
Palăng xích điện treo cố định HAK
Palang xích điện cố định HAK0.5-01 – Tải trọng 500 kg, tốc độ nâng 7,8 m/phút
- Hãng
- HAK
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A 455 mm
- B 230 mm
- C 225 mm
- D 310 mm
- Xem đủ 32 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A
- 455 mm Nguồn: Website
- B
- 230 mm Nguồn: Website
- C
- 225 mm Nguồn: Website
- D
- 310 mm Nguồn: Website
- E
- 155 mm Nguồn: Website
- F
- 155 mm Nguồn: Website
- H
- 580 mm Nguồn: Website
- I
- 31 mm Nguồn: Website
- J
- 29 mm Nguồn: Website
- K
- 31 mm Nguồn: Website
- L
- 29 mm Nguồn: Website
- M
- 20 mm Nguồn: Website
- N
- 20 mm Nguồn: Website
- Model
- HAK0.5-01 Nguồn: Website
- Kích thước A
- 455 mm Nguồn: Website
- Kích thước B
- 230 mm Nguồn: Website
- Kích thước C
- 225 mm Nguồn: Website
- Kích thước D
- 310 mm Nguồn: Website
- Kích thước E
- 155 mm Nguồn: Website
- Kích thước F
- 155 mm Nguồn: Website
- Kích thước H
- 580 mm Nguồn: Website
- Chiều cao nâng
- 3–9 m Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 7,8 m/phút Nguồn: Website
- Số pha ghi trong bảng
- 3 pha Nguồn: Website
- Tải trọng danh nghĩa
- 0,5 tấn (500 kg) Nguồn: Website
- Kích thước I/J/K/L/M/N
- 31/29/31/29/20/20 mm Nguồn: Website
- Tần số ghi trong bảng
- 50/60 Hz Nguồn: Website
- Điện áp ghi trong bảng
- 380/220 V Nguồn: Website
- Công suất động cơ nâng
- 1,1 kW Nguồn: Website
- Tốc độ quay động cơ nâng
- 1.440 vòng/phút Nguồn: Website
- Dải dầm I-steel ghi trong bảng nguồn
- 75–125 mm – cần xác minh cấu hình Nguồn: Website
- Tốc độ chạy ngang ghi trong bảng nguồn
- 20 m/phút – cần xác minh cấu hình Nguồn: Website
Mô tả
Palang xích điện cố định HAK0.5-01 – Tải trọng 500 kg, tốc độ nâng 7,8 m/phút
1. Tổng quan palang xích điện cố định HAK0.5-01
Palang xích điện cố định HAK0.5-01 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện để vận hành cơ cấu kéo xích, hỗ trợ nâng và hạ hàng hóa, vật tư, chi tiết cơ khí và các cụm thiết bị tại vị trí làm việc xác định. Với tải trọng danh nghĩa theo dữ liệu nguồn là 0,5 tấn (500 kg), model này hướng đến các nhu cầu nâng hạ tải trọng vừa và nhỏ trong nhà máy, xưởng cơ khí, khu vực lắp ráp và trạm bảo trì thiết bị.
Theo bảng thông số được cung cấp, HAK0.5-01 có chiều cao nâng từ 3–9 m, tốc độ nâng 7,8 m/phút và động cơ nâng công suất 1,1 kW. Bảng nguồn ghi tốc độ quay động cơ 1.440 vòng/phút, nguồn điện 3 pha, điện áp 380/220 V và tần số 50/60 Hz. Kích thước tổng thể được liệt kê với các ký hiệu H, A, B, C, D, E, F, I, J, K, L, M và N.
Tài liệu giới thiệu dòng palang HAK còn đề cập các bộ phận như phanh điện từ, công tắc giới hạn hành trình, xích tải hợp kim thép xử lý nhiệt, móc tải có chốt an toàn, vỏ máy hợp kim nhôm và bộ điều khiển bằng nút nhấn. Tuy nhiên, việc xác nhận các tính năng này trên đúng model HAK0.5-01 cần dựa vào catalogue, nhãn máy và hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Điểm quan trọng khi lựa chọn sản phẩm là phân biệt palang xích điện cố định với palang xích điện tích hợp xe con chạy điện. Phiên bản cố định thực hiện nâng hạ tại vị trí treo; phiên bản có xe con bổ sung khả năng di chuyển ngang trên dầm tương thích. Bảng dữ liệu hiện có của HAK0.5-01 cũng ghi thông số động cơ chạy và dải dầm I-steel, vì vậy cần xác nhận cấu hình thực tế trước khi sử dụng các thông số này để đặt hàng.
