Nam châm tay gạt Kawasaki

Mã hàng Kawasaki PML-3000

Nam Châm Nâng KAWASAKI PML-3000 – Tải Nâng Thép Tấm 3000kg

Hãng
KAWASAKI
Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
PML-3000
Nguồn: Website
Pull-off Force
9.000 kg
Nguồn: Website
Nguồn điện
Không cần điện
Nguồn: Website
Kích thước A
460 mm
Nguồn: Website
Kích thước B
450 mm
Nguồn: Website
Kích thước F
520 mm
Nguồn: Website
Kích thước A × B
460 × 450 mm
Nguồn: Website
Kích thước C × D
180 × 186 mm
Nguồn: Website
Kích thước E × F
300 × 520 mm
Nguồn: Website
Kích thước G × H
100 × 134 mm
Nguồn: Website
Vật liệu nam châm
Nd-Fe-B
Nguồn: Website
Trọng lượng tịnh
100 kg
Nguồn: Website
Tải nâng thép tròn
1.500 kg
Nguồn: Website
Tải nâng thép tấm
3.000 kg
Nguồn: Website
Cơ cấu điều khiển
Tay gạt ON/OFF
Nguồn: Website
Lực kéo tách tối đa
9 tấn
Nguồn: Website
Nguyên lý hoạt động
Nam châm vĩnh cửu
Nguồn: Website
Khối lượng thiết bị
100 kg
Nguồn: Website
Khả năng nâng thép tròn
1,5 tấn
Nguồn: Website
Khả năng nâng thép tấm
3 tấn
Nguồn: Website

Mô tả

NAM CHÂM NÂNG KAWASAKI PML-3000 – TẢI NÂNG THÉP TẤM 3.000KG

KAWASAKI PML-3000 là thiết bị nam châm nâng vĩnh cửu công nghiệp, được thiết kế để nâng, di chuyển và định vị các vật liệu sắt từ như thép tấm, phôi thép và thép tròn. Sản phẩm sử dụng vật liệu nam châm hiệu suất cao Nd-Fe-B, kết hợp thiết kế mạch từ cân bằng và cơ cấu điều khiển ON/OFF bằng tay gạt.

Với tải nâng thép tấm tối đa 3.000 kg, tải nâng thép tròn 1.500 kg, lực kéo tách (Pull-off Force) 9.000 kg và trọng lượng tịnh 100 kg, KAWASAKI PML-3000 hướng đến các ứng dụng nâng chuyển vật liệu có khối lượng lớn trong nhà máy cơ khí, xưởng gia công thép, kho thép và ngành công nghiệp chế tạo.

Điểm nổi bật của PML-3000 là khả năng tạo lực hút từ mà không cần nguồn điện trong quá trình vận hành. Thiết bị giúp đơn giản hóa thao tác nâng chuyển, hạn chế phụ thuộc vào dây cáp và các phụ kiện móc treo tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.

Bài viết được triển khai đồng nhất với cấu trúc nội dung, cách trình bày thông số và nguyên tắc kiểm soát dữ liệu của các model KAWASAKI PML-400, PML-600, PML-1000 và PML-2000.

1. Thông tin tổng quan sản phẩm KAWASAKI PML-3000

  • Tên sản phẩm: Nam châm nâng KAWASAKI PML-3000.

  • Tên tiếng Anh: KAWASAKI Permanent Magnetic Lifter PML-3000.

  • Model: PML-3000.

  • Thương hiệu: KAWASAKI.

  • Dòng sản phẩm: PML Permanent Magnetic Lifter.

  • Tải nâng thép tấm: 3.000 kg.

  • Tải nâng thép tròn: 1.500 kg.

  • Lực kéo tách (Pull-off Force): 9.000 kg.

  • Trọng lượng tịnh: 100 kg.

  • Vật liệu nam châm: Nd-Fe-B.

  • Nguyên lý hoạt động: Nam châm vĩnh cửu.

  • Cơ cấu điều khiển: Tay gạt ON/OFF có nút an toàn.

  • Nguồn năng lượng: Không cần cấp điện khi vận hành.

