
Palăng xích điện treo cố định 1 tốc độ KD-2
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 30 TẤN KUKDONG KD-2 – NÂNG HẠ TẢI TRỌNG SIÊU LỚN CHO CÔNG NGHIỆP
- Hãng
- KUKDONG
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A 840 mm
- B 1.100 mm
- C Chưa thể hiện
- D 1.550 mm
- Xem đủ 24 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A
- 840 mm Nguồn: Website
- B
- 1.100 mm Nguồn: Website
- C
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- D
- 1.550 mm Nguồn: Website
- G
- 1.950 mm Nguồn: Website
- H
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- J
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- K
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- P
- 1.650 mm Nguồn: Website
- F1
- 128 mm Nguồn: Website
- Model
- KD-2 Nguồn: Website
- Ký hiệu
- Giá trị theo bảng nguồn Nguồn: Website
- Chiều cao nâng
- 4 m Nguồn: Website
- Cấu hình xích
- Ø11,2 × 12 Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 12 Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- KD-2 Large Nguồn: Website
- Đường kính xích tải
- 11,2 mm Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 50 Hz
- 0,86 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 60 Hz
- 1,04 m/phút Nguồn: Website
- Khối lượng theo catalogue
- 660 kg Nguồn: Website
- Tải trọng nâng danh định
- 30.000 kg Nguồn: Website
- Tải trọng kiểm tra (Test Load)
- 37.500 kg Nguồn: Website
- Nhiệt độ môi trường cao nhất
- +40°C Nguồn: Website
- Nhiệt độ môi trường thấp nhất
- -20°C Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 30 TẤN KUKDONG KD-2 – THIẾT BỊ NÂNG HẠ TẢI TRỌNG SIÊU LỚN CHO CÔNG NGHIỆP
1. Tổng quan palăng xích điện cố định 30 tấn KUKDONG KD-2
Palăng xích điện cố định 30 tấn KUKDONG KD-2 (Electric Chain Hoist) là thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng lớn thuộc dòng KUKDONG KD-2 Large. Sản phẩm được thiết kế để phục vụ các công việc nâng chuyển máy móc, cụm thiết bị, kết cấu cơ khí và vật tư có khối lượng lớn tại nhà máy, xưởng chế tạo, khu vực lắp ráp và các công trình công nghiệp.
Theo bảng thông số catalogue được cung cấp, model KD-2 30 tấn có tải trọng nâng danh định 30.000 kg, chiều cao nâng 4 m, tốc độ nâng 0,86 m/phút tại tần số 50 Hz và 1,04 m/phút tại tần số 60 Hz. Hệ thống xích tải sử dụng đường kính 11,2 mm với 12 nhánh xích.
Đây là cấu hình có tải trọng lớn nhất trong nhóm model KD-2 được thể hiện ở bảng catalogue hiện có, bên cạnh các phiên bản 7,5 tấn, 10 tấn, 15 tấn và 20 tấn.
Dòng KD-2 Large được giới thiệu với thiết kế túi xích đôi, động cơ công suất lớn, hệ thống phanh kép, công tắc dừng khẩn cấp và công tắc giới hạn. Những đặc điểm này hướng đến nhu cầu nâng hạ tải trọng lớn và yêu cầu tổ chức vận hành có kiểm soát.
Phiên bản KD-2 cố định sử dụng cấu hình móc treo, phù hợp với vị trí nâng xác định. Nếu quy trình cần di chuyển palăng theo phương ngang dọc theo dầm, doanh nghiệp có thể xem xét phiên bản KD-2M được trang bị con chạy điện.
Với thiết bị nâng có tải trọng danh định 30 tấn, việc lựa chọn và lắp đặt cần được đánh giá đồng bộ giữa thiết bị, kết cấu treo, nguồn điện, phụ kiện nâng và điều kiện làm việc. Tải trọng nâng không phải là căn cứ duy nhất để quyết định khả năng đáp ứng của toàn bộ hệ thống.
TATEKSAFE – đơn vị cung cấp thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp thuộc Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tân Thế Kim – hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu thông số catalogue và lựa chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế.
1.1. Thông tin nhận diện sản phẩm
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Palăng xích điện cố định |
| Tên tiếng Anh | Electric Chain Hoist |
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Dòng sản phẩm | KD-2 Large |
| Model | KD-2 |
| Tải trọng nâng danh định | 30.000 kg (30 tấn) |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Tốc độ nâng tại 50 Hz | 0,86 m/phút |
| Tốc độ nâng tại 60 Hz | 1,04 m/phút |
| Đường kính xích tải | Ø11,2 mm |
| Số nhánh xích tải | 12 nhánh |
| Tải trọng kiểm tra (Test Load) | 37.500 kg |
| Thời gian làm việc liên tục của động cơ theo bảng nguồn | 30 phút |
| Công suất động cơ nâng tại 50 Hz | 2 × 2,9 kW |
| Công suất động cơ nâng tại 60 Hz | 2 × 3,5 kW |
| Khối lượng theo catalogue | 660 kg |
| Kiểu lắp đặt | Cố định |
| Cấu hình có con chạy tương ứng | KD-2M |
Thông số được tổng hợp từ catalogue do khách hàng cung cấp. Các thông tin chưa có bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật đối chiếu được ghi chú riêng trong bài.
