
Palăng xích điện di chuyển mini DUKE/STRONG
Palăng xích điện 1000kg DUKE DU-903 kết hợp xe con điện DU-102C
- Hãng
- DUKE
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model DU-102C
- Phanh Ratchet
- Loại Hook Type
- Số pha 1 hoặc 3 pha
- Xem đủ 37 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- DU-102C Nguồn: Website
- Phanh
- Ratchet Nguồn: Website
- Loại
- Hook Type Nguồn: Website
- Số pha
- 1 hoặc 3 pha Nguồn: Website
- Xích tải
- DU-903 Nguồn: Website
- Điện áp
- 220/380/440V tùy cấu hình Nguồn: Website
- Loại xe con
- Hook Type Nguồn: Website
- Thành phần
- Model Nguồn: Website
- Kích thước
- 470 × 295 × 241mm Nguồn: Website
- Xe con điện
- DU-102C Nguồn: Website
- Điều khiển
- Direct Control Nguồn: Website
- Cấp bảo vệ
- IP54 Nguồn: Website
- Phân loại FEM
- 1Am Nguồn: Website
- Số nhánh xích
- 1 Nguồn: Website
- Tốc độ nâng
- 4m/phút Nguồn: Website
- Động cơ nâng
- DU-903 Nguồn: Website
- Loại động cơ
- Series Wound Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Electric Mini Chain Hoist Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 1.000kg Nguồn: Website
- Chu kỳ làm việc
- 30% ED Nguồn: Website
- Kích thước xích
- 7,1 × 20mm Nguồn: Website
- Palăng xích điện
- DU-903 Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 39kg Nguồn: Website
- Tốc độ tại 50Hz
- 18m/phút Nguồn: Website
- Tốc độ tại 60Hz
- 22m/phút Nguồn: Website
- Chiều cao xích (HOL)
- 3m Nguồn: Website
- Thể tích đóng gói
- 0,0775m³ Nguồn: Website
- Tải trọng tối đa
- 2.000kg Nguồn: Website
- Tốc độ di chuyển
- DU-102C Nguồn: Website
- Động cơ di chuyển
- DU-102C Nguồn: Website
- Công suất động cơ
- 0,5HP Nguồn: Website
- Kích thước đóng gói
- 570 × 400 × 340mm Nguồn: Website
- Hệ thống phanh mô tả
- Ratchet + Resistor Brake Nguồn: Website
- Khối lượng cả bao bì
- 40kg Nguồn: Website
- Kích thước thân palăng
- 456 × 212 × 535mm Nguồn: Website
- Chiều cao xích theo dữ liệu
- DU-903 Nguồn: Website
- Chiều rộng cánh dầm điều chỉnh
- 75–150mm Nguồn: Website
Mô tả
PALĂNG XÍCH ĐIỆN DUKE DU-903 1 TẤN KẾT HỢP XE CON ĐIỆN DU-102C – ELECTRIC CHAIN HOIST WITH TROLLEY 1000KG
Palăng xích điện DUKE DU-903 1000kg kết hợp xe con điện DU-102C là bộ thiết bị nâng hạ và di chuyển vật tải dành cho nhà máy, xưởng cơ khí, dây chuyền sản xuất, kho hàng và khu vực bảo trì công nghiệp. Hệ thống gồm palăng xích điện DU-903 tải trọng 1 tấn và xe con điện DU-102C dạng móc (Hook Type), cho phép thực hiện hai chuyển động chính: nâng hạ vật theo phương thẳng đứng và di chuyển theo phương ngang trên dầm chạy phù hợp.
DU-903 sử dụng động cơ Series Wound công suất 2,0kW, xích tải hợp kim kích thước 7,1 × 20mm, điều khiển trực tiếp và hệ thống phanh được giới thiệu gồm phanh bánh cóc cơ khí kết hợp phanh điện trở. Chiều cao xích tiêu chuẩn trong dữ liệu sản phẩm được cung cấp là 3m, tốc độ nâng 4m/phút và tải trọng nâng danh định 1.000kg.
Xe con DU-102C sử dụng động cơ di chuyển 0,5HP, tốc độ 18m/phút tại 50Hz và 22m/phút tại 60Hz. Theo tài liệu giới thiệu, xe con có khả năng điều chỉnh để phù hợp với cánh dầm trong khoảng 75–150mm.
