
Palăng xích điện di chuyển mini DUKE/STRONG
Palăng xích điện 2 tấn DUKE DU-904 kết hợp con chạy điện DU-102C
- Hãng
- DUKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-102C
- Số pha 1 hoặc 3 pha
- Chổi than Carbon Brush
- Xích tải DU-904
- Xem đủ 42 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-102C Nguồn: Website
- Số pha
- 1 hoặc 3 pha Nguồn: Website
- Chổi than
- Carbon Brush Nguồn: Website
- Xích tải
- DU-904 Nguồn: Website
- Điện áp
- 220/380/440V tùy phiên bản Nguồn: Website
- Công suất
- 2,0kW Nguồn: Website
- Vật liệu
- Thép hợp kim Nguồn: Website
- Thành phần
- Model Nguồn: Website
- Điều khiển
- Direct Control Nguồn: Website
- Cấp bảo vệ
- IP54 Nguồn: Website
- Phân loại FEM
- 1Am Nguồn: Website
- Loại con chạy
- Hook Type Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 2 Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 2m/phút Nguồn: Website
- Động cơ nâng
- DU-904 Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Series Wound Nguồn: Website
- Vật liệu xích
- Thép hợp kim Nguồn: Website
- con chạy điện
- DU-102C Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Electric Mini Chain Hoist Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 2.000kg Nguồn: Website
- Điện áp palăng
- DU-904 Nguồn: Website
- Chu kỳ làm việc
- 30% ED Nguồn: Website
- Kích thước xích
- 7,1 × 20mm Nguồn: Website
- Palăng xích điện
- DU-904 Nguồn: Website
- Chiều dài xích HOL
- 3m Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 39kg Nguồn: Website
- Tốc độ tại 50Hz
- 18m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ tại 60Hz
- 22m/phút Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói
- 0,0775m³ Nguồn: Website
- Tải trọng tối đa
- 2.000kg Nguồn: Website
- Tốc độ di chuyển
- DU-102C Nguồn: Website
- Động cơ di chuyển
- DU-102C Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 0,5HP Nguồn: Website
- Kích thước đóng gói
- 570 × 400 × 340mm Nguồn: Website
- Khối lượng cả bao bì
- 40kg Nguồn: Website
- Kích thước thân palăng
- 456 × 214 × 675mm Nguồn: Website
- Phanh trong bảng thông số
- Ratchet Nguồn: Website
- Kích thước thân con chạy
- 470 × 295 × 241mm Nguồn: Website
- Phanh theo mô tả tính năng
- Ratchet + Resistor Brake Nguồn: Website
- Dải điều chỉnh cánh dầm
- 75–150mm Nguồn: Website
- Cấp xích được giới thiệu
- Grade 80 Nguồn: Website
- Nhà sản xuất xích được giới thiệu
- FEC Nhật Bản Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN DUKE DU-904 2 TẤN KẾT HỢP CON CHẠY ĐIỆN DU-102C – ELECTRIC CHAIN HOIST WITH TROLLEY
Palăng xích điện DUKE DU-904 2.000kg kết hợp con chạy điện DU-102C là cấu hình thiết bị nâng hạ được định hướng cho các ứng dụng công nghiệp cần nâng vật tải có khối lượng lớn và di chuyển theo phương ngang trên hệ thống dầm chạy.
Model DU-904 thuộc dòng palăng xích điện mini DUKE, có tải trọng nâng danh định 2 tấn, sử dụng động cơ Series Wound công suất 2,0kW, điện áp 110/220V, tốc độ nâng 2m/phút và cơ cấu xích tải hai nhánh (2 Fall). Xích tải có kích thước 7,1 × 20mm, chiều dài xích HOL được công bố là 3m.
Con chạy điện DU-102C thuộc loại Hook Type, sử dụng động cơ di chuyển 0,5HP, có tốc độ 18m/phút tại 50Hz và 22m/phút tại 60Hz. Thiết kế con chạy cho phép điều chỉnh theo chiều rộng cánh dầm trong phạm vi 75–150mm.
Sự kết hợp giữa palăng điện và con chạy di chuyển điện hướng đến các công việc nâng chuyển máy móc, cụm thiết bị, vật tư cơ khí và các chi tiết công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Lưu ý kỹ thuật trước khi đặt hàng: Dữ liệu hiện tại có ba điểm cần xác nhận: tiêu đề ghi tải trọng 1.000kg nhưng thông số DU-904 ghi 2.000kg; danh sách model tương thích của DU-102C chưa liệt kê DU-904; tên thương mại ghi chiều cao nâng 6m nhưng bảng thông số ghi HOL 3m. Nội dung dưới đây lấy thông số chi tiết của DU-904 làm căn cứ, không tự suy diễn các điểm chưa được xác nhận.