TATEKSAFE cung cấp sản phẩm theo định hướng tư vấn kỹ thuật B2B, hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu tải trọng, chiều cao nâng, nguồn điện và điều kiện lắp đặt trước khi lựa chọn thiết bị.
2. Đặc điểm kỹ thuật của palang xích điện HAK0.5-01
2.1. Tải trọng nâng 500 kg
HAK0.5-01 được liệt kê với tải trọng danh nghĩa 0,5 tấn, tương đương 500 kg. Đây là thông số quan trọng đầu tiên khi đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu nâng vật tư hoặc cụm chi tiết tại nơi làm việc.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng và xem xét cả phụ kiện nâng, bộ gá hoặc các thành phần được treo cùng tải. Việc lựa chọn phải tuân theo tải trọng cho phép và hướng dẫn của nhà sản xuất; không sử dụng tải trọng danh nghĩa làm cơ sở để nâng quá tải.
2.2. Chiều cao nâng từ 3–9 m
Theo bảng nguồn, chiều cao nâng của model HAK0.5-01 nằm trong dải 3–9 m. Thông số này cần được đối chiếu với khoảng cách giữa vị trí móc thấp nhất và cao nhất trong quy trình làm việc.
Khi khảo sát lắp đặt, ngoài chiều cao nâng cần xem xét chiều cao thân máy, khoảng không phía trên điểm treo, chiều dài xích, vị trí móc ở trạng thái thấp nhất và không gian thao tác. Chiều cao nâng thực tế cần xác nhận theo phiên bản được cung cấp, không mặc định mọi chiều cao trong dải đều có sẵn mà không cần cấu hình bổ sung.
2.3. Tốc độ nâng 7,8 m/phút
Dữ liệu nguồn ghi tốc độ nâng của HAK0.5-01 là 7,8 m/phút. Tốc độ này là căn cứ tham khảo khi đánh giá thời gian nâng tải trong một chu kỳ làm việc.
Tốc độ thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi cấu hình thiết bị, điều kiện nguồn điện và phương thức vận hành. Do đó, khi cần lập kế hoạch năng suất hoặc so sánh với thiết bị khác, nên sử dụng thông số được xác nhận trên catalogue của đúng model.
2.4. Động cơ nâng công suất 1,1 kW
Bảng kỹ thuật được cung cấp ghi công suất động cơ nâng là 1,1 kW, tốc độ quay 1.440 vòng/phút, nguồn điện 3 pha, điện áp 380/220 V và tần số 50/60 Hz.
Các giá trị này cần được đối chiếu với nhãn động cơ và sơ đồ điện thực tế trước khi đấu nối. Đặc biệt, không nên tự suy ra phương án đấu dây hoặc lựa chọn thiết bị bảo vệ chỉ từ dải điện áp ghi trong bảng. Việc lắp đặt phải do người có chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
2.5. Kích thước lắp đặt
Bảng nguồn ghi các kích thước HAK0.5-01 như sau:
| Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|
| H | 580 mm |
| A | 455 mm |
| B | 230 mm |
| C | 225 mm |
| D | 310 mm |
| E | 155 mm |
| F | 155 mm |
| I | 31 mm |
| J | 29 mm |
| K | 31 mm |
| L | 29 mm |
| M | 20 mm |
| N | 20 mm |
Các ký hiệu được giữ nguyên theo bảng nguồn. Do chưa có bản vẽ tổng thể, chưa thể xác định chắc chắn từng kích thước tương ứng với chiều cao thân máy, khoảng cách tâm, vị trí treo hoặc chi tiết liên kết nào.
