
Phao quây thấm hút đa năng
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS151 | Hấp thụ 7.6 L/chiếc
- Hãng
- BIGNANO
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Màu sắc Xám
- Xuất xứ Việt Nam
- Bảo quản Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt
- Chiều dài 150 cm
- Xem đủ 17 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Màu sắc
- Xám Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Việt Nam Nguồn: Website
- Bảo quản
- Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt Nguồn: Website
- Chiều dài
- 150 cm Nguồn: Website
- Vật liệu
- Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Quây chặn và hấp thụ chất lỏng tràn đổ Nguồn: Website
- Đường kính
- 10 cm Nguồn: Website
- Màu sản phẩm
- Xám Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS151 Nguồn: Website
- Độ ổn định
- Ổn định Nguồn: Website
- Điểm nóng chảy
- 149–204°C Nguồn: Website
- Quy cách đóng gói
- 20 chiếc/thùng Nguồn: Website
- Chất lỏng hấp thụ
- Dầu, chất làm lạnh, dung môi và nước Nguồn: Website
- Nhiệt độ tự bốc cháy
- 441°C Nguồn: Website
- Khả năng hấp thụ tối đa
- 7,6 lít/chiếc Nguồn: Website
- Chứng nhận được cung cấp
- CE, EPA, SPCC, NPDES Nguồn: Website
- Nhiên liệu/chất lỏng tiêu biểu
- Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK… Nguồn: Website
Mô tả
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS151 BIGNANO – Hấp thụ 7,6 lít/chiếc
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS151 là vật tư chuyên dụng dùng để quây chặn, kiểm soát và hấp thụ dầu, nước, dung môi, chất làm lạnh và nhiều loại chất lỏng công nghiệp trong quá trình ứng phó sự cố tràn đổ. Sản phẩm sử dụng Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP), thiết kế dạng phao đường kính 10 cm, chiều dài 150 cm, khả năng hấp thụ tối đa 7,6 lít/chiếc và đóng gói 20 chiếc/thùng.
Với kích thước lớn hơn G-FIBER GS127, GS151 phù hợp khi cần tạo hàng rào hấp thụ có chiều dài lớn hơn và khả năng giữ chất lỏng cao hơn trên mỗi phao. Các phao có thể kết nối với nhau để tạo thành hàng rào theo chiều dài mong muốn, thích hợp cho nhà máy, kho hóa chất, kho xăng dầu, xưởng cơ khí, khu vực bảo trì, gara, phòng thí nghiệm và các khu vực có nguy cơ phát sinh sự cố tràn đổ.
Lưu ý: Khả năng hấp thụ 7,6 L/chiếc là mức tối đa theo thông số sản phẩm được cung cấp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại chất lỏng, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện triển khai.
1. Tổng quan về phao quây thấm G-FIBER GS151
Trong xử lý sự cố tràn dầu và hóa chất, việc ngăn chất lỏng lan rộng trước khi tiến hành thu gom có vai trò rất quan trọng.
Một vết rò rỉ dầu thủy lực từ máy móc có thể nhanh chóng lan trên nền nhà xưởng. Nếu khu vực này có độ dốc, chất lỏng còn có thể chảy đến cống thoát nước, hố ga hoặc các khu vực sản xuất khác.
Do đó, giải pháp xử lý hiệu quả thường không chỉ bao gồm vật liệu thấm hút mà cần có một hệ thống gồm:
Phát hiện → Đánh giá → Cô lập nguồn → Quây chặn → Hấp thụ → Thu gom → Xử lý chất thải.
Trong quy trình đó, G-FIBER GS151 đảm nhiệm vai trò quây chặn và hấp thụ.
Phao có dạng hình trụ dài, bên trong chứa vật liệu hấp thụ. Khi được bố trí quanh khu vực tràn, phao tạo thành một đường bao giúp hạn chế sự lan rộng của chất lỏng.
Đặc biệt, thiết kế có thể kết nối nhiều phao cho phép người sử dụng tạo thành:
- Hàng rào thẳng.
- Hàng rào cong.
- Vòng quây.
- Đường bao quanh máy móc.
- Hàng rào chắn trước cống.
- Vùng kiểm soát quanh khu vực rò rỉ.
