
Palăng xích điện di chuyển trên dầm 1 tốc độ KD-2M
Palăng xích điện di chuyển 5 tấn KUKDONG KD-2M – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và xưởng công nghiệp
- Hãng
- KUKDONG
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- A 307 mm
- B 395 (392) mm
- C 150 mm
- D 270 mm
- Xem đủ 39 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- A
- 307 mm Nguồn: Website
- B
- 395 (392) mm Nguồn: Website
- C
- 150 mm Nguồn: Website
- D
- 270 mm Nguồn: Website
- E
- 443 mm Nguồn: Website
- F
- 48 mm Nguồn: Website
- G
- 1.054 mm Nguồn: Website
- H
- 158 mm Nguồn: Website
- P
- 950 mm Nguồn: Website
- S
- 384 mm Nguồn: Website
- W
- 67 mm Nguồn: Website
- Model
- KD-2M Nguồn: Website
- Ký hiệu
- Giá trị theo nguồn Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Palăng xích điện có cơ cấu di chuyển ngang Nguồn: Website
- Phân loại palăng
- FEM 1Bm / ISO M3 Nguồn: Website
- Tải thử trong bảng
- 6.250 kg Nguồn: Website
- Khối lượng palăng KD-2M
- 243 (253) kg Nguồn: Website
- Động cơ di chuyển ngang
- 0,4 kW Nguồn: Website
- Chiều cao nâng trong bảng
- 4 m Nguồn: Website
- Khối lượng xích bổ sung
- 5,3 kg/m Nguồn: Website
- Tải trọng nâng danh định
- 5 tấn Nguồn: Website
- Động cơ nâng hai tốc độ
- 3,3/0,825 kW Nguồn: Website
- Tốc độ nâng hai cấp, 50 Hz
- 3,0/0,8 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng hai cấp, 60 Hz
- Nguồn ghi “3.6/.09” – cần xác minh Nguồn: Website
- Bán kính cong được liệt kê
- 2.000 mm Nguồn: Website
- Động cơ nâng một tốc độ
- 3,3 kW Nguồn: Website
- Công suất động cơ di chuyển
- 0,4 kW Nguồn: Website
- Khoảng nhiệt độ được nêu
- -20°C đến +40°C Nguồn: Website
- Tốc độ di chuyển ngang, 50 Hz
- 10 m/phút theo bảng chi tiết Nguồn: Website
- Tốc độ di chuyển ngang, 60 Hz
- 12 m/phút theo bảng chi tiết; cần xác minh Nguồn: Website
- Tốc độ nâng một cấp, 50 Hz
- 3,0 m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ nâng một cấp, 60 Hz
- 3,6 m/phút Nguồn: Website
- Cấp cách điện động cơ/phanh
- Class F Nguồn: Website
- Công suất động cơ nâng, hai tốc độ
- 3,3/0,825 kW Nguồn: Website
- Chiều rộng cánh dầm I được liệt kê
- 125/150/175 mm Nguồn: Website
- Thời gian làm việc động cơ trong bảng
- 30 phút Nguồn: Website
- Công suất động cơ nâng, một tốc độ
- 3,3 kW Nguồn: Website
- Chế độ làm việc gián đoạn, hai tốc độ
- 20% ED Nguồn: Website
- Chế độ làm việc gián đoạn, một tốc độ
- 25% ED Nguồn: Website
Mô tả
Palăng xích điện di chuyển 5 tấn KUKDONG KD-2M – Giải pháp nâng hạ cho nhà máy và xưởng công nghiệp
1. Tổng quan palăng xích điện di chuyển 5 tấn KUKDONG KD-2M
Palăng xích điện di chuyển 5 tấn KUKDONG KD-2M là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc dòng Electric Chain Hoist KD-2 Type của thương hiệu KUKDONG. Thiết bị kết hợp chức năng nâng hạ bằng động cơ điện với cơ cấu con chạy, cho phép palăng di chuyển ngang dọc theo dầm tương thích để phục vụ các vị trí làm việc trong phạm vi thiết kế.
