
Rùa di chuyển hàng
Con Lăn Chuyển Hàng Bánh Sắt KENBO GYZF – Xe Chuyển Máy 6–50 Tấn
- Hãng
- KENBODòng sản phẩm: GYZFLoại bánh: Bánh sắt/thépCơ cấu: Mâm xoay 360°Ứng dụng: Di chuyển máy móc và hàng hóa tải trọng l
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Mô tả
CON LĂN CHUYỂN HÀNG BÁNH SẮT KENBO GYZF – XE CHUYỂN MÁY TẢI TRỌNG 6–50 TẤN
Con lăn chuyển hàng bánh sắt KENBO GYZF là thiết bị chuyên dụng dùng để di chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp, khuôn, kết cấu thép và hàng hóa tải trọng lớn trên nền nhà xưởng hoặc bề mặt phù hợp.
Dòng KENBO GYZF sử dụng bánh xe bằng sắt/thép chịu tải, kết hợp với khung hợp kim chắc chắn và thiết kế mâm xoay linh hoạt. So với các dòng con lăn sử dụng bánh PU, bánh sắt hướng đến những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải cao, độ bền cơ học tốt và khả năng làm việc với tải nặng.
Dòng sản phẩm hiện có các model từ GYZF-6T đến GYZF-50T, đáp ứng tải trọng danh nghĩa từ 6 tấn, 8 tấn, 12 tấn, 18 tấn, 24 tấn đến 50 tấn.
Lưu ý: Tải trọng nêu dưới đây là tải trọng danh nghĩa theo thông tin sản phẩm được cung cấp. Khi sử dụng thực tế phải kiểm tra đúng model, cấu hình bánh xe, phân bố tải, nền di chuyển và phương án vận hành. Không sử dụng vượt tải trọng cho phép.
1. Con lăn chuyển hàng bánh sắt KENBO GYZF là gì?
Con lăn chuyển hàng bánh sắt là thiết bị cơ khí hỗ trợ di chuyển các vật thể có khối lượng lớn theo phương ngang.
Tên gọi phổ biến trên thị trường gồm:
- Con lăn chuyển hàng.
- Con lăn chuyển máy.
- Xe rùa chuyển máy.
- Xe chuyển máy công nghiệp.
- Xe con lăn tải nặng.
- Con lăn bánh sắt.
- Machinery Moving Skate.
- Heavy Duty Machinery Skate.
- Machinery Dolly.
- Machinery Roller.
Thiết bị thường được đặt bên dưới tải sau khi tải được nâng lên bằng kích thủy lực, kích cơ khí hoặc thiết bị nâng phù hợp.
Sau khi tải được đặt ổn định lên con lăn, người vận hành có thể di chuyển máy móc trên nền phù hợp.
2. Đặc điểm nổi bật của KENBO GYZF
Bánh xe bằng sắt chịu tải
Điểm khác biệt nổi bật của GYZF là sử dụng bánh xe bằng sắt/thép thay vì bánh PU.
Bánh sắt có ưu điểm về:
- Khả năng chịu tải cơ học cao.
- Độ cứng tốt.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Phù hợp với các ứng dụng tải trọng lớn.
- Đáp ứng nhu cầu di chuyển máy móc công nghiệp nặng.
Tuy nhiên, bánh sắt cũng yêu cầu nền di chuyển phù hợp, đủ cứng và có độ phẳng cần thiết.
3. Tải trọng lên đến 50 tấn
KENBO GYZF được cung cấp với nhiều mức tải trọng:
6T – 8T – 12T – 18T – 24T – 50T
Model lớn nhất được cung cấp trong bảng thông số là:
GYZF-50T
Tải trọng: 50 tấn
Với khả năng tải lớn, dòng GYZF có thể được sử dụng để xem xét cho các hoạt động:
- Di chuyển máy công nghiệp.
- Di chuyển thiết bị sản xuất.
- Lắp đặt dây chuyền.
- Di chuyển khuôn.
- Bảo trì máy móc.
- Di chuyển thiết bị nặng trong nhà xưởng.
