
Nam châm tay gạt Kawasaki
Nam Châm Nâng KAWASAKI PML-2000 – Tải Nâng Thép Tấm 2000kg
- Hãng
- KAWASAKI
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model PML-2000
- Pull-off Force 6.000 kg
- Nguồn điện Không cần điện
- Vật liệu nâng Vật liệu sắt từ
- Xem đủ 9 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- PML-2000 Nguồn: Website
- Pull-off Force
- 6.000 kg Nguồn: Website
- Nguồn điện
- Không cần điện Nguồn: Website
- Vật liệu nâng
- Vật liệu sắt từ Nguồn: Website
- Trọng lượng tịnh
- 80 kg Nguồn: Website
- Tải nâng thép tròn
- 1.000 kg Nguồn: Website
- Tải nâng thép tấm
- 2.000 kg Nguồn: Website
- Cơ cấu điều khiển
- Tay gạt ON/OFF Nguồn: Website
- Nguyên lý hoạt động
- Nam châm vĩnh cửu Nguồn: Website
Mô tả
NAM CHÂM NÂNG KAWASAKI PML-2000 – 2.000KG
KAWASAKI PML-2000 là thiết bị nam châm nâng vật liệu sắt từ, được thiết kế để hỗ trợ nâng, di chuyển và định vị thép tấm, thép khối và các chi tiết thép có bề mặt phù hợp trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng lực từ vĩnh cửu, không cần nguồn điện trong quá trình nâng giữ. Cơ cấu tay gạt ON/OFF giúp người vận hành chủ động kích hoạt hoặc ngắt lực từ theo quy trình làm việc. Với khả năng nâng thép tấm tối đa 2.000 kg và thép tròn tối đa 1.000 kg theo dữ liệu catalogue, PML-2000 thuộc nhóm thiết bị nâng từ tính công suất lớn trong dòng KAWASAKI PML.
Nội dung dưới đây tiếp tục giữ cấu trúc, cách trình bày thông số và nguyên tắc sử dụng dữ liệu thống nhất với các model PML-400, PML-600 và PML-1000.
1. Thông tin tổng quan sản phẩm
Tên sản phẩm: Nam châm nâng KAWASAKI PML-2000
Tên tiếng Anh: KAWASAKI Permanent Magnetic Lifter PML-2000
Model: PML-2000
Thương hiệu: KAWASAKI
Dòng sản phẩm: PML Permanent Magnetic Lifter
Tải nâng thép tấm: 2.000 kg
Tải nâng thép tròn: 1.000 kg
Lực kéo tách (Pull-off Force): 6.000 kg
Trọng lượng tịnh: 80 kg
Nguồn năng lượng: Nam châm vĩnh cửu, không cần cấp điện khi vận hành.
PML-2000 được định hướng sử dụng trong các công việc nâng chuyển vật liệu thép có khối lượng lớn. Thiết bị phù hợp với những môi trường cần thao tác nâng hạ thường xuyên, hạn chế việc sử dụng dây cáp, xích hoặc các phụ kiện móc treo tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
Điểm đáng chú ý của thiết bị là khả năng nâng thép tấm và thép tròn với mức tải khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn và vận hành, cần phân biệt rõ tải nâng theo từng dạng vật liệu, không sử dụng tải nâng thép tấm làm căn cứ cho thép tròn.
2. Thông số kỹ thuật KAWASAKI PML-2000
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PML-2000 |
| Thương hiệu | KAWASAKI |
| Tải nâng thép tấm | 2.000 kg |
| Tải nâng thép tròn | 1.000 kg |
| Pull-off Force | 6.000 kg |
| Trọng lượng tịnh | 80 kg |
| Nguyên lý hoạt động | Nam châm vĩnh cửu |
| Nguồn điện | Không cần điện |
| Cơ cấu điều khiển | Tay gạt ON/OFF |
| Vật liệu nâng | Vật liệu sắt từ |
Lưu ý: Các giá trị tải nâng và trọng lượng được trình bày theo dữ liệu catalogue hiện có. Không tự suy diễn kích thước hoặc thông số chưa được xác nhận.