Với tải trọng nâng danh định 5 tấn, model KD-2M hướng đến các nhu cầu nâng chuyển vật tư, cụm chi tiết máy, thiết bị sản xuất và hàng hóa công nghiệp có khối lượng lớn hơn so với các cấu hình tải trọng thấp hơn trong cùng dòng sản phẩm. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên khối lượng tải thực tế, chiều cao nâng, tốc độ vận hành, cường độ làm việc, kết cấu dầm và điều kiện lắp đặt.
Điểm khác biệt chính giữa KD-2M và cấu hình KD-2 cố định là cơ cấu di chuyển ngang. Với KD-2M, palăng có thể di chuyển theo đường chạy được thiết kế phù hợp, hỗ trợ đưa tải giữa các vị trí thao tác thay vì chỉ nâng hạ tại một điểm treo. Khả năng di chuyển thực tế phụ thuộc cấu hình con chạy, kết cấu dầm, chiều dài hành trình, hệ thống cấp điện và yêu cầu điều khiển của công trình.
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, dòng KUKDONG KD-2 có các đặc điểm như động cơ công suất lớn, tiếng ồn thấp, phanh cơ khí, công tắc giới hạn hành trình nâng hạ, phanh DC và nút dừng khẩn cấp. Tài liệu giới thiệu cũng đề cập hệ thống phanh kép và cơ cấu giới hạn. Tuy nhiên, cấu hình chi tiết trên phiên bản KD-2M 5 tấn cần được xác nhận bằng catalogue và tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi sử dụng làm căn cứ đặt hàng.
Đối với bộ phận thu mua và kỹ thuật nhà máy, việc xác định đúng model ngay từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa thiết bị cố định và thiết bị có con chạy. Ngoài tải trọng nâng, cần kiểm tra chiều cao nâng, tốc độ nâng, tốc độ di chuyển, thông số động cơ, kích thước lắp đặt và khả năng tương thích với hệ thống dầm hiện hữu.
TATEKSAFE – SmartMall định hướng cung cấp thông tin kỹ thuật phục vụ doanh nghiệp sản xuất, nhà thầu cơ điện, đơn vị tích hợp cầu trục, bộ phận bảo trì và khách hàng mua sắm thiết bị công nghiệp.
2. Bảng thông số kỹ thuật KUKDONG KD-2M 5 tấn
Bảng dưới đây tổng hợp thông số của cấu hình 5 tấn theo dữ liệu nguồn đã cung cấp. Các giá trị được giữ nguyên theo nguồn; những trường chưa được xác minh được ghi chú để tránh tự suy diễn hoặc sử dụng sai trong thiết kế.
| Hạng mục | Thông số theo dữ liệu nguồn |
|---|---|
| Thương hiệu | KUKDONG |
| Model | KD-2M |
| Loại thiết bị | Palăng xích điện có cơ cấu di chuyển ngang |
| Tải trọng nâng danh định | 5 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 4 m |
| Phân loại palăng | FEM 1Bm / ISO M3 |
| Tốc độ nâng một cấp, 50 Hz | 3,0 m/phút |
| Tốc độ nâng một cấp, 60 Hz | 3,6 m/phút |
| Tốc độ nâng hai cấp, 50 Hz | 3,0/0,8 m/phút |
| Tốc độ nâng hai cấp, 60 Hz | Nguồn ghi “3.6/.09” – cần xác minh |
| Tốc độ di chuyển ngang, 50 Hz | 10 m/phút theo bảng chi tiết |
| Tốc độ di chuyển ngang, 60 Hz | 12 m/phút theo bảng chi tiết; cần xác minh |
| Công suất động cơ nâng, một tốc độ | 3,3 kW |
| Công suất động cơ nâng, hai tốc độ | 3,3/0,825 kW |
| Công suất động cơ di chuyển | 0,4 kW |
| Thời gian làm việc động cơ trong bảng | 30 phút |
| Chế độ làm việc gián đoạn, một tốc độ | 25% ED |
| Chế độ làm việc gián đoạn, hai tốc độ | 20% ED |
| Cấp cách điện động cơ/phanh | Class F |
| Khoảng nhiệt độ được nêu | -20°C đến +40°C |
| Khối lượng palăng KD-2M | 243 (253) kg |
| Khối lượng xích bổ sung | 5,3 kg/m |
| Tải thử trong bảng | 6.250 kg |
| Chiều rộng cánh dầm I được liệt kê | 125/150/175 mm |
| Bán kính cong được liệt kê | 2.000 mm |
Các điểm cần xác minh trước khi chốt thông số: Tốc độ nâng hai cấp tại 60 Hz trong dữ liệu nguồn được ghi nguyên văn là “3.6/.09”. Không có đủ căn cứ để tự sửa thành một giá trị khác. Phần giới thiệu chung của dòng KD-2M cũng nêu tốc độ di chuyển 10/20 m/phút, trong khi bảng chi tiết ghi 10/12 m/phút. Do đó, tốc độ di chuyển ngang và thông số nâng hai cấp tại 60 Hz cần được xác nhận theo catalogue chính thức đúng phiên bản.
