Rùa di chuyển hàng

Mã hàng KAWASAKI CRP

XE RÙA CHUYỂN MÁY XOAY 360° KAWASAKI CRP – XE RÙA DI CHUYỂN MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP TẢI TRỌNG 2–15 TẤN

Đơn vị
pcs

Liên hệ để nhận báo giá

Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.

Model
CRP-3
Nguồn: Website
Vật liệu bánh xe
PU
Nguồn: Website
Số lượng bánh xe
3
Nguồn: Website
Kích thước (D×R×C)
500×480×115
Nguồn: Website
Tải trọng tối đa (tấn)
3
Nguồn: Website
Tải trọng thông thường (tấn)
2
Nguồn: Website

Mô tả

XE RÙA CHUYỂN MÁY XOAY 360° KAWASAKI CRP – XE RÙA DI CHUYỂN MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP TẢI TRỌNG 2–15 TẤN

1. Giới thiệu xe rùa chuyển máy xoay 360° KAWASAKI CRP

Xe rùa chuyển máy xoay 360° KAWASAKI CRP (KAWASAKI 360° Rotating Cargo Trolley) là thiết bị hỗ trợ di chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng hóa nặng và các vật thể có kích thước lớn trong nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, công trình xây dựng và nhiều môi trường làm việc khác.

Sản phẩm được thiết kế theo dạng xe rùa chuyển máy dạng con lăn (Machinery Moving Skate), kết hợp hệ thống bánh xe chịu tải với mặt đỡ phía trên có khả năng xoay 360°. Cấu trúc này giúp người vận hành không chỉ di chuyển vật nặng theo đường thẳng mà còn có thể thay đổi hướng di chuyển, điều chỉnh vị trí và đưa thiết bị vào những không gian có diện tích thao tác hạn chế.

Dòng KAWASAKI CRP có nhiều lựa chọn tải trọng, bao gồm CRP-3, CRP-4, CRP-5, CRP-10 và CRP-15. Theo bảng thông số được cung cấp, tải trọng tối đa của dòng sản phẩm nằm trong khoảng 3–15 tấn, trong khi tải trọng thông thường tương ứng từ 2–12 tấn.

Một điểm đáng chú ý của dòng CRP là khả năng sử dụng nhiều xe rùa cùng lúc. Người dùng có thể kết hợp các thiết bị thông qua thanh liên kết để tạo thành hệ thống hỗ trợ di chuyển máy móc có kích thước lớn hoặc cần nhiều điểm đỡ. Ngoài ra, sản phẩm có thể được trang bị tay điều khiển và thanh nối nhằm hỗ trợ thao tác định hướng trong quá trình di chuyển.

Với cấu hình bánh xe PU ở các model tải trọng nhỏ và bánh xe thép ở các model tải trọng lớn, KAWASAKI CRP đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển nội bộ trong lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.

2. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo sản phẩm

Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng các cụm bánh xe chịu tải để giảm ma sát giữa vật thể cần di chuyển và mặt sàn.

Thay vì phải nâng và vận chuyển toàn bộ máy móc bằng sức người, thiết bị được đặt lên các xe rùa chuyên dụng. Sau khi phân bổ tải trọng phù hợp, người vận hành có thể sử dụng lực đẩy hoặc kéo để di chuyển vật thể đến vị trí mong muốn.

2.1. Mặt đỡ phía trên có khả năng xoay 360°

Điểm nổi bật của dòng CRP là cấu trúc mặt đỡ xoay, cho phép thay đổi hướng tương đối giữa phần đỡ tải và hệ thống bánh xe.

Thiết kế xoay 360° hỗ trợ điều chỉnh hướng di chuyển linh hoạt hơn so với các thiết bị chuyển máy chỉ có khả năng lăn theo một hướng cố định.

