
Palăng xích điện treo cố định 1 tốc độ KD-2
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 20 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ TẢI TRỌNG LỚN CHO NHÀ MÁY
- Hãng
- KUKDONG
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A 634 mm
- B 1.080 mm
- C Chưa thể hiện rõ
- D 1.125 mm
- Xem đủ 23 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A
- 634 mm Nguồn: Website
- B
- 1.080 mm Nguồn: Website
- C
- Chưa thể hiện rõ Nguồn: Website
- D
- 1.125 mm Nguồn: Website
- G
- 1.870 mm Nguồn: Website
- H
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- J
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- K
- Chưa thể hiện Nguồn: Website
- P
- 1.600 mm Nguồn: Website
- F1
- 112 mm Nguồn: Website
- Model
- KD-2 Nguồn: Website
- Ký hiệu
- Giá trị theo bảng nguồn Nguồn: Website
- Chiều cao nâng
- 4 m Nguồn: Website
- Cấu hình xích
- Ø11,2 × 8 Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 20.000 kg Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 570 kg Nguồn: Website
- Số nhánh xích tải
- 8 Nguồn: Website
- Đường kính xích tải
- 11,2 mm Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 50 Hz
- 1,1 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng tại 60 Hz
- 1,35 m/phút Nguồn: Website
- Tải trọng kiểm tra (Test Load)
- 25.000 kg Nguồn: Website
- Nhiệt độ môi trường cao nhất
- +40°C Nguồn: Website
- Nhiệt độ môi trường thấp nhất
- -20°C Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 20 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ TẢI TRỌNG LỚN CHO NHÀ MÁY CÔNG NGHIỆP
1. Tổng quan palăng xích điện cố định 20 tấn KUKDONG KD-2
Palăng xích điện cố định 20 tấn KUKDONG KD-2 (Electric Chain Hoist) là thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng lớn, được thiết kế để phục vụ các công việc nâng chuyển máy móc, cụm thiết bị, kết cấu cơ khí và vật tư có khối lượng lớn tại nhà máy, xưởng sản xuất, khu vực lắp ráp và công trình công nghiệp.
Thuộc dòng palăng xích điện tải trọng lớn KUKDONG KD-2 Large, model 20 tấn có tải trọng nâng danh định 20.000 kg, chiều cao nâng 4 m và tốc độ nâng 1,1 m/phút tại tần số 50 Hz hoặc 1,35 m/phút tại tần số 60 Hz. Cấu hình xích tải theo catalogue là Ø11,2 mm với 8 nhánh xích.
Đây là dòng thiết bị hướng đến các ứng dụng cần nâng hạ tải trọng lớn tại vị trí làm việc xác định. Phiên bản KD-2 cố định sử dụng cấu hình móc treo, trong khi dòng KD-2M được trang bị con chạy điện (Electric Trolley) để di chuyển palăng dọc theo dầm phù hợp.
Một đặc điểm đáng chú ý của dòng KD-2 Large là thiết kế túi xích đôi theo mô tả sản phẩm, động cơ nâng công suất lớn, hệ thống phanh kép và công tắc dừng khẩn cấp. Nhà sản xuất cũng công bố thiết kế có công tắc giới hạn nhằm hỗ trợ kiểm soát hoạt động nâng hạ. Các chi tiết về cấu tạo và chức năng cụ thể cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của phiên bản cung cấp.
Với tải trọng 20 tấn, việc lựa chọn thiết bị cần được xem xét đồng bộ giữa palăng, kết cấu treo, nguồn điện, phụ kiện nâng và quy trình vận hành. Không nên chỉ dựa vào tải trọng danh định để quyết định lắp đặt mà chưa khảo sát điều kiện thực tế.
TATEKSAFE – đơn vị cung cấp thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp thuộc Công ty Tân Thế Kim – hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin kỹ thuật, lựa chọn cấu hình và đối chiếu yêu cầu sử dụng với catalogue sản phẩm.
1.1. Thông tin nhận diện sản phẩm
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Palăng xích điện cố định |
| Tên tiếng Anh | Electric Chain Hoist |
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Dòng sản phẩm | KD-2 Large |
| Model | KD-2 |
| Tải trọng nâng danh định | 20.000 kg (20 tấn) |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Tốc độ nâng tại 50 Hz | 1,1 m/phút |
| Tốc độ nâng tại 60 Hz | 1,35 m/phút |
| Đường kính xích tải | Ø11,2 mm |
| Số nhánh xích tải | 8 nhánh |
| Tải trọng kiểm tra (Test Load) | 25.000 kg |
| Thời gian làm việc liên tục của động cơ theo bảng nguồn | 30 phút |
| Kiểu lắp đặt | Cố định |
| Khối lượng | 570 kg |
| Dòng có con chạy tương ứng | KD-2M |
Thông số được tổng hợp từ nội dung catalogue do khách hàng cung cấp. Các mục chưa có đủ định nghĩa hoặc bản vẽ đối chiếu sẽ được ghi chú riêng trong bài.