Khuyến nghị: Sử dụng bảng trên để tham khảo ban đầu; yêu cầu bản vẽ kỹ thuật của HAK0.5-01 trước khi thiết kế giá treo, kiểm tra khoảng hở hoặc gia công kết cấu lắp đặt.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
3.1. Động cơ điện và cơ cấu truyền động
Động cơ nâng tạo chuyển động cho cơ cấu truyền động, từ đó kéo xích tải để nâng hoặc hạ vật. Người vận hành điều khiển hướng chuyển động thông qua bộ điều khiển tương ứng với cấu hình thiết bị.
Để thiết bị vận hành đúng thiết kế, cần xác nhận công suất động cơ, nguồn cấp, sơ đồ đấu dây và chế độ làm việc. Không thể kết luận khả năng vận hành liên tục chỉ từ công suất 1,1 kW.
3.2. Xích tải
Xích tải là bộ phận trực tiếp truyền lực trong quá trình nâng hạ. Tài liệu giới thiệu dòng HAK đề cập xích hợp kim thép xử lý nhiệt và tên gọi FEC80. Tuy nhiên, chưa có tài liệu gốc xác nhận quy cách xích, đường kính, số nhánh xích và tiêu chuẩn áp dụng riêng cho HAK0.5-01.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra tình trạng mài mòn, biến dạng, ăn mòn, độ giãn và khả năng vận hành của xích theo hướng dẫn nhà sản xuất. Chỉ sử dụng phụ tùng thay thế đúng quy cách.
3.3. Phanh điện từ
Phanh điện từ được mô tả trong tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm HAK là cơ cấu phanh khi nguồn điện bị ngắt. Bộ phận này có vai trò trong việc kiểm soát chuyển động và giữ tải theo thiết kế.
Tuy nhiên, chưa có tài liệu thử nghiệm riêng cho model HAK0.5-01 để xác nhận đặc tính phanh hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Cần yêu cầu hướng dẫn kiểm tra, bảo dưỡng và xác nhận cấu hình trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
3.4. Công tắc giới hạn hành trình
Công tắc giới hạn được mô tả là bộ phận giúp dừng chuyển động khi cơ cấu nâng hoặc hạ đạt đến giới hạn hành trình cài đặt. Việc trang bị và phạm vi hoạt động trên HAK0.5-01 cần được xác nhận bằng catalogue hoặc sơ đồ thiết bị.
Không mặc định công tắc giới hạn có chức năng chống quá tải. Người vận hành vẫn phải giám sát tải, vị trí móc và trạng thái thiết bị trong quá trình làm việc.
3.5. Móc tải và chốt an toàn
Tài liệu giới thiệu dòng HAK mô tả móc tải được rèn nóng, có chốt an toàn và móc dưới có thể xoay 360°. Các chi tiết này cần được kiểm tra trên đúng model trước khi công bố như cấu hình đã xác nhận.
Móc tải phải tương thích với phụ kiện nâng và được sử dụng đúng phương pháp. Không kéo xiên, giật tải hoặc để xích bị xoắn trong quá trình vận hành.
3.6. Vỏ máy và bộ điều khiển
Nguồn giới thiệu mô tả vỏ máy bằng hợp kim nhôm hỗ trợ tản nhiệt, đồng thời đề cập máy biến áp điều khiển 24 V/36 V và nút nhấn được mô tả là chống nước. Đây là các đặc điểm của tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm, chưa phải xác nhận độc lập cho HAK0.5-01.
Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra cấp bảo vệ, cấu hình điều khiển, điện áp mạch điều khiển và điều kiện môi trường mà thiết bị được phép sử dụng.
4. Ứng dụng của palang xích điện cố định HAK0.5-01
Xưởng cơ khí và gia công kim loại
HAK0.5-01 có thể được khảo sát cho các vị trí nâng chi tiết, cụm linh kiện hoặc vật tư có khối lượng phù hợp với tải trọng danh nghĩa. Điểm treo và phương nâng phải được xác định trước để tránh lực ngang ngoài thiết kế.
Nhà máy lắp ráp
Tại các trạm lắp ráp, palang cố định có thể hỗ trợ nâng và hạ cụm chi tiết trong phạm vi một vị trí làm việc. Nếu quy trình cần chuyển tải sang nhiều điểm dọc theo dầm, cần đánh giá riêng nhu cầu sử dụng xe con.
