
Kìm ép cos thủy lực
Kìm Bấm Cos Khí Nén Để Bàn IZUMI AC-5N – Chuyên Dùng Cho Dây Chuyền Sản Xuất, Ép Liên Tục Đến 5.5mm²
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model AC-5N (AC-5ND kèm bàn đạp AF2)
- Hàm ép Dạng thay thế được (interchangeable jaws)
- Phạm vi ép Nhiều loại đầu cos, tối đa đến 5,5 mm² (tùy loại hàm ép sử dụng)
- Trọng lượng 2,7 kg
- Xem đủ 12 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- AC-5N (AC-5ND kèm bàn đạp AF2) Nguồn: Website
- Hàm ép
- Dạng thay thế được (interchangeable jaws) Nguồn: Website
- Phạm vi ép
- Nhiều loại đầu cos, tối đa đến 5,5 mm² (tùy loại hàm ép sử dụng) Nguồn: Website
- Trọng lượng
- 2,7 kg Nguồn: Website
- Kiểu lắp đặt
- Gắn cố định trên bàn (bench mounted) Nguồn: Website
- Nguồn vận hành
- Khí nén (air operated) Nguồn: Website
- Chiều cao (Height)
- 135 mm Nguồn: Website
- Chiều dài (Length)
- 215 mm Nguồn: Website
- Chiều rộng (Width)
- 90 mm Nguồn: Website
- Phụ kiện tiêu chuẩn
- Bàn đạp chân tiêu chuẩn (Standard foot pedal) Nguồn: Website
- Lực ép đầu ra (Output force)
- 1,3 tấn tại áp suất khí 5 bar Nguồn: Website
- Mức tiêu thụ khí (Air consumption)
- 24 lít/phút tại tốc độ 30 lần ép/phút Nguồn: Website
Mô tả
Kìm Bấm Cos Khí Nén Để Bàn IZUMI AC-5N – Chuyên Dùng Cho Dây Chuyền Sản Xuất, Ép Liên Tục Đến 5.5mm²
1. Giới thiệu tổng quan về IZUMI AC-5N
IZUMI AC-5N là dòng máy bấm cos vận hành bằng khí nén, thiết kế để gắn cố định trên bàn thao tác (bench mounted), phù hợp cho công việc ép đầu cos liên tục trên dây chuyền sản xuất (production line) với tốc độ và độ ổn định cao. Khác với các dòng kìm ép cos cầm tay thủ công hay chạy pin dùng cho thi công ngoài hiện trường, AC-5N được sinh ra dành riêng cho môi trường sản xuất công nghiệp – nơi yêu cầu ép hàng loạt đầu cos nhỏ với tốc độ nhanh, độ lặp lại chính xác và giảm thiểu mỏi tay cho công nhân vận hành trong ca làm việc dài.
Máy sử dụng hệ thống hàm ép có thể thay thế (interchangeable jaws), cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa nhiều loại hàm ép khác nhau tùy theo loại đầu cos cần xử lý – từ đầu cos không cách điện, đầu cos cách điện, đầu cos dạng đóng (closed end) đến đầu tab (tab terminal), thậm chí có cả hàm dao cắt dây đồng/nhôm tích hợp.
AC-5N có phiên bản nâng cấp là AC-5ND, được trang bị kèm bàn đạp khí nén AF2 (AF2 foot pedal) với tính năng điều chỉnh thời gian khép hàm ép (jaw butting time) thông qua bộ hẹn giờ khí (air timer). Tính năng này giúp thời gian khép hàm được kiểm soát đồng nhất bất kể thao tác của người vận hành nhanh hay chậm, từ đó ngăn ngừa hiện tượng đầu cos bật ngược (spring back) sau khi ép và duy trì chiều cao mối ép (crimp height) ổn định, đồng đều giữa các sản phẩm.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết IZUMI AC-5N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AC-5N (AC-5ND kèm bàn đạp AF2) |
| Phạm vi ép | Nhiều loại đầu cos, tối đa đến 5,5 mm² (tùy loại hàm ép sử dụng) |
| Chiều dài (Length) | 215 mm |
| Chiều cao (Height) | 135 mm |
| Chiều rộng (Width) | 90 mm |
| Trọng lượng | 2,7 kg |
| Áp suất khí nén áp dụng (Applicable air pressure) | 5–6 bar |
| Áp suất định mức của ống dẫn khí (Rated pressure of the hose) | 10 bar |
| Mức tiêu thụ khí (Air consumption) | 24 lít/phút tại tốc độ 30 lần ép/phút |
| Lực ép đầu ra (Output force) | 1,3 tấn tại áp suất khí 5 bar |
| Kiểu lắp đặt | Gắn cố định trên bàn (bench mounted) |
| Nguồn vận hành | Khí nén (air operated) |
| Hàm ép | Dạng thay thế được (interchangeable jaws) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Bàn đạp chân tiêu chuẩn (Standard foot pedal) |
Lưu ý quan trọng: Giá bán tiêu chuẩn của AC-5N không bao gồm bất kỳ loại hàm ép (jaw) nào – khách hàng cần đặt mua hàm ép rời phù hợp với loại đầu cos dự định sử dụng (xem chi tiết mục 3).
