
Van Y lọc
Mã hàng
AYS300-0080
Van lọc chữ Y DN80 ARV AYS300-0080
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- DN (mm) 80 mm
- Face-to-Face 310 mm (tiêu chuẩn EN 558 / BS 1563)
- d (Vòng lỗ) 132 mm
- Thương hiệu DN80
- Xem đủ 19 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- DN (mm)
- 80 mm Nguồn: Website
- Face-to-Face
- 310 mm (tiêu chuẩn EN 558 / BS 1563) Nguồn: Website
- d (Vòng lỗ)
- 132 mm Nguồn: Website
- Thương hiệu
- DN80 Nguồn: Website
- Vật liệu thân
- Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGC50) Nguồn: Website
- Áp lực kiểm tra
- Thân: 24 bar – Ghế: 17.6 bar (EN 12266-1) Nguồn: Website
- Lớp phủ bảo vệ
- Epoxy tĩnh điện, chống ăn mòn toàn phần trong/ngoài Nguồn: Website
- Áp suất làm việc
- PN16 (16 bar) Nguồn: Website
- Kết nối mặt bích
- Theo chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 Nguồn: Website
- Nhiệt độ tối đa
- 80°C Nguồn: Website
- Độ dày mặt bích f
- 3 mm Nguồn: Website
- Chiều cao mặt bích b
- 22 mm Nguồn: Website
- Vật liệu lưới lọc
- Inox 304 (Stainless Steel) Nguồn: Website
- Lưới lọc tiêu chuẩn
- 20 Mesh Nguồn: Website
- K (Khoảng cách tâm lỗ)
- 160 mm Nguồn: Website
- Chiều dài tổng thể (L)
- 310 mm Nguồn: Website
- D (Đường kính mặt bích)
- 200 mm Nguồn: Website
- Đường kính danh định (DN)
- 80 mm (3 inch) Nguồn: Website
- Số & kích thước lỗ bu lông
- 8 x Ø19 mm Nguồn: Website
Mô tả
Van Lọc Y DN80 ARV AYS300-0080 – Lọc Bẩn Hiệu Quả, Bảo Vệ Hệ Thống Ống Tối Ưu
📌 Tổng Quan Sản PhẩmARV AYS300-0080 là van lọc chữ Y DN80, thuộc dòng sản phẩm van lọc công nghiệp chất lượng cao của ARV – Malaysia. Sản phẩm được thiết kế nhằm lọc tạp chất rắn, cặn bẩn, rỉ sét, mảnh vụn ra khỏi lưu chất chảy trong đường ống. Đây là thiết bị bảo vệ cực kỳ quan trọng cho các thiết bị nhạy cảm như bơm, van điều khiển, đồng hồ đo lưu lượng hoặc thiết bị trao đổi nhiệt.
Với thân van bằng gang cầu GGG50, lưới lọc inox chống ăn mòn, lớp phủ epoxy bền bỉ, van AYS300-0080 phù hợp sử dụng trong nhiều môi trường khắt khe như hệ thống nước sạch, nước thải, HVAC, nước biển hoặc hóa chất nhẹ.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị cụ thể |
| Model | AYS300-0080 |
| Đường kính danh định (DN) | 80 mm (3 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | Theo chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Face-to-Face | 310 mm (tiêu chuẩn EN 558 / BS 1563) |
| Lớp phủ bảo vệ | Epoxy tĩnh điện, chống ăn mòn toàn phần trong/ngoài |
| Vật liệu thân | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGC50) |
| Vật liệu lưới lọc | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | 20 Mesh |
| Áp lực kiểm tra | Thân: 24 bar – Ghế: 17.6 bar (EN 12266-1) |
🧱 Vật Liệu Cấu Tạo Chính
| STT | Thành phần | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 / GGG50 |
| 2 | Lưới lọc | Inox 304 không gỉ |
| 3 | Nắp van (đáy lọc) | Gang cầu |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| 5 | Bu lông & đai ốc | DIN 993 / CuZn40Pb2 Brass |
| 6 | Chốt giữ lưới | DIN 472 (Circlip) |
📐 Kích Thước Kỹ Thuật – AYS300-0080
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 80 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 200 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 160 mm |
| d (Vòng lỗ) | 132 mm |
| Số & kích thước lỗ bu lông | 8 x Ø19 mm |
| Độ dày mặt bích f | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích b | 22 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 310 mm |
🌟 Tính Năng Nổi Bật
✅ Lọc cặn hiệu quả cao: Lưới inox chuẩn 20 mesh loại bỏ tạp chất >0.8 mm khỏi lưu chất, đảm bảo dòng chảy sạch trước khi vào thiết bị chính.
✅ Bảo trì thuận tiện: Thiết kế nắp đáy dạng vặn mở nhanh giúp làm sạch hoặc thay thế lưới lọc mà không cần tháo van ra khỏi hệ thống.
✅ Kết cấu bền bỉ, chịu áp: Thân van gang cầu GGG50 đúc nguyên khối, khả năng chịu lực và va đập tốt, thích hợp cho hệ thống có áp lực cao và lưu lượng lớn.
✅ Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ cả hai chiều lắp đặt ngang hoặc đứng, miễn là lưới lọc quay xuống dưới để đảm bảo tích tụ cặn đúng cách.
✅ Chống ăn mòn tuyệt vời: Sơn epoxy tĩnh điện phủ trong/ngoài giúp chống lại môi trường ăn mòn như nước mặn, nước thải, hóa chất nhẹ.
📦 Phụ Kiện & Tuỳ Chọn
🔁 Mesh tùy biến: Có thể đặt 10, 20, 40 hoặc mesh theo yêu cầu đặc biệt.
🔧 Phụ tùng thay thế: Gioăng EPDM/NBR, lưới lọc inox, nắp đậy.
🛡️ Tùy chọn phủ FBE: Phủ epoxy công nghiệp Fusion Bonded Epoxy (FBE) cho điều kiện khắc nghiệt hơn.
🛠️ Gia công theo đơn hàng: Hỗ trợ thiết kế đặc biệt theo yêu cầu hệ thống.
🌍 Ứng Dụng Thực Tiễn
💦 Trạm bơm và hệ thống cấp nước công cộng
🌊 Hệ thống xử lý nước thải, nước biển, nước nhiễm mặn
🔥 Trước đầu hút bơm PCCC hoặc hệ thống sprinkler
❄️ Điều hòa trung tâm – HVAC, Cooling Tower
🏭 Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ
⚙️ Dây chuyền công nghiệp – lọc chất lỏng kỹ thuật
📜 Tuân Thủ & Chứng Nhận
- Tiêu chuẩn kết nối: EN 1092-2 / ISO 7005-2
- Tiêu chuẩn mặt bích: EN 558 / BS 1563
- Tiêu chuẩn kiểm định: EN 12266-1
- Chứng nhận: ISO 9001, CE, WRAS, EAC, RoHS
- 100% van được kiểm tra thủy lực tại nhà máy ARV