
Palăng xích điện treo cố định HAK
Palang xích điện HAK0.5-02 – Tải trọng 500kg, 2 nhánh xích, tốc độ nâng 3,3 m/phút
- Hãng
- HAK
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model HAK0.5-02
- Bảo hành 12 tháng
- Xuất xứ Trung Quốc – theo thông tin cung cấp
- Công nghệ Nhật Bản – theo thông tin cung cấp
- Xem đủ 13 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- HAK0.5-02 Nguồn: Website
- Bảo hành
- 12 tháng Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Trung Quốc – theo thông tin cung cấp Nguồn: Website
- Công nghệ
- Nhật Bản – theo thông tin cung cấp Nguồn: Website
- Khối lượng
- 61 kg Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 2 Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Palang xích điện HAK0.5-02 Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 3,3 m/phút Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 0,5 tấn (500 kg) Nguồn: Website
- Quy cách xích tải
- 7,1 × 21 mm Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 1,5 kW Nguồn: Website
- Định vị thương hiệu
- Japan Standard – theo thông tin cung cấp Nguồn: Website
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn
- 3 m Nguồn: Website
Mô tả
Palang xích điện HAK0.5-02 – Tải trọng 500kg, 2 nhánh xích, tốc độ nâng 3,3 m/phút
Palang xích điện HAK0.5-02 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện, được thiết kế để hỗ trợ nâng và hạ hàng hóa, vật tư, chi tiết cơ khí và cụm thiết bị trong các hoạt động sản xuất, lắp ráp và bảo trì công nghiệp. Với tải trọng nâng danh nghĩa 0,5 tấn (500 kg), cấu hình 2 nhánh xích, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m và tốc độ nâng 3,3 m/phút theo thông tin được cung cấp, sản phẩm hướng đến những vị trí làm việc cần kiểm soát chuyển động nâng hạ và bố trí thiết bị gọn trong không gian nhà xưởng.
Model HAK0.5-02 thuộc thương hiệu HAK, được giới thiệu theo định hướng Japan Standard – tiêu chuẩn Nhật Bản, với xuất xứ Trung Quốc và công nghệ Nhật Bản theo thông tin do nhà cung cấp cung cấp. Sản phẩm có công suất động cơ được công bố là 1,5 kW, quy cách xích tải 7,1 × 21 mm, khối lượng 61 kg và thời hạn bảo hành 12 tháng.
TATEKSAFE cung cấp thông tin sản phẩm và hỗ trợ khách hàng đối chiếu cấu hình, thông số, điều kiện lắp đặt và nhu cầu sử dụng trước khi lựa chọn thiết bị. Đối với palang điện, việc xác định đúng model và cấu hình là yếu tố quan trọng để hạn chế nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng, thiết kế vị trí treo và vận hành.
1. Tổng quan sản phẩm HAK0.5-02
Palang xích điện HAK0.5-02 là model nâng hạ có tải trọng danh nghĩa được công bố ở mức 500 kg. Thiết bị sử dụng động cơ điện để vận hành cơ cấu nâng, kéo xích tải và thay đổi vị trí móc theo chiều thẳng đứng. So với các phương pháp nâng thủ công, giải pháp nâng bằng điện giúp người vận hành điều khiển chuyển động thông qua bộ điều khiển phù hợp với cấu hình sản phẩm.
Với chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m, HAK0.5-02 có thể được khảo sát cho những vị trí cần nâng hạ trong phạm vi chiều cao xác định. Tùy điều kiện công trình, thiết bị có thể được xem xét để phục vụ công việc tại trạm lắp ráp, khu vực bảo trì hoặc vị trí cấp phát vật tư trong nhà máy.
Thông số tốc độ nâng 3,3 m/phút cho biết tốc độ chuyển động nâng được công bố của model. Giá trị này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức nếu doanh nghiệp sử dụng để tính thời gian chu kỳ, so sánh năng suất hoặc lập kế hoạch sản xuất.
