Phao quây thấm hút dầu

Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410 – Giải pháp kiểm soát dầu tràn hiệu quả

Hãng
N-FIBER
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Màu sắc
Trắng
Nguồn: Website
Kết nối
Móc khóa ở hai đầu
Nguồn: Website
Xuất xứ
Việt Nam
Nguồn: Website
Chiều dài
400 cm
Nguồn: Website
Công nghệ
Công nghệ sợi tiên tiến Nhật Bản
Nguồn: Website
Chất liệu
100% Polypropylene (PP)
Nguồn: Website
Khối lượng
Khoảng 2,1 kg/chiếc
Nguồn: Website
Đường kính
10 cm
Nguồn: Website
Mã sản phẩm
N-FIBER B410
Nguồn: Website
Nhà sản xuất
Bignanotech
Nguồn: Website
Tên sản phẩm
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410
Nguồn: Website
Dòng sản phẩm
Phao quây thấm dầu
Nguồn: Website
Ứng dụng chính
Khu công nghiệp ven sông, nhà máy, kho nhiên liệu, cảng và khu vực có nguy cơ tràn dầu
Nguồn: Website
Đặc tính vật liệu
Kỵ nước – ưa dầu
Nguồn: Website
Môi trường sử dụng
Trên cạn và mặt nước
Nguồn: Website
Khả năng hấp thụ tham khảo
Khoảng 47 lít/chiếc
Nguồn: Website

Mô tả

Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410 – Giải pháp kiểm soát dầu tràn hiệu quả

Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410 là vật tư chuyên dụng dùng để quây chặn, cô lập và hấp thụ dầu trong các tình huống rò rỉ, tràn đổ dầu diesel, dầu nhiên liệu, dầu máy, dầu thủy lực và các chất lỏng gốc hydrocarbon phù hợp. Với thiết kế dạng phao hấp thụ có đường kính khoảng 10 cm, chiều dài 4 mét, N-FIBER B410 được phát triển cho những khu vực cần triển khai tuyến quây dài, nhanh chóng và linh hoạt.

Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, N-FIBER B410 có khả năng hấp thụ khoảng 47 lít dầu/chiếc, khối lượng khoảng 2,1 kg/chiếc. Sản phẩm sử dụng 100% polypropylene (PP), được sản xuất tại Việt Nam với công nghệ sợi tiên tiến từ Nhật Bản. Vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, hỗ trợ hấp thụ dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước.

N-FIBER B410 phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp ven sông, kho dầu, khu vực máy móc, xưởng sản xuất, trạm nhiên liệu, cảng, bến tàu, khu vực logistics và các vị trí có nguy cơ phát sinh sự cố tràn dầu.

Với hệ thống móc kết nối ở hai đầu, nhiều đoạn B410 có thể được liên kết để tạo thành tuyến phao dài hoặc vòng quây bao quanh khu vực bị ảnh hưởng. Đây là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp muốn chủ động chuẩn bị vật tư ứng phó sự cố dầu tràn thay vì chỉ xử lý sau khi dầu đã lan rộng.


1. Phao quây thấm dầu N-FIBER B410 là gì?

N-FIBER B410 thuộc nhóm Oil Absorbent Boom – phao quây hấp thụ dầu, được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát dầu ngay từ giai đoạn đầu của sự cố.

Trong thực tế, dầu tràn có thể lan rất nhanh trên nền bê tông, nền nhà xưởng hoặc mặt nước. Nếu không có biện pháp cô lập, dầu có thể tiếp tục lan sang hệ thống thoát nước, khu vực sản xuất, đất xung quanh hoặc nguồn nước.

Phao N-FIBER B410 giúp hình thành một hàng rào kiểm soát dầu. Khi được triển khai xung quanh vùng tràn, phao hỗ trợ giới hạn phạm vi lan truyền; đồng thời lõi polypropylene bên trong hấp thụ lượng dầu tiếp xúc với vật liệu.

Thiết kế dài 4 mét/đoạn giúp giảm số lượng đoạn cần kết nối khi doanh nghiệp phải triển khai tuyến quây dài. Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các khu vực có diện tích lớn như sân nhà máy, kho nhiên liệu, khu công nghiệp hoặc vùng ven sông.