PML-3000 là model có năng lực nâng lớn, phù hợp với các doanh nghiệp thường xuyên xử lý thép tấm và phôi thép có khối lượng cao.

Khác với thiết bị nam châm điện cần nguồn điện để tạo và duy trì lực hút, nam châm nâng vĩnh cửu sử dụng từ trường của vật liệu nam châm để giữ vật nâng. Người vận hành chuyển đổi trạng thái hút và nhả thông qua cơ cấu tay gạt.

Đối với model này, cần đặc biệt chú ý sự khác biệt giữa tải nâng thép tấm và thép tròn. Mức tải 3.000 kg chỉ áp dụng cho thép tấm theo thông số công bố; khi nâng thép tròn phải sử dụng mức tải tương ứng 1.500 kg.

2. Thông số kỹ thuật KAWASAKI PML-3000

Bảng thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
ModelPML-3000
Thương hiệuKAWASAKI
Tải nâng thép tấm3.000 kg
Tải nâng thép tròn1.500 kg
Pull-off Force9.000 kg
Trọng lượng tịnh100 kg
Vật liệu nam châmNd-Fe-B
Nguyên lý hoạt độngNam châm vĩnh cửu
Cơ cấu điều khiểnTay gạt ON/OFF
Nguồn điệnKhông cần điện

2.1. Kích thước tổng thể KAWASAKI PML-3000

Kích thước model PML-3000 được trình bày theo các ký hiệu A–H trên bản vẽ kỹ thuật.

Ký hiệuKích thướcĐơn vị
A460mm
B450mm
C180mm
D186mm
E300mm
F520mm
G100mm
H134mm

Các ký hiệu A–H được giữ nguyên theo quy ước bản vẽ kỹ thuật của model. Không tự suy diễn tên gọi hoặc chức năng riêng của từng kích thước khi chưa có bản vẽ chú giải đầy đủ.

2.2. Giải thích các thông số quan trọng

Tải nâng thép tấm: 3.000 kg

Đây là tải nâng danh định được công bố cho thép tấm. PML-3000 được thiết kế phục vụ các công việc nâng chuyển tấm thép có khối lượng lớn trong nhà máy và kho vật liệu.

Khả năng nâng thực tế còn phụ thuộc vào độ dày thép, diện tích tiếp xúc, độ phẳng, tình trạng bề mặt và khe hở giữa cực từ với vật liệu.

Tải nâng thép tròn: 1.500 kg

Đối với thép tròn, diện tích và hình dạng tiếp xúc giữa vật liệu với bề mặt cực từ khác với thép tấm phẳng. Vì vậy, mức tải nâng được công bố là 1.500 kg.

Khi nâng vật liệu dạng trụ, cần đặt đúng vị trí tiếp xúc tại rãnh chữ V và kiểm tra khả năng giữ ổn định trước khi tiến hành nâng chuyển.

Pull-off Force: 9.000 kg

Pull-off Force là lực kéo tách tối đa được công bố của thiết bị trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.

Thông số này thể hiện đặc tính lực giữ từ của hệ thống nam châm, không phải tải trọng làm việc cho phép (WLL).

Không được lấy 9.000 kg làm tải nâng thực tế hoặc sử dụng thay thế tải nâng thép tấm 3.000 kg và thép tròn 1.500 kg.

Trọng lượng tịnh: 100 kg

Trọng lượng bản thân thiết bị là thông số cần tính đến khi lựa chọn cầu trục, pa lăng, xe nâng và các phương tiện hỗ trợ.

Khi tính toán khả năng chịu tải của hệ thống nâng, cần cộng khối lượng PML-3000 với khối lượng vật liệu được nâng cùng các phụ kiện liên quan.