Đặc điểm này đặc biệt hữu ích khi:

  • Di chuyển máy móc trong khu vực có nhiều góc cua.
  • Đưa thiết bị vào vị trí lắp đặt sát tường hoặc gần các máy móc khác.
  • Điều chỉnh hướng máy trong không gian nhà xưởng hạn chế.
  • Sắp xếp lại dây chuyền sản xuất.
  • Di chuyển thiết bị có kích thước lớn qua lối đi hẹp.

Mặt đỡ được thiết kế với khu vực tiếp xúc ở phía trên. Hình ảnh catalogue thể hiện một bề mặt tròn màu đen trên thân xe, đóng vai trò là khu vực tiếp xúc với vật thể được vận chuyển.

Người sử dụng cần kiểm tra khả năng chịu tải, độ ổn định và tính tương thích của bề mặt tiếp xúc với thiết bị trước khi vận hành.

2.2. Hệ thống bánh xe chịu tải

Hệ thống bánh xe là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mặt sàn và chịu trách nhiệm hỗ trợ di chuyển hàng hóa.

Theo catalogue, KAWASAKI CRP sử dụng cấu hình từ 3 đến 5 bánh xe tùy model.

Số lượng bánh xe khác nhau giúp thiết kế phù hợp với từng mức tải trọng và cấu hình thiết bị.

Các model CRP-3, CRP-4 và CRP-5 sử dụng bánh xe PU (Polyurethane).

Các model CRP-10 và CRP-15 sử dụng bánh xe thép (Steel).

Việc lựa chọn vật liệu bánh xe cần căn cứ vào tải trọng, tình trạng mặt sàn, điều kiện môi trường và yêu cầu bảo vệ bề mặt nền nhà xưởng.

2.3. Bánh xe PU – lựa chọn cho các model tải trọng nhỏ

PU (Polyurethane) là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các hệ thống bánh xe công nghiệp.

Trong dòng KAWASAKI CRP, bánh xe PU được trang bị cho ba model CRP-3, CRP-4 và CRP-5.

Đặc điểm của cấu hình này là sử dụng vật liệu polymer đàn hồi cho bề mặt bánh xe, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển nội bộ cần sự tiếp xúc lăn giữa bánh xe và mặt sàn.

Khi lựa chọn, cần xem xét khả năng chịu tải thực tế, độ phẳng của nền và tình trạng bánh xe để đảm bảo quá trình vận chuyển ổn định.

2.4. Bánh xe thép – cấu hình cho tải trọng lớn

Đối với CRP-10 và CRP-15, catalogue thể hiện cấu hình bánh xe bằng thép.

Bánh xe thép được lựa chọn cho các model có tải trọng tối đa cao hơn trong dòng sản phẩm.

Cấu hình này hướng đến các ứng dụng di chuyển máy móc nặng và thiết bị công nghiệp có khối lượng lớn.

Người sử dụng cần kiểm tra độ cứng, độ phẳng và khả năng chịu tải của mặt sàn. Bánh xe thép cũng cần được cân nhắc khi sử dụng trên nền có lớp phủ hoàn thiện hoặc bề mặt dễ trầy xước.

2.5. Tay điều khiển và thanh nối

KAWASAKI CRP có thể được trang bị tay điều khiển để hỗ trợ thao tác định hướng.

Theo thông tin sản phẩm, phụ kiện này có thể đi kèm thanh nối với chiều dài tiêu chuẩn 1.050 mm. Các chiều dài khác có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.

Ngoài ra, sản phẩm có thể sử dụng nhiều xe rùa cùng lúc và kết nối thông qua thanh liên kết khi cần thiết.

Cấu hình này giúp mở rộng khả năng bố trí các điểm đỡ dưới máy móc hoặc thiết bị có kích thước lớn.

Cần xác nhận loại thanh liên kết, số lượng xe rùa và phương án bố trí trước khi vận hành để bảo đảm tải trọng được phân bổ hợp lý.