2. Thông số kỹ thuật N-FIBER B410

Thông sốN-FIBER B410
Tên sản phẩmPhao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410
Mã sản phẩmN-FIBER B410
Dòng sản phẩmPhao quây thấm dầu
Thương hiệuN-FIBER
Nhà sản xuấtBignanotech
Xuất xứViệt Nam
Công nghệCông nghệ sợi tiên tiến Nhật Bản
Chất liệu100% Polypropylene (PP)
Đường kính10 cm
Chiều dài400 cm
Khối lượngKhoảng 2,1 kg/chiếc
Khả năng hấp thụ tham khảoKhoảng 47 lít/chiếc
Màu sắcTrắng
Đặc tính vật liệuKỵ nước – ưa dầu
Kết nốiMóc khóa ở hai đầu
Môi trường sử dụngTrên cạn và mặt nước
Ứng dụng chínhKhu công nghiệp ven sông, nhà máy, kho nhiên liệu, cảng và khu vực có nguy cơ tràn dầu

Lưu ý: khả năng hấp thụ khoảng 47 L/chiếc là thông số tham khảo theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Khả năng hấp thụ thực tế phụ thuộc vào loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và phương pháp thử. Khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ đấu thầu hoặc tài liệu nghiệm thu, nên sử dụng thông số được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.


3. Cấu tạo phao thấm dầu N-FIBER B410

N-FIBER B410 được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp nhằm đảm bảo khả năng hấp thụ dầu đồng thời duy trì độ bền cần thiết trong quá trình triển khai.

3.1. Lõi polypropylene hấp thụ dầu

Phần lõi sử dụng 100% polypropylene với cấu trúc sợi hấp thụ.

Polypropylene là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm ứng phó dầu tràn nhờ đặc tính nhẹ, kỵ nước và có khả năng hấp thụ dầu.

Khi tiếp xúc với dầu, vật liệu hấp thụ và giữ dầu trong cấu trúc sợi. Nhờ đó, dầu được tập trung trong vật liệu thay vì tiếp tục lan rộng.

3.2. Lớp vỏ không dệt

Phần lõi được bao bọc bằng lớp vật liệu không dệt giúp bảo vệ cấu trúc bên trong.

Lớp vỏ có nhiệm vụ:

  • Hạn chế vật liệu lõi bị phát tán.
  • Tăng độ bền khi kéo.
  • Hỗ trợ thao tác trên nền công nghiệp.
  • Giảm nguy cơ sờn rách.
  • Giúp thu hồi phao thuận tiện hơn.

3.3. Móc kết nối

Hai đầu N-FIBER B410 được trang bị móc kết nối giúp ghép nhiều đoạn phao.

Đây là yếu tố quan trọng khi sử dụng tại các khu vực có chu vi lớn. Người vận hành có thể tăng chiều dài tuyến quây bằng cách kết nối thêm các đoạn phao.


4. Công nghệ kỵ nước – ưa dầu của N-FIBER B410

N-FIBER B410 được thiết kế theo nguyên lý ưa dầu – kỵ nước.

Khi dầu xuất hiện trên mặt nước, vật liệu có xu hướng hấp thụ dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước. Điều này giúp phao phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát dầu nổi trên mặt nước.

Trên nền nhà xưởng, đặc tính này cũng giúp phao tập trung vào dầu và nhiên liệu thay vì hấp thụ độ ẩm từ nền hoặc nước vệ sinh.

Khả năng hấp thụ thực tế không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc vật liệu mà còn phụ thuộc vào loại dầu. Dầu nhẹ thường có tốc độ thấm khác với dầu có độ nhớt cao. Vì vậy, thông số hấp thụ cần được hiểu là giá trị tham khảo trong điều kiện thử nghiệm nhất định.


5. N-FIBER B410 dùng cho những loại dầu nào?

N-FIBER B410 có thể được sử dụng với các loại dầu và chất lỏng hydrocarbon phù hợp như:

  • Dầu diesel.
  • Dầu DO.
  • Dầu nhiên liệu.
  • Dầu máy.
  • Dầu bôi trơn.
  • Dầu thủy lực.
  • Một số loại dầu công nghiệp khác.

Đối với hóa chất, dung môi hoặc chất lỏng không phải hydrocarbon, cần kiểm tra tính tương thích trước khi triển khai.

Không nên sử dụng sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi “phao thấm dầu” cho mọi loại hóa chất. Việc lựa chọn vật liệu hấp thụ cần căn cứ vào đặc tính hóa học của chất bị tràn.