2.3. Bảng tổng hợp thông số nhận diện nhanh

Nhóm thông sốGiá trị
Khả năng nâng thép tấm3 tấn
Khả năng nâng thép tròn1,5 tấn
Lực kéo tách tối đa9 tấn
Khối lượng thiết bị100 kg
Kích thước A × B460 × 450 mm
Kích thước C × D180 × 186 mm
Kích thước E × F300 × 520 mm
Kích thước G × H100 × 134 mm

3. Cấu tạo nam châm nâng KAWASAKI PML-3000

KAWASAKI PML-3000 sử dụng cấu trúc nam châm vĩnh cửu kết hợp hệ thống mạch từ và cơ cấu điều khiển cơ khí. Các bộ phận phối hợp với nhau để tạo lực hút, giữ vật liệu và cho phép người vận hành chủ động chuyển đổi trạng thái làm việc.

3.1. Hệ thống nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B

Nd-Fe-B (Neodymium-Iron-Boron) là vật liệu nam châm hiệu suất cao được sử dụng trong dòng PML.

Bộ phận này tạo ra từ trường cần thiết để hút và giữ vật liệu sắt từ trong quá trình nâng.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng tạo từ trường mạnh.

  • Không cần nguồn điện cấp liên tục.

  • Phù hợp với thiết bị nâng từ tính sử dụng trong công nghiệp.

  • Hỗ trợ thiết kế thiết bị có kết cấu gọn so với năng lực nâng.

Việc sử dụng nam châm vĩnh cửu giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn điện bên ngoài, đặc biệt hữu ích khi thiết bị phải di chuyển giữa nhiều khu vực làm việc.

3.2. Mạch từ cân bằng

Mạch từ là hệ thống dẫn hướng và phân phối từ thông trong thiết bị.

Khi chuyển sang trạng thái ON, mạch từ tạo đường dẫn từ thông qua vật liệu sắt từ tại bề mặt tiếp xúc, hình thành lực hút để giữ tải.

Thiết kế mạch từ cân bằng giúp tối ưu hóa khả năng tập trung từ trường tại khu vực làm việc.

Dòng PML được giới thiệu với đặc tính từ dư gần bằng không sau khi chuyển sang trạng thái nhả, hỗ trợ hạn chế tình trạng vật liệu còn bị hút từ sau khi tháo thiết bị.

3.3. Tay gạt ON/OFF có nút an toàn

Tay gạt là bộ phận điều khiển trực tiếp trạng thái hoạt động của nam châm.

Cơ cấu có nút an toàn nhằm hạn chế thao tác chuyển trạng thái ngoài ý muốn.

  • ON: Chuyển thiết bị sang trạng thái hút từ.

  • OFF: Chuyển thiết bị sang trạng thái nhả từ theo cơ cấu thiết kế.

Thiết kế điều khiển cơ khí giúp người vận hành thao tác trực tiếp mà không cần hệ thống điều khiển điện bên ngoài.

3.4. Bề mặt tiếp xúc và rãnh chữ V

Bề mặt cực từ là khu vực tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần nâng.

Thiết kế rãnh chữ V hỗ trợ định vị vật liệu dạng tròn, trong khi bề mặt tiếp xúc cũng phục vụ nâng thép tấm phẳng.

Đối với PML-3000, cần phân biệt rõ hai ứng dụng và tuân thủ mức tải nâng riêng cho từng loại vật liệu.

3.5. Thân vỏ và điểm liên kết nâng

Thân thiết bị có nhiệm vụ bảo vệ, liên kết các thành phần của hệ thống nam châm và hỗ trợ truyền tải lực trong quá trình nâng.

Điểm liên kết phía trên được sử dụng để kết nối với móc nâng hoặc hệ thống nâng hạ phù hợp.

Với trọng lượng bản thân 100 kg, PML-3000 cần được bố trí phương tiện nâng có khả năng đáp ứng tổng tải trọng của thiết bị và vật liệu.

4. Nguyên lý hoạt động của KAWASAKI PML-3000

KAWASAKI PML-3000 hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển đường dẫn từ thông của hệ thống nam châm vĩnh cửu.

Khi người vận hành chuyển tay gạt sang ON, cơ cấu bên trong thay đổi cấu hình mạch từ, tạo đường dẫn từ thông qua vật liệu sắt từ. Lực hút từ được hình thành tại bề mặt tiếp xúc, giúp giữ vật liệu trong quá trình nâng chuyển.

