
Nam châm tay gạt Kawasaki
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 100kg KAWASAKI PML-100
- Hãng
- KAWASAKI
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model PML-100
- Kích thước A 95 mm
- Kích thước B 85 mm
- Kích thước C 77 mm
- Xem đủ 18 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- PML-100 Nguồn: Website
- Kích thước A
- 95 mm Nguồn: Website
- Kích thước B
- 85 mm Nguồn: Website
- Kích thước C
- 77 mm Nguồn: Website
- Kích thước D
- 80 mm Nguồn: Website
- Kích thước E
- 140 mm Nguồn: Website
- Kích thước F
- 155 mm Nguồn: Website
- Kích thước G
- 30 mm Nguồn: Website
- Kích thước H
- 68 mm Nguồn: Website
- Dòng sản phẩm
- Permanent Magnetic Lifter PML Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Nam châm nâng thép vĩnh cửu Nguồn: Website
- Vật liệu nam châm
- Nd-Fe-B Nguồn: Website
- Trọng lượng tịnh
- 3,5 kg Nguồn: Website
- Tải nâng thép tròn
- 50 kg Nguồn: Website
- Tải nâng thép tấm
- 100 kg Nguồn: Website
- Cơ cấu điều khiển
- Tay gạt ON/OFF Nguồn: Website
- Lực kéo bung (Pull-off Force)
- 350 kg Nguồn: Website
- Nguồn năng lượng duy trì từ tính
- Nam châm vĩnh cửu, không cần nguồn điện bên ngoài Nguồn: Website
Mô tả
NAM CHÂM NÂNG THÉP VĨNH CỬU 100KG KAWASAKI PML-100 | PERMANENT MAGNETIC LIFTER
1. Giới thiệu nam châm nâng thép vĩnh cửu KAWASAKI PML-100
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 100kg KAWASAKI PML-100 (KAWASAKI Permanent Magnetic Lifter PML-100) là thiết bị nâng hạ sử dụng lực từ trường của nam châm vĩnh cửu để hút, giữ và di chuyển các vật liệu kim loại có tính từ phù hợp, đặc biệt là thép tấm, thép bản, phôi thép và thép tròn trong hoạt động sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm thuộc dòng nam châm nâng cơ khí KAWASAKI PML, sử dụng vật liệu nam châm hiệu suất cao Nd-Fe-B (Neodymium-Iron-Boron) kết hợp với thiết kế mạch từ cân bằng nhằm tạo lực hút mạnh trong kết cấu thiết bị nhỏ gọn. Với tải nâng thép tấm 100kg và thép tròn 50kg theo bảng thông số nhà sản xuất cung cấp, PML-100 là model có kích thước và trọng lượng nhỏ nhất trong danh mục 9 model của dòng PML.
Điểm khác biệt quan trọng của nam châm nâng KAWASAKI PML-100 so với các thiết bị nâng sử dụng nam châm điện là khả năng làm việc không cần nguồn điện bên ngoài để tạo và duy trì lực từ theo nguyên lý nam châm vĩnh cửu. Người vận hành điều khiển trạng thái hút và nhả thông qua tay gạt cơ khí ON/OFF kết hợp cơ cấu an toàn.
Thiết bị có quai treo phía trên để kết nối với móc cẩu, cầu trục hoặc hệ thống nâng hạ tương thích. Phần thân máy được thiết kế chắc chắn, tích hợp bộ phận điều khiển và bề mặt tiếp xúc từ tính. Đặc biệt, bề mặt làm việc có thiết kế rãnh chữ V (V-Groove), hỗ trợ định vị vật liệu thép tròn bên cạnh khả năng nâng thép tấm phẳng.
Với trọng lượng tịnh chỉ 3,5kg theo tài liệu kỹ thuật, KAWASAKI PML-100 thuận tiện hơn trong việc bố trí, di chuyển và thao tác so với các model có tải nâng lớn hơn trong cùng dòng sản phẩm.
Thiết bị có thể được xem xét sử dụng trong các xưởng gia công cơ khí, nhà máy sản xuất kết cấu thép, khu vực cắt thép tấm, kho nguyên vật liệu và các dây chuyền sản xuất có nhu cầu nâng chuyển chi tiết thép với khối lượng phù hợp.
Tại TATEKSAFE, nam châm nâng KAWASAKI PML-100 được định vị trong nhóm thiết bị hỗ trợ nâng hạ vật liệu kim loại, hướng đến các doanh nghiệp cần giải pháp nâng chuyển gọn nhẹ, không phụ thuộc nguồn điện và có khả năng điều khiển bằng cơ cấu cơ khí.
2. Thông số kỹ thuật nam châm nâng KAWASAKI PML-100
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của model PML-100 được tổng hợp trực tiếp từ dữ liệu sản phẩm.