Khối lượng palăng 243 (253) kg được giữ nguyên cách ghi nguồn vì chưa có chú giải giải thích điều kiện tương ứng của hai giá trị.
3. Cơ chế hoạt động của palăng xích điện di chuyển KD-2M
3.1. Cơ chế nâng hạ bằng xích tải
Palăng xích điện sử dụng động cơ điện để vận hành cơ cấu truyền động, từ đó thu hoặc nhả xích tải nhằm nâng hoặc hạ vật được treo trên móc. Tốc độ nâng phụ thuộc cấu hình động cơ, phương thức điều khiển và điều kiện cấp điện.
Với KD-2M 5 tấn, bảng nguồn ghi tốc độ nâng một cấp là 3,0 m/phút tại 50 Hz và 3,6 m/phút tại 60 Hz. Đây là các giá trị tham khảo theo dữ liệu sản phẩm, cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Đối với tùy chọn hai tốc độ, nguồn ghi 3,0/0,8 m/phút tại 50 Hz. Tại 60 Hz, dữ liệu ghi “3.6/.09”; giá trị này cần được xác minh trực tiếp, không nên tự suy luận hoặc dùng làm thông số thiết kế khi chưa có tài liệu xác nhận.
Việc lựa chọn một tốc độ hay hai tốc độ cần căn cứ vào công việc thực tế. Doanh nghiệp nên đánh giá yêu cầu năng suất, độ chính xác khi định vị tải và phương thức điều khiển cần thiết trước khi quyết định cấu hình.
3.2. Cơ chế di chuyển ngang bằng con chạy
KD-2M là cấu hình có cơ cấu di chuyển ngang. Con chạy cho phép palăng di chuyển dọc theo dầm phù hợp, nhờ đó tải có thể được đưa đến nhiều vị trí trong phạm vi đường chạy đã thiết kế.
Trong nhà máy, chức năng này có thể hỗ trợ việc chuyển thiết bị, cụm máy hoặc vật tư giữa các khu vực nhận hàng, gia công, lắp ráp và bảo trì. Tuy nhiên, phạm vi làm việc không chỉ phụ thuộc vào palăng mà còn liên quan đến chiều dài đường chạy, kết cấu dầm, nguồn cấp điện, giới hạn hành trình và phương án điều khiển.
Đối với cấu hình 5 tấn, bảng nguồn liệt kê chiều rộng cánh dầm I là 125/150/175 mm và bán kính cong 2.000 mm. Những thông số này cần được đối chiếu với bản vẽ chính thức để xác định điều kiện áp dụng. Không nên mặc định mọi dầm có chiều rộng cánh tương ứng đều có thể lắp đặt thiết bị.
3.3. Phanh và giới hạn hành trình
Thông tin giới thiệu dòng KD-2 đề cập hệ thống phanh cơ khí, phanh DC, công tắc giới hạn hành trình trên/dưới, nút dừng khẩn cấp và hệ thống phanh kép cùng cơ cấu giới hạn.
Các hạng mục trên cần được xác nhận theo cấu hình KD-2M 5 tấn thực tế. Sơ đồ điện, chức năng từng bộ phận, điều kiện kích hoạt và hướng dẫn kiểm tra phải căn cứ vào tài liệu của nhà sản xuất.
Không nên hiểu rằng việc có phanh hoặc công tắc giới hạn sẽ loại bỏ mọi rủi ro trong quá trình nâng hạ. Việc sử dụng thiết bị vẫn cần tuân thủ quy trình vận hành, kiểm tra, bảo trì và các yêu cầu kỹ thuật áp dụng tại nơi lắp đặt.
