
Tời cáp điện treo DU
Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A 75kg – Cáp thép 30m, tốc độ nâng 27–32m/phút
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-75A
- Số pha 1 pha
- Điện áp 100–120V / 200–240V
- Hệ thống phanh Phanh cơ khí và phanh điện theo mô tả nguồn
- Xem đủ 20 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-75A Nguồn: Website
- Số pha
- 1 pha Nguồn: Website
- Điện áp
- 100–120V / 200–240V Nguồn: Website
- Hệ thống phanh
- Phanh cơ khí và phanh điện theo mô tả nguồn Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Động cơ nối tiếp chổi than Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- Chưa xác minh Nguồn: Website
- Chiều cao kiện hàng
- 250mm Nguồn: Website
- Chiều cao thiết bị
- 470mm Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 1,3kW Nguồn: Website
- Chiều dài kiện hàng
- 400mm Nguồn: Website
- Chiều dài thiết bị
- 280mm Nguồn: Website
- Chức năng giới hạn
- Chống cuốn quá và chống cuốn ngược Nguồn: Website
- Tốc độ nâng ở 50Hz
- 27m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng ở 60Hz
- 32m/phút Nguồn: Website
- Đường kính cáp thép
- 4mm Nguồn: Website
- Chiều rộng kiện hàng
- 300mm Nguồn: Website
- Chiều rộng thiết bị
- 180mm Nguồn: Website
- Khối lượng cả bao bì
- 11,5kg hoặc 14,3kg – cần đối chiếu Nguồn: Website
- Tải trọng nâng công bố
- 75kg Nguồn: Website
- Trường dữ liệu vật liệu
- 1’ – chưa xác minh Nguồn: Website
Mô tả
Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A 75kg – Giải pháp nâng hạ nhỏ gọn cho nhà xưởng và công trình
Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện một pha, được thiết kế cho các công việc nâng, kéo và đưa vật liệu lên cao với tải trọng công bố 75kg. Sản phẩm thuộc dòng pa lăng mini DUKE, thường được gọi là tời điện mini hoặc máy nâng hàng mini. Theo tài liệu sản phẩm, DU-75A sử dụng cáp thép đường kính 4mm, chiều dài cáp 30m, tốc độ nâng công bố 27m/phút ở tần số 50Hz và 32m/phút ở tần số 60Hz.
Với công suất động cơ 1,3kW và khả năng sử dụng nguồn điện một pha 100–120V hoặc 200–240V, DUKE DU-75A hướng đến các công việc nâng hạ quy mô nhỏ tại khu vực sản xuất, kho hàng, cửa hàng cơ khí, công trình dân dụng và những vị trí cần thiết bị nâng có kích thước tương đối gọn.
Điểm đáng chú ý của model này nằm ở cấu hình động cơ nối tiếp dùng chổi than, hệ thống phanh được mô tả gồm các thành phần cơ khí và điện, thiết bị chống cuốn quá hành trình và chống cuốn ngược. Thân động cơ và hộp giảm tốc sử dụng kết cấu hợp kim nhôm đúc liền khối, gia công CNC theo thông tin nhà cung cấp.
Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn pa lăng mini không chỉ phụ thuộc vào tải trọng nâng. Người sử dụng còn cần xem xét chiều cao nâng thực tế, tốc độ làm việc, kết cấu điểm treo, nguồn điện, điều kiện vận hành và khả năng bảo trì. Bài viết dưới đây trình bày các đặc điểm của DUKE DU-75A, đồng thời phân tích những thông tin cần kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
1. Tổng quan sản phẩm DUKE DU-75A
DUKE DU-75A là pa lăng cáp điện mini có tải trọng nâng công bố 75kg. Thiết bị sử dụng cáp thép để thực hiện thao tác nâng hạ, truyền động bằng động cơ điện và điều khiển thông qua bộ điều khiển trực tiếp theo mô tả của tài liệu sản phẩm.
Sản phẩm được giới thiệu với cấu hình nguồn điện một pha, phù hợp để xem xét trong những khu vực không sử dụng hệ thống điện ba pha. Tuy nhiên, người mua cần xác định đúng phiên bản điện áp trước khi đặt hàng, bởi tài liệu thể hiện hai dải điện áp 100–120V và 200–240V. Đây là các cấu hình cần được đối chiếu với nhãn máy thực tế, không nên hiểu rằng một thiết bị duy nhất có thể tự động sử dụng mọi mức điện áp trong hai dải này.