Giải thích các thông số quan trọng
Tải nâng thép tấm: 2.000 kg
Đây là mức tải nâng được catalogue công bố cho vật liệu thép tấm trong điều kiện sử dụng phù hợp. Khi nâng cần xem xét độ dày, diện tích tiếp xúc, độ phẳng, khe hở giữa bề mặt nam châm và vật liệu cũng như tình trạng bề mặt thép.
Tải nâng thép tròn: 1.000 kg
Đối với thép tròn, khả năng tiếp xúc giữa bề mặt cực từ và vật liệu có sự khác biệt so với thép tấm. Vì vậy, tải nâng công bố thấp hơn và phải sử dụng đúng mức tải tương ứng.
Pull-off Force: 6.000 kg
Pull-off Force là lực kéo tách được công bố của nam châm trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Đây không phải tải trọng làm việc cho phép (WLL) và không được sử dụng thay thế thông số tải nâng 2.000 kg hoặc 1.000 kg.
Trọng lượng tịnh: 80 kg
Khối lượng thiết bị là yếu tố cần tính đến khi lựa chọn cầu trục, pa lăng, xe nâng hoặc phương tiện hỗ trợ. Người sử dụng cần tính tổng tải trọng của thiết bị và vật nâng khi kiểm tra khả năng làm việc của hệ thống nâng hạ.
3. Cấu tạo nam châm nâng KAWASAKI PML-2000
KAWASAKI PML-2000 thuộc dòng nam châm nâng vĩnh cửu PML. Cấu trúc sản phẩm được phát triển nhằm tạo lực hút từ đủ lớn để giữ vật liệu sắt từ trong quá trình nâng chuyển, đồng thời hỗ trợ người vận hành kiểm soát trạng thái hoạt động bằng cơ cấu điều khiển cơ khí.
3.1. Hệ thống nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B
Dòng PML sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B (Neodymium-Iron-Boron).
Đây là thành phần tạo ra từ trường phục vụ quá trình hút và giữ vật liệu sắt từ. Khác với nam châm điện, hệ thống không phụ thuộc vào nguồn điện cấp liên tục để duy trì lực từ.
Đặc điểm này mang lại một số lợi ích trong môi trường công nghiệp:
Không cần kéo dây nguồn đến vị trí làm việc.
Không phát sinh nhu cầu cấp điện cho quá trình duy trì lực hút.
Hạn chế sự phụ thuộc vào hệ thống điện trong thao tác nâng.
Thuận tiện khi di chuyển thiết bị giữa các vị trí làm việc.
3.2. Mạch từ cân bằng
Mạch từ được thiết kế để tập trung và dẫn hướng từ thông qua khu vực tiếp xúc với vật liệu cần nâng.
Hiệu quả nâng phụ thuộc vào khả năng hình thành đường dẫn từ giữa nam châm và vật liệu. Bề mặt tiếp xúc càng phù hợp, khe hở từ càng nhỏ thì điều kiện hình thành lực hút càng thuận lợi.
Đây cũng là lý do cần làm sạch bề mặt thép, loại bỏ phoi kim loại, bụi bẩn và các vật cản trước khi kích hoạt thiết bị.
3.3. Tay gạt điều khiển ON/OFF
Tay gạt cơ khí là bộ phận cho phép người vận hành chuyển đổi trạng thái từ của thiết bị.
ON: Kích hoạt trạng thái hút từ để giữ vật liệu.
OFF: Ngắt trạng thái hút từ theo cơ cấu thiết kế, cho phép tháo thiết bị khỏi vật liệu khi đã đặt tải xuống vị trí an toàn.
Cơ cấu điều khiển có nút an toàn nhằm hỗ trợ hạn chế thao tác gạt ngoài ý muốn.
3.4. Rãnh chữ V
Phần đáy tiếp xúc có thiết kế rãnh chữ V, hỗ trợ định vị vật liệu dạng tròn hoặc hình trụ.
Kết cấu này giúp thiết bị có thể tiếp xúc với nhiều dạng vật liệu khác nhau, thay vì chỉ sử dụng cho thép tấm phẳng.