Đối với doanh nghiệp cần giải pháp nâng chuyển vật tư tải trọng 1 tấn, cấu hình DUKE DU-903 + DU-102C là một lựa chọn có thể xem xét khi thiết kế hệ thống nâng hạ trong nhà xưởng.
1. Tổng quan palăng xích điện DUKE DU-903 1000kg
DUKE là thương hiệu thiết bị nâng hạ được giới thiệu trong tài liệu sản phẩm của Chi Zong Machine Co., Ltd., Đài Loan.
Model DU-903 thuộc dòng palăng xích điện mini DUKE, có tải trọng nâng danh định 1.000kg. Thiết bị được thiết kế để thực hiện công việc nâng hạ bằng động cơ điện, sử dụng xích tải hợp kim và bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh.
Khi kết hợp với xe con DU-102C, palăng có thể di chuyển dọc theo dầm, mở rộng phạm vi thao tác so với phương án lắp đặt cố định tại một điểm.
1.1. Cấu hình thiết bị DU-903 + DU-102C
| Thành phần | Model | Thông số chính |
|---|---|---|
| Palăng xích điện | DU-903 | Tải trọng 1.000kg |
| Xe con điện | DU-102C | Tải trọng tối đa công bố 2.000kg |
| Động cơ nâng | DU-903 | 2,0kW |
| Động cơ di chuyển | DU-102C | 0,5HP |
| Xích tải | DU-903 | 7,1 × 20mm |
| Chiều cao xích theo dữ liệu | DU-903 | 3m |
| Tốc độ nâng | DU-903 | 4m/phút |
| Tốc độ di chuyển | DU-102C | 18–22m/phút |
Cần phân biệt tải trọng của palăng và xe con. Mặc dù DU-102C có tải trọng tối đa được công bố là 2.000kg, tải trọng nâng của tổ hợp DU-903 + DU-102C vẫn là 1.000kg, theo giới hạn của palăng DU-903.
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của palăng xích điện DUKE DU-903
2.1. Tải trọng nâng 1.000kg – đáp ứng nhu cầu nâng hạ công nghiệp
DU-903 được thiết kế với tải trọng nâng danh định 1.000kg, tương đương 1 tấn. Đây là mức tải phù hợp để doanh nghiệp xem xét trong các hoạt động nâng chuyển chi tiết máy, cụm linh kiện, vật tư cơ khí và thiết bị sản xuất.
Trong nhà máy, các thao tác nâng hạ thường diễn ra tại khu vực lắp ráp, bảo trì, gia công và tập kết vật tư. Việc sử dụng palăng xích điện giúp cơ giới hóa công đoạn nâng vật, giảm sự phụ thuộc vào phương pháp nâng thủ công.
Khi lựa chọn DU-903, doanh nghiệp cần xác định tải trọng lớn nhất trong chu kỳ làm việc, bao gồm cả phụ kiện nâng và các yêu cầu của phương án nâng chuyển.
2.2. Động cơ Series Wound công suất 2,0kW
DU-903 sử dụng động cơ điện công nghiệp dạng Series Wound, ứng dụng chổi than carbon.
Theo tài liệu sản phẩm, dây quấn động cơ sử dụng dây đồng tráng men có khả năng chịu nhiệt đến 180°C. Nhà sản xuất giới thiệu thiết kế này hướng đến các công việc nâng hạ công nghiệp.
Thông số động cơ:
Công suất: 2,0kW.
Loại động cơ: Series Wound.
Điện áp: 110/220V theo dữ liệu DU-903.
Phương thức điều khiển: Direct Control.
Công suất 2,0kW là thông số quan trọng khi thiết kế nguồn điện cấp cho palăng. Doanh nghiệp cần kiểm tra nhãn động cơ và tài liệu đấu nối thực tế trước khi lắp đặt.
2.3. Hệ thống phanh kép Mechanical Ratchet và Resistor Brake
Một đặc điểm đáng chú ý của DU-903 là hệ thống phanh kép được giới thiệu trong tài liệu nhà sản xuất.