Thông tin nhận diện sản phẩm
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A |
| Tên gọi khác | Tời điện mini, máy nâng DU-75A |
| Thương hiệu | DUKE |
| Model | DU-75A |
| Xuất xứ thương hiệu | Đài Loan theo tài liệu cung cấp |
| Tải trọng nâng công bố | 75kg |
| Nguồn điện | Một pha |
| Điện áp | 100–120V hoặc 200–240V |
| Đường kính cáp thép | 4mm |
| Chiều dài cáp / hành trình nâng | 30m theo bảng thông số nguồn |
| Tốc độ nâng | 27m/phút ở 50Hz; 32m/phút ở 60Hz |
| Công suất động cơ | 1,3kW |
| Thời hạn bảo hành | 1 năm theo thông tin nhà cung cấp |
| Tình trạng hàng | Tài liệu nguồn ghi có hàng |
| Tùy chỉnh sản xuất | Tài liệu nguồn ghi hiện chưa cung cấp dịch vụ tùy chỉnh |
Lưu ý: Thông tin “Đài Loan” trong tài liệu được dùng để nhận diện thương hiệu. Tình trạng sản xuất, nơi lắp ráp và xuất xứ hải quan của từng lô hàng cần được xác nhận bằng chứng từ tương ứng nếu khách hàng có yêu cầu.
2. Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động
2.1. Động cơ điện một pha sử dụng chổi than
Theo tài liệu sản phẩm, DUKE DU-75A sử dụng động cơ nối tiếp hiệu suất cao, dạng động cơ chổi than. Đây là cấu hình động cơ được mô tả trong nguồn thông tin của nhà cung cấp.
Động cơ tạo ra chuyển động quay để truyền lực đến hộp giảm tốc và cơ cấu cuốn cáp. Khi người vận hành điều khiển thiết bị, động cơ hoạt động theo lệnh điều khiển, làm quay hệ thống truyền động để thực hiện thao tác nâng hoặc hạ tải.
Tài liệu còn nêu dây quấn động cơ sử dụng dây đồng tráng men có cấp chịu nhiệt 180 độ. Tuy nhiên, nguồn không ghi rõ ký hiệu đơn vị và tiêu chuẩn thử nghiệm đi kèm. Vì vậy, thông tin này nên được hiểu là đặc tính do tài liệu sản phẩm công bố, cần kiểm tra catalogue hoặc hồ sơ kỹ thuật trước khi dùng làm căn cứ thiết kế vận hành.
Đối với doanh nghiệp, khi lựa chọn động cơ chổi than, cần quan tâm đến điều kiện cấp điện, tần suất sử dụng, thời gian vận hành liên tục và lịch kiểm tra bảo trì. Không nên mặc định rằng công suất 1,3kW đồng nghĩa với khả năng vận hành liên tục trong mọi điều kiện.
2.2. Hộp giảm tốc và bánh răng hợp kim thép
DUKE DU-75A được mô tả sử dụng hệ thống truyền động giảm tốc dạng bánh răng nghiêng. Tài liệu cho biết bánh răng được chế tạo từ hợp kim thép và xử lý nhiệt, với độ bền được công bố cao hơn ba lần tải trọng nâng định mức.
Hộp giảm tốc có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ đến cơ cấu cuốn cáp, đồng thời điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn phù hợp với hoạt động nâng hạ.
Cấu hình truyền động là một trong những bộ phận quan trọng cần được kiểm tra trong quá trình sử dụng. Người vận hành cần chú ý tiếng ồn bất thường, rung động, hiện tượng nóng lên khác thường hoặc dấu hiệu truyền động không ổn định. Việc kiểm tra và bảo dưỡng cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Lưu ý về tuyên bố độ bền: Thông tin “độ bền cao hơn ba lần tải trọng định mức” là nội dung tài liệu nguồn. Đây không phải căn cứ độc lập để xác định hệ số an toàn của toàn bộ pa lăng hoặc thay thế chứng từ thử nghiệm bánh răng.
2.3. Cáp thép đường kính 4mm
DUKE DU-75A sử dụng cáp thép có đường kính công bố 4mm và chiều dài 30m. Tài liệu giới thiệu cáp là loại thép nhập khẩu từ Nhật Bản, với hệ số an toàn được nêu là ba lần.