Khi chuyển sang OFF, cấu hình mạch từ được thay đổi nhằm chuyển hướng từ thông bên trong thiết bị, giảm lực hút tại bề mặt tiếp xúc và hỗ trợ tháo thiết bị khỏi vật liệu.

4.1. Quy trình hoạt động cơ bản

Bước 1 – Kiểm tra vật liệu

Xác định loại vật liệu cần nâng, khối lượng, hình dạng và tình trạng bề mặt. Đảm bảo vật liệu có tính sắt từ phù hợp.

Bước 2 – Chuẩn bị bề mặt tiếp xúc

Làm sạch khu vực tiếp xúc, loại bỏ bụi bẩn, phoi kim loại và các vật cản có thể tạo khe hở từ.

Bước 3 – Định vị thiết bị

Đặt PML-3000 đúng vị trí cần nâng. Đối với thép tấm, cần bố trí thiết bị phù hợp với trọng tâm tải. Đối với thép tròn, cần đặt vật liệu đúng vị trí rãnh chữ V.

Bước 4 – Kích hoạt trạng thái ON

Thao tác nút an toàn và tay gạt theo hướng dẫn vận hành để kích hoạt lực hút từ.

Bước 5 – Kiểm tra khả năng giữ tải

Tiến hành nâng thử ở độ cao thấp, quan sát độ cân bằng và khả năng giữ vật liệu. Chỉ tiếp tục khi tải ổn định.

Bước 6 – Nâng chuyển vật liệu

Thực hiện nâng hạ từ từ, hạn chế rung lắc, va đập hoặc chuyển động đột ngột.

Bước 7 – Tháo thiết bị

Hạ vật liệu xuống vị trí đặt ổn định, bảo đảm tải đã được giải phóng khỏi thiết bị rồi mới thao tác chuyển tay gạt sang OFF.

5. Ưu điểm nổi bật của nam châm nâng KAWASAKI PML-3000

5.1. Tải nâng thép tấm lên đến 3.000 kg

Khả năng nâng thép tấm 3.000 kg là đặc điểm quan trọng của PML-3000.

Thiết bị phù hợp để xem xét trong các hoạt động:

  • Nâng chuyển thép tấm khổ lớn.

  • Di chuyển phôi thép trong nhà máy.

  • Cấp phôi cho máy gia công kim loại.

  • Xếp dỡ vật liệu tại kho thép.

  • Trung chuyển thép giữa các công đoạn sản xuất.

Việc sử dụng nam châm nâng giúp giảm thao tác móc cáp, xích vào từng vị trí trên vật liệu, từ đó hỗ trợ tối ưu hóa quy trình nâng chuyển.

5.2. Công nghệ nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B

Vật liệu Nd-Fe-B tạo từ trường phục vụ hoạt động nâng giữ.

Do không cần cấp điện để duy trì lực hút, thiết bị có thể làm việc mà không phụ thuộc vào dây nguồn hoặc bộ cấp điện bên ngoài.

Đây là lợi thế đối với các nhà máy có nhiều khu vực thao tác và cần di chuyển thiết bị thường xuyên.

5.3. Không cần nguồn điện khi vận hành

PML-3000 không sử dụng nguồn điện để duy trì trạng thái hút từ.

Lợi ích thực tế:

  • Không cần bố trí dây cấp điện.

  • Không cần nguồn điện tại vị trí nâng.

  • Giảm sự phụ thuộc vào hệ thống điện.

  • Hạn chế các công việc liên quan đến dây dẫn điện di động.

5.4. Có thể nâng thép tấm và thép tròn

Thiết kế bề mặt tiếp xúc có rãnh chữ V hỗ trợ sử dụng thiết bị với vật liệu có dạng phẳng và dạng tròn.

Hai mức tải được công bố riêng:

  • Thép tấm: 3.000 kg.

  • Thép tròn: 1.500 kg.

Không sử dụng mức tải thép tấm để áp dụng cho thép tròn.

5.5. Cơ cấu điều khiển ON/OFF có nút an toàn

Thiết kế tay gạt cơ khí giúp người vận hành chủ động chuyển đổi trạng thái hút và nhả từ.