1.2. Vị trí của model 30 tấn trong dòng KUKDONG KD-2 Large
Catalogue hiện có thể hiện 5 mức tải trọng của dòng KD-2:
| Model | Tải trọng nâng | Chiều cao nâng | Tốc độ nâng 50 Hz | Tốc độ nâng 60 Hz | Cấu hình xích |
|---|---|---|---|---|---|
| KD-2 | 7.500 kg | 4 m | 2,6 m/phút | 3,1 m/phút | Ø11,2 × 4 |
| KD-2 | 10.000 kg | 4 m | 2,6 m/phút | 3,1 m/phút | Ø11,2 × 4 |
| KD-2 | 15.000 kg | 4 m | 1,5 m/phút | 1,8 m/phút | Ø11,2 × 6 |
| KD-2 | 20.000 kg | 4 m | 1,1 m/phút | 1,35 m/phút | Ø11,2 × 8 |
| KD-2 | 30.000 kg | 4 m | 0,86 m/phút | 1,04 m/phút | Ø11,2 × 12 |
Model 30 tấn có cấu hình 12 nhánh xích, nhiều hơn các model tải trọng thấp hơn trong cùng dòng. Tốc độ nâng danh nghĩa cũng thấp hơn, phù hợp với định hướng nâng hạ tải trọng lớn.
1.3. Phân biệt KD-2 cố định và KD-2M di chuyển điện
KUKDONG cung cấp hai cấu hình trong bảng catalogue:
KD-2: Phiên bản cố định, sử dụng móc treo.
KD-2M: Phiên bản có con chạy điện (Electric Trolley), cho phép di chuyển palăng dọc theo dầm phù hợp.
Bài viết này tập trung vào model KD-2 cố định 30 tấn. Các thông số động cơ con chạy, tốc độ di chuyển và kích thước của KD-2M không được sử dụng thay thế cho cấu hình KD-2.
2. Đặc điểm thiết kế và tính năng kỹ thuật của KUKDONG KD-2 30 tấn
2.1. Thiết kế túi xích đôi ổn định và cân bằng
Theo mô tả sản phẩm, dòng palăng xích điện tải trọng lớn KD-2 áp dụng thiết kế túi xích đôi (Double Chain Pocket).
Đây là đặc điểm thiết kế được nhà sản xuất giới thiệu nhằm hỗ trợ bố trí và vận hành hệ thống xích tải. Với model 30 tấn, hệ thống xích tải có đường kính 11,2 mm và 12 nhánh theo bảng catalogue.
Cấu hình xích cần được xem xét đồng bộ với cụm dẫn hướng, bánh xích và hệ thống thu xích. Khi kiểm tra hoặc bảo trì, cần sử dụng đúng loại xích và phụ tùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
2.2. Động cơ nâng công suất lớn
Theo bảng công suất trong catalogue, động cơ nâng của model KD-2 30 tấn có thông số:
| Tần số nguồn | Công suất động cơ nâng |
|---|---|
| 50 Hz | 2 × 2,9 kW |
| 60 Hz | 2 × 3,5 kW |
Đây là công suất được ghi trong mục động cơ nâng hạ của bảng thông số.
Động cơ cung cấp năng lượng cho hệ thống nâng, giúp thiết bị thực hiện thao tác nâng và hạ tải theo cấu hình thiết kế. Khi triển khai tại nhà máy, doanh nghiệp cần xác nhận thêm điện áp, số pha, dòng điện định mức và sơ đồ đấu nối từ tài liệu điện chính thức.
Không nên tự xác định tiết diện dây dẫn, thiết bị bảo vệ hoặc cấu hình tủ điện chỉ dựa vào công suất động cơ.
2.3. Hệ thống phanh kép
Mô tả sản phẩm giới thiệu dòng KUKDONG KD-2 sử dụng hệ thống phanh kép (Double Brake System).
Đối với thiết bị nâng tải trọng lớn, hệ thống phanh là bộ phận quan trọng trong việc kiểm soát chuyển động nâng hạ và giữ tải theo thiết kế của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, tài liệu nguồn hiện tại chưa thể hiện sơ đồ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, mô-men phanh hoặc tiêu chí kiểm tra từng cụm phanh. Vì vậy, các thông số chi tiết cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của đúng model KD-2 30 tấn.
2.4. Công tắc dừng khẩn cấp
Theo phần mô tả tính năng, palăng KD-2 Large được trang bị công tắc dừng khẩn cấp (Emergency Stop Switch).
Chức năng này hỗ trợ người vận hành yêu cầu dừng hoạt động của thiết bị trong tình huống cần thiết theo thiết kế hệ thống điều khiển.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra vị trí lắp đặt, phương thức tác động và phạm vi dừng của công tắc theo sơ đồ điện. Công tắc dừng khẩn cấp không thay thế các bước kiểm tra trước khi nâng tải và quy trình vận hành an toàn.
2.5. Công tắc giới hạn hành trình
Thông tin giới thiệu sản phẩm đề cập hệ thống giới hạn (Limit Switch). Đây là hạng mục cần được kiểm tra trong cấu hình thực tế.