2.1. Bảng thông số chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | KAWASAKI |
| Dòng sản phẩm | Permanent Magnetic Lifter PML |
| Model | PML-100 |
| Loại thiết bị | Nam châm nâng thép vĩnh cửu |
| Vật liệu nam châm | Nd-Fe-B |
| Tải nâng thép tấm | 100 kg |
| Tải nâng thép tròn | 50 kg |
| Kích thước A | 95 mm |
| Kích thước B | 85 mm |
| Kích thước C | 77 mm |
| Kích thước D | 80 mm |
| Kích thước E | 140 mm |
| Kích thước F | 155 mm |
| Kích thước G | 30 mm |
| Kích thước H | 68 mm |
| Lực kéo bung (Pull-off Force) | 350 kg |
| Trọng lượng tịnh | 3,5 kg |
| Cơ cấu điều khiển | Tay gạt ON/OFF |
| Nguồn năng lượng duy trì từ tính | Nam châm vĩnh cửu, không cần nguồn điện bên ngoài |
Lưu ý về thông số kỹ thuật:
- Tải nâng thép tấm 100kg và tải nâng thép tròn 50kg là hai thông số riêng biệt.
- Lực kéo bung 350kg không phải tải trọng làm việc an toàn (WLL).
- Kích thước A–H được giữ nguyên theo bảng dữ liệu nguồn. Khi thiết kế vị trí lắp đặt hoặc kiểm tra khoảng không gian thao tác, cần đối chiếu bản vẽ kích thước chính thức.
- Tài liệu hiện có chưa cung cấp bảng tải nâng theo chiều dày thép, hệ số ảnh hưởng của khe hở bề mặt hoặc điều kiện thử tải. Những thông số này cần được xác nhận với nhà sản xuất trước khi triển khai ứng dụng cụ thể.
2.2. Ý nghĩa tải nâng thép tấm 100kg
Tải nâng thép tấm 100kg là giá trị được công bố cho PML-100 khi làm việc với dạng vật liệu thép tấm theo điều kiện đánh giá của nhà sản xuất.
Đây là thông số cần được ưu tiên đối chiếu khi doanh nghiệp sử dụng thiết bị để nâng các tấm thép phẳng, phôi thép dạng bản hoặc chi tiết kim loại có bề mặt tiếp xúc phù hợp.
Người sử dụng không nên chỉ căn cứ vào tổng khối lượng của vật liệu. Các yếu tố như chiều dày thép, độ phẳng, diện tích tiếp xúc, độ sạch và tình trạng bề mặt đều có thể ảnh hưởng đến khả năng hình thành mạch từ.
Vì vậy, tải nâng công bố cần được áp dụng theo đúng điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất, không mặc nhiên xem là tải nâng phù hợp cho mọi loại thép tấm có cùng khối lượng.
2.3. Ý nghĩa tải nâng thép tròn 50kg
Đối với vật liệu dạng tròn, KAWASAKI PML-100 có tải nâng được công bố là 50kg.
Giá trị này thấp hơn tải nâng thép tấm do hình dạng bề mặt tiếp xúc giữa thiết bị và vật liệu khác nhau.
Thiết kế rãnh chữ V trên bề mặt làm việc hỗ trợ định vị phôi thép tròn, giúp vật liệu nằm đúng vị trí tiếp xúc trong quá trình thao tác.
Khi sử dụng để nâng thép tròn, cần đối chiếu tải nâng 50kg thay vì sử dụng thông số 100kg của thép tấm.
2.4. Lực kéo bung 350kg
PML-100 có lực kéo bung được công bố là 350kg.
Đây là thông số Pull-off Force, thể hiện lực kéo cần thiết để tách thiết bị khỏi bề mặt thử nghiệm trong điều kiện xác định.
Theo tài liệu sản phẩm, lực kéo bung lớn nhất của dòng KAWASAKI PML bằng 3,5 lần tải nâng định mức.
Đối với PML-100:
350kg = 3,5 × 100kg.
Tuy nhiên, cần đặc biệt nhấn mạnh rằng lực kéo bung và tải trọng làm việc an toàn là hai đại lượng khác nhau. Không được sử dụng 350kg làm tải nâng cho phép của thiết bị.
3. Cấu tạo chi tiết nam châm nâng thép KAWASAKI PML-100
KAWASAKI PML-100 có kết cấu dạng khối hộp nhỏ gọn, tích hợp hệ thống tạo từ trường, thân máy, cơ cấu điều khiển và các bộ phận kết nối phục vụ nâng hạ.
3.1. Thân máy nam châm nâng
Thân máy là bộ phận kết cấu chính, có nhiệm vụ chứa và bảo vệ hệ thống nam châm cùng các chi tiết thuộc mạch từ.
Thiết bị có dạng thân hộp với các mặt bên được thiết kế nghiêng, phía trên bố trí quai treo và bề mặt nhận diện sản phẩm.
Ở mặt trước có vị trí điều khiển ON/OFF, chốt an toàn và cụm cơ cấu liên kết với tay gạt.
Phần thân dưới tích hợp bề mặt tiếp xúc từ tính để đặt lên vật liệu cần nâng.
Với trọng lượng tịnh 3,5kg, PML-100 thuộc nhóm thiết bị nâng từ có kích thước nhỏ trong danh mục KAWASAKI PML.
3.2. Hệ thống nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B
Bộ phận tạo từ trường là thành phần quan trọng nhất của thiết bị.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, KAWASAKI PML sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B.