Nút an toàn hỗ trợ hạn chế việc chuyển trạng thái ngoài ý muốn trong quá trình thao tác.

5.6. Kết cấu phục vụ ứng dụng công nghiệp

Với trọng lượng tịnh 100 kg và kích thước tổng thể theo bản vẽ A–H, PML-3000 thuộc nhóm thiết bị nâng từ tính công suất lớn.

Khi bố trí thiết bị trong nhà máy, cần tính toán vị trí thao tác, phương tiện nâng hỗ trợ và không gian di chuyển phù hợp.

6. Ứng dụng thực tế của KAWASAKI PML-3000

KAWASAKI PML-3000 có thể được xem xét sử dụng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến gia công, chế tạo và lưu trữ vật liệu sắt từ.

6.1. Nhà máy sản xuất và gia công thép tấm

Trong nhà máy gia công thép, việc vận chuyển các tấm thép có khối lượng lớn thường diễn ra giữa khu vực lưu trữ, máy cắt, máy chấn và các công đoạn gia công.

PML-3000 hỗ trợ nâng chuyển thép tấm có tải trọng phù hợp, giúp giảm nhu cầu sử dụng dây cáp hoặc xích móc trực tiếp vào vật liệu.

6.2. Kho thép và trung tâm phân phối vật liệu

Trong kho thép, thiết bị có thể được sử dụng để hỗ trợ xếp dỡ và di chuyển các tấm thép từ vị trí lưu trữ đến khu vực xuất hàng hoặc gia công.

Khi kết hợp với cầu trục hoặc hệ thống nâng phù hợp, nam châm nâng giúp đơn giản hóa thao tác lấy và đặt vật liệu.

6.3. Nhà máy cơ khí chế tạo

Các doanh nghiệp cơ khí thường phải xử lý phôi thép, tấm thép và các chi tiết sắt từ có kích thước lớn.

PML-3000 có thể được sử dụng trong các công đoạn trung chuyển vật liệu, cấp phôi và bố trí phôi trước khi gia công.

6.4. Nhà máy kết cấu thép

Trong lĩnh vực sản xuất kết cấu thép, thiết bị có thể hỗ trợ nâng chuyển các tấm thép nguyên liệu phục vụ quá trình cắt, hàn và gia công.

Việc lựa chọn vị trí tiếp xúc cần căn cứ vào trọng tâm và đặc điểm hình học của từng loại vật liệu.

6.5. Ngành đóng tàu và chế tạo thiết bị công nghiệp

Các cơ sở chế tạo thiết bị và gia công kết cấu kim loại thường có nhu cầu vận chuyển những tấm thép lớn.

Nam châm nâng vĩnh cửu có thể hỗ trợ thao tác nâng chuyển trong những điều kiện phù hợp với thiết kế và tải trọng công bố.

6.6. Nâng chuyển thép tròn và phôi dạng trụ

PML-3000 có thông số tải nâng thép tròn 1.500 kg.

Ứng dụng này cần được đánh giá kỹ về đường kính vật liệu, vị trí tiếp xúc, độ ổn định và điều kiện giữ tải. Không mặc định mọi kích thước thép tròn đều có thể nâng ở tải danh định.

7. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng PML-3000

Lựa chọn nam châm nâng cần căn cứ vào khối lượng, hình dạng, vật liệu và điều kiện tiếp xúc thực tế.

7.1. Xác định đúng vật liệu cần nâng

KAWASAKI PML-3000 sử dụng lực từ để nâng vật liệu sắt từ.

Không sử dụng thiết bị cho các vật liệu không có tính từ phù hợp như nhôm, đồng hoặc các loại inox không đáp ứng yêu cầu từ tính.

7.2. Xác định tải trọng vật liệu

Đây là bước quan trọng nhất khi lựa chọn PML-3000.

Dạng vật liệuTải nâng công bố
Thép tấm3.000 kg
Thép tròn1.500 kg

Cần sử dụng đúng mức tải tương ứng với hình dạng vật liệu. Không sử dụng thiết bị vượt quá giới hạn tải công bố.