1.2. Vị trí của model 20 tấn trong dòng KUKDONG KD-2 Large
Dòng KUKDONG KD-2 Large có nhiều mức tải trọng theo bảng catalogue được cung cấp, từ 7.500 kg đến 30.000 kg.
| Model | Tải trọng | Chiều cao nâng | Tốc độ nâng 50 Hz | Tốc độ nâng 60 Hz | Xích tải |
|---|---|---|---|---|---|
| KD-2 | 7.500 kg | 4 m | 2,6 m/phút | 3,1 m/phút | Ø11,2 × 4 |
| KD-2 | 10.000 kg | 4 m | 2,6 m/phút | 3,1 m/phút | Ø11,2 × 4 |
| KD-2 | 15.000 kg | 4 m | 1,5 m/phút | 1,8 m/phút | Ø11,2 × 6 |
| KD-2 | 20.000 kg | 4 m | 1,1 m/phút | 1,35 m/phút | Ø11,2 × 8 |
| KD-2 | 30.000 kg | 4 m | 0,86 m/phút | 1,04 m/phút | Ø11,2 × 12 |
Model 20 tấn nằm trong nhóm palăng tải trọng lớn, sử dụng cấu hình 8 nhánh xích. Tốc độ nâng thấp hơn các model 7,5 tấn và 10 tấn trong cùng dòng, phù hợp với định hướng thiết kế thiết bị nâng tải trọng lớn.
1.3. Phân biệt KUKDONG KD-2 và KD-2M
Hai cấu hình trong catalogue gồm:
KD-2: Phiên bản cố định, sử dụng móc treo.
KD-2M: Phiên bản có con chạy điện, cho phép di chuyển palăng dọc theo dầm phù hợp.
Đối với sản phẩm đang giới thiệu, nội dung tập trung vào KD-2 cố định 20 tấn, không gộp các thông số con chạy của KD-2M vào cấu hình này.
2. Đặc điểm thiết kế và tính năng kỹ thuật của KUKDONG KD-2 20 tấn
2.1. Thiết kế túi xích đôi ổn định và cân bằng
Theo mô tả sản phẩm, dòng palăng xích tải trọng lớn KD-2 sử dụng thiết kế túi xích đôi (Double Chain Pocket) nhằm hỗ trợ bố trí và vận hành hệ thống xích tải.
Đối với model 20 tấn, hệ thống xích tải có đường kính 11,2 mm và 8 nhánh theo bảng thông số. Cấu hình này cần được xem xét cùng cụm dẫn hướng, bánh xích và hệ thống thu xích của thiết bị.
Thiết kế túi xích đôi là đặc điểm được giới thiệu ở cấp dòng sản phẩm. Không nên tự suy diễn hình dạng hoặc cấu tạo chi tiết bên trong nếu chưa có bản vẽ kỹ thuật chính thức.
2.2. Động cơ nâng công suất lớn
Theo bảng công suất trong catalogue, động cơ nâng của model 20 tấn có thông số:
| Tần số | Công suất động cơ nâng |
|---|---|
| 50 Hz | 2 × 2,5 kW |
| 60 Hz | 2 × 3,0 kW |
Đây là dữ liệu công suất thuộc bảng thông số động cơ nâng. Khi thiết kế hệ thống cấp điện, cần xác nhận thêm điện áp định mức, số pha, dòng điện, sơ đồ đấu dây và yêu cầu bảo vệ theo tài liệu điện chính thức.
Động cơ là cụm bộ phận tạo lực dẫn động cho hệ thống nâng hạ. Trong vận hành thực tế, tình trạng động cơ, nguồn cấp và hệ thống điều khiển cần được kiểm tra theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
2.3. Hệ thống phanh kép
Mô tả sản phẩm giới thiệu KUKDONG KD-2 sử dụng hệ thống phanh kép (Double Brake System).
Đây là tính năng quan trọng cần được lưu ý khi đánh giá thiết bị nâng tải trọng lớn. Hệ thống phanh có vai trò kiểm soát chuyển động và giữ tải theo thiết kế của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, catalogue được cung cấp chưa thể hiện đầy đủ sơ đồ cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số mô-men phanh hoặc phương thức kiểm tra từng cụm phanh. Vì vậy, không tự bổ sung các tuyên bố như phanh độc lập hoàn toàn, phanh tự động trong mọi tình huống hoặc khả năng giữ tải theo một tiêu chuẩn cụ thể khi chưa có tài liệu chứng minh.
2.4. Công tắc dừng khẩn cấp
Theo phần mô tả tính năng, dòng KD-2 Large được trang bị công tắc dừng khẩn cấp (Emergency Stop Switch).
Chức năng này hỗ trợ người vận hành yêu cầu dừng thiết bị trong tình huống cần thiết. Vị trí, phương thức tác động và phạm vi dừng cần được xác nhận theo sơ đồ điều khiển của cấu hình thực tế.
Dừng khẩn cấp không thay thế việc kiểm tra tải trọng, phụ kiện nâng, khu vực làm việc và quy trình vận hành an toàn.
2.5. Công tắc giới hạn
Thông tin giới thiệu sản phẩm đề cập hệ thống giới hạn (Limit Switch). Đây là hạng mục cần được xác nhận trong cấu hình cung cấp.