Cáp thép là bộ phận trực tiếp tham gia nâng tải. Tình trạng cáp ảnh hưởng đến khả năng vận hành và mức độ an toàn của thiết bị. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra:
- Sợi cáp có bị đứt, tưa hoặc bung tao hay không.
- Bề mặt cáp có bị mài mòn, biến dạng hoặc ăn mòn bất thường không.
- Cáp có bị xoắn, gập, chồng lớp hoặc cuốn lệch trên tang hay không.
- Đầu cố định cáp và các điểm liên kết có dấu hiệu lỏng hoặc hư hỏng không.
- Cáp có được lắp đặt đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hay không.
Không sử dụng thiết bị nếu cáp xuất hiện dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Việc thay thế phải sử dụng đúng chủng loại, đường kính, cấu tạo và thông số tương thích được nhà sản xuất chấp thuận.
Điểm cần xác minh: Tài liệu ghi chiều dài cáp 30m và gọi đây là chiều dài nâng. Trước khi công bố chiều cao nâng hữu ích, cần kiểm tra cách bố trí cáp, cấu hình móc và chiều dài làm việc thực tế của thiết bị.
2.4. Hệ thống phanh kết hợp cơ khí và điện
Một đặc điểm được nhấn mạnh trong tài liệu DU-75A là hệ thống phanh gồm nhiều thành phần:
- Phanh bánh cóc cơ khí.
- Phanh điện trở ngắn mạch tại bộ điều khiển.
- Má phanh có hệ số ma sát cao theo mô tả của nguồn.
Về nguyên lý tổng quát, hệ thống phanh có nhiệm vụ kiểm soát chuyển động của cơ cấu nâng và hỗ trợ dừng tải khi người vận hành ngắt lệnh điều khiển. Thành phần cơ khí và điện có thể đảm nhiệm các chức năng phanh khác nhau trong chu trình hoạt động.
Tuy nhiên, tài liệu hiện có chưa cung cấp sơ đồ mạch điện, bản vẽ cấu tạo hoặc quy trình thử nghiệm phanh. Vì vậy, không nên tự suy diễn cơ chế hoạt động chi tiết của từng thành phần, cũng không nên coi mô tả “ba thành phần phanh” là chứng nhận về cấp độ an toàn.
Trước khi đưa thiết bị vào vận hành, người sử dụng cần kiểm tra chức năng phanh theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình kiểm định áp dụng tại nơi làm việc.
2.5. Thiết bị chống cuốn quá và chống cuốn ngược
DUKE DU-75A được giới thiệu có hai chức năng:
Chống cuốn quá: Hỗ trợ ngăn cơ cấu cuốn cáp tiếp tục hoạt động khi đạt đến giới hạn hành trình phía trên theo thiết kế.
Chống cuốn ngược: Hỗ trợ ngăn hiện tượng cuốn cáp sai chiều hoặc vận hành ngược ngoài trạng thái điều khiển dự kiến.
Đây là những chức năng hỗ trợ kiểm soát thao tác nâng hạ. Người vận hành vẫn cần theo dõi vị trí móc, chiều cao nâng và tình trạng tải. Không được sử dụng thiết bị giới hạn hành trình thay cho thao tác giám sát trực tiếp hoặc quy trình vận hành an toàn.
Cần xác minh cách bố trí, phạm vi tác động và phương pháp kiểm tra hai chức năng này theo tài liệu kỹ thuật chính thức của model DU-75A.
2.6. Thân máy hợp kim nhôm đúc liền khối
Theo thông tin nhà cung cấp, phần thân động cơ và hộp giảm tốc được chế tạo bằng hợp kim nhôm đúc áp lực liền khối, sau đó gia công CNC.
Kết cấu này được giới thiệu nhằm tạo thân máy gọn, đồng bộ và hỗ trợ quá trình lắp ghép các cụm truyền động. Tài liệu cũng mô tả bề mặt được sơn hoàn thiện bằng công nghệ sơn dùng trong ngành ô tô và sơn bột.
Khi kiểm tra thiết bị, cần chú ý các vị trí liên kết, vết nứt, biến dạng, dấu hiệu va đập và tình trạng bề mặt. Không sử dụng thiết bị nếu thân máy hoặc các điểm liên kết chịu lực có dấu hiệu hư hỏng.
2.7. Móc treo và móc tải bằng hợp kim thép rèn
Tài liệu sản phẩm cho biết cụm móc trên và móc dưới được chế tạo từ hợp kim thép rèn, với hệ số an toàn công bố bốn lần.