Tuy nhiên, không được hiểu rằng mọi cấu hình của GYZF đều có thể nâng/di chuyển 50 tấn. Tải trọng 50 tấn chỉ áp dụng cho model/cấu hình được nhà sản xuất xác định tương ứng.
4. Mâm xoay 360° linh hoạt
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng GYZF là mâm xoay 360°, giúp tăng khả năng điều hướng khi di chuyển tải.
Cơ cấu xoay đặc biệt hữu ích trong những khu vực:
- Nhà xưởng có lối đi hẹp.
- Khu vực lắp đặt máy.
- Kho công nghiệp.
- Khu vực có nhiều chướng ngại.
- Khu vực cần thay đổi hướng di chuyển.
Thay vì chỉ di chuyển theo một hướng cố định, mâm xoay giúp người vận hành điều chỉnh hướng của tải linh hoạt hơn.
5. Khung hợp kim chắc chắn
Khung của con lăn được hoàn thiện từ hợp kim chất lượng cao, hướng đến khả năng chịu tải và độ bền trong môi trường công nghiệp.
Khung đóng vai trò:
- Phân bố tải.
- Giữ các bánh xe.
- Hỗ trợ ổn định tải.
- Kết nối với mâm xoay.
- Chịu lực trong quá trình di chuyển.
Đối với các model tải trọng cao, kết cấu khung cần được kiểm tra đồng bộ với tải trọng thiết kế.
6. Thiết kế nhỏ gọn
Mặc dù có khả năng hỗ trợ tải trọng lớn, GYZF được thiết kế theo hướng nhỏ gọn và dễ đưa vào vị trí sử dụng.
Điều này giúp:
- Dễ lưu kho.
- Dễ vận chuyển.
- Dễ đưa vào bên dưới máy.
- Thuận tiện cho công tác bảo trì.
- Có thể sử dụng trong không gian hạn chế.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các nhà máy thường xuyên thay đổi vị trí máy móc.
7. Bảng thông số kỹ thuật KENBO GYZF
| Model | Tải trọng | Số bánh xe | Kích thước | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| GYZF-6T | 6 tấn | 4 | 300 × 170 × 95 mm | 14 kg |
| GYZF-8T | 8 tấn | 6 | 395 × 185 × 95 mm | 20 kg |
| GYZF-12T | 12 tấn | 6 | 490 × 185 × 95 mm | 25 kg |
| GYZF-18T | 18 tấn | 12 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| GYZF-24T | 24 tấn | 16 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| GYZF-50T | 50 tấn | 30 | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
Thương hiệu: KENBO
Dòng sản phẩm: GYZF
Loại bánh: Bánh sắt/thép
Cơ cấu: Mâm xoay 360°
Ứng dụng: Di chuyển máy móc và hàng hóa tải trọng lớn.
8. KENBO GYZF-6T – Con lăn chuyển hàng 6 tấn
GYZF-6T là model có tải trọng 6 tấn.
Thông số
- Tải trọng: 6 tấn
- Số bánh: 4 bánh
- Kích thước: 300 × 170 × 95 mm
- Trọng lượng: 14 kg
Model 6T có kích thước nhỏ gọn, phù hợp để sử dụng trong các công việc di chuyển máy móc và thiết bị có tải trọng vừa phải.
9. KENBO GYZF-8T – Con lăn chuyển hàng 8 tấn
Model GYZF-8T có tải trọng 8 tấn.
Thông số
- Tải trọng: 8 tấn
- Số bánh: 6
- Kích thước: 395 × 185 × 95 mm
- Trọng lượng: 20 kg
Số lượng bánh được tăng lên so với GYZF-6T nhằm đáp ứng mức tải trọng cao hơn.
10. KENBO GYZF-12T – Con lăn chuyển hàng 12 tấn
Model GYZF-12T có:
- Tải trọng: 12 tấn
- Số bánh: 6
- Kích thước: 490 × 185 × 95 mm
- Trọng lượng: 25 kg
GYZF-12T phù hợp để xem xét cho các nhu cầu di chuyển thiết bị công nghiệp tải trọng lớn trong phạm vi thông số kỹ thuật.
