
Phao quây thấm hút đa năng
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS210 | Hấp thụ 11 L/chiếc
- Hãng
- BIGNANO
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Xám
- Xuất xứ Việt Nam
- Bảo quản Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt
- Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP)
- Xem đủ 15 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Xám Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Việt Nam Nguồn: Website
- Bảo quản
- Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt Nguồn: Website
- Vật liệu
- Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) Nguồn: Website
- Kích thước
- Đường kính 10 cm x Dài 200 cm Nguồn: Website
- Loại sản phẩm
- Phao quây thấm hút đa năng Nguồn: Website
- Ứng dụng chính
- Quây chặn và hấp thụ chất lỏng tràn đổ Nguồn: Website
- Điểm nóng chảy
- 149–204°C Nguồn: Website
- Quy cách đóng gói
- 16 chiếc/thùng Nguồn: Website
- Ví dụ chất lỏng
- Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, dung môi gốc nước, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK... Nguồn: Website
- Tình trạng ổn định
- Ổn định Nguồn: Website
- Nhiệt độ tự bốc cháy
- 441°C Nguồn: Website
- Loại chất lỏng hấp thụ
- Dầu, chất làm lạnh, dung môi, nước và một số chất lỏng công nghiệp tương thích Nguồn: Website
- Khả năng hấp thụ tối đa
- 11 lít/chiếc Nguồn: Website
- Chứng nhận theo thông tin sản phẩm
- CE, EPA, SPCC, NPDES Nguồn: Website
Mô tả
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS210 – Khả năng hấp thụ 11 L/chiếc
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS210 là thiết bị chuyên dụng dùng để quây chặn, kiểm soát và hấp thụ chất lỏng tràn đổ trong nhà máy, kho xưởng, khu công nghiệp, khu vực lưu trữ dầu – hóa chất, phòng thí nghiệm, xưởng bảo dưỡng và nhiều môi trường sản xuất khác. Sản phẩm được chế tạo từ Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP), dạng phao đường kính 10 cm, chiều dài 2 m, có khả năng hấp thụ tối đa 11 lít/chiếc.
Với thiết kế dạng phao dài, G-FIBER GS210 có thể được nối nhiều đoạn với nhau để tạo thành hàng rào hấp thụ có chiều dài tùy chỉnh, phù hợp khi cần khoanh vùng một khu vực tràn lớn hoặc kiểm soát dòng chất lỏng đang lan rộng. Sau khi quây chặn, có thể kết hợp thêm tấm thấm, gối thấm hoặc các vật liệu thấm hút khác để thu gom lượng chất lỏng bên trong vùng được kiểm soát.
Sản phẩm có màu xám, phù hợp cho các tình huống cần xử lý hỗn hợp chất lỏng hoặc các chất lỏng công nghiệp thông thường, bao gồm dầu, nước, chất làm lạnh, dung môi và một số hóa chất dạng loãng theo khả năng tương thích của vật liệu.
1. Tổng quan về phao quây thấm hút G-FIBER GS210
Trong hoạt động sản xuất công nghiệp, sự cố rò rỉ hoặc tràn đổ chất lỏng có thể xảy ra tại nhiều vị trí như bồn chứa, đường ống, máy móc, khu vực bảo trì, trạm cấp nhiên liệu, kho hóa chất, khu vực vận chuyển hoặc khu vực sản xuất.
Nếu không được kiểm soát kịp thời, chất lỏng có thể lan rộng trên nền nhà, chảy vào hệ thống thoát nước, tiếp xúc với thiết bị hoặc gây nguy hiểm cho người lao động.
Trong tình huống này, phao quây thấm hút đóng vai trò như một lớp kiểm soát ban đầu. Thay vì chỉ dùng vật liệu thấm để hút chất lỏng sau khi đã lan rộng, phao được bố trí quanh khu vực sự cố nhằm giới hạn phạm vi lan truyền, đồng thời hấp thụ một phần chất lỏng tiếp xúc với phao.
G-FIBER GS210 có chiều dài 200 cm/chiếc, đường kính 10 cm, cho phép bao phủ một đoạn khu vực tương đối dài. Khi cần mở rộng phạm vi kiểm soát, nhiều phao có thể được kết nối với nhau để tạo thành một tuyến quây liên tục.
Đây là lý do phao G-FIBER GS210 phù hợp với các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống ứng phó sự cố tràn đổ tại chỗ, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên sử dụng dầu, nhiên liệu, chất làm lạnh, dung môi hoặc hóa chất.
