
Phao quây thấm hút dầu
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B610 – Phao quây hấp thụ dầu cho sông, kênh, cảng và khu công nghiệp
- Hãng
- N-FIBER
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Trắng
- Kết nối Móc ở hai đầu
- Xuất xứ Việt Nam
- Chiều dài 600 cm
- Xem đủ 17 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Trắng Nguồn: Website
- Kết nối
- Móc ở hai đầu Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Việt Nam Nguồn: Website
- Chiều dài
- 600 cm Nguồn: Website
- Công nghệ
- Công nghệ sợi Nhật Bản Nguồn: Website
- Chất liệu
- 100% Polypropylene Nguồn: Website
- Khối lượng
- Khoảng 3,6 kg/chiếc Nguồn: Website
- Đường kính
- 10 cm Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- N-FIBER B610 Nguồn: Website
- Nhà sản xuất
- Bignanotech Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B610 Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- Phao quây hấp thụ dầu Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Sông, kênh, cảng, khu công nghiệp ven sông, nhà máy và kho nhiên liệu Nguồn: Website
- Quy cách tham khảo
- 2 chiếc/thùng carton Nguồn: Website
- Đặc tính vật liệu
- Kỵ nước – ưa dầu Nguồn: Website
- Môi trường sử dụng
- Trên cạn và mặt nước Nguồn: Website
- Khả năng hấp thụ tham khảo
- Khoảng 80 lít dầu/chiếc Nguồn: Website
Mô tả
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B610 – Phao quây dầu dài 6 mét, hấp thụ dầu cho sông, kênh, cảng và khu công nghiệp
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B610 là vật tư chuyên dụng dùng để quây chặn, cô lập và hấp thụ dầu trong các tình huống rò rỉ, tràn đổ dầu diesel, dầu DO, dầu nhiên liệu, dầu máy, dầu thủy lực và các chất lỏng gốc hydrocarbon phù hợp.
Với thiết kế đường kính 10 cm, chiều dài 6 mét, N-FIBER B610 thuộc nhóm phao quây thấm dầu có kích thước lớn, phù hợp cho những khu vực cần triển khai tuyến quây dài như sông, kênh đào, hồ, cảng, bến tàu, khu công nghiệp ven sông, nhà máy, kho nhiên liệu và khu vực sản xuất có nguy cơ phát sinh dầu tràn.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, N-FIBER B610 có khả năng hấp thụ khoảng 80 lít dầu/chiếc, khối lượng khoảng 3,6 kg/chiếc. Sản phẩm sử dụng 100% polypropylene, được sản xuất tại Việt Nam với công nghệ sợi từ Nhật Bản và có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, giúp ưu tiên hấp thụ dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước.
Điểm nổi bật của N-FIBER B610 là sự kết hợp giữa chức năng quây chặn và hấp thụ dầu. Các đoạn phao có thể kết nối với nhau thông qua hệ thống móc ở hai đầu, tạo thành tuyến phao dài hoặc vòng quây theo yêu cầu thực tế.
Lưu ý: Các thông số khả năng hấp thụ dưới đây là thông số tham khảo theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, độ dày lớp dầu, điều kiện dòng chảy, sóng và phương pháp thử.
1. N-FIBER B610 là gì?
N-FIBER B610 là phao quây hấp thụ dầu (Oil Absorbent Boom) được thiết kế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát dầu tràn ngay tại khu vực phát sinh sự cố.
Trong sự cố dầu tràn, hai nhiệm vụ quan trọng cần được thực hiện càng sớm càng tốt là:
- Ngăn dầu tiếp tục lan rộng.
- Thu gom và hấp thụ lượng dầu đã tràn.
Nếu chỉ sử dụng vật liệu thấm dầu mà không quây chặn, dầu có thể tiếp tục lan ra khu vực xung quanh. Ngược lại, nếu chỉ quây mà không có vật liệu hấp thụ, lượng dầu bên trong vùng quây vẫn cần được xử lý bằng một giải pháp khác.
N-FIBER B610 được thiết kế để hỗ trợ cả hai chức năng trong cùng một sản phẩm.
Khi được triển khai thành tuyến, phao tạo vùng kiểm soát. Đồng thời, phần lõi polypropylene tiếp xúc với dầu sẽ hấp thụ và giữ dầu trong cấu trúc sợi.
Với chiều dài 6 mét mỗi đoạn, B610 đặc biệt hữu ích khi cần triển khai tuyến phao dài mà vẫn muốn giảm số lượng điểm kết nối.