Hai cơ cấu phanh gồm:
Mechanical Ratchet Gear Brake: Phanh cơ khí dạng bánh cóc.
Resistor Brake: Phanh điện trở.
Theo mô tả sản phẩm, hệ thống được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát chuyển động nâng hạ và xử lý tình trạng mất nguồn hoặc sự cố.
Cơ cấu phanh là bộ phận quan trọng trong thiết bị nâng hạ. Vì vậy, người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn kiểm tra và bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Lưu ý: Bảng thông số rút gọn của DU-903 chỉ ghi Brake: Ratchet, trong khi phần mô tả tính năng ghi hệ thống phanh kép. Cần xác nhận cấu hình phanh thực tế theo phiên bản hàng giao.
2.4. Xích tải hợp kim kích thước 7,1 × 20mm
DU-903 sử dụng xích tải hợp kim với kích thước được công bố là 7,1 × 20mm.
Theo thông tin sản phẩm, xích được nhập khẩu từ FEC Nhật Bản, chế tạo bằng thép hợp kim cấp 80 (Grade 80), với hệ số an toàn được công bố là 4 lần.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Bộ phận | Xích tải |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Kích thước | 7,1 × 20mm |
| Nhà sản xuất được giới thiệu | FEC Nhật Bản |
| Cấp xích được công bố | Grade 80 |
| Hệ số an toàn được công bố | 4 lần |
| Số nhánh xích | 1 |
Xích tải có nhiệm vụ truyền lực nâng từ cơ cấu truyền động đến vật được liên kết với móc tải.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra độ mòn, biến dạng, tình trạng ăn mòn và khả năng vận hành của xích qua bộ phận dẫn hướng.
Không tự ý thay thế xích bằng loại khác chỉ dựa trên kích thước tương đương.
2.5. Bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh
DU-903 được trang bị bộ truyền giảm tốc bánh răng hành tinh (Planetary Reduction Gear Train).
Theo tài liệu DUKE, bộ truyền sử dụng các bánh răng trung gian chế tạo từ thép hợp kim và được xử lý nhiệt.
Thiết kế này được giới thiệu nhằm tăng khả năng chịu mô-men xoắn và hỗ trợ chuyển động ổn định trong quá trình nâng hạ.
Hộp giảm tốc sử dụng phương pháp bôi trơn ngâm dầu (Oil Bath Gear Box). Nhà sản xuất mô tả đây là giải pháp hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong khu vực truyền động và phanh.
Đối với công tác bảo dưỡng, cần sử dụng đúng loại dầu và thực hiện kiểm tra theo chu kỳ được nhà sản xuất hướng dẫn.
2.6. Khung thép cường độ cao, vỏ hợp kim nhôm đúc áp lực
Kết cấu DU-903 được giới thiệu với các thành phần chính:
Khung đỡ bằng thép tấm cường độ cao.
Bề mặt khung được xử lý điện di.
Vỏ động cơ bằng hợp kim nhôm đúc áp lực.
Vỏ hộp số bằng hợp kim nhôm.
Các chi tiết gia công bằng công nghệ CNC.
Bề mặt vỏ được phủ sơn bột.
Theo tài liệu sản phẩm, thiết bị được giới thiệu có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ từ -10°C đến +40°C.
Cấp bảo vệ được công bố là IP54. Nhà sản xuất cũng đề cập nắp chống nước tùy chọn cho nhu cầu sử dụng ngoài trời.
Cần lưu ý rằng IP54 không đồng nghĩa với khả năng chống ngập nước hoặc sử dụng không giới hạn trong điều kiện mưa. Môi trường lắp đặt phải phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị.
2.7. Móc treo và móc tải bằng thép hợp kim
Cụm móc trên và móc dưới của DU-903 được giới thiệu chế tạo bằng thép hợp kim, sử dụng phương pháp tạo hình đúc.
Móc dưới có chốt an toàn (Safety Latch), hỗ trợ hạn chế phụ kiện nâng bị tuột khỏi miệng móc trong quá trình thao tác.
Theo thông tin nhà sản xuất, cụm móc có hệ số an toàn được công bố là 4 lần.
Khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng biến dạng, vết nứt, độ mở miệng móc và hoạt động của chốt an toàn.