7.3. Đánh giá độ dày thép

Độ dày vật liệu ảnh hưởng đến khả năng hình thành đường dẫn từ thông.

Thép quá mỏng có thể không đáp ứng điều kiện truyền từ thông cần thiết, khiến lực giữ thực tế giảm.

Do đó, không nên mặc định PML-3000 luôn nâng được 3.000 kg với mọi độ dày thép.

Cần tham khảo biểu đồ khả năng nâng theo độ dày vật liệu và tài liệu kỹ thuật tương ứng của nhà sản xuất trước khi vận hành.

7.4. Kiểm tra độ phẳng và chất lượng bề mặt

Bề mặt tiếp xúc cần được làm sạch và có điều kiện tiếp xúc phù hợp.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hút từ:

  • Bề mặt cong hoặc biến dạng.

  • Khe hở giữa cực từ và vật liệu.

  • Bụi bẩn hoặc phoi kim loại.

  • Lớp sơn hoặc lớp phủ tạo khoảng cách.

  • Độ nhám và tình trạng bề mặt.

7.5. Kiểm tra phương tiện nâng hỗ trợ

PML-3000 có trọng lượng tịnh 100 kg. Khi lựa chọn hệ thống nâng cần tính tổng tải trọng bao gồm:

  • Trọng lượng PML-3000.

  • Trọng lượng vật liệu cần nâng.

  • Trọng lượng phụ kiện nâng liên quan.

Cầu trục, pa lăng, móc treo và các bộ phận liên kết phải có khả năng đáp ứng tải trọng tổng thể theo thiết kế hệ thống.

7.6. Kiểm tra trọng tâm và vị trí đặt nam châm

Khi nâng thép tấm, cần bố trí thiết bị tại vị trí phù hợp với trọng tâm để hạn chế nghiêng và mất cân bằng.

Đối với vật liệu có hình dạng đặc biệt, cần đánh giá phương án nâng trước khi đưa vào vận hành.

7.7. Không sử dụng Pull-off Force thay cho tải nâng

Pull-off Force 9.000 kg là thông số lực kéo tách, không phải tải trọng làm việc cho phép.

Thông số tải nâng cần được căn cứ vào tải thép tấm 3.000 kg hoặc thép tròn 1.500 kg và các điều kiện sử dụng tương ứng.

8. Những lưu ý an toàn khi vận hành nam châm nâng PML-3000

Với thiết bị nâng có tải trọng lớn, việc tuân thủ quy trình an toàn là yêu cầu bắt buộc.

Các nguyên tắc cần thực hiện:

  1. Không nâng tải vượt quá giới hạn công bố.

  2. Không sử dụng thiết bị khi chưa kiểm tra bề mặt tiếp xúc.

  3. Không nâng vật liệu không có tính sắt từ phù hợp.

  4. Không nâng tải khi vật liệu bị cong vênh hoặc có khe hở lớn tại khu vực tiếp xúc.

  5. Không sử dụng PML-3000 khi tay gạt hoặc nút an toàn có dấu hiệu bất thường.

  6. Không nâng vật liệu khi chưa xác định được trọng tâm và độ ổn định.

  7. Không đứng hoặc đi lại dưới vật đang được nâng.

  8. Không để tải treo lơ lửng khi không có người giám sát.

  9. Không tác động lực va đập mạnh lên thân thiết bị.

  10. Không tự ý tháo rời, sửa đổi hoặc gia công lại hệ thống nam châm.

  11. Không nâng người bằng thiết bị.

  12. Tuân thủ tài liệu hướng dẫn vận hành và kiểm tra của nhà sản xuất.

Lưu ý đối với tải nâng 3.000 kg: Đây là mức tải công bố cho thép tấm trong điều kiện phù hợp, không có nghĩa thiết bị có thể nâng mọi tấm thép nặng 3.000 kg bất kể độ dày, diện tích tiếp xúc và chất lượng bề mặt.

9. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ KAWASAKI PML-3000

Việc kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, hạn chế nguy cơ mất an toàn trong quá trình nâng chuyển.

