
Phao quây thấm hút dầu
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×6m N-FIBER BF6 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
- Hãng
- N-FIBER
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Lõi Xơ polypropylene
- Rộng 18 cm
- Kết nối Móc thép chống gỉ
- Xuất xứ Việt Nam
- Xem đủ 20 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Lõi
- Xơ polypropylene Nguồn: Website
- Rộng
- 18 cm Nguồn: Website
- Kết nối
- Móc thép chống gỉ Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Việt Nam Nguồn: Website
- Đóng gói
- 4 chiếc/thùng Nguồn: Website
- Chiều dài
- 6 mét/chiếc Nguồn: Website
- Công nghệ
- Nhật Bản Nguồn: Website
- Đặc tính
- Kỵ nước – ưa dầu Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Quây chặn và hấp thụ dầu tràn Nguồn: Website
- Chất liệu
- 100% Polypropylene Nguồn: Website
- Kích thước
- 18 cm × 600 cm Nguồn: Website
- Môi trường
- Trên cạn và mặt nước Nguồn: Website
- Đường kính
- 18 cm Nguồn: Website
- Lõi hấp thụ
- Xơ polypropylene Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- N-FIBER BF6 Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 Nguồn: Website
- Loại sản phẩm
- Phao quây hấp thụ dầu Nguồn: Website
- Khả năng thấm hút
- ~100 L/chiếc Nguồn: Website
- Môi trường sử dụng
- Trên cạn và mặt nước Nguồn: Website
- Khả năng thấm hút tham khảo
- 100 L/chiếc Nguồn: Website
Mô tả
Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 – 18 cm × 6 m, hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 là thiết bị chuyên dụng dùng để quây chặn, cô lập và hấp thụ dầu tràn trên cả đất liền và mặt nước. Sản phẩm được cấu tạo chủ yếu từ 100% polypropylene, kết hợp lõi xơ polypropylene có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, giúp hấp thụ dầu và các sản phẩm gốc dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước.
Với kích thước 18 cm × 600 cm, N-FIBER BF6 cung cấp một đoạn phao dài 6 mét, phù hợp để triển khai nhanh tại khu vực nhà máy, kho nhiên liệu, xưởng cơ khí, khu công nghiệp, bến tàu, cảng, sông, hồ, kênh và các vị trí có nguy cơ xảy ra sự cố tràn dầu.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, N-FIBER BF6 có khả năng thấm hút khoảng 100 lít dầu/chiếc. Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm cũng đề cập khả năng hấp thụ có thể lên tới 500 L/chiếc tùy từng loại dầu; do đó, khi công bố thông số bán hàng nên ưu tiên 100 L/chiếc là thông số kỹ thuật của model BF6, còn các mức cao hơn cần được xác nhận bằng điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Điểm nổi bật của BF6 là khả năng kết hợp hai chức năng trong một sản phẩm: quây dầu + thấm hút dầu, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh khi xảy ra sự cố mà không phải sử dụng riêng một loại phao quây và một loại vật liệu hấp thụ ngay từ đầu.
1. N-FIBER BF6 là gì?
N-FIBER BF6 thuộc nhóm Oil Absorbent Boom – phao quây hấp thụ dầu, được thiết kế để sử dụng trong các tình huống dầu bị rò rỉ hoặc tràn ra ngoài khu vực kiểm soát.
Trong xử lý dầu tràn, hai nhiệm vụ quan trọng cần được thực hiện càng sớm càng tốt:
1. Ngăn dầu tiếp tục lan rộng.
2. Hấp thụ và thu gom lượng dầu đã tràn.
Phao quây thông thường chủ yếu thực hiện nhiệm vụ ngăn dầu lan, trong khi tấm hoặc gối thấm dầu tập trung vào việc hấp thụ.
N-FIBER BF6 được thiết kế để kết hợp cả hai chức năng.
Khi triển khai, phao tạo thành một tuyến quây quanh khu vực dầu tràn. Phần lõi polypropylene tiếp xúc với dầu sẽ hấp thụ và giữ dầu trong cấu trúc sợi.