Công tắc giới hạn thường được sử dụng để kiểm soát hành trình theo thiết kế thiết bị. Tuy nhiên, catalogue nguồn chưa nêu rõ số lượng, vị trí lắp đặt, loại công tắc hoặc giới hạn hành trình cụ thể của model 30 tấn.
Doanh nghiệp nên yêu cầu sơ đồ điện và tài liệu hướng dẫn sử dụng để xác nhận chức năng này trước khi nghiệm thu.
2.6. Xích tải Ø11,2 mm với 12 nhánh
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của KUKDONG KD-2 30 tấn là hệ thống xích tải có cấu hình Ø11,2 × 12.
Trong bảng catalogue, đường kính xích là 11,2 mm và số nhánh xích là 12. Đây là thông tin cần được giữ chính xác khi lập hồ sơ mua hàng, kiểm tra thiết bị và đặt phụ tùng thay thế.
Theo mô tả của nhà sản xuất, xích nâng được thiết kế chuyên nghiệp, có độ bền cao, lực phá vỡ lớn và tuổi thọ dài. Tuy nhiên, tài liệu nguồn chưa cung cấp trị số lực phá vỡ hoặc cấp vật liệu cụ thể.
Không tự ý thay thế xích bằng loại có cùng đường kính nhưng khác cấp vật liệu, bước xích hoặc thông số cơ tính.
2.7. Cấp cách điện F của động cơ và phanh
Mô tả sản phẩm đề cập động cơ và phanh thuộc loại F (Insulation Class F).
Đây là thông tin liên quan đến cấp cách điện được nêu trong tài liệu nguồn. Do cách ghi trong nội dung ban đầu chưa rõ ràng, cần xác nhận lại trên catalogue chính thức hoặc nhãn thiết bị trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.
Không đồng nhất cấp cách điện F với cấp bảo vệ IP hoặc khả năng chống bụi, chống nước.
2.8. Khả năng làm việc trong môi trường -20°C đến +40°C
Theo thông tin sản phẩm, dòng KD-2 Large thích nghi với nhiệt độ môi trường từ -20°C đến +40°C.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường thấp nhất | -20°C |
| Nhiệt độ môi trường cao nhất | +40°C |
Khoảng nhiệt độ trên là thông tin được nêu trong tài liệu nguồn. Các yếu tố như độ ẩm, bụi, hóa chất, môi trường ăn mòn hoặc nguy cơ cháy nổ cần được đánh giá riêng.
Không suy ra cấp bảo vệ IP hoặc khả năng sử dụng trong môi trường đặc biệt chỉ từ thông số nhiệt độ.
3. Bảng thông số kỹ thuật palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn
3.1. Thông số nâng hạ và cấu hình xích
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Model | KD-2 |
| Dòng sản phẩm | KD-2 Large |
| Tải trọng nâng danh định | 30.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Thời gian làm việc liên tục của động cơ theo bảng nguồn | 30 phút |
| Tốc độ nâng tại 50 Hz | 0,86 m/phút |
| Tốc độ nâng tại 60 Hz | 1,04 m/phút |
| Tải trọng kiểm tra (Test Load) | 37.500 kg |
| Đường kính xích tải | 11,2 mm |
| Số nhánh xích | 12 |
| Cấu hình xích | Ø11,2 × 12 |
| Khối lượng theo catalogue | 660 kg |
3.2. Công suất động cơ nâng
| Hạng mục | 50 Hz | 60 Hz |
|---|---|---|
| Công suất động cơ nâng | 2 × 2,9 kW | 2 × 3,5 kW |
| Động cơ con chạy | Không áp dụng cho KD-2 cố định | Không áp dụng cho KD-2 cố định |
Lưu ý: Bảng catalogue có thông số động cơ con chạy riêng cho model KD-2M. Không sử dụng công suất động cơ con chạy để mô tả phiên bản KD-2 cố định.
3.3. Thông số kích thước model KD-2 30 tấn
Theo bảng kích thước palăng xích tải trọng lớn, model KD-2 30 tấn có các giá trị:
| Ký hiệu | Giá trị theo bảng nguồn |
|---|---|
| G | 1.950 mm |
| A | 840 mm |
| B | 1.100 mm |
| C | Chưa thể hiện |
| D | 1.550 mm |
| F1 | 128 mm |
| H | Chưa thể hiện |
| J | Chưa thể hiện |
| K | Chưa thể hiện |
| P | 1.650 mm |
Lưu ý: Bảng kích thước nguồn có một số cột chưa thể hiện đầy đủ. Các giá trị được ghi theo dòng KD-2 30.000 kg; cần bản vẽ tổng thể gốc để xác nhận vị trí đo và ý nghĩa từng ký hiệu trước khi thiết kế lắp đặt.
3.4. Ý nghĩa các thông số kỹ thuật chính
Tải trọng nâng 30.000 kg: Là tải trọng làm việc danh định của thiết bị theo catalogue. Không được sử dụng tải trọng kiểm tra để thay thế tải trọng nâng danh định.
Chiều cao nâng 4 m: Là chiều cao nâng được công bố trong bảng sản phẩm. Cần xác nhận cấu hình xích và yêu cầu chiều cao thực tế khi đặt hàng.