2. Thông số kỹ thuật G-FIBER GS210
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G-FIBER GS210 |
| Thương hiệu | BIGNANO |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Loại sản phẩm | Phao quây thấm hút đa năng |
| Vật liệu | Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) |
| Khả năng hấp thụ tối đa | 11 lít/chiếc |
| Kích thước | Đường kính 10 cm x Dài 200 cm |
| Màu sắc | Xám |
| Quy cách đóng gói | 16 chiếc/thùng |
| Loại chất lỏng hấp thụ | Dầu, chất làm lạnh, dung môi, nước và một số chất lỏng công nghiệp tương thích |
| Ví dụ chất lỏng | Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, dung môi gốc nước, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK... |
| Chứng nhận theo thông tin sản phẩm | CE, EPA, SPCC, NPDES |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | 441°C |
| Điểm nóng chảy | 149–204°C |
| Tình trạng ổn định | Ổn định |
| Bảo quản | Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt |
| Ứng dụng chính | Quây chặn và hấp thụ chất lỏng tràn đổ |
Lưu ý: Khả năng tương thích hóa chất thực tế cần được xác định dựa trên thành phần chất tràn, SDS/MSDS và hướng dẫn an toàn của hóa chất. Không nên mặc định phao phù hợp với mọi hóa chất chỉ dựa trên tên gọi “đa năng”.
3. Khả năng hấp thụ lên đến 11 lít/chiếc
Một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu ứng phó sự cố tràn đổ là khả năng hấp thụ.
Theo thông tin sản phẩm, G-FIBER GS210 có khả năng hấp thụ tối đa 11 lít chất lỏng/chiếc. Với quy cách 16 chiếc/thùng, tổng khả năng hấp thụ lý thuyết của một thùng có thể đạt khoảng 176 lít trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, khả năng hấp thụ có thể thay đổi tùy thuộc:
- Loại chất lỏng.
- Độ nhớt của chất lỏng.
- Nhiệt độ môi trường.
- Thời gian tiếp xúc.
- Mức độ bão hòa của vật liệu.
- Cách bố trí phao.
- Điều kiện thực tế tại hiện trường.
Vì vậy, doanh nghiệp nên sử dụng thông số 11 lít/chiếc như mức công suất hấp thụ tối đa theo thông tin kỹ thuật, đồng thời xây dựng phương án dự phòng vật liệu thấm hút cho những sự cố có quy mô lớn.
4. Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy MBPP
G-FIBER GS210 sử dụng Polypropylene thổi nóng chảy – Melt Blown Polypropylene (MBPP) làm vật liệu hấp thụ.
Công nghệ melt-blown tạo ra mạng lưới sợi polypropylene có đường kính nhỏ, tạo cấu trúc xốp với nhiều khoảng trống bên trong. Khi tiếp xúc với chất lỏng phù hợp, chất lỏng có thể được giữ lại trong cấu trúc sợi của vật liệu.
Đây là một trong những loại vật liệu phổ biến trong sản xuất:
- Tấm thấm hút.
- Gối thấm hút.
- Phao quây thấm hút.
- Cuộn thấm hút.
- Bộ ứng phó sự cố tràn đổ.
Đối với G-FIBER GS210, cấu trúc vật liệu được kết hợp với hình dạng phao dài nhằm phục vụ đồng thời hai chức năng:
Quây – kiểm soát – hấp thụ.
Điều này giúp phao trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống ứng phó sự cố tràn đổ thay vì chỉ đóng vai trò như vật liệu lau chùi thông thường.
5. Thiết kế phao dài 2 mét – phù hợp quây khu vực tràn
G-FIBER GS210 có kích thước D10 cm x L200 cm.
Thiết kế này cho phép người sử dụng nhanh chóng bố trí phao thành đường bao quanh khu vực tràn. Với chiều dài 2 m, phao có thể được sử dụng độc lập đối với những sự cố nhỏ hoặc kết nối với nhiều phao khác khi cần bao phủ diện tích lớn hơn.
Ví dụ:
- 2 phao → khoảng 4 m chiều dài.
- 5 phao → khoảng 10 m.
- 10 phao → khoảng 20 m.
Chiều dài thực tế của hàng rào sau khi kết nối phụ thuộc vào cách bố trí, vị trí nối và điều kiện hiện trường.