Đây là vật liệu nam châm hiệu suất cao, được sử dụng nhằm tạo lực từ mạnh trong một thể tích tương đối nhỏ.
Đối với PML-100, hệ thống nam châm được tích hợp trong thân máy, kết hợp cùng thiết kế mạch từ nhằm định hướng từ thông đến bề mặt tiếp xúc với vật liệu thép.
Ưu điểm của nguyên lý này là không cần cấp điện liên tục để duy trì lực hút.
Đây cũng là yếu tố giúp thiết bị có thể được bố trí tại những khu vực sản xuất không thuận tiện cho việc sử dụng dây cấp điện hoặc hệ thống điều khiển điện đi kèm.
3.3. Mạch từ cân bằng
Mạch từ là hệ thống định hướng đường đi của từ thông trong thiết bị.
Khi nam châm được chuyển sang trạng thái ON, từ thông được định hướng qua bề mặt cực từ và vật liệu thép, tạo lực hút giữ vật liệu.
Thiết kế mạch từ cân bằng có vai trò quan trọng đối với hiệu quả làm việc của thiết bị.
Theo mô tả sản phẩm, hệ thống mạch từ được tối ưu nhằm tạo lực hút mạnh, phân bố từ trường phù hợp và giảm lượng từ dư sau khi nhả vật liệu.
Đối với thiết bị nâng từ, chất lượng tiếp xúc giữa bề mặt cực từ và vật liệu là yếu tố quan trọng. Bụi bẩn, dầu mỡ, khe hở hoặc bề mặt cong vênh đều có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả từ tính.
3.4. Quai treo Shackle mạ Nickel
Phía trên thân máy là quai treo bằng kim loại, có hình dạng vòng cung.
Đây là vị trí kết nối thiết bị với móc cẩu hoặc cơ cấu nâng hạ tương thích.
Theo hình ảnh và mô tả sản phẩm, quai treo được mạ Nickel, có đặc tính chống gỉ theo thông tin giới thiệu của nhà cung cấp.
Kết cấu quai treo hỗ trợ liên kết thiết bị với hệ thống nâng và cho phép bố trí PML-100 vào quy trình nâng chuyển vật liệu bằng cầu trục hoặc thiết bị nâng phù hợp.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra quai treo và các vị trí liên kết để phát hiện tình trạng biến dạng, nứt, mòn hoặc hư hỏng.
3.5. Tay gạt điều khiển ON/OFF
Tay gạt là bộ phận giúp người vận hành chuyển đổi trạng thái từ tính của nam châm.
Trên thân máy có ký hiệu ON và OFF, hỗ trợ nhận biết trạng thái làm việc.
Khi chuyển sang ON, thiết bị đi vào trạng thái tạo lực hút để giữ vật liệu.
Khi chuyển sang OFF, thiết bị chuyển sang trạng thái nhả từ để giải phóng vật liệu sau khi đã được đặt xuống vị trí ổn định.
Tay gạt được thiết kế nhằm hỗ trợ thao tác cơ khí trực tiếp, không yêu cầu người vận hành phải điều khiển bằng bảng điện hoặc nguồn cấp điện riêng.
3.6. Chốt an toàn
Chốt an toàn là bộ phận hỗ trợ kiểm soát thao tác của cơ cấu điều khiển.
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, thiết bị có nút an toàn kết hợp với tay gạt, hướng đến việc hạn chế thao tác chuyển trạng thái ngoài ý muốn.
Đây là chi tiết cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
Người vận hành phải bảo đảm cơ cấu an toàn hoạt động bình thường, tay gạt có thể chuyển đổi đúng trạng thái và không xuất hiện tình trạng kẹt hoặc lỏng bất thường.
3.7. Rãnh chữ V trên bề mặt tiếp xúc
Một đặc điểm đáng chú ý của dòng KAWASAKI PML là thiết kế bề mặt tiếp xúc chữ V.
Rãnh chữ V hỗ trợ định vị vật liệu dạng tròn, giúp mở rộng khả năng ứng dụng của thiết bị bên cạnh việc nâng thép tấm phẳng.
Đối với PML-100, đặc điểm này cho phép thiết bị được xem xét trong các công việc nâng chuyển phôi thép tròn có khối lượng phù hợp với tải nâng 50kg.
Khi sử dụng, cần đặt vật liệu đúng vị trí rãnh và kiểm tra điều kiện tiếp xúc trước khi thực hiện nâng.
4. Nguyên lý hoạt động của nam châm nâng vĩnh cửu PML-100
KAWASAKI PML-100 hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển đường đi của từ thông bằng cơ cấu mạch từ cơ khí.
Khác với nam châm điện sử dụng dòng điện để tạo lực hút, PML-100 khai thác từ trường của vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B.
4.1. Trạng thái OFF – Không thực hiện nâng
Khi tay gạt ở vị trí OFF, cơ cấu mạch từ được chuyển về trạng thái nhả từ theo thiết kế.
