bị có thể được xem xét để nâng các loại vật tư có tải trọng phù hợp, phục vụ hoạt động thi công.

Tại công trường, cần đánh giá vị trí lắp đặt, kết cấu treo, nguồn điện và điều kiện môi trường trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

8.4. Thi công hệ thống cơ điện và đường ống

Trong các dự án cơ điện, cấp thoát nước và lắp đặt đường ống, thiết bị có thể hỗ trợ nâng các chi tiết, phụ kiện và vật tư đến vị trí thi công.

Cần có phương án treo và phụ kiện kết nối phù hợp với hình dạng vật nâng.

8.5. Kho hàng và khu vực lưu trữ

DU-230A có thể được xem xét sử dụng trong kho hàng để nâng các kiện vật tư, phụ tùng và hàng hóa có khối lượng phù hợp.

Doanh nghiệp cần bố trí điểm treo riêng được đánh giá kỹ thuật, không sử dụng giá kệ hoặc dầm chưa xác định khả năng chịu tải.

8.6. Nông nghiệp và ngư nghiệp

Tài liệu nhà cung cấp đề cập nông nghiệp và ngư nghiệp là các lĩnh vực ứng dụng của dòng tời điện mini DUKE.

Trong những môi trường này, cần đánh giá các yếu tố như độ ẩm, nước, bụi và khả năng ăn mòn.

Không mặc định DU-230A có thể hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt nếu chưa có xác nhận về cấp bảo vệ IP.

8.7. Lắp đặt và trang trí công trình

Thiết bị có thể được xem xét cho một số công việc nâng vật liệu, bộ phận lắp đặt và chi tiết trang trí có khối lượng phù hợp.

Người vận hành cần kiểm soát vị trí vật nâng, bảo đảm không có người trong khu vực nguy hiểm.

8.8. Bảo trì và sửa chữa máy móc

Tại bộ phận bảo trì nhà máy, DU-230A có thể hỗ trợ nâng một số phụ tùng và chi tiết máy trong quá trình tháo lắp, sửa chữa.

Cần thực hiện theo phương án nâng hạ đã được đánh giá, có người phụ trách và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

9. Hướng dẫn lựa chọn DUKE DU-230A cho nhu cầu doanh nghiệp

9.1. Xác định tải trọng nâng

Tải trọng nâng danh định của DU-230A là 230 kg.

Doanh nghiệp cần xác định khối lượng thực tế của vật nâng, phụ kiện kết nối và phương án treo. Không lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào trọng lượng vật liệu mà bỏ qua các thành phần phụ trợ.

Không sử dụng thiết bị vượt tải trọng cho phép.

9.2. Xác định chiều cao nâng

Chiều cao nâng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng công việc.

Tài liệu DU-230A hiện có hai giá trị 30 m và 45 m. Cần xác nhận chiều cao nâng thực tế theo phiên bản sản phẩm, không mặc định cả hai giá trị đều có trên cùng một cấu hình.

9.3. Xác nhận đường kính cáp thép

Bảng thông số thể hiện đường kính cáp 5 mm. Người mua cần kiểm tra thông tin này trên catalogue chính thức và nhãn kỹ thuật của thiết bị.

9.4. Kiểm tra điện áp nguồn

DU-230A được giới thiệu với hai nhóm điện áp 100–120 V và 220–240 V.

Do nguồn điện phổ biến tại Việt Nam là 220 V, doanh nghiệp cần xác nhận đúng phiên bản tương thích trước khi đặt hàng.

9.5. Đánh giá điểm treo

Do thiết bị được thiết kế dạng treo, vị trí lắp đặt phải có khả năng chịu lực phù hợp với tải trọng và phương án làm việc.

Cần kiểm tra kết cấu dầm, giá đỡ, điểm neo và các phụ kiện liên kết.

Không tự ý treo thiết bị lên kết cấu chưa được đánh giá kỹ thuật.