4. Ưu điểm kỹ thuật và giá trị ứng dụng
4.1. Tải trọng nâng danh định 5 tấn
Tải trọng danh định 5 tấn giúp doanh nghiệp xem xét KD-2M cho các nhiệm vụ nâng chuyển thiết bị, vật tư hoặc cụm chi tiết có khối lượng lớn trong phạm vi làm việc được thiết kế.
Trước khi lựa chọn, cần xác định khối lượng lớn nhất của tải và các phụ kiện treo liên quan. Không nên chỉ căn cứ vào khối lượng trung bình của vật nâng. Trọng tâm, điểm treo, cách phân bố tải và điều kiện vận hành cũng cần được đánh giá.
Tải trọng danh định của palăng không tự động xác nhận khả năng chịu tải của dầm, con chạy, kết cấu treo hoặc toàn bộ hệ thống nâng hạ. Các thành phần này cần được kiểm tra đồng bộ theo thiết kế.
4.2. Di chuyển tải theo tuyến dầm
Cơ cấu con chạy tạo khả năng di chuyển ngang, giúp palăng phục vụ nhiều vị trí làm việc trên cùng tuyến dầm. Trong dây chuyền sản xuất, đây có thể là một yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp cần bố trí điểm nâng theo các công đoạn khác nhau.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào bố trí mặt bằng, chiều dài hành trình, khoảng hở và yêu cầu định vị tải. Nếu hệ thống có dầm cong hoặc đường chạy đặc biệt, cần xác nhận riêng khả năng tương thích theo bản vẽ nhà sản xuất.
4.3. Tốc độ nâng phù hợp với yêu cầu công việc
Theo bảng nguồn, tốc độ nâng một cấp của cấu hình 5 tấn là 3,0 m/phút tại 50 Hz và 3,6 m/phút tại 60 Hz. Tùy chọn hai tốc độ được ghi 3,0/0,8 m/phút tại 50 Hz, trong khi thông số 60 Hz cần xác minh.
Khi lựa chọn tốc độ, doanh nghiệp nên cân nhắc giữa thời gian nâng chuyển và yêu cầu điều khiển tải. Không nên mặc định tốc độ cao hơn luôn phù hợp hơn; tốc độ cần được đánh giá cùng tính chất tải, không gian làm việc và phương án vận hành.
4.4. Công suất động cơ và thông tin xích tải
Dữ liệu nguồn ghi công suất động cơ nâng là 3,3 kW ở chế độ một tốc độ hoặc 3,3/0,825 kW ở chế độ hai tốc độ. Động cơ di chuyển được ghi công suất 0,4 kW. Khối lượng xích bổ sung được ghi là 5,3 kg/m.
Các giá trị này hỗ trợ việc trao đổi ban đầu giữa bộ phận thu mua và kỹ thuật. Tuy nhiên, điện áp định mức, số pha, dòng điện, sơ đồ đấu nối và yêu cầu bảo vệ nguồn chưa được xác nhận trong bảng dữ liệu hiện có. Cần sử dụng nhãn máy và tài liệu điện chính thức để lập phương án cấp điện phù hợp.
4.5. Phân loại và chế độ làm việc
Nguồn sản phẩm ghi phân loại FEM 1Bm / ISO M3. Dữ liệu dòng sản phẩm cũng nêu chế độ làm việc gián đoạn 25% ED cho một tốc độ và 20% ED cho hai tốc độ.
Các thông số này phải được đọc cùng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và điều kiện vận hành dự kiến. Tần suất nâng, thời gian hoạt động, số lần khởi động, mức tải và môi trường làm việc đều là những yếu tố cần xem xét khi chọn thiết bị.
Không nên chỉ dựa vào tải trọng 5 tấn để kết luận thiết bị đáp ứng mọi chế độ làm việc. Bộ phận kỹ thuật cần đối chiếu phân loại thiết bị với yêu cầu vận hành thực tế của công trình.