11. KENBO GYZF-18T – Con lăn chuyển hàng 18 tấn
Model GYZF-18T có tải trọng danh nghĩa:
18 tấn
với:
12 bánh xe
Thông số kích thước và trọng lượng hiện chưa được cung cấp.
Đối với model tải trọng lớn, cần xác nhận catalogue kỹ thuật trước khi đặt hàng để có đầy đủ thông tin về:
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Tải trên từng bánh.
- Kích thước bánh.
- Cấu tạo mâm xoay.
- Điều kiện sử dụng.
12. KENBO GYZF-24T – Con lăn chuyển hàng 24 tấn
GYZF-24T có tải trọng:
24 tấn
và sử dụng:
16 bánh xe
Đây là model phù hợp để xem xét cho các ứng dụng di chuyển máy móc công nghiệp có khối lượng lớn.
Khi sử dụng, cần đặc biệt chú ý đến khả năng chịu tải của nền bởi tải trọng 24 tấn có thể tạo ra áp lực lớn lên khu vực tiếp xúc của bánh với nền.
13. KENBO GYZF-50T – Con lăn chuyển hàng 50 tấn
GYZF-50T là model tải trọng cao nhất trong danh sách được cung cấp.
Thông số
- Tải trọng: 50 tấn
- Số bánh: 30
- Kích thước: Đang cập nhật
- Trọng lượng: Đang cập nhật
Model 50T hướng đến các ứng dụng di chuyển tải trọng cực lớn trong môi trường công nghiệp.
Với tải trọng cao như vậy, việc lựa chọn không thể chỉ căn cứ vào tải trọng của con lăn mà cần đánh giá toàn bộ phương án di chuyển.
14. Bánh sắt và bánh PU khác nhau như thế nào?
KENBO có thể cung cấp các dòng con lăn sử dụng vật liệu bánh khác nhau.
| Tiêu chí | GYZF – Bánh sắt | GYZU – Bánh PU |
|---|---|---|
| Vật liệu bánh | Sắt/thép | PU |
| Khả năng chịu tải | Cao | Cao |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn bánh sắt |
| Giảm rung | Thấp hơn | Tốt hơn |
| Tiếng ồn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Yêu cầu nền | Nền cứng, phẳng | Linh hoạt hơn tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Tải nặng, môi trường phù hợp | Nhà xưởng, handling tải nặng |
| Độ bền cơ học | Cao | Tốt |
Không có loại bánh nào tốt tuyệt đối cho mọi ứng dụng.
Nếu ưu tiên tải trọng lớn và độ bền cơ học, bánh sắt có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu ưu tiên giảm tiếng ồn, giảm rung và bảo vệ nền, bánh PU có thể phù hợp hơn tùy điều kiện sử dụng.
15. Ứng dụng của con lăn bánh sắt KENBO GYZF
Di chuyển máy móc công nghiệp
GYZF có thể hỗ trợ di chuyển:
- Máy CNC.
- Máy ép.
- Máy tiện.
- Máy phay.
- Máy dập.
- Máy gia công.
- Máy phát điện.
- Thiết bị sản xuất.
Lắp đặt dây chuyền
Trong quá trình xây dựng hoặc mở rộng nhà máy, thiết bị có thể được sử dụng để:
- Đưa máy vào vị trí.
- Điều chỉnh vị trí máy.
- Di chuyển dây chuyền.
- Căn chỉnh thiết bị.
Bảo trì nhà máy
Con lăn có thể hỗ trợ:
- Tháo máy.
- Di chuyển máy.
- Đưa thiết bị ra khỏi vị trí.
- Thay thế máy.
- Cải tạo dây chuyền.
Nhà máy thép
Bánh sắt phù hợp để xem xét trong các ứng dụng có:
- Máy móc nặng.
- Thiết bị gia công thép.
- Kết cấu kim loại.
- Thiết bị sản xuất.
