
Ma ní KONDOTEC
Ma Ní Con Lăn 5 Tấn KONDOTEC A032
- Hãng
- KONDOTEC
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- B 50
- D 72
- L 83
- B1 48
- Xem đủ 8 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- B
- 50 Nguồn: Website
- D
- 72 Nguồn: Website
- L
- 83 Nguồn: Website
- B1
- 48 Nguồn: Website
- D1
- 50 Nguồn: Website
- WLL
- 29,4 Nguồn: Website
- Size
- 25 Nguồn: Website
- Trọng lượng
- 2,9 Nguồn: Website
Mô tả
Roller Shackle KONDOTEC A025, A032 – Ma Ní Con Lăn Nâng Hạ Chính Hãng, Tải Trọng 3–5 Tấn
1. Giới thiệu Roller Shackle KONDOTEC
Roller Shackle KONDOTEC là dòng ma ní chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng liên kết, nâng hạ và kéo tải trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm được KONDOTEC phân loại với Classified Code 02108, cung cấp hai kích thước tiêu biểu là A025 và A032, tương ứng với tải trọng làm việc giới hạn (WLL – Working Load Limit) 3 tf và 5 tf.
Trong hệ thống thiết bị nâng hạ, ma ní là một chi tiết liên kết có vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa cáp thép, dây cáp, sling, móc cẩu và các bộ phận chịu tải khác. Với thiết kế dạng Roller Shackle – ma ní con lăn, sản phẩm hướng tới các ứng dụng cần một điểm liên kết chắc chắn, ổn định và phù hợp với những hệ thống nâng hạ công nghiệp có yêu cầu về tải trọng.
Theo thông tin thể hiện trên catalog KONDOTEC, Roller Shackle có hai model:
- KONDOTEC A025: WLL 3 tf, tương đương 29,4 kN, trọng lượng 2,9 kg.
- KONDOTEC A032: WLL 5 tf, tương đương 49 kN, trọng lượng 5,7 kg.
Sản phẩm phù hợp để doanh nghiệp, nhà thầu cơ khí, đơn vị bảo trì và các bộ phận vận hành thiết bị nâng hạ tham khảo khi lựa chọn phụ kiện liên kết theo tải trọng làm việc yêu cầu.
Lưu ý: Các thông số trong bài viết được chuẩn hóa từ hình ảnh catalog cung cấp. Các thông tin như vật liệu chế tạo, hệ số an toàn, tiêu chuẩn thử tải, chứng nhận kiểm định hoặc điều kiện sử dụng cụ thể cần được xác nhận từ tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất trước khi đưa vào ứng dụng nâng hạ thực tế.
2. Roller Shackle là gì?
Roller Shackle có thể hiểu là ma ní con lăn, thuộc nhóm phụ kiện liên kết được sử dụng trong các hệ thống nâng, kéo và cố định tải. Về cấu tạo cơ bản, sản phẩm có thân ma ní dạng chữ U, phần chốt liên kết nằm ngang ở phía dưới và cụm kết cấu dạng con lăn ở khu vực liên kết.
Trong một hệ thống nâng hạ, tải trọng không chỉ phụ thuộc vào thiết bị nâng chính như pa lăng, tời điện hoặc cần cẩu mà còn phụ thuộc vào khả năng chịu tải của từng phụ kiện trung gian. Vì vậy, ma ní phải được lựa chọn dựa trên WLL, kích thước, phương thức liên kết và điều kiện làm việc.
Điểm đáng chú ý của Roller Shackle KONDOTEC là catalog phân loại sản phẩm theo kích thước và tải trọng làm việc. Hai model A025 và A032 tạo thành hai lựa chọn cho các nhu cầu tải khác nhau:
Model | Size | WLL | WLL quy đổi | Trọng lượng |
KONDOTEC A025 | 25 mm | 3 tf | 29,4 kN | 2,9 kg |
KONDOTEC A032 | 32 mm | 5 tf | 49 kN | 5,7 kg |
Trong đó, WLL là tải trọng làm việc giới hạn, không nên hiểu đơn giản là tải trọng phá hủy của sản phẩm. Khi lựa chọn ma ní cho công việc nâng hạ, người sử dụng cần tuân thủ đúng WLL và các hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật Roller Shackle KONDOTEC
3.1. KONDOTEC Roller Shackle A025
Model A025 có kích thước danh nghĩa 25 mm và tải trọng làm việc WLL 3 tf, tương đương 29,4 kN.