Tốc độ nâng 0,86–1,04 m/phút: Là tốc độ nâng tương ứng với hai tần số nguồn 50 Hz và 60 Hz. Không nhầm lẫn với tốc độ di chuyển ngang của con chạy KD-2M.
Xích tải Ø11,2 × 12: Thể hiện đường kính xích 11,2 mm và cấu hình 12 nhánh. Đây là thông số quan trọng trong việc kiểm tra và bảo trì thiết bị.
Khối lượng 660 kg: Là giá trị được ghi trong bảng catalogue cho KD-2 30 tấn. Khi tính toán kết cấu treo cần sử dụng hồ sơ kỹ thuật và phương án lắp đặt thực tế.
4. Phân tích tải trọng kiểm tra và chế độ làm việc
4.1. Tải trọng kiểm tra 37.500 kg
Catalogue ghi tải trọng kiểm tra (Test Load) của model KD-2 30 tấn là 37.500 kg.
Giá trị này bằng 125% tải trọng nâng danh định 30.000 kg.
Cần phân biệt rõ hai khái niệm:
Rated Capacity: Tải trọng nâng danh định 30.000 kg.
Test Load: Tải trọng kiểm tra 37.500 kg.
Test Load là thông số phục vụ mục đích thử nghiệm theo quy trình phù hợp, không phải tải trọng được phép sử dụng thường xuyên trong sản xuất.
Không được nâng hàng hóa 37.500 kg chỉ vì catalogue có ghi giá trị này. Việc thử tải và kiểm định phải tuân thủ quy định áp dụng, quy trình kỹ thuật và yêu cầu của đơn vị có thẩm quyền.
4.2. Thời gian làm việc liên tục của động cơ 30 phút
Bảng thông số ghi thời gian làm việc liên tục của động cơ là 30 phút.
Đây là thông tin cần được làm rõ theo định nghĩa chế độ làm việc của nhà sản xuất. Không tự diễn giải thành khả năng vận hành liên tục 30 phút ở mọi mức tải và mọi điều kiện môi trường.
Trước khi đưa palăng vào dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần xác định:
Số chu kỳ nâng hạ trong một giờ.
Thời gian nâng trung bình mỗi chu kỳ.
Tải trọng thường xuyên và tải trọng lớn nhất.
Số ca làm việc mỗi ngày.
Thời gian nghỉ giữa các chu kỳ.
Điều kiện tản nhiệt và môi trường làm việc.
Các thông tin này giúp đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với yêu cầu vận hành thực tế.
4.3. Tốc độ nâng và thời gian thao tác
Tốc độ nâng của KD-2 30 tấn là 0,86 m/phút tại 50 Hz và 1,04 m/phút tại 60 Hz.
Với tải trọng nâng danh định 30 tấn, tốc độ nâng là một thông số cần được xem xét khi lập kế hoạch thao tác và thiết kế quy trình sản xuất.
Doanh nghiệp nên tính toán thời gian hoàn thành toàn bộ chu kỳ, bao gồm:
Chuẩn bị vật nâng.
Kiểm tra điểm móc.
Liên kết phụ kiện nâng.
Nâng tải.
Định vị tải.
Hạ tải.
Tháo phụ kiện và hoàn tất thao tác.
Không nên đánh giá năng suất chỉ dựa vào tốc độ nâng danh nghĩa.
5. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của palăng xích điện cố định
5.1. Các cụm chức năng chính
Palăng xích điện KUKDONG KD-2 30 tấn được giới thiệu theo cấu hình cố định, sử dụng móc treo và thực hiện thao tác nâng hạ tại một vị trí xác định.
Các cụm chức năng cần quan tâm khi khảo sát thiết bị gồm:
Thân palăng.
Cụm động cơ nâng.
Hệ thống truyền động.
Hệ thống phanh.
Cụm xích tải.
Cụm móc tải.
Cụm treo cố định.
Hệ thống điều khiển.
Công tắc dừng khẩn cấp.
Công tắc giới hạn theo cấu hình cung cấp.
Đây là danh sách các cụm chức năng để nhận diện thiết bị. Cấu tạo chi tiết và cách bố trí bên trong cần được xác nhận bằng bản vẽ chính thức của KUKDONG.
5.2. Nguyên lý nâng tải
Về nguyên lý chung, khi người vận hành phát lệnh nâng, động cơ điện tạo chuyển động quay. Hệ thống truyền động chuyển chuyển động đến cơ cấu nâng xích, kéo xích tải và nâng vật theo phương thẳng đứng.
Khi phát lệnh hạ, hệ thống vận hành theo chiều ngược lại để đưa vật xuống vị trí yêu cầu.
Hệ thống phanh và các thiết bị điều khiển tham gia kiểm soát hoạt động theo thiết kế của nhà sản xuất. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không tự ý can thiệp vào các cơ cấu an toàn.
Lưu ý: Đây là mô tả nguyên lý chung của palăng xích điện, không thay thế sơ đồ cấu tạo riêng của model KD-2 30 tấn.
5.3. Đặc điểm lắp đặt cố định
Phiên bản KD-2 được thiết kế để lắp tại một điểm nâng xác định. Khi vận hành, thiết bị thực hiện nâng và hạ tải theo phương thẳng đứng.