Đây là ưu điểm đáng chú ý khi doanh nghiệp cần xử lý những khu vực có hình dạng không cố định. Thay vì phải chuẩn bị một loại phao cố định theo từng kích thước, có thể ghép nhiều đoạn phao G-FIBER GS210 để tạo cấu hình phù hợp với khu vực cần kiểm soát.
6. Khả năng hấp thụ nhiều loại chất lỏng công nghiệp
Theo thông tin kỹ thuật, G-FIBER GS210 có thể hấp thụ nhiều nhóm chất lỏng như:
- Dầu diesel.
- Dầu thủy lực.
- Dầu tổng hợp.
- Dầu thực vật.
- Chất làm lạnh.
- Chất chống đông.
- Một số dung môi gốc nước.
- Propylene glycol.
- Acetone.
- Toluene.
- Xylene.
- MEK.
- Nước và một số dung dịch công nghiệp tương thích.
Đây là nhóm chất thường xuất hiện trong các môi trường như xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, xưởng bảo dưỡng, kho vận, phòng thí nghiệm, khu vực hóa chất và cơ sở công nghiệp.
Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố với hóa chất chưa xác định, người xử lý cần ưu tiên nhận diện hóa chất và kiểm tra SDS/MSDS trước khi tiếp cận, thay vì trực tiếp sử dụng vật liệu thấm hút mà không đánh giá rủi ro.
7. Màu xám phù hợp với dòng thấm hút đa năng
G-FIBER GS210 có màu xám, được định hướng cho nhóm ứng dụng thấm hút đa năng, đặc biệt trong các tình huống có thể xuất hiện hỗn hợp dầu, dung môi, nước hoặc hóa chất dạng loãng.
Trong hệ thống quản lý vật tư ứng phó tràn đổ, việc phân loại vật liệu theo màu giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết mục đích sử dụng.
Tuy nhiên, màu sắc không thể thay thế việc kiểm tra tính tương thích hóa chất. Khi xử lý hóa chất nguy hiểm, người sử dụng vẫn cần dựa trên:
- Nhãn hóa chất.
- SDS/MSDS.
- Tính chất hóa học.
- PPE yêu cầu.
- Quy trình ứng phó sự cố của doanh nghiệp.
8. Ứng dụng của G-FIBER GS210 trong công nghiệp
8.1. Nhà máy sản xuất
Tại các nhà máy, phao có thể được bố trí tại:
- Khu vực máy móc.
- Khu vực bảo trì.
- Khu vực cấp dầu.
- Khu vực bơm chất lỏng.
- Khu vực chứa hóa chất.
- Khu vực sản xuất có nguy cơ rò rỉ.
Khi phát hiện sự cố, phao được triển khai nhanh chóng để tạo vùng kiểm soát.
8.2. Kho dầu và hóa chất
Kho chứa dầu, nhiên liệu và hóa chất là những khu vực cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ rò rỉ.
G-FIBER GS210 có thể được bố trí gần:
- Bồn chứa.
- Thùng phuy.
- IBC tank.
- Khu vực sang chiết.
- Khu vực bơm chuyển chất lỏng.
- Khu vực tiếp nhận hàng hóa.
Việc chuẩn bị phao ngay tại khu vực có nguy cơ cao giúp rút ngắn thời gian phản ứng khi xảy ra sự cố.
8.3. Xưởng bảo dưỡng và sửa chữa máy móc
Dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu hộp số, chất làm mát và các loại chất lỏng kỹ thuật có thể xuất hiện trong xưởng bảo dưỡng.
G-FIBER GS210 có thể sử dụng để:
- Quây quanh khu vực rò rỉ.
- Hạn chế dầu lan trên nền.
- Khoanh vùng chất lỏng.
- Kết hợp với gối và tấm thấm để thu gom.
8.4. Khu vực vận chuyển và logistics
Trong kho vận, sự cố có thể xảy ra khi:
- Xe nâng bị rò rỉ dầu.
- Container chứa chất lỏng bị sự cố.
- Thùng chứa bị đổ.
- Bao bì hóa chất bị hư hỏng.
- Chất lỏng rò rỉ trong khu vực loading/unloading.
Phao dài 2 m có thể được sử dụng nhanh để tạo hàng rào kiểm soát quanh vùng sự cố.
9. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và R&D
Phòng thí nghiệm, bộ phận R&D và các cơ sở nghiên cứu có thể sử dụng nhiều loại dung môi, hóa chất, chất làm sạch hoặc dung dịch kỹ thuật.