Móc là chi tiết liên kết giữa thiết bị và điểm treo hoặc vật nâng. Khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng thân móc, miệng móc, chốt an toàn nếu có, biến dạng, vết nứt và dấu hiệu mài mòn.
Không tự ý hàn, gia nhiệt, nắn chỉnh hoặc gia công lại móc. Nếu phát hiện móc biến dạng hoặc hư hỏng, cần dừng sử dụng và thay thế bằng phụ tùng đúng chủng loại được nhà sản xuất chấp thuận.
Lưu ý: Hệ số bốn lần được nêu trong tài liệu nguồn chưa có hồ sơ thử nghiệm kèm theo. Không được sử dụng con số này để suy ra tải trọng làm việc cho phép của móc ngoài mức được nhà sản xuất xác nhận.
3. Bảng thông số kỹ thuật pa lăng DUKE DU-75A
Bảng dưới đây tổng hợp thông tin được trích từ tài liệu sản phẩm. Các mục chưa rõ được ghi chú riêng, không tự bổ sung giá trị.
3.1. Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-75A |
| Tải trọng nâng công bố | 75kg |
| Điện áp | 100–120V / 200–240V |
| Số pha | 1 pha |
| Đường kính cáp thép | 4mm |
| Chiều dài cáp / hành trình nâng theo nguồn | 30m |
| Tốc độ nâng ở 50Hz | 27m/phút |
| Tốc độ nâng ở 60Hz | 32m/phút |
| Công suất động cơ | 1,3kW |
| Loại động cơ | Động cơ nối tiếp chổi than |
| Hệ thống phanh | Phanh cơ khí và phanh điện theo mô tả nguồn |
| Chức năng giới hạn | Chống cuốn quá và chống cuốn ngược |
3.2. Kích thước và khối lượng
| Hạng mục | Giá trị theo tài liệu |
|---|---|
| Model | DU-75A |
| Chiều dài thiết bị | 280mm |
| Chiều rộng thiết bị | 180mm |
| Chiều cao thiết bị | 470mm |
| Chiều dài kiện hàng | 400mm |
| Chiều rộng kiện hàng | 300mm |
| Chiều cao kiện hàng | 250mm |
| Trường dữ liệu vật liệu | 1’ – chưa xác minh |
| Khối lượng tịnh | Chưa xác minh |
| Khối lượng cả bao bì | 11,5kg hoặc 14,3kg – cần đối chiếu |
Lưu ý quan trọng về bảng đóng gói: Bản dữ liệu nguồn có cấu trúc cột bị lệch. Giá trị 1’ xuất hiện tại trường vật liệu, trong khi hai số 11,5 và 14,3 xuất hiện ở cuối bảng nhưng chưa đủ căn cứ để xác định chắc chắn đâu là khối lượng tịnh và đâu là khối lượng cả bao bì. Do đó, không nên đăng hai giá trị này như thông số đã xác nhận.
4. Ứng dụng của pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A
Với tải trọng nâng công bố 75kg, DUKE DU-75A có thể được xem xét cho những công việc nâng hạ vật tư, dụng cụ và chi tiết có khối lượng phù hợp. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào kết cấu điểm treo, chiều cao làm việc, điều kiện cấp điện và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
4.1. Xưởng cơ khí và khu vực gia công
Trong xưởng cơ khí, thiết bị nâng mini có thể hỗ trợ đưa các chi tiết, dụng cụ hoặc vật tư nhỏ lên bàn thao tác, sàn kỹ thuật hay vị trí lắp đặt. Những công việc này thường cần thiết bị có khả năng điều khiển nâng hạ chủ động, thay vì thao tác thủ công hoàn toàn.
Khi lựa chọn DU-75A cho xưởng cơ khí, doanh nghiệp cần xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng, vị trí đặt máy, khoảng không gian phía trên và khả năng chịu lực của kết cấu treo.
4.2. Kho hàng và khu vực lưu trữ
Trong kho hàng, pa lăng mini có thể hỗ trợ nâng các kiện vật tư nhỏ, linh kiện hoặc dụng cụ lên vị trí thao tác. Thiết bị phù hợp hơn với công việc nâng hạ có tải trọng nằm trong giới hạn được xác nhận, không thay thế xe nâng hoặc hệ thống nâng công nghiệp dành cho hàng hóa nặng.
