
Kìm ép cos thủy lực
Klauke EKM 60 ID IS VDE: Kìm ép cos thủy lực dùng pin ép chấm, 10-300 mm², cách điện VDE 1000 V
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Lực ép 30 – 60 kN
- Chu kỳ ép 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện)
- Điện áp pin 18 V
- Phạm vi ép Al 50 – 240 mm²
- Xem đủ 11 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Lực ép
- 30 – 60 kN Nguồn: Website
- Chu kỳ ép
- 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) Nguồn: Website
- Điện áp pin
- 18 V Nguồn: Website
- Phạm vi ép Al
- 50 – 240 mm² Nguồn: Website
- Phạm vi ép Cu
- 10 – 300 mm² Nguồn: Website
- Dung lượng pin
- 2,0 Ah, Li-Ion Nguồn: Website
- Thời gian sạc
- 15 phút Nguồn: Website
- Hành trình / độ mở
- 35,5 mm Nguồn: Website
- Nhiệt độ làm việc
- -10 °C đến +40 °C Nguồn: Website
- Trọng lượng gồm pin
- 2,6 kg Nguồn: Website
- Số lần ép mỗi lần sạc
- Chưa có dữ liệu trong nguồn Nguồn: Website
Mô tả
Klauke EKM 60 ID IS VDE: Kìm ép cos thủy lực dùng pin ép chấm, 10 – 300 mm², cách điện VDE 1000 V
Tóm tắt nhanh
Klauke EKM 60 ID IS VDE là gì? Đây là kìm ép cos thủy lực chạy pin của Klauke, ép chấm (indent crimping) không cần đổi khuôn, lực ép 30 – 60 kN, phạm vi ép đồng 10 – 300 mm² và nhôm 50 – 240 mm². Máy nặng 2,6 kg kể cả pin, vỏ màu cam Signal Orange, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Dùng cho loại ruột dẫn nào? Rất phù hợp với ruột dẫn nén chặt (compacted conductors), đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228.
Điểm khác biệt: Xi lanh telescopic 2 cấp tạo vùng ép rất lớn (hành trình/độ mở 35,5 mm), ép chấm nên không phải thay khuôn, đầu kín nắp lật xoay được, báo lỗi bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh, màn hình tích hợp và đọc dữ liệu qua Bluetooth. Hai lựa chọn pin: Bosch hoặc Makita.
1. Vì sao cần kìm ép cos thủy lực chạy pin, ép chấm?
Mối ép cos là điểm yếu tiềm tàng của hệ thống điện. Ép không đủ lực hoặc sai vị trí làm tăng điện trở tiếp xúc, sinh nhiệt và có thể dẫn đến sự cố. Các phương pháp thủ công gặp những giới hạn sau:
- Lực ép không đồng đều, phụ thuộc sức người.
- Phải mang nhiều bộ khuôn cho các tiết diện khác nhau, tốn thời gian thay khuôn.
- Tốn sức khi ép nhiều đầu cos tiết diện lớn.
- Thiếu cảnh báo khi quy trình ép chưa hoàn tất.
Kìm ép chạy pin ép chấm như EKM 60 ID IS VDE giải quyết các điểm này: lực ép thủy lực ổn định, không cần đổi khuôn theo tiết diện, có tín hiệu báo lỗi. Phiên bản VDE còn đáp ứng yêu cầu cách điện cho môi trường làm việc gần phần có thể mang điện.
2. Thông số kỹ thuật Klauke EKM 60 ID IS VDE
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Lực ép | 30 – 60 kN | 30 – 60 kN |
| Hành trình / độ mở | 35,5 mm | 35,5 mm |
| Phạm vi ép Cu | 10 – 300 mm² | 10 – 300 mm² |
| Phạm vi ép Al | 50 – 240 mm² | 50 – 240 mm² |
| Chu kỳ ép | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) |
| Số lần ép mỗi lần sạc | Chưa có dữ liệu trong nguồn | Khoảng 100 – 300 lần |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 2,0 Ah, Li-Ion | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 2,6 kg | 2,6 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất, nhất là số lần ép của bản Bosch và điều kiện của con số 100 – 300 lần ở bản Makita, với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.
3. Xi lanh telescopic 2 cấp: vùng ép rất lớn
Điểm kỹ thuật nổi bật của EKM 60 ID IS VDE là xi lanh telescopic 2 cấp. Cấu trúc xi lanh lồng nhau cho phép đạt hành trình/độ mở 35,5 mm trong một thân máy chỉ 2,6 kg, thay vì phải dùng xi lanh một cấp dài và nặng hơn.
Lợi ích thực tế:
- Vùng ép lớn, đủ cho ruột dẫn tiết diện đến 300 mm² (đồng).
- Thân máy gọn nhẹ, dễ thao tác trong tủ điện và máng cáp.
