
Sào cách điện nối đoạn
Sào thao tác cách điện Sofamel BME
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Thân Polyester
- Đầu Universal
- Tay cầm Có
- Cấu tạo 1 đoạn
- Xem đủ 11 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Thân
- Polyester Nguồn: Website
- Đầu
- Universal Nguồn: Website
- Tay cầm
- Có Nguồn: Website
- Cấu tạo
- 1 đoạn Nguồn: Website
- Chiều dài
- 1,6 m Nguồn: Website
- Móc thao tác
- Có Nguồn: Website
- Tay bảo vệ
- Có Nguồn: Website
- Deflecting hoods
- 3 Nguồn: Website
- Gioăng chống ẩm
- Có Nguồn: Website
- Điện áp làm việc
- 45 kV Nguồn: Website
- Ống sợi thủy tinh
- Ø32 mm Nguồn: Website
Mô tả
Sào thao tác cách điện Sofamel BME 45/66/132kV
Sofamel BME là dòng sào thao tác cách điện có móc thao tác, được thiết kế cho công tác vận hành và bảo trì thiết bị điện ở cấp điện áp 45 kV, 66 kV và 132 kV.
Sào BME có cấu tạo một đoạn, sử dụng ống sợi thủy tinh Ø32 mm kết hợp phần thân bằng polyester. Hai đầu ống được trang bị gioăng chống ẩm. Khác biệt nổi bật của dòng BME là được trang bị 3 chụp chắn lệch hướng (deflecting hoods), cùng với tay bảo vệ, tay cầm, đầu sào, đầu Universal và móc thao tác.
Cấu hình này hướng tới các công việc cần thao tác thiết bị đóng cắt và dao cách ly trong trạm biến áp, hệ thống phân phối điện và các công trình điện công nghiệp.
Dòng sản phẩm gồm:
- Sofamel BME-45: chiều dài 1,6 m – 45 kV.
- Sofamel BME-66: chiều dài 2,1 m – 66 kV.
- Sofamel BME-132: chiều dài 3,1 m – 132 kV.
1. Tổng quan Sofamel BME
Trong quá trình vận hành hệ thống điện, một số thiết bị như switchgear, disconnectors và các cơ cấu đóng cắt cần được thao tác từ vị trí có khoảng cách phù hợp với phần tử mang điện.
Sofamel BME được thiết kế như một dụng cụ hỗ trợ thao tác cách điện, cho phép người vận hành sử dụng tay cầm và móc thao tác để thực hiện các công việc phù hợp mà không cần đưa tay trực tiếp đến cơ cấu thiết bị.
Cấu trúc của BME gồm một thân sào cố định, không phải loại telescopic. Vì vậy, mỗi model có một chiều dài riêng tương ứng với cấp điện áp được nhà sản xuất công bố.
Ba model chính:
| Model | Chiều dài | Điện áp làm việc |
|---|---|---|
| BME-45 | 1,6 m | 45 kV |
| BME-66 | 2,1 m | 66 kV |
| BME-132 | 3,1 m | 132 kV |
2. Cấu tạo sào thao tác Sofamel BME
Thân sào một đoạn
BME sử dụng cấu hình một đoạn, giúp sào có kết cấu đơn giản và sẵn sàng sử dụng mà không cần triển khai các đoạn telescopic.
Phần thân được thiết kế bằng polyester, kết hợp với ống sợi thủy tinh Ø32 mm.
Các model có chiều dài khác nhau:
- BME-45: 1,6 m
- BME-66: 2,1 m
- BME-132: 3,1 m
Việc lựa chọn chiều dài cần căn cứ vào điện áp và yêu cầu thao tác thực tế.
3. Ống sợi thủy tinh Ø32 mm
Một thành phần chính của BME là ống sợi thủy tinh đường kính Ø32 mm.
Sợi thủy tinh được sử dụng trong kết cấu sào cách điện nhằm tạo thành phần thân có đặc tính cách điện theo thiết kế sản phẩm.
Hai đầu ống có gioăng chống ẩm, giúp hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm vào cấu trúc ống.
Tuy nhiên, thiết kế chống ẩm của gioăng không nên được hiểu là sản phẩm có thể sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết. Khi sử dụng ngoài trời, cần tuân thủ điều kiện môi trường và quy trình an toàn được quy định.
4. Ba chụp chắn lệch hướng – Deflecting Hoods
Đặc điểm nhận diện quan trọng của dòng Sofamel BME là 3 deflecting hoods – chụp chắn lệch hướng.
Các chụp này là một phần trong cấu hình thiết kế của sào và giúp tạo vùng phân cách/định hướng trên thân sào trong quá trình thao tác.
Khi đưa BME vào Product Intelligence của SmartMall, nên lưu riêng thuộc tính:
Deflecting Hoods: 3
Điều này giúp phân biệt BME với:
- BM: sào thao tác một đoạn tiêu chuẩn.
- BMTS: sào thao tác dạng rút telescopic.
- BME: sào một đoạn có 3 deflecting hoods.
5. Tay bảo vệ – Hand Protector
BME được trang bị hand protector – tay bảo vệ.