Đóng tàu
Các thiết bị tải trọng lớn trong ngành đóng tàu có thể cần phương án di chuyển đặc biệt. Con lăn bánh sắt là một giải pháp có thể được xem xét khi nền và phương án vận chuyển phù hợp.
16. Con lăn GYZF kết hợp với kích thủy lực
Một phương án sử dụng phổ biến là:
Kích thủy lực
↓
Nâng máy
↓
Đưa GYZF vào bên dưới
↓
Hạ máy xuống con lăn
↓
Kiểm tra trọng tâm
↓
Di chuyển
Điều này cho phép doanh nghiệp thực hiện nhiều công việc di chuyển máy móc mà không nhất thiết phải sử dụng xe nâng công suất rất lớn.
17. Cách lựa chọn con lăn GYZF
Bước 1: Xác định khối lượng máy
Ví dụ:
Máy có trọng lượng 10 tấn.
Không nên mặc định chọn một con lăn 10T duy nhất.
Cần xác định số lượng con lăn và cách phân bố tải.
Bước 2: Xác định trọng tâm
Cần xác định:
- Trọng tâm ngang.
- Trọng tâm dọc.
- Chiều cao trọng tâm.
- Các điểm chịu lực.
Bước 3: Xác định số lượng con lăn
Tùy cấu tạo máy, có thể cần nhiều con lăn để phân bố tải.
Ví dụ về nguyên tắc:
Tải 12T → nhiều điểm đỡ → phân bố tải → giảm tải tập trung.
Không nên chia đơn giản:
12 tấn ÷ số bánh
để coi đó là tải thực tế trên từng bánh, vì phân bố tải không phải lúc nào cũng đều.
18. Kiểm tra nền trước khi sử dụng
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với dòng bánh sắt.
Nền cần được kiểm tra:
- Độ phẳng.
- Độ cứng.
- Khả năng chịu tải.
- Khe co giãn.
- Hố ga.
- Đường nối nền.
- Chướng ngại vật.
- Độ dốc.
Bánh sắt có độ cứng cao nên có thể tạo tải tập trung lên nền.
Nền yếu hoặc không phẳng có thể làm bánh bị kẹt hoặc tải mất ổn định.
19. Không sử dụng con lăn trên bề mặt không phù hợp
Tránh sử dụng trên:
- Nền đất mềm.
- Đá dăm.
- Bề mặt quá gồ ghề.
- Khu vực có hố.
- Nền có khe lớn.
- Bề mặt có dầu nhớt làm giảm ma sát.
- Khu vực không được đánh giá khả năng chịu tải.
Đối với tải trọng rất lớn, cần có phương án kỹ thuật về đường di chuyển trước khi vận hành.
20. Kiểm soát tốc độ di chuyển
Tải trọng lớn cần được di chuyển chậm và có kiểm soát.
Không nên:
- Kéo giật.
- Tăng tốc đột ngột.
- Phanh đột ngột.
- Đổi hướng quá nhanh.
- Dùng lực kéo không kiểm soát.
Nếu sử dụng tời hoặc thiết bị kéo, cần đảm bảo lực kéo phù hợp với hệ thống.
21. Kiểm soát hướng di chuyển
Mâm xoay 360° giúp thay đổi hướng nhưng không có nghĩa rằng có thể xoay tải tùy ý ở mọi tải trọng.
Khi đổi hướng cần kiểm tra:
- Trọng tâm.
- Bán kính quay.
- Tình trạng nền.
- Khả năng chịu tải của mâm xoay.
- Sự ổn định của tải.
Đặc biệt với tải cao và kích thước lớn, việc đổi hướng phải được kiểm soát chặt chẽ.
22. Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi lần sử dụng, nên kiểm tra:
Khung
Không có:
- Nứt.
- Cong.
- Biến dạng.
- Hư hỏng.
Bánh xe
Kiểm tra:
- Nứt.
- Mòn.
- Biến dạng.
- Kẹt bánh.
- Hư trục.
Mâm xoay
Kiểm tra khả năng xoay và tình trạng cơ cấu.
Bulông/chốt
Đảm bảo không bị lỏng hoặc hư hỏng.