5. Bảng tốc độ nâng và công suất động cơ
5.1. Tốc độ nâng theo tần số nguồn
| Chế độ nâng | Tần số | Tốc độ theo nguồn |
|---|---|---|
| Một tốc độ | 50 Hz | 3,0 m/phút |
| Một tốc độ | 60 Hz | 3,6 m/phút |
| Hai tốc độ | 50 Hz | 3,0/0,8 m/phút |
| Hai tốc độ | 60 Hz | “3.6/.09” – cần xác minh |
Không tự sửa thông số “3.6/.09” thành một giá trị khác khi chưa có catalogue hoặc xác nhận bằng văn bản từ nhà sản xuất. Đây là điểm cần làm rõ trước khi công bố thông số hai tốc độ tại 60 Hz hoặc sử dụng để tính toán chu kỳ vận hành.
5.2. Tốc độ di chuyển ngang
| Hạng mục | Dữ liệu |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển tại 50 Hz | 10 m/phút theo bảng chi tiết |
| Tốc độ di chuyển tại 60 Hz | 12 m/phút theo bảng chi tiết |
| Thông tin trong phần giới thiệu chung | 10/20 m/phút |
| Trạng thái | Cần xác minh catalogue chính thức |
Sự khác biệt giữa hai bộ số liệu cần được giải quyết trước khi xác nhận cấu hình. Tốc độ di chuyển ảnh hưởng đến thời gian chu chuyển tải và phương án vận hành, vì vậy không nên chốt theo suy đoán.
5.3. Công suất động cơ
| Hạng mục | Giá trị theo nguồn |
|---|---|
| Động cơ nâng một tốc độ | 3,3 kW |
| Động cơ nâng hai tốc độ | 3,3/0,825 kW |
| Động cơ di chuyển ngang | 0,4 kW |
Bảng này chưa xác nhận điện áp, số pha, dòng điện định mức hoặc yêu cầu bảo vệ. Những thông tin đó cần được lấy từ nhãn máy và sơ đồ điện chính thức trước khi triển khai lắp đặt.
6. Tải thử và tải trọng làm việc cho phép
Bảng thông số nguồn ghi tải thử của cấu hình KUKDONG KD-2M 5 tấn là 6.250 kg. Giá trị này được giữ nguyên theo dữ liệu nguồn và cần được hiểu theo định nghĩa cùng quy trình thử nghiệm do nhà sản xuất quy định.
Tải thử 6.250 kg không đồng nghĩa tải trọng làm việc cho phép là 6,25 tấn. Tải trọng nâng danh định của model trong bài viết là 5 tấn. Không sử dụng giá trị tải thử để nâng tải vượt tải trọng danh định hoặc thay thế yêu cầu kiểm định, thử tải và nghiệm thu tại nơi lắp đặt.
Trong hệ thống nâng hoàn chỉnh, khả năng chịu tải còn phụ thuộc dầm, con chạy, kết cấu treo, phụ kiện nâng và thiết kế tổng thể. Vì vậy, cần đánh giá đồng bộ hệ thống thay vì chỉ căn cứ vào thông số của palăng.
7. Kích thước lắp đặt và khả năng tương thích dầm
Bảng kích thước được cung cấp cho KD-2M 5 tấn như sau:
| Ký hiệu | Giá trị theo nguồn |
|---|---|
| A | 307 mm |
| B | 395 (392) mm |
| C | 150 mm |
| D | 270 mm |
| E | 443 mm |
| F | 48 mm |
| H | 158 mm |
| S | 384 mm |
| W | 67 mm |
| P | 950 mm |
| G | 1.054 mm |
| Chiều rộng cánh dầm I được liệt kê | 125/150/175 mm |
| Bán kính cong được liệt kê | 2.000 mm |
Các ký hiệu kích thước phải được đối chiếu với bản vẽ gốc để xác định chính xác vị trí đo, hướng quy chiếu và điều kiện áp dụng. Giá trị B có hai số 395 và 392 mm trong nguồn; chưa có chú giải xác định ý nghĩa của từng giá trị.
Bảng trên chỉ dùng để tham khảo ban đầu, không thay thế bản vẽ lắp đặt hoặc bản vẽ chế tạo. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận kích thước con chạy, phạm vi cánh dầm tương thích, khoảng hở, giới hạn đường chạy và yêu cầu lắp ráp.
Với dầm cong hoặc đường chạy chuyển hướng, cần xác nhận riêng bán kính cong được phép và các điều kiện vận hành tương ứng. Không nên mặc định giá trị 2.000 mm có thể áp dụng cho mọi hình thức dầm cong.