3. Bảng thông số kỹ thuật xe rùa KAWASAKI CRP

Dòng xe rùa chuyển máy xoay 360° KAWASAKI CRP có 5 model với các mức tải trọng và cấu hình bánh xe khác nhau.

Thông sốCRP-3CRP-4CRP-5CRP-10CRP-15
ModelCRP-3CRP-4CRP-5CRP-10CRP-15
Kích thước (D×R×C)500×480×115580×520×115630×550×115650×560×113720×620×113
Tải trọng tối đa (tấn)3451015
Tải trọng thông thường (tấn)234812
Số lượng bánh xe34545
Trọng lượng sản phẩm (theo số liệu catalogue)22,531406788
Vật liệu bánh xePUPUPUThépThép

Lưu ý kỹ thuật:

  • Catalogue cung cấp các giá trị kích thước nhưng chưa ghi rõ đơn vị. Cần xác nhận đơn vị mm trước khi đưa vào thông số chính thức.
  • Catalogue chưa thể hiện đơn vị của trọng lượng sản phẩm. Các giá trị 22,5; 31; 40; 67 và 88 cần được xác nhận đơn vị trước khi công bố.
  • Tải trọng tối đa và tải trọng thông thường được giữ theo đúng dữ liệu nguồn. Không nên mặc định hai thông số này có cùng ý nghĩa vận hành.
  • Tải trọng thực tế phải được đánh giá dựa trên cách bố trí xe rùa, phân bổ tải trọng, chất lượng mặt sàn và điều kiện di chuyển.

4. Phân tích và hướng dẫn lựa chọn từng model KAWASAKI CRP

4.1. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP-3 – tải trọng tối đa 3 tấn

KAWASAKI CRP-3 là model có tải trọng tối đa 3 tấn và tải trọng thông thường 2 tấn.

Thiết bị sử dụng 3 bánh xe PU, phù hợp để xem xét trong các công việc di chuyển máy móc và thiết bị có khối lượng tương ứng với khả năng chịu tải của sản phẩm.

Với kích thước catalogue 500×480×115, CRP-3 là lựa chọn dành cho những nhu cầu cần thiết bị chuyển máy có cấu hình tải trọng nhỏ nhất trong dòng CRP.

Các ứng dụng có thể xem xét:

  • Di chuyển máy móc cỡ nhỏ trong xưởng.
  • Bố trí lại thiết bị trong khu vực sản xuất.
  • Hỗ trợ vận chuyển máy móc trong kho.
  • Di chuyển thiết bị gia dụng và thiết bị văn phòng có khối lượng lớn.

4.2. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP-4 – tải trọng tối đa 4 tấn

KAWASAKI CRP-4 có tải trọng tối đa 4 tấn và tải trọng thông thường 3 tấn.

Model được trang bị 4 bánh xe PU, cung cấp cấu hình bánh xe khác với CRP-3.

Sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp cần phương án hỗ trợ di chuyển thiết bị có khối lượng lớn hơn, đồng thời muốn sử dụng xe rùa có hệ thống nhiều điểm tiếp xúc bánh xe.

Các ứng dụng có thể xem xét:

  • Di chuyển máy móc trong nhà xưởng.
  • Hỗ trợ lắp đặt thiết bị sản xuất.
  • Vận chuyển máy móc trong kho hàng.
  • Sắp xếp thiết bị trong các khu vực bảo trì.

4.3. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP-5 – tải trọng tối đa 5 tấn

KAWASAKI CRP-5 có tải trọng tối đa 5 tấn và tải trọng thông thường 4 tấn.

Đây là model sử dụng 5 bánh xe PU, với kích thước catalogue 630×550×115.

So với CRP-3 và CRP-4, CRP-5 có mức tải trọng tối đa cao hơn, phù hợp với các công việc di chuyển thiết bị công nghiệp có khối lượng lớn hơn trong giới hạn tải trọng được xác định.