2. Thông số kỹ thuật G-FIBER GS151
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS151 |
| Mã sản phẩm | G-FIBER GS151 |
| Thương hiệu | BIGNANO |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vật liệu | Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) |
| Khả năng hấp thụ tối đa | 7,6 lít/chiếc |
| Đường kính | 10 cm |
| Chiều dài | 150 cm |
| Màu sắc | Xám |
| Quy cách đóng gói | 20 chiếc/thùng |
| Chất lỏng hấp thụ | Dầu, chất làm lạnh, dung môi và nước |
| Nhiên liệu/chất lỏng tiêu biểu | Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK… |
| Chứng nhận được cung cấp | CE, EPA, SPCC, NPDES |
| Độ ổn định | Ổn định |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | 441°C |
| Điểm nóng chảy | 149–204°C |
| Bảo quản | Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt |
| Màu sản phẩm | Xám |
| Ứng dụng | Quây chặn và hấp thụ chất lỏng tràn đổ |
Khả năng hấp thụ theo thùng
Một thùng gồm 20 chiếc, mỗi chiếc có khả năng hấp thụ tối đa 7,6 lít.
Theo phép tính lý thuyết:
7,6 L × 20 = 152 L/thùng
Như vậy, tổng khả năng hấp thụ danh nghĩa tối đa của 20 chiếc là 152 lít/thùng.
Con số này dùng để tham khảo năng lực hấp thụ theo thông số sản phẩm; không nên hiểu là mọi loại chất lỏng trong mọi điều kiện đều đạt chính xác mức 152 L/thùng.
3. Vì sao GS151 phù hợp với sự cố tràn đổ diện rộng?
So với các vật liệu hấp thụ dạng tấm hoặc gối, phao quây có một chức năng khác biệt: kiểm soát hình dạng và phạm vi của vùng tràn.
Giả sử một máy công nghiệp bị rò dầu.
Nếu chỉ đặt tấm thấm trực tiếp lên dầu:
Dầu → lan rộng → đặt tấm → hấp thụ.
Nhưng nếu sử dụng phao quây:
Dầu → GS151 tạo vùng kiểm soát → hạn chế lan rộng → tấm/gối hấp thụ → thu gom.
Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn khi lượng chất lỏng đang tiếp tục lan.
GS151 đặc biệt hữu ích khi:
- Vùng tràn có diện tích lớn.
- Chất lỏng tiếp tục rò rỉ.
- Khu vực có độ dốc.
- Gần cống thoát nước.
- Có nhiều máy móc xung quanh.
- Cần tạo hàng rào dài.
- Cần khoanh vùng sự cố trước khi hấp thụ.
4. Thiết kế Ø10 cm × 150 cm
G-FIBER GS151 có kích thước:
Đường kính: 10 cm
Chiều dài: 150 cm
Chiều dài 1,5 m giúp mỗi chiếc phao tạo được một đoạn hàng rào tương đối dài.
Khi nối nhiều phao, người sử dụng có thể nhanh chóng mở rộng phạm vi kiểm soát.
Ví dụ:
| Số lượng phao | Chiều dài danh nghĩa |
|---|---|
| 1 chiếc | 1,5 m |
| 2 chiếc | 3 m |
| 5 chiếc | 7,5 m |
| 10 chiếc | 15 m |
| 20 chiếc | 30 m |
Đây là chiều dài danh nghĩa dựa trên chiều dài mỗi phao; chiều dài thực tế của hàng rào sau khi kết nối phụ thuộc vào cách móc nối và bố trí tại hiện trường.
5. Kết nối nhiều phao thành hàng rào
Một ưu điểm quan trọng của GS151 là khả năng kết nối nhiều phao với nhau.
Điều này cho phép doanh nghiệp không cần dự trữ riêng nhiều loại phao có chiều dài khác nhau.
Thay vào đó, có thể sử dụng:
1 phao → sự cố nhỏ
5 phao → khu vực trung bình
10–20 phao → vùng quây dài
Tùy theo tình huống, nhân viên ứng phó có thể nhanh chóng điều chỉnh độ dài hàng rào.
Đối với các khu vực rộng, việc kết nối nhiều phao giúp tạo một đường bao liên tục quanh vùng chất lỏng.
6. Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy MBPP
G-FIBER GS151 được cấu tạo từ Polypropylene thổi nóng chảy – MBPP.
Vật liệu polypropylene được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm hấp thụ chất lỏng nhờ cấu trúc sợi có khả năng giữ chất lỏng.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, GS151 có thể hấp thụ nhiều nhóm chất lỏng như:
- Dầu thủy lực.
- Diesel.
- Dầu tổng hợp.
- Dầu thực vật.
- Chất làm lạnh.
- Chất chống đông.
- Nước.
- Dung môi.
- Propylene glycol.