6. Ứng dụng N-FIBER B410 tại khu công nghiệp ven sông

Theo định hướng ứng dụng của dòng sản phẩm, khu công nghiệp ven sông là một trong những môi trường phù hợp với N-FIBER B410.

Các nhà máy ven sông có thể đối mặt với nguy cơ dầu từ máy móc, phương tiện, khu vực kho chứa hoặc hoạt động vận chuyển phát tán vào hệ thống thoát nước và nguồn nước.

Trong trường hợp dầu xuất hiện trên mặt nước, phao B410 có thể được kết nối thành tuyến để hỗ trợ kiểm soát khu vực bị ảnh hưởng.

Khi triển khai, cần xem xét:

  • Hướng dòng chảy.
  • Tốc độ dòng nước.
  • Hướng gió.
  • Sóng.
  • Độ rộng của mặt nước.
  • Vị trí cần bảo vệ.
  • Khả năng neo giữ.
  • Khả năng thu hồi phao.

Đối với dòng chảy mạnh hoặc sự cố lớn, cần sử dụng phương án ứng phó chuyên nghiệp phù hợp với điều kiện hiện trường.


7. Ứng dụng N-FIBER B410 trong nhà máy

Nhà máy sử dụng dầu, nhiên liệu và thiết bị thủy lực nên chuẩn bị sẵn vật tư ứng phó tràn dầu.

N-FIBER B410 có thể được bố trí tại:

  • Khu vực máy móc.
  • Khu vực bảo trì.
  • Kho dầu.
  • Khu vực bơm và sang chiết.
  • Trạm máy phát điện.
  • Khu vực xe nâng.
  • Khu vực tiếp nhận nhiên liệu.
  • Hệ thống thoát nước có nguy cơ nhiễm dầu.

Khi xảy ra sự cố, phao được triển khai để tạo vùng kiểm soát trước khi tiến hành thu gom.


8. Ứng dụng tại kho nhiên liệu và trạm xăng dầu

Khu vực lưu trữ và cấp phát nhiên liệu là nơi cần đặc biệt chú trọng đến khả năng phản ứng nhanh.

Một lượng dầu nhỏ nếu chảy vào hệ thống thoát nước có thể nhanh chóng lan sang khu vực khác. Do đó, việc chuẩn bị sẵn phao quây tại các vị trí chiến lược giúp nhân viên không phải mất thời gian tìm kiếm vật tư khi sự cố xảy ra.

N-FIBER B410 có chiều dài 4 m/đoạn, giúp nhanh chóng tạo tuyến quây quanh khu vực rộng.


9. Ứng dụng tại cảng và bến tàu

Tại cảng, bến tàu và khu vực logistics, nguy cơ dầu phát sinh từ:

  • Tàu thuyền.
  • Xe vận chuyển.
  • Máy móc nâng hạ.
  • Thiết bị cơ giới.
  • Hoạt động bảo trì.
  • Quá trình tiếp nhiên liệu.

Nếu dầu rơi xuống nước, phao quây là một trong những phương tiện cần thiết để hỗ trợ cô lập khu vực.

N-FIBER B410 có thể được sử dụng để tạo tuyến quây ban đầu trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, đối với vùng nước có sóng lớn hoặc dòng chảy mạnh, cần sử dụng hệ thống phao chuyên dụng, neo và thiết bị kéo phù hợp với quy mô sự cố.


10. Ưu điểm nổi bật của N-FIBER B410

10.1. Chiều dài 4 mét

Chiều dài 400 cm giúp mỗi đoạn phao bao phủ một khoảng tuyến lớn hơn so với các model ngắn hơn.

Điều này đặc biệt hữu ích khi cần quây khu vực có chu vi lớn.

10.2. Khả năng hấp thụ khoảng 47 lít dầu

Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, B410 có khả năng hấp thụ khoảng 47 L dầu/chiếc.

Đây là giá trị tham khảo và cần được xác nhận theo tiêu chuẩn/phương pháp thử cụ thể nếu dùng trong hồ sơ kỹ thuật chính thức.

10.3. 100% polypropylene

Vật liệu polypropylene có đặc tính phù hợp với các sản phẩm hấp thụ dầu và có trọng lượng tương đối nhẹ.

10.4. Kỵ nước – ưa dầu

Đặc tính vật liệu hỗ trợ hấp thụ dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước.