Ứng dụng tham khảo:

  • Di chuyển máy gia công và thiết bị sản xuất.
  • Sắp xếp máy móc trong nhà máy.
  • Hỗ trợ di chuyển thiết bị trong khu vực lắp đặt.
  • Vận chuyển hàng hóa và máy móc trong kho công nghiệp.

4.4. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP-10 – tải trọng tối đa 10 tấn

KAWASAKI CRP-10 là model thuộc nhóm tải trọng lớn của dòng sản phẩm, có tải trọng tối đa 10 tấn và tải trọng thông thường 8 tấn.

Thiết bị sử dụng 4 bánh xe thép, thay vì bánh PU như các model CRP-3, CRP-4 và CRP-5.

Với cấu hình này, CRP-10 hướng đến nhu cầu di chuyển máy móc công nghiệp nặng, thiết bị sản xuất và các vật thể có khối lượng lớn.

Các ứng dụng tham khảo:

  • Di chuyển máy móc trong nhà máy công nghiệp.
  • Hỗ trợ bố trí máy trong dây chuyền sản xuất.
  • Vận chuyển thiết bị trong khu vực lắp đặt.
  • Di chuyển máy móc nặng trong kho và xưởng bảo trì.

Khi sử dụng CRP-10, cần đặc biệt chú ý đến khả năng chịu tải của nền sàn và việc phân bố tải trọng lên các bánh xe.

4.5. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP-15 – tải trọng tối đa 15 tấn

KAWASAKI CRP-15 là model có tải trọng tối đa cao nhất trong nhóm sản phẩm CRP được giới thiệu.

Thiết bị có tải trọng tối đa 15 tấn và tải trọng thông thường 12 tấn, sử dụng 5 bánh xe thép.

Kích thước catalogue của model là 720×620×113.

CRP-15 được định hướng cho những ứng dụng cần di chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp và vật thể nặng có khối lượng lớn.

Các ứng dụng tham khảo:

  • Di chuyển máy móc công nghiệp nặng.
  • Hỗ trợ định vị thiết bị sản xuất.
  • Di chuyển máy móc trong nhà máy và khu vực bảo trì.
  • Hỗ trợ lắp đặt thiết bị có kích thước và khối lượng lớn.

Đối với các vật thể nặng, doanh nghiệp cần xây dựng phương án di chuyển cụ thể, xác định trọng tâm, điểm đặt xe rùa, số lượng thiết bị và tuyến đường vận chuyển trước khi tiến hành.

5. Ưu điểm nổi bật của xe rùa chuyển máy xoay 360° KAWASAKI CRP

5.1. Khả năng thay đổi hướng di chuyển linh hoạt

Cấu trúc xoay 360° giúp xe rùa hỗ trợ thay đổi hướng vận chuyển mà không cần phải liên tục tháo dỡ hoặc định vị lại toàn bộ hệ thống.

Đây là đặc điểm có giá trị trong những nhà xưởng có nhiều máy móc, lối đi hẹp hoặc yêu cầu định vị thiết bị chính xác.

5.2. Nhiều lựa chọn tải trọng

KAWASAKI CRP có 5 model với tải trọng tối đa từ 3 đến 15 tấn.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với khối lượng thiết bị cần vận chuyển, thay vì sử dụng một loại xe rùa duy nhất cho mọi công việc.

5.3. Hỗ trợ kết hợp nhiều thiết bị

Một trong những điểm đáng chú ý của sản phẩm là khả năng sử dụng nhiều xe rùa đồng thời.

Theo tài liệu giới thiệu, các thiết bị có thể được kết nối bằng thanh liên kết khi cần thiết.

Giải pháp này hữu ích khi di chuyển các máy móc có kích thước lớn, cần nhiều điểm đỡ hoặc cần điều chỉnh vị trí các điểm tiếp xúc dưới thiết bị.