Một đặc điểm khác trong dữ liệu sản phẩm là cấu hình 2 nhánh xích, cùng quy cách xích tải 7,1 × 21 mm. Đây là các thông tin cần được bảo toàn khi mô tả sản phẩm. Tuy nhiên, số nhánh xích không tự xác định tải trọng cho phép của toàn bộ thiết bị; tải trọng danh nghĩa phải được căn cứ vào nhãn máy và tài liệu của nhà sản xuất.
TATEKSAFE định hướng cung cấp HAK0.5-02 cho khách hàng B2B cần thông tin rõ ràng về model, thông số và điều kiện lắp đặt, đồng thời khuyến nghị xác minh các đặc tính kỹ thuật quan trọng trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
2.1. Tải trọng nâng 500 kg
Tải trọng nâng của HAK0.5-02 được cung cấp là 0,5 tấn, tương đương 500 kg. Đây là thông số đầu tiên cần đối chiếu với khối lượng vật cần nâng tại vị trí làm việc.
Khi tính toán nhu cầu nâng hạ, doanh nghiệp cần xác định khối lượng của vật nâng và xem xét phụ kiện treo, bộ gá hoặc các thành phần được nâng cùng tải. Việc lựa chọn phải tuân thủ tải trọng cho phép của thiết bị và phụ kiện. Không sử dụng thông tin về tải trọng danh nghĩa để suy ra khả năng nâng quá tải.
Nếu vật nâng có trọng tâm lệch, hình dạng khó treo hoặc yêu cầu định vị chính xác, cần đánh giá thêm phương án móc treo, phụ kiện nâng và biện pháp kiểm soát tải. Không kéo xiên hoặc sử dụng palang để kéo lê vật trên mặt sàn khi chưa được thiết kế cho thao tác đó.
2.2. Cấu hình 2 nhánh xích
Theo thông tin cung cấp, HAK0.5-02 sử dụng 2 nhánh xích. Đây là đặc điểm cấu hình cần thể hiện chính xác trong hồ sơ sản phẩm và khi lựa chọn phụ tùng.
Cần phân biệt số nhánh xích với số sợi xích dự trữ hoặc số dây treo độc lập. Trong cấu hình palang, số nhánh xích mô tả cách xích đi qua cơ cấu nâng và cụm móc theo thiết kế của thiết bị. Hình dạng đường đi xích và cách bố trí cụ thể cần được xác nhận bằng hình ảnh hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng, cần sử dụng đúng quy cách xích và phụ tùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý thay đổi cách luồn xích, chiều dài xích hoặc cấu hình cụm móc.
2.3. Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m
Chiều cao nâng tiêu chuẩn của HAK0.5-02 được cung cấp là 3 m. Thông số này phù hợp để khảo sát những vị trí làm việc mà khoảng nâng cần thiết nằm trong phạm vi cấu hình tiêu chuẩn.
Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần kiểm tra chiều cao từ kết cấu treo đến mặt sàn, vị trí móc ở hành trình thấp nhất, chiều cao của vật nâng và khoảng hở cần thiết để thao tác. Chiều cao nâng danh nghĩa không đồng nghĩa với chiều cao thông thủy có thể sử dụng trong mọi bố trí.
Nếu công việc yêu cầu chiều cao nâng lớn hơn 3 m, cần hỏi nhà cung cấp về khả năng cấu hình chiều dài xích khác. Không tự mặc định model tiêu chuẩn có thể sử dụng với chiều dài xích tùy ý mà không cần kiểm tra giới hạn thiết kế.
2.4. Tốc độ nâng 3,3 m/phút
Tốc độ nâng được công bố của HAK0.5-02 là 3,3 m/phút. Đây là thông số hữu ích khi đánh giá thao tác nâng hạ tại những trạm làm việc có yêu cầu kiểm soát chuyển động.
Tốc độ nâng cần được xem xét cùng chiều cao nâng, khối lượng vật nâng và tần suất vận hành. Khi lập kế hoạch thời gian, không nên chỉ sử dụng tốc độ danh nghĩa để kết luận thời gian chu kỳ thực tế, bởi quá trình làm việc còn có thể bao gồm thời gian móc tải, định vị, kiểm tra và tháo tải.