2. Thông số kỹ thuật phao quây thấm dầu N-FIBER B610
| Thông số | N-FIBER B610 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B610 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER B610 |
| Dòng sản phẩm | Phao quây hấp thụ dầu |
| Thương hiệu | N-FIBER |
| Nhà sản xuất | Bignanotech |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Công nghệ sợi Nhật Bản |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Đường kính | 10 cm |
| Chiều dài | 600 cm |
| Khối lượng | Khoảng 3,6 kg/chiếc |
| Khả năng hấp thụ tham khảo | Khoảng 80 lít dầu/chiếc |
| Màu sắc | Trắng |
| Đặc tính vật liệu | Kỵ nước – ưa dầu |
| Kết nối | Móc ở hai đầu |
| Môi trường sử dụng | Trên cạn và mặt nước |
| Ứng dụng chính | Sông, kênh, cảng, khu công nghiệp ven sông, nhà máy và kho nhiên liệu |
| Quy cách tham khảo | 2 chiếc/thùng carton |
Thông số cần lưu ý
Kích thước: Ø10 cm × 600 cm
Khả năng hấp thụ: khoảng 80 L/chiếc
Khối lượng: khoảng 3,6 kg/chiếc
Chiều dài 6 mét là điểm khác biệt quan trọng của B610 khi so sánh với các model N-FIBER có chiều dài 1,5 m, 2 m, 3 m hoặc 4 m.
3. Cấu tạo của phao quây thấm dầu N-FIBER B610
N-FIBER B610 được cấu tạo từ vật liệu hấp thụ dầu và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài, nhằm đáp ứng yêu cầu vừa hấp thụ, vừa chịu được thao tác kéo, kết nối và thu hồi.
3.1. Lõi hấp thụ 100% polypropylene
Phần lõi sử dụng vật liệu polypropylene có cấu trúc sợi.
Vật liệu này có khả năng hấp thụ các chất lỏng gốc dầu phù hợp và đặc biệt có đặc tính kỵ nước.
Khi tiếp xúc với dầu, dầu được giữ trong mạng lưới sợi của vật liệu.
Đây là cơ chế quan trọng giúp N-FIBER B610 vừa có khả năng hấp thụ dầu vừa hạn chế hấp thụ nước khi được triển khai trên mặt nước.
3.2. Lớp vỏ không dệt gia cường
Lõi hấp thụ được bao bọc bởi lớp vỏ không dệt nhằm:
- Bảo vệ lõi.
- Hạn chế phát tán vật liệu.
- Tăng khả năng chịu thao tác.
- Hỗ trợ kéo phao.
- Hạn chế sờn rách.
- Hỗ trợ thu hồi sau sử dụng.
Kết cấu này đặc biệt quan trọng khi phao phải được triển khai trên mặt nước hoặc di chuyển trong điều kiện công nghiệp.
3.3. Móc kết nối hai đầu
Hai đầu phao có hệ thống móc kết nối.
Nhờ đó, nhiều đoạn B610 có thể được nối thành một tuyến dài.
Ví dụ, khi cần tạo tuyến quây khoảng 30 mét, về lý thuyết có thể sử dụng khoảng 5 đoạn B610 dài 6 mét, sau đó điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
Việc sử dụng các đoạn phao dài giúp giảm số lượng điểm nối so với việc sử dụng nhiều đoạn phao ngắn.
4. Công nghệ kỵ nước – ưa dầu
Một trong những yếu tố quan trọng của vật liệu hấp thụ dầu là khả năng ưu tiên hấp thụ dầu thay vì nước.
N-FIBER B610 sử dụng polypropylene có đặc tính:
Kỵ nước + Ưa dầu
Điều này mang lại lợi ích đặc biệt khi xử lý dầu tràn trên mặt nước.
Khi phao tiếp xúc với lớp dầu nổi, vật liệu có xu hướng hấp thụ dầu trong khi hạn chế hấp thụ nước.
Nhờ đó:
- Phao không nhanh chóng tăng trọng lượng chỉ do nước.
- Vật liệu tập trung vào việc hấp thụ dầu.
- Có thể sử dụng trong môi trường sông, hồ, kênh và cảng phù hợp.
- Hỗ trợ quá trình thu gom dầu sau khi cô lập.
Tuy nhiên, khả năng hấp thụ thực tế vẫn phụ thuộc vào loại dầu và điều kiện hiện trường.