Khu vực bảo trì thiết bị
Thiết bị có thể được xem xét cho các công việc nâng hạ phục vụ bảo trì khi có phương án nâng phù hợp. Cần kiểm tra trọng tâm, điểm treo, phụ kiện nâng và không gian thao tác trước khi thực hiện.
Kho vật tư và khu vực cấp phát
Palang cố định có thể hỗ trợ nâng hàng tại một trạm xác định, tùy thuộc vào kết cấu treo và cách bố trí hàng hóa. Không nên lựa chọn cấu hình cố định nếu yêu cầu công việc đòi hỏi di chuyển ngang mà thiết bị không được trang bị cơ cấu chạy.
Các ứng dụng trên là gợi ý lựa chọn theo nhu cầu công việc, không phải xác nhận rằng HAK0.5-01 phù hợp với mọi điều kiện môi trường hoặc mọi quy trình nâng hạ.
5. Bảng thông số kỹ thuật HAK0.5-01
| Thông số | Giá trị theo dữ liệu nguồn |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK0.5-01 |
| Tải trọng danh nghĩa | 0,5 tấn (500 kg) |
| Chiều cao nâng | 3–9 m |
| Tốc độ nâng | 7,8 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 1,1 kW |
| Tốc độ quay động cơ nâng | 1.440 vòng/phút |
| Số pha ghi trong bảng | 3 pha |
| Điện áp ghi trong bảng | 380/220 V |
| Tần số ghi trong bảng | 50/60 Hz |
| Tốc độ chạy ngang ghi trong bảng nguồn | 20 m/phút – cần xác minh cấu hình |
| Công suất động cơ chạy ghi trong bảng nguồn | 0,4 kW – cần xác minh cấu hình |
| Tốc độ quay động cơ chạy ghi trong bảng nguồn | 1.440 vòng/phút – cần xác minh cấu hình |
| Dải dầm I-steel ghi trong bảng nguồn | 75–125 mm – cần xác minh cấu hình |
| Kích thước H | 580 mm |
| Kích thước A | 455 mm |
| Kích thước B | 230 mm |
| Kích thước C | 225 mm |
| Kích thước D | 310 mm |
| Kích thước E | 155 mm |
| Kích thước F | 155 mm |
| Kích thước I/J/K/L/M/N | 31/29/31/29/20/20 mm |
Lưu ý về cấu hình: Bảng dữ liệu nguồn có thông số động cơ chạy ngang và dầm I-steel. Chưa đủ căn cứ để xác định các thông số này thuộc bản cố định hay phiên bản tích hợp xe con. Không sử dụng chúng để khẳng định palang cố định có khả năng di chuyển ngang.
6. Tư vấn lựa chọn và lắp đặt
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định tải trọng lớn nhất cần nâng, chiều cao nâng, tần suất làm việc và vị trí treo. Tải trọng danh nghĩa 500 kg phải được đối chiếu với yêu cầu công việc và giới hạn sử dụng của nhà sản xuất.
Tiếp theo, cần xác định rõ nhu cầu di chuyển. Nếu chỉ cần nâng hạ tại một vị trí, có thể xem xét cấu hình cố định. Nếu cần đưa tải dọc theo dầm, cần yêu cầu báo giá phiên bản có xe con và xác nhận thông số chạy ngang.
Nguồn điện là yếu tố tiếp theo cần kiểm tra. Điện áp, số pha, tần số và sơ đồ đấu nối phải tương thích với hệ thống điện tại nơi lắp đặt. Không tự đấu nối theo suy đoán từ thông số tổng quát.
Cuối cùng, cần kiểm tra kết cấu treo, bản vẽ lắp đặt, khoảng hở phía trên và vị trí móc ở hành trình thấp nhất. Kết cấu chịu lực phải được đánh giá theo thiết kế thực tế; bảng kích thước tham khảo không thay thế bản vẽ kỹ thuật.
7. Lưu ý an toàn trong quá trình sử dụng
- Không nâng tải vượt tải trọng danh nghĩa được xác nhận của thiết bị.