Nhờ đó, BF6 có thể được sử dụng như một thành phần trong bộ ứng phó sự cố dầu tràn (Spill Response Kit) của doanh nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật N-FIBER BF6
| Thông số | N-FIBER BF6 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER BF6 |
| Thương hiệu | N-FIBER |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Loại sản phẩm | Phao quây hấp thụ dầu |
| Kích thước | 18 cm × 600 cm |
| Chiều dài | 6 mét/chiếc |
| Rộng | 18 cm |
| Khả năng thấm hút tham khảo | 100 L/chiếc |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Lõi hấp thụ | Xơ polypropylene |
| Đặc tính | Kỵ nước – ưa dầu |
| Kết nối | Móc thép chống gỉ |
| Môi trường sử dụng | Trên cạn và mặt nước |
| Đóng gói | 4 chiếc/thùng |
| Ứng dụng | Quây chặn và hấp thụ dầu tràn |
Thông số nổi bật nhất
N-FIBER BF6 = 18 cm × 6 m × khoảng 100 L dầu/chiếc.
Với chiều dài 6 mét, sản phẩm đặc biệt thuận tiện khi doanh nghiệp cần nhanh chóng tạo một tuyến quây có chiều dài tương đối lớn mà không cần nối quá nhiều đoạn phao ngắn.
3. Vì sao nên sử dụng phao quây thấm dầu N-FIBER BF6?
Một sự cố dầu tràn nếu không được kiểm soát kịp thời có thể nhanh chóng lan sang:
- Khu vực sản xuất.
- Hệ thống thoát nước.
- Đất.
- Nguồn nước.
- Kênh mương.
- Sông hồ.
- Khu vực lân cận.
Do đó, phản ứng ban đầu có vai trò rất quan trọng.
N-FIBER BF6 được thiết kế theo nguyên tắc:
Khoanh vùng nhanh – hạn chế lan rộng – hấp thụ dầu – thu gom – xử lý.
Sản phẩm có thể được triển khai ngay tại khu vực phát sinh sự cố, giúp tạo vùng kiểm soát trước khi tiến hành các bước thu gom chuyên sâu hơn.
4. Cấu tạo phao quây dầu N-FIBER BF6
4.1. Lõi hấp thụ 100% polypropylene
Phần lõi của BF6 sử dụng xơ polypropylene.
Polypropylene có đặc tính phù hợp với việc hấp thụ các loại dầu và hydrocarbon tương thích.
Cấu trúc xơ tạo ra nhiều khoảng trống để dầu xâm nhập và được giữ lại.
Đây là thành phần quyết định phần lớn khả năng hấp thụ dầu của phao.
4.2. Công nghệ sợi nano
Theo thông tin sản phẩm, N-FIBER sử dụng công nghệ nano của Nhật Bản trong quá trình sản xuất vật liệu hấp thụ.
Cấu trúc sợi mịn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vật liệu và dầu, qua đó hỗ trợ tốc độ hấp thụ.
Đối với ứng phó sự cố, tốc độ hấp thụ có ý nghĩa quan trọng bởi mục tiêu là giảm nhanh lượng dầu tự do trên bề mặt và hạn chế tiếp tục lan truyền.
4.3. Lớp vỏ không dệt gia cường
Lõi hấp thụ được bảo vệ bởi lớp vỏ không dệt.
Bên ngoài còn được bổ sung lớp lưới gia cường nhằm:
- Tăng độ bền.
- Hạn chế bung lõi.
- Hạn chế sờn.
- Giảm nguy cơ rách.
- Hỗ trợ kéo phao.
- Tạo thuận lợi khi thu hồi.
Đây là đặc điểm đặc biệt quan trọng khi phao đã hấp thụ một lượng lớn dầu và trở nên nặng hơn so với trạng thái ban đầu.
4.4. Móc thép chống gỉ
Hai đầu phao có móc kết nối.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nối:
BF6 + BF6 + BF6 + BF6...
để tạo thành một tuyến quây dài hơn.
Ví dụ:
- 2 phao = khoảng 12 m.
- 5 phao = khoảng 30 m.
- 10 phao = khoảng 60 m.
Đây là chiều dài danh nghĩa, chưa tính đến phần chồng nối hoặc cấu hình triển khai thực tế.
5. Đặc tính kỵ nước – ưa dầu của N-FIBER BF6
Một trong những ưu điểm quan trọng của vật liệu hấp thụ dầu là khả năng hạn chế hấp thụ nước.