Công tắc giới hạn thường được sử dụng để kiểm soát hành trình của thiết bị theo thiết kế. Tuy nhiên, tài liệu hiện tại chưa nêu rõ số lượng, vị trí, loại công tắc hoặc giới hạn hành trình cụ thể của model KD-2 20 tấn.
2.6. Xích nâng chuyên nghiệp, độ bền cao
KUKDONG KD-2 20 tấn sử dụng xích tải Ø11,2 mm với 8 nhánh theo catalogue.
Nguồn sản phẩm mô tả xích nâng chuyên nghiệp có độ bền cao, lực phá vỡ lớn và tuổi thọ dài. Đây là mô tả tính năng của nhà sản xuất, không phải thông số cơ tính định lượng.
Khi mua hàng hoặc thay thế phụ tùng, cần xác nhận đúng mã xích, cấp vật liệu, thông số cơ tính và khả năng tương thích với thiết bị. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính xích để lựa chọn loại thay thế.
2.7. Động cơ và phanh cấp cách điện F
Tài liệu nguồn mô tả động cơ và phanh thuộc loại F (Insulation Class F). Đây là thông tin về cấp cách điện được cung cấp trong phần mô tả sản phẩm.
Do nội dung nguồn có cách ghi lặp và chưa đính kèm tài liệu kiểm chứng, cần xác nhận lại cách phân loại này trên catalogue chính thức hoặc nhãn thiết bị trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.
2.8. Điều kiện nhiệt độ môi trường
Theo mô tả sản phẩm, dòng KD-2 Large thích nghi với nhiệt độ môi trường từ -20°C đến +40°C.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường thấp nhất | -20°C |
| Nhiệt độ môi trường cao nhất | +40°C |
Đây là khoảng nhiệt độ được nêu trong tài liệu nguồn. Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm các điều kiện đi kèm như độ ẩm, môi trường bụi, hóa chất, ngoài trời hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ. Không suy ra cấp bảo vệ IP hoặc khả năng sử dụng trong môi trường đặc biệt chỉ từ khoảng nhiệt độ này.
3. Bảng thông số kỹ thuật palăng xích điện cố định 20 tấn KUKDONG KD-2
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số của model 20 tấn từ tài liệu catalogue được cung cấp.
3.1. Thông số nâng hạ và cấu hình xích
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Model | KD-2 |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Thời gian làm việc liên tục của động cơ theo bảng nguồn | 30 phút |
| Tốc độ nâng tại 50 Hz | 1,1 m/phút |
| Tốc độ nâng tại 60 Hz | 1,35 m/phút |
| Tải trọng kiểm tra (Test Load) | 25.000 kg |
| Đường kính xích tải | 11,2 mm |
| Số nhánh xích tải | 8 |
| Cấu hình xích | Ø11,2 × 8 |
| Khối lượng tịnh | 570 kg |
3.2. Công suất động cơ
| Hạng mục | 50 Hz | 60 Hz |
|---|---|---|
| Công suất động cơ nâng | 2 × 2,5 kW | 2 × 3,0 kW |
| Công suất động cơ con chạy | Không áp dụng cho cấu hình KD-2 cố định | Không áp dụng cho cấu hình KD-2 cố định |
Lưu ý: Catalogue có bảng công suất riêng cho động cơ nâng và động cơ con chạy. Các thông số con chạy thuộc cấu hình KD-2M, không được áp dụng cho KD-2 cố định.
3.3. Thông số kích thước
Theo bảng kích thước palăng xích tải trọng lớn, model KD-2 20 tấn có các giá trị:
| Ký hiệu | Giá trị theo bảng nguồn |
|---|---|
| G | 1.870 mm |
| A | 634 mm |
| B | 1.080 mm |
| C | Chưa thể hiện rõ |
| D | 1.125 mm |
| F1 | 112 mm |
| H | Chưa thể hiện |
| J | Chưa thể hiện |
| K | Chưa thể hiện |
| P | 1.600 mm |
Lưu ý quan trọng: Bảng kích thước nguồn có bố cục cột bị lệch ở một số dòng. Các giá trị được đối chiếu theo thứ tự thể hiện của dòng KD-2 20.000 kg, nhưng cần bản vẽ gốc để xác nhận lại từng ký hiệu trước khi thiết kế lắp đặt.
3.4. Ý nghĩa các thông số quan trọng
Tải trọng nâng 20.000 kg: Đây là tải trọng làm việc danh định được catalogue công bố. Không sử dụng giá trị tải trọng kiểm tra 25.000 kg làm tải trọng nâng thường xuyên.
Chiều cao nâng 4 m: Là chiều cao nâng được ghi trong bảng sản phẩm. Cần xác nhận yêu cầu thực tế và cấu hình xích khi đặt hàng.
Tốc độ nâng 1,1–1,35 m/phút: Tương ứng với tần số 50 Hz và 60 Hz. Đây là tốc độ nâng danh nghĩa được ghi trong catalogue, không phải tốc độ di chuyển ngang.
Xích tải Ø11,2 × 8: Cho biết đường kính xích 11,2 mm và cấu hình 8 nhánh theo bảng thông số. Việc kiểm tra, bảo trì và thay thế cần tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất.