Hạng mụcNội dung kiểm tra
Bề mặt cực từKiểm tra độ sạch, trầy xước, biến dạng
Rãnh chữ VKiểm tra tình trạng bề mặt tiếp xúc
Tay gạt ON/OFFKiểm tra khả năng chuyển trạng thái
Nút an toànKiểm tra chức năng hoạt động
Thân thiết bịKiểm tra nứt, biến dạng, va đập
Điểm liên kết nângKiểm tra tình trạng cơ khí
Nhãn thông sốKiểm tra khả năng nhận diện
Kết cấu tổng thểKiểm tra dấu hiệu hư hỏng bất thường

9.1. Vệ sinh thiết bị

Làm sạch bề mặt cực từ sau quá trình sử dụng, loại bỏ bụi bẩn và phoi kim loại bám trên khu vực tiếp xúc.

Không sử dụng phương pháp vệ sinh có thể gây hư hỏng hoặc biến dạng bề mặt cực từ.

9.2. Kiểm tra cơ cấu điều khiển

Tay gạt và nút an toàn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.

Nếu phát hiện hiện tượng kẹt, khó thao tác hoặc không chuyển trạng thái đúng cách, cần dừng sử dụng và kiểm tra kỹ thuật.

9.3. Kiểm tra thân và điểm liên kết nâng

Với thiết bị có trọng lượng 100 kg và tải nâng lớn, các vị trí chịu lực cần được quan tâm đặc biệt.

Không sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng hoặc hư hỏng tại các bộ phận chịu lực.

9.4. Kiểm tra khả năng giữ tải

Việc kiểm tra khả năng giữ tải phải thực hiện theo quy trình thử nghiệm được nhà sản xuất hoặc đơn vị có chuyên môn hướng dẫn.

Không tự ý thử quá tải hoặc sử dụng lực kéo tách 9.000 kg để kiểm tra thiết bị trong điều kiện vận hành thông thường.

10. So sánh KAWASAKI PML-3000 với các model cùng dòng PML

Dòng KAWASAKI PML được phát triển với nhiều mức tải nâng, phục vụ các nhu cầu nâng chuyển vật liệu sắt từ khác nhau.

10.1. Bảng so sánh tải nâng các model

ModelTải thép tấmTải thép tròn
PML-400400 kg200 kg
PML-600600 kg300 kg
PML-10001.000 kg500 kg
PML-20002.000 kg1.000 kg
PML-30003.000 kg1.500 kg

10.2. Điểm khác biệt của PML-3000

So với các model có tải nâng thấp hơn, PML-3000 có khả năng nâng thép tấm đến 3.000 kg, phù hợp với những công việc xử lý vật liệu có khối lượng lớn.

Các thông số nhận diện riêng:

Thông sốPML-3000
Tải nâng thép tấm3.000 kg
Tải nâng thép tròn1.500 kg
Pull-off Force9.000 kg
Trọng lượng tịnh100 kg
Kích thước A460 mm
Kích thước B450 mm
Kích thước F520 mm

10.3. Khi nào nên lựa chọn PML-3000?

Doanh nghiệp nên xem xét PML-3000 khi:

  • Thường xuyên nâng chuyển thép tấm có khối lượng lớn.

  • Có nhu cầu nâng vật liệu thép tấm đến 3 tấn.

  • Cần thiết bị nam châm vĩnh cửu không sử dụng nguồn điện.

  • Muốn hỗ trợ tối ưu hóa thao tác xếp dỡ và trung chuyển vật liệu.

  • Hệ thống cầu trục hoặc pa lăng hiện có đáp ứng được tổng tải trọng thiết bị và vật liệu.

Không nên lựa chọn model chỉ dựa vào tải trọng lớn nhất. Cần đối chiếu thêm độ dày vật liệu, hình dạng, bề mặt tiếp xúc và tần suất làm việc để xác định model phù hợp.

11. Câu hỏi thường gặp về nam châm nâng KAWASAKI PML-3000

1. Nam châm nâng KAWASAKI PML-3000 có tải trọng bao nhiêu?

PML-3000 có tải nâng thép tấm 3.000 kg và tải nâng thép tròn 1.500 kg theo thông số công bố.