Tuy nhiên, việc có rãnh chữ V không đồng nghĩa mọi kích thước thép tròn đều có thể nâng ở cùng một mức tải. Cần tuân thủ tải nâng thép tròn được công bố và điều kiện tiếp xúc thực tế.
3.5. Thân vỏ và kết cấu chịu lực
Thân thiết bị là bộ phận bảo vệ và liên kết các thành phần của hệ thống nam châm nâng.
Khi làm việc, toàn bộ cụm thân thiết bị, cơ cấu điều khiển và điểm liên kết nâng phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng, biến dạng hoặc bất thường.
Không sử dụng thiết bị khi phát hiện bộ phận chịu lực bị nứt, biến dạng hoặc cơ cấu điều khiển không hoạt động bình thường.
4. Nguyên lý hoạt động của KAWASAKI PML-2000
KAWASAKI PML-2000 hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển đường dẫn từ thông của hệ thống nam châm vĩnh cửu.
Khi người vận hành chuyển tay gạt sang trạng thái ON, hệ thống từ được thiết lập theo cấu hình hút, tạo lực từ tại bề mặt tiếp xúc với vật liệu sắt từ.
Khi chuyển sang OFF, cơ cấu từ được thay đổi trạng thái nhằm giảm hoặc ngắt lực hút tại bề mặt tiếp xúc, hỗ trợ tháo thiết bị sau khi vật liệu đã được đặt xuống.
Quy trình hoạt động cơ bản
Bước 1 – Chuẩn bị bề mặt
Kiểm tra vật liệu cần nâng, bảo đảm khu vực tiếp xúc sạch, không có lớp bụi, dầu mỡ, phoi kim loại hoặc khe hở bất thường.
Bước 2 – Định vị nam châm
Đặt bề mặt cực từ của PML-2000 tiếp xúc đúng vị trí trên vật liệu. Đối với thép tròn, cần đặt vật liệu đúng vị trí rãnh chữ V.
Bước 3 – Kích hoạt ON
Thao tác nút an toàn và tay gạt theo hướng dẫn của nhà sản xuất để chuyển thiết bị sang trạng thái hút.
Bước 4 – Kiểm tra trước khi nâng
Đảm bảo thiết bị tiếp xúc đúng, vật liệu nằm cân bằng và không có dấu hiệu trượt hoặc nghiêng bất thường.
Bước 5 – Tiến hành nâng chuyển
Nâng thử ở độ cao thấp để kiểm tra độ ổn định trước khi di chuyển. Không đứng dưới tải và không để người đi vào vùng nguy hiểm.
Bước 6 – Hạ và tháo thiết bị
Đặt vật liệu xuống bề mặt đỡ ổn định, loại bỏ tải trọng khỏi thiết bị rồi mới chuyển tay gạt sang OFF theo hướng dẫn vận hành.
5. Ưu điểm nổi bật của nam châm nâng PML-2000
5.1. Khả năng nâng thép tấm đến 2.000 kg
Với tải nâng thép tấm 2.000 kg, PML-2000 hướng đến các ứng dụng nâng chuyển phôi thép, tấm thép và vật liệu sắt từ có khối lượng lớn.
Thiết bị giúp giảm nhu cầu sử dụng các phương pháp móc treo truyền thống trong những trường hợp bề mặt vật liệu đáp ứng điều kiện sử dụng nam châm nâng.
5.2. Không cần nguồn điện
Công nghệ nam châm vĩnh cửu giúp thiết bị hoạt động mà không cần cấp nguồn điện để duy trì lực hút.
Đây là lợi thế trong những khu vực sản xuất có nhiều vị trí nâng chuyển hoặc cần hạn chế hệ thống dây điện di động.
5.3. Nâng được nhiều dạng vật liệu
Nhờ cấu trúc rãnh chữ V, thiết bị hỗ trợ nâng thép tấm và thép tròn theo hai mức tải được công bố riêng.
5.4. Thao tác điều khiển cơ khí
Tay gạt ON/OFF cho phép chuyển đổi trạng thái hoạt động trực tiếp, không cần hệ thống điều khiển điện bên ngoài.