Nếu cần di chuyển tải theo phương ngang, doanh nghiệp phải xem xét hệ thống con chạy hoặc cầu trục phù hợp. Không dùng palăng cố định để kéo xiên hoặc kéo ngang thay cho thiết bị di chuyển tải.
6. Ưu điểm và giá trị sử dụng của KUKDONG KD-2 30 tấn
6.1. Tải trọng nâng 30 tấn cho ứng dụng công nghiệp nặng
Tải trọng nâng danh định 30.000 kg giúp model KD-2 được xem xét cho các công việc nâng hạ vật tư, máy móc và kết cấu có khối lượng lớn.
Đây là mức tải trọng cao nhất trong nhóm model KD-2 được thể hiện ở catalogue hiện có. Doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ tải trọng thực tế và phương án nâng trước khi lựa chọn.
6.2. Cấu hình 12 nhánh xích
Hệ thống xích tải Ø11,2 mm với 12 nhánh là đặc điểm nổi bật trong cấu hình model 30 tấn.
Thông số này cần được giữ chính xác trong hồ sơ mua hàng, hồ sơ nghiệm thu và tài liệu bảo trì. Khi thay thế xích, cần sử dụng đúng loại theo chỉ định của nhà sản xuất.
6.3. Động cơ nâng công suất lớn
Công suất động cơ nâng 2 × 2,9 kW tại 50 Hz và 2 × 3,5 kW tại 60 Hz là dữ liệu kỹ thuật được ghi trong catalogue.
Thông số này hỗ trợ bộ phận kỹ thuật đánh giá sơ bộ yêu cầu nguồn điện. Để thiết kế hệ thống cấp điện hoàn chỉnh, cần có thêm dữ liệu điện áp, dòng điện, số pha và sơ đồ đấu nối.
6.4. Hệ thống phanh kép theo mô tả nhà sản xuất
Hệ thống phanh kép được giới thiệu là một tính năng của dòng KD-2 Large.
Đây là hạng mục quan trọng cần được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật và đưa vào kế hoạch kiểm tra, bảo trì thiết bị.
6.5. Công tắc dừng khẩn cấp và công tắc giới hạn
Các chức năng điều khiển này được đề cập trong phần mô tả sản phẩm. Chúng cần được kiểm tra theo sơ đồ điện và cấu hình thực tế.
Việc có công tắc dừng khẩn cấp không thay thế quy trình đánh giá rủi ro, đào tạo người vận hành và kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.
6.6. Cấu hình cố định cho vị trí nâng chuyên biệt
KD-2 cố định phù hợp để xem xét tại những vị trí có nhu cầu nâng hạ tập trung, không cần di chuyển ngang palăng.
Nếu nhà máy cần vận chuyển tải qua nhiều vị trí, nên đánh giá cấu hình KD-2M hoặc hệ thống cầu trục phù hợp.
6.7. Có nhiều mức tải trọng trong cùng dòng sản phẩm
Dòng KD-2 Large có các mức tải trọng 7,5 tấn, 10 tấn, 15 tấn, 20 tấn và 30 tấn.
Doanh nghiệp có thể đối chiếu các mức tải trọng trong cùng dòng để lựa chọn model phù hợp. Tuy nhiên, mỗi model có tốc độ nâng, cấu hình xích, công suất động cơ, khối lượng và kích thước riêng.
7. Ứng dụng palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn
7.1. Nhà máy chế tạo máy móc hạng nặng
Trong nhà máy chế tạo máy, thiết bị nâng tải trọng lớn có thể được sử dụng để nâng thân máy, cụm truyền động, khung thiết bị và các bộ phận có khối lượng lớn.
KD-2 30 tấn có thể được xem xét cho điểm nâng cố định tại khu vực lắp ráp hoặc bảo trì, sau khi kiểm tra kết cấu và phương án nâng.
7.2. Nhà máy thép và gia công kết cấu
Các nhà máy thép và gia công kết cấu có thể phát sinh nhu cầu nâng hạ cụm kết cấu, chi tiết máy và vật tư công nghiệp nặng.
Palăng cố định có thể được bố trí tại điểm thao tác chuyên biệt. Nếu cần di chuyển vật theo chiều dài nhà xưởng, cần thiết kế thêm hệ thống di chuyển ngang phù hợp.
7.3. Nhà máy xi măng và vật liệu xây dựng
Trong các nhà máy xi măng, vật liệu xây dựng, khu vực bảo trì thường có nhu cầu nâng hạ cụm động cơ, hộp số, thiết bị truyền động và các bộ phận máy móc.
Khi lựa chọn KD-2, cần đánh giá điều kiện bụi, nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố môi trường. Khoảng nhiệt độ -20°C đến +40°C trong tài liệu nguồn không đồng nghĩa với việc thiết bị đã được xác nhận phù hợp với mọi môi trường đặc biệt.
7.4. Nhà máy đóng tàu và cơ khí nặng
Trong khu vực sửa chữa, lắp ráp và gia công thiết bị tàu biển, palăng tải trọng lớn có thể được xem xét cho công việc nâng hạ cụm thiết bị hoặc kết cấu.