- Lực ép 30 – 60 kN: nhà sản xuất công bố dải lực. Hãy hỏi nhà phân phối về cách máy áp dụng lực theo tiết diện nếu cần quy trình kiểm soát chất lượng chi tiết.
4. Ép chấm (indent crimping): không cần đổi khuôn
Với ép chấm, máy tạo các điểm ép trực tiếp lên thân cos mà không cần thay khuôn ép theo từng tiết diện. Điều này mang lại:
- Tiết kiệm thời gian, nhất là khi làm việc với nhiều cỡ cáp trong cùng một ca.
- Giảm số phụ kiện cần mang theo, bớt nguy cơ chọn nhầm khuôn.
- Quy trình thao tác đơn giản, phù hợp đội thi công hiện trường.
Cần lưu ý: kiểu ép chấm phụ thuộc loại cos và ruột dẫn. Hãy dùng cos được nhà sản xuất khuyến nghị cho ép chấm và chọn cách ép đúng theo hướng dẫn của Klauke và nhà sản xuất cos.
5. Phù hợp ruột dẫn nén chặt và dây mảnh theo DIN VDE 60228
Nhà sản xuất nêu rõ máy rất phù hợp với ruột dẫn nén chặt (compacted conductors), đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228. Đây là nhóm ruột dẫn khó ép vì sợi nhỏ, dễ xòe và cần phân bố lực đều. Dụng cụ ép thủy lực với vùng ép lớn giúp việc ép các loại ruột này nhất quán hơn.
Chứng nhận: nguồn ghi "được chứng nhận từ 16 mm²". Nguồn không nêu rõ chứng nhận cụ thể và áp dụng cho vật liệu nào, nên hãy xác nhận với nhà phân phối nếu cần cho hồ sơ kỹ thuật hoặc nghiệm thu.
6. Cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V
- Vỏ cam Signal Orange: dễ phân biệt với dụng cụ tiêu chuẩn, giảm nguy cơ cầm nhầm vào công việc cần dụng cụ cách điện.
- Cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V: theo nhà sản xuất, tăng độ an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện.
Lưu ý an toàn quan trọng: chứng nhận cách điện là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế quy trình an toàn điện. Có được làm việc khi còn điện hay không do quy định pháp luật, tiêu chuẩn nội bộ và đánh giá rủi ro tại hiện trường quyết định. Mặc định vẫn là cắt điện, cách ly, khóa treo biển và kiểm tra không còn điện. Kiểm tra lớp vỏ cách điện trước mỗi lần dùng, nếu nứt hoặc hư hại thì ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.
7. Đầu kín nắp lật, xoay được
Máy dùng đầu kín, mở dạng nắp lật (flip top), xoay được:
- Đầu kín giữ cos chắc chắn khi ép, lực truyền ổn định.
- Nắp lật giúp đưa cos vào và lấy ra nhanh khi ép nhiều đầu.
- Đầu xoay được giúp chọn góc thao tác thuận tay trong tủ điện, máng cáp, sát tường.
8. Đảm bảo chất lượng bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh
Mối ép khó kiểm tra bằng mắt thường, đặc biệt khi nằm trong tủ kín. Máy phát tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi có lỗi, giúp người dùng phát hiện ngay khi quy trình ép không hoàn tất đúng và xử lý trước khi đưa vào vận hành.
Chu kỳ ép từ khoảng 2 giây (khi dùng MRS) đến 7 giây tùy tiết diện. Manual Retract Stop (MRS) cho phép dừng việc rút về ở vị trí mong muốn, giúp rút ngắn chu kỳ khi ép nhiều điểm liên tiếp.
9. Vận hành một nút bấm, trọng tâm cân bằng, đèn LED
- Nguyên lý một nút bấm: mọi chức năng được điều khiển bằng một nút duy nhất, ít sai sót, dễ đào tạo thợ mới và thuận tiện khi đeo găng.
- Trọng lượng 2,6 kg gồm pin, trọng tâm cân bằng: nhà sản xuất nhấn mạnh làm việc không mỏi. Đây là mức rất nhẹ cho dụng cụ ép đến 300 mm², phù hợp thao tác một tay ở vị trí cao hoặc trong tủ.
- Đèn LED chiếu sáng vùng làm việc: hữu ích trong tủ điện, hầm kỹ thuật hoặc ban đêm.
10. Màn hình, Bluetooth và hiển thị tình trạng máy
Máy có màn hình tích hợp hiển thị dữ liệu dụng cụ trên thân máy, cùng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng. Toàn bộ dữ liệu đọc dễ dàng qua Bluetooth. Hãy hỏi nhà phân phối về ứng dụng cụ thể và các thông tin có thể truy xuất.