- Không đứng dưới tải đang treo hoặc cho người không có nhiệm vụ đi vào khu vực nguy hiểm.
- Không kéo xiên, giật tải hoặc dùng xích tải làm dây buộc hàng.
- Kiểm tra xích, móc, chốt an toàn, phanh và bộ điều khiển theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Dừng sử dụng khi phát hiện biến dạng, mài mòn bất thường hoặc lỗi điều khiển.
- Không tự ý thay đổi cơ cấu phanh, công tắc giới hạn hoặc hệ thống điện.
- Đảm bảo kết cấu treo phù hợp và thiết bị được lắp đặt đúng phương án kỹ thuật.
- Thực hiện bảo trì, kiểm tra và kiểm định theo hướng dẫn thiết bị cùng các yêu cầu pháp lý áp dụng.
8. Câu hỏi thường gặp về HAK0.5-01
Palang xích điện HAK0.5-01 nâng được bao nhiêu?
Theo dữ liệu nguồn, tải trọng danh nghĩa của HAK0.5-01 là 0,5 tấn, tương đương 500 kg. Cần đối chiếu nhãn máy và catalogue chính thức trước khi sử dụng làm căn cứ vận hành.
Tốc độ nâng của HAK0.5-01 là bao nhiêu?
Bảng thông số được cung cấp ghi tốc độ nâng 7,8 m/phút. Giá trị này cần được xác nhận theo tài liệu của đúng phiên bản.
HAK0.5-01 có chiều cao nâng bao nhiêu?
Dữ liệu nguồn ghi chiều cao nâng từ 3–9 m. Chiều cao cung cấp thực tế cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
HAK0.5-01 có chạy ngang trên dầm không?
Chưa thể kết luận chỉ từ bảng hiện có. Nguồn dữ liệu có ghi tốc độ chạy 20 m/phút và dải dầm I-steel 75–125 mm, nhưng cần xác nhận đây là thông số của phiên bản có xe con hay cấu hình cụ thể khác.
Cần thông tin gì để yêu cầu báo giá?
Khách hàng nên cung cấp tải trọng cần nâng, chiều cao nâng, nguồn điện, vị trí lắp đặt, tần suất làm việc và yêu cầu di chuyển ngang nếu có. Các thông tin này giúp xác định đúng cấu hình và hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng.
9. Kết luận
Palang xích điện cố định HAK0.5-01 là model được dữ liệu nguồn mô tả với tải trọng 500 kg, chiều cao nâng 3–9 m, tốc độ nâng 7,8 m/phút và động cơ nâng công suất 1,1 kW. Sản phẩm có thể được khảo sát cho các vị trí nâng hạ tại xưởng cơ khí, nhà máy lắp ráp và khu vực bảo trì khi các điều kiện kỹ thuật phù hợp.
Trước khi chốt đơn hàng, cần xác minh cấu hình cố định, thông số điện, bản vẽ lắp đặt, quy cách xích, đặc tính phanh và các thiết bị giới hạn hành trình. Các thông tin chưa có tài liệu xác nhận không nên được trình bày như thông số an toàn đã được chứng minh.
TATEKSAFE hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số palang xích điện HAK0.5-01 theo nhu cầu nâng hạ thực tế, làm rõ cấu hình trước khi báo giá và lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palang xích điện 10 tấn HAK10-04 – 4 nhánh xích, móc treo cố định, một cấp tốc độ
-
Palang xích điện 2 tấn xích đôi HAK02-02 – Móc treo cố định, nâng hạ vật liệu dây chuyền sản xuất
-
Palang xích điện 2 tấn xích đơn HAK02-01 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất và nhà xưởng
-
Palang xích điện cố định 1 tấn HAK01-02S – 2 nhánh xích, tốc độ nâng 3,3 m/phút
-
Palang xích điện cố định 1 tấn xích đơn HAK01-01 – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và dây chuyền sản xuất
-
Pa lăng xích điện cố định 3 tấn dây đôi HAK03-02 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất
-
Pa lăng xích điện cố định 3 tấn dây đơn HAK03-01 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất
-
Palang xích điện cố định HAK – Thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng 0.5–10 tấn