Cần đánh giá riêng môi trường ăn mòn, độ ẩm, vị trí lắp đặt và yêu cầu bảo vệ thiết bị.
7.5. Khu vực bảo trì thiết bị công nghiệp
KD-2 30 tấn có thể được cân nhắc cho các điểm nâng phục vụ tháo lắp thiết bị có khối lượng lớn như cụm máy, động cơ hoặc hộp số.
Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng vật nâng, trọng tâm, điểm móc và phương án đưa thiết bị ra khỏi khu vực làm việc.
7.6. Kho công nghiệp và khu vực trung chuyển
Trong kho công nghiệp có điểm nâng chuyên biệt, thiết bị có thể hỗ trợ nâng hạ các cụm máy hoặc vật tư nặng.
Tuy nhiên, nếu quy trình yêu cầu vận chuyển tải liên tục giữa nhiều vị trí, cấu hình cố định có thể không đáp ứng đầy đủ chức năng. Cần xem xét thêm con chạy hoặc hệ thống cầu trục.
8. So sánh KUKDONG KD-2 30 tấn và KD-2M 30 tấn
Hai cấu hình KD-2 và KD-2M có cùng tải trọng nâng danh định 30.000 kg theo catalogue nhưng khác nhau về chức năng di chuyển ngang.
| Tiêu chí | KD-2 30 tấn | KD-2M 30 tấn |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 30.000 kg | 30.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4 m | 4 m |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 0,86 m/phút | 0,86 m/phút |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 1,04 m/phút | 1,04 m/phút |
| Tốc độ di chuyển 50 Hz | Không áp dụng | 10 m/phút |
| Tốc độ di chuyển 60 Hz | Không áp dụng | 12 m/phút |
| Xích tải | Ø11,2 × 12 | Ø11,2 × 12 |
| Tải trọng kiểm tra | 37.500 kg | 37.500 kg |
| Khối lượng theo catalogue | 660 kg | 800 kg |
| Kiểu lắp đặt | Cố định | Có con chạy điện |
8.1. Khi nào nên chọn KD-2 cố định?
KD-2 phù hợp để xem xét khi:
Nhu cầu chỉ tập trung tại một điểm nâng.
Không cần di chuyển palăng dọc dầm.
Vật nâng được đưa đến vị trí làm việc bằng phương tiện khác.
Kết cấu treo cố định đã được thiết kế và phê duyệt.
8.2. Khi nào nên chọn KD-2M?
KD-2M phù hợp để xem xét khi:
Cần nâng hạ và di chuyển tải theo phương ngang.
Quy trình yêu cầu đưa vật đến nhiều vị trí thao tác.
Dầm chạy đáp ứng yêu cầu lắp đặt con chạy.
Doanh nghiệp cần tích hợp thiết bị vào hệ thống cầu trục hoặc dầm chạy.
Theo catalogue, KD-2M 30 tấn có tốc độ di chuyển 10 m/phút tại 50 Hz và 12 m/phút tại 60 Hz. Đây là tốc độ di chuyển ngang, không phải tốc độ nâng tải.
9. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt palăng KUKDONG KD-2 30 tấn
9.1. Xác định tải trọng nâng thực tế
Trước khi lựa chọn thiết bị, cần xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng và toàn bộ phương án liên kết tải.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
Khối lượng vật nâng.
Khối lượng phụ kiện nâng.
Vị trí trọng tâm.
Số điểm móc.
Hướng tác dụng lực.
Cách phân bố tải lên các phụ kiện.
Không nâng tải vượt quá 30.000 kg theo tải trọng danh định của thiết bị.
9.2. Kiểm tra kết cấu treo
Với khối lượng thiết bị theo catalogue là 660 kg, kết cấu treo cần được tính toán để đáp ứng tải trọng và tác động trong quá trình vận hành.
Các hạng mục cần xem xét:
Dầm hoặc giá đỡ.
Bản mã liên kết.
Bu lông hoặc mối hàn.
Kết cấu nhà xưởng.
Tải trọng tác động trong quá trình nâng hạ.
Không gian bảo trì và kiểm tra.
Việc tính toán và phê duyệt kết cấu cần do người có chuyên môn thực hiện.
9.3. Kiểm tra chiều cao nâng và không gian làm việc
Chiều cao nâng catalogue là 4 m. Cần khảo sát khoảng cách từ điểm treo đến vị trí thấp nhất của vật nâng, chiều cao nhà xưởng và các vật cản.
Bản vẽ kích thước thiết bị cần được xác nhận trước khi thiết kế vị trí treo.
9.4. Kiểm tra nguồn điện
Thông số công suất động cơ nâng:
50 Hz: 2 × 2,9 kW.
60 Hz: 2 × 3,5 kW.
Các thông số điện áp, số pha, dòng điện định mức, sơ đồ đấu dây và yêu cầu bảo vệ chưa có trong dữ liệu nguồn. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trước khi thiết kế hệ thống điện.
9.5. Đánh giá chế độ làm việc
Catalogue ghi thời gian làm việc liên tục của động cơ là 30 phút. Cần làm rõ định nghĩa chế độ làm việc và điều kiện áp dụng.
