
Phao quây thấm hút dầu
Phao quây thấm hút dầu 20cm×6 m N-FIBER B620 – Hấp thụ dầu cho cảng, sông, kho nhiên liệu và sự cố quy mô lớn
- Hãng
- N-FIBER
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Trắng
- Kết nối Móc hai đầu
- Xuất xứ Việt Nam
- Chiều dài 600 cm / 6 m
- Xem đủ 17 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Trắng Nguồn: Website
- Kết nối
- Móc hai đầu Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Việt Nam Nguồn: Website
- Chiều dài
- 600 cm / 6 m Nguồn: Website
- Công nghệ
- Công nghệ sợi Nhật Bản Nguồn: Website
- Chất liệu
- 100% Polypropylene Nguồn: Website
- Khối lượng
- Khoảng 5,5 kg/chiếc Nguồn: Website
- Đường kính
- 20 cm Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- N-FIBER B620 Nguồn: Website
- Nhà sản xuất
- Bignanotech Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B620 Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- Phao quây hấp thụ dầu Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Cảng, sông, kênh, kho nhiên liệu, nhà máy, sự cố quy mô lớn Nguồn: Website
- Quy cách tham khảo
- 1–2 chiếc/thùng carton Nguồn: Website
- Đặc tính vật liệu
- Kỵ nước – ưa dầu Nguồn: Website
- Môi trường sử dụng
- Trên cạn và mặt nước Nguồn: Website
- Khả năng hấp thụ tham khảo
- Khoảng 160 lít dầu/chiếc Nguồn: Website
Mô tả
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B620 – Phao quây dầu Ø20 cm × 6 m, hấp thụ dầu cho cảng, sông, kho nhiên liệu và sự cố quy mô lớn
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B620 là dòng phao chuyên dụng dùng để quây chặn, cô lập và hấp thụ dầu trong các sự cố tràn đổ dầu trên mặt đất và mặt nước. Với kích thước đường kính 20 cm × chiều dài 6 mét, B620 là một trong những model có kích thước lớn trong dòng N-FIBER, hướng đến các khu vực cần tuyến quây dài đồng thời có năng lực hấp thụ dầu cao.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, N-FIBER B620 có khả năng hấp thụ khoảng 160 lít dầu/chiếc, khối lượng khoảng 5,5 kg/chiếc. Trong một số cấu hình kết hợp, tổng khả năng hấp thụ có thể đạt mức cao hơn đáng kể; tuy nhiên, năng lực thực tế cần được xác định theo loại dầu, điều kiện hiện trường và phương pháp thử nghiệm cụ thể.
Sản phẩm sử dụng 100% polypropylene, sản xuất tại Việt Nam với công nghệ sợi từ Nhật Bản. Lõi vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, giúp hấp thụ dầu chọn lọc hơn trong khi hạn chế hấp thụ nước.
Với chiều dài 6 mét mỗi đoạn, B620 đặc biệt phù hợp cho cảng biển, bến tàu, sông, kênh, hồ, khu công nghiệp ven sông, kho nhiên liệu, nhà máy, khu vực tiếp nhiên liệu và các vị trí có nguy cơ xảy ra sự cố dầu tràn với phạm vi lớn.
Lưu ý: Các thông số hấp thụ là thông tin tham khảo theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Không nên dùng một con số hấp thụ danh nghĩa để thay thế việc đánh giá rủi ro và thiết kế phương án ứng phó sự cố thực tế.
1. N-FIBER B620 là gì?
N-FIBER B620 là phao quây hấp thụ dầu (Oil Absorbent Boom) có kích thước lớn, được thiết kế để hỗ trợ xử lý sự cố dầu tràn bằng cách kết hợp hai chức năng:
QUÂY CHẶN + HẤP THỤ DẦU
Trong một sự cố dầu tràn, nếu chỉ sử dụng vật liệu thấm dầu, dầu có thể tiếp tục lan rộng trước khi được thu gom.
Ngược lại, nếu chỉ sử dụng phao quây thông thường, lượng dầu bên trong vùng quây vẫn phải được xử lý bằng vật liệu hấp thụ hoặc thiết bị thu gom khác.
N-FIBER B620 giải quyết đồng thời hai yêu cầu này bằng một cấu trúc phao chứa vật liệu polypropylene hấp thụ dầu.