Lợi ích cho doanh nghiệp: theo dõi tình trạng máy và lịch bảo dưỡng, hỗ trợ kiểm soát chất lượng, giảm thời gian dừng thiết bị.
11. Pin 15 phút: chọn Bosch hay Makita?
Cả hai bản có thời gian sạc 15 phút và cùng nặng 2,6 kg:
- Bản Bosch (2,0 Ah): phù hợp nếu đội đã có pin và sạc Bosch 18 V. Dung lượng lớn hơn bản Makita, nhưng nguồn chưa nêu số lần ép, hãy xác nhận trước khi đặt hàng.
- Bản Makita (1,5 Ah): phù hợp nếu đội đã dùng hệ Makita 18 V. Nhà sản xuất nêu khoảng 100 – 300 lần ép mỗi lần sạc.
Với thời gian sạc ngắn, một pin dự phòng đã sạc là đủ làm việc liên tục cả ngày. Dùng chung pin với dụng cụ khác giúp giảm chi phí đầu tư.
12. Ứng dụng thực tế
- Ép cos cáp đồng 10 – 300 mm² và cáp nhôm 50 – 240 mm² trong hạ thế và công nghiệp.
- Ép cos ruột dây mảnh và ruột nén chặt theo DIN VDE 60228.
- Thi công, bảo trì tủ điện, trạm biến áp, nhà máy nơi yêu cầu dụng cụ cách điện VDE.
- Đội thi công nhiều tiết diện cáp, muốn tránh phải thay khuôn.
- Công trình xa nguồn điện, cần dụng cụ chạy hoàn toàn bằng pin.
13. So sánh EKM 60 ID IS VDE và EKM 60/22 IS ISM VDE
| Tiêu chí | EKM 60 ID IS VDE | EKM 60/22 IS ISM VDE |
|---|---|---|
| Kiểu ép | Ép chấm, không đổi khuôn | Khuôn dòng 22, ép hẹp |
| Lực ép | 30 – 60 kN | 60 kN |
| Hành trình | 35,5 mm | 17,5 mm |
| Phạm vi ép | Cu 10 – 300 mm²; Al 50 – 240 mm² | 6 – 300 mm² |
| Xi lanh | Telescopic 2 cấp | Không nêu trong nguồn |
| Chu kỳ ép | 2 – 7 s | 2 – 5 s |
| Trọng lượng gồm pin | 2,6 kg | 3,1 kg |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Có |
| Ruột dây mảnh, nén chặt | Rất phù hợp (DIN VDE 60228) | Không nêu trong nguồn |
Gợi ý chọn máy: chọn EKM 60 ID IS VDE khi cần ép chấm không đổi khuôn, ép ruột dây mảnh hoặc nén chặt, cần máy nhẹ nhất. Chọn EKM 60/22 IS ISM VDE khi cần ép hẹp bằng khuôn dòng 22 ở không gian rất sát nhau, hoặc ép tiết diện từ 6 mm².
14. So sánh nhanh với các phương án khác
| Tiêu chí | Klauke EKM 60 ID IS VDE | Kìm ép thủy lực bơm tay | Kìm ép cơ khí |
|---|---|---|---|
| Nguồn lực | Pin 18 V | Sức người | Sức người |
| Phạm vi ép | Cu 10 – 300 mm², Al 50 – 240 mm² | Tùy model | Thường dải nhỏ |
| Đổi khuôn theo tiết diện | Không (ép chấm) | Tùy model | Tùy model |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Tùy model | Tùy model |
| Báo lỗi hình ảnh, âm thanh | Có | Không | Không |
| Dữ liệu qua Bluetooth | Có | Không | Không |
| Trọng lượng | 2,6 kg gồm pin | Tùy model | Nhẹ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
15. Hướng dẫn sử dụng an toàn và bảo quản
Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:
- Kiểm tra trước khi dùng: pin đã sạc, vỏ cách điện không nứt, đầu kín và chốt không hỏng, màn hình không báo lỗi.
- Chọn đúng cos và ruột dẫn theo khuyến nghị cho ép chấm, trong phạm vi Cu 10 – 300 mm² hoặc Al 50 – 240 mm².
- Đặt cos đúng vị trí, đóng đầu kín chắc chắn trước khi bấm nút.
- Ép đúng số điểm ép theo yêu cầu của cos.
- Không bỏ qua tín hiệu báo lỗi: nếu có cảnh báo, kiểm tra và ép lại theo quy trình.
- Tuân thủ quy trình an toàn điện: cách điện VDE không thay thế việc cắt điện và kiểm tra không còn điện.
- Dùng đồ bảo hộ: găng tay, kính bảo hộ, giày bảo hộ.
- Giữ nhiệt độ làm việc trong khoảng -10 °C đến +40 °C.
- Theo dõi cảnh báo bảo dưỡng và bảo dưỡng định kỳ tại đơn vị được ủy quyền.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập, tháo pin khi không dùng lâu.
16. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Klauke EKM 60 ID IS VDE là loại dụng cụ gì?
Là kìm ép cos thủy lực chạy pin, ép chấm không cần đổi khuôn, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Phạm vi ép của máy là bao nhiêu?
Đồng 10 – 300 mm² và nhôm 50 – 240 mm².
Lực ép là bao nhiêu?
30 – 60 kN, hành trình/độ mở 35,5 mm.
Ép chấm khác gì ép dùng khuôn?
Ép chấm tạo điểm ép trực tiếp, không cần thay khuôn theo tiết diện. Ép dùng khuôn (như EKM 60/22 IS ISM VDE với khuôn dòng 22) cần chọn khuôn phù hợp từng cỡ.
Máy có ép được ruột dây mảnh không?
Có. Nhà sản xuất nêu máy rất phù hợp với ruột nén chặt, đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228.
"Chứng nhận từ 16 mm²" nghĩa là gì?
Nguồn ghi "From 16 mm² certified" mà không nêu rõ chứng nhận cụ thể. Hãy xác nhận với nhà phân phối nếu cần cho hồ sơ kỹ thuật.
Chứng nhận VDE 1000 V có nghĩa là làm việc khi còn điện được không?
Theo nhà sản xuất, máy được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V để tăng an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện. Việc được phép làm việc khi còn điện phụ thuộc quy định pháp luật và quy trình của đơn vị. Mặc định luôn là cắt điện và kiểm tra không còn điện.
Máy nặng bao nhiêu?
2,6 kg gồm pin, ở cả hai bản Bosch và Makita.
Mỗi chu kỳ ép mất bao lâu?
Từ khoảng 2 giây (khi dùng MRS) đến 7 giây, tùy tiết diện.
Một lần sạc ép được bao nhiêu lần?
Bản Makita khoảng 100 – 300 lần. Với bản Bosch, hãy xác nhận với nhà phân phối.
Thời gian sạc pin là bao lâu?
15 phút ở cả hai hệ pin.
Máy báo lỗi như thế nào?
Bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi quy trình ép gặp lỗi.
Máy có kết nối được không?
Có. Dữ liệu đọc được qua Bluetooth, kèm màn hình tích hợp trên thân máy.
Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C.
17. Ai nên đầu tư Klauke EKM 60 ID IS VDE?
- Công ty điện lực và đơn vị vận hành lưới điện có quy định dùng dụng cụ cách điện VDE.
- Nhà thầu cơ điện, thi công tủ bảng điện cần dụng cụ nhẹ, không đổi khuôn.
- Đội bảo trì nhà máy, trạm biến áp ép cos tiết diện lớn và ruột dây mảnh.
- Đơn vị cho thuê thiết bị và quản lý chất lượng cần dụng cụ có báo lỗi và dữ liệu theo dõi.
18. Kết luận
Klauke EKM 60 ID IS VDE kết hợp ép chấm không đổi khuôn, xi lanh telescopic 2 cấp, phạm vi ép Cu 10 – 300 mm² và Al 50 – 240 mm², lớp cách điện VDE 1000 V và trọng lượng chỉ 2,6 kg. Đầu kín nắp lật xoay được, tín hiệu báo lỗi, màn hình và Bluetooth giúp mối ép nhanh, nhất quán và dễ kiểm soát. Pin sạc 15 phút, có hai lựa chọn Bosch hoặc Makita.
Để được tư vấn cấu hình, loại cos phù hợp và báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Đầu Ép Thủy Lực IZUMI 16B – Đầu Ép Rời Chuyên Dụng Cho Đầu Nối C-Connector Đến T-365
-
Kìm bấm cos điện Klauke EK-50-ML: Giải pháp bấm đầu cốt dùng pin cho dải cáp 0,14–50mm²
-
Kìm Bấm Cos Khí Nén Để Bàn IZUMI AC-5N – Chuyên Dùng Cho Dây Chuyền Sản Xuất, Ép Liên Tục Đến 5.5mm²
-
Kìm Bấm Cos Thủy Lực Asaki AK-0618: Ép Cáp 300mm² An Toàn, Chuẩn Công Nghiệp
-
Kìm bấm cos thủy lực Klauke EK120/32: lực ép 120kN, bấm cáp đến 400mm² bằng pin 18V
-
Kìm bấm cos thủy lực Klauke EK 120/42: bấm cáp đến 400mm² bằng pin 18V, ngàm series 13 bấm rộng
-
Kìm bấm cos thủy lực Klauke EK 120 ID: lực ép 108kN, bấm cáp lớn đến 500mm² bằng pin 18V
-
Kìm bấm cos thủy lực Klauke EK120 U: lực ép 120kN, bấm đến 400mm², chỉ nặng 6,2kg, đầu hở xoay 360°