Cần kiểm tra đường đi của tải, khu vực bên dưới và khả năng bố trí vùng cấm người qua lại trong quá trình nâng.
4.3. Công trình dân dụng và lắp đặt cơ điện
Trong một số công việc lắp đặt cơ điện, thiết bị nâng mini có thể hỗ trợ đưa dụng cụ, phụ kiện hoặc vật tư nhẹ đến vị trí thi công. Việc sử dụng cần được đánh giá theo chiều cao nâng, không gian lắp đặt và điều kiện làm việc tại công trường.
Không treo pa lăng vào giàn giáo, lan can, đường ống hoặc kết cấu tạm nếu chưa được xác định khả năng chịu tải. Điểm treo phải được thiết kế hoặc kiểm tra phù hợp với tải trọng và lực phát sinh khi vận hành.
5.4. Cửa hàng thiết bị và cơ sở sửa chữa
Các cơ sở sửa chữa máy móc, thiết bị hoặc cửa hàng cơ khí có thể xem xét pa lăng mini cho các thao tác nâng chi tiết nhỏ. Trước khi sử dụng, cần xác định trọng lượng vật nâng, điểm móc, vị trí đặt máy và không gian thao tác.
4.5. Nông nghiệp và các hoạt động nâng hạ quy mô nhỏ
Tài liệu nguồn liệt kê lĩnh vực nông nghiệp trong nhóm ứng dụng. Trong thực tế, việc sử dụng cần căn cứ vào loại vật tư, môi trường làm việc, khả năng bảo vệ thiết bị khỏi nước, bụi và điều kiện điện tại khu vực lắp đặt.
Không nên mặc định DU-75A có thể hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt nếu chưa có xác nhận về cấp bảo vệ và điều kiện sử dụng.
5. Ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý
5.1. Tải trọng phù hợp với nhóm công việc nâng nhẹ
Mức tải trọng công bố 75kg định vị DU-75A trong nhóm thiết bị nâng hạ mini. Đây là cấu hình có thể được cân nhắc khi công việc không yêu cầu tải trọng lớn nhưng vẫn cần cơ cấu nâng bằng điện.
Việc lựa chọn cần dựa trên khối lượng thực tế của vật nâng, bao gồm cả phụ kiện treo, dây đai và các chi tiết liên kết nếu chúng cùng chịu tải.
5.2. Sử dụng nguồn điện một pha
Thiết bị được giới thiệu với nguồn điện một pha và hai dải điện áp lựa chọn. Đây là yếu tố có thể thuận tiện cho những khu vực không bố trí nguồn điện ba pha.
Tuy nhiên, cần chọn đúng phiên bản điện áp, kiểm tra khả năng cấp dòng của mạch điện và sử dụng thiết bị bảo vệ phù hợp. Không đấu nối theo suy đoán hoặc sử dụng nguồn điện không đúng nhãn máy.
5.3. Tốc độ nâng công bố 27–32m/phút
Theo bảng thông số, tốc độ nâng là 27m/phút ở 50Hz và 32m/phút ở 60Hz. Đây là dữ liệu cần được đối chiếu với điều kiện thử nghiệm và cấu hình thực tế của máy.
Tốc độ nâng thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi điều kiện nguồn điện, tải nâng, tình trạng cáp và cơ cấu truyền động. Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tốc độ theo đúng phiên bản thiết bị trước khi dùng để lập kế hoạch sản xuất.
5.4. Cấu tạo truyền động tích hợp
Thân động cơ và hộp giảm tốc được mô tả là kết cấu hợp kim nhôm đúc liền khối. Thiết kế này tạo thành cụm truyền động tích hợp, hỗ trợ bố trí các bộ phận trong một thiết bị có kích thước tương đối gọn.
5.5. Có các chức năng hỗ trợ kiểm soát hành trình
Chức năng chống cuốn quá và chống cuốn ngược là những đặc điểm đáng chú ý trong cấu hình DU-75A. Các chức năng này hỗ trợ kiểm soát thao tác, nhưng không thay thế việc giám sát của người vận hành và kiểm tra định kỳ.
5.6. Hệ thống phanh được mô tả gồm nhiều thành phần
Tài liệu nêu phanh bánh cóc cơ khí, phanh điện trở ngắn mạch và má phanh ma sát. Đây là cấu hình cần được kiểm tra trực tiếp hoặc đối chiếu sơ đồ kỹ thuật để xác nhận cách hoạt động.