N-FIBER BF6 được thiết kế với vật liệu polypropylene có đặc tính:
Không ưu tiên nước – ưu tiên dầu.
Điều này giúp sản phẩm đặc biệt hữu ích khi dầu tràn trên mặt nước.
Ví dụ, khi dầu diesel nổi trên mặt nước, phao có thể được triển khai tại khu vực dầu lan. Lõi polypropylene hấp thụ dầu trong khi hạn chế lượng nước bị hấp thụ.
Nhờ đó, phao có thể duy trì khả năng nổi trong điều kiện sử dụng phù hợp.
6. Khả năng hấp thụ khoảng 100 lít dầu/chiếc
Thông số kỹ thuật được cung cấp cho N-FIBER BF6 là khoảng 100 L/chiếc.
Đây là thông số quan trọng khi doanh nghiệp tính toán lượng vật tư cần dự trữ.
Ví dụ, về mặt lý thuyết:
- 1 BF6 → khoảng 100 L.
- 5 BF6 → khoảng 500 L.
- 10 BF6 → khoảng 1.000 L.
Tuy nhiên, đây không phải công thức để xác định chính xác năng lực ứng phó ngoài hiện trường.
Khả năng hấp thụ thực tế có thể thay đổi theo:
- Loại dầu.
- Độ nhớt dầu.
- Nhiệt độ.
- Độ dày lớp dầu.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện dòng chảy.
- Phương pháp thử nghiệm.
Khi xây dựng phương án ứng phó, doanh nghiệp nên sử dụng dữ liệu thử nghiệm chính thức và có mức dự phòng phù hợp.
7. N-FIBER BF6 hấp thụ được những loại dầu nào?
BF6 có thể sử dụng cho nhiều loại dầu và sản phẩm gốc dầu tương thích với polypropylene, chẳng hạn:
- Dầu diesel.
- Dầu DO.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu máy.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu công nghiệp.
- Một số hydrocarbon phù hợp.
Sản phẩm không nên được mặc định là vật liệu hấp thụ cho mọi loại hóa chất.
Nếu chất lỏng bị tràn là hóa chất, dung môi hoặc chất có tính ăn mòn, cần xác định tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
8. Ứng dụng N-FIBER BF6 trên cạn
N-FIBER BF6 có thể được sử dụng tại nhiều vị trí trên mặt đất.
Nhà máy
Dùng để quây khu vực máy móc có nguy cơ rò rỉ dầu.
Xưởng cơ khí
Ứng dụng tại khu vực bảo trì, sửa chữa và gia công máy móc.
Kho dầu
Có thể đặt tại các điểm có nguy cơ rò rỉ từ thùng chứa, bồn hoặc đường ống.
Gara và khu vực sửa chữa
Dùng để kiểm soát dầu tràn từ xe, máy móc và thiết bị.
Trạm nhiên liệu
Có thể sử dụng để hỗ trợ cô lập dầu khi xảy ra sự cố trong quá trình nạp hoặc sang chiết.
9. Ứng dụng N-FIBER BF6 trên mặt nước
N-FIBER BF6 cũng phù hợp với các tình huống dầu tràn trên mặt nước trong điều kiện phù hợp.
Các vị trí có thể sử dụng gồm:
- Sông.
- Hồ.
- Kênh.
- Bến tàu.
- Cảng.
- Khu vực ven sông.
- Khu vực nước tĩnh hoặc dòng chảy phù hợp.
Khi sử dụng trên mặt nước, cần xác định:
- Hướng dòng chảy.
- Tốc độ dòng chảy.
- Hướng gió.
- Sóng.
- Điểm neo.
- Hướng dầu lan.
- Vị trí thu gom.
Đối với dòng chảy mạnh, sóng lớn hoặc sự cố quy mô lớn, cần sử dụng hệ thống phao và phương án ứng phó được thiết kế riêng cho điều kiện hiện trường.
10. N-FIBER BF6 tại cảng và bến tàu
Tại cảng, dầu có thể phát sinh từ:
- Tàu thuyền.
- Xe nâng.
- Máy móc bốc xếp.
- Thiết bị thủy lực.
- Phương tiện vận tải.
- Hoạt động tiếp nhiên liệu.