5.5. Lực kéo tách 6.000 kg
Thông số Pull-off Force 6.000 kg thể hiện đặc tính lực kéo tách theo dữ liệu catalogue. Đây là thông số kỹ thuật riêng, không phải tải nâng cho phép và không thay thế các giới hạn tải trọng làm việc.
6. Ứng dụng thực tế của KAWASAKI PML-2000
KAWASAKI PML-2000 có thể được xem xét sử dụng trong các lĩnh vực gia công, chế tạo và lưu trữ vật liệu thép.
6.1. Nhà máy gia công thép tấm
Trong các nhà máy gia công kim loại, thép tấm thường được vận chuyển giữa khu vực lưu trữ, máy cắt, máy chấn và các công đoạn sản xuất.
Nam châm nâng giúp hỗ trợ thao tác lấy và di chuyển thép tấm khi vật liệu đáp ứng yêu cầu tiếp xúc và tải trọng.
6.2. Nhà máy cơ khí chế tạo
Trong quá trình gia công cơ khí, thiết bị có thể được sử dụng để nâng chuyển các phôi thép và chi tiết sắt từ phù hợp.
6.3. Kho thép và trung tâm phân phối vật liệu
PML-2000 có thể hỗ trợ việc xếp dỡ thép tấm tại các khu vực lưu trữ, kho nguyên liệu và điểm trung chuyển.
6.4. Nhà máy kết cấu thép
Thiết bị có thể được ứng dụng trong quá trình di chuyển vật liệu thép phục vụ gia công kết cấu, với điều kiện tải trọng và hình dạng vật liệu phù hợp.
6.5. Gia công thép tròn
Đối với vật liệu thép tròn, tải nâng công bố của PML-2000 là 1.000 kg. Người vận hành cần đặt vật liệu đúng rãnh chữ V và kiểm tra độ ổn định trước khi nâng.
7. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng PML-2000
Việc lựa chọn nam châm nâng không nên chỉ căn cứ vào khối lượng vật liệu. Người mua cần đánh giá đồng thời hình dạng, kích thước, đặc tính vật liệu và điều kiện làm việc.
7.1. Xác định loại vật liệu
PML-2000 được thiết kế để nâng vật liệu sắt từ. Không sử dụng thiết bị cho nhôm, đồng, inox không có tính từ phù hợp hoặc các vật liệu phi từ tính.
7.2. Phân biệt tải nâng thép tấm và thép tròn
| Dạng vật liệu | Tải nâng công bố |
|---|---|
| Thép tấm | 2.000 kg |
| Thép tròn | 1.000 kg |
Hai thông số này không được hoán đổi cho nhau.
7.3. Kiểm tra điều kiện tiếp xúc
Khả năng nâng thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi:
Độ dày vật liệu.
Độ phẳng bề mặt tiếp xúc.
Diện tích tiếp xúc với cực từ.
Khe hở giữa thiết bị và vật liệu.
Tình trạng bề mặt thép.
Hình dạng và vị trí đặt thiết bị.
Không mặc định thiết bị luôn đạt tải nâng danh định trong mọi điều kiện làm việc.
7.4. Kiểm tra hệ thống nâng
Với trọng lượng tịnh 80 kg, cần tính đến khối lượng bản thân thiết bị khi lựa chọn phương tiện nâng.
Cần kiểm tra khả năng chịu tải của pa lăng, cầu trục, móc treo và các bộ phận liên kết trong toàn bộ hệ thống.
7.5. Không nâng người
PML-2000 chỉ được sử dụng cho mục đích nâng chuyển vật liệu phù hợp. Không sử dụng để nâng người hoặc vận chuyển người.
8. Những lưu ý an toàn khi vận hành nam châm nâng
Nam châm nâng là thiết bị trực tiếp giữ vật liệu bằng lực từ. Vì vậy, kiểm soát điều kiện tiếp xúc và quy trình vận hành là yêu cầu quan trọng.
Một số nguyên tắc cần tuân thủ:
Không nâng vật liệu vượt tải trọng được công bố cho từng dạng vật liệu.