Khối lượng 570 kg: Là khối lượng ghi trong bảng cho KD-2 20 tấn. Khi tính toán kết cấu treo cần đối chiếu tài liệu lắp đặt và các tải trọng tác động khác.
4. Phân tích tải trọng kiểm tra và chế độ làm việc
4.1. Tải trọng kiểm tra 25.000 kg
Catalogue ghi tải trọng kiểm tra (Test Load) của model KD-2 20 tấn là 25.000 kg.
Giá trị này bằng 125% tải trọng nâng danh định 20.000 kg. Đây là thông số thử tải được thể hiện trong tài liệu sản phẩm.
Cần phân biệt:
Rated Capacity: Tải trọng nâng danh định 20.000 kg.
Test Load: Tải trọng kiểm tra 25.000 kg.
Test Load không phải tải trọng được phép nâng trong hoạt động sản xuất thường ngày. Không được sử dụng giá trị này để nâng hàng hóa vượt quá tải trọng danh định.
Việc thử tải, kiểm định và nghiệm thu phải tuân thủ quy định hiện hành, quy trình kỹ thuật và yêu cầu của đơn vị có thẩm quyền.
4.2. Thời gian làm việc liên tục của động cơ 30 phút
Trong bảng thông số, catalogue ghi thời gian làm việc liên tục của động cơ là 30 phút.
Thông số này cần được hiểu đúng theo định nghĩa chế độ làm việc của nhà sản xuất. Không tự động diễn giải thành khả năng vận hành liên tục 30 phút ở mọi mức tải, mọi chu kỳ hoặc mọi điều kiện môi trường.
Trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp nên xác định:
Số lần nâng hạ trong một giờ.
Thời gian nâng trung bình mỗi chu kỳ.
Tải trọng thường xuyên.
Tải trọng lớn nhất.
Số ca làm việc mỗi ngày.
Thời gian nghỉ giữa các chu kỳ.
Điều kiện tản nhiệt và môi trường lắp đặt.
Các dữ liệu này giúp đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với cường độ vận hành thực tế.
4.3. Tốc độ nâng và khả năng tổ chức quy trình
Với tốc độ nâng 1,1 m/phút tại 50 Hz, việc nâng tải 20 tấn được định hướng cho các thao tác nâng hạ có kiểm soát tại vị trí làm việc cố định.
Tốc độ 1,35 m/phút tại 60 Hz cần được đối chiếu với cấu hình nguồn điện và điều kiện vận hành thực tế.
Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh tốc độ nâng giữa các model để đánh giá năng suất. Thời gian hoàn thành một chu kỳ còn phụ thuộc vào thao tác móc tải, căn chỉnh, định vị, kiểm tra và hạ tải.
5. Nguyên lý hoạt động và cấu hình palăng xích điện cố định
5.1. Cấu hình thiết bị
Palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 20 tấn được giới thiệu theo cấu hình móc treo. Thiết bị được bố trí tại một điểm nâng xác định, thực hiện nâng và hạ tải theo phương thẳng đứng.
Các cụm chức năng cần quan tâm khi khảo sát thiết bị gồm:
Thân palăng.
Cụm động cơ nâng.
Hệ thống truyền động.
Hệ thống phanh.
Cụm xích tải.
Cụm móc tải.
Cụm treo cố định.
Bộ điều khiển.
Công tắc dừng khẩn cấp và công tắc giới hạn theo cấu hình nhà sản xuất.
Đây là danh sách các cụm chức năng để nhận diện thiết bị. Cấu tạo chi tiết, vị trí lắp đặt và nguyên lý bên trong cần được xác nhận bằng bản vẽ KUKDONG.
5.2. Nguyên lý nâng tải
Về nguyên lý chung, khi người vận hành phát lệnh nâng, động cơ điện tạo chuyển động quay. Hệ thống truyền động chuyển chuyển động này đến cơ cấu nâng xích, kéo hệ thống xích tải và nâng vật lên.
Khi người vận hành phát lệnh hạ, cơ cấu nâng hoạt động theo chiều ngược lại để đưa vật xuống vị trí yêu cầu.
Hệ thống phanh và các công tắc điều khiển tham gia kiểm soát hoạt động theo thiết kế của nhà sản xuất. Người vận hành phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không được tự ý can thiệp vào các cơ cấu an toàn.
5.3. Cấu hình cố định và giới hạn di chuyển
KD-2 cố định được lắp tại một vị trí nâng. Thiết bị không có chức năng di chuyển ngang bằng con chạy điện trong cấu hình đang giới thiệu.
Nếu quy trình cần di chuyển vật nâng dọc theo dầm, doanh nghiệp cần xem xét model KD-2M hoặc một hệ thống cầu trục phù hợp.
Không kéo xiên, kéo ngang hoặc dùng palăng cố định để thay thế chức năng di chuyển tải khi thiết bị không được thiết kế cho thao tác đó.