Khi triển khai thành tuyến, các đoạn phao được kết nối với nhau để tạo thành hàng rào kiểm soát dầu. Phần lõi phao tiếp xúc với dầu sẽ hấp thụ và giữ dầu trong cấu trúc sợi.
2. Thông số kỹ thuật phao quây thấm dầu N-FIBER B620
| Thông số | N-FIBER B620 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B620 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER B620 |
| Dòng sản phẩm | Phao quây hấp thụ dầu |
| Thương hiệu | N-FIBER |
| Nhà sản xuất | Bignanotech |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Công nghệ sợi Nhật Bản |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Đường kính | 20 cm |
| Chiều dài | 600 cm / 6 m |
| Khối lượng | Khoảng 5,5 kg/chiếc |
| Khả năng hấp thụ tham khảo | Khoảng 160 lít dầu/chiếc |
| Màu sắc | Trắng |
| Đặc tính vật liệu | Kỵ nước – ưa dầu |
| Kết nối | Móc hai đầu |
| Môi trường sử dụng | Trên cạn và mặt nước |
| Quy cách tham khảo | 1–2 chiếc/thùng carton |
| Ứng dụng chính | Cảng, sông, kênh, kho nhiên liệu, nhà máy, sự cố quy mô lớn |
Thông số nổi bật
- Đường kính: 20 cm.
- Chiều dài: 6 mét.
- Khả năng hấp thụ: khoảng 160 L dầu/chiếc theo dữ liệu sản phẩm.
- Khối lượng: khoảng 5,5 kg/chiếc.
- Vật liệu: 100% polypropylene.
- Công nghệ: Nhật Bản.
- Xuất xứ: Việt Nam.
3. Vì sao N-FIBER B620 phù hợp với sự cố dầu tràn quy mô lớn?
So với các loại phao có kích thước nhỏ, B620 có hai ưu thế rõ rệt:
3.1. Đường kính 20 cm
Đường kính lớn tạo ra thân phao có tiết diện đáng kể, cho phép chứa lượng vật liệu hấp thụ lớn.
3.2. Chiều dài 6 mét
Mỗi đoạn phao có chiều dài 6 mét.
Khi cần tạo tuyến dài, số lượng đoạn cần kết nối sẽ ít hơn so với việc sử dụng các đoạn phao ngắn.
Ví dụ, về mặt chiều dài danh nghĩa:
- 5 đoạn B620 = khoảng 30 mét.
- 10 đoạn B620 = khoảng 60 mét.
- 20 đoạn B620 = khoảng 120 mét.
Đây chỉ là phép quy đổi chiều dài lý thuyết; phương án triển khai thực tế cần tính đến điều kiện địa hình, neo giữ, dòng chảy và cấu hình quây.
4. Cấu tạo của phao N-FIBER B620
4.1. Lõi hấp thụ polypropylene
Lõi B620 sử dụng 100% polypropylene.
Vật liệu được tạo thành cấu trúc sợi có nhiều khoảng rỗng, giúp dầu thâm nhập và được giữ lại trong mạng lưới sợi.
Polypropylene có ưu điểm là nhẹ, có khả năng hấp thụ dầu và phù hợp với nhiều ứng dụng xử lý sự cố tràn dầu.
4.2. Lớp vỏ bảo vệ
Lõi hấp thụ được bao bọc bằng lớp vỏ không dệt gia cường.
Lớp vỏ có nhiệm vụ:
- Giữ vật liệu hấp thụ bên trong.
- Hạn chế phát tán sợi.
- Bảo vệ lõi.
- Tăng độ bền khi thao tác.
- Hỗ trợ kéo và triển khai.
- Hỗ trợ thu hồi sau khi nhiễm dầu.
Đối với B620, lớp vỏ càng quan trọng vì sản phẩm có kích thước lớn và có thể được sử dụng để tạo tuyến dài.
4.3. Móc kết nối
Hai đầu phao có móc kết nối để ghép nhiều đoạn.
Cơ chế này cho phép doanh nghiệp:
- Tạo tuyến quây ngắn.
- Tạo tuyến quây dài.
- Khoanh vùng sự cố.
- Bao quanh khu vực phát sinh dầu.
- Mở rộng tuyến khi phạm vi dầu lan tăng.