Không nâng vật liệu khi bề mặt tiếp xúc bị cong vênh, bám bẩn hoặc có khe hở lớn.
Không nâng tải khi thiết bị chưa được đặt đúng tâm và cân bằng.
Không thực hiện thao tác nâng khi cơ cấu ON/OFF hoặc nút an toàn có dấu hiệu bất thường.
Không đứng hoặc di chuyển bên dưới vật đang được nâng.
Không để tải treo lơ lửng khi không có người giám sát.
Không va đập mạnh thiết bị vào vật liệu hoặc kết cấu xung quanh.
Không tự ý tháo rời hoặc sửa đổi hệ thống nam châm.
Kiểm tra thiết bị trước mỗi ca làm việc.
Tuân thủ hướng dẫn sử dụng và giới hạn tải của nhà sản xuất.
Lưu ý đặc biệt về Pull-off Force: Không sử dụng lực kéo tách 6.000 kg làm căn cứ tính tải nâng an toàn. Tải nâng phải căn cứ vào thông số tải thép tấm 2.000 kg hoặc thép tròn 1.000 kg, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện vận hành tương ứng.
9. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ
Để duy trì khả năng làm việc ổn định, KAWASAKI PML-2000 cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Bề mặt cực từ | Kiểm tra độ sạch, trầy xước và hư hỏng |
| Tay gạt ON/OFF | Kiểm tra khả năng thao tác |
| Nút an toàn | Kiểm tra chức năng hoạt động |
| Thân thiết bị | Kiểm tra nứt, biến dạng, va đập |
| Điểm liên kết nâng | Kiểm tra tình trạng cơ khí |
| Rãnh chữ V | Kiểm tra bề mặt tiếp xúc |
| Nhãn thông số | Kiểm tra khả năng nhận diện |
Khi phát hiện bất thường, cần dừng sử dụng và chuyển thiết bị đến bộ phận có chuyên môn để kiểm tra.
Không tự ý gia công lại bề mặt cực từ, thay đổi kết cấu hoặc can thiệp vào hệ thống mạch từ nếu không có hướng dẫn kỹ thuật được nhà sản xuất chấp thuận.
10. So sánh KAWASAKI PML-2000 với các model cùng dòng PML
Dòng KAWASAKI PML có nhiều model với các mức tải nâng khác nhau, phục vụ các nhu cầu nâng chuyển vật liệu sắt từ trong công nghiệp.
Bảng so sánh các model
| Model | Tải thép tấm | Tải thép tròn |
|---|---|---|
| PML-400 | Theo catalogue | Theo catalogue |
| PML-600 | Theo catalogue | Theo catalogue |
| PML-1000 | 1.000 kg | 500 kg |
| PML-2000 | 2.000 kg | 1.000 kg |
Bảng được trình bày theo dữ liệu đã xác nhận trong nội dung dòng sản phẩm. Các giá trị chưa có dữ liệu nguồn không được tự điền.
PML-2000 phù hợp với nhu cầu nào?
PML-2000 hướng đến doanh nghiệp có nhu cầu nâng chuyển thép tấm đến 2.000 kg hoặc thép tròn đến 1.000 kg theo điều kiện làm việc phù hợp.
So với việc lựa chọn thiết bị có tải nâng nhỏ hơn, việc chọn đúng model giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong khâu bố trí thiết bị nâng chuyển, hạn chế tình trạng sử dụng sai phạm vi tải trọng.
Tuy nhiên, không nên chọn PML-2000 chỉ vì tải trọng lớn. Nếu vật liệu thường xuyên được nâng có khối lượng thấp hơn, doanh nghiệp vẫn cần đánh giá tần suất làm việc, hình dạng vật liệu và hiệu quả đầu tư trước khi quyết định.
11. Câu hỏi thường gặp về nam châm nâng KAWASAKI PML-2000
1. KAWASAKI PML-2000 nâng được tối đa bao nhiêu kg?
Theo catalogue, PML-2000 có tải nâng thép tấm 2.000 kg và tải nâng thép tròn 1.000 kg. Đây là hai mức tải riêng biệt.