Không tự suy ra rằng tốc độ thấp hơn đồng nghĩa với khả năng định vị chính xác hơn trong mọi điều kiện. Khả năng kiểm soát tải còn phụ thuộc vào thiết kế cơ cấu nâng, phanh, điều khiển và kỹ năng vận hành.
2.5. Công suất động cơ 1,5 kW
Công suất động cơ được cung cấp cho HAK0.5-02 là 1,5 kW. Giá trị này được giữ nguyên trong bài viết, nhưng cần xác minh nhãn động cơ và catalogue để làm rõ đây là công suất của động cơ nâng hay thông số của một cụm động cơ khác trong cấu hình.
Trước khi đấu nối, cần xác nhận điện áp định mức, số pha, tần số, dòng điện, sơ đồ dây và yêu cầu bảo vệ điện. Không suy ra điện áp sử dụng của HAK0.5-02 từ thông số của model HAK khác.
Công suất động cơ cũng không phải căn cứ duy nhất để đánh giá hiệu suất, chu kỳ làm việc hoặc khả năng vận hành liên tục. Các thông tin đó cần dựa trên tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
2.6. Quy cách xích tải 7,1 × 21 mm
Dữ liệu sản phẩm ghi quy cách xích tải là 7,1 × 21 mm. Hai giá trị này được giữ nguyên theo thông tin do khách hàng cung cấp.
Để bảo đảm khả năng truy xuất phụ tùng, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận ý nghĩa kích thước, dung sai, cấp chất lượng, vật liệu và tiêu chuẩn chế tạo xích. Không nên chỉ dựa vào hai kích thước danh nghĩa để lựa chọn xích thay thế.
Trong quá trình sử dụng, xích tải cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn nhà sản xuất. Nếu phát hiện mắt xích biến dạng, mài mòn, ăn mòn hoặc có dấu hiệu bất thường, cần dừng sử dụng và kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
2.7. Khối lượng thiết bị 61 kg
Khối lượng của HAK0.5-02 được cung cấp là 61 kg. Thông tin này có ý nghĩa khi khảo sát vận chuyển, bố trí thiết bị và tính toán tải tác dụng lên kết cấu treo.
Khi thiết kế điểm treo, không được chỉ tính khối lượng bản thân palang. Cần xem xét tải nâng, phụ kiện, tải động và các yếu tố thiết kế có liên quan theo phương án kỹ thuật được phê duyệt.
Khối lượng 61 kg cũng cần được đối chiếu với catalogue hoặc phiếu đóng gói để xác định đây là khối lượng thiết bị hoàn chỉnh hay chưa bao gồm phụ kiện.
2.8. Bảo hành 12 tháng
Theo thông tin cung cấp, HAK0.5-02 có thời hạn bảo hành 12 tháng. Đây là thông tin thương mại cần thể hiện rõ trên trang sản phẩm và báo giá.
Trước khi xác nhận đơn hàng, khách hàng nên yêu cầu làm rõ thời điểm bắt đầu bảo hành, phạm vi áp dụng, các trường hợp loại trừ, điều kiện bảo trì và quy trình xử lý khi phát sinh sự cố. Không tự bổ sung cam kết về phụ tùng, sửa chữa tại chỗ hoặc thời gian phản hồi nếu chưa có chính sách chính thức.
3. Bảng thông số kỹ thuật palang xích điện HAK0.5-02
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Palang xích điện HAK0.5-02 |
| Thương hiệu | HAK |
| Định vị thương hiệu | Japan Standard – theo thông tin cung cấp |
| Xuất xứ | Trung Quốc – theo thông tin cung cấp |
| Công nghệ | Nhật Bản – theo thông tin cung cấp |
| Model | HAK0.5-02 |
| Tải trọng nâng | 0,5 tấn (500 kg) |
| Số nhánh xích | 2 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,3 m/phút |
| Công suất động cơ | 1,5 kW |
| Quy cách xích tải | 7,1 × 21 mm |
| Khối lượng | 61 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Bảng trên phản ánh dữ liệu khách hàng cung cấp. Điện áp, số pha, tần số, chế độ làm việc, cấp bảo vệ, tiêu chuẩn thiết kế và các thông số an toàn khác chưa được cung cấp nên không được tự bổ sung.