Bộ phận này tạo vị trí giới hạn cho vùng cầm nắm và hỗ trợ người vận hành duy trì vị trí tay theo thiết kế của dụng cụ.
Khi sử dụng, người vận hành cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình thao tác an toàn của đơn vị.
6. Tay cầm – Grip
Grip – tay cầm là vị trí người sử dụng cầm sào để kiểm soát chuyển động.
Khi thực hiện thao tác với thiết bị điện, người vận hành cần duy trì tư thế ổn định, kiểm soát đường đi của móc thao tác và không đưa tay vượt quá vị trí được thiết kế để cầm nắm.
7. Đầu Universal và móc thao tác
Sofamel BME được trang bị:
Universal Head – Đầu Universal
Đầu Universal nằm ở phía đầu thao tác của sào.
Manoeuvring Hook – Móc thao tác
Móc thao tác được sử dụng để hỗ trợ các thao tác cơ khí phù hợp trên thiết bị điện.
Cấu hình đầu Universal và móc giúp BME hướng tới các ứng dụng như thao tác switchgear và disconnectors.
Việc lựa chọn và sử dụng móc phải phù hợp với cơ cấu thiết bị cụ thể.
8. Các model Sofamel BME
Sofamel BME-45 – 45kV
Chiều dài: 1,6 m
Điện áp làm việc: 45 kV
Cấu hình: sào một đoạn
Ống: Ø32 mm
Chụp chắn lệch hướng: 3
Đầu: Universal
Móc: Manoeuvring hook
BME-45 phù hợp với các ứng dụng được thiết kế cho cấp điện áp 45 kV.
Sofamel BME-66 – 66kV
Chiều dài: 2,1 m
Điện áp làm việc: 66 kV
Cấu hình: sào một đoạn
Ống: Ø32 mm
Chụp chắn lệch hướng: 3
Đầu: Universal
Móc: Manoeuvring hook
BME-66 cung cấp chiều dài lớn hơn BME-45 và được công bố cho mức điện áp 66 kV.
Sofamel BME-132 – 132kV
Chiều dài: 3,1 m
Điện áp làm việc: 132 kV
Cấu hình: sào một đoạn
Ống: Ø32 mm
Chụp chắn lệch hướng: 3
Đầu: Universal
Móc: Manoeuvring hook
BME-132 là phiên bản dài nhất trong dòng BME được cung cấp ở cấu hình này.
9. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | BME-45 | BME-66 | BME-132 |
|---|---|---|---|
| Chiều dài | 1,6 m | 2,1 m | 3,1 m |
| Điện áp làm việc | 45 kV | 66 kV | 132 kV |
| Cấu tạo | 1 đoạn | 1 đoạn | 1 đoạn |
| Ống sợi thủy tinh | Ø32 mm | Ø32 mm | Ø32 mm |
| Thân | Polyester | Polyester | Polyester |
| Gioăng chống ẩm | Có | Có | Có |
| Deflecting hoods | 3 | 3 | 3 |
| Tay bảo vệ | Có | Có | Có |
| Tay cầm | Có | Có | Có |
| Đầu | Universal | Universal | Universal |
| Móc thao tác | Có | Có | Có |
10. Ứng dụng Sofamel BME
Thao tác thiết bị đóng cắt
BME được thiết kế để hỗ trợ safe operation of electrical switchgear, tức thao tác thiết bị đóng cắt điện phù hợp.
Móc thao tác ở đầu sào giúp người vận hành thực hiện các thao tác cơ khí từ vị trí được kiểm soát.
Thao tác dao cách ly
Disconnectors – dao cách ly là một trong những ứng dụng chính được nhà sản xuất công bố cho dòng BME.
Việc sử dụng phải phù hợp với thiết kế cơ cấu thao tác của từng loại dao cách ly.
Trạm biến áp
BME có thể được sử dụng trong các công việc phù hợp tại trạm biến áp, đặc biệt các công việc liên quan đến thiết bị đóng cắt và dao cách ly.
Đường dây phân phối
Sào có thể được xem xét cho các công việc vận hành và bảo trì trên đường dây phân phối điện, khi model và cấp điện áp đáp ứng yêu cầu.
Bảo trì điện công nghiệp
Trong các nhà máy và cơ sở công nghiệp có hệ thống điện trung/cao áp, BME có thể được sử dụng như một dụng cụ hỗ trợ cho đội ngũ bảo trì được đào tạo.
11. BME phù hợp với những ai?
Sofamel BME hướng tới người dùng chuyên nghiệp:
- Kỹ thuật viên điện.
- Nhân viên vận hành trạm biến áp.
- Đội bảo trì lưới điện.
- Nhân viên bảo trì điện công nghiệp.
- Nhà thầu cơ điện.
- Đội vận hành thiết bị đóng cắt.
- Đơn vị quản lý hệ thống phân phối điện.
Đây không phải là dụng cụ dành cho người không được đào tạo về an toàn điện.