6. Ưu điểm và giá trị sử dụng của palăng KUKDONG KD-2 20 tấn
6.1. Tải trọng nâng lớn, phục vụ thiết bị công nghiệp nặng
Tải trọng nâng danh định 20 tấn giúp model KD-2 được xem xét trong các ứng dụng cần nâng các cụm máy, thiết bị sản xuất, kết cấu cơ khí và vật tư công nghiệp có khối lượng lớn.
Đối với các nhà máy có nhu cầu nâng tải nặng tại một vị trí, việc bố trí palăng cố định có thể hỗ trợ chuẩn hóa thao tác và tổ chức khu vực làm việc.
6.2. Cấu hình 8 nhánh xích
Cấu hình xích Ø11,2 × 8 là đặc điểm nhận diện quan trọng của model 20 tấn.
Số nhánh xích và đường kính xích cần được sử dụng chính xác khi lập hồ sơ mua hàng, bảo trì và đặt phụ tùng. Đây cũng là thông tin cần đối chiếu khi nghiệm thu thiết bị.
6.3. Hệ thống phanh kép theo mô tả sản phẩm
Hệ thống phanh kép là một trong những tính năng được giới thiệu của dòng KD-2 Large.
Đối với thiết bị nâng tải trọng lớn, hệ thống phanh là hạng mục quan trọng trong quá trình đánh giá kỹ thuật, kiểm tra và bảo trì. Doanh nghiệp cần yêu cầu tài liệu mô tả cấu tạo, phương thức kiểm tra và tiêu chí bảo dưỡng từ nhà sản xuất.
6.4. Có công tắc dừng khẩn cấp
Công tắc dừng khẩn cấp hỗ trợ người vận hành dừng hoạt động của thiết bị khi cần thiết theo thiết kế điều khiển.
Đây là tính năng cần được kiểm tra trong quá trình nghiệm thu, đồng thời phải được đưa vào nội dung hướng dẫn vận hành cho người sử dụng.
6.5. Phù hợp với điểm nâng cố định
KD-2 có thể được xem xét cho khu vực nâng hạ chuyên biệt, nơi vật nâng được đưa đến vị trí thao tác bằng phương tiện hoặc hệ thống vận chuyển khác.
Cấu hình này giúp doanh nghiệp tập trung thiết bị nâng tại vị trí cần thiết thay vì đầu tư con chạy điện khi quy trình không yêu cầu di chuyển ngang.
6.6. Có nhiều tải trọng trong cùng dòng sản phẩm
Dòng KD-2 Large có các mức tải trọng 7,5 tấn, 10 tấn, 15 tấn, 20 tấn và 30 tấn theo bảng catalogue được cung cấp.
Điều này giúp doanh nghiệp có cơ sở so sánh các mức tải trọng trong cùng dòng thiết bị. Tuy nhiên, mỗi mức tải trọng có cấu hình xích, tốc độ nâng, công suất và kích thước riêng. Không lấy thông số của model này áp dụng cho model khác.
7. Ứng dụng palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 20 tấn
7.1. Nhà máy chế tạo máy móc và thiết bị công nghiệp
Trong các nhà máy chế tạo máy, palăng tải trọng lớn có thể được sử dụng để nâng thân máy, cụm truyền động, khung thiết bị và các chi tiết có khối lượng lớn.
KD-2 20 tấn có thể được xem xét cho các vị trí nâng cố định trong khu vực lắp ráp hoặc bảo trì sau khi xác định tải trọng thực tế và phương án treo.
7.2. Nhà máy thép và gia công kết cấu
Các nhà máy gia công kết cấu thép thường cần nâng hạ cụm kết cấu, chi tiết máy và vật tư có khối lượng lớn.
Thiết bị cố định có thể được bố trí tại điểm nâng chuyên biệt. Nếu cần di chuyển vật dọc nhà xưởng, cần thiết kế thêm hệ thống vận chuyển ngang phù hợp.
7.3. Nhà máy sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng
Khu vực bảo trì thiết bị trong nhà máy xi măng và vật liệu xây dựng có thể phát sinh nhu cầu nâng hạ cụm máy, động cơ, hộp số và bộ phận cơ khí.
Trước khi sử dụng, cần đánh giá điều kiện bụi, nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố môi trường. Khoảng nhiệt độ -20°C đến +40°C được nêu trong tài liệu nguồn không đồng nghĩa với việc thiết bị đã được xác nhận phù hợp với mọi môi trường công nghiệp đặc biệt.
7.4. Nhà máy đóng tàu và cơ khí nặng
Trong các khu vực gia công, sửa chữa và lắp ráp thiết bị tàu biển, palăng tải trọng lớn có thể được xem xét cho công việc nâng hạ cụm thiết bị hoặc kết cấu.
Cần kiểm tra môi trường ăn mòn, độ ẩm, vị trí treo và yêu cầu bảo vệ thiết bị trước khi lựa chọn.
7.5. Khu vực bảo trì máy móc
Tại các nhà máy có máy móc công suất lớn, việc tháo lắp động cơ, hộp số và cụm thiết bị thường cần phương tiện nâng hạ chuyên dụng.
KD-2 20 tấn có thể được cân nhắc cho điểm nâng bảo trì nếu tải trọng, chiều cao nâng, kết cấu và điều kiện thao tác phù hợp.