1. Tổng quan palăng xích điện DUKE DU-904 2 tấn
DUKE DU-904 là model palăng xích điện có tải trọng nâng được công bố 2.000kg, tương đương 2 tấn.
Thiết bị sử dụng động cơ điện dạng Series Wound kết hợp bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh để tạo chuyển động nâng hạ. Cơ cấu xích tải hai nhánh giúp nhận diện cấu hình nâng của model này.
Theo tài liệu sản phẩm, DU-904 được trang bị các thành phần chính:
Động cơ Series Wound sử dụng chổi than carbon.
Hệ thống phanh được giới thiệu gồm phanh bánh cóc cơ khí và phanh điện trở.
Bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh.
Xích tải thép hợp kim được giới thiệu cấp Grade 80.
Khung đỡ bằng thép tấm cường độ cao.
Vỏ động cơ và hộp giảm tốc bằng hợp kim nhôm đúc.
Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim.
Cơ cấu ly hợp chống quá tải cơ khí.
Cấp bảo vệ IP54.
Khi được kết hợp với con chạy điện, hệ thống có thể thực hiện hai chuyển động cơ bản: nâng hạ vật tải theo phương thẳng đứng và di chuyển vật tải theo phương ngang trên dầm chạy.
1.1. Cấu hình palăng DU-904 và con chạy DU-102C
| Thành phần | Model | Thông số chính |
|---|---|---|
| Palăng xích điện | DU-904 | 2.000kg |
| con chạy điện | DU-102C | Tải trọng catalogue tối đa 2.000kg |
| Động cơ nâng | DU-904 | 2,0kW |
| Động cơ di chuyển | DU-102C | 0,5HP |
| Điện áp palăng | DU-904 | 110/220V |
| Xích tải | DU-904 | 7,1 × 20mm |
| Số nhánh xích | DU-904 | 2 |
| Tốc độ nâng | DU-904 | 2m/phút |
| Tốc độ di chuyển | DU-102C | 18–22m/phút |
| Chiều dài xích HOL | DU-904 | 3m theo bảng thông số |
| Dải điều chỉnh cánh dầm | DU-102C | 75–150mm |
Nguyên tắc xác định tải trọng: DU-904 có tải trọng nâng 2.000kg theo bảng thông số. DU-102C cũng được công bố tải trọng tối đa 2.000kg. Tuy nhiên, chỉ được xác nhận tổ hợp đạt tải trọng 2 tấn sau khi nhà sản xuất xác nhận khả năng tương thích, bộ liên kết, cấu hình điện và khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống.
1.2. DU-904 phù hợp với nhóm công việc nào?
Với tải trọng danh định 2 tấn và tốc độ nâng 2m/phút, DU-904 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ trong nhà máy, xưởng chế tạo và khu vực bảo trì.
Một số nhóm công việc có thể tham khảo:
Nâng cụm máy và thiết bị công nghiệp.
Di chuyển chi tiết cơ khí.
Lắp ráp các cụm thiết bị.
Nâng động cơ và cụm truyền động.
Hỗ trợ tháo lắp máy móc trong xưởng bảo trì.
Vận chuyển vật tư có khối lượng phù hợp trên dầm chạy.
Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên tải trọng thực tế, chu kỳ vận hành, chiều cao nâng, kết cấu dầm và yêu cầu kỹ thuật tại vị trí lắp đặt.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của palăng xích điện DUKE DU-904
2.1. Tải trọng nâng 2.000kg – khả năng nâng vật tải đến 2 tấn
DU-904 có tải trọng nâng danh định 2.000kg theo bảng thông số kỹ thuật.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho các công việc nâng chuyển vật tải có khối lượng lớn hơn nhóm palăng mini 250kg, 500kg hoặc 1.000kg.
Trong nhà máy, tải trọng nâng 2 tấn có thể được xem xét cho các công việc:
Nâng động cơ và cụm máy công nghiệp.
Nâng hộp số và bộ truyền động.
Nâng chi tiết cơ khí cỡ lớn.
Di chuyển cụm thiết bị phục vụ lắp ráp.
Nâng vật tư và kết cấu máy trong xưởng.
Hỗ trợ bảo trì các dây chuyền sản xuất.