Lực hút hữu ích tại bề mặt tiếp xúc được giảm xuống để người vận hành có thể đưa thiết bị vào vị trí cần nâng hoặc giải phóng vật liệu sau khi đã hạ xuống.
Trạng thái OFF là trạng thái cần thiết khi bố trí thiết bị lên vật liệu trước khi thực hiện thao tác hút.
4.2. Trạng thái ON – Tạo lực hút
Sau khi đặt nam châm lên bề mặt vật liệu phù hợp, người vận hành thực hiện thao tác chuyển tay gạt sang ON theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cơ cấu bên trong điều chỉnh mạch từ, định hướng đường sức từ qua bề mặt cực từ và vật liệu thép.
Lực từ được hình thành giúp thiết bị giữ vật liệu để thực hiện quá trình nâng chuyển.
Đối với PML-100, tải nâng được công bố là 100kg đối với thép tấm và 50kg đối với thép tròn.
4.3. Quá trình nâng chuyển
Sau khi hoàn tất thao tác kích hoạt từ tính và kiểm tra khả năng giữ tải theo quy trình an toàn, thiết bị được kết nối với hệ thống nâng để thực hiện di chuyển vật liệu.
Trong quá trình này, cần tránh hiện tượng giật tải, va đập hoặc thay đổi hướng di chuyển đột ngột.
Vật liệu phải được giữ ổn định trong suốt quá trình nâng.
4.4. Trạng thái nhả vật liệu
Khi vật liệu được đưa đến vị trí cần thiết, người vận hành hạ tải xuống bề mặt kê đỡ ổn định.
Sau khi xác nhận vật liệu đã được đặt xuống và không còn ở trạng thái treo tự do, mới tiến hành chuyển tay gạt về OFF để nhả từ.
Không được chuyển sang OFF khi vật liệu đang treo trên không.
4.5. Ưu điểm của nguyên lý nam châm vĩnh cửu
Nguyên lý hoạt động của PML-100 mang lại một số lợi thế:
- Không cần nguồn điện bên ngoài để duy trì lực từ.
- Không phụ thuộc vào dây cấp điện trong quá trình nâng từ.
- Điều khiển hút và nhả bằng tay gạt cơ khí.
- Kết cấu nhỏ gọn.
- Hỗ trợ nâng cả thép tấm và thép tròn.
- Có thể kết nối với hệ thống cẩu tương thích.
5. Ưu điểm nổi bật của nam châm nâng thép KAWASAKI PML-100
5.1. Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 3,5kg
Với trọng lượng tịnh 3,5kg, PML-100 là model nhỏ nhất trong dòng KAWASAKI PML theo bảng thông số được cung cấp.
Đặc điểm này giúp việc bố trí và di chuyển thiết bị thuận tiện hơn trong các khu vực sản xuất có không gian thao tác hạn chế.
Thiết bị cũng phù hợp để xem xét trong các công việc nâng chuyển chi tiết thép có khối lượng nhỏ.
5.2. Không cần nguồn điện khi vận hành
Một trong những lợi thế đáng chú ý nhất của PML-100 là sử dụng nam châm vĩnh cửu.
Thiết bị không cần cấp điện bên ngoài để tạo và duy trì lực từ theo nguyên lý thiết kế.
Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn điện và tránh phải bố trí dây cấp điện riêng cho chức năng tạo từ trường.
5.3. Sử dụng vật liệu nam châm Nd-Fe-B
Vật liệu Nd-Fe-B là thành phần tạo lực từ chính của thiết bị.
Việc sử dụng vật liệu nam châm hiệu suất cao giúp PML-100 đạt khả năng nâng công bố 100kg đối với thép tấm trong kết cấu có trọng lượng chỉ 3,5kg.
5.4. Thiết kế mạch từ tối ưu
Thiết kế mạch từ cân bằng giúp định hướng đường sức từ qua bề mặt vật liệu.
Theo mô tả sản phẩm, thiết kế này hướng đến lực hút mạnh và lượng từ dư gần bằng không sau khi nhả tải.
5.5. Cơ cấu tay gạt ON/OFF thuận tiện
Người vận hành có thể chủ động điều khiển trạng thái hút và nhả bằng cơ cấu tay gạt.
Cách vận hành này tương đối trực quan, không yêu cầu hệ thống điều khiển điện riêng.
5.6. Hỗ trợ nâng thép tấm và thép tròn
PML-100 có hai mức tải nâng được công bố:
- Thép tấm: 100kg.
- Thép tròn: 50kg.
Thiết kế rãnh chữ V giúp hỗ trợ định vị vật liệu tròn, mở rộng phạm vi ứng dụng trong xưởng cơ khí.
5.7. Lực kéo bung 350kg theo tài liệu sản phẩm
Thông số lực kéo bung 350kg cho thấy đặc tính lực tách của thiết bị trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Đây là thông số kỹ thuật riêng, không được sử dụng làm tải nâng cho phép.
Việc sử dụng thiết bị phải luôn căn cứ vào tải nâng định mức tương ứng với dạng vật liệu và điều kiện làm việc thực tế.