7.6. Kho công nghiệp và khu vực trung chuyển
Ở các khu vực kho có vị trí nâng chuyên biệt, thiết bị có thể hỗ trợ nâng hạ các kiện hàng, cụm vật tư hoặc máy móc có khối lượng lớn.
Cần xác định rõ phạm vi hoạt động của điểm nâng. Nếu quy trình yêu cầu vận chuyển hàng qua nhiều vị trí, cấu hình cố định có thể không đáp ứng đầy đủ.
8. So sánh KUKDONG KD-2 20 tấn và KD-2M 20 tấn
KUKDONG KD-2 và KD-2M có cùng mức tải trọng nâng 20.000 kg theo catalogue nhưng khác nhau về cấu hình lắp đặt và chức năng di chuyển.
| Tiêu chí | KD-2 20 tấn | KD-2M 20 tấn |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 20.000 kg | 20.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4 m | 4 m |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 1,1 m/phút | 1,1 m/phút |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 1,35 m/phút | 1,35 m/phút |
| Cấu hình | Cố định | Có con chạy điện |
| Tốc độ di chuyển con chạy 50 Hz | Không áp dụng | 10 m/phút |
| Tốc độ di chuyển con chạy 60 Hz | Không áp dụng | 12 m/phút |
| Xích tải | Ø11,2 × 8 | Ø11,2 × 8 |
| Tải trọng kiểm tra | 25.000 kg | 25.000 kg |
| Khối lượng theo catalogue | 570 kg | 660 kg |
8.1. Khi nào nên chọn KD-2 cố định?
KD-2 phù hợp để xem xét khi:
Chỉ cần nâng và hạ tại một điểm.
Vật nâng được đưa đến vị trí làm việc bằng phương tiện khác.
Không cần di chuyển palăng dọc dầm.
Kết cấu treo cố định đã được thiết kế và phê duyệt.
8.2. Khi nào nên chọn KD-2M có con chạy điện?
KD-2M phù hợp để xem xét khi:
Cần nâng hạ và di chuyển tải dọc theo dầm.
Quy trình cần đưa vật đến nhiều vị trí thao tác.
Kết cấu dầm và bề rộng cánh dầm đáp ứng yêu cầu con chạy.
Cần tích hợp palăng vào hệ thống vận chuyển ngang.
Theo catalogue, KD-2M 20 tấn có tốc độ di chuyển 10 m/phút tại 50 Hz và 12 m/phút tại 60 Hz. Đây là thông số của con chạy điện, không phải tốc độ nâng.
9. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt palăng KD-2 20 tấn
9.1. Xác định tải trọng làm việc
Doanh nghiệp cần xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng trong điều kiện vận hành thực tế.
Khi lập phương án nâng, cần xem xét khối lượng vật nâng, phụ kiện nâng, cách bố trí điểm móc và các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố tải.
Không lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên khối lượng danh nghĩa của vật nếu chưa tính đến toàn bộ cấu hình nâng.
9.2. Kiểm tra kết cấu treo
Với khối lượng tịnh 570 kg, thiết bị cần được lắp đặt trên kết cấu có khả năng chịu tải phù hợp.
Kết cấu treo cần được tính toán bởi người có chuyên môn, bao gồm dầm, giá đỡ, bản mã, liên kết bu lông hoặc mối hàn và các tác động phát sinh trong quá trình vận hành.
Không sử dụng riêng khối lượng palăng làm căn cứ tính toán kết cấu.
9.3. Kiểm tra chiều cao nâng và không gian lắp đặt
Chiều cao nâng catalogue là 4 m. Cần khảo sát khoảng cách từ điểm treo đến vị trí thấp nhất của vật nâng, chiều cao nhà xưởng và các vật cản.
Đồng thời cần đối chiếu bản vẽ kích thước thiết bị để bảo đảm không gian lắp đặt và bảo trì.
9.4. Kiểm tra nguồn điện
Catalogue cung cấp công suất động cơ nâng 2 × 2,5 kW tại 50 Hz và 2 × 3,0 kW tại 60 Hz.
Tuy nhiên, điện áp định mức, số pha, dòng điện và sơ đồ đấu nối chưa được xác nhận trong tài liệu người dùng cung cấp. Các thông số này cần được yêu cầu từ nhà cung cấp trước khi thiết kế nguồn điện.
9.5. Kiểm tra chế độ làm việc
Catalogue ghi thời gian làm việc liên tục của động cơ là 30 phút. Cần làm rõ định nghĩa và điều kiện áp dụng với nhà sản xuất.
Nếu thiết bị hoạt động nhiều ca hoặc có tần suất nâng hạ cao, cần cung cấp lịch vận hành để đánh giá tính phù hợp.
9.6. Kiểm tra phụ kiện nâng
Phụ kiện nâng cần được lựa chọn theo tải trọng, phương pháp móc, hình dạng vật nâng và hướng tác dụng lực.
Cần kiểm tra khả năng tương thích của móc tải, sling, ma ní và các phụ kiện khác. Không tự suy diễn tải trọng làm việc của phụ kiện từ tải trọng palăng.