Trong trường hợp tràn đổ, G-FIBER GS210 có thể được sử dụng như một thành phần trong bộ xử lý sự cố tràn đổ hóa chất, với điều kiện vật liệu hấp thụ được xác nhận tương thích với chất bị tràn.
Phao đặc biệt hữu ích khi cần:
- Khoanh vùng chất lỏng.
- Hạn chế chất lỏng lan sang khu vực khác.
- Bảo vệ khu vực thoát nước.
- Kết hợp với vật liệu thấm hút để thu gom.
10. Phao quây và tấm/gối thấm nên được sử dụng kết hợp
Một sai lầm phổ biến khi xử lý sự cố tràn đổ là chỉ sử dụng một loại vật liệu.
Trong một hệ thống ứng phó hiệu quả, mỗi loại vật liệu có một chức năng riêng:
| Thiết bị | Chức năng chính |
|---|---|
| Phao quây G-FIBER GS210 | Khoanh vùng, kiểm soát và hấp thụ |
| Tấm thấm G-FIBER | Hấp thụ trên bề mặt rộng |
| Gối thấm G-FIBER | Hấp thụ lượng chất lỏng tập trung |
| Bộ spill kit | Cung cấp bộ vật tư ứng phó hoàn chỉnh |
| Thùng chứa chất thải | Thu gom vật liệu sau sử dụng |
Có thể hình dung quy trình đơn giản:
Phát hiện → Ngăn nguồn → Quây chặn → Thấm hút → Thu gom → Đóng gói → Xử lý chất thải → Báo cáo.
G-FIBER GS210 đảm nhiệm đặc biệt tốt bước quây chặn và kiểm soát vùng tràn.
11. Hướng dẫn sử dụng G-FIBER GS210
Bước 1: Đánh giá nguồn tràn
Trước tiên, xác định:
- Chất gì đang bị tràn?
- Nguồn rò rỉ nằm ở đâu?
- Lượng chất lỏng khoảng bao nhiêu?
- Có nguy cơ cháy nổ không?
- Có nguy cơ độc tính hoặc ăn mòn không?
- Chất lỏng có đang chảy vào hệ thống thoát nước không?
Nếu chưa xác định được hóa chất, không nên tiếp cận hiện trường một cách tùy tiện.
Bước 2: Trang bị PPE
Người xử lý phải sử dụng PPE phù hợp với nguy cơ của hóa chất, có thể bao gồm:
- Găng tay chống hóa chất.
- Kính bảo hộ.
- Mặt nạ hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi cần.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày/ủng bảo hộ phù hợp.
- Các PPE chuyên dụng khác theo SDS/MSDS.
Nếu sự cố vượt quá khả năng kiểm soát của nhân viên tại chỗ, cần thực hiện quy trình ứng phó khẩn cấp của cơ sở và gọi lực lượng chuyên môn phù hợp.
Bước 3: Kiểm soát nguồn rò rỉ
Nếu an toàn và có thể thực hiện, cần hạn chế nguồn phát sinh bằng cách:
- Đóng van.
- Dừng thiết bị.
- Dựng thẳng thùng chứa bị nghiêng.
- Cô lập nguồn.
- Ngăn chất lỏng tiếp tục chảy.
Không nên đánh đổi an toàn của người xử lý chỉ để cố gắng tiếp cận nguồn rò rỉ.
Bước 4: Kết nối các phao
Lấy G-FIBER GS210 ra khỏi bao bì.
Nếu cần chiều dài lớn hơn 2 m, sử dụng các điểm kết nối ở hai đầu để ghép nhiều phao lại với nhau theo cấu hình cần thiết.
Có thể tạo:
- Đường thẳng.
- Vòng bao quanh.
- Hình chữ U.
- Hình chữ nhật.
- Cấu hình phù hợp với địa hình.
Bước 5: Quây quanh vùng tràn
Nhanh chóng bố trí phao quanh khu vực chất lỏng đang lan rộng.
Mục tiêu là hạn chế diện tích lan truyền, đặc biệt chú ý các hướng:
- Cửa thoát nước.
- Khu vực thấp.
- Lối đi.
- Khu vực máy móc.
- Khu vực có người qua lại.
Phao không nên được xem là giải pháp duy nhất đối với sự cố lớn; cần kết hợp với các biện pháp cô lập và thu gom phù hợp.