Tuy nhiên, cần thiết kế phương án phân bổ tải trọng phù hợp và không được cộng cơ học tải trọng danh định của các xe rùa để suy ra tải trọng an toàn của toàn hệ thống khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

5.4. Có thể trang bị tay điều khiển

Tay điều khiển giúp người vận hành có thêm phương tiện hỗ trợ định hướng xe rùa.

Chiều dài thanh nối tiêu chuẩn được giới thiệu là 1.050 mm và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.

Phụ kiện này phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát hướng di chuyển của thiết bị trong quá trình thao tác.

5.5. Hai tùy chọn vật liệu bánh xe

Dòng CRP sử dụng bánh xe PU cho các model CRP-3, CRP-4, CRP-5 và bánh xe thép cho CRP-10, CRP-15.

Sự khác biệt về vật liệu giúp người mua có thêm cơ sở lựa chọn thiết bị theo tải trọng và điều kiện nền sàn.

6. Ứng dụng thực tế của KAWASAKI CRP

Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP được giới thiệu cho nhiều môi trường sử dụng khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp.

6.1. Trong nhà máy và nhà xưởng sản xuất

Trong nhà máy, việc di chuyển máy móc thường phát sinh khi thay đổi dây chuyền, bảo trì, sửa chữa hoặc lắp đặt thiết bị mới.

KAWASAKI CRP có thể được sử dụng để hỗ trợ di chuyển máy móc trên nền sàn phù hợp, giảm nhu cầu sử dụng phương tiện nâng hạ cồng kềnh trong một số tình huống.

Thiết bị phù hợp để xem xét trong các công việc:

  • Di chuyển máy gia công.
  • Sắp xếp lại máy móc sản xuất.
  • Đưa thiết bị đến vị trí bảo trì.
  • Hỗ trợ định vị máy trong quá trình lắp đặt.

6.2. Trong kho hàng và trung tâm logistics

Kho hàng thường phải xử lý các thiết bị, kiện hàng và vật thể có khối lượng lớn.

Xe rùa chuyển máy hỗ trợ di chuyển những vật thể phù hợp với cấu hình thiết bị, đặc biệt trong các trường hợp cần đưa hàng hóa qua các vị trí có không gian thao tác hạn chế.

6.3. Trong văn phòng và tòa nhà

Đối với các công việc di chuyển máy photocopy, thiết bị văn phòng lớn, tủ thiết bị và các vật thể cồng kềnh, xe rùa chuyển máy có thể hỗ trợ định vị và vận chuyển.

Cần lựa chọn loại bánh xe phù hợp với bề mặt sàn và kiểm tra khả năng chịu tải trước khi sử dụng.

6.4. Trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp

Thiết bị có thể được xem xét để hỗ trợ di chuyển:

  • Máy sản xuất.
  • Máy đóng gói.
  • Thiết bị gia công.
  • Máy móc trong khu vực bảo trì.
  • Các cụm thiết bị công nghiệp có khối lượng lớn.

6.5. Trong công trình xây dựng và lắp đặt

Trong quá trình lắp đặt máy móc, nhiều thiết bị cần được di chuyển đến vị trí chính xác trước khi cố định.

Cấu trúc xoay của KAWASAKI CRP hỗ trợ thay đổi hướng tiếp cận và điều chỉnh vị trí thiết bị trong phạm vi làm việc phù hợp.

7. Hướng dẫn lựa chọn xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP

Để lựa chọn đúng model, người mua cần đánh giá đồng thời khối lượng thiết bị, kích thước, trọng tâm, mặt sàn và phương án vận chuyển.

Bước 1: Xác định khối lượng máy móc

Trước tiên cần xác định chính xác khối lượng tổng thể của thiết bị cần di chuyển, bao gồm các bộ phận đi kèm nếu chúng vẫn được giữ nguyên trong quá trình vận chuyển.