Cần phân biệt tải trọng nâng danh định của palăng với tải trọng làm việc cho phép của toàn bộ hệ thống. Dầm chạy, con chạy, điểm treo, phụ kiện nâng và các bộ phận liên kết đều phải được kiểm tra tương ứng.
2.2. Cơ cấu xích tải hai nhánh (Double Fall)
Thông số xích theo tài liệu:
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước xích | 7,1 × 20mm |
| Số nhánh xích | 2 |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Cấp xích được giới thiệu | Grade 80 |
| Nhà sản xuất xích được giới thiệu | FEC Nhật Bản |
| Chiều dài xích HOL | 3m |
Theo mô tả của nhà sản xuất, xích tải được giới thiệu là sản phẩm nhập khẩu từ FEC Nhật Bản, chế tạo bằng thép hợp kim cấp 80, với hệ số an toàn được công bố là 4 lần.
Cấu hình hai nhánh xích là một đặc điểm nhận dạng quan trọng của DU-904.
Trong quá trình vận hành, hai nhánh xích cần được bố trí đúng hướng dẫn, không xoắn, không mắc kẹt và không bị cản trở trong quá trình nâng hạ.
Không được tự ý thay đổi loại xích, kích thước xích hoặc cấu hình nhánh xích khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
2.3. Tốc độ nâng 2m/phút
DU-904 có tốc độ nâng được công bố là 2m/phút.
Tốc độ nâng là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn palăng, đặc biệt đối với những công việc yêu cầu kiểm soát vị trí vật tải trong quá trình nâng và hạ.
Với tốc độ này, doanh nghiệp có thể tính toán thời gian nâng theo chiều cao làm việc thực tế.
Ví dụ, nếu xét theo tốc độ danh nghĩa 2m/phút, thời gian nâng lý thuyết cho hành trình 2m là khoảng 1 phút. Thời gian thực tế còn phụ thuộc điều kiện vận hành và quá trình thao tác.
Cần phân biệt tốc độ nâng của DU-904 với tốc độ di chuyển ngang của con chạy DU-102C.
| Chức năng | Thiết bị | Tốc độ |
|---|---|---|
| Nâng hạ | DU-904 | 2m/phút |
| Di chuyển ngang tại 50Hz | DU-102C | 18m/phút |
| Di chuyển ngang tại 60Hz | DU-102C | 22m/phút |
2.4. Động cơ Series Wound công suất 2,0kW
DU-904 sử dụng động cơ công nghiệp dạng Series Wound, ứng dụng chổi than carbon.
Theo tài liệu giới thiệu, dây quấn động cơ sử dụng dây đồng tráng men có khả năng chịu nhiệt đến 180°C.
Thông số động cơ:
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Series Wound |
| Công suất | 2,0kW |
| Điện áp | 110/220V |
| Điều khiển | Direct Control |
| Chổi than | Carbon Brush |
| Khả năng chịu nhiệt dây quấn được công bố | 180°C |
Động cơ tạo chuyển động quay để truyền lực qua bộ giảm tốc và vận hành cơ cấu nâng xích.
Cấu hình động cơ và điều khiển trực tiếp được nhà sản xuất giới thiệu là giải pháp đơn giản hóa hệ thống dây dẫn, thuận tiện cho việc bảo trì.
Khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng chổi than, dây dẫn, đầu nối điện và các dấu hiệu bất thường của động cơ theo lịch bảo dưỡng.
2.5. Hệ thống phanh kép – Ratchet Brake và Resistor Brake
Theo mô tả tính năng DUKE, DU-904 được trang bị hệ thống phanh kép, gồm:
Mechanical Ratchet Gear Brake: phanh bánh cóc cơ khí.
Resistor Brake: phanh điện trở.
Nhà sản xuất mô tả cơ cấu phanh có chức năng hỗ trợ kiểm soát chuyển động nâng hạ và kích hoạt khi xảy ra mất nguồn hoặc sự cố.
Trong bảng thông số kỹ thuật, mục Brake được ghi là Ratchet.
Vì vậy, khi xây dựng hồ sơ sản phẩm chính thức, cần xác nhận cấu hình phanh kép trên đúng phiên bản DU-904 được cung cấp. Không nên diễn giải thêm về thời gian phản ứng, khả năng giữ tải hoặc tiêu chuẩn phanh khi chưa có tài liệu kiểm chứng.
2.6. Bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh
DU-904 được giới thiệu sử dụng bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh (Planetary Reduction Gear Train).