- Một số dung môi được liệt kê như acetone, toluene, xylene và MEK.
Tuy nhiên, khả năng tương thích hóa chất phải được xác nhận trước khi sử dụng, đặc biệt đối với hóa chất mạnh, chất oxy hóa hoặc chất phản ứng.
7. GS151 hấp thụ được những loại chất lỏng nào?
7.1. Dầu thủy lực
Đây là một trong những ứng dụng điển hình tại:
- Xưởng cơ khí.
- Nhà máy sản xuất.
- Xưởng bảo trì.
- Khu vực máy ép.
- Máy nâng hạ.
- Hệ thống thủy lực.
Khi xảy ra rò rỉ, GS151 có thể được bố trí để hạn chế dầu lan rộng.
7.2. Diesel
GS151 có thể được sử dụng để kiểm soát sự cố liên quan đến diesel theo danh mục chất lỏng được cung cấp.
Với nhiên liệu dễ cháy, phải đồng thời kiểm soát:
- Nguồn lửa.
- Tia lửa.
- Nguồn nhiệt.
- Thiết bị có khả năng tạo tia lửa.
7.3. Dầu tổng hợp và dầu thực vật
Các loại dầu kỹ thuật và dầu thực vật cũng nằm trong nhóm chất lỏng được liệt kê cho sản phẩm.
7.4. Chất làm lạnh và chất chống đông
GS151 có thể được triển khai tại:
- Khu vực HVAC.
- Nhà máy.
- Phòng máy.
- Xưởng bảo trì.
đối với các chất lỏng phù hợp.
7.5. Dung môi
Danh sách sản phẩm bao gồm:
- Acetone.
- Toluene.
- Xylene.
- MEK.
Với dung môi, cần đặc biệt chú ý đến tính dễ cháy và khả năng tương thích vật liệu.
8. GS151 có dùng cho hóa chất không?
Có thể sử dụng cho một số loại hóa chất phù hợp, nhưng không nên mặc định là phù hợp với mọi hóa chất.
Thông tin sản phẩm mô tả phao G-FIBER có thể dùng với:
- Dung dịch.
- Axit loãng.
- Bazơ loãng.
- Một số chất ăn mòn ở mức độ nguy hiểm vừa phải.
Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố hóa chất, người xử lý phải xác định:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Tính cháy.
- Tính ăn mòn.
- Tính oxy hóa.
- Tính phản ứng.
- Nguy cơ tạo khí độc.
- Yêu cầu PPE.
SDS/MSDS là tài liệu quan trọng để xác định biện pháp xử lý và vật liệu hấp thụ phù hợp.
Nếu hóa chất chưa xác định hoặc có nguy cơ cao, không nên tiếp cận chỉ dựa vào việc GS151 được gọi là “đa năng”.
9. Màu xám của G-FIBER GS151 có ý nghĩa gì?
Theo thông tin sản phẩm, màu xám được định hướng cho các chất lỏng hoặc hóa chất loãng, đơn giản và các trường hợp có thể xuất hiện hỗn hợp nhiều loại chất lỏng.
Ví dụ:
Dầu + dung môi + hóa chất
hoặc
Nước + dầu + dung dịch công nghiệp.
Tuy nhiên, màu sắc chỉ nên được xem là yếu tố nhận diện sản phẩm; không thay thế việc xác định hóa chất và đánh giá nguy cơ tại hiện trường.
10. Ứng dụng GS151 trong nhà máy
Nhà máy là môi trường có nhiều nguồn phát sinh sự cố:
- Dầu máy.
- Dầu thủy lực.
- Nhiên liệu.
- Dung môi.
- Chất làm mát.
- Hóa chất.
- Dung dịch vệ sinh.
GS151 có thể được bố trí tại:
- Khu vực máy móc.
- Xưởng bảo trì.
- Khu vực cấp dầu.
- Khu vực bồn chứa.
- Trạm bơm.
- Kho hóa chất.
- Khu vực xuất nhập nguyên liệu.
Việc đặt sẵn phao tại điểm có nguy cơ giúp giảm thời gian phản ứng khi xảy ra sự cố.
11. Ứng dụng tại kho xăng dầu
Trong kho nhiên liệu, một trong những ưu tiên đầu tiên là kiểm soát phạm vi lan truyền.
GS151 có thể được sử dụng để:
- Khoanh vùng dầu tràn.
- Ngăn dầu chảy về cống.
- Tạo hàng rào quanh khu vực rò rỉ.