2.8. Bộ ly hợp chống quá tải cơ khí
DU-903 được mô tả trang bị bộ ly hợp chống quá tải cơ khí (Mechanical Overload Clutch).
Cơ cấu này được giới thiệu nhằm hỗ trợ bảo vệ thiết bị trước tình trạng quá tải và quay quá giới hạn thiết kế.
Đây là một bộ phận cần được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không được xem bộ ly hợp chống quá tải là lý do để nâng vật vượt tải trọng danh định 1.000kg.
3. Đặc điểm kỹ thuật của xe con điện DUKE DU-102C
Xe con điện DU-102C là bộ phận đảm nhiệm chuyển động ngang của hệ thống nâng hạ. Thiết bị được thiết kế dạng móc (Hook Type), có thể kết hợp với các dòng palăng DUKE tương thích.
3.1. Khả năng điều chỉnh chiều rộng cánh dầm 75–150mm
Một đặc điểm đáng chú ý của DU-102C là khả năng điều chỉnh để phù hợp với chiều rộng cánh dầm trong phạm vi 75–150mm theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp.
Điều này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở lựa chọn thiết bị khi thiết kế hệ thống dầm chạy.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra:
Chiều rộng thực tế của cánh dầm.
Độ dày cánh dầm.
Loại kết cấu dầm.
Khoảng hở giữa xe con và các chi tiết xung quanh.
Khả năng chịu tải của kết cấu đỡ.
Không nên mặc định mọi loại dầm có chiều rộng từ 75–150mm đều có thể lắp đặt mà không cần kiểm tra các điều kiện kỹ thuật khác.
3.2. Động cơ di chuyển 0,5HP
DU-102C sử dụng động cơ di chuyển công suất 0,5HP.
Động cơ này đảm nhiệm việc tạo chuyển động cho xe con trên dầm chạy, hỗ trợ đưa palăng và vật tải đến những vị trí thao tác khác nhau.
Theo tài liệu, xe con có các cấu hình điện áp 220V, 380V và 440V, tùy theo phiên bản một pha hoặc ba pha.
3.3. Tốc độ di chuyển 18–22m/phút
| Tần số nguồn điện | Tốc độ |
|---|---|
| 50Hz | 18m/phút |
| 60Hz | 22m/phút |
Tốc độ di chuyển giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng vận chuyển vật liệu theo chiều dài dầm.
Trong quá trình sử dụng, cần điều khiển chuyển động phù hợp với tải trọng, không gian nhà xưởng và quy trình vận hành được phê duyệt.
3.4. Tải trọng tối đa 2.000kg
Catalogue DU-102C công bố tải trọng tối đa 2.000kg, tương đương 2 tấn.
Tuy nhiên, khi kết hợp với palăng DU-903, tải trọng nâng của hệ thống vẫn giới hạn ở 1.000kg.
Đây là điểm quan trọng cần thể hiện chính xác trong nội dung thương mại, hồ sơ báo giá và tài liệu kỹ thuật.
3.5. Kích thước và khối lượng xe con
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-102C |
| Loại | Hook Type |
| Kích thước | 470 × 295 × 241mm |
| Kích thước đóng gói | 570 × 400 × 340mm |
| Thể tích đóng gói | 0,0775m³ |
| Khối lượng tịnh | 39kg |
| Khối lượng cả bao bì | 40kg |
4. Nguyên lý hoạt động của palăng xích điện DUKE DU-903 + DU-102C
Hệ thống DU-903 + DU-102C kết hợp hai chuyển động chính: nâng hạ theo phương thẳng đứng và di chuyển theo phương ngang.
4.1. Chuyển động nâng hạ
Khi người vận hành phát lệnh nâng, động cơ DU-903 tạo chuyển động quay và truyền lực thông qua hộp giảm tốc bánh răng hành tinh.
Cơ cấu truyền động làm việc với bộ phận nâng xích, kéo xích tải qua hệ thống dẫn hướng để nâng vật được liên kết với móc dưới.
Khi thực hiện thao tác hạ, cơ cấu vận hành theo chiều ngược lại để đưa vật xuống vị trí yêu cầu.
Hệ thống phanh được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát chuyển động của thiết bị.