- Khu vực sửa chữa.
BF6 có thể được lưu trữ tại các điểm ứng phó sự cố để nhân viên có thể nhanh chóng triển khai khi xảy ra rò rỉ.
Với chiều dài 6 mét, mỗi đoạn BF6 có thể nhanh chóng tạo một phần của tuyến quây.
11. Ứng dụng tại khu công nghiệp
Các khu công nghiệp có nhiều nguồn nguy cơ:
- Máy móc sử dụng dầu.
- Bồn chứa.
- Đường ống.
- Xe nâng.
- Trạm nhiên liệu.
- Khu vực bảo trì.
- Hệ thống thoát nước.
Một chiến lược hiệu quả là bố trí BF6 tại các điểm nguy cơ cao, thay vì chỉ lưu trữ toàn bộ vật tư trong kho trung tâm.
Khi xảy ra sự cố, nhân viên có thể tiếp cận phao ngay lập tức và triển khai trước khi dầu lan sang khu vực khác.
12. Ứng dụng trong kho nhiên liệu và dầu nhờn
Tại kho nhiên liệu, N-FIBER BF6 có thể được dùng để:
- Quây quanh khu vực rò rỉ.
- Chặn dầu tiếp cận hệ thống thoát nước.
- Khoanh vùng dưới bồn chứa.
- Kiểm soát dầu trong khu vực sang chiết.
- Hấp thụ dầu đã lan.
Doanh nghiệp nên kết hợp BF6 với:
Tấm thấm dầu + gối thấm dầu + cuộn thấm dầu + dụng cụ thu gom + thùng chứa + PPE.
Như vậy, hệ thống sẽ có khả năng xử lý từ giai đoạn ngăn lan đến thu gom.
13. N-FIBER BF6 – giải pháp 2 trong 1
Điểm khác biệt lớn của BF6 là sản phẩm không chỉ đóng vai trò là hàng rào.
Nó thực hiện đồng thời:
Chức năng 1 – Quây chặn
Tạo tuyến kiểm soát, hạn chế dầu lan rộng.
Chức năng 2 – Thấm hút
Lõi polypropylene hấp thụ dầu trong vùng tiếp xúc.
Do đó:
N-FIBER BF6 = QUÂY CHẶN + HẤP THỤ
Điều này giúp doanh nghiệp giảm số lượng loại vật tư cần triển khai ngay trong giai đoạn phản ứng ban đầu.
14. Ưu điểm nổi bật của N-FIBER BF6
1. Kết hợp quây và thấm hút
Giúp xử lý nhanh giai đoạn đầu của sự cố.
2. Đường kính 18 cm
Tạo thân phao có tiết diện lớn và khả năng chứa lượng vật liệu hấp thụ đáng kể.
3. Chiều dài 6 mét
Thuận tiện tạo tuyến quây dài.
4. Khả năng hấp thụ khoảng 100 L/chiếc
Phù hợp với nhiều tình huống dầu tràn quy mô nhỏ và vừa.
5. 100% polypropylene
Vật liệu chuyên dụng cho hấp thụ dầu.
6. Kỵ nước – ưa dầu
Phù hợp với xử lý dầu trên mặt nước.
7. Móc thép chống gỉ
Dễ kết nối nhiều đoạn.
8. Lớp vỏ gia cường
Hỗ trợ độ bền khi triển khai và thu hồi.
9. Công nghệ Nhật Bản
Ứng dụng công nghệ sợi trong sản xuất vật liệu hấp thụ.
10. Sản xuất tại Việt Nam
Thuận lợi cho việc chủ động nguồn cung trong nước.
15. So sánh N-FIBER BF6 với B620
BF6 và B620 đều có chiều dài 6 mét, nhưng cấu hình và định hướng sản phẩm khác nhau.
| Tiêu chí | N-FIBER BF6 | N-FIBER B620 |
|---|---|---|
| Đường kính | 18 cm | 20 cm |
| Chiều dài | 6 m | 6 m |
| Hấp thụ tham khảo | ~100 L | ~160 L |
| Chất liệu | 100% PP | 100% PP |
| Công nghệ | Nhật Bản | Nhật Bản |
| Móc kết nối | Có | Có |
| Trên cạn | Có | Có |
| Mặt nước | Có | Có |
| Ứng dụng | Sự cố vừa và nhỏ | Năng lực hấp thụ cao hơn |
| Định hướng | Cơ động, phản ứng nhanh | Cảng, sông, kho nhiên liệu, sự cố lớn |
Nên chọn BF6 khi nào?