10.5. Có thể kết nối thành tuyến dài

Móc hai đầu giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiều dài hệ thống quây.

10.6. Dễ triển khai và thu hồi

Thiết kế dạng đoạn dài giúp thuận tiện cho việc vận chuyển, triển khai và thu hồi.


11. Hướng dẫn sử dụng phao quây thấm dầu N-FIBER B410

Bước 1: Đánh giá hiện trường

Xác định nguồn dầu, hướng lan và khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng.

Nếu có thể thực hiện an toàn, cần kiểm soát nguồn rò rỉ trước tiên.

Bước 2: Chuẩn bị phao

Lấy phao khỏi bao bì và kiểm tra nhanh tình trạng sản phẩm.

Bước 3: Kết nối phao

Sử dụng móc ở hai đầu để ghép các đoạn B410 thành tuyến có chiều dài cần thiết.

Bước 4: Quây chặn

Triển khai phao xung quanh khu vực dầu tràn.

Trên mặt nước, cần bố trí theo hướng dòng chảy và điều kiện thực tế để tăng hiệu quả kiểm soát.

Bước 5: Hấp thụ dầu

Sau khi khu vực được cô lập, sử dụng thêm tấm thấm dầu, cuộn thấm dầu hoặc gối thấm dầu để hấp thụ lượng dầu bên trong vùng quây.

Bước 6: Thu hồi

Thu hồi phao từ từ để hạn chế dầu bị giải phóng trở lại.

Bước 7: Lưu giữ và xử lý

Đưa phao đã nhiễm dầu vào khu vực lưu giữ phù hợp và xử lý theo quy định áp dụng.


12. Kết hợp N-FIBER B410 với hệ thống xử lý dầu tràn

N-FIBER B410 phát huy hiệu quả tốt hơn khi được tích hợp vào một quy trình xử lý hoàn chỉnh.

Quây chặn

Dùng N-FIBER B410 để tạo vùng kiểm soát.

Hấp thụ

Dùng tấm thấm dầu để xử lý lớp dầu trên nền hoặc mặt nước.

Xử lý điểm tập trung

Dùng gối thấm dầu tại các vị trí dầu tích tụ.

Thu gom

Sử dụng dụng cụ thu gom để đưa vật liệu nhiễm dầu ra khỏi hiện trường.

Lưu giữ

Đặt vật liệu vào thùng hoặc khu vực chứa phù hợp.

Xử lý cuối cùng

Chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý theo quy định áp dụng.

Mô hình này giúp doanh nghiệp xây dựng một quy trình rõ ràng:

Phát hiện → Cô lập → Quây chặn → Hấp thụ → Thu gom → Lưu giữ → Xử lý.


13. Vì sao doanh nghiệp nên trang bị phao B410 trước khi xảy ra sự cố?

Một trong những nguyên tắc quan trọng trong quản lý sự cố môi trường là khả năng phản ứng tại chỗ.

Khi sự cố xảy ra, thời gian tìm kiếm vật tư có thể làm dầu lan rộng. Nếu phao đã được bố trí gần các điểm nguy cơ, nhân viên có thể triển khai ngay.

N-FIBER B410 giúp doanh nghiệp:

  • Chủ động ứng phó sự cố.
  • Rút ngắn thời gian phản ứng.
  • Hạn chế phạm vi dầu lan.
  • Giảm nguy cơ dầu đi vào hệ thống thoát nước.
  • Hỗ trợ bảo vệ nguồn nước.
  • Giảm khối lượng khu vực phải làm sạch.
  • Nâng cao khả năng sẵn sàng của lực lượng tại chỗ.

Đối với nhà máy lớn, nên xác định trước các điểm có nguy cơ tràn dầu và bố trí vật tư tại vị trí dễ tiếp cận.


14. An toàn khi sử dụng N-FIBER B410

Phao thấm dầu là thiết bị hỗ trợ xử lý sự cố, không thay thế cho quy trình đánh giá rủi ro và kế hoạch ứng phó của doanh nghiệp.

Khi sử dụng cần:

  • Mang PPE phù hợp.
  • Xác định chất bị tràn trước khi tiếp cận.
  • Kiểm soát nguồn lửa.
  • Tránh tạo tia lửa trong khu vực có hơi nhiên liệu.
  • Không tiếp cận khu vực nguy hiểm nếu chưa được đánh giá.
  • Không tự ý xử lý sự cố vượt quá khả năng của lực lượng tại chỗ.
  • Tuân thủ quy trình ứng phó khẩn cấp của cơ sở.