Bề mặt tiếp xúc
Không có dầu mỡ hoặc vật liệu làm giảm độ ổn định của tải.
23. Những điều không được làm
Không:
❌ Vượt tải trọng danh nghĩa.
❌ Dùng con lăn để nâng tải nếu không được thiết kế cho chức năng nâng.
❌ Đứng dưới tải.
❌ Đứng phía trước hướng di chuyển của tải.
❌ Đặt tải lệch khỏi vùng chịu lực.
❌ Di chuyển trên nền yếu.
❌ Kéo giật tải.
❌ Tự ý sửa chữa hoặc hàn các bộ phận chịu lực.
❌ Sử dụng thiết bị có dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.
24. KENBO GYZF phù hợp với những ngành nào?
Dòng con lăn bánh sắt có thể được sử dụng trong:
Cơ khí
→ Di chuyển máy CNC, máy gia công.
Sản xuất
→ Lắp đặt dây chuyền.
Thép
→ Di chuyển thiết bị gia công.
Đóng tàu
→ Handling thiết bị tải nặng.
Xây dựng
→ Di chuyển thiết bị phù hợp.
Kho vận
→ Material handling.
Bảo trì công nghiệp
→ Di chuyển máy để bảo trì.
Logistics công nghiệp
→ Machinery moving.
25. Bảng lựa chọn nhanh model GYZF
| Nhu cầu tải trọng | Model | Bánh xe |
|---|---|---|
| 6 tấn | GYZF-6T | 4 |
| 8 tấn | GYZF-8T | 6 |
| 12 tấn | GYZF-12T | 6 |
| 18 tấn | GYZF-18T | 12 |
| 24 tấn | GYZF-24T | 16 |
| 50 tấn | GYZF-50T | 30 |
Khuyến nghị: Khi lựa chọn cho tải thực tế, nên có một khoảng dự phòng phù hợp theo phương án kỹ thuật thay vì chọn thiết bị có WLL đúng bằng khối lượng tải.
26. Kết luận
Con lăn chuyển hàng bánh sắt KENBO GYZF là giải pháp chuyên dụng cho các hoạt động di chuyển máy móc và thiết bị tải trọng lớn trong môi trường công nghiệp.
Dòng GYZF nổi bật với:
- Tải trọng từ 6–50 tấn theo model.
- Bánh xe bằng sắt/thép chịu tải.
- Khung hợp kim chắc chắn.
- Thiết kế nhỏ gọn.
- Mâm xoay 360°.
- Nhiều lựa chọn số lượng bánh.
- Phù hợp cho machinery moving và material handling.
Các model gồm:
GYZF-6T | GYZF-8T | GYZF-12T | GYZF-18T | GYZF-24T | GYZF-50T
Trong đó GYZF-50T là model có tải trọng danh nghĩa cao nhất trong danh sách được cung cấp, với 50 tấn và 30 bánh xe.
Để đảm bảo an toàn, việc lựa chọn con lăn phải được thực hiện dựa trên khối lượng tải, trọng tâm, số lượng con lăn, khả năng chịu tải của nền, tình trạng bề mặt, hướng di chuyển và phương án điều khiển tải.
Con lăn chỉ là một bộ phận của hệ thống di chuyển tải. Một hệ thống an toàn phải được đánh giá tổng thể trước khi vận hành.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Con Lăn Chuyển Hàng Dẫn Hướng KENBO CRD – Xe Chuyển Máy 6–12 Tấn
-
Con Lăn Chuyển Hàng KENBO GYZU – Xe Rùa Chuyển Máy 6–24 Tấn
-
Con rùa kéo hàng 12 tấn Kawasaki CRA-8
-
Con rùa kéo hàng 15 tấn Kawasaki CRA-9
-
Con rùa kéo hàng 18 tấn Kawasaki CRA-12
-
Con rùa kéo hàng 24 tấn Kawasaki CRA-16
-
Con rùa kéo hàng 3 tấn xoay 360° Kawasaki CRP-3
-
Con rùa kéo hàng 6 tấn Kawasaki CRA-4