3. Danh mục hàm ép tùy chọn (Optional Jaws)
AC-5N được thiết kế theo triết lý "một thân máy – nhiều hàm ép", cho phép doanh nghiệp đầu tư một máy chính và trang bị thêm nhiều loại hàm ép khác nhau tùy theo cơ cấu sản phẩm cần gia công. Các loại hàm ép hiện có bao gồm:
| Mã hàm ép | Loại đầu cos | Phạm vi tiết diện |
|---|---|---|
| #1 Jaw | Đầu cos không cách điện (non-insulated) | 1,25 / 2 / 5,5 mm² |
| #3 Jaw | Đầu cos cách điện (insulated) | 1,5 mm² |
| #4 Jaw | Đầu cos cách điện (insulated) | 2 mm² |
| #5 Jaw | Đầu cos cách điện (insulated) | 5,5 mm² |
| #7A Jaw | Đầu cos dạng đóng (closed end) | 1,3–3 mm² và 2–6 mm² |
| F-200 Jaw | Đầu tab (Tab terminal) | 0,5–1,25 mm² và 2 mm² |
| Cutter Jaw | Hàm dao cắt dây đồng/nhôm | Đường kính ngoài (O.D.) đến 7mm |
Nhờ hệ thống hàm ép đa dạng này, cùng một máy AC-5N có thể phục vụ nhiều công đoạn khác nhau trong dây chuyền sản xuất: từ ép đầu cos không cách điện, đầu cos cách điện, đầu cos dạng đóng kín, đến đầu nối dạng tab và thậm chí cắt dây dẫn – giúp doanh nghiệp linh hoạt tái sử dụng thiết bị cho nhiều dòng sản phẩm mà không cần đầu tư nhiều máy chuyên biệt riêng lẻ.
4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
4.1. Vận hành bằng khí nén (Air Operated)
AC-5N sử dụng nguồn khí nén để tạo lực ép, phù hợp với môi trường nhà xưởng, dây chuyền sản xuất đã có sẵn hệ thống khí nén trung tâm. Với áp suất khí áp dụng trong khoảng 5–6 bar, máy tạo ra lực ép đầu ra 1,3 tấn tại mức 5 bar – đủ để ép chắc chắn các loại đầu cos có tiết diện nhỏ đến trung bình (tối đa 5,5mm² tùy loại hàm ép).
Ống dẫn khí sử dụng cho AC-5N cần đảm bảo áp suất định mức tối thiểu 10 bar để đảm bảo an toàn vận hành và độ bền trong quá trình sử dụng liên tục ở tần suất cao.
4.2. Thiết kế gắn bàn (Bench Mounted) cho sản xuất liên tục
Khác với các dòng kìm ép cầm tay, AC-5N được thiết kế để cố định trên bàn thao tác, giúp công nhân vận hành lặp lại thao tác ép hàng trăm, hàng nghìn lần trong ca làm việc mà không phải cầm giữ trọng lượng máy liên tục, giảm đáng kể mỏi tay và tăng năng suất lao động. Với mức tiêu thụ khí 24 lít/phút tại tốc độ 30 lần ép/phút, máy được tối ưu cho nhịp độ sản xuất công nghiệp ổn định.
4.3. Hệ thống hàm ép thay thế (Interchangeable Jaws)
Cơ cấu hàm ép của AC-5N được thiết kế theo dạng module, cho phép tháo lắp và thay thế nhanh chóng giữa các loại hàm ép khác nhau (#1, #3, #4, #5, #7A, F-200, Cutter Jaw) mà không cần thay đổi toàn bộ máy chính. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư khi cần xử lý nhiều loại đầu cos khác nhau trong cùng một dây chuyền.
4.4. Bàn đạp khí nén AF2 (dành cho phiên bản AC-5ND)
Phiên bản AC-5ND được trang bị thêm bàn đạp khí nén AF2 tích hợp bộ hẹn giờ khí (air timer), có chức năng điều chỉnh và cố định thời gian khép hàm ép (jaw butting time). Đây là tính năng kỹ thuật quan trọng giúp:
- Loại bỏ sự phụ thuộc vào thao tác của người vận hành: dù công nhân đạp bàn đạp nhanh hay chậm, thời gian khép hàm thực tế vẫn được kiểm soát đồng nhất bởi bộ hẹn giờ khí.