6. Hướng dẫn lựa chọn DUKE DU-75A phù hợp với nhu cầu
Trước khi đặt mua pa lăng cáp điện mini DU-75A, doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố sau:
Thứ nhất, tải trọng nâng thực tế. Cần xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng và toàn bộ phụ kiện treo. Không lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên trọng lượng trung bình của hàng hóa.
Thứ hai, chiều cao nâng. Tài liệu ghi cáp dài 30m. Tuy nhiên, chiều dài cáp không nhất thiết đồng nghĩa với chiều cao nâng hữu ích. Cần xác nhận cấu hình lắp đặt và hành trình nâng được nhà sản xuất công bố.
Thứ ba, tốc độ nâng. Tốc độ công bố 27m/phút ở 50Hz và 32m/phút ở 60Hz cần được xác nhận theo điều kiện vận hành. Nếu công việc yêu cầu định vị tải chính xác, doanh nghiệp nên hỏi về khả năng điều khiển tốc độ và đặc tính dừng tải.
Thứ tư, nguồn điện. Kiểm tra điện áp thực tế tại nơi lắp đặt và đối chiếu với nhãn máy. Hai dải điện áp trong catalogue có thể là hai phiên bản khác nhau.
Thứ năm, kết cấu điểm treo. Điểm treo phải đủ khả năng chịu tải và lực phát sinh trong quá trình nâng hạ. Không sử dụng kết cấu chưa được đánh giá làm điểm treo pa lăng.
Thứ sáu, tần suất làm việc. Cần hỏi nhà cung cấp về chế độ làm việc, thời gian vận hành, thời gian nghỉ và giới hạn chu kỳ. Tài liệu hiện tại chưa cung cấp thông số ED hoặc phân loại FEM cho DU-75A.
Thứ bảy, điều kiện môi trường. Cần xác minh cấp bảo vệ điện, khả năng chống bụi và chống nước trước khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm, bụi hoặc ngoài trời.
7. Hướng dẫn kiểm tra và sử dụng an toàn
Thiết bị nâng hạ cần được lắp đặt, kiểm tra và vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất cũng như quy định áp dụng tại nơi làm việc.
7.1. Trước khi vận hành
- Kiểm tra thân máy, vị trí lắp đặt và các liên kết.
- Kiểm tra cáp thép, móc treo và móc tải.
- Kiểm tra nguồn điện, dây dẫn, phích cắm và bộ điều khiển.
- Kiểm tra tình trạng phanh và các chức năng giới hạn hành trình theo hướng dẫn.
- Xác định tải trọng của vật nâng và phụ kiện đi kèm.
- Đảm bảo khu vực nâng hạ không có người đứng dưới tải.
7.2. Trong quá trình nâng hạ
- Không nâng vật vượt quá tải trọng được xác nhận.
- Không kéo lê vật trên mặt sàn bằng cách dùng pa lăng như thiết bị kéo nếu nhà sản xuất không cho phép.
- Không nâng người bằng thiết bị.
- Không đứng hoặc đi qua phía dưới vật đang được treo.
- Không để cáp bị xoắn, gập hoặc cuốn lệch.
- Không vận hành khi phát hiện tiếng ồn, rung động hoặc hiện tượng bất thường.
- Không để tải treo lâu nếu hướng dẫn của nhà sản xuất không cho phép.
7.3. Sau khi vận hành
- Đưa thiết bị về trạng thái dừng theo hướng dẫn.
- Hạ tải và tháo tải đúng quy trình.
- Kiểm tra nhanh tình trạng cáp, móc và thân máy.
- Ghi nhận dấu hiệu bất thường để xử lý trước lần vận hành tiếp theo.
- Bảo quản thiết bị ở nơi phù hợp, tránh va đập và các yếu tố môi trường không được nhà sản xuất cho phép.
7.4. Bảo trì định kỳ
Cần xây dựng kế hoạch kiểm tra theo tần suất làm việc và điều kiện môi trường. Các hạng mục nên được quan tâm gồm:
- Cáp thép và điểm cố định cáp.
- Móc treo, móc tải và chi tiết liên kết.
- Cụm phanh và chức năng dừng.
- Động cơ, hộp giảm tốc và bánh răng.
- Dây dẫn điện, đầu nối và bộ điều khiển.
- Các chức năng giới hạn hành trình.