5. Công nghệ kỵ nước – ưa dầu
N-FIBER B620 sử dụng vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu.
Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý dầu tràn trên mặt nước.
Khi phao tiếp xúc với nước có dầu nổi bên trên, vật liệu có xu hướng ưu tiên hấp thụ dầu thay vì hấp thụ một lượng lớn nước.
Nhờ đó, phao có thể:
- Tập trung hấp thụ dầu.
- Hạn chế hấp thụ nước.
- Duy trì trọng lượng thấp hơn so với vật liệu hút nước mạnh.
- Hỗ trợ thu hồi dầu.
- Phù hợp hơn với môi trường sông, hồ, kênh và cảng trong điều kiện thích hợp.
Tuy nhiên, hiệu suất thực tế phụ thuộc vào loại dầu và điều kiện thủy văn.
6. Khả năng hấp thụ khoảng 160 lít dầu/chiếc
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, N-FIBER B620 có khả năng hấp thụ khoảng 160 lít dầu/chiếc.
Đây là một trong những thông số nổi bật nhất của sản phẩm.
Với đường kính 20 cm và chiều dài 6 mét, B620 có thể cung cấp lượng vật liệu hấp thụ lớn trong một đoạn phao.
Tuy nhiên, khả năng hấp thụ thực tế có thể thay đổi theo:
- Loại dầu.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Độ dày màng dầu.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện dòng chảy.
- Sóng và gió.
- Phương pháp thử nghiệm.
Do đó, khi xây dựng kế hoạch dự trữ vật tư, doanh nghiệp nên sử dụng dữ liệu thử nghiệm chính thức của nhà sản xuất và bổ sung hệ số an toàn phù hợp.
7. B620 phù hợp với những loại dầu nào?
N-FIBER B620 có thể được sử dụng cho nhiều loại dầu/hydrocarbon tương thích với polypropylene, bao gồm:
- Dầu diesel.
- Dầu DO.
- Dầu nhiên liệu FO.
- Dầu máy.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu công nghiệp.
- Một số chất lỏng hydrocarbon phù hợp.
Đối với hóa chất hoặc dung môi không phải dầu, cần xác định tính tương thích trước khi sử dụng.
Không nên dùng B620 cho hóa chất chưa xác định thành phần chỉ dựa trên khả năng hấp thụ của polypropylene.
8. Ứng dụng N-FIBER B620 tại cảng biển
Cảng biển là một trong những môi trường phù hợp để triển khai hệ thống phao quây dầu.
Các nguồn phát sinh dầu có thể đến từ:
- Tàu thuyền.
- Xe nâng.
- Máy móc cảng.
- Thiết bị bốc xếp.
- Hoạt động tiếp nhiên liệu.
- Khu vực sửa chữa.
- Kho nhiên liệu.
- Phương tiện vận chuyển.
Khi xảy ra sự cố, B620 có thể được sử dụng để tạo tuyến kiểm soát quanh khu vực bị ảnh hưởng trong điều kiện phù hợp.
Chiều dài 6 mét giúp giảm số lượng điểm nối khi triển khai tuyến dài.
9. Ứng dụng trên sông và kênh
Dầu tràn trên sông có nguy cơ phát tán nhanh do dòng chảy.
Một trong những nguyên tắc quan trọng là kiểm soát dầu càng gần nguồn phát sinh càng tốt, đồng thời bảo vệ những khu vực nhạy cảm ở phía hạ lưu nếu điều kiện cho phép.
N-FIBER B620 có thể được bố trí thành tuyến quây tại:
- Điểm phát sinh sự cố.
- Khu vực cửa xả.
- Khu vực bến sông.
- Vị trí nước chảy chậm.
- Khu vực cần bảo vệ.
- Khu vực thu gom.
Tuy nhiên, dòng chảy mạnh có thể vượt quá khả năng của phao hấp thụ thông thường. Khi đó cần thiết kế hệ thống phao, neo và phương án ứng phó chuyên nghiệp tương ứng.
10. Ứng dụng tại khu công nghiệp ven sông
Các nhà máy nằm gần sông thường có nguy cơ dầu đi vào nguồn nước thông qua:
- Hệ thống thoát nước mưa.
- Kênh thoát nước.
- Cống.
- Khu vực bốc dỡ.