9.6. Xác định chế độ làm việc

Đối với nhà máy có tần suất nâng hạ cao, cần yêu cầu thêm thông tin về:

  • Chế độ làm việc FEM.
  • Chu kỳ làm việc ED.
  • Số lần khởi động trong một giờ.
  • Thời gian vận hành liên tục.
  • Điều kiện nhiệt độ môi trường.
  • Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ.

Các thông số này chưa được cung cấp trong dữ liệu DU-230A hiện tại.

10. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng

10.1. Kiểm tra trước khi vận hành

Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra thân máy, khung chịu lực, cáp thép, móc treo, móc tải, dây nguồn và hệ thống điều khiển.

Đặc biệt cần kiểm tra vị trí treo, độ ổn định của kết cấu và tình trạng các phụ kiện kết nối.

10.2. Trong quá trình nâng hạ

  • Không nâng vượt tải trọng cho phép.
  • Không sử dụng để nâng người.
  • Không đứng hoặc đi lại dưới vật đang nâng.
  • Không kéo xiên hoặc kéo ngang khi chưa được nhà sản xuất cho phép.
  • Không để cáp bị xoắn, gập hoặc cuốn chồng chéo.
  • Không để tải va đập vào thân máy hoặc kết cấu xung quanh.
  • Không tiếp tục sử dụng khi thiết bị có tiếng ồn, rung động hoặc dấu hiệu bất thường.

10.3. Bảo dưỡng định kỳ

Cần kiểm tra định kỳ các bộ phận:

  • Động cơ điện.
  • Hộp bánh răng.
  • Cơ cấu phanh.
  • Cáp thép.
  • Móc treo và móc tải.
  • Khung chịu lực.
  • Dây nguồn và bộ điều khiển.
  • Cơ cấu giới hạn hành trình.

Việc bảo dưỡng phải thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và bởi người có chuyên môn phù hợp.

Không tự ý thay đổi cấu tạo, sửa đổi mạch điện hoặc vô hiệu hóa các chức năng bảo vệ.

11. Bảo hành và thông tin nguồn gốc DUKE DU-230A

Theo thông tin nhà cung cấp, DUKE DU-230A có thời hạn bảo hành 12 tháng.

Tài liệu giới thiệu sản phẩm mô tả đây là thiết bị DUKE nhập khẩu nguyên chiếc từ Đài Loan.

Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc kiểm tra hồ sơ sản phẩm trước khi nghiệm thu là cần thiết nhằm bảo đảm model, cấu hình và thông số phù hợp với đơn hàng.

Các hồ sơ nên được yêu cầu gồm:

  • Nhãn máy thể hiện model DU-230A.
  • Chứng từ xuất xứ nếu có yêu cầu.
  • Chứng từ nhập khẩu nếu cần.
  • Catalogue kỹ thuật.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Điều kiện bảo hành.
  • Hồ sơ thử tải và kiểm tra thiết bị nếu có.
  • Thông tin phụ kiện và linh kiện thay thế.

Thông tin xuất xứ cần được xác minh bằng hồ sơ lô hàng thực tế, không chỉ dựa trên nội dung giới thiệu sản phẩm.

12. TATEKSAFE – Tư vấn tời điện và thiết bị nâng hạ công nghiệp

TATEKSAFE thuộc Công ty TNHH SX TM Tân Thế Kim, hoạt động trong lĩnh vực thiết bị an toàn công nghiệp, thiết bị nâng hạ và giải pháp kỹ thuật phục vụ doanh nghiệp.

Đối với sản phẩm DUKE DU-230A, khách hàng cần đánh giá đồng thời tải trọng nâng, điện áp, chiều cao nâng, đường kính cáp, kết cấu treo và tần suất sử dụng.