Bước 6: Hấp thụ và thu gom
Sau khi kiểm soát phạm vi, sử dụng tấm thấm hoặc gối thấm G-FIBER để hấp thụ phần chất lỏng bên trong khu vực được quây.
Khi phao hoặc vật liệu thấm đã bão hòa, tiến hành thu gom theo quy trình quản lý chất thải của doanh nghiệp.
Bước 7: Xử lý vật liệu sau sử dụng
Vật liệu đã hấp thụ hóa chất cần được xem xét như chất thải có nguy cơ nhiễm hóa chất.
Không tự ý:
- Vứt vào rác sinh hoạt.
- Xả xuống cống.
- Đốt ngoài trời.
- Đổ trực tiếp ra môi trường.
Cần đóng gói, dán nhãn và lưu giữ theo quy trình quản lý chất thải áp dụng tại cơ sở và theo tính chất của chất đã hấp thụ.
12. Bảo quản G-FIBER GS210
Để duy trì chất lượng vật liệu thấm hút, nên bảo quản phao:
- Ở nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm.
- Tránh ánh nắng và nguồn nhiệt quá mức.
- Tránh ngọn lửa.
- Không đặt gần hóa chất có thể gây phản ứng.
- Giữ nguyên bao bì cho đến khi cần sử dụng.
- Không để vật nặng đè lên sản phẩm trong thời gian dài.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng bao bì và số lượng vật tư dự phòng.
Đặc biệt, doanh nghiệp nên xây dựng khu vực lưu trữ vật tư ứng phó tràn đổ gần những vị trí có nguy cơ cao để nhân viên có thể tiếp cận nhanh.
13. Vì sao nên trang bị phao quây thấm hút trong nhà máy?
Trong quản lý sự cố tràn đổ, thời gian phản ứng có ý nghĩa rất lớn.
Một lượng dầu hoặc hóa chất nhỏ nếu được phát hiện sớm có thể được kiểm soát tương đối đơn giản. Nhưng nếu chất lỏng lan vào hệ thống thoát nước hoặc lan sang khu vực sản xuất khác, mức độ xử lý có thể trở nên phức tạp hơn đáng kể.
Phao G-FIBER GS210 giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị trước bằng cách:
1. Phát hiện sự cố
↓
2. Cô lập nguồn
↓
3. Dùng GS210 quây vùng tràn
↓
4. Hạn chế lan truyền
↓
5. Dùng tấm/gối thấm để hấp thụ
↓
6. Thu gom vật liệu nhiễm bẩn
↓
7. Đóng gói và xử lý chất thải
Đây là cách tiếp cận phù hợp để xây dựng một kế hoạch ứng phó sự cố tràn đổ tại chỗ.
14. So sánh GS210 với các phao G-FIBER khác
Trong dòng G-FIBER, kích thước phao có thể được lựa chọn theo quy mô và địa hình khu vực cần bảo vệ.
| Model | Kích thước | Khả năng hấp thụ |
|---|---|---|
| G-FIBER GS127 | D7,6 cm x L120 cm | 4,6 L/chiếc |
| G-FIBER GS151 | D10 cm x L150 cm | 7,6 L/chiếc |
| G-FIBER GS210 | D10 cm x L200 cm | 11 L/chiếc |
Trong đó, G-FIBER GS210 phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên chiều dài quây lớn hơn và khả năng hấp thụ cao hơn trên mỗi phao.
Đối với các khu vực rộng, việc sử dụng GS210 giúp giảm số lượng đoạn phao cần bố trí để đạt một chiều dài hàng rào nhất định.
15. G-FIBER GS210 phù hợp với những đối tượng nào?
Sản phẩm có thể được cân nhắc cho:
Nhà máy công nghiệp
Dùng tại khu vực sản xuất, bảo trì và lưu trữ chất lỏng.
Khu công nghiệp
Phù hợp xây dựng điểm ứng phó tràn đổ tại các khu vực có nguy cơ.
Kho hóa chất
Có thể bố trí gần bồn, thùng phuy, IBC và khu vực sang chiết.
Kho dầu và nhiên liệu
Hỗ trợ khoanh vùng khi xảy ra rò rỉ dầu hoặc nhiên liệu.
Xưởng cơ khí
Phù hợp với khu vực sử dụng dầu thủy lực, dầu máy và chất làm mát.
Xưởng sửa chữa ô tô
Có thể dùng để kiểm soát dầu, nhiên liệu, chất làm mát và dung dịch kỹ thuật.