6. Ứng dụng thực tế của KAWASAKI PML-100 trong công nghiệp
Nhờ thiết kế nhỏ gọn và khả năng nâng thép tấm 100kg, thép tròn 50kg, KAWASAKI PML-100 có thể được xem xét trong nhiều hoạt động sản xuất và gia công kim loại.
6.1. Nâng chuyển thép tấm trong xưởng cơ khí
Trong các xưởng cơ khí, thép tấm là nguyên liệu phổ biến được sử dụng để gia công chi tiết máy, vỏ thiết bị, khung kết cấu và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Quá trình đưa thép tấm từ khu vực lưu kho đến bàn gia công thường đòi hỏi thao tác nâng chuyển.
PML-100 có thể hỗ trợ công việc này khi khối lượng và điều kiện vật liệu phù hợp với tải nâng công bố.
6.2. Hỗ trợ gia công kim loại
Trong quá trình gia công, vật liệu thường phải di chuyển qua nhiều vị trí khác nhau.
Nam châm nâng vĩnh cửu giúp tổ chức thao tác nâng chuyển vật liệu thép phù hợp, giảm nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với phôi trong quá trình di chuyển.
6.3. Nâng phôi thép trong xưởng sản xuất
Các chi tiết thép có hình dạng phẳng hoặc tròn thường xuất hiện trong quá trình sản xuất.
Với thiết kế rãnh chữ V, PML-100 có thể được xem xét cho công việc nâng phôi thép tròn có khối lượng phù hợp.
6.4. Kho nguyên vật liệu
Tại khu vực lưu kho, việc di chuyển các tấm thép và chi tiết kim loại là hoạt động thường xuyên.
PML-100 có thể được tích hợp vào quy trình nâng chuyển bằng thiết bị cẩu tương thích, giúp giảm thao tác thủ công đối với những vật liệu đáp ứng điều kiện làm việc.
6.5. Nhà máy chế tạo thiết bị
Trong ngành chế tạo máy, các chi tiết thép thường phải được di chuyển giữa khu vực cắt, gia công và lắp ráp.
Nam châm nâng vĩnh cửu hỗ trợ thao tác nâng chuyển các chi tiết kim loại phù hợp, góp phần tổ chức khu vực sản xuất thuận tiện hơn.
6.6. Xưởng gia công kết cấu thép
Các xưởng kết cấu thép thường sử dụng nhiều loại vật liệu dạng tấm, bản mã và chi tiết thép.
PML-100 có thể được xem xét cho các chi tiết có khối lượng nhỏ, đáp ứng tải nâng và điều kiện tiếp xúc của thiết bị.
Lưu ý: Khả năng ứng dụng thực tế phải được xác nhận dựa trên chiều dày, hình dạng, khối lượng, bề mặt và điều kiện từ tính của vật liệu. Không sử dụng thiết bị vượt tải hoặc ngoài điều kiện kỹ thuật do nhà sản xuất quy định.
7. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng KAWASAKI PML-100
7.1. Xác định đúng loại vật liệu
Trước tiên cần xác định vật liệu cần nâng là thép tấm hay thép tròn.
Đối với PML-100:
- Thép tấm: tối đa theo tải công bố 100kg.
- Thép tròn: tối đa theo tải công bố 50kg.
Không được sử dụng thông số của thép tấm để áp dụng cho thép tròn.
7.2. Kiểm tra chiều dày thép
Chiều dày vật liệu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hình thành mạch từ.
Tài liệu hiện có chưa cung cấp bảng tải nâng theo từng chiều dày thép. Vì vậy, cần yêu cầu nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất cung cấp biểu đồ tải nâng tương ứng trước khi sử dụng cho một loại phôi cụ thể.
Không nên kết luận rằng mọi tấm thép có khối lượng dưới 100kg đều có thể được nâng an toàn bằng PML-100.
7.3. Kiểm tra bề mặt tiếp xúc
Bề mặt vật liệu cần được kiểm tra trước khi đặt thiết bị.
Các yếu tố cần chú ý:
- Bụi bẩn và phoi kim loại.
- Dầu mỡ hoặc lớp vật liệu trung gian.
- Bề mặt cong vênh.
- Các khe hở giữa cực từ và vật liệu.
- Diện tích tiếp xúc thực tế.
Bề mặt tiếp xúc không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả giữ từ.
7.4. Kiểm tra khả năng tương thích của hệ thống nâng
PML-100 cần được kết nối với hệ thống nâng có khả năng làm việc tương thích.
Cần kiểm tra móc cẩu, quai treo, thiết bị nâng và các bộ phận liên kết trước khi sử dụng.
Ngoài tải vật liệu, cần tính đến trọng lượng thiết bị 3,5kg khi đánh giá tải của hệ thống nâng.
7.5. Xem xét môi trường làm việc
Cần xác định vị trí nâng, chiều cao nâng, hướng di chuyển, không gian thao tác và điều kiện đặt vật liệu.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên tải trọng mà bỏ qua điều kiện làm việc thực tế.
8. Quy trình vận hành nam châm nâng KAWASAKI PML-100
Bước 1: Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra thân máy, quai treo, tay gạt, chốt an toàn và bề mặt cực từ.
Nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng hoặc cơ cấu điều khiển hoạt động bất thường, không đưa thiết bị vào sử dụng.
Bước 2: Kiểm tra vật liệu
Xác định khối lượng và dạng vật liệu.
Đối chiếu tải nâng thép tấm 100kg hoặc thép tròn 50kg tương ứng.
Kiểm tra chiều dày và tình trạng bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bước 3: Đặt thiết bị đúng vị trí
Đưa PML-100 đến vị trí phù hợp trên bề mặt thép.
Bảo đảm bề mặt cực từ tiếp xúc đúng với vật liệu, không có khe hở hoặc vật cản bất thường.
Đối với thép tròn, cần đặt vật liệu đúng vị trí rãnh chữ V.
Bước 4: Kích hoạt trạng thái ON
Thực hiện thao tác điều khiển tay gạt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kiểm tra cơ cấu an toàn và xác nhận tay gạt đã vào đúng vị trí làm việc.
Bước 5: Kiểm tra khả năng giữ tải
Thực hiện quy trình kiểm tra giữ tải theo hướng dẫn vận hành được phê duyệt tại nơi làm việc.
Không để người đứng dưới vật liệu hoặc trong khu vực nguy hiểm.
Bước 6: Nâng chuyển vật liệu
Kết nối với hệ thống nâng tương thích và thực hiện nâng chuyển từ từ.
Tránh giật tải, va đập hoặc thay đổi hướng di chuyển đột ngột.
Không cho phép người đứng hoặc đi lại bên dưới tải đang nâng.
Bước 7: Hạ vật liệu xuống
Đưa vật liệu đến vị trí cần thiết và hạ xuống bề mặt kê đỡ ổn định.
Bảo đảm vật liệu đã được đặt xuống hoàn toàn.
Bước 8: Chuyển sang OFF
Sau khi xác nhận vật liệu không còn ở trạng thái treo tự do, thực hiện thao tác nhả từ theo hướng dẫn.
Không chuyển tay gạt về OFF khi vật liệu vẫn đang được nâng.
9. Những lưu ý an toàn khi sử dụng nam châm nâng PML-100
Thiết bị nâng từ làm việc trực tiếp với vật liệu kim loại có khối lượng lớn. Vì vậy, cần tuân thủ các yêu cầu an toàn trong suốt quá trình sử dụng.
9.1. Không vượt tải nâng định mức
Không nâng thép tấm vượt quá tải nâng công bố 100kg hoặc thép tròn vượt quá 50kg trong điều kiện sử dụng tương ứng.
Đây là các mức tải được cung cấp cho từng dạng vật liệu, không phải một mức tải chung áp dụng cho mọi trường hợp.
9.2. Không nhầm lực kéo bung với tải nâng
Lực kéo bung 350kg không phải tải trọng làm việc an toàn.
Không được sử dụng con số này để lựa chọn tải nâng hoặc thay thế thông số tải nâng định mức.
9.3. Không nâng vật liệu phi từ tính
Nam châm nâng PML-100 được thiết kế để làm việc với vật liệu có tính từ phù hợp.
Không sử dụng để nâng nhôm, đồng hoặc các vật liệu phi từ tính.
Đối với inox, cần xác định đặc tính từ tính của từng loại vật liệu trước khi sử dụng.
9.4. Không nâng vật liệu có bề mặt tiếp xúc không phù hợp
Dầu mỡ, bụi bẩn, khe hở và tình trạng cong vênh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hút từ.
Cần kiểm tra và làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi vận hành.
9.5. Không nhả tải khi vật liệu còn treo
Chỉ chuyển sang OFF sau khi vật liệu đã được hạ xuống và đặt ổn định.
Đây là nguyên tắc quan trọng trong quá trình sử dụng nam châm nâng vĩnh cửu.
9.6. Kiểm tra quai treo và chốt an toàn
Quai treo là bộ phận kết nối trực tiếp với hệ thống nâng.
Cần kiểm tra tình trạng quai treo, vị trí liên kết, tay gạt và chốt an toàn trước khi làm việc.
9.7. Không để người đứng dưới tải
Không cho phép người đứng hoặc di chuyển bên dưới vật liệu đang được nâng.
Cần thiết lập khu vực kiểm soát an toàn phù hợp với quy trình nâng hạ tại nhà máy.
10. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ KAWASAKI PML-100
Để duy trì tình trạng làm việc của thiết bị, cần xây dựng kế hoạch kiểm tra và bảo dưỡng phù hợp với tần suất sử dụng.
Kiểm tra thân máy: Quan sát các dấu hiệu nứt, biến dạng, va đập hoặc hư hỏng kết cấu.
Kiểm tra bề mặt cực từ: Làm sạch bụi bẩn, phoi thép và các vật liệu bám dính.
Kiểm tra quai treo: Theo dõi tình trạng mài mòn, biến dạng và các dấu hiệu hư hỏng tại vị trí liên kết.
Kiểm tra tay gạt: Bảo đảm cơ cấu ON/OFF chuyển đổi bình thường.
Kiểm tra chốt an toàn: Xác nhận khả năng khóa và giữ đúng trạng thái.