Không nên chỉ lựa chọn theo tải trọng tối đa mà bỏ qua tải trọng thông thường được nhà sản xuất công bố.

Bước 2: Lựa chọn model phù hợp

Có thể tham khảo bảng lựa chọn sau:

ModelTải trọng thông thườngTải trọng tối đa
CRP-32 tấn3 tấn
CRP-43 tấn4 tấn
CRP-54 tấn5 tấn
CRP-108 tấn10 tấn
CRP-1512 tấn15 tấn

Đối với nhu cầu vận hành thường xuyên, nên lấy tải trọng thông thường làm cơ sở lựa chọn ban đầu và xác nhận lại giới hạn sử dụng với nhà cung cấp.

Bước 3: Đánh giá trọng tâm và điểm đặt

Một máy móc có trọng tâm lệch hoặc phân bố khối lượng không đồng đều có thể tạo ra tải trọng khác nhau tại từng điểm đỡ.

Vì vậy, cần xác định vị trí đặt xe rùa sao cho hệ thống ổn định, tránh hiện tượng nghiêng, trượt hoặc mất cân bằng.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện mặt sàn

Mặt sàn phải có khả năng chịu tải phù hợp, đủ phẳng và không có vật cản gây ảnh hưởng đến bánh xe.

Đối với model sử dụng bánh xe thép, cần đánh giá thêm khả năng chịu tác động tiếp xúc của lớp phủ sàn.

Bước 5: Xác định phụ kiện và phương án liên kết

Nếu cần sử dụng nhiều xe rùa cùng lúc, cần xác định số lượng thiết bị, vị trí đặt, phương án liên kết và cách điều khiển.

Tay điều khiển và thanh nối có thể được xem xét tùy theo yêu cầu vận hành.

8. Hướng dẫn sử dụng và an toàn vận hành

Xe rùa chuyển máy tải trọng lớn là thiết bị hỗ trợ vận chuyển máy móc, do đó việc sử dụng cần có phương án kỹ thuật rõ ràng.

Trước khi sử dụng

  • Kiểm tra tình trạng tổng thể của xe rùa.
  • Kiểm tra bánh xe, trục bánh và các vị trí liên kết.
  • Kiểm tra bề mặt đỡ và bộ phận xoay.
  • Xác định trọng lượng và trọng tâm của vật thể.
  • Đảm bảo tải trọng không vượt giới hạn được phép.
  • Kiểm tra mặt sàn và tuyến đường vận chuyển.
  • Chuẩn bị thiết bị nâng hạ phù hợp để đưa máy móc lên xe rùa.

Trong quá trình di chuyển

  • Di chuyển từ từ và duy trì khả năng kiểm soát tải.
  • Tránh thay đổi hướng đột ngột.
  • Không để người đứng trong vùng có nguy cơ bị kẹp hoặc va đập.
  • Không đứng dưới vật thể đang được nâng hoặc di chuyển.
  • Không kéo đẩy vượt quá khả năng kiểm soát của hệ thống.
  • Không sử dụng trên mặt sàn có độ dốc hoặc điều kiện không phù hợp nếu chưa có phương án kỹ thuật được phê duyệt.

Sau khi sử dụng

  • Đưa xe rùa về khu vực lưu trữ phù hợp.
  • Kiểm tra các bánh xe và bộ phận xoay.
  • Vệ sinh bụi bẩn và các vật thể mắc kẹt.
  • Kiểm tra dấu hiệu biến dạng, nứt hoặc hư hỏng.
  • Thay thế hoặc sửa chữa các bộ phận không còn đảm bảo tình trạng làm việc.

9. Câu hỏi thường gặp về xe rùa KAWASAKI CRP (FAQ)

1. Xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP có tải trọng bao nhiêu?

Dòng KAWASAKI CRP có 5 model gồm CRP-3, CRP-4, CRP-5, CRP-10 và CRP-15. Tải trọng tối đa lần lượt là 3, 4, 5, 10 và 15 tấn. Tải trọng thông thường tương ứng là 2, 3, 4, 8 và 12 tấn.