TATEKSAFE định hướng hỗ trợ khách hàng B2B trong các hạng mục:

  • Tư vấn lựa chọn tời điện theo tải trọng.
  • Đối chiếu thông số model DUKE.
  • Kiểm tra cấu hình điện áp.
  • Tư vấn phương án lắp đặt và phụ kiện nâng hạ.
  • Cung cấp thông tin catalogue và báo giá.
  • Hỗ trợ xác nhận thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn và nhận báo giá tời cáp điện treo DUKE DU-230A tải trọng 230 kg.

13. Câu hỏi thường gặp về tời cáp điện treo DUKE DU-230A

DUKE DU-230A có tải trọng nâng bao nhiêu?

DUKE DU-230A có tải trọng nâng danh định 230 kg theo thông tin catalogue được cung cấp.

DUKE DU-230A sử dụng điện một pha hay ba pha?

Thiết bị sử dụng nguồn điện một pha.

Điện áp của DUKE DU-230A là bao nhiêu?

Tài liệu giới thiệu có hai nhóm điện áp 100–120 V và 220–240 V. Khách hàng cần xác nhận phiên bản điện áp thực tế trước khi đặt hàng.

Công suất động cơ DU-230A là bao nhiêu?

Công suất động cơ được công bố là 1,3 kW.

Tốc độ nâng của DU-230A là bao nhiêu?

Tốc độ nâng theo bảng thông số là 19 m/phút ở 50 Hz và 23 m/phút ở 60 Hz.

DU-230A sử dụng cáp thép đường kính bao nhiêu?

Bảng thông số thể hiện đường kính cáp 5 mm. Cần đối chiếu catalogue chính thức trước khi xác nhận.

Chiều cao nâng của DU-230A là bao nhiêu?

Dữ liệu hiện có thể hiện hai giá trị 30 m và 45 m. Cần xác nhận chiều cao nâng tương ứng với cấu hình đặt hàng.

DU-230A có phanh kép không?

Có. Theo mô tả nhà cung cấp, thiết bị sử dụng hệ thống phanh kép, trong đó có cơ cấu phanh cơ khí dạng bánh cóc.

DU-230A có chức năng chống quá hành trình không?

Có. Tài liệu giới thiệu sản phẩm đề cập chức năng chống cuốn quá hành trình và chống cuốn ngược.

DU-230A có thể lắp đặt trong nhà máy không?

Có thể xem xét sử dụng trong nhà máy khi tải trọng, kết cấu treo, nguồn điện và điều kiện làm việc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

DU-230A có thể sử dụng ngoài trời không?

Chưa có dữ liệu cấp bảo vệ IP và điều kiện môi trường làm việc. Cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.

DU-230A được bảo hành bao lâu?

Theo thông tin nhà cung cấp, thời hạn bảo hành là 12 tháng.

DU-230A có thể dùng để nâng người không?

Không. DU-230A được giới thiệu là thiết bị nâng vật liệu, không được mặc định sử dụng để nâng người.

14. Kết luận

Tời cáp điện treo DUKE DU-230A là thiết bị nâng hạ mini có tải trọng danh định 230 kg, sử dụng động cơ điện một pha công suất 1,3 kW và cơ cấu cuốn cáp thép.

Sản phẩm được giới thiệu với kết cấu khung chịu lực bằng thép đúc, thân động cơ và hộp bánh răng bằng hợp kim nhôm đúc áp lực, bánh răng hợp kim thép xử lý nhiệt và cụm móc bằng thép hợp kim rèn.

Các chức năng chống cuốn quá hành trình, chống cuốn ngược và phanh kép là những đặc điểm đáng chú ý trong thiết kế của model này.

Với cấu hình nhỏ gọn và phương thức lắp đặt dạng treo, DU-230A có thể được doanh nghiệp xem xét cho các nhu cầu nâng vật tư trong nhà máy, xưởng cơ khí, công trình xây dựng, kho hàng và hoạt động bảo trì.

Trước khi mua, khách hàng cần xác nhận điện áp, chiều cao nâng, đường kính cáp và hồ sơ kỹ thuật của đúng phiên bản DU-230A.

TATEKSAFE – Giải pháp thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp cho doanh nghiệp.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0