Theo tài liệu sản phẩm, bộ truyền có các bánh răng trung gian chế tạo từ thép hợp kim và được xử lý nhiệt.
Các đặc điểm được nhà sản xuất công bố:
Cấu trúc giảm tốc bánh răng hành tinh.
Bánh răng trung gian bằng thép hợp kim.
Xử lý nhiệt các chi tiết bánh răng.
Khả năng truyền mô-men xoắn.
Hộp giảm tốc sử dụng phương pháp bôi trơn bằng dầu.
Bộ truyền giảm tốc đóng vai trò chuyển đổi tốc độ và truyền lực từ động cơ đến cơ cấu nâng xích.
Việc kiểm tra dầu bôi trơn, tiếng ồn và tình trạng vận hành của hộp giảm tốc cần thực hiện theo hướng dẫn bảo trì.
2.7. Khung thép cường độ cao và vỏ hợp kim nhôm
Theo mô tả của nhà sản xuất, DU-904 sử dụng khung đỡ bằng thép tấm cường độ cao, được xử lý điện di nhằm tăng khả năng chống gỉ.
Vỏ động cơ và hộp giảm tốc được giới thiệu sử dụng hợp kim nhôm đúc áp lực, kết hợp gia công CNC.
Một số đặc điểm kết cấu:
Khung đỡ bằng thép tấm.
Xử lý bề mặt điện di.
Vỏ động cơ bằng hợp kim nhôm đúc.
Vỏ hộp giảm tốc bằng hợp kim nhôm.
Gia công CNC.
Sơn phủ bột trên bề mặt vỏ.
Nhiệt độ môi trường làm việc được nhà sản xuất công bố trong khoảng -10°C đến +40°C.
2.8. Cấp bảo vệ IP54
DU-904 có cấp bảo vệ IP54 theo bảng thông số kỹ thuật.
Thông số này cần được xem xét khi lựa chọn vị trí lắp đặt trong môi trường nhà xưởng có bụi và nguy cơ nước bắn.
Nhà sản xuất cũng giới thiệu nắp chống nước là phụ kiện tùy chọn phục vụ nhu cầu sử dụng ngoài trời.
IP54 không đồng nghĩa với khả năng chống ngập nước hoặc vận hành không giới hạn dưới mưa. Khi lắp đặt ngoài trời, cần xác nhận cấu hình bảo vệ thực tế.
2.9. Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim
Cụm móc trên và móc dưới của DU-904 được giới thiệu chế tạo từ thép hợp kim bằng phương pháp đúc.
Móc dưới được trang bị chốt an toàn (Safety Latch), hỗ trợ hạn chế phụ kiện nâng tuột khỏi miệng móc.
Theo tài liệu sản phẩm, cụm móc có hệ số an toàn được công bố là 4 lần.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ:
Tình trạng thân móc.
Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.
Độ mở miệng móc.
Tình trạng chốt an toàn.
Khả năng xoay của cụm móc nếu cấu hình thực tế có chức năng này.
2.10. Ly hợp chống quá tải cơ khí
DU-904 được giới thiệu có Mechanical Overload Clutch – cơ cấu ly hợp chống quá tải cơ khí.
Theo mô tả của nhà sản xuất, cơ cấu này hỗ trợ bảo vệ thiết bị trước tình trạng quá tải và quay quá giới hạn thiết kế.
Đây là một thành phần kỹ thuật cần được kiểm tra và bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không được sử dụng cơ cấu chống quá tải làm lý do để nâng vật vượt quá tải trọng danh định 2.000kg.
3. con chạy điện DUKE DU-102C – giải pháp di chuyển palăng trên dầm
con chạy điện DU-102C là thiết bị di chuyển palăng theo phương ngang trên hệ thống dầm chạy. Trong cấu hình DUKE DU-904 + DU-102C, con chạy đảm nhiệm chuyển động đưa palăng và vật tải đến các vị trí làm việc khác nhau.
DU-102C thuộc loại Hook Type, có động cơ di chuyển riêng và kết cấu điều chỉnh được theo chiều rộng cánh dầm.
3.1. Tải trọng tối đa 2.000kg
Theo catalogue, DU-102C có tải trọng tối đa 2.000kg, tương đương 2 tấn.
Thông số này phù hợp về mặt giá trị danh nghĩa với tải trọng 2.000kg của DU-904. Tuy nhiên, điều đó chưa đủ để xác nhận hai model tương thích hoàn toàn.