Nếu thiết bị hoạt động nhiều ca hoặc có tần suất nâng hạ cao, doanh nghiệp nên cung cấp lịch vận hành để đánh giá sự phù hợp.
9.6. Kiểm tra phụ kiện nâng
Phụ kiện nâng phải được lựa chọn phù hợp với tải trọng, hình dạng vật nâng, điểm móc và hướng tác dụng lực.
Cần kiểm tra tải trọng làm việc của móc, sling, ma ní và các phụ kiện liên quan. Không suy diễn tải trọng phụ kiện từ tải trọng palăng.
9.7. Nghiệm thu và kiểm định
Trước khi đưa thiết bị vào sử dụng, cần hoàn thành việc lắp đặt, kiểm tra, thử nghiệm, nghiệm thu và kiểm định theo các quy định áp dụng.
Hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và lịch sử bảo trì cần được lưu giữ để phục vụ công tác quản lý thiết bị.
10. Hướng dẫn vận hành và bảo trì palăng KD-2
10.1. Kiểm tra trước khi vận hành
Người vận hành cần kiểm tra tình trạng thiết bị và khu vực làm việc trước khi nâng tải.
Các hạng mục cần chú ý:
Thân palăng và kết cấu treo.
Xích tải và đường chạy xích.
Móc tải và phụ kiện nâng.
Bộ điều khiển.
Công tắc dừng khẩn cấp.
Công tắc giới hạn theo cấu hình thực tế.
Dấu hiệu hư hỏng hoặc bất thường.
Khu vực bên dưới vật nâng.
Nếu phát hiện hư hỏng, cần dừng sử dụng và thông báo bộ phận kỹ thuật.
10.2. Nguyên tắc nâng hạ an toàn
Xác định khối lượng vật nâng trước khi thao tác.
Không nâng tải vượt 30.000 kg.
Không sử dụng Test Load 37.500 kg làm tải trọng vận hành.
Kiểm tra móc và phụ kiện nâng trước khi nâng.
Không đứng hoặc đi lại dưới tải đang treo.
Không kéo xiên hoặc kéo ngang bằng palăng cố định.
Không để xích tải xoắn, mắc hoặc chạy sai hướng.
Không tự ý vô hiệu hóa công tắc giới hạn hoặc hệ thống phanh.
Không tiếp tục vận hành khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Hạ tải về vị trí an toàn sau khi hoàn thành công việc.
10.3. Bảo trì xích tải
Xích tải cần được kiểm tra theo lịch bảo trì và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các dấu hiệu cần chú ý:
Mòn hoặc biến dạng mắt xích.
Nứt hoặc hư hỏng bề mặt.
Ăn mòn.
Xích xoắn hoặc mắc.
Chuyển động bất thường trong quá trình nâng hạ.
Việc làm sạch, bôi trơn và thay thế cần thực hiện đúng hướng dẫn. Không tự ý hàn nối hoặc sửa chữa xích tải.
10.4. Bảo trì động cơ và hệ thống phanh
Động cơ và hệ thống phanh cần được kiểm tra bởi nhân sự kỹ thuật có chuyên môn.
Cần sử dụng tiêu chí kiểm tra của nhà sản xuất. Không tự đặt ra giới hạn mòn, khe hở phanh hoặc mô-men phanh khi chưa có tài liệu kỹ thuật.
10.5. Lưu hồ sơ thiết bị
Doanh nghiệp nên lưu giữ:
Model và số serial.
Ngày lắp đặt.
Hồ sơ nghiệm thu và kiểm định.
Lịch sử kiểm tra định kỳ.
Lịch sử sửa chữa.
Danh sách phụ tùng thay thế.
Biên bản sự cố.
Người thực hiện và người phê duyệt.
11. Các thông tin kỹ thuật cần xác minh trước khi đặt hàng
Mặc dù catalogue đã cung cấp nhiều thông số quan trọng, một số nội dung vẫn cần được xác nhận trước khi hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và triển khai lắp đặt.
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái |
|---|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG | Có dữ liệu nguồn |
| Model | KD-2 | Có dữ liệu nguồn |
| Tải trọng nâng | 30.000 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Chiều cao nâng | 4 m | Có dữ liệu nguồn |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 0,86 m/phút | Có dữ liệu nguồn |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 1,04 m/phút | Có dữ liệu nguồn |
| Tải trọng kiểm tra | 37.500 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Xích tải | Ø11,2 × 12 | Có dữ liệu nguồn |
| Khối lượng | 660 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Công suất động cơ nâng | 2 × 2,9 / 2 × 3,5 kW | Có dữ liệu nguồn |
| Thời gian làm việc | 30 phút | Cần làm rõ định nghĩa |
| Hệ thống phanh kép | Có mô tả | Cần xác nhận cấu tạo |
| Công tắc dừng khẩn cấp | Có mô tả | Cần xác nhận cấu hình |
| Công tắc giới hạn | Có mô tả | Cần xác nhận cấu hình |
| Cấp cách điện F | Có mô tả | Cần xác nhận trên nhãn/catalogue |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +40°C | Có dữ liệu mô tả |
| Điện áp định mức | Chưa có | Cần xác minh |
| Số pha | Chưa có | Cần xác minh |
| Dòng điện định mức | Chưa có | Cần xác minh |
| Cấp bảo vệ IP | Chưa có | Cần xác minh |
| Tiêu chuẩn và chứng nhận | Chưa có | Cần xác minh |
| Bản vẽ kích thước chi tiết | Có bảng kích thước | Cần bản vẽ gốc đối chiếu |
| Cấu tạo phanh | Chưa có tài liệu chi tiết | Cần xác minh |
Khuyến nghị: Trước khi phát hành hồ sơ chào hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu catalogue gốc, bản vẽ tổng thể, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành và danh mục phụ tùng của đúng model KD-2 30 tấn.