Dầu diesel, dầu nhẹ và dầu có độ nhớt thấp có thể có tốc độ thấm khác với dầu nhiên liệu nặng hoặc dầu máy có độ nhớt cao.
5. Khả năng hấp thụ khoảng 80 lít dầu/chiếc
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, N-FIBER B610 có khả năng hấp thụ khoảng 80 lít dầu/chiếc.
Đây là mức hấp thụ tham khảo cho một đoạn phao dài 6 mét.
Khả năng hấp thụ thực tế có thể thay đổi theo:
- Loại dầu.
- Độ nhớt của dầu.
- Nhiệt độ môi trường.
- Độ dày lớp dầu.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện dòng chảy.
- Sóng và gió.
- Phương pháp thử nghiệm.
Vì vậy, khi xây dựng phương án ứng phó sự cố, doanh nghiệp nên có hệ số dự phòng, thay vì tính toán đúng bằng thể tích dầu dự kiến tràn.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp dự kiến một sự cố có thể phát sinh 500 lít dầu, không nên mặc định chỉ cần số lượng vật tư có tổng công suất danh nghĩa đúng 500 lít.
Cần tính đến điều kiện thực tế và khả năng thu hồi.
6. N-FIBER B610 dùng được với những loại dầu nào?
N-FIBER B610 phù hợp với nhiều loại dầu và chất lỏng hydrocarbon tương thích với polypropylene, chẳng hạn:
- Dầu diesel.
- Dầu DO.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu máy.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu công nghiệp.
- Một số chất lỏng hydrocarbon phù hợp.
Đối với các loại hóa chất không phải dầu, dung môi hoặc chất có tính ăn mòn, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Không nên sử dụng phao thấm dầu cho một hóa chất bất kỳ chỉ dựa trên hình thức bên ngoài.
Việc lựa chọn vật liệu hấp thụ phải căn cứ vào đặc tính hóa học của chất bị tràn.
7. Ứng dụng N-FIBER B610 trên sông
Sông là một trong những môi trường mà N-FIBER B610 có thể phát huy lợi thế nhờ chiều dài 6 mét.
Khi xảy ra sự cố dầu tràn trên sông, dòng nước có thể nhanh chóng đưa dầu ra khỏi vị trí phát sinh.
Việc triển khai phao cần được thực hiện càng sớm càng tốt nếu điều kiện an toàn cho phép.
Phao có thể được bố trí theo hướng dòng chảy để:
- Giới hạn vùng dầu lan.
- Hướng dầu về khu vực thu gom.
- Bảo vệ vùng nước nhạy cảm.
- Hạn chế dầu tiếp cận bờ.
- Tạo điều kiện cho quá trình hút và thu gom.
Tuy nhiên, với dòng chảy mạnh, phao cần được thiết kế và neo giữ phù hợp. Không nên xem phao hấp thụ dầu thông thường là giải pháp duy nhất cho sự cố có quy mô lớn hoặc điều kiện thủy văn phức tạp.
8. Ứng dụng tại kênh và hệ thống thoát nước công nghiệp
Kênh thoát nước trong nhà máy và khu công nghiệp có thể trở thành đường dẫn dầu sang khu vực khác.
Một sự cố rò rỉ tại khu vực sản xuất nếu không được kiểm soát có thể theo nước mưa hoặc nước vệ sinh đi vào hệ thống thoát nước.
N-FIBER B610 có thể được sử dụng để hỗ trợ tạo vùng kiểm soát tại các vị trí phù hợp.
Đây là lý do doanh nghiệp nên xác định trước:
Nguồn dầu → đường thoát nước → điểm chặn → điểm thu gom.
Khi xây dựng phương án ứng phó, phao không chỉ nên được đặt tại nơi phát sinh dầu mà còn có thể được chuẩn bị tại các điểm trọng yếu trên tuyến thoát nước, tùy thiết kế của từng cơ sở.
9. Ứng dụng tại cảng và bến tàu
Tại cảng, dầu có thể phát sinh từ tàu thuyền, phương tiện cơ giới, máy móc và hoạt động tiếp nhiên liệu.
Nếu dầu đi vào nước, khả năng lan rộng có thể tăng nhanh.
N-FIBER B610 với chiều dài 6 mét/đoạn giúp doanh nghiệp nhanh chóng tạo tuyến quây trong những tình huống cần triển khai nhiều mét phao.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Khu vực bến tàu.
- Khu vực neo đậu.
- Khu vực tiếp nhiên liệu.