9.7. Nghiệm thu và kiểm định
Trước khi đưa thiết bị vào sử dụng, cần hoàn thành các bước kiểm tra, thử nghiệm, nghiệm thu và kiểm định theo quy định áp dụng.
Hồ sơ cần được lưu giữ cùng tài liệu hướng dẫn sử dụng, thông tin nhận diện thiết bị và lịch sử bảo trì.
10. Hướng dẫn vận hành và bảo trì
10.1. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi sử dụng, người vận hành cần kiểm tra tình trạng thiết bị và khu vực làm việc.
Các hạng mục cần lưu ý:
Thân palăng và kết cấu treo.
Tình trạng xích tải.
Móc tải và phụ kiện nâng.
Bộ điều khiển.
Công tắc dừng khẩn cấp.
Công tắc giới hạn theo cấu hình thực tế.
Dấu hiệu rò rỉ, hư hỏng hoặc bất thường.
Khu vực bên dưới vật nâng.
Nếu có dấu hiệu bất thường, cần dừng sử dụng và thông báo bộ phận kỹ thuật.
10.2. Nguyên tắc nâng hạ an toàn
Không nâng vật vượt tải trọng danh định 20.000 kg.
Không sử dụng Test Load 25.000 kg làm tải trọng vận hành.
Không nâng người bằng thiết bị nếu không được thiết kế và cho phép cho mục đích đó.
Không đứng hoặc đi lại dưới tải đang treo.
Không kéo xiên hoặc kéo ngang bằng cấu hình palăng cố định.
Không để xích tải xoắn, mắc hoặc chạy sai hướng.
Không tự ý vô hiệu hóa công tắc giới hạn hoặc hệ thống phanh.
Không sử dụng thiết bị khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng.
10.3. Bảo trì xích tải
Cần kiểm tra xích tải theo lịch bảo trì và hướng dẫn của nhà sản xuất. Các dấu hiệu cần chú ý gồm mòn, biến dạng, nứt, ăn mòn và thay đổi hình dạng mắt xích.
Việc làm sạch, bôi trơn và thay thế cần tuân thủ đúng quy định kỹ thuật. Không tự hàn nối hoặc sửa chữa xích tải.
10.4. Bảo trì động cơ và hệ thống phanh
Động cơ và hệ thống phanh cần được kiểm tra bởi nhân sự kỹ thuật có chuyên môn.
Cần sử dụng tiêu chí kiểm tra của nhà sản xuất, không tự đặt ra giới hạn mòn, khe hở phanh hoặc mô-men phanh khi chưa có tài liệu.
10.5. Lưu hồ sơ bảo trì
Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ gồm:
Model và số serial.
Ngày lắp đặt.
Hồ sơ nghiệm thu và kiểm định.
Lịch sử kiểm tra.
Các lần sửa chữa.
Danh sách phụ tùng thay thế.
Biên bản sự cố.
Người thực hiện và người phê duyệt.
11. Những thông tin cần xác minh trước khi đặt hàng
Dù catalogue đã cung cấp nhiều thông số cơ bản, một số nội dung vẫn cần được xác nhận để hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và tránh sai lệch khi lắp đặt.
| Hạng mục | Thông tin hiện có | Trạng thái |
|---|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG | Có dữ liệu nguồn |
| Model | KD-2 | Có dữ liệu nguồn |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Chiều cao nâng | 4 m | Có dữ liệu nguồn |
| Tốc độ nâng 50 Hz | 1,1 m/phút | Có dữ liệu nguồn |
| Tốc độ nâng 60 Hz | 1,35 m/phút | Có dữ liệu nguồn |
| Tải trọng kiểm tra | 25.000 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Xích tải | Ø11,2 × 8 | Có dữ liệu nguồn |
| Khối lượng | 570 kg | Có dữ liệu nguồn |
| Công suất động cơ nâng | 2 × 2,5 / 2 × 3,0 kW | Có dữ liệu nguồn |
| Duty Rating | 30 phút | Cần làm rõ định nghĩa |
| Hệ thống phanh kép | Có mô tả | Cần tài liệu xác nhận cấu tạo |
| Công tắc dừng khẩn cấp | Có mô tả | Cần xác nhận cấu hình |
| Công tắc giới hạn | Có mô tả | Cần xác nhận cấu hình |
| Cấp cách điện F | Có mô tả | Cần xác nhận trên nhãn/catalogue |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +40°C | Có dữ liệu mô tả |
| Điện áp định mức | Chưa có | Cần xác minh |
| Số pha | Chưa có | Cần xác minh |
| Dòng điện định mức | Chưa có | Cần xác minh |
| Cấp bảo vệ IP | Chưa có | Cần xác minh |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | Chưa có | Cần xác minh |
| Bản vẽ kích thước chi tiết | Có bảng kích thước, chưa có bản vẽ đối chiếu | Cần xác minh |
| Cấu tạo và thông số phanh | Chưa có tài liệu chi tiết | Cần xác minh |
Khuyến nghị: Trước khi phát hành hồ sơ chào hàng hoặc đưa thiết bị vào dự án, cần yêu cầu catalogue gốc, bản vẽ tổng thể, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành và danh mục phụ tùng của đúng model KD-2 20 tấn.
