
Van Y lọc
Mã hàng
AYS300-0150
Van lọc chữ Y DN150 ARV AYS300-0150
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- DN (mm) 150 mm
- Lớp phủ Epoxy tĩnh điện toàn phần trong và ngoài chống ăn mòn
- Thương hiệu DN150
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar)
- Xem đủ 19 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- DN (mm)
- 150 mm Nguồn: Website
- Lớp phủ
- Epoxy tĩnh điện toàn phần trong và ngoài chống ăn mòn Nguồn: Website
- Thương hiệu
- DN150 Nguồn: Website
- Áp suất làm việc
- PN16 (16 bar) Nguồn: Website
- Chiều dài tổng thể
- 480 mm Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn chế tạo
- EN 558 Nguồn: Website
- Tiêu chuẩn kết nối
- Mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 Nguồn: Website
- Áp lực kiểm tra kín
- 17.6 bar Nguồn: Website
- Áp lực kiểm tra thân
- 24 bar Nguồn: Website
- Độ dày mặt bích (f)
- 3 mm Nguồn: Website
- Chiều cao mặt bích (b)
- 26 mm Nguồn: Website
- Lưới lọc tiêu chuẩn
- Inox 304, mesh 20 Nguồn: Website
- K (Khoảng cách tâm lỗ)
- 240 mm Nguồn: Website
- Đường kính danh định
- DN150 (6 inch) Nguồn: Website
- Chiều dài tổng thể (L)
- 480 mm Nguồn: Website
- d (Đường kính vòng lỗ)
- 211 mm Nguồn: Website
- D (Đường kính mặt bích)
- 285 mm Nguồn: Website
- Số & đường kính bu lông
- 8 x Ø23 mm Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc tối đa
- 80°C Nguồn: Website
Mô tả
Van Lọc Y DN150 ARV AYS300-0150 – Lọc Tạp Chất Hiệu Quả, Bảo Vệ Hệ Thống Ống Công Nghiệp
📌 Giới Thiệu Sản PhẩmARV AYS300-0150 là van lọc chữ Y kích thước danh định DN150 (6 inch), được sản xuất bởi thương hiệu ARV – Malaysia. Van có nhiệm vụ loại bỏ tạp chất rắn, mảnh vụn, rỉ sét, bùn cặn... ra khỏi lưu chất trong đường ống nhằm bảo vệ thiết bị hạ lưu như máy bơm, van điều khiển, đồng hồ lưu lượng và hệ thống xử lý tổng thể.
Sản phẩm thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1092-2 với thân van bằng gang cầu GGG50 có độ bền cơ học và khả năng chịu áp cao, lưới lọc bằng inox 304 chống ăn mòn và dễ tháo lắp vệ sinh. Phù hợp cho nước sạch, nước thải, PCCC, chiller, Hệ thống HVAC, hoặc ngành công nghiệp nhẹ – nặng.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Thông số | Giá trị |
| Model | AYS300-0150 |
| Đường kính danh định | DN150 (6 inch) |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Áp lực kiểm tra thân | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra kín | 17.6 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Tiêu chuẩn chế tạo | EN 558 |
| Chiều dài tổng thể | 480 mm |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | Inox 304, mesh 20 |
| Lớp phủ | Epoxy tĩnh điện toàn phần trong và ngoài chống ăn mòn |
🧱 Cấu Tạo & Vật Liệu Thành Phần
| STT | Thành phần | Vật liệu sử dụng |
| 1 | Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50) |
| 2 | Nắp van (dưới đáy lọc) | Gang cầu |
| 3 | Lưới lọc | Inox 304 không gỉ – tiêu chuẩn 20 mesh |
| 4 | Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR (tùy ứng dụng) |
| 5 | Bulong – ốc siết | Thép xi mạ hoặc đồng thau (MS 58 Brass) |
| 6 | Long đền | DIN 125 – Thép Cacbon hoặc Inox |
| 7 | Vòng hãm lưới lọc | DIN 472 – Lò xo đàn hồi cố định |
📐 Kích Thước Kỹ Thuật – AYS300-0150
| Thông số | Giá trị |
| DN (mm) | 150 mm |
| D (Đường kính mặt bích) | 285 mm |
| K (Khoảng cách tâm lỗ) | 240 mm |
| d (Đường kính vòng lỗ) | 211 mm |
| Số & đường kính bu lông | 8 x Ø23 mm |
| Độ dày mặt bích (f) | 3 mm |
| Chiều cao mặt bích (b) | 26 mm |
| Chiều dài tổng thể (L) | 480 mm |
🌟 Ưu Điểm Vượt Trội
✅ Bảo vệ tối đa thiết bị quan trọng như bơm, van, đồng hồ khỏi tạp chất rắn.
✅ Lưới inox chống ăn mòn, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh hoặc thay thế.
✅ Dễ bảo trì – mở nắp đáy đơn giản mà không cần tháo van khỏi đường ống.
✅ Thiết kế chuẩn châu Âu – kết nối mặt bích thông dụng, dễ đồng bộ trong hệ thống.
✅ Chịu áp tốt – tuổi thọ cao nhờ chất liệu gang cầu GGG50 và sơn epoxy toàn bộ.
✅ Lắp đặt linh hoạt theo cả phương ngang hoặc dọc (nếu lưới quay xuống).
🔧 Tùy Chọn & Gia Công Thêm
🔄 Tùy chọn lưới lọc mesh 10, 20, 40 theo yêu cầu kỹ thuật.
🧩 Gioăng EPDM / NBR / Viton tùy môi trường nước, hóa chất hoặc nhiệt độ.
🎯 Gia công mặt bích JIS, ANSI hoặc BS nếu không dùng tiêu chuẩn EN.
🎨 Tùy chọn phủ Fusion Bonded Epoxy (FBE) chống hóa chất và nước biển.
🌍 Ứng Dụng Tiêu Biểu
🚰 Hệ thống cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
🔥 Hệ thống chữa cháy – PCCC (trước bơm hoặc sprinkler)
❄️ Hệ thống HVAC, cooling tower, chiller
🏭 Nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
🌊 Trạm xử lý nước thải, nước mặn hoặc tuần hoàn
⚙️ Công nghiệp hóa chất nhẹ, sản xuất điện, dầu khí
📜 Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
- Thiết kế & sản xuất: Theo EN 1092-2, EN 12266-1
- Kiểm tra kín nước và áp lực: 100% tại nhà máy ARV
- Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, CE, RoHS, WRAS
- Chứng nhận chống ăn mòn (lớp sơn epoxy): ≥ 250μm