12. BME khác gì BM?
Hai dòng đều có cấu hình một đoạn, nhưng BME có điểm nhận diện riêng.
| Đặc điểm | Sofamel BM | Sofamel BME |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Một đoạn | Một đoạn |
| Ø ống | Ø32 mm | Ø32 mm |
| Thân | Polyester | Polyester |
| Đầu | Universal | Universal |
| Móc thao tác | Có | Có |
| Deflecting hoods | — | 3 |
| Model | BM-45/66/90/132 | BME-45/66/132 |
| Chiều dài tối đa trong dữ liệu | 3,0 m + móc | 3,1 m |
Như vậy, khi xây dựng catalog SmartMall, không nên gộp BME vào BM như cùng một SKU. Nên giữ BME thành một dòng sản phẩm riêng để khách hàng có thể tìm kiếm theo đặc điểm 3 deflecting hoods.
13. BME khác gì BMTS?
| Đặc điểm | BME | BMTS |
|---|---|---|
| Kiểu thân | Một đoạn | Telescopic |
| Số đoạn | 1 | 2 hoặc nhiều đoạn tùy dòng |
| Thu gọn | Không | Có |
| Điều chỉnh chiều dài | Không | Có |
| Đầu | Universal | Tùy phiên bản |
| Móc | Có | Có |
| Deflecting hoods | 3 | Không phải đặc điểm chính |
| Ứng dụng | Switchgear, disconnectors | Thao tác thiết bị điện với yêu cầu cơ động/chiều dài khác nhau |
14. Lựa chọn model theo điện áp
45 kV → BME-45
Chiều dài 1,6 m.
66 kV → BME-66
Chiều dài 2,1 m.
132 kV → BME-132
Chiều dài 3,1 m.
Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên chiều dài. Cần đồng thời kiểm tra:
- Điện áp hệ thống.
- Khoảng cách an toàn.
- Loại thiết bị.
- Vị trí thao tác.
- Môi trường làm việc.
- Quy trình vận hành.
- Yêu cầu kiểm tra/kiểm định của dụng cụ cách điện.
15. Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước khi đưa BME vào công việc, người sử dụng cần kiểm tra:
Thân sào
- Không nứt.
- Không biến dạng.
- Không có dấu hiệu cháy xém.
- Không có hư hỏng bất thường trên bề mặt.
Ống Ø32 mm
- Kiểm tra toàn bộ chiều dài.
- Kiểm tra bề mặt.
- Kiểm tra dấu hiệu va đập hoặc hư hỏng.
Deflecting hoods
- Đủ 3 chụp.
- Không nứt hoặc biến dạng.
- Được cố định chắc chắn.
Đầu Universal
- Không lỏng.
- Không biến dạng.
- Kết nối đúng.
Móc thao tác
- Không cong hoặc nứt.
- Không có dấu hiệu hư hỏng.
- Kết nối chắc chắn.
Nếu phát hiện bất thường, cần đưa dụng cụ ra khỏi sử dụng và xử lý theo quy trình kỹ thuật của đơn vị.
16. Bảo quản
Để duy trì tình trạng của sào cách điện:
- Bảo quản tại nơi sạch và phù hợp.
- Tránh va đập.
- Không kéo lê sào trên mặt đất.
- Không đặt vật nặng lên thân.
- Giữ bề mặt cách điện sạch.
- Không tự ý sửa đổi cấu trúc.
- Kiểm tra định kỳ theo quy trình của đơn vị sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
Đặc biệt, không nên coi gioăng chống ẩm là lý do để sử dụng sào trong điều kiện mưa hoặc ẩm ướt ngoài phạm vi được phép.
17. An toàn khi sử dụng
Sofamel BME là dụng cụ hỗ trợ thao tác trong hệ thống điện. Điện áp 45/66/132 kV được công bố cho từng model không đồng nghĩa với khoảng cách an toàn cho phép trong mọi tình huống.
Người vận hành phải tuân thủ:
- Quy trình an toàn điện.
- Khoảng cách tiếp cận được quy định.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Quy trình vận hành của đơn vị.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu kiểm tra và kiểm định dụng cụ.
Không sử dụng sào khi bề mặt bị nhiễm bẩn nghiêm trọng, ướt hoặc có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến tình trạng của dụng cụ.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Sào Cách Điện 220kV Cắt Cây 8m JIATAI JTJZ-008: An Toàn Tuyệt Đối
-
Sào Cách Điện Đa Dụng Nối Đoạn Sofamel 619 BSC-M – 2–3 m, 45–132 kV
-
Sào Cách Điện Nối Đoạn Cao Áp Sofamel BMAI-V – 132/220/380kV, 3–6m
-
Sào Cách Điện Nối Đoạn Sofamel BMAE-V – 3–6 m, 110–380 kV, Ø38,4 mm
-
Sào Cách Điện Nối Đoạn Sofamel BSC-A 132–380kV
-
Sào thao tác 15.2m BLUE STRIPE MS-USTS-050
-
Sào Thao Tác Cách Điện Cao Áp Sofamel BSC-M 30-132kV – Ø32mm, Polyester Sợi Thủy Tinh
-
Sào thao tác cách điện Sofamel BM