Cần lưu ý một điểm quan trọng: danh sách model tương thích DU-102C trong tài liệu được cung cấp gồm DU-825, DU-901, DU-902, DU-750, DU-905 và DU-906, nhưng không có DU-904.
Do đó, khả năng kết hợp DU-904 với DU-102C cần được nhà sản xuất xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật trước khi chốt cấu hình thương mại.
3.2. Dải điều chỉnh cánh dầm 75–150mm
DU-102C có khả năng điều chỉnh theo chiều rộng cánh dầm trong phạm vi 75–150mm.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn con chạy cho hệ thống dầm chạy trong nhà máy.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra:
Chiều rộng cánh dầm.
Độ dày cánh dầm.
Tiết diện dầm.
Khoảng hở bánh xe.
Khả năng chịu tải của dầm.
Điều kiện lắp đặt và giới hạn đường chạy.
Không chỉ dựa vào chiều rộng cánh dầm để kết luận hệ thống tương thích.
3.3. Động cơ di chuyển 0,5HP
con chạy DU-102C sử dụng động cơ công suất 0,5HP.
Theo catalogue, thiết bị có các lựa chọn điện áp 220V, 380V và 440V, tùy cấu hình một pha hoặc ba pha.
Thông số điện cần được xác nhận theo phiên bản giao hàng thực tế, đặc biệt khi kết hợp với palăng DU-904 sử dụng nguồn 110/220V.
3.4. Tốc độ di chuyển 18–22m/phút
| Tần số nguồn | Tốc độ di chuyển |
|---|---|
| 50Hz | 18m/phút |
| 60Hz | 22m/phút |
Tốc độ di chuyển giúp doanh nghiệp tính toán thời gian vận chuyển vật tải trên dầm chạy.
Trong vận hành thực tế, cần điều chỉnh phương thức thao tác phù hợp với tải trọng, hành trình và điều kiện nhà xưởng.
4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống palăng điện và con chạy
Về nguyên lý, tổ hợp palăng xích điện và con chạy điện thực hiện hai chuyển động riêng biệt.
4.1. Chuyển động nâng hạ theo phương thẳng đứng
Khi người vận hành phát lệnh nâng, động cơ Series Wound của DU-904 tạo chuyển động quay.
Chuyển động được truyền qua bộ giảm tốc bánh răng hành tinh đến cơ cấu nâng xích.
Xích tải hai nhánh vận hành theo thiết kế của palăng, đưa cụm móc tải và vật tải lên hoặc xuống.
Hệ thống phanh đảm nhiệm chức năng hỗ trợ kiểm soát chuyển động nâng hạ theo cấu hình của nhà sản xuất.
4.2. Chuyển động ngang trên dầm chạy
DU-102C được bố trí trên dầm chạy phù hợp.
Khi nhận lệnh điều khiển, động cơ di chuyển 0,5HP truyền lực đến cơ cấu bánh xe, giúp toàn bộ cụm thiết bị di chuyển dọc theo dầm.
Nhờ đó, vật tải có thể được đưa từ vị trí nâng đến vị trí lắp ráp, bảo trì hoặc tập kết trong phạm vi đường chạy.
4.3. Quy trình vận hành tham khảo
Một chu trình nâng chuyển có thể bao gồm:
Kiểm tra thiết bị, nguồn điện và dầm chạy.
Đưa palăng đến vị trí nâng.
Kiểm tra móc tải và phụ kiện nâng.
Liên kết vật tải theo phương án nâng đã được phê duyệt.
Nâng vật tải lên khỏi bề mặt đặt.
Di chuyển con chạy đến vị trí cần thiết.
Hạ vật tải từ từ đến vị trí tiếp nhận.
Kiểm tra trạng thái ổn định trước khi tháo phụ kiện nâng.
Quy trình thực tế phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định an toàn tại nơi sử dụng.
5. Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ DUKE DU-904 + DU-102C
5.1. Thông số kỹ thuật palăng xích điện DU-904
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DUKE |
| Model | DU-904 |
| Loại thiết bị | Electric Mini Chain Hoist |
| Tải trọng nâng | 2.000kg |
| Điện áp | 110/220V |
| Công suất động cơ | 2,0kW |
| Loại động cơ | Series Wound |
| Điều khiển | Direct Control |
| Kích thước xích | 7,1 × 20mm |
| Vật liệu xích | Thép hợp kim |
| Cấp xích được giới thiệu | Grade 80 |
| Nhà sản xuất xích được giới thiệu | FEC Nhật Bản |
| Chiều dài xích HOL | 3m |
| Số nhánh xích | 2 |
| Tốc độ nâng | 2m/phút |
| Phanh trong bảng thông số | Ratchet |
| Phanh theo mô tả tính năng | Ratchet + Resistor Brake |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
| Kích thước thân palăng | 456 × 214 × 675mm |
| Khối lượng tịnh | 31kg |
| Khối lượng cả bao bì | 34kg |
5.2. Thông số kỹ thuật con chạy điện DU-102C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-102C |
| Loại con chạy | Hook Type |
| Tải trọng tối đa | 2.000kg |
| Công suất động cơ | 0,5HP |
| Điện áp | 220/380/440V tùy phiên bản |
| Số pha | 1 hoặc 3 pha |
| Tốc độ tại 50Hz | 18m/phút |
| Tốc độ tại 60Hz | 22m/phút |
| Dải điều chỉnh cánh dầm | 75–150mm |
| Kích thước thân con chạy | 470 × 295 × 241mm |
| Kích thước đóng gói | 570 × 400 × 340mm |
| Thể tích đóng gói | 0,0775m³ |
| Khối lượng tịnh | 39kg |
| Khối lượng cả bao bì | 40kg |
Lưu ý về khối lượng: Khối lượng 31kg và 34kg là thông số riêng của palăng DU-904. Khối lượng 39kg và 40kg là thông số riêng của con chạy DU-102C. Chưa có dữ liệu xác nhận tổng khối lượng của tổ hợp khi đóng gói chung.
6. Ứng dụng thực tế của palăng xích điện DUKE DU-904
6.1. Nhà máy cơ khí và gia công kim loại
Trong nhà máy cơ khí, nhiều chi tiết máy và cụm kết cấu có khối lượng lớn cần được nâng chuyển giữa các công đoạn.
DU-904 có thể được xem xét cho công việc nâng vật tải đến 2.000kg, với điều kiện hệ thống nâng và kết cấu đỡ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Các ứng dụng tham khảo:
Nâng cụm chi tiết máy.
Di chuyển vật tư cơ khí.
Cấp phôi cho khu vực gia công.
Hỗ trợ lắp ráp thiết bị.
Nâng cụm kết cấu trong xưởng.
6.2. Nhà máy sản xuất và lắp ráp máy móc
Các dây chuyền sản xuất máy móc thường phát sinh nhu cầu nâng động cơ, hộp số, cụm truyền động và các bộ phận thiết bị.
Với tải trọng danh định 2 tấn, DU-904 có thể được cân nhắc cho các vị trí cần nâng vật tải có khối lượng phù hợp.
Nếu được xác nhận tương thích với con chạy DU-102C, hệ thống có thể hỗ trợ di chuyển vật tải trên dầm chạy giữa các vị trí lắp ráp.
6.3. Nhà máy sản xuất ô tô và linh kiện
Trong lĩnh vực sản xuất ô tô, thiết bị nâng hạ có thể hỗ trợ thao tác với các cụm động cơ, hộp số, thiết bị gá lắp và chi tiết cơ khí.
DU-904 có thể được xem xét tại những vị trí có tải trọng nâng phù hợp với giới hạn 2.000kg.
Việc lựa chọn phụ kiện nâng cần căn cứ vào trọng tâm, hình dạng và phương án liên kết của vật tải.
6.4. Xưởng bảo trì và sửa chữa thiết bị
Trong công tác bảo trì, tháo lắp máy móc thường yêu cầu thiết bị nâng có khả năng nâng các cụm máy nặng.
DU-904 có thể hỗ trợ nâng động cơ công nghiệp, cụm bơm, hộp giảm tốc và các bộ phận máy có trọng lượng phù hợp.
6.5. Kho vật tư và khu vực tập kết thiết bị
Tại các kho công nghiệp có hệ thống dầm chạy, palăng xích điện có thể hỗ trợ nâng vật tư, thiết bị và cụm hàng hóa.
Cấu hình con chạy điện, nếu được xác nhận tương thích, sẽ giúp thay đổi vị trí nâng theo phương ngang.
Thiết bị không thay thế xe nâng hàng hoặc các hệ thống vận chuyển pallet chuyên dụng.
6.6. Nhà máy chế tạo kết cấu và thiết bị công nghiệp
Trong quá trình chế tạo, nhiều chi tiết cần được nâng đến vị trí hàn, lắp ráp, kiểm tra hoặc hoàn thiện.
DU-904 có thể được xem xét cho các công đoạn nâng vật tải trong giới hạn cho phép, kết hợp với hệ thống dầm được thiết kế phù hợp.