12. Câu hỏi thường gặp về palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn
12.1. Palăng KUKDONG KD-2 30 tấn nâng được bao nhiêu kilogram?
Tải trọng nâng danh định là 30.000 kg, tương đương 30 tấn theo catalogue.
12.2. Chiều cao nâng của model KD-2 30 tấn là bao nhiêu?
Chiều cao nâng được ghi trong bảng thông số là 4 m.
12.3. Tốc độ nâng của palăng KD-2 30 tấn là bao nhiêu?
Tốc độ nâng là 0,86 m/phút tại 50 Hz và 1,04 m/phút tại 60 Hz.
12.4. Palăng KD-2 30 tấn sử dụng xích tải loại nào?
Model này sử dụng xích tải đường kính 11,2 mm với 12 nhánh theo catalogue.
12.5. Tải trọng kiểm tra của palăng là bao nhiêu?
Tải trọng kiểm tra được ghi là 37.500 kg. Đây là Test Load, không phải tải trọng làm việc thường xuyên.
12.6. Khối lượng palăng KUKDONG KD-2 30 tấn là bao nhiêu?
Khối lượng theo catalogue là 660 kg.
12.7. KD-2 có thể di chuyển ngang không?
Phiên bản KD-2 cố định không tích hợp con chạy điện. Nếu cần di chuyển ngang trên dầm, doanh nghiệp có thể xem xét model KD-2M.
12.8. Palăng có hệ thống phanh kép không?
Mô tả sản phẩm giới thiệu dòng KD-2 Large có hệ thống phanh kép. Cần xác nhận cấu tạo và thông số chi tiết theo tài liệu kỹ thuật của đúng model.
12.9. Palăng KD-2 có thể làm việc trong điều kiện nhiệt độ nào?
Tài liệu nguồn nêu khoảng nhiệt độ môi trường từ -20°C đến +40°C. Các điều kiện môi trường khác cần được đánh giá riêng.
12.10. Cần cung cấp thông tin gì để yêu cầu báo giá?
Doanh nghiệp nên cung cấp tải trọng nâng, chiều cao nâng, tần số nguồn điện, vị trí lắp đặt, tần suất vận hành, nhu cầu di chuyển ngang và bản vẽ hoặc hình ảnh khu vực lắp đặt nếu có.
13. Tư vấn và cung cấp palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn tại TATEKSAFE
Palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn là thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng lớn, hướng đến các ứng dụng cần nâng chuyển máy móc, thiết bị và kết cấu có khối lượng lớn tại một vị trí làm việc xác định.
Với tải trọng nâng danh định 30.000 kg, chiều cao nâng 4 m, tốc độ nâng 0,86 m/phút tại 50 Hz, 1,04 m/phút tại 60 Hz và cấu hình xích tải Ø11,2 mm với 12 nhánh, model này cung cấp cơ sở thông số để doanh nghiệp đánh giá phương án sử dụng.
Tuy nhiên, lựa chọn thiết bị 30 tấn cần được xem xét đồng bộ với kết cấu treo, nguồn điện, phụ kiện nâng, chế độ làm việc và điều kiện môi trường. Việc xác nhận catalogue gốc và bản vẽ kỹ thuật là cần thiết trước khi triển khai.
TATEKSAFE – Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tân Thế Kim – hỗ trợ khách hàng:
Tư vấn lựa chọn palăng theo tải trọng và yêu cầu công việc.
Đối chiếu model KD-2 cố định và KD-2M có con chạy điện.
Hỗ trợ kiểm tra thông số catalogue và cấu hình thiết bị.
Tiếp nhận yêu cầu báo giá cho nhà máy, nhà thầu và đại lý.
Hỗ trợ thông tin kỹ thuật phục vụ lựa chọn thiết bị nâng hạ.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn và yêu cầu báo giá palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 30 tấn.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 10 TẤN KUKDONG KD-2 – THIẾT BỊ NÂNG HẠ CÔNG NGHIỆP TẢI TRỌNG LỚN
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 15 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ HÀNG NẶNG TRONG NHÀ MÁY
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 20 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ TẢI TRỌNG LỚN CHO NHÀ MÁY
-
Palăng xích điện cố định 2 tấn KUKDONG KD-2 – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
Palăng xích điện cố định 3 tấn KUKDONG KD-2 – Thiết bị nâng hạ công nghiệp cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
Palăng xích điện cố định 5 tấn KUKDONG KD-2 – Thiết bị nâng hạ công nghiệp cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 7,5 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ CHO NHÀ MÁY VÀ CÔNG NGHIỆP