Việc tháo lắp, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện cần do người có chuyên môn thực hiện. Chỉ sử dụng phụ tùng đúng chủng loại và được xác nhận tương thích với DU-75A.
8. Những thông tin cần xác minh trước khi mua
Để bảo đảm thông tin thương mại và kỹ thuật chính xác, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các nội dung sau:
| Nội dung | Dữ liệu hiện có | Khuyến nghị xác minh |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Thương hiệu Đài Loan theo nguồn | Kiểm tra chứng từ xuất xứ của lô hàng |
| Điện áp | 100–120V / 200–240V | Xác định phiên bản và nhãn máy |
| Cáp thép | Đường kính 4mm | Đối chiếu cấu tạo và catalogue |
| Chiều dài cáp | 30m | Xác nhận chiều dài cáp và hành trình nâng hữu ích |
| Tốc độ nâng | 27m/phút (50Hz), 32m/phút (60Hz) | Xác nhận điều kiện đo và cấu hình |
| Công suất | 1,3kW | Đối chiếu nhãn động cơ |
| Hệ thống phanh | Phanh cơ khí và điện theo mô tả | Yêu cầu sơ đồ hoặc tài liệu kỹ thuật |
| Hệ số an toàn cáp | 3 lần theo nguồn | Yêu cầu tài liệu thử nghiệm hoặc chứng nhận |
| Hệ số an toàn móc | 4 lần theo nguồn | Yêu cầu hồ sơ kiểm tra và thử tải |
| Khối lượng tịnh | Chưa xác minh | Cân hoặc xác nhận catalogue |
| Khối lượng đóng gói | 11,5kg hoặc 14,3kg | Xác nhận lại bảng đóng gói |
| Chế độ làm việc | Chưa có dữ liệu | Yêu cầu thông số ED/FEM nếu cần |
| Cấp bảo vệ | Chưa có dữ liệu | Kiểm tra nhãn máy hoặc catalogue |
Việc làm rõ các thông tin trên giúp bộ phận thu mua, kỹ thuật và an toàn có cơ sở đánh giá thiết bị trước khi đưa vào danh mục mua sắm.
9. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A
TATEKSAFE định hướng cung cấp thiết bị nâng hạ và giải pháp kỹ thuật cho nhà máy, nhà thầu, đơn vị cơ điện, cơ sở sản xuất và khách hàng công nghiệp.
Đối với pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A, khách hàng nên cung cấp trước các thông tin về tải trọng, chiều cao nâng, nguồn điện, vị trí lắp đặt và tần suất sử dụng. Đây là cơ sở để kiểm tra mức độ phù hợp của model với công việc thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, bộ phận thu mua có thể đề nghị xác nhận các nội dung:
- Model và tải trọng nâng.
- Phiên bản điện áp.
- Chiều dài cáp và hành trình nâng.
- Tốc độ nâng theo tần số điện.
- Phụ kiện đi kèm.
- Khối lượng và kích thước đóng gói.
- Thời hạn bảo hành và điều kiện bảo hành.
- Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và chứng từ hàng hóa hiện có.
Tài liệu nguồn ghi DU-75A có thời hạn bảo hành một năm và tình trạng hàng sẵn có. Chính sách áp dụng cho đơn hàng cụ thể cần được TATEKSAFE xác nhận tại thời điểm báo giá.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn cấu hình DUKE DU-75A theo tải trọng, chiều cao nâng và điều kiện lắp đặt thực tế.
10. Câu hỏi thường gặp về pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A
DUKE DU-75A có tải trọng nâng bao nhiêu?
Theo tài liệu sản phẩm, DUKE DU-75A có tải trọng nâng công bố 75kg. Người mua cần xác nhận tải trọng trên nhãn máy và tài liệu đi kèm trước khi sử dụng.
DUKE DU-75A sử dụng điện một pha hay ba pha?
Sản phẩm được mô tả sử dụng nguồn điện một pha. Tài liệu ghi hai dải điện áp 100–120V và 200–240V. Cần xác định đúng phiên bản điện áp trước khi đấu nối.
Cáp thép của DU-75A có đường kính bao nhiêu?
Đường kính cáp thép được công bố là 4mm. Chiều dài cáp theo bảng thông số là 30m.
Tốc độ nâng của DUKE DU-75A là bao nhiêu?
Tài liệu ghi tốc độ nâng 27m/phút ở tần số 50Hz và 32m/phút ở tần số 60Hz. Cần đối chiếu với catalogue hoặc thông số của thiết bị thực tế.