- Khu vực sửa chữa tàu.
- Khu vực logistics.
- Khu vực gần hệ thống thoát nước.
- Khu vực nước kín hoặc dòng chảy nhẹ phù hợp.
Đối với cảng biển có sóng lớn, dòng chảy mạnh hoặc sự cố lớn, cần lựa chọn hệ thống phao chuyên dụng tương ứng với điều kiện thực tế.
10. Ứng dụng tại nhà máy và khu công nghiệp ven sông
N-FIBER B610 đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp:
- Có kho dầu.
- Có hệ thống máy móc thủy lực.
- Có máy phát điện.
- Có phương tiện vận tải nội bộ.
- Có hoạt động bảo trì.
- Có bồn chứa nhiên liệu.
- Có khu vực sản xuất gần nguồn nước.
Các vị trí nên cân nhắc bố trí phao gồm:
Khu vực máy móc
Đặt vật tư gần các thiết bị có sử dụng dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
Kho nhiên liệu
Bố trí tại vị trí dễ tiếp cận nhưng an toàn.
Khu vực tiếp nhiên liệu
Chuẩn bị phao gần khu vực bơm, nạp và sang chiết.
Hệ thống thoát nước
Xác định các điểm có thể cần cô lập nếu dầu đi vào hệ thống thoát nước.
Khu vực ven sông
Đây là vị trí cần đặc biệt chú trọng vì dầu có thể phát tán ra nguồn nước bên ngoài nhà máy.
11. Ưu điểm nổi bật của N-FIBER B610
11.1. Chiều dài 6 mét
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của B610.
Mỗi đoạn có chiều dài khoảng 6 mét, giúp giảm số lượng đoạn cần kết nối khi triển khai tuyến dài.
11.2. Khả năng hấp thụ khoảng 80 lít dầu
Khả năng hấp thụ tham khảo khoảng 80 L/chiếc, phù hợp với những khu vực cần năng lực hấp thụ cao hơn.
11.3. 100% polypropylene
Vật liệu hấp thụ có trọng lượng nhẹ và đặc tính phù hợp với dầu.
11.4. Kỵ nước – ưa dầu
Hỗ trợ hấp thụ dầu trên mặt nước và hạn chế hấp thụ nước.
11.5. Có thể kết nối nhiều đoạn
Hệ thống móc hai đầu cho phép điều chỉnh chiều dài tuyến quây.
11.6. Có thể sử dụng trên cạn và mặt nước
Sản phẩm được định hướng sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.
11.7. Dễ vận chuyển
Khối lượng khoảng 3,6 kg/chiếc giúp việc di chuyển và triển khai thuận tiện hơn so với nhiều hệ thống phao chuyên dụng có kết cấu nặng.
12. So sánh N-FIBER B610 với B310 và B410
| Tiêu chí | N-FIBER B310 | N-FIBER B410 | N-FIBER B610 |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 10 cm | 10 cm | 10 cm |
| Chiều dài | 3 m | 4 m | 6 m |
| Khả năng hấp thụ tham khảo | ~40 L | ~47 L | ~80 L |
| Khối lượng | ~1,8 kg | ~2,1 kg | ~3,6 kg |
| Khu vực phù hợp | Nhà máy, kho, cảng nhỏ | Khu công nghiệp, ven sông | Sông, kênh, cảng, khu vực cần tuyến dài |
| Quy mô tuyến | Trung bình | Trung bình – lớn | Lớn hơn |
Khi nào nên chọn B610?
Nên cân nhắc N-FIBER B610 khi doanh nghiệp:
- Cần triển khai tuyến quây dài.
- Có khu vực ven sông.
- Có kênh hoặc mặt nước cần kiểm soát.
- Có cảng hoặc bến tàu.
- Muốn giảm số lượng điểm nối.
- Cần khả năng hấp thụ cao hơn B310/B410.
13. Hướng dẫn sử dụng N-FIBER B610
Bước 1: Xác định nguồn dầu tràn
Nhanh chóng xác định vị trí rò rỉ và nếu có thể thực hiện an toàn thì kiểm soát nguồn phát sinh.
Bước 2: Đánh giá hướng lan
Trên mặt nước cần quan sát:
- Dòng chảy.
- Gió.
- Sóng.
- Hướng dầu di chuyển.
Bước 3: Chuẩn bị phao
Đưa N-FIBER B610 đến khu vực cần kiểm soát.
Kiểm tra tình trạng phao và móc kết nối.