8. Khối lượng thiết bị và xích tải
Theo bảng dữ liệu, khối lượng palăng KD-2M 5 tấn là 243 (253) kg; khối lượng xích bổ sung được ghi là 5,3 kg/m.
Do chưa có chú giải về hai giá trị 243 và 253 kg, bài viết giữ nguyên cách ghi nguồn và không tự lựa chọn một giá trị làm khối lượng thiết kế. Cần xác nhận liệu hai con số tương ứng với các cấu hình, chiều cao nâng hoặc điều kiện lắp đặt khác nhau hay không.
Khối lượng xích bổ sung cũng cần được xác minh về cách tính và phạm vi áp dụng. Khi tính toán kết cấu treo hoặc dầm, kỹ sư cần sử dụng khối lượng thiết bị và phụ kiện theo tài liệu chính thức, đồng thời xét đến tải trọng làm việc và yêu cầu thiết kế liên quan.
9. Ứng dụng palăng xích điện KUKDONG KD-2M 5 tấn
9.1. Nhà máy sản xuất và lắp ráp thiết bị
KD-2M có thể được xem xét cho các vị trí cần nâng chuyển cụm máy, thiết bị sản xuất hoặc vật tư có khối lượng lớn. Cơ cấu di chuyển ngang giúp đưa tải dọc theo dầm trong phạm vi thiết kế, hỗ trợ bố trí các điểm thao tác theo quy trình sản xuất.
9.2. Xưởng cơ khí và gia công
Trong xưởng cơ khí, thiết bị có thể hỗ trợ nâng chuyển cụm chi tiết, đồ gá hoặc thiết bị phục vụ gia công. Trước khi triển khai, cần đánh giá tải trọng thực tế, vị trí treo, không gian thao tác và khả năng chịu tải của kết cấu.
9.3. Khu vực bảo trì máy móc
Trong hoạt động bảo trì, palăng có thể được xem xét để hỗ trợ tháo lắp hoặc di chuyển các cụm thiết bị trong giới hạn cho phép. Việc sử dụng phải dựa trên phương án nâng đã được đánh giá, bao gồm điểm treo, trọng tâm, phụ kiện và đường di chuyển.
9.4. Hệ thống cầu trục và dầm treo
KD-2M có cơ cấu con chạy nên có thể được xem xét trong các hệ thống cầu trục hoặc dầm treo tương thích. Khả năng lắp đặt phụ thuộc vào thiết kế tổng thể, bao gồm kết cấu chịu lực, hình học dầm, đường chạy, cấp điện và các giới hạn vận hành.
Không thể kết luận dầm hoặc cầu trục đủ khả năng chịu tải chỉ từ tải trọng danh định của palăng. Hệ thống cần được đánh giá đồng bộ theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật tại công trình.
9.5. Khu vực tập kết và luân chuyển vật tư
Trong khu vực kho hoặc tập kết phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ chuyển tải giữa các vị trí tiếp nhận và thao tác. Doanh nghiệp cần bố trí tuyến di chuyển, vùng nâng hạ và khu vực hạn chế người qua lại theo quy trình an toàn tại cơ sở.
Các ứng dụng trên là nhóm công việc có thể xem xét, không phải xác nhận rằng model đáp ứng mọi môi trường hoặc điều kiện vận hành.
10. Hướng dẫn lựa chọn KD-2M 5 tấn
Trước khi yêu cầu báo giá, bộ phận thu mua và kỹ thuật nên chuẩn bị:
- Tải trọng lớn nhất: Xác định khối lượng vật nâng và phụ kiện liên quan.
- Chiều cao nâng: Bảng nguồn ghi 4 m; cần xác nhận cấu hình đặt hàng.
- Chiều dài đường chạy: Xác định khoảng di chuyển ngang và các vị trí cần dừng.
- Tốc độ nâng: Chọn chế độ một tốc độ hoặc hai tốc độ theo công việc.
- Thông số tốc độ di chuyển: Yêu cầu xác nhận bộ số liệu 10/12 hay 10/20 m/phút.
- Dầm lắp đặt: Cung cấp bản vẽ, kích thước cánh dầm và thông tin kết cấu.
- Nguồn điện: Xác nhận điện áp, số pha, tần số và phương án cấp điện.
- Chế độ làm việc: Mô tả chu kỳ nâng, thời gian vận hành, mức tải thường gặp và môi trường làm việc.