Dầu và vật liệu đã nhiễm dầu có thể tạo nguy cơ cháy, do đó cần lưu giữ cách xa nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.


15. Bảo quản phao quây thấm dầu B410

Để sản phẩm luôn sẵn sàng sử dụng:

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nguồn nhiệt.
  • Tránh ngọn lửa.
  • Không để phao tiếp xúc với dầu trước khi sử dụng.
  • Không đặt vật nặng lên sản phẩm trong thời gian dài.
  • Kiểm tra bao bì định kỳ.
  • Kiểm kê số lượng tồn kho.
  • Bố trí sản phẩm tại vị trí dễ tiếp cận.

Doanh nghiệp có thể xây dựng khu vực Spill Response Station tại các điểm có nguy cơ cao, trong đó phao B410 được lưu trữ cùng các vật tư hấp thụ và dụng cụ bảo hộ.


16. Câu hỏi thường gặp về N-FIBER B410

N-FIBER B410 dài bao nhiêu?

N-FIBER B410 có chiều dài khoảng 400 cm/chiếc, tương đương 4 mét.

Đường kính của B410 là bao nhiêu?

Đường kính sản phẩm khoảng 10 cm.

B410 nặng bao nhiêu?

Khối lượng khoảng 2,1 kg/chiếc.

B410 hấp thụ được bao nhiêu dầu?

Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, khả năng hấp thụ khoảng 47 lít dầu/chiếc.

Có thể nối nhiều phao B410 không?

Có. Hai đầu phao được trang bị móc kết nối để ghép nhiều đoạn thành tuyến dài.

B410 có dùng được trên mặt nước không?

Có thể sử dụng cho các tình huống dầu tràn trên mặt nước trong điều kiện phù hợp. Cần đánh giá dòng chảy, sóng, gió và phương án neo giữ trước khi triển khai.

B410 có hấp thụ nước không?

Vật liệu được thiết kế theo đặc tính kỵ nước – ưa dầu, do đó hạn chế hấp thụ nước theo công bố sản phẩm.

B410 có dùng được với dầu diesel không?

Có thể sử dụng với dầu diesel và các loại dầu/hydrocarbon phù hợp.

Có thể vắt và tái sử dụng phao không?

Khả năng tái sử dụng phụ thuộc vào loại dầu, mức độ nhiễm bẩn và tình trạng vật liệu sau sử dụng. Nếu nhà sản xuất có quy trình tái sử dụng cụ thể, cần tuân thủ hướng dẫn đó thay vì mặc định mọi trường hợp đều có thể tái sử dụng.

Phao đã nhiễm dầu xử lý như thế nào?

Cần thu gom, lưu giữ và xử lý theo quy trình quản lý chất thải nhiễm dầu/chất thải nguy hại áp dụng tại doanh nghiệp.


17. Mua phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410

Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B410 là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần triển khai tuyến quây dài tại nhà máy, khu công nghiệp, kho nhiên liệu, trạm xăng dầu, khu vực ven sông, cảng, bến tàu và các khu vực có nguy cơ phát sinh sự cố dầu tràn.

Với chiều dài 4 mét, đường kính 10 cm, khối lượng khoảng 2,1 kg/chiếc, vật liệu 100% polypropylene và khả năng hấp thụ dầu tham khảo khoảng 47 L/chiếc, B410 hướng đến các tình huống cần phạm vi quây lớn và khả năng triển khai nhanh.

Thiết kế móc kết nối hai đầu giúp nhiều đoạn B410 có thể ghép thành tuyến dài, tạo vòng quây hoặc hàng rào kiểm soát theo điều kiện hiện trường.

Để xây dựng lượng tồn kho phù hợp, doanh nghiệp nên tính toán dựa trên chu vi khu vực có nguy cơ, thể tích dầu có khả năng tràn, hướng lan, điều kiện mặt nước và năng lực ứng phó tại chỗ.

Khi kết hợp N-FIBER B410 với tấm thấm dầu, cuộn thấm dầu, gối thấm dầu, dụng cụ thu gom và PPE, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống ứng phó sự cố dầu tràn theo quy trình từ cô lập đến thu gom và xử lý.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0