Bước 4: Kết nối các đoạn
Ghép các đoạn phao với nhau để tạo chiều dài cần thiết.
Bước 5: Triển khai quây
Đặt phao theo phương án đã xác định.
Không nên kéo hoặc triển khai phao quá nhanh làm ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc làm dầu tiếp tục phát tán.
Bước 6: Hấp thụ dầu
Sau khi cô lập, sử dụng thêm tấm thấm dầu, gối thấm dầu hoặc cuộn thấm dầu để xử lý lượng dầu còn lại.
Bước 7: Thu hồi
Thu hồi phao cẩn thận sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Bước 8: Lưu giữ vật liệu nhiễm dầu
Đưa phao và các vật liệu nhiễm dầu vào khu vực lưu giữ phù hợp, cách xa nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
Bước 9: Xử lý
Thực hiện xử lý hoặc chuyển giao theo quy định quản lý chất thải áp dụng.
14. Quy trình ứng phó dầu tràn với N-FIBER B610
Doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình theo mô hình:
PHÁT HIỆN → CÔ LẬP NGUỒN → QUÂY CHẶN → HẤP THỤ → THU GOM → LƯU GIỮ → XỬ LÝ
Phát hiện
Nhận diện dầu rò rỉ/tràn.
Cô lập nguồn
Nếu an toàn, dừng thiết bị hoặc đóng van liên quan.
Quây chặn
Triển khai N-FIBER B610.
Hấp thụ
Sử dụng thêm vật liệu hấp thụ dầu.
Thu gom
Thu hồi dầu và vật liệu đã nhiễm dầu.
Lưu giữ
Đưa vào khu vực chứa phù hợp.
Xử lý
Thực hiện theo quy trình môi trường của doanh nghiệp và quy định hiện hành.
15. An toàn khi xử lý sự cố dầu tràn
N-FIBER B610 là vật tư hỗ trợ ứng phó, không thay thế cho đánh giá rủi ro hoặc kế hoạch ứng phó sự cố của cơ sở.
Người sử dụng cần:
- Mang PPE thích hợp.
- Xác định loại chất lỏng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với dầu.
- Kiểm soát nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
- Không tạo tia lửa tại khu vực có hơi nhiên liệu.
- Không tiếp cận khu vực nguy hiểm nếu chưa được đánh giá.
- Không vượt quá năng lực của lực lượng ứng phó tại chỗ.
- Tuân thủ quy trình khẩn cấp của doanh nghiệp.
Đặc biệt, phao và vật liệu sau khi hấp thụ dầu có thể chứa lượng dầu đáng kể. Cần tránh nguồn nhiệt, ngọn lửa và các tác nhân có thể gây cháy.
16. Bảo quản phao N-FIBER B610
Để duy trì trạng thái sẵn sàng, doanh nghiệp nên:
- Bảo quản phao ở nơi khô ráo.
- Tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh ngọn lửa.
- Không để phao tiếp xúc với dầu trước khi sử dụng.
- Không để vật nặng đè lên sản phẩm.
- Kiểm tra bao bì định kỳ.
- Kiểm kê số lượng.
- Kiểm tra tình trạng móc kết nối.
- Đặt tại vị trí dễ lấy khi xảy ra sự cố.
Đối với nhà máy lớn, nên bố trí tủ/khu vực Spill Response Kit tại các vị trí có nguy cơ cao.
17. N-FIBER B610 có thể kết hợp với những sản phẩm nào?
Để tăng hiệu quả xử lý, doanh nghiệp có thể xây dựng một bộ ứng phó dầu tràn gồm:
Phao quây dầu
N-FIBER B610 – dùng để cô lập và kiểm soát dầu.
Tấm thấm dầu
Dùng để hấp thụ dầu trên nền nhà xưởng hoặc mặt nước.
Gối thấm dầu
Phù hợp với các điểm dầu tích tụ hoặc dưới máy móc.
Cuộn thấm dầu
Phù hợp để tạo tuyến kiểm soát hoặc xử lý khu vực dài.
Thùng chứa chất thải
Dùng để lưu giữ vật liệu sau khi nhiễm dầu.
PPE
Gồm găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và các phương tiện phù hợp với nguy cơ tại hiện trường.
Việc kết hợp nhiều nhóm vật tư giúp chuyển từ giải pháp “một sản phẩm” sang hệ thống ứng phó sự cố dầu tràn hoàn chỉnh.