- Khu vực vận chuyển.
- Sự cố bồn chứa.
N-FIBER B620 có thể được bố trí trong kho vật tư ứng phó gần những khu vực này.
Doanh nghiệp nên lập bản đồ:
Nguồn nguy cơ → tuyến lan truyền → điểm chặn → điểm thu gom.
Điều này giúp giảm thời gian phản ứng khi xảy ra sự cố.
11. Ứng dụng tại kho nhiên liệu
Kho nhiên liệu là một trong những nơi cần chuẩn bị vật tư ứng phó dầu tràn.
N-FIBER B620 có thể được lưu trữ cùng với:
- Tấm thấm dầu.
- Cuộn thấm dầu.
- Gối thấm dầu.
- Thùng chứa chất thải.
- Bộ dụng cụ thu gom.
- PPE.
Khi xảy ra rò rỉ, B620 có thể được sử dụng để:
Khoanh vùng → Ngăn lan → Hấp thụ → Thu gom.
Việc chuẩn bị sẵn vật tư giúp giảm thời gian tìm kiếm thiết bị trong tình huống khẩn cấp.
12. Ứng dụng tại nhà máy
N-FIBER B620 có thể được sử dụng tại:
Nhà máy cơ khí
Xử lý dầu máy, dầu bôi trơn và dầu thủy lực.
Nhà máy sản xuất
Kiểm soát dầu từ hệ thống máy móc.
Nhà máy năng lượng
Bố trí tại khu vực máy phát, máy biến áp hoặc thiết bị có sử dụng dầu phù hợp.
Khu vực bảo trì
Sử dụng khi bảo dưỡng máy móc và thiết bị.
Trạm tiếp nhiên liệu nội bộ
Chuẩn bị tại khu vực nạp nhiên liệu.
13. B620 có thể sử dụng trên cạn và dưới nước
N-FIBER B620 được định hướng sử dụng cho cả:
MẶT ĐẤT + MẶT NƯỚC
Trên cạn
Có thể dùng tại:
- Nhà máy.
- Kho hàng.
- Xưởng.
- Gara.
- Khu vực máy móc.
- Trạm nhiên liệu.
- Khu vực bồn chứa.
Trên mặt nước
Có thể dùng trong điều kiện phù hợp tại:
- Sông.
- Hồ.
- Kênh.
- Cảng.
- Bến tàu.
- Khu vực ven biển.
Điều kiện sóng, dòng chảy và neo giữ phải được đánh giá trước khi triển khai.
14. Ưu điểm nổi bật của N-FIBER B620
14.1. Đường kính lớn 20 cm
Tăng thể tích lõi hấp thụ và phù hợp với sự cố cần năng lực hấp thụ cao.
14.2. Chiều dài 6 mét
Giảm số lượng đoạn cần kết nối khi tạo tuyến quây dài.
14.3. Khả năng hấp thụ khoảng 160 L
Phù hợp với những khu vực cần dự trữ năng lực hấp thụ lớn.
14.4. 100% polypropylene
Vật liệu chuyên dụng cho hấp thụ dầu.
14.5. Kỵ nước – ưa dầu
Hỗ trợ hấp thụ dầu trong môi trường có nước.
14.6. Kết nối nhanh
Móc hai đầu giúp ghép nhiều đoạn thành tuyến.
14.7. Sản xuất tại Việt Nam
Nguồn cung trong nước có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn về thời gian cung ứng so với một số sản phẩm nhập khẩu.
15. So sánh N-FIBER B620 với B320
| Tiêu chí | N-FIBER B320 | N-FIBER B620 |
|---|---|---|
| Đường kính | 20 cm | 20 cm |
| Chiều dài | 3 m | 6 m |
| Hấp thụ tham khảo | ~80 L | ~160 L |
| Khối lượng | ~2,8 kg | ~5,5 kg |
| Điểm mạnh | Khu vực hẹp, dầu nặng | Tuyến dài, sự cố quy mô lớn |
| Sông/kênh | Có | Rất phù hợp trong điều kiện thích hợp |
| Cảng | Có | Phù hợp với tuyến dài |
| Kho nhiên liệu | Có | Phù hợp |
| Khu vực cần tuyến quây dài | Trung bình | Tốt hơn |
Lựa chọn nhanh
B320: Ø20 cm × 3 m – khoảng 80 L/chiếc.