4.2. Chuyển động di chuyển ngang
DU-102C được lắp trên dầm chạy phù hợp. Động cơ di chuyển 0,5HP truyền động đến cơ cấu bánh xe để đưa xe con di chuyển dọc theo dầm.
Palăng DU-903 được liên kết với xe con, do đó vị trí nâng hạ có thể thay đổi theo hành trình di chuyển của xe.
4.3. Phối hợp hai chuyển động
Một chu trình nâng chuyển vật liệu điển hình gồm:
Đưa palăng đến vị trí vật cần nâng.
Kiểm tra và liên kết vật tải với móc nâng.
Nâng vật lên khỏi vị trí đặt.
Điều khiển xe con di chuyển dọc theo dầm.
Đưa vật đến vị trí thao tác hoặc tập kết.
Hạ vật xuống vị trí đã chuẩn bị.
Tháo phụ kiện nâng khi tải đã được đặt ổn định.
Quá trình vận hành cần tuân thủ quy trình an toàn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
5. Bảng thông số kỹ thuật palăng DUKE DU-903 + DU-102C
5.1. Thông số palăng DU-903
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | DUKE |
| Model | DU-903 |
| Loại thiết bị | Electric Mini Chain Hoist |
| Tải trọng nâng | 1.000kg |
| Điện áp | 110/220V |
| Công suất động cơ | 2,0kW |
| Loại động cơ | Series Wound |
| Điều khiển | Direct Control |
| Kích thước xích | 7,1 × 20mm |
| Chiều cao xích (HOL) | 3m |
| Số nhánh xích | 1 |
| Tốc độ nâng | 4m/phút |
| Phanh | Ratchet |
| Hệ thống phanh mô tả | Ratchet + Resistor Brake |
| Chu kỳ làm việc | 30% ED |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Phân loại FEM | 1Am |
| Kích thước thân palăng | 456 × 212 × 535mm |
| Khối lượng tịnh | 26kg |
| Khối lượng cả bao bì | 29kg |
5.2. Thông số xe con điện DU-102C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DU-102C |
| Loại xe con | Hook Type |
| Tải trọng tối đa | 2.000kg |
| Điện áp | 220/380/440V tùy cấu hình |
| Số pha | 1 hoặc 3 pha |
| Tốc độ tại 50Hz | 18m/phút |
| Tốc độ tại 60Hz | 22m/phút |
| Công suất động cơ | 0,5HP |
| Chiều rộng cánh dầm điều chỉnh | 75–150mm |
| Kích thước | 470 × 295 × 241mm |
| Kích thước đóng gói | 570 × 400 × 340mm |
| Thể tích đóng gói | 0,0775m³ |
| Khối lượng tịnh | 39kg |
| Khối lượng cả bao bì | 40kg |
6. Ứng dụng thực tế của palăng xích điện DUKE 1 tấn
6.1. Nhà máy cơ khí và gia công kim loại
Trong nhà máy cơ khí, nhiều chi tiết máy và cụm kết cấu kim loại cần được nâng chuyển giữa các công đoạn gia công, kiểm tra và lắp ráp.
DU-903 có thể được xem xét cho những công việc nâng vật tải có khối lượng nằm trong giới hạn 1.000kg.
Xe con DU-102C hỗ trợ dịch chuyển thiết bị và vật liệu theo chiều dài dầm, tạo thuận lợi cho việc bố trí các vị trí thao tác.
6.2. Nhà máy sản xuất và lắp ráp thiết bị
Tại khu vực lắp ráp, palăng điện có thể hỗ trợ nâng các cụm linh kiện, động cơ và bộ phận máy móc để đưa vào vị trí làm việc.
Việc sử dụng xe con điện giúp mở rộng phạm vi thao tác theo chiều ngang, đặc biệt khi nhiều vị trí làm việc được bố trí trên cùng một đường chạy.
6.3. Kho hàng và khu vực tập kết vật tư
Đối với kho hàng có kết cấu dầm phù hợp, DU-903 + DU-102C có thể được xem xét để nâng chuyển các vật tư có điểm liên kết nâng thích hợp.
Xe con giúp di chuyển vật tải đến vị trí tập kết hoặc khu vực bàn giao trong phạm vi đường chạy được thiết kế.