7. Ưu điểm khi lựa chọn DUKE DU-904
Tải trọng nâng 2 tấn: Phù hợp để xem xét cho các công việc nâng chuyển thiết bị và cụm máy có khối lượng lớn.
Cấu hình hai nhánh xích: Sử dụng xích tải 7,1 × 20mm, hai nhánh, là đặc điểm kỹ thuật quan trọng của model DU-904.
Động cơ công suất 2,0kW: Sử dụng động cơ Series Wound theo mô tả của nhà sản xuất.
Tốc độ nâng 2m/phút: Cung cấp thông số rõ ràng để tính toán thời gian nâng hạ.
Bộ giảm tốc bánh răng hành tinh: Sử dụng bánh răng hợp kim được xử lý nhiệt theo giới thiệu kỹ thuật.
Hệ thống phanh được giới thiệu là phanh kép: Bao gồm phanh bánh cóc cơ khí và phanh điện trở; cần xác nhận cấu hình thực tế.
Cấp bảo vệ IP54: Là thông số cần xem xét khi đánh giá điều kiện lắp đặt trong môi trường công nghiệp.
Khả năng kết hợp con chạy: DU-102C là phương án di chuyển ngang được giới thiệu cho nhiều model DUKE. Riêng khả năng kết hợp với DU-904 cần xác nhận do chưa có tên model này trong danh sách tương thích được cung cấp.
8. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-904
8.1. Xác định tải trọng nâng
DU-904 có tải trọng danh định 2.000kg.
Trước khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định:
Khối lượng lớn nhất của vật tải.
Khối lượng phụ kiện nâng.
Vị trí trọng tâm vật tải.
Phương án móc và liên kết.
Tần suất nâng hạ.
Điều kiện vận hành thực tế.
Không sử dụng thiết bị để nâng tải vượt quá giới hạn cho phép.
8.2. Xác định chiều cao nâng
Tên thương mại được cung cấp là DUKE Electric 6m Chain Hoist, tuy nhiên bảng thông số DU-904 ghi Chain HOL: 3M.
Đây là điểm chưa thống nhất cần được xác nhận.
Nếu doanh nghiệp yêu cầu chiều cao nâng 6m, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:
Chiều dài xích tải thực tế.
Chiều cao nâng hữu ích.
Cấu hình hai nhánh xích.
Chiều dài xích dự phòng hoặc túi chứa xích nếu có.
Phiên bản palăng được sản xuất.
Không tự động sử dụng thông số 6m làm chiều cao nâng đã xác nhận.
8.3. Kiểm tra nguồn điện
DU-904 có thông số điện áp 110/220V.
DU-102C có các lựa chọn 220V, 380V và 440V, tùy phiên bản một pha hoặc ba pha.
Do đó, cần xác định riêng nguồn điện của hai thiết bị.
| Hạng mục | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Động cơ nâng | 110V hay 220V |
| Động cơ di chuyển | 220V, 380V hay 440V |
| Số pha | 1 pha hoặc 3 pha |
| Bộ điều khiển | Cấu hình tương ứng |
| Hệ thống dây dẫn | Theo sơ đồ nhà sản xuất |
| Nguồn điện nhà máy | Phù hợp với từng động cơ |
Không đấu nối thiết bị chỉ dựa trên điện áp ghi trong tên sản phẩm.
8.4. Kiểm tra khả năng tương thích DU-904 và DU-102C
Đây là hạng mục đặc biệt quan trọng.
Danh sách tương thích được cung cấp cho DU-102C gồm:
DU-825.
DU-901.
DU-902.
DU-750.
DU-905.
DU-906.
DU-904 không xuất hiện trong danh sách trên.
Vì vậy, trước khi xác nhận đơn hàng, cần yêu cầu nhà sản xuất kiểm tra:
Khả năng lắp đặt DU-904 trên DU-102C.
Bộ liên kết và kích thước gá lắp.
Tải trọng làm việc của tổ hợp.
Tương thích điện và điều khiển.
Khả năng vận hành đồng bộ giữa hai thiết bị.
Không nên mặc định rằng con chạy DU-102C lắp được với DU-904 chỉ vì cả hai đều có thông số tải trọng 2 tấn.
8.5. Kiểm tra kết cấu dầm
DU-102C có dải điều chỉnh cánh dầm 75–150mm.
Ngoài kích thước cánh dầm, cần đánh giá khả năng chịu tải của dầm, độ võng, tiết diện, hệ thống liên kết và điều kiện lắp đặt.