2. PML-3000 có cần sử dụng điện không?

Không. Sản phẩm sử dụng nam châm vĩnh cửu Nd-Fe-B, không cần cấp điện để duy trì lực hút trong quá trình vận hành.

3. Pull-off Force 9.000 kg có nghĩa là thiết bị nâng được 9 tấn không?

Không. Pull-off Force là lực kéo tách được công bố, không phải tải trọng làm việc cho phép. Tải nâng thép tấm của PML-3000 là 3.000 kg.

4. PML-3000 có nâng được thép tròn không?

Có. Tải nâng thép tròn được công bố là 1.500 kg. Cần bố trí vật liệu đúng vị trí rãnh chữ V và kiểm tra độ ổn định trước khi nâng.

5. PML-3000 có nâng được thép không gỉ (Inox) không?

Không thể mặc định nâng được tất cả các loại inox. Khả năng nâng phụ thuộc vào tính chất từ của từng loại vật liệu. Những loại inox không có tính từ phù hợp không thể sử dụng với nam châm nâng này.

6. Trọng lượng bản thân KAWASAKI PML-3000 là bao nhiêu?

Trọng lượng tịnh của thiết bị là 100 kg. Đây là thông số cần tính đến khi lựa chọn cầu trục, pa lăng và phương tiện nâng hỗ trợ.

7. Kích thước KAWASAKI PML-3000 như thế nào?

Theo bản vẽ kỹ thuật, các kích thước A–H lần lượt là 460, 450, 180, 186, 300, 520, 100 và 134 mm.

8. PML-3000 có nâng được thép tấm mỏng không?

Khả năng nâng phụ thuộc vào độ dày thép, diện tích tiếp xúc và đặc tính vật liệu. Cần đối chiếu biểu đồ khả năng nâng theo độ dày của nhà sản xuất trước khi sử dụng.

9. Có thể dùng PML-3000 để nâng nhiều tấm thép cùng lúc không?

Không nên mặc định thiết bị có thể nâng chồng nhiều tấm. Các khe hở giữa những tấm thép có thể ảnh hưởng đến đường dẫn từ thông và khả năng giữ tải. Chỉ thực hiện khi có hướng dẫn kỹ thuật và phương án nâng được xác nhận.

10. PML-3000 phù hợp với những ngành nào?

Thiết bị có thể được sử dụng trong ngành gia công thép, cơ khí chế tạo, kho thép, kết cấu thép và các cơ sở sản xuất có nhu cầu nâng chuyển vật liệu sắt từ.

11. Có thể sử dụng PML-3000 liên tục trong nhà máy không?

Có thể bố trí thiết bị cho các hoạt động nâng chuyển lặp lại nếu điều kiện làm việc, tải trọng, tình trạng thiết bị và quy trình kiểm tra đáp ứng hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự suy diễn thời gian làm việc liên tục khi chưa có thông số xác nhận.

12. Địa chỉ tư vấn và cung cấp nam châm nâng KAWASAKI PML-3000

TATEKSAFE – CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM

TATEKSAFE hoạt động trong lĩnh vực tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp, phục vụ các doanh nghiệp sản xuất, nhà máy cơ khí, kho vật liệu và ngành công nghiệp chế tạo.

Đối với dòng nam châm nâng KAWASAKI PML, việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào tải trọng vật liệu, hình dạng, độ dày, điều kiện tiếp xúc và phương tiện nâng hạ hiện có.

TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp xác định nhu cầu sử dụng và lựa chọn giải pháp thiết bị phù hợp.

Thông tin liên hệ:

  • Đơn vị: CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM – TATEKSAFE.

  • Địa chỉ: 568/8 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP.HCM.

  • Điện thoại: (028) 3816 5363.

  • Hotline: 0912 124 679 – 0901 373 356.

  • Email: tanthekim@gmail.com.

  • Website: SMARTMALL.VN.

Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn nam châm nâng KAWASAKI PML-3000 và các giải pháp thiết bị nâng hạ phục vụ hoạt động sản xuất công nghiệp.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0