- Tài liệu kỹ thuật: Yêu cầu catalogue, bản vẽ kích thước, sơ đồ điện và hướng dẫn vận hành.
- Yêu cầu nghiệm thu: Làm rõ hồ sơ kiểm định, thử tải và các quy định áp dụng.
- Phụ tùng và bảo trì: Xác nhận khả năng cung cấp xích tải, móc, linh kiện điều khiển và phụ tùng tương thích.
Đặc biệt, cần làm rõ thông số nâng hai tốc độ tại 60 Hz đang được ghi là “3.6/.09”, cùng tốc độ di chuyển ngang và khối lượng thiết bị trước khi chốt đơn hàng. Các thông tin này nên được xác nhận bằng catalogue hoặc văn bản kỹ thuật của nhà sản xuất.
11. Lưu ý vận hành và an toàn
Palăng xích điện là thiết bị nâng hạ công nghiệp. Việc lựa chọn, lắp đặt và sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu áp dụng tại công trình.
- Kiểm tra nhãn tải trọng, xích tải, móc và các bộ phận liên quan trước khi vận hành theo hướng dẫn chính thức.
- Không nâng tải vượt tải trọng làm việc cho phép của thiết bị hoặc hệ thống nâng hoàn chỉnh.
- Không sử dụng tải thử trong bảng thông số làm tải trọng vận hành.
- Không để người đứng hoặc đi qua bên dưới tải đang treo.
- Dừng sử dụng và kiểm tra khi phát hiện hư hỏng hoặc dấu hiệu hoạt động bất thường.
- Không tự ý thay đổi cấu hình điện, phanh, công tắc giới hạn hoặc cơ cấu con chạy.
- Chỉ cho phép người đã được hướng dẫn phù hợp vận hành thiết bị.
- Thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng, thử nghiệm và kiểm định theo tài liệu nhà sản xuất cùng các yêu cầu áp dụng.
Các nguyên tắc trên không thay thế hướng dẫn vận hành và bảo trì cụ thể của KUKDONG KD-2M.
12. TATEKSAFE – SmartMall hỗ trợ lựa chọn thiết bị nâng hạ
TATEKSAFE – SmartMall hướng đến khách hàng B2B trong lĩnh vực sản xuất, cơ khí, xây dựng, bảo trì và cung ứng thiết bị công nghiệp.
Đối với palăng xích điện di chuyển KUKDONG KD-2M 5 tấn, quá trình tư vấn nên tập trung vào tải trọng danh định, chiều cao nâng, tốc độ nâng, cơ cấu con chạy, kích thước dầm và điều kiện cấp điện. Những thông số chưa rõ cần được xác nhận trước khi sử dụng làm căn cứ thiết kế hoặc nghiệm thu.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, chiều dài đường chạy, kích thước dầm hiện hữu, nguồn điện và môi trường làm việc. Nếu có catalogue hoặc bản vẽ hệ thống, việc gửi kèm sẽ hỗ trợ quá trình đối chiếu cấu hình.
Thông tin đăng tải trên SmartMall cần được đọc cùng catalogue và tài liệu xác nhận đúng phiên bản. Không nên công bố chứng nhận, cấp bảo vệ, điều kiện môi trường hoặc giới hạn kỹ thuật nếu chưa có tài liệu chứng minh.
13. Câu hỏi thường gặp về KUKDONG KD-2M 5 tấn
KUKDONG KD-2M 5 tấn là thiết bị gì?
Đây là model thuộc dòng palăng xích điện KUKDONG KD-2 Type, có cơ cấu di chuyển ngang bằng con chạy theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Thiết bị kết hợp nâng hạ bằng điện và di chuyển dọc theo dầm tương thích.
KD-2M khác KD-2 như thế nào?
Theo dữ liệu hiện có, KD-2M là cấu hình có cơ cấu di chuyển ngang, còn KD-2 là cấu hình cố định. Cần xác nhận cấu hình thực tế trong catalogue và báo giá trước khi đặt hàng.
Tải trọng nâng danh định của model này là bao nhiêu?
Tải trọng nâng danh định là 5 tấn. Bảng nguồn ghi tải thử 6.250 kg, nhưng không được hiểu giá trị này là tải trọng làm việc cho phép 6,25 tấn.