4. Ứng dụng tham khảo trong nhà máy
4.1. Xưởng cơ khí
HAK0.5-02 có thể được khảo sát cho các điểm nâng chi tiết cơ khí, vật tư hoặc cụm linh kiện có khối lượng phù hợp. Trước khi lắp đặt, cần xác định phương nâng, điểm treo và không gian di chuyển để hạn chế nguy cơ va chạm.
4.2. Trạm lắp ráp
Tại trạm lắp ráp, palang có thể hỗ trợ nâng và hạ cụm chi tiết trong phạm vi làm việc xác định. Cần đánh giá tải trọng, chiều cao nâng và khả năng tiếp cận vị trí lắp ráp trước khi chọn cấu hình.
4.3. Khu vực bảo trì máy móc
Trong công tác bảo trì, thiết bị nâng có thể được xem xét để hỗ trợ tháo lắp cụm máy khi có phương án nâng phù hợp. Việc nâng phải được thực hiện theo quy trình an toàn, có điểm treo và phụ kiện tương thích.
4.4. Kho vật tư và khu vực cấp phát
Palang có thể được khảo sát tại vị trí cấp phát vật tư hoặc trạm nâng hàng nếu kết cấu treo đáp ứng yêu cầu. Nếu cần di chuyển tải theo chiều ngang, cần xác định thiết bị có xe con hay phải sử dụng một giải pháp di chuyển riêng.
Các ứng dụng trên là gợi ý theo nhu cầu công việc, không phải xác nhận rằng HAK0.5-02 đã được chứng nhận cho một môi trường cụ thể.
5. Phân biệt palang cố định và palang có xe con
Khi đặt mua HAK0.5-02, cần xác định rõ sản phẩm thuộc cấu hình cố định hay có xe con chạy điện.
Palang xích điện cố định: Được treo tại một vị trí xác định, thực hiện chức năng nâng và hạ tải. Thiết bị không mặc định có khả năng di chuyển ngang dọc theo dầm.
Palang xích điện có xe con: Được tích hợp hoặc lắp với xe con tương thích để di chuyển dọc theo dầm. Cấu hình này cần có thông số xe con, tốc độ chạy, dải dầm tương thích và phương án cấp điện phù hợp.
Bộ thông số HAK0.5-02 hiện chưa nêu rõ loại treo, động cơ chạy ngang hoặc khả năng tương thích dầm. Vì vậy, không nên khẳng định model này có xe con điện hoặc gán tốc độ chạy ngang khi chưa có tài liệu xác nhận.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Bước 1 – Xác định tải trọng: Xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng và phụ kiện đi kèm. Đối chiếu với tải trọng danh nghĩa 500 kg theo dữ liệu sản phẩm.
Bước 2 – Kiểm tra chiều cao nâng: Xác định hành trình cần thiết và kiểm tra chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m có đáp ứng được vị trí làm việc hay không.
Bước 3 – Kiểm tra kết cấu treo: Xác định dầm, giá treo hoặc kết cấu chịu lực. Cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp trước khi lắp thiết bị.
Bước 4 – Xác minh nguồn điện: Yêu cầu thông tin điện áp, số pha, tần số và sơ đồ đấu nối chính thức của HAK0.5-02. Không dùng thông số của model khác thay thế.
Bước 5 – Xác nhận cấu hình xích: Đối chiếu số nhánh xích và quy cách 7,1 × 21 mm với catalogue, hình ảnh và nhãn thiết bị.
Bước 6 – Làm rõ yêu cầu di chuyển: Nếu công việc cần chuyển tải dọc dầm, xác nhận có xe con hay không trước khi đặt hàng.
Bước 7 – Kiểm tra hồ sơ: Yêu cầu catalogue, bản vẽ lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chính sách bảo hành và tài liệu bảo dưỡng cần thiết.
7. Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Không nâng tải vượt tải trọng danh nghĩa được xác nhận của thiết bị.
- Không đứng dưới tải đang treo hoặc cho người không có nhiệm vụ đi vào khu vực nguy hiểm.
- Không kéo xiên, giật tải hoặc sử dụng xích nâng để kéo lê hàng hóa.