Các thông số kích thước theo catalog:
- Product Code: A025
- Size: 25 mm
- WLL: 3 tf
- WLL: 29,4 kN
- d: 25 mm
- B: 50 mm
- B1: 48 mm
- L: 83 mm
- D: 72 mm
- D1: 50 mm
- Trọng lượng: 2,9 kg
A025 là lựa chọn phù hợp để tham khảo cho các hệ thống có yêu cầu WLL ở mức 3 tấn lực, với điều kiện toàn bộ hệ thống nâng hạ, dây cáp, sling, móc và các phụ kiện liên quan đều đáp ứng yêu cầu tải trọng tương ứng.
3.2. KONDOTEC Roller Shackle A032
Model A032 có kích thước danh nghĩa 32 mm, WLL 5 tf, tương đương 49 kN.
Thông số kỹ thuật:
- Product Code: A032
- Size: 32 mm
- WLL: 5 tf
- WLL: 49 kN
- d: 32 mm
- B: 64 mm
- B1: 60 mm
- L: 100 mm
- D: 91 mm
- D1: 60 mm
- Trọng lượng: 5,7 kg
So với A025, model A032 có kích thước lớn hơn và WLL cao hơn, phù hợp để xem xét trong những ứng dụng cần khả năng chịu tải làm việc lên đến 5 tấn lực.
4. Bảng kích thước Roller Shackle KONDOTEC
Các kích thước được thể hiện trên catalog gồm d, B, B1, L, D và D1. Đây là những thông số quan trọng để kiểm tra khả năng tương thích giữa ma ní và các bộ phận liên kết trong hệ thống.
Thông số | A025 | A032 | Đơn vị |
Size | 25 | 32 | mm |
d | 25 | 32 | mm |
B | 50 | 64 | mm |
B1 | 48 | 60 | mm |
L | 83 | 100 | mm |
D | 72 | 91 | mm |
D1 | 50 | 60 | mm |
Trọng lượng | 2,9 | 5,7 | kg |
WLL | 3 | 5 | tf |
WLL | 29,4 | 49 | kN |
Khi đặt mua Roller Shackle KONDOTEC, không nên chỉ dựa vào đường kính hoặc tải trọng. Người mua nên đối chiếu đồng thời model, kích thước, WLL và điều kiện kết nối thực tế.
5. Ý nghĩa của WLL trên ma ní KONDOTEC
WLL – Working Load Limit là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn phụ kiện nâng hạ.
Đối với Roller Shackle KONDOTEC:
- A025: WLL = 3 tf = 29,4 kN.
- A032: WLL = 5 tf = 49 kN.
Đơn vị tf (ton-force) biểu thị tấn lực, trong khi kN (kilonewton) là đơn vị lực theo hệ SI. Theo thông số catalog, 3 tf được thể hiện tương đương 29,4 kN và 5 tf tương đương 49 kN.
WLL không nên được sử dụng như một con số để người vận hành tùy ý nâng tải bằng hoặc vượt quá giới hạn mà không xem xét các yếu tố khác. Trong thực tế, khả năng làm việc của một hệ thống nâng còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Góc nâng và góc của dây sling.
- Phương pháp treo tải.
- Cách lực tác động lên ma ní.
- Tình trạng dây cáp hoặc sling.
- Khả năng chịu tải của móc cẩu.
- Điều kiện môi trường.
- Tình trạng kỹ thuật của chốt và thân ma ní.
- Khả năng tương thích giữa các phụ kiện.
- Quy trình vận hành và kiểm tra trước khi sử dụng.
Do đó, WLL của ma ní phải được xem xét trong tổng thể hệ thống nâng hạ, thay vì chỉ nhìn vào tải trọng của riêng sản phẩm.
6. Ứng dụng của Roller Shackle KONDOTEC
Roller Shackle có thể được sử dụng làm phụ kiện liên kết trong nhiều hệ thống nâng hạ và công nghiệp, tùy theo cấu hình thiết bị và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
6.1. Kết nối dây cáp và sling
Một trong những ứng dụng phổ biến của ma ní là tạo điểm liên kết giữa các loại dây cáp, sling và bộ phận nâng hạ. Ma ní đóng vai trò trung gian giúp kết nối các thành phần trong hệ thống.