- Ngăn ngừa hiện tượng bật ngược (spring back): đầu cos sau khi ép không bị bung trở lại do thời gian giữ áp lực ép được duy trì đủ lâu và ổn định.
- Duy trì chiều cao mối ép đồng nhất (constant crimp heights): đảm bảo chất lượng mối ép đồng đều giữa hàng loạt sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa AC-5N tiêu chuẩn và AC-5ND – với các dây chuyền yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng cao và giảm thiểu sai số do con người, phiên bản AC-5ND với bàn đạp AF2 là lựa chọn phù hợp hơn.
5. Ứng dụng thực tế của IZUMI AC-5N
AC-5N được sử dụng phổ biến trong các môi trường sản xuất công nghiệp sau:
- Dây chuyền lắp ráp dây điện, cáp điều khiển (wire harness): ép hàng loạt đầu cos cho dây dẫn tiết diện nhỏ dùng trong ô tô, thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp.
- Sản xuất linh kiện điện – điện tử: ép đầu cos không cách điện và cách điện cho các cụm dây nối trong tủ điều khiển, bo mạch, thiết bị gia dụng.
- Gia công đầu nối dạng tab (tab terminal): phục vụ sản xuất các cụm đấu nối nhanh (quick-connect) phổ biến trong ngành điện gia dụng và công nghiệp nhẹ.
- Cắt và ép dây đồng/nhôm tiết diện nhỏ: nhờ hàm dao cắt (Cutter Jaw) tích hợp, máy có thể vừa cắt vừa chuẩn bị dây trước khi chuyển sang công đoạn ép, tối ưu quy trình sản xuất.
- Kiểm soát chất lượng đồng loạt (với AC-5ND): các nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng mối ép nghiêm ngặt, cần độ lặp lại cao giữa các sản phẩm, nên ưu tiên phiên bản AC-5ND với bàn đạp AF2.
6. So sánh nhanh: AC-5N và AC-5ND
| Tiêu chí | AC-5N | AC-5ND |
|---|---|---|
| Bàn đạp đi kèm | Bàn đạp chân tiêu chuẩn | Bàn đạp khí nén AF2 (có air timer) |
| Kiểm soát thời gian khép hàm | Phụ thuộc thao tác người vận hành | Cố định, đồng nhất qua bộ hẹn giờ khí |
| Nguy cơ spring back (bật ngược đầu cos) | Có thể xảy ra nếu thao tác không đều | Được kiểm soát, giảm thiểu tối đa |
| Độ đồng đều chiều cao mối ép | Phụ thuộc tay nghề công nhân | Ổn định, đồng nhất giữa các lần ép |
| Phù hợp nhất cho | Sản xuất quy mô vừa, yêu cầu chất lượng tiêu chuẩn | Sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, số lượng lớn |
7. Lưu ý khi đặt hàng: Hàm ép được bán riêng
Đây là điểm quan trọng khách hàng cần đặc biệt lưu ý: giá bán tiêu chuẩn của AC-5N không bao gồm bất kỳ loại hàm ép nào. Khi lên kế hoạch đầu tư, doanh nghiệp cần:
- Xác định rõ loại đầu cos và tiết diện dây dẫn sẽ sử dụng trong dây chuyền sản xuất.
- Đối chiếu với bảng danh mục hàm ép ở mục 3 để chọn đúng mã hàm ép tương ứng.
- Nếu dây chuyền cần xử lý nhiều loại đầu cos khác nhau, cân nhắc đặt mua nhiều hàm ép để thay đổi linh hoạt trên cùng một máy chính, thay vì đầu tư nhiều máy AC-5N riêng biệt.
- Cân nhắc lựa chọn phiên bản AC-5ND nếu dây chuyền yêu cầu kiểm soát chất lượng mối ép nghiêm ngặt và giảm thiểu sai số do người vận hành.
8. Bảo quản và bảo trì
- Kiểm tra định kỳ hệ thống khí nén cấp cho máy, đảm bảo áp suất luôn nằm trong khoảng 5–6 bar theo khuyến cáo, tránh vận hành ở áp suất vượt ngưỡng gây hư hại máy hoặc ống dẫn.
- Sử dụng ống dẫn khí đạt tiêu chuẩn áp suất định mức tối thiểu 10 bar để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành liên tục.
- Vệ sinh và bôi trơn định kỳ các hàm ép sau một khối lượng lớn thao tác ép để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ của hàm ép.
- Với phiên bản AC-5ND, kiểm tra định kỳ bộ hẹn giờ khí (air timer) trên bàn đạp AF2 để đảm bảo thời gian khép hàm luôn được duy trì ổn định theo cài đặt.