- Kiểm tra xích, móc, chốt an toàn, phanh và bộ điều khiển theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Dừng sử dụng nếu phát hiện biến dạng, mài mòn bất thường hoặc lỗi điều khiển.
- Không tự ý thay đổi cấu hình xích, cơ cấu phanh hoặc hệ thống điện.
- Đảm bảo kết cấu treo và phương án lắp đặt phù hợp với điều kiện làm việc.
- Thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng và kiểm định theo hướng dẫn thiết bị cùng các yêu cầu pháp lý áp dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về HAK0.5-02
Palang xích điện HAK0.5-02 nâng được bao nhiêu?
Theo thông tin cung cấp, tải trọng nâng danh nghĩa của model là 0,5 tấn, tương đương 500 kg. Cần đối chiếu nhãn máy và catalogue trước khi vận hành.
Chiều cao nâng tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Chiều cao nâng tiêu chuẩn được cung cấp là 3 m. Nếu cần hành trình dài hơn, khách hàng nên xác nhận khả năng cấu hình với nhà cung cấp.
Tốc độ nâng của HAK0.5-02 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng được công bố là 3,3 m/phút. Đây là dữ liệu đầu vào cần được xác minh với tài liệu kỹ thuật chính thức nếu sử dụng cho tính toán vận hành.
Xích tải có thông số gì?
Theo dữ liệu khách hàng cung cấp, xích tải có quy cách 7,1 × 21 mm và cấu hình 2 nhánh xích. Cần kiểm tra catalogue để xác nhận quy cách và phụ tùng thay thế tương thích.
HAK0.5-02 được bảo hành bao lâu?
Thông tin sản phẩm ghi bảo hành 12 tháng. Điều kiện cụ thể cần được xác nhận trong báo giá hoặc chính sách bảo hành chính thức.
Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá?
Khách hàng nên cung cấp tải trọng cần nâng, chiều cao nâng, nguồn điện tại nơi lắp đặt, loại kết cấu treo, tần suất làm việc và nhu cầu di chuyển ngang nếu có. Những thông tin này giúp xác định đúng cấu hình cần mua.
9. Kết luận và tư vấn mua hàng
Palang xích điện HAK0.5-02 được mô tả với tải trọng nâng 500 kg, cấu hình 2 nhánh xích, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m, tốc độ nâng 3,3 m/phút và công suất động cơ 1,5 kW. Sản phẩm có quy cách xích tải 7,1 × 21 mm, khối lượng 61 kg và thời hạn bảo hành 12 tháng theo dữ liệu khách hàng cung cấp.
Đối với doanh nghiệp, lựa chọn đúng model không chỉ dựa trên tải trọng mà còn phải xét đến chiều cao nâng, cấu hình xích, nguồn điện, kết cấu treo và yêu cầu di chuyển. Các thông tin về tiêu chuẩn, cấp bảo vệ, chế độ làm việc và đặc tính an toàn chỉ nên công bố khi có tài liệu kỹ thuật xác nhận.
TATEKSAFE hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số, làm rõ cấu hình và chuẩn bị yêu cầu báo giá cho palang xích điện HAK0.5-02 theo nhu cầu nâng hạ thực tế.
Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn lựa chọn palang xích điện HAK0.5-02 và xác nhận hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palang xích điện 10 tấn HAK10-04 – 4 nhánh xích, móc treo cố định, một cấp tốc độ
-
Palang xích điện 2 tấn xích đôi HAK02-02 – Móc treo cố định, nâng hạ vật liệu dây chuyền sản xuất
-
Palang xích điện 2 tấn xích đơn HAK02-01 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất và nhà xưởng
-
Palang xích điện cố định 1 tấn HAK01-02S – 2 nhánh xích, tốc độ nâng 3,3 m/phút
-
Palang xích điện cố định 1 tấn xích đơn HAK01-01 – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và dây chuyền sản xuất
-
Pa lăng xích điện cố định 3 tấn dây đôi HAK03-02 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất
-
Pa lăng xích điện cố định 3 tấn dây đơn HAK03-01 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất
-
Palang xích điện cố định HAK0.5-01 – Tải trọng 500 kg, tốc độ nâng 7,8 m/phút