Chiều cao nâng của KD-2M 5 tấn là bao nhiêu?
Bảng thông số được cung cấp ghi chiều cao nâng 4 m. Cần xác nhận cấu hình này có phù hợp nhu cầu đặt hàng và liệu có tùy chọn chiều cao nâng khác hay không.
Tốc độ nâng của thiết bị là bao nhiêu?
Ở chế độ một tốc độ, bảng nguồn ghi 3,0 m/phút tại 50 Hz và 3,6 m/phút tại 60 Hz. Ở chế độ hai tốc độ, nguồn ghi 3,0/0,8 m/phút tại 50 Hz; thông số tại 60 Hz được ghi “3.6/.09” và cần xác minh.
Tốc độ di chuyển ngang của KD-2M 5 tấn là bao nhiêu?
Bảng chi tiết ghi 10 m/phút tại 50 Hz và 12 m/phút tại 60 Hz, trong khi phần giới thiệu chung ghi 10/20 m/phút. Cần xác nhận bộ thông số cuối cùng với catalogue đúng phiên bản.
Thiết bị có lắp được trên mọi dầm I không?
Không nên mặc định như vậy. Bảng nguồn liệt kê chiều rộng cánh dầm 125/150/175 mm, nhưng khả năng lắp đặt còn phụ thuộc hình học dầm, kết cấu, kích thước con chạy và yêu cầu của nhà sản xuất.
Có thể sử dụng thiết bị ngoài trời không?
Dữ liệu hiện có nêu khoảng nhiệt độ -20°C đến +40°C nhưng chưa đủ để xác nhận khả năng làm việc ngoài trời, chống nước, chống bụi hoặc chống ăn mòn. Cần kiểm tra cấp bảo vệ và điều kiện môi trường được nhà sản xuất cho phép.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?
Khách hàng nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, chiều dài đường chạy, kích thước dầm, nguồn điện, lựa chọn tốc độ nâng và môi trường làm việc. Các thông tin này giúp xác định cấu hình và làm rõ những điểm cần xác minh.
14. Kết luận
Palăng xích điện di chuyển 5 tấn KUKDONG KD-2M là model có thể xem xét cho nhu cầu nâng chuyển vật tư và thiết bị trong nhà máy, xưởng cơ khí, khu vực lắp ráp và hệ thống dầm tương thích. Dữ liệu nguồn của cấu hình này ghi tải trọng nâng danh định 5 tấn, chiều cao nâng 4 m, tốc độ nâng một cấp 3,0/3,6 m/phút theo tần số 50/60 Hz, công suất động cơ nâng 3,3 kW và động cơ di chuyển 0,4 kW.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp cần xác nhận tốc độ nâng hai cấp tại 60 Hz, tốc độ di chuyển ngang, khối lượng thiết bị, kích thước lắp đặt, khả năng tương thích dầm và các thông số điện. Việc đối chiếu catalogue đúng phiên bản giúp hạn chế sai lệch trong báo giá, thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu.
Liên hệ TATEKSAFE – SmartMall để trao đổi nhu cầu và yêu cầu xác nhận cấu hình palăng xích điện KUKDONG KD-2M 5 tấn theo điều kiện thực tế của công trình.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng xích điện di chuyển 10 tấn KUKDONG KD-2M – Giải pháp nâng hạ và vận chuyển tải trọng lớn trong nhà máy
-
Palăng xích điện di chuyển 15 tấn KUKDONG KD-2M – Pa lăng xích điện công nghiệp tải trọng lớn
-
Palăng xích điện di chuyển 20 tấn KUKDONG KD-2M – Thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng lớn
-
Palăng xích điện di chuyển 2 tấn KUKDONG KD-2M – Giải pháp nâng hạ cho nhà xưởng và dây chuyền sản xuất
-
Palăng xích điện di chuyển 30 tấn KUKDONG KD-2M – Thiết bị nâng hạ công nghiệp siêu tải trọng
-
Palăng xích điện di chuyển 3 tấn KUKDONG KD-2M – Thiết bị nâng hạ cho nhà máy và xưởng công nghiệp
-
Palăng xích điện di chuyển 7.5 tấn KUKDONG KD-2M – Giải pháp nâng hạ và vận chuyển tải trọng lớn trong nhà máy