- Hạn chế dầu lan sang khu vực khác.
- Hỗ trợ thu gom sau sự cố.
Tuy nhiên, đối với nhiên liệu dễ cháy, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình PCCC và phương án ứng phó của cơ sở.
12. Ứng dụng tại kho hóa chất
Kho hóa chất có thể chứa nhiều loại chất lỏng khác nhau.
Khi xảy ra sự cố, không nên lập tức sử dụng vật liệu hấp thụ khi chưa biết hóa chất là gì.
Quy trình phù hợp là:
Nhận diện → Đánh giá SDS/MSDS → PPE → Cô lập → Quây chặn → Hấp thụ → Thu gom.
GS151 đóng vai trò chính ở bước quây chặn và hấp thụ, sau khi xác nhận sản phẩm phù hợp với hóa chất.
13. Ứng dụng trong xưởng cơ khí và gara ô tô
GS151 đặc biệt hữu ích tại:
- Gara sửa chữa ô tô.
- Xưởng máy.
- Xưởng cơ khí.
- Trạm bảo trì.
- Khu vực sửa chữa thiết bị nâng.
Các sự cố phổ biến có thể bao gồm:
- Rò dầu động cơ.
- Rò dầu thủy lực.
- Rò dầu hộp số.
- Tràn chất làm mát.
- Rò nhiên liệu.
Phao có thể được đặt quanh vùng tràn, dưới hoặc phía trước hướng dòng chảy để hạn chế chất lỏng lan rộng.
14. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và R&D
Tại phòng thí nghiệm, GS151 có thể được đưa vào Chemical Spill Kit hoặc bộ ứng phó tràn đổ phù hợp.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
Phao đa năng không đồng nghĩa với phao dùng cho mọi hóa chất.
Với hóa chất chưa xác định hoặc có mức độ nguy hiểm cao, cần:
- Cô lập khu vực.
- Không để người không có nhiệm vụ tiếp cận.
- Kiểm tra SDS/MSDS.
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Chọn vật liệu hấp thụ được xác nhận tương thích.
15. GS151 kết hợp với tấm và gối thấm như thế nào?
Một hệ thống ứng phó tràn đổ hiệu quả thường kết hợp nhiều dạng vật liệu.
GS151 – Quây chặn
Tạo hàng rào quanh vùng chất lỏng.
Tấm thấm G-FIBER – Hấp thụ diện rộng
Dùng trên nền nhà hoặc vùng chất lỏng đã được kiểm soát.
Gối thấm G-FIBER – Hấp thụ điểm tập trung
Đặt tại vị trí rò rỉ hoặc khu vực chất lỏng tích tụ.
Túi/thùng chứa chất thải
Dùng để thu gom vật liệu sau sử dụng.
Có thể hình dung:
GS151 → kiểm soát
Gối → hấp thụ điểm rò
Tấm → xử lý diện rộng
Bao/thùng → thu gom
Đây là cách xây dựng một hệ thống Spill Response có tính tổ chức hơn thay vì chỉ sử dụng một loại vật liệu.
16. Hướng dẫn sử dụng G-FIBER GS151
Bước 1: Đánh giá nguồn tràn
Xác định:
- Nguồn rò rỉ.
- Loại chất lỏng.
- Khối lượng ước tính.
- Hướng chảy.
- Nguy cơ cháy.
- Nguy cơ hóa chất.
Nếu không xác định được chất lỏng, không nên tiếp cận tùy tiện.
Bước 2: Trang bị PPE
PPE có thể bao gồm:
- Găng tay phù hợp.
- Kính bảo hộ.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp khi cần.
Việc lựa chọn PPE phải dựa trên nguy cơ thực tế và SDS/MSDS.
Bước 3: Kiểm soát nguồn rò
Nếu an toàn, có thể:
- Đóng van.
- Dừng thiết bị.
- Dựng thùng chứa.
- Cô lập nguồn.
Không tiếp xúc trực tiếp với nguồn rò nếu việc đó tạo nguy hiểm cho người xử lý.
Bước 4: Kết nối GS151
Lấy phao ra và nối các phao với nhau để đạt chiều dài mong muốn.
Có thể tạo:
- Dải phao.
- Vòng quây.
- Hàng rào.
- Đường chắn.
Bước 5: Quây khu vực tràn
Đặt GS151 quanh vùng chất lỏng.
Đặc biệt ưu tiên những vị trí:
Cống thoát nước → Hố ga → Nguồn nước → Khu vực sản xuất → Lối đi.