Động cơ DU-75A có công suất bao nhiêu?
Công suất động cơ được công bố là 1,3kW. Tài liệu mô tả động cơ nối tiếp sử dụng chổi than.
DU-75A có hệ thống phanh không?
Có. Tài liệu mô tả hệ thống gồm phanh bánh cóc cơ khí, phanh điện trở ngắn mạch tại bộ điều khiển và má phanh ma sát. Cấu tạo chi tiết cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật chính thức.
DU-75A có chức năng chống cuốn quá không?
Tài liệu sản phẩm nêu thiết bị có chức năng chống cuốn quá và chống cuốn ngược. Người vận hành vẫn phải giám sát hành trình và kiểm tra các chức năng này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
DU-75A có phù hợp để nâng hàng trong nhà xưởng không?
Có thể xem xét sử dụng cho công việc nâng hạ vật tư, dụng cụ hoặc chi tiết nhỏ nếu tải trọng, chiều cao nâng, kết cấu treo, nguồn điện và môi trường làm việc phù hợp. Cần kiểm tra điều kiện lắp đặt và yêu cầu an toàn trước khi vận hành.
DU-75A có thể nâng vật nặng hơn 75kg không?
Không được tự ý nâng vượt quá tải trọng định mức được xác nhận. Không sử dụng hệ số an toàn của cáp hoặc móc để suy ra tải trọng nâng cho phép của toàn bộ thiết bị.
DUKE DU-75A được bảo hành bao lâu?
Tài liệu nhà cung cấp ghi thời hạn bảo hành một năm. Điều kiện bảo hành cụ thể cần được xác nhận trên báo giá, phiếu bảo hành hoặc hợp đồng mua bán.
Khối lượng pa lăng DU-75A là bao nhiêu?
Bảng nguồn có các giá trị 11,5kg và 14,3kg nhưng cấu trúc cột bị lệch, chưa thể xác định chắc chắn khối lượng tịnh và khối lượng cả bao bì. Khách hàng nên yêu cầu xác nhận trước khi tính toán vận chuyển hoặc bố trí lắp đặt.
11. Kết luận
Pa lăng cáp điện mini DUKE DU-75A là thiết bị nâng hạ tải trọng nhỏ, có tải trọng công bố 75kg, sử dụng nguồn điện một pha, cáp thép đường kính 4mm và chiều dài cáp theo tài liệu là 30m. Sản phẩm được mô tả có động cơ chổi than công suất 1,3kW, hệ thống truyền động bánh răng hợp kim thép, thân máy hợp kim nhôm đúc và các chức năng hỗ trợ kiểm soát hành trình.
Với tốc độ nâng được công bố 27m/phút ở 50Hz và 32m/phút ở 60Hz, DU-75A có thể được xem xét cho những công việc nâng hạ nhẹ trong xưởng cơ khí, kho hàng, cơ sở sửa chữa và một số hoạt động lắp đặt dân dụng.
Trước khi lựa chọn, khách hàng cần xác nhận phiên bản điện áp, chiều cao nâng hữu ích, khối lượng thiết bị, cấu hình phanh và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Đặc biệt, không nên dùng các tuyên bố về hệ số an toàn của cáp hoặc móc để thay thế việc xác nhận tải trọng làm việc của toàn bộ pa lăng.
TATEKSAFE hỗ trợ tư vấn và cung cấp thông tin sản phẩm DUKE DU-75A theo nhu cầu sử dụng thực tế, giúp doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn thiết bị phù hợp với công việc nâng hạ và điều kiện lắp đặt.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Tời Cáp Điện Mini 160kg DUKE DU-160A : Giải Pháp Tối Ưu Cho Công Việc Nâng Hạ
-
Tời cáp điện mini DUKE DU-250A 250kg – Tời điện treo 1 pha, cáp thép, phanh kép
-
Tời cáp điện mini DUKE DU-300A – Tải trọng 300kg, điện 1 pha, cáp thép Ø5mm
-
Tời cáp điện treo 160kg 30m DU-160A
-
Tời cáp điện treo 230kg 30m DU-230A
-
Tời cáp điện treo 230kg DUKE DU-230A – Tời điện mini 1 pha, tốc độ nâng 19–23 m/phút
-
Tời cáp điện treo 250kg 60m DU-250A
-
Tời cáp điện treo 300kg 60m DU-300A