2. Xe rùa KAWASAKI CRP có khả năng xoay 360° không?

Có. Sản phẩm được giới thiệu với thiết kế mặt đỡ xoay 360°, hỗ trợ thay đổi hướng khi di chuyển máy móc và thiết bị.

3. KAWASAKI CRP sử dụng bánh xe PU hay bánh xe thép?

CRP-3, CRP-4 và CRP-5 sử dụng bánh xe PU. CRP-10 và CRP-15 sử dụng bánh xe thép.

4. Có thể sử dụng nhiều xe rùa CRP cùng lúc không?

Có. Theo tài liệu sản phẩm, nhiều xe rùa có thể được sử dụng đồng thời và kết nối bằng thanh liên kết khi cần thiết. Cần xác định phương án phân bổ tải trọng và kiểm tra khả năng chịu tải của toàn hệ thống trước khi sử dụng.

5. Xe rùa KAWASAKI CRP có tay điều khiển không?

Sản phẩm có tùy chọn tay điều khiển và thanh nối. Chiều dài tiêu chuẩn của thanh nối được giới thiệu là 1.050 mm. Chiều dài khác có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.

6. Xe rùa KAWASAKI CRP có dùng để di chuyển máy móc trong nhà xưởng không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng sản phẩm. Thiết bị có thể hỗ trợ di chuyển máy móc, thiết bị sản xuất và vật thể nặng trên nền sàn phù hợp.

7. Nên chọn CRP-5 hay CRP-10?

CRP-5 có tải trọng tối đa 5 tấn, tải trọng thông thường 4 tấn và sử dụng 5 bánh PU. CRP-10 có tải trọng tối đa 10 tấn, tải trọng thông thường 8 tấn và sử dụng 4 bánh thép. Việc lựa chọn cần căn cứ vào khối lượng thiết bị, điều kiện mặt sàn và phương án vận chuyển.

8. Có thể đặt sản xuất hoặc tùy chỉnh xe rùa theo yêu cầu không?

Theo thông tin giới thiệu, nhà cung cấp có khả năng tùy chỉnh các loại xe rùa thủ công theo yêu cầu khách hàng. Các yêu cầu về cấu hình, kích thước và phụ kiện cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

10. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP

Việc lựa chọn thiết bị chuyển máy không chỉ phụ thuộc vào tải trọng danh định mà còn liên quan đến cấu tạo máy móc, trọng tâm, điều kiện mặt sàn, không gian thao tác và phương án vận chuyển.

TATEKSAFE định hướng cung cấp giải pháp thiết bị an toàn và thiết bị công nghiệp cho nhà máy, nhà xưởng, khu công nghiệp, đơn vị bảo trì và doanh nghiệp sản xuất.

Đối với dòng xe rùa chuyển máy xoay 360° KAWASAKI CRP, khách hàng có thể tham khảo các model:

  • KAWASAKI CRP-3: tải trọng tối đa 3 tấn.
  • KAWASAKI CRP-4: tải trọng tối đa 4 tấn.
  • KAWASAKI CRP-5: tải trọng tối đa 5 tấn.
  • KAWASAKI CRP-10: tải trọng tối đa 10 tấn.
  • KAWASAKI CRP-15: tải trọng tối đa 15 tấn.

TATEKSAFE hỗ trợ tiếp nhận thông tin về khối lượng máy móc, kích thước thiết bị, vị trí vận chuyển và yêu cầu phụ kiện để tư vấn model phù hợp.

Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn lựa chọn xe rùa chuyển máy KAWASAKI CRP, giải pháp di chuyển máy móc công nghiệp và thiết bị vận chuyển hàng nặng.

Bạn đã xem gần đây

    Sản phẩm cùng nhóm

    Yêu cầu báo giá 0
    So sánh 0