18. Câu hỏi thường gặp về phao quây dầu N-FIBER B610
N-FIBER B610 dài bao nhiêu?
6 mét/chiếc, tương đương 600 cm.
B610 có đường kính bao nhiêu?
Đường kính khoảng 10 cm.
B610 nặng bao nhiêu?
Khoảng 3,6 kg/chiếc.
B610 hấp thụ được bao nhiêu dầu?
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, khoảng 80 lít dầu/chiếc.
B610 có thể nối với nhau không?
Có. Hai đầu phao có móc kết nối để ghép thành tuyến dài.
B610 dùng được trên sông không?
Có thể sử dụng trên sông trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, cần đánh giá dòng chảy, gió, sóng và phương án neo giữ.
B610 có dùng được cho dầu diesel không?
Có thể sử dụng cho dầu diesel và các loại dầu/hydrocarbon phù hợp.
B610 có hấp thụ nước không?
Vật liệu có đặc tính kỵ nước – ưa dầu, giúp hạn chế hấp thụ nước theo thông tin sản phẩm.
Có nên sử dụng B610 cho sự cố hóa chất không?
Không nên mặc định. Nếu chất bị tràn là hóa chất hoặc dung môi đặc biệt, cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu trước khi sử dụng.
Phao đã nhiễm dầu cần xử lý thế nào?
Thu gom, lưu giữ an toàn và xử lý/chuyển giao theo quy trình quản lý chất thải phù hợp.
19. Mua phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B610
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B610 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần quây chặn và hấp thụ dầu trên phạm vi rộng, đặc biệt tại sông, kênh, cảng, bến tàu, khu công nghiệp ven sông, nhà máy và kho nhiên liệu.
Với chiều dài 6 mét/đoạn, N-FIBER B610 giúp giảm số lượng đoạn cần kết nối khi triển khai tuyến dài. Khả năng hấp thụ tham khảo khoảng 80 lít dầu/chiếc giúp sản phẩm phù hợp với những khu vực có yêu cầu năng lực hấp thụ cao hơn.
Thông tin sản phẩm
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn N-FIBER B610 |
| Mã sản phẩm | N-FIBER B610 |
| Kích thước | Ø10 cm × 600 cm |
| Chất liệu | 100% Polypropylene |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Khối lượng | Khoảng 3,6 kg/chiếc |
| Khả năng hấp thụ | Khoảng 80 L/chiếc – tham khảo |
| Môi trường sử dụng | Trên cạn và mặt nước |
| Kết nối | Móc hai đầu |
| Ứng dụng | Sông, kênh, cảng, nhà máy, khu công nghiệp, kho nhiên liệu |
Kết luận
Trong hệ thống ứng phó dầu tràn, quây chặn càng sớm thì khả năng kiểm soát phạm vi sự cố càng cao. N-FIBER B610 cung cấp một giải pháp kết hợp giữa quây dầu và hấp thụ dầu, đặc biệt phù hợp với những nơi cần triển khai tuyến dài.
Với chiều dài 6 mét, đường kính 10 cm, vật liệu 100% polypropylene và khả năng hấp thụ dầu tham khảo khoảng 80 lít/chiếc, N-FIBER B610 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho nhà máy, khu công nghiệp, kho nhiên liệu, cảng, bến tàu, sông, kênh và các khu vực có nguy cơ xảy ra sự cố tràn dầu.
Khi được kết hợp với tấm thấm dầu, gối thấm dầu, cuộn thấm dầu, thiết bị thu gom và PPE, N-FIBER B610 có thể trở thành một thành phần quan trọng trong bộ Spill Response Kit – bộ ứng phó sự cố dầu tràn của doanh nghiệp.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×6m N-FIBER BF6 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm dầu dạng dẹt 18cm×8m N-FIBER BF8 – Hấp thụ dầu, quây chặn và xử lý sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm dầu & nhiên liệu OB127300
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OB0001W
-
Phao quây thấm dầu tràn vãi SYSBEL OS0001W
-
Phao quây thấm hút 10x150cm N-FIBER B151 – Giải pháp 2 trong 1 kiểm soát sự cố tràn dầu
-
Phao quây thấm hút dầu 20cm×6 m N-FIBER B620 – Hấp thụ dầu cho cảng, sông, kho nhiên liệu và sự cố quy mô lớn
-
Phao quây thấm hút xử lý dầu tràn đổ N-FIBER B320 – Phao quây dầu Ø20 cm × 3 m, hấp thụ dầu cho sự cố dầu nặng