6.4. Xưởng bảo trì và sửa chữa máy móc
Trong hoạt động bảo trì, một số bộ phận máy móc cần được nâng lên để kiểm tra, tháo lắp hoặc thay thế.
Palăng DU-903 hỗ trợ cơ giới hóa thao tác nâng hạ, trong khi xe con DU-102C giúp điều chỉnh vị trí vật tải theo phương ngang.
6.5. Nhà máy chế tạo và lắp ráp kết cấu thép
Các chi tiết kết cấu thép, cụm phụ kiện và bộ phận máy cần được vận chuyển giữa các vị trí làm việc.
Hệ thống palăng kết hợp xe con là phương án có thể xem xét khi doanh nghiệp cần bố trí đường chạy nâng hạ trên dầm.
Cần kiểm tra tải trọng vật nâng, điểm treo và khả năng chịu tải của kết cấu trước khi sử dụng.
7. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DUKE DU-903 + DU-102C
7.1. Xác định tải trọng nâng thực tế
Tải trọng danh định của DU-903 là 1.000kg. Khi lựa chọn cần tính đến trọng lượng vật nâng, phụ kiện nâng và các điều kiện làm việc.
Không sử dụng thông số tải trọng xe con 2.000kg thay cho tải trọng nâng của palăng.
7.2. Xác nhận chiều cao nâng 6m
Tên thương mại của cấu hình là DUKE Electric 6m Chain Hoist. Tuy nhiên, thông số DU-903 được cung cấp trong bảng kỹ thuật hiện ghi chiều cao xích 3m.
Để chào bán đúng cấu hình 6m, cần xác nhận:
Chiều dài xích tải thực tế.
Chiều cao nâng hữu ích.
Túi đựng xích.
Cấu hình giới hạn hành trình.
Khả năng đáp ứng của phiên bản DU-903.
Không tự động chuyển thông số 3m thành 6m nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất.
7.3. Kiểm tra điện áp
Palăng DU-903 được cung cấp thông số 110/220V, trong khi xe con DU-102C có các tùy chọn điện áp khác nhau.
Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng nguồn điện của từng động cơ, phương thức đấu nối và sơ đồ điều khiển.
7.4. Kiểm tra khả năng tương thích giữa DU-903 và DU-102C
Đây là một điểm cần xác minh trước khi xuất bản và đặt hàng.
Dữ liệu sản phẩm trước đó thể hiện tổ hợp WIN-DU903+DU102C, nhưng danh sách model tương thích trong phần mô tả DU-102C mà bạn cung cấp lần này gồm DU-825, DU-901, DU-902, DU-750, DU-905 và DU-906, không có DU-903.
Vì vậy, cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận bằng văn bản rằng DU-102C Hook Type có thể lắp với DU-903 trong cấu hình 1.000kg.
7.5. Kiểm tra dầm chạy
Xe con có dải điều chỉnh cánh dầm được công bố từ 75–150mm. Cần kiểm tra kích thước dầm thực tế, khả năng chịu tải, độ dày cánh dầm và khoảng hở lắp đặt.
8. Kiểm tra, bảo dưỡng và an toàn vận hành
Để duy trì tình trạng hoạt động của thiết bị, cần thực hiện kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật và quy trình bảo trì của nhà sản xuất.
Trước khi vận hành:
Kiểm tra thân palăng và các vị trí liên kết.
Kiểm tra xích tải và cơ cấu dẫn hướng.
Kiểm tra móc tải, chốt an toàn.
Kiểm tra hệ thống phanh.
Kiểm tra động cơ và nguồn điện.
Kiểm tra xe con và dầm chạy.
Thử hoạt động không tải theo quy trình được phê duyệt.
Trong quá trình vận hành:
Không nâng tải vượt quá 1.000kg.
Không nâng người.
Không đứng dưới vật đang nâng.
Không để xích bị xoắn hoặc mắc kẹt.
Không kéo tải lệch hướng khi chưa được cho phép.
Ngừng sử dụng khi có dấu hiệu bất thường ở phanh, động cơ hoặc xích tải.
Bảo dưỡng định kỳ:
Vệ sinh và kiểm tra xích tải.