Với A025 và A032, người sử dụng có thể lựa chọn model dựa trên WLL cần thiết và kích thước liên kết.
6.2. Thiết bị nâng hạ công nghiệp
Trong nhà máy, xưởng cơ khí, công trường xây dựng và các khu vực bảo trì công nghiệp, ma ní có thể xuất hiện trong các hệ thống nâng hạ sử dụng:
- Cẩu trục.
- Cổng trục.
- Pa lăng.
- Tời nâng.
- Thiết bị kéo.
- Sling cáp thép.
- Sling vải.
- Các bộ gá nâng chuyên dụng.
Tuy nhiên, việc sử dụng thực tế phải căn cứ vào thiết kế hệ thống, WLL và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.
6.3. Công trình xây dựng và lắp đặt
Trong quá trình lắp dựng kết cấu thép, thiết bị cơ khí hoặc các cấu kiện có khối lượng lớn, phụ kiện liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lực từ thiết bị nâng đến vật thể cần di chuyển.
Roller Shackle KONDOTEC có thể được xem xét cho các ứng dụng này nếu model được lựa chọn đúng theo tải trọng và phương án nâng.
6.4. Bảo trì và sửa chữa thiết bị
Các nhà máy công nghiệp thường xuyên phải tháo lắp động cơ, máy móc, cụm thiết bị hoặc kết cấu có trọng lượng lớn. Trong những công việc này, phụ kiện nâng hạ phù hợp giúp xây dựng điểm kết nối giữa thiết bị nâng và vật cần di chuyển.
7. Ưu điểm khi lựa chọn Roller Shackle KONDOTEC
Một ưu điểm quan trọng của dòng Roller Shackle là catalog cung cấp các thông số kích thước tương đối đầy đủ cho từng model. Điều này giúp kỹ thuật viên và bộ phận mua hàng có cơ sở đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm.
Thiết kế chuyên dụng cho liên kết tải
Thân ma ní được thiết kế với cấu trúc chịu lực, kết hợp với chốt ngang và cụm con lăn. Cấu hình này tạo thành một điểm liên kết cơ khí dành cho các ứng dụng công nghiệp.
Hai lựa chọn tải trọng
KONDOTEC cung cấp hai model thể hiện trong catalog:
A025 – 3 tf: phù hợp với nhu cầu WLL 3 tấn lực.
A032 – 5 tf: phù hợp với nhu cầu WLL 5 tấn lực.
Việc có nhiều kích thước giúp người dùng lựa chọn sản phẩm gần với yêu cầu thực tế thay vì sử dụng một model duy nhất cho mọi trường hợp.
Có đầy đủ thông số kích thước
Các kích thước d, B, B1, L, D và D1 được thể hiện trên catalog. Đây là dữ liệu hữu ích khi kiểm tra khả năng lắp đặt và tương thích với các phụ kiện khác.
Phù hợp với nhu cầu thiết bị công nghiệp
Roller Shackle hướng tới nhóm khách hàng công nghiệp như nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, nhà thầu xây dựng, doanh nghiệp logistics và đơn vị cung cấp thiết bị nâng hạ.
8. Hướng dẫn lựa chọn Roller Shackle KONDOTEC A025 và A032
Để lựa chọn đúng model, trước hết cần xác định tải trọng làm việc thực tế của hệ thống.
Nếu yêu cầu WLL khoảng 3 tf, có thể xem xét:
KONDOTEC A025 – WLL 3 tf – 29,4 kN.
Nếu yêu cầu WLL khoảng 5 tf, có thể xem xét:
KONDOTEC A032 – WLL 5 tf – 49 kN.
Ngoài WLL, cần kiểm tra kích thước liên kết. Đường kính và khoảng không gian của điểm kết nối phải tương thích với sling, cáp, móc hoặc thiết bị liên quan.
Không nên lựa chọn ma ní chỉ vì sản phẩm có tải trọng cao hơn. Một phụ kiện lớn hơn không mặc nhiên phù hợp với mọi cấu hình nâng. Kích thước, phương thức tải và hình học của hệ thống cũng cần được xem xét.