Phòng thí nghiệm
Sử dụng như một thành phần trong phương án ứng phó sự cố hóa chất phù hợp.
Trung tâm logistics
Hỗ trợ xử lý sự cố rò rỉ trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
16. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng phao thấm đa năng
Mặc dù G-FIBER GS210 là sản phẩm đa năng, người sử dụng không nên hiểu rằng sản phẩm có thể hấp thụ mọi loại hóa chất trong mọi điều kiện.
Đối với hóa chất nguy hiểm, cần kiểm tra:
- SDS/MSDS.
- Tính tương thích hóa chất – polypropylene.
- Nồng độ hóa chất.
- Nhiệt độ.
- Khả năng phản ứng.
- Nguy cơ cháy nổ.
- PPE cần thiết.
- Quy trình ứng phó sự cố của cơ sở.
Đặc biệt, không sử dụng vật liệu thấm hút nếu việc tiếp xúc có thể gây phản ứng nguy hiểm.
Thông tin về nhiệt độ tự bốc cháy 441°C và điểm nóng chảy 149–204°C không có nghĩa là sản phẩm có thể được sử dụng tùy ý trong môi trường nhiệt độ cao hoặc gần nguồn cháy. Vật liệu sau khi hấp thụ dầu, dung môi hoặc hóa chất có thể có đặc tính nguy hiểm khác với vật liệu nguyên bản.
17. Xây dựng bộ ứng phó sự cố tràn đổ với G-FIBER GS210
Đối với doanh nghiệp có nguy cơ tràn đổ thường xuyên, không nên chỉ mua phao riêng lẻ mà nên xây dựng một hệ thống vật tư ứng phó sự cố tràn đổ.
Một bộ cơ bản có thể bao gồm:
- Phao quây G-FIBER GS210.
- Tấm thấm đa năng.
- Gối thấm đa năng.
- Vật liệu thấm bổ sung.
- Túi chứa chất thải.
- Thùng chứa chất thải phù hợp.
- Găng tay chống hóa chất.
- Kính bảo hộ.
- Quần áo bảo hộ.
- Biển cảnh báo khu vực sự cố.
- Tài liệu hướng dẫn xử lý sự cố.
- SDS/MSDS của các hóa chất đang sử dụng.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển từ việc “xử lý khi xảy ra sự cố” sang “chủ động chuẩn bị năng lực ứng phó”.
18. Kết luận
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS210 là giải pháp chuyên dụng cho nhu cầu khoanh vùng, kiểm soát và hấp thụ chất lỏng tràn đổ trong môi trường công nghiệp. Với vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP), kích thước D10 cm x L200 cm và khả năng hấp thụ tối đa 11 lít/chiếc, sản phẩm phù hợp để triển khai tại nhà máy, kho hóa chất, kho dầu, xưởng cơ khí, xưởng sửa chữa, phòng thí nghiệm, khu vực logistics và các vị trí có nguy cơ rò rỉ chất lỏng.
Ưu điểm nổi bật của G-FIBER GS210 nằm ở thiết kế dạng phao dài có thể kết nối, giúp doanh nghiệp chủ động tạo hàng rào có chiều dài phù hợp với từng khu vực. Khi kết hợp với tấm thấm và gối thấm G-FIBER, phao tạo thành một phần của quy trình ứng phó sự cố hoàn chỉnh: ngăn chặn – quây vùng – hấp thụ – thu gom – xử lý chất thải.
Đối với các cơ sở thường xuyên sử dụng dầu, nhiên liệu, dung môi, chất làm lạnh hoặc hóa chất công nghiệp, việc bố trí sẵn G-FIBER GS210 tại những điểm có nguy cơ cao có thể giúp rút ngắn thời gian phản ứng và hạn chế phạm vi lan truyền của sự cố.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS127 | Hấp thụ 4.6 L/chiếc
-
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS151 | Hấp thụ 7.6 L/chiếc
-
Phao Thấm Dầu và Hóa Chất Spilfyter USG-37: Kiểm Soát Tràn Đổ Đa Năng
-
Phao Thấm Dầu và Hóa Chất Tràn Vãi Spilfyter USG-34: Giải Pháp An Toàn Hiệu Quả
-
Phao thấm hút đa năng GREEN FILTER UB127300
-
Phao thấm hút đa năng màu xám SYSBEL UB0001G
-
Phao thấm hút đa năng màu xám SYSBEL US0001G
-
Phao thấm hút tràn đổ hóa chất đa năng UB20300