Kết cấu dầm phải được thiết kế hoặc kiểm tra bởi người có chuyên môn phù hợp.
9. Kiểm tra và bảo dưỡng palăng xích điện DU-904
Thiết bị nâng hạ cần được kiểm tra trước khi sử dụng và bảo trì theo lịch trình phù hợp.
| Bộ phận | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Xích tải | Mài mòn, biến dạng, xoắn và bôi trơn |
| Móc tải | Nứt, cong, biến dạng |
| Chốt an toàn | Khả năng đóng mở |
| Động cơ | Tiếng ồn, nhiệt độ, chổi than |
| Hộp giảm tốc | Dầu bôi trơn, rò rỉ |
| Phanh | Tình trạng và khả năng hoạt động |
| Bộ điều khiển | Nút bấm, dây dẫn, đầu nối |
| con chạy | Bánh xe và các chi tiết liên kết |
| Dầm chạy | Biến dạng, độ võng và tình trạng đường chạy |
Nguyên tắc an toàn khi vận hành:
Không nâng vật tải vượt quá 2.000kg.
Không nâng người.
Không đứng dưới vật tải đang treo.
Không sử dụng xích bị xoắn hoặc biến dạng.
Không kéo lê vật tải bằng palăng.
Không vận hành khi phát hiện phanh bất thường.
Không tự ý thay đổi kết cấu thiết bị.
Chỉ giao thiết bị cho người được đào tạo và phân công vận hành.
10. Câu hỏi thường gặp về DUKE DU-904 + DU-102C
1. Palăng DUKE DU-904 có tải trọng nâng bao nhiêu?
DU-904 có tải trọng nâng được công bố là 2.000kg, tương đương 2 tấn.
2. DU-904 sử dụng một hay hai nhánh xích?
DU-904 sử dụng hai nhánh xích (2 Fall), kích thước 7,1 × 20mm.
3. Tốc độ nâng của DU-904 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng được công bố là 2m/phút.
4. Động cơ DU-904 có công suất bao nhiêu?
Động cơ Series Wound có công suất 2,0kW.
5. DU-904 sử dụng điện áp bao nhiêu?
Catalogue ghi điện áp 110/220V. Cần xác nhận điện áp thực tế của phiên bản giao hàng.
6. DU-904 có thể kết hợp con chạy DU-102C không?
Chưa thể xác nhận hoàn toàn. DU-102C có tải trọng tối đa 2.000kg nhưng danh sách model tương thích hiện có không liệt kê DU-904. Cần xác nhận từ nhà sản xuất.
7. con chạy DU-102C có tốc độ di chuyển bao nhiêu?
18m/phút tại 50Hz và 22m/phút tại 60Hz.
8. DU-904 có chiều cao nâng 6m không?
Tên thương mại ghi 6m nhưng bảng thông số ghi HOL 3m. Cần xác nhận chiều cao nâng thực tế trước khi đặt hàng.
9. DU-904 có cấp bảo vệ IP54 không?
Có. IP54 là thông số được công bố trong bảng thông số kỹ thuật.
10. DU-904 phù hợp với những ứng dụng nào?
Có thể xem xét cho nhà máy cơ khí, nhà máy sản xuất thiết bị, khu vực lắp ráp, kho vật tư và xưởng bảo trì có nhu cầu nâng tải đến 2 tấn.
11. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp thiết bị nâng hạ DUKE
TATEKSAFE định hướng cung cấp thiết bị nâng hạ, phụ kiện công nghiệp và giải pháp kỹ thuật cho doanh nghiệp sản xuất, nhà máy cơ khí, nhà thầu công nghiệp và bộ phận bảo trì.
Đối với DUKE DU-904, việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng nâng, chiều cao nâng, nguồn điện, cấu hình xích và khả năng tương thích với hệ thống con chạy.
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp rà soát thông tin kỹ thuật, xác định cấu hình thiết bị và yêu cầu lắp đặt trước khi đặt hàng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng xích điện 1000kg DUKE DU-903 kết hợp xe con điện DU-102C
-
Palăng xích điện 1 tấn DUKE DU-902 kết hợp con chạy điện DU-102C
-
Palăng xích điện 250kg DUKE DU-825 kết hợp con chạy điện DU-102C
-
Palăng xích điện di chuyển mini 1000kg 5m DU-902M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 1000kg DU-902M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 250kg 5m DU-825M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 250kg DU-825M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 500kg 5m DU-901M