Kiểm tra tay cầm: Đối với phiên bản có lớp bọc tay cầm, kiểm tra tình trạng bề mặt và khả năng cầm nắm.
Ngoài các công việc kiểm tra thông thường, thiết bị cần được kiểm tra, đánh giá và thử nghiệm theo hướng dẫn nhà sản xuất cùng quy định áp dụng tại cơ sở sử dụng.
Không tự ý tháo rời hoặc can thiệp vào hệ thống nam châm và mạch từ nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
11. So sánh KAWASAKI PML-100 với các model khác trong dòng PML
PML-100 là model có tải nâng nhỏ nhất trong danh mục KAWASAKI PML được cung cấp.
| Model | Tải thép tấm (kg) | Tải thép tròn (kg) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| PML-100 | 100 | 50 | 3,5 |
| PML-300 | 300 | 150 | 11,5 |
| PML-400 | 400 | 200 | 18,2 |
| PML-600 | 600 | 300 | 25 |
| PML-1000 | 1.000 | 500 | 45 |
| PML-1500 | 1.500 | 750 | 55 |
| PML-2000 | 2.000 | 1.000 | 80 |
| PML-3000 | 3.000 | 1.500 | 100 |
| PML-5000 | 5.000 | 2.500 | 240 |
Có thể thấy tải nâng và trọng lượng thiết bị tăng theo từng model.
PML-100 phù hợp để xem xét cho nhu cầu nâng chuyển vật liệu có khối lượng nhỏ, trong khi các model lớn hơn được thiết kế cho những cấp tải nâng cao hơn.
Việc lựa chọn model cần dựa trên tải trọng thực tế, loại vật liệu và điều kiện làm việc, không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào trọng lượng nhỏ hoặc giá thành.
12. Vì sao nên lựa chọn nam châm nâng KAWASAKI PML-100?
KAWASAKI PML-100 có những đặc điểm phù hợp với nhu cầu nâng chuyển vật liệu thép quy mô nhỏ trong môi trường sản xuất:
- Tải nâng thép tấm 100kg.
- Tải nâng thép tròn 50kg.
- Trọng lượng tịnh 3,5kg.
- Sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B.
- Không cần nguồn điện bên ngoài để duy trì lực từ.
- Tay gạt điều khiển ON/OFF.
- Có chốt an toàn hỗ trợ thao tác.
- Quai treo mạ Nickel theo mô tả sản phẩm.
- Thiết kế rãnh chữ V hỗ trợ nâng thép tròn.
- Lực kéo bung được công bố 350kg.
Với những đặc điểm trên, PML-100 là lựa chọn đáng xem xét cho các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất và khu vực lưu kho có nhu cầu nâng chuyển thép tấm hoặc phôi thép tròn trong giới hạn tải phù hợp.
Điểm quan trọng khi sử dụng là phải xác nhận đầy đủ điều kiện kỹ thuật của vật liệu, đặc biệt là chiều dày, chất lượng bề mặt và khả năng hình thành mạch từ.
13. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp nam châm nâng thép KAWASAKI PML-100
TATEKSAFE – Công ty TNHH SX TM Tân Thế Kim hoạt động trong lĩnh vực tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.
Đối với thiết bị nâng từ KAWASAKI PML-100, TATEKSAFE hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn thiết bị dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế, loại vật liệu và phương án nâng hạ tại nhà máy.
Khi tư vấn lựa chọn PML-100, những thông tin quan trọng cần xác định gồm:
- Khối lượng vật liệu lớn nhất cần nâng.
- Vật liệu là thép tấm hay thép tròn.
- Chiều dày vật liệu.
- Kích thước và tình trạng bề mặt tiếp xúc.
- Phương án kết nối với cầu trục hoặc thiết bị nâng.
- Tần suất và môi trường làm việc.
Việc xác định đầy đủ các yếu tố này giúp hạn chế tình trạng chọn sai model và sử dụng thiết bị ngoài điều kiện kỹ thuật.
Thông tin liên hệ TATEKSAFE:
CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM
- Thương hiệu: TATEKSAFE
- Địa chỉ: 568/8 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP.HCM.
- Điện thoại: (028) 3816 5363
- Hotline: 0912 124 679 – 0901 373 356
- Email: tanthekim@gmail.com
- Website: https://tanthekimsafety.com
- Website: https://smartmall.vn
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn lựa chọn nam châm nâng thép KAWASAKI PML-100 và các model PML phù hợp với nhu cầu nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí và kho nguyên vật liệu.
14. Câu hỏi thường gặp về nam châm nâng thép KAWASAKI PML-100
1. Nam châm nâng KAWASAKI PML-100 nâng được bao nhiêu kg?
Theo bảng thông số kỹ thuật, PML-100 có tải nâng thép tấm 100kg và tải nâng thép tròn 50kg. Hai giá trị này được áp dụng riêng cho từng dạng vật liệu.
2. Nam châm nâng PML-100 có cần điện không?
Không. Thiết bị sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B, không cần nguồn điện bên ngoài để duy trì lực từ theo nguyên lý thiết kế.