Đối với các công việc nâng hạ quan trọng, doanh nghiệp nên để người có chuyên môn xác định phương án nâng và kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi vận hành.
9. Những lưu ý an toàn khi sử dụng ma ní
Ma ní là phụ kiện trực tiếp tham gia vào quá trình truyền lực nên cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.
Người vận hành cần chú ý các dấu hiệu bất thường như:
- Thân ma ní bị biến dạng.
- Chốt bị cong hoặc hư hỏng.
- Xuất hiện vết nứt.
- Có dấu hiệu mài mòn bất thường.
- Bề mặt bị ăn mòn nghiêm trọng.
- Ren hoặc bộ phận khóa không hoạt động đúng.
- Có dấu hiệu chịu tải quá mức.
- Kích thước hoặc cấu hình không phù hợp với sling/cáp.
- Nhãn hoặc thông tin nhận dạng sản phẩm không còn rõ ràng.
Không nên sử dụng sản phẩm nếu tình trạng kỹ thuật không đảm bảo.
Đặc biệt, không được vượt quá WLL được nhà sản xuất quy định. Với A025, WLL được catalog ghi là 3 tf; với A032, WLL là 5 tf.
Trong các trường hợp nâng tải đặc biệt, tải không cân bằng, tải động hoặc phương án treo nhiều nhánh, cần đánh giá riêng theo quy trình kỹ thuật thay vì áp dụng máy móc tải trọng danh nghĩa của sản phẩm.
10. So sánh Roller Shackle KONDOTEC A025 và A032
Tiêu chí | KONDOTEC A025 | KONDOTEC A032 |
Mã sản phẩm | A025 | A032 |
Size | 25 mm | 32 mm |
WLL | 3 tf | 5 tf |
WLL | 29,4 kN | 49 kN |
d | 25 mm | 32 mm |
B | 50 mm | 64 mm |
B1 | 48 mm | 60 mm |
L | 83 mm | 100 mm |
D | 72 mm | 91 mm |
D1 | 50 mm | 60 mm |
Khối lượng | 2,9 kg | 5,7 kg |
Nhóm ứng dụng | Nâng hạ công nghiệp | Nâng hạ công nghiệp |
A025 có kích thước và trọng lượng nhỏ hơn, trong khi A032 có WLL cao hơn. Vì vậy, việc lựa chọn model nên dựa trên yêu cầu tải trọng và kích thước thực tế của hệ thống.
11. Roller Shackle KONDOTEC dành cho đối tượng nào?
Sản phẩm có thể được quan tâm bởi nhiều nhóm khách hàng trong lĩnh vực công nghiệp:
Nhà máy và khu công nghiệp
Các nhà máy có hệ thống cẩu trục, pa lăng, tời và thiết bị bảo trì có thể cần các phụ kiện liên kết để phục vụ hoạt động nâng hạ.
Nhà thầu cơ khí
Đơn vị cơ khí, chế tạo máy và lắp đặt thiết bị có thể sử dụng ma ní trong các phương án gá lắp, vận chuyển và nâng cấu kiện.
Nhà thầu xây dựng
Trong các công việc lắp dựng kết cấu thép, thiết bị và vật tư có tải trọng lớn, phụ kiện nâng hạ là một phần quan trọng của hệ thống thi công.
Bộ phận bảo trì nhà máy
Maintenance team có thể cần ma ní cho các công việc tháo lắp, di chuyển hoặc định vị máy móc và thiết bị.
Đại lý và nhà phân phối thiết bị công nghiệp
Với hai model A025 và A032, sản phẩm có thể được đưa vào danh mục phụ kiện nâng hạ phục vụ khách hàng công nghiệp.
12. Vì sao cần xác định đúng model trước khi đặt hàng?
Hai model A025 và A032 có hình dạng tương tự nhưng không giống nhau về kích thước và khả năng chịu tải.
A025 có Size 25 mm và WLL 3 tf, trong khi A032 có Size 32 mm và WLL 5 tf.
Do đó, khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, nên cung cấp chính xác:
Tên sản phẩm + thương hiệu + Product Code + WLL + số lượng.
Ví dụ:
Roller Shackle KONDOTEC A025 – WLL 3 tf – số lượng 10 cái.
Hoặc:
Roller Shackle KONDOTEC A032 – WLL 5 tf – số lượng 5 cái.