Kiểm tra độ mòn của móc và chốt an toàn.
Kiểm tra cơ cấu phanh.
Kiểm tra hộp giảm tốc và dầu bôi trơn.
Kiểm tra động cơ và hệ thống điện.
Kiểm tra bánh xe và cơ cấu di chuyển.
9. Câu hỏi thường gặp về DUKE DU-903 1000kg
1. DUKE DU-903 có tải trọng nâng bao nhiêu?
DU-903 có tải trọng nâng danh định 1.000kg, tương đương 1 tấn.
2. DU-903 sử dụng động cơ công suất bao nhiêu?
Động cơ Series Wound có công suất 2,0kW theo thông tin sản phẩm.
3. Tốc độ nâng của DU-903 là bao nhiêu?
Tốc độ nâng được công bố là 4m/phút.
4. DU-903 sử dụng loại xích nào?
Thiết bị sử dụng xích tải hợp kim kích thước 7,1 × 20mm, được giới thiệu là xích FEC Nhật Bản Grade 80.
5. DU-903 có chiều cao nâng 6m không?
Tên sản phẩm quảng cáo thể hiện cấu hình 6m, nhưng bảng thông số được cung cấp ghi chiều cao xích 3m. Cần xác nhận phiên bản 6m trước khi đặt hàng.
6. Xe con DU-102C có tải trọng bao nhiêu?
DU-102C có tải trọng tối đa được công bố là 2.000kg. Khi kết hợp với DU-903, tải trọng nâng của tổ hợp vẫn là 1.000kg.
7. Tốc độ di chuyển của DU-102C là bao nhiêu?
18m/phút tại 50Hz và 22m/phút tại 60Hz.
8. DU-102C có thể điều chỉnh theo kích thước dầm không?
Theo thông tin sản phẩm, xe con có dải điều chỉnh chiều rộng cánh dầm 75–150mm.
9. DU-903 có cấp bảo vệ IP54 không?
Có, IP54 là cấp bảo vệ được công bố trong dữ liệu sản phẩm.
10. DU-903 phù hợp với những ứng dụng nào?
Có thể xem xét cho nhà máy cơ khí, nhà máy lắp ráp, kho hàng, xưởng bảo trì và khu vực sản xuất có nhu cầu nâng chuyển vật tải đến 1 tấn.
10. TATEKSAFE – Tư vấn và cung cấp palăng xích điện DUKE cho doanh nghiệp
TATEKSAFE định hướng cung cấp thiết bị nâng hạ và giải pháp kỹ thuật phục vụ nhà máy, xưởng sản xuất, doanh nghiệp cơ khí, nhà thầu công nghiệp và đơn vị bảo trì.
Đối với palăng xích điện DUKE DU-903 kết hợp xe con DU-102C, khách hàng cần xác định rõ tải trọng nâng, chiều cao nâng, nguồn điện, kích thước dầm và tần suất vận hành.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá:
| Hạng mục | Cấu hình |
|---|---|
| Thương hiệu | DUKE |
| Model palăng | DU-903 |
| Model xe con | DU-102C |
| Tải trọng nâng | 1.000kg |
| Chiều cao nâng yêu cầu | 6m – xác nhận |
| Điện áp palăng | 110/220V – xác nhận |
| Điện áp xe con | Theo phiên bản |
| Tốc độ nâng | 4m/phút |
| Tốc độ di chuyển | 18/22m/phút |
| Chiều rộng cánh dầm | 75–150mm |
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp xem xét cấu hình thiết bị theo điều kiện thực tế, đặc biệt là khả năng tương thích giữa palăng và xe con, nguồn điện và kết cấu dầm.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Palăng xích điện 1 tấn DUKE DU-902 kết hợp con chạy điện DU-102C
-
Palăng xích điện 250kg DUKE DU-825 kết hợp con chạy điện DU-102C
-
Palăng xích điện 2 tấn DUKE DU-904 kết hợp con chạy điện DU-102C
-
Palăng xích điện di chuyển mini 1000kg 5m DU-902M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 1000kg DU-902M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 250kg 5m DU-825M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 250kg DU-825M
-
Palăng xích điện di chuyển mini 500kg 5m DU-901M