12. Câu hỏi thường gặp về palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 20 tấn
12.1. Palăng KUKDONG KD-2 20 tấn nâng được bao nhiêu kilogram?
Tải trọng nâng danh định là 20.000 kg, tương đương 20 tấn theo catalogue.
12.2. Chiều cao nâng của model KD-2 20 tấn là bao nhiêu?
Chiều cao nâng được ghi trong bảng thông số là 4 m.
12.3. Tốc độ nâng của palăng KUKDONG KD-2 20 tấn là bao nhiêu?
Tốc độ nâng là 1,1 m/phút tại 50 Hz và 1,35 m/phút tại 60 Hz.
12.4. Palăng sử dụng xích tải đường kính bao nhiêu?
Model KD-2 20 tấn sử dụng xích tải đường kính 11,2 mm với 8 nhánh theo catalogue.
12.5. Tải trọng kiểm tra của palăng là bao nhiêu?
Tải trọng kiểm tra được ghi là 25.000 kg. Đây là giá trị Test Load, không phải tải trọng nâng thường xuyên.
12.6. Khối lượng palăng KD-2 20 tấn là bao nhiêu?
Khối lượng được ghi trong bảng catalogue là 570 kg.
12.7. KD-2 có thể di chuyển ngang không?
Phiên bản KD-2 cố định không tích hợp con chạy điện. Nếu cần di chuyển dọc dầm, doanh nghiệp có thể xem xét KD-2M với con chạy điện.
12.8. Palăng KD-2 20 tấn có hệ thống phanh kép không?
Mô tả sản phẩm giới thiệu dòng KD-2 Large có hệ thống phanh kép. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng model và cấu hình cung cấp để xác nhận chi tiết.
12.9. Palăng có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ nào?
Tài liệu nguồn nêu khoảng nhiệt độ môi trường từ -20°C đến +40°C. Các điều kiện môi trường khác cần được xác nhận riêng.
12.10. Cần chuẩn bị gì khi yêu cầu báo giá?
Doanh nghiệp nên cung cấp tải trọng nâng, chiều cao nâng, nguồn điện, vị trí lắp đặt, tần suất vận hành, yêu cầu cố định hay di chuyển ngang và bản vẽ hoặc hình ảnh khu vực lắp đặt nếu có.
13. Tư vấn và cung cấp palăng xích điện KUKDONG KD-2 20 tấn tại TATEKSAFE
Palăng xích điện cố định 20 tấn KUKDONG KD-2 là thiết bị nâng hạ tải trọng lớn dành cho các ứng dụng công nghiệp cần nâng vật nặng tại một điểm làm việc xác định.
Với tải trọng nâng danh định 20.000 kg, chiều cao nâng 4 m, tốc độ nâng 1,1 m/phút tại 50 Hz, 1,35 m/phút tại 60 Hz và cấu hình xích tải Ø11,2 mm với 8 nhánh, model này có thể được xem xét cho các nhà máy cơ khí, nhà máy chế tạo máy, khu vực bảo trì thiết bị và các công trình công nghiệp có nhu cầu nâng hạ tải trọng lớn.
Việc lựa chọn thiết bị cần được thực hiện đồng bộ với kết cấu treo, nguồn điện, phụ kiện nâng và điều kiện vận hành. Đặc biệt, doanh nghiệp cần xác nhận các thông số chưa được thể hiện đầy đủ trong catalogue trước khi triển khai lắp đặt.
TATEKSAFE – Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tân Thế Kim – hỗ trợ khách hàng:
Tư vấn lựa chọn palăng theo tải trọng và yêu cầu công việc.
Đối chiếu model KD-2 cố định và KD-2M có con chạy điện.
Hỗ trợ kiểm tra thông số catalogue và cấu hình sản phẩm.
Tiếp nhận yêu cầu báo giá cho nhà máy, nhà thầu và đại lý.
Hỗ trợ thông tin kỹ thuật phục vụ lựa chọn thiết bị nâng hạ.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn và yêu cầu báo giá palăng xích điện cố định KUKDONG KD-2 20 tấn.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 10 TẤN KUKDONG KD-2 – THIẾT BỊ NÂNG HẠ CÔNG NGHIỆP TẢI TRỌNG LỚN
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 15 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ HÀNG NẶNG TRONG NHÀ MÁY
-
Palăng xích điện cố định 2 tấn KUKDONG KD-2 – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 30 TẤN KUKDONG KD-2 – NÂNG HẠ TẢI TRỌNG SIÊU LỚN CHO CÔNG NGHIỆP
-
Palăng xích điện cố định 3 tấn KUKDONG KD-2 – Thiết bị nâng hạ công nghiệp cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
Palăng xích điện cố định 5 tấn KUKDONG KD-2 – Thiết bị nâng hạ công nghiệp cho nhà máy và xưởng cơ khí
-
PALĂNG XÍCH ĐIỆN CỐ ĐỊNH 7,5 TẤN KUKDONG KD-2 – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ CHO NHÀ MÁY VÀ CÔNG NGHIỆP