B620: Ø20 cm × 6 m – khoảng 160 L/chiếc.
Nếu doanh nghiệp cần cùng đường kính 20 cm nhưng muốn tăng chiều dài và năng lực hấp thụ trên mỗi đoạn, B620 là lựa chọn phù hợp hơn.
16. Hướng dẫn sử dụng N-FIBER B620
Bước 1 – Phát hiện sự cố
Xác định vị trí dầu tràn và loại dầu nếu có thể.
Bước 2 – Kiểm soát nguồn
Nếu an toàn, dừng thiết bị hoặc nguồn rò rỉ.
Bước 3 – Xác định hướng lan
Đối với mặt nước, xác định dòng chảy, gió và hướng dầu di chuyển.
Bước 4 – Chuẩn bị phao
Đưa B620 đến vị trí triển khai.
Bước 5 – Kết nối
Dùng móc ở hai đầu để nối các đoạn phao.
Bước 6 – Quây chặn
Triển khai phao quanh khu vực dầu tràn hoặc theo tuyến kiểm soát được xác định.
Bước 7 – Hấp thụ
Sử dụng B620 kết hợp với tấm, gối hoặc cuộn thấm dầu để hấp thụ phần dầu còn lại.
Bước 8 – Thu hồi
Thu hồi phao sau khi vật liệu đã hấp thụ dầu.
Bước 9 – Lưu giữ
Đặt vật liệu nhiễm dầu vào khu vực lưu giữ an toàn.
Bước 10 – Xử lý
Thực hiện xử lý hoặc chuyển giao theo quy định áp dụng.
17. Quy trình xử lý dầu tràn đề xuất
Doanh nghiệp có thể chuẩn hóa quy trình thành 7 bước:
1. PHÁT HIỆN
↓
2. CÔ LẬP NGUỒN
↓
3. QUÂY CHẶN
↓
4. HẤP THỤ
↓
5. THU GOM
↓
6. LƯU GIỮ
↓
7. XỬ LÝ
Trong đó, N-FIBER B620 tập trung vào hai nhiệm vụ quan trọng:
QUÂY CHẶN + HẤP THỤ DẦU
Đây là lý do sản phẩm có thể được tích hợp vào hệ thống Spill Response Kit của doanh nghiệp.
18. Kết hợp N-FIBER B620 với các vật tư xử lý dầu tràn
Một hệ thống ứng phó hoàn chỉnh nên có nhiều loại vật tư.
Phao B620
Dùng để quây và hấp thụ dầu.
Tấm thấm dầu
Dùng để xử lý dầu trên sàn.
Gối thấm dầu
Dùng tại vị trí dầu tập trung.
Cuộn thấm dầu
Dùng tạo tuyến kiểm soát phụ.
Xẻng/gầu/dụng cụ thu gom
Dùng thu hồi vật liệu và dầu.
Thùng chứa
Dùng lưu giữ vật liệu nhiễm dầu.
PPE
Bảo vệ người ứng phó.
Việc kết hợp các sản phẩm giúp doanh nghiệp chuyển từ “có phao chống tràn” sang “có hệ thống ứng phó dầu tràn”.
19. An toàn khi sử dụng N-FIBER B620
Dầu và hơi dầu có thể gây nguy cơ cháy, vì vậy cần đánh giá hiện trường trước khi ứng phó.
Người sử dụng cần:
- Mang PPE phù hợp.
- Tránh nguồn lửa.
- Tránh tia lửa.
- Không sử dụng thiết bị không phù hợp với môi trường nguy hiểm.
- Không tiếp xúc trực tiếp với dầu.
- Đánh giá hướng gió.
- Xác định nguy cơ hóa chất đi kèm.
- Không tiếp cận khu vực vượt quá năng lực ứng phó tại chỗ.
Đối với sự cố lớn, cần kích hoạt phương án ứng phó của doanh nghiệp và huy động lực lượng chuyên môn phù hợp.
20. Bảo quản N-FIBER B620
Nên bảo quản sản phẩm:
- Trong khu vực khô ráo.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh ngọn lửa.
- Tránh hóa chất không tương thích.
- Tránh dầu trước khi sử dụng.
- Không đặt vật nặng lên phao.