Chọn N-FIBER BF6 khi doanh nghiệp cần một phao dài 6 mét nhưng muốn giải pháp gọn, cơ động và phù hợp với các sự cố dầu tràn quy mô nhỏ đến vừa.
Khi nào nên cân nhắc B620?
Nếu yêu cầu ưu tiên đường kính 20 cm và khả năng hấp thụ cao hơn, B620 là lựa chọn phù hợp hơn.
16. Hướng dẫn sử dụng N-FIBER BF6
Bước 1: Đánh giá sự cố
Xác định vị trí dầu tràn và mức độ lan rộng.
Bước 2: Kiểm soát nguồn rò rỉ
Nếu đảm bảo an toàn, dừng nguồn phát sinh dầu.
Bước 3: Xác định hướng lan
Trên cạn cần kiểm tra độ dốc và hệ thống thoát nước.
Trên mặt nước cần quan sát dòng chảy, gió và sóng.
Bước 4: Lấy phao khỏi bao bì
Đưa BF6 đến vị trí cần xử lý.
Bước 5: Kết nối
Sử dụng móc thép ở hai đầu để ghép các đoạn phao.
Bước 6: Quây dầu
Triển khai phao quanh khu vực dầu tràn.
Bước 7: Hấp thụ
Cho phao tiếp xúc với dầu để thực hiện quá trình hấp thụ.
Có thể kết hợp thêm tấm và gối thấm dầu để xử lý lượng dầu bên trong vùng quây.
Bước 8: Thu hồi
Sau khi xử lý, thu hồi phao cẩn thận.
Bước 9: Lưu giữ
Đưa phao đã nhiễm dầu vào khu vực lưu giữ phù hợp.
Bước 10: Xử lý
Thực hiện xử lý hoặc chuyển giao theo quy trình quản lý chất thải áp dụng tại cơ sở.
17. Bảo quản phao N-FIBER BF6
Để sản phẩm luôn sẵn sàng khi xảy ra sự cố, cần:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Tránh nguồn lửa.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc dầu trước khi sử dụng.
- Không đặt vật nặng lên phao.
- Kiểm tra bao bì định kỳ.
- Kiểm tra móc kết nối.
- Kiểm kê số lượng thường xuyên.
Đặc biệt, nên bố trí BF6 tại các vị trí dễ tiếp cận và gần nguồn nguy cơ.
18. An toàn khi xử lý dầu tràn
Dầu tràn có thể tạo ra nguy cơ cháy, trượt ngã hoặc phơi nhiễm với hơi dầu.
Người thực hiện cần:
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Tránh nguồn lửa.
- Tránh tạo tia lửa.
- Không sử dụng thiết bị điện không phù hợp trong môi trường nguy hiểm.
- Đánh giá hướng gió.
- Xác định loại chất lỏng.
- Không tiếp cận khu vực vượt quá năng lực ứng phó.
- Kích hoạt phương án khẩn cấp khi sự cố vượt quá khả năng kiểm soát tại chỗ.
Phao sau khi hấp thụ dầu phải được thu gom và quản lý phù hợp, không vứt bỏ trực tiếp ra môi trường.
19. Kết hợp BF6 thành bộ ứng phó dầu tràn
Một hệ thống Oil Spill Response Kit có thể bao gồm:
| Vật tư | Chức năng |
|---|---|
| N-FIBER BF6 | Quây + hấp thụ dầu |
| Tấm thấm dầu | Hấp thụ dầu trên bề mặt |
| Gối thấm dầu | Hấp thụ dầu tại điểm tập trung |
| Cuộn thấm dầu | Tạo tuyến kiểm soát |
| Thùng chứa | Lưu giữ vật liệu nhiễm dầu |
| Dụng cụ thu gom | Thu hồi dầu và vật liệu |
| PPE | Bảo vệ người ứng phó |
Việc kết hợp nhiều loại vật tư giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống ứng phó theo từng cấp độ thay vì phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất.