3. Trọng lượng của nam châm nâng PML-100 là bao nhiêu?
Trọng lượng tịnh của thiết bị là 3,5kg theo bảng thông số nhà sản xuất cung cấp.
4. Lực kéo bung của PML-100 là bao nhiêu?
Lực kéo bung được công bố là 350kg. Đây là thông số Pull-off Force, không phải tải trọng làm việc cho phép.
5. PML-100 có nâng được thép tròn không?
Có. Thiết bị có thiết kế rãnh chữ V hỗ trợ định vị vật liệu tròn. Tải nâng thép tròn được công bố là 50kg.
6. Nam châm nâng PML-100 sử dụng loại nam châm nào?
Thiết bị sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B (Neodymium-Iron-Boron).
7. Nam châm nâng PML-100 hoạt động như thế nào?
Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển mạch từ bằng tay gạt ON/OFF. Khi chuyển sang ON, mạch từ được định hướng qua vật liệu thép để tạo lực hút. Khi chuyển sang OFF, thiết bị chuyển sang trạng thái nhả từ.
8. PML-100 có nâng được inox không?
Không thể khẳng định đối với tất cả các loại inox. Khả năng nâng phụ thuộc vào đặc tính từ tính của từng loại vật liệu. Cần xác nhận khả năng tương thích trước khi sử dụng.
9. Có thể dùng PML-100 để nâng nhiều tấm thép cùng lúc không?
Không nên tự suy diễn khả năng nâng nhiều tấm từ tải nâng danh định. Việc nâng nhiều tấm cùng lúc phải được nhà sản xuất xác nhận về điều kiện tiếp xúc, chiều dày và phương án nâng.
10. Có thể sử dụng PML-100 trong xưởng cơ khí không?
Có thể xem xét sử dụng tại xưởng cơ khí, khu vực gia công thép tấm, kho phôi thép và nhà máy chế tạo máy khi vật liệu đáp ứng điều kiện làm việc của thiết bị.
11. Cần kiểm tra gì trước khi sử dụng nam châm nâng PML-100?
Cần kiểm tra thân máy, quai treo, tay gạt, chốt an toàn, bề mặt cực từ và tình trạng vật liệu. Đồng thời phải xác định đúng tải nâng theo dạng thép tấm hoặc thép tròn.
12. Khi nào được chuyển tay gạt về OFF?
Chỉ chuyển về OFF sau khi vật liệu đã được hạ xuống và đặt ổn định trên bề mặt kê đỡ. Không nhả từ khi vật liệu còn đang treo.
13. PML-100 khác gì so với PML-300?
PML-100 có tải nâng thép tấm 100kg, thép tròn 50kg và trọng lượng 3,5kg. PML-300 có tải nâng tương ứng 300kg, 150kg và trọng lượng 11,5kg.
14. Có thể sử dụng PML-100 để nâng vật liệu có bề mặt cong không?
Cần xác nhận hình dạng và diện tích tiếp xúc với nhà sản xuất. Thiết kế rãnh chữ V hỗ trợ vật liệu tròn nhưng không có nghĩa thiết bị phù hợp với mọi bề mặt cong.
15. Kết luận
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 100kg KAWASAKI PML-100 là thiết bị nâng từ tính có kết cấu nhỏ gọn, sử dụng vật liệu nam châm hiệu suất cao Nd-Fe-B và cơ cấu điều khiển cơ khí ON/OFF.
Với tải nâng thép tấm 100kg, thép tròn 50kg và trọng lượng tịnh 3,5kg, sản phẩm phù hợp để xem xét trong các hoạt động nâng chuyển vật liệu thép quy mô nhỏ tại xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, khu vực gia công kim loại và kho nguyên vật liệu.
Thiết kế quai treo mạ Nickel, chốt an toàn, tay gạt điều khiển và rãnh chữ V là những đặc điểm đáng chú ý của sản phẩm.
Ưu điểm không cần nguồn điện bên ngoài để duy trì lực từ giúp thiết bị thuận tiện trong bố trí và vận hành tại những khu vực sản xuất có nhu cầu nâng chuyển vật liệu kim loại.
Khi lựa chọn và sử dụng KAWASAKI PML-100, doanh nghiệp cần phân biệt rõ tải nâng thép tấm, tải nâng thép tròn và lực kéo bung; đồng thời kiểm tra chiều dày, tình trạng bề mặt, điều kiện tiếp xúc và hệ thống nâng đồng bộ.
TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp và cung cấp thiết bị nâng hạ, thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Nam Châm Nâng KAWASAKI PML-2000 – Tải Nâng Thép Tấm 2000kg
-
Nam Châm Nâng KAWASAKI PML-3000 – Tải Nâng Thép Tấm 3000kg
-
NAM CHÂM NÂNG KAWASAKI PML-5000 – TẢI NÂNG THÉP TẤM 5000KG
-
Nam Châm Nâng Thép Vĩnh Cửu 1000kg KAWASAKI PML-1000
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 300kg KAWASAKI PML-300
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 400kg KAWASAKI PML-400
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 600kg KAWASAKI PML-600