- Kiểm tra định kỳ móc kết nối.
- Kiểm tra tình trạng bao bì.
Do B620 có kích thước lớn, doanh nghiệp nên bố trí khu vực lưu kho đủ rộng để lấy sản phẩm nhanh chóng khi xảy ra sự cố.
21. Câu hỏi thường gặp về phao N-FIBER B620
N-FIBER B620 dài bao nhiêu?
6 mét/chiếc.
Đường kính B620 là bao nhiêu?
20 cm.
B620 hấp thụ được bao nhiêu dầu?
Khoảng 160 lít dầu/chiếc theo thông số tham khảo được cung cấp.
B620 nặng bao nhiêu?
Khoảng 5,5 kg/chiếc.
B620 có thể nối với nhau không?
Có. Hai đầu có móc kết nối.
B620 có dùng trên sông được không?
Có thể sử dụng trong điều kiện phù hợp. Cần đánh giá dòng chảy, sóng, gió và phương án neo giữ.
B620 có dùng cho cảng biển không?
Có thể sử dụng tại cảng và bến tàu trong điều kiện phù hợp, đặc biệt khi cần tuyến quây dài.
B620 có hút nước không?
Vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, giúp hạn chế hấp thụ nước.
B620 có dùng cho dầu diesel không?
Có thể dùng cho dầu diesel và các loại dầu/hydrocarbon tương thích.
Phao sau khi hút dầu có tái sử dụng được không?
Việc tái sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm, mức độ nhiễm dầu, phương pháp thu hồi và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên mặc định mọi phao đã nhiễm dầu đều có thể tái sử dụng.
22. Mua phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B620
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B620 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần phao đường kính lớn, chiều dài 6 mét và năng lực hấp thụ dầu cao, đặc biệt trong các khu vực:
- Cảng biển
- Bến tàu
- Sông
- Kênh
- Hồ
- Khu công nghiệp ven sông
- Nhà máy
- Kho nhiên liệu
- Khu vực tiếp nhiên liệu
- Khu vực máy móc
- Khu vực có nguy cơ dầu tràn quy mô lớn
Thông tin sản phẩm N-FIBER B620
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B620 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER B620 |
| Kích thước | Ø20 cm × 600 cm |
| Chiều dài | 6 mét |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Khối lượng | Khoảng 5,5 kg/chiếc |
| Khả năng hấp thụ | Khoảng 160 L/chiếc – tham khảo |
| Kết nối | Móc hai đầu |
| Môi trường | Trên cạn và mặt nước |
| Ứng dụng nổi bật | Cảng, sông, kênh, kho nhiên liệu, nhà máy, sự cố quy mô lớn |
Kết luận
N-FIBER B620 là phiên bản phao quây thấm dầu có kích thước lớn, nổi bật với đường kính 20 cm và chiều dài 6 mét. Sự kết hợp giữa tiết diện lớn và chiều dài dài giúp sản phẩm vừa có khả năng hấp thụ dầu cao, vừa thuận tiện khi cần triển khai các tuyến quây dài.
Với khả năng hấp thụ tham khảo khoảng 160 lít dầu/chiếc, B620 đặc biệt đáng cân nhắc cho cảng, bến tàu, sông, kênh, kho nhiên liệu, nhà máy và khu công nghiệp ven sông.
Khi kết hợp với tấm thấm dầu, gối thấm dầu, cuộn thấm dầu, dụng cụ thu gom, thùng chứa và PPE, N-FIBER B620 có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong Spill Response Kit – hệ thống ứng phó sự cố dầu tràn.
N-FIBER B620 – Ø20 cm × 6 m – khoảng 160 L/chiếc: giải pháp quây chặn và hấp thụ dầu cho các khu vực cần năng lực ứng phó cao và tuyến quây dài.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×6m N-FIBER BF6 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×8m N-FIBER BF8 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm dầu & nhiên liệu OB127300
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OB0001W
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OS0001W
-
Phao quây thấm hút 10x150cm N-FIBER B151 – Giải pháp 2 trong 1 kiểm soát sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B320 – Phao quây dầu Ø20 cm × 3 m, hấp thụ dầu cho sự cố dầu nặng
-
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B610 – Phao quây hấp thụ dầu cho sông, kênh, cảng và khu công nghiệp