2. PML-2000 có cần sử dụng điện không?
Không. Thiết bị sử dụng hệ thống nam châm vĩnh cửu, không cần cấp điện để duy trì lực hút trong quá trình nâng.
3. Pull-off Force 6.000 kg có phải tải nâng không?
Không. Đây là lực kéo tách được công bố, không phải tải trọng làm việc cho phép. Tải nâng cần căn cứ vào thông số tương ứng với dạng vật liệu.
4. PML-2000 có nâng được thép tròn không?
Có. Thiết bị có cấu trúc rãnh chữ V hỗ trợ định vị thép tròn. Tải nâng thép tròn được công bố là 1.000 kg.
5. PML-2000 có nâng được inox không?
Không thể mặc định nâng được tất cả các loại inox. Khả năng nâng phụ thuộc vào tính chất từ của vật liệu. Các loại inox không có tính từ phù hợp không thể sử dụng với thiết bị này.
6. PML-2000 có phù hợp với kho thép không?
Có thể sử dụng trong kho thép, nhà máy gia công và các khu vực lưu trữ vật liệu sắt từ khi điều kiện tải trọng, bề mặt tiếp xúc và hệ thống nâng đáp ứng yêu cầu.
7. Trọng lượng bản thân PML-2000 là bao nhiêu?
Trọng lượng tịnh được công bố là 80 kg. Giá trị này cần được tính đến khi lựa chọn thiết bị nâng hỗ trợ.
8. Có thể nâng vật liệu có bề mặt cong hoặc không phẳng không?
Khả năng nâng phụ thuộc vào mức độ tiếp xúc giữa cực từ và vật liệu. Bề mặt cong, gồ ghề hoặc có khe hở có thể làm giảm hiệu quả lực hút. Cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi sử dụng.
9. Có thể nâng nhiều tấm thép cùng lúc không?
Không nên mặc định khả năng nâng nhiều tấm. Việc nâng chồng nhiều lớp có thể tạo khe hở từ và làm thay đổi khả năng giữ tải. Chỉ thực hiện khi nhà sản xuất cho phép và có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
10. Cần kiểm tra những gì trước khi sử dụng?
Cần kiểm tra bề mặt cực từ, thân thiết bị, cơ cấu ON/OFF, nút an toàn, điểm liên kết nâng và tình trạng vật liệu. Đồng thời xác nhận tải trọng nằm trong giới hạn cho phép.
12. Địa chỉ tư vấn và cung cấp nam châm nâng KAWASAKI PML-2000
TATEKSAFE – CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM
TATEKSAFE hoạt động trong lĩnh vực tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp, phục vụ nhu cầu của nhà máy, xưởng sản xuất, doanh nghiệp cơ khí và các đơn vị công nghiệp.
Đối với sản phẩm KAWASAKI PML-2000, doanh nghiệp có thể được tư vấn lựa chọn dựa trên:
Khối lượng và hình dạng vật liệu cần nâng.
Nhu cầu nâng thép tấm hoặc thép tròn.
Điều kiện bề mặt tiếp xúc.
Phương tiện nâng hạ hiện có.
Điều kiện bố trí và vận hành tại nhà máy.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM – TATEKSAFE
Địa chỉ: 568/8 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP.HCM
Điện thoại: (028) 3816 5363
Hotline: 0912 124 679 – 0901 373 356
Email: tanthekim@gmail.com
Website: SMARTMALL.VN
Website: tanthekimsafety.com
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn lựa chọn nam châm nâng KAWASAKI PML-2000 và giải pháp nâng chuyển vật liệu phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Nam Châm Nâng KAWASAKI PML-3000 – Tải Nâng Thép Tấm 3000kg
-
NAM CHÂM NÂNG KAWASAKI PML-5000 – TẢI NÂNG THÉP TẤM 5000KG
-
Nam Châm Nâng Thép Vĩnh Cửu 1000kg KAWASAKI PML-1000
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 100kg KAWASAKI PML-100
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 300kg KAWASAKI PML-300
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 400kg KAWASAKI PML-400
-
Nam châm nâng thép vĩnh cửu 600kg KAWASAKI PML-600