Cách xác định này giúp giảm nguy cơ nhầm model khi mua hàng và thuận tiện hơn cho việc quản lý vật tư, bảo trì và kiểm kê thiết bị.
13. Thông tin sản phẩm Roller Shackle KONDOTEC chuẩn SEO
Tên sản phẩm: Roller Shackle KONDOTEC
Tên gọi tiếng Việt: Ma ní con lăn KONDOTEC
Thương hiệu: KONDOTEC
Classified Code: 02108
Model: A025, A032
A025: WLL 3 tf / 29,4 kN / 2,9 kg
A032: WLL 5 tf / 49 kN / 5,7 kg
Nhóm sản phẩm: Ma ní, phụ kiện nâng hạ, phụ kiện cẩu, thiết bị liên kết nâng hạ
Ứng dụng: Nâng hạ công nghiệp, cơ khí, xây dựng, bảo trì nhà máy, lắp đặt thiết bị và các hệ thống liên kết tải phù hợp.
14. Kết luận
Roller Shackle KONDOTEC A025 và A032 là dòng ma ní con lăn dành cho các nhu cầu liên kết trong hệ thống nâng hạ và ứng dụng công nghiệp. Theo catalog, A025 có WLL 3 tf tương đương 29,4 kN, trong khi A032 có WLL 5 tf tương đương 49 kN.
Hai model có sự khác biệt rõ ràng về kích thước, tải trọng và trọng lượng, giúp người dùng lựa chọn theo yêu cầu của từng hệ thống. A025 có trọng lượng 2,9 kg, kích thước danh nghĩa 25 mm; A032 có trọng lượng 5,7 kg, kích thước danh nghĩa 32 mm.
Khi lựa chọn ma ní KONDOTEC, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là kích thước sản phẩm mà còn phải xem xét WLL, phương thức tải, cách kết nối và khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống. Người sử dụng cần đảm bảo phụ kiện được sử dụng đúng mục đích, đúng tải trọng làm việc và theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm Roller Shackle KONDOTEC chính hãng, ma ní KONDOTEC A025, ma ní KONDOTEC A032, ma ní 3 tấn, ma ní 5 tấn, hoặc phụ kiện nâng hạ công nghiệp, việc xác định chính xác mã sản phẩm và thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng tương thích và an toàn vận hành.
Nếu cần báo giá hoặc tư vấn lựa chọn Roller Shackle KONDOTEC, khách hàng nên cung cấp model, tải trọng cần nâng, phương án liên kết và số lượng để bộ phận kỹ thuật có cơ sở tư vấn sản phẩm phù hợp.
FAQ
Roller Shackle KONDOTEC là gì?
Roller Shackle KONDOTEC là ma ní con lăn dùng làm phụ kiện liên kết trong các hệ thống nâng hạ, kéo tải và ứng dụng công nghiệp phù hợp.
KONDOTEC A025 chịu được bao nhiêu tải?
Theo catalog được cung cấp, KONDOTEC A025 có WLL 3 tf, tương đương 29,4 kN.
KONDOTEC A032 chịu được bao nhiêu tải?
KONDOTEC A032 có WLL 5 tf, tương đương 49 kN theo thông tin catalog.
A025 và A032 khác nhau như thế nào?
A025 có Size 25 mm, WLL 3 tf và trọng lượng 2,9 kg; A032 có Size 32 mm, WLL 5 tf và trọng lượng 5,7 kg.
Roller Shackle KONDOTEC được sử dụng ở đâu?
Sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống nâng hạ công nghiệp, cơ khí, xây dựng, bảo trì nhà máy và lắp đặt thiết bị, tùy thuộc phương án sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
Có nên chọn ma ní có WLL lớn hơn tải trọng cần nâng không?
Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế và đánh giá kỹ thuật của toàn bộ hệ thống nâng. Không nên chỉ dựa vào việc WLL lớn hơn tải trọng mà bỏ qua phương thức treo, góc tải, dây sling, móc và các phụ kiện liên quan.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Ma Ní Con Lăn 3 Tấn KONDOTEC A025
-
Ma ní Omega chốt an toàn 12 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 13.5 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 17 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 25 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 2 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 3.25 tấn Kondotec G-2130
-
Ma ní Omega chốt an toàn 35 tấn Kondotec G-2130