- Thay thế hàm ép ngay khi phát hiện dấu hiệu mòn, biến dạng để tránh ảnh hưởng đến chất lượng mối ép và chiều cao ép tiêu chuẩn.
- Bảo dưỡng hệ thống lọc khí đầu vào để tránh bụi bẩn, hơi ẩm trong khí nén ảnh hưởng đến độ bền của cơ cấu truyền động bên trong máy.
9. Câu hỏi thường gặp về IZUMI AC-5N
AC-5N có bao gồm hàm ép không? Không. Giá bán tiêu chuẩn của AC-5N không bao gồm bất kỳ loại hàm ép nào. Khách hàng cần đặt mua hàm ép rời theo nhu cầu (xem danh mục #1, #3, #4, #5, #7A, F-200, Cutter Jaw).
Nên chọn AC-5N hay AC-5ND? Nếu dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng mối ép nghiêm ngặt, giảm thiểu sai số do thao tác của công nhân, nên chọn AC-5ND với bàn đạp khí nén AF2 tích hợp bộ hẹn giờ khí. Nếu yêu cầu ở mức tiêu chuẩn thông thường, AC-5N với bàn đạp chân tiêu chuẩn là đủ đáp ứng.
AC-5N có thể ép được tối đa tiết diện bao nhiêu? Tùy theo loại hàm ép sử dụng, AC-5N có thể ép đầu cos với tiết diện tối đa đến 5,5mm² (ví dụ hàm #1 hoặc #5).
Áp suất khí nén cần thiết để vận hành AC-5N là bao nhiêu? Áp suất khí áp dụng trong khoảng 5–6 bar. Ống dẫn khí sử dụng cần đạt áp suất định mức tối thiểu 10 bar.
Bàn đạp AF2 hoạt động như thế nào để ngăn hiện tượng spring back? Bàn đạp AF2 sử dụng bộ hẹn giờ khí (air timer) để cố định thời gian khép hàm ép ở một mức thời gian nhất định, không phụ thuộc vào tốc độ đạp của người vận hành, nhờ đó đảm bảo thời gian giữ áp lực ép đủ lâu để đầu cos không bị bật ngược sau khi ép.
AC-5N có phù hợp cho thi công ngoài công trường không? Không phù hợp. AC-5N là thiết kế gắn bàn (bench mounted) dành cho môi trường sản xuất công nghiệp cố định, không phải công cụ cầm tay di động cho thi công ngoài hiện trường.
10. Kết luận
IZUMI AC-5N là máy bấm cos khí nén gắn bàn chuyên dụng cho dây chuyền sản xuất công nghiệp, nổi bật với hệ thống hàm ép thay thế linh hoạt, đáp ứng đa dạng loại đầu cos từ không cách điện, cách điện, đầu đóng kín đến đầu tab và cả chức năng cắt dây. Với lực ép 1,3 tấn, khả năng vận hành liên tục ở tốc độ 30 lần ép/phút, cùng phiên bản nâng cấp AC-5ND trang bị bàn đạp khí nén AF2 kiểm soát thời gian khép hàm chính xác, đây là giải pháp đáng tin cậy cho các nhà máy sản xuất dây điện, linh kiện điện – điện tử cần đảm bảo chất lượng mối ép đồng đều và ổn định trên quy mô lớn.
Lưu ý: Giá bán tiêu chuẩn không bao gồm hàm ép. Vui lòng xác định rõ loại đầu cos và tiết diện dây dẫn sử dụng để được tư vấn lựa chọn hàm ép phù hợp trước khi đặt hàng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Đầu Ép Thủy Lực IZUMI 16B – Đầu Ép Rời Chuyên Dụng Cho Đầu Nối C-Connector Đến T-365
-
Kìm bấm cos thủy lực Asaki AK-0618
-
Kìm Ép Cos Đa Năng Chạy Pin IZUMI REC-6200MX – Lực Ép 127kN, Đầu Xoay, 8 Loại Đầu Gắn
-
Kìm Ép Cos Thủy Lực Cầm Tay IZUMI EH-2C – Chuyên Dụng Đầu Cos Chữ T, Đầu Ép Tách Rời
-
Kìm Ép Cos Thủy Lực Cầm Tay IZUMI EP-510C – Lực Ép 12 Tấn, Ngàm Chữ U, Đầu Xoay 180°
-
Kìm Ép Thủy Lực Cầm Tay IZUMI 15B – Chuyên Dụng Cho Đầu Nối C-Connector T-11 Đến T-122
-
Kìm Ép Thủy Lực Dùng Pin IZUMI REC-6510 – Thế Hệ Thứ 6 Của Dụng Cụ Ép Cos Chạy Pin
-
Kìm Ép Thủy Lực IZUMI EP-410 – Dụng Cụ Ép Cos Chuyên Nghiệp Cho Ngành Điện