20. Câu hỏi thường gặp về N-FIBER BF6
N-FIBER BF6 dài bao nhiêu?
6 mét/chiếc.
Đường kính BF6 bao nhiêu?
18 cm.
BF6 hấp thụ được bao nhiêu dầu?
Thông số kỹ thuật được cung cấp là khoảng 100 L/chiếc.
BF6 làm bằng gì?
Sản phẩm sử dụng 100% polypropylene.
BF6 có dùng trên nước được không?
Có, trong điều kiện phù hợp. Vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu.
Có thể nối nhiều BF6 với nhau không?
Có. Sản phẩm có móc thép chống gỉ ở hai đầu.
BF6 dùng cho dầu diesel được không?
Có thể sử dụng cho dầu diesel và các loại dầu/hydrocarbon tương thích.
BF6 có phù hợp cho nhà máy không?
Có. Đây là một trong những môi trường ứng dụng phù hợp của phao quây hấp thụ dầu.
BF6 có dùng cho cảng không?
Có thể sử dụng tại cảng, bến tàu và khu vực mặt nước phù hợp.
BF6 có thay thế hoàn toàn phao quây dầu chuyên dụng không?
Không nên mặc định. BF6 là phao hấp thụ dầu kết hợp quây chặn. Đối với sự cố lớn, vùng biển hở, dòng chảy mạnh hoặc yêu cầu ứng phó chuyên nghiệp, cần thiết kế hệ thống phao phù hợp với điều kiện thực tế.
21. Thông tin sản phẩm N-FIBER BF6
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER BF6 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Kích thước | Ø18 cm × 600 cm |
| Chiều dài | 6 mét |
| Đường kính | 18 cm |
| Khả năng thấm hút | ~100 L/chiếc |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Lõi | Xơ polypropylene |
| Kết nối | Móc thép chống gỉ |
| Ứng dụng | Quây chặn + hấp thụ dầu |
| Môi trường | Trên cạn và mặt nước |
| Đóng gói | 4 chiếc/thùng |
22. Mua phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6
Phao quây thấm dầu dạng dẹt N-FIBER BF6 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại phao hấp thụ dầu dài 6 mét, có khả năng vừa cô lập dầu tràn vừa hấp thụ dầu, thuận tiện triển khai nhanh trong tình huống khẩn cấp.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với:
- Nhà máy
- Xưởng cơ khí
- Kho nhiên liệu
- Kho dầu
- Trạm tiếp nhiên liệu
- Khu công nghiệp
- Cảng
- Bến tàu
- Sông
- Hồ
- Kênh
- Khu vực ven sông
- Khu vực có nguy cơ dầu tràn
Với cấu hình Ø18 cm × 6 m, vật liệu 100% polypropylene, công nghệ Nhật Bản và khả năng thấm hút tham khảo 100 L/chiếc, N-FIBER BF6 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống ứng phó nhanh sự cố dầu tràn quy mô nhỏ và vừa.
Kết luận
N-FIBER BF6 không đơn thuần là vật liệu thấm dầu mà là một giải pháp 2 trong 1: quây chặn và hấp thụ dầu.
Chiều dài 6 mét giúp sản phẩm nhanh chóng tạo thành tuyến kiểm soát, trong khi lõi polypropylene kỵ nước – ưa dầu giúp hấp thụ dầu và các sản phẩm gốc dầu phù hợp.
Đối với doanh nghiệp, việc bố trí sẵn BF6 tại các điểm nguy cơ có thể giúp rút ngắn thời gian phản ứng, hạn chế dầu lan rộng và hỗ trợ quá trình thu gom sau sự cố.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×8m N-FIBER BF8 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm dầu & nhiên liệu OB127300
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OB0001W
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OS0001W
-
Phao quây thấm hút 10x150cm N-FIBER B151 – Giải pháp 2 trong 1 kiểm soát sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm hút dầu 20cm×6 m N-FIBER B620 – Hấp thụ dầu cho cảng, sông, kho nhiên liệu và sự cố quy mô lớn
-
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B320 – Phao quây dầu Ø20 cm × 3 m, hấp thụ dầu cho sự cố dầu nặng
-
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B610 – Phao quây hấp thụ dầu cho sông, kênh, cảng và khu công nghiệp