
Dụng cụ bóc & tuốt cáp
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 2 Series – Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø19.05-31.75mm
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model WS 2 Series
- Xuất xứ Sản xuất tại Hoa Kỳ
- Ứng dụng Cáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable)
- Model dòng "K" Trang bị lưỡi dao tác động kép (double-action blades)
- Xem đủ 8 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- WS 2 Series Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Sản xuất tại Hoa Kỳ Nguồn: Website
- Ứng dụng
- Cáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable) Nguồn: Website
- Model dòng "K"
- Trang bị lưỡi dao tác động kép (double-action blades) Nguồn: Website
- Kiểu thao tác
- Phù hợp với găng tay cách điện (gloved hand) và sào cách điện (HOT STICK) Nguồn: Website
- Trọng lượng
- 2,5 lb (1,13 kg) Nguồn: Website
- Vị trí tuốt
- Tại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc theo thân cáp (mid-span) Nguồn: Website
- Chiều dài dụng cụ
- 11 inch (279 mm), đo từ đầu đến cuối (end-to-end) Nguồn: Website
Mô tả
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 2 Series – Chuyên Dùng Cho Cáp Bọc Cây (Tree Wire) Và Cáp Treo Khoảng Cách (Spacer Cable) Ø19.05-31.75mm
1. Giới thiệu tổng quan về Ripley WS 2 Series
Ripley WS 2 Series là dòng dụng cụ tuốt vỏ cáp chuyên dụng cho công tác tuốt giữa thân cáp (mid-span stripping), được thiết kế đặc biệt để làm việc trên các loại cáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable) thường dùng trong hệ thống phân phối điện trên không (Primary Distribution Overhead). Dụng cụ có khả năng xử lý cáp với đường kính ngoài từ 0,750 đến 1,250 inch (tương đương 19,05mm đến 31,75mm).
Điểm đặc trưng của WS 2 Series là khả năng tuốt vỏ cáp tại bất kỳ điểm nào dọc theo chiều dài cáp (không chỉ ở đầu cáp), và có thể thực hiện việc tuốt liên tục đến bất kỳ chiều dài nào mong muốn chỉ trong một thao tác duy nhất – rất phù hợp cho công tác lắp đặt đầu nối rẽ nhánh (tap connection) trên đường