Bước 6: Hấp thụ
Sau khi vùng tràn được kiểm soát, sử dụng tấm hoặc gối thấm phù hợp để hấp thụ chất lỏng.
Nếu phao tiếp tục hấp thụ và chưa bão hòa, có thể duy trì tại vị trí theo quy trình ứng phó.
Bước 7: Thu gom
Sau khi sự cố được xử lý:
- Thu hồi phao.
- Thu gom tấm/gối thấm.
- Đưa vào bao hoặc thùng chứa phù hợp.
- Dán nhãn theo quy trình quản lý chất thải của cơ sở.
Không xả chất lỏng đã hấp thụ trực tiếp ra môi trường.
17. Lưu ý khi xử lý phao đã bão hòa
Phao sau sử dụng không còn được xem đơn thuần là vật liệu polypropylene sạch.
Nó có thể chứa:
- Dầu.
- Nhiên liệu.
- Dung môi.
- Hóa chất.
- Chất gây ô nhiễm.
Vì vậy, việc xử lý phải dựa trên chất mà phao đã hấp thụ.
Không nên:
- Đốt tự phát.
- Vứt vào rác sinh hoạt.
- Xả chất lỏng ra cống.
- Vắt hóa chất xuống nền.
- Rửa phao rồi xả nước thải không kiểm soát.
Đối với chất thải nguy hại, cần thực hiện theo quy trình quản lý chất thải áp dụng tại cơ sở và quy định hiện hành.
18. Bảo quản G-FIBER GS151
Theo thông tin kỹ thuật, GS151 cần được:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm.
- Tránh ngọn lửa.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Không đặt gần thiết bị sinh nhiệt.
- Giữ bao bì nguyên vẹn khi chưa sử dụng.
Đối với nhà máy, nên xây dựng điểm lưu trữ Spill Kit tại các vị trí có nguy cơ cao.
Không nên đặt toàn bộ vật tư ứng phó ở một vị trí quá xa hiện trường.
19. GS151 phù hợp với sự cố quy mô nào?
GS151 có khả năng hấp thụ 7,6 L/chiếc, do đó phù hợp với nhiều tình huống từ rò rỉ nhỏ đến các vùng tràn cần quây dài.
Tuy nhiên, quy mô ứng phó không nên chỉ dựa trên số lít hấp thụ.
Cần xem xét đồng thời:
- Tốc độ rò.
- Diện tích lan.
- Tính chất chất lỏng.
- Độ độc.
- Tính cháy.
- Điều kiện thông gió.
- Khoảng cách đến cống.
- Khả năng tiếp cận.
- Năng lực của đội ứng phó.
Một sự cố 20 L hóa chất độc có thể nguy hiểm hơn nhiều so với 100 L nước.
20. So sánh GS127 và GS151
Trong dòng phao G-FIBER, GS151 có kích thước và khả năng hấp thụ lớn hơn GS127.
| Tiêu chí | G-FIBER GS127 | G-FIBER GS151 |
|---|---|---|
| Đường kính | 7,6 cm | 10 cm |
| Chiều dài | 120 cm | 150 cm |
| Hấp thụ tối đa | 4,6 L/chiếc | 7,6 L/chiếc |
| Đóng gói | 20 chiếc/thùng | 20 chiếc/thùng |
| Khả năng hấp thụ lý thuyết/thùng | 92 L | 152 L |
| Phù hợp | Khu vực nhỏ–trung bình | Khu vực rộng hơn, cần hàng rào lớn hơn |
Có thể lựa chọn GS151 khi cần:
- Đường quây dài hơn.
- Tiết diện phao lớn hơn.
- Khả năng hấp thụ cao hơn trên mỗi chiếc.
21. Những ngành nên trang bị G-FIBER GS151
GS151 có thể được xem xét cho:
🏭 Nhà máy sản xuất
Ứng phó dầu, chất làm mát và chất lỏng công nghiệp.
🛢️ Kho xăng dầu
Kiểm soát và hấp thụ nhiên liệu phù hợp.
🧪 Nhà máy hóa chất
Bổ sung cho hệ thống Chemical Spill Kit sau khi đánh giá tính tương thích.
🔧 Xưởng cơ khí
Xử lý dầu máy và dầu thủy lực.
🚗 Gara ô tô
Ứng phó dầu, nhiên liệu và chất làm mát.
⚡ Nhà máy điện
Bố trí quanh hệ thống dầu và thiết bị có nguy cơ rò rỉ.
🧬 Phòng thí nghiệm
Bổ sung vào hệ thống ứng phó tràn hóa chất.
📦 Kho logistics
Kiểm soát chất lỏng rò rỉ từ thùng chứa hoặc phương tiện.
22. Những ưu điểm nổi bật của G-FIBER GS151
1. Khả năng hấp thụ cao
7,6 L/chiếc theo thông số công bố.
2. Chiều dài 1,5 m
Mỗi phao tạo một đoạn hàng rào dài 150 cm.
3. Đường kính 10 cm
Thiết kế phao lớn hơn giúp tăng lượng vật liệu hấp thụ bên trong.
4. Có thể kết nối nhiều phao
Tạo hàng rào theo chiều dài cần thiết.
5. Vật liệu MBPP
Polypropylene thổi nóng chảy phù hợp với cấu trúc vật liệu hấp thụ.
6. Màu xám dễ nhận diện
Phù hợp cho nhóm phao thấm đa năng.
7. Có thể tích hợp Spill Kit
Dễ dàng phối hợp cùng tấm, gối thấm và PPE.
23. Câu hỏi thường gặp về G-FIBER GS151
G-FIBER GS151 là gì?
Đây là phao quây thấm hút đa năng dùng để kiểm soát và hấp thụ chất lỏng tràn đổ.
GS151 dài bao nhiêu?
150 cm/chiếc.
Đường kính GS151 là bao nhiêu?
10 cm.
GS151 hấp thụ tối đa bao nhiêu?
7,6 lít/chiếc theo thông số kỹ thuật được cung cấp.
Một thùng có bao nhiêu chiếc?
20 chiếc/thùng.
Một thùng GS151 hấp thụ tối đa bao nhiêu?
Theo phép tính danh nghĩa:
7,6 × 20 = 152 lít/thùng.
Có thể nối nhiều GS151 không?
Có. Thiết kế cho phép kết nối nhiều phao để tạo chiều dài tùy chỉnh.
GS151 có dùng cho dầu thủy lực không?
Có, dầu thủy lực nằm trong danh sách chất lỏng được cung cấp.
GS151 có dùng cho diesel không?
Có, diesel được liệt kê trong nhóm chất lỏng hấp thụ.
GS151 có thay thế tấm thấm không?
Không. Hai sản phẩm có vai trò bổ sung. GS151 ưu tiên quây chặn và kiểm soát, trong khi tấm thấm phù hợp với hấp thụ trên diện rộng.
Có thể dùng GS151 cho mọi hóa chất không?
Không. Cần xác định hóa chất và kiểm tra SDS/MSDS cũng như tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
24. Kết luận
Phao quây thấm hút đa năng G-FIBER GS151 BIGNANO là một giải pháp chuyên dụng cho công tác kiểm soát, quây chặn và hấp thụ chất lỏng tràn đổ trong môi trường công nghiệp.
Với đường kính 10 cm, chiều dài 150 cm và khả năng hấp thụ tối đa 7,6 lít/chiếc, GS151 có năng lực hấp thụ cao hơn so với các phao kích thước nhỏ hơn. Quy cách 20 chiếc/thùng cho phép doanh nghiệp chuẩn bị một lượng vật tư đáng kể cho các khu vực có nguy cơ tràn đổ.
Đặc biệt, khả năng kết nối nhiều phao thành hàng rào có chiều dài tùy chỉnh giúp GS151 phù hợp với những sự cố mà chất lỏng có xu hướng lan rộng trên nền nhà xưởng, khu vực bảo trì, kho chứa hoặc khu vực lưu trữ dầu và hóa chất.
Một hệ thống ứng phó được tổ chức tốt có thể triển khai theo chuỗi:
GS151 quây chặn → G-FIBER GW h
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS127 | Hấp thụ 4.6 L/chiếc
-
Phao quây thấm hút đa năng BIGNANO G-FIBER GS210 | Hấp thụ 11 L/chiếc
-
Phao Thấm Dầu và Hóa Chất Spilfyter USG-37: Kiểm Soát Tràn Đổ Đa Năng
-
Phao Thấm Dầu và Hóa Chất Tràn Vãi Spilfyter USG-34: Giải Pháp An Toàn Hiệu Quả
-
Phao thấm hút đa năng GREEN FILTER UB127300
-
Phao thấm hút đa năng màu xám SYSBEL UB0001G
-
Phao thấm hút đa năng màu xám SYSBEL US0001G
-
Phao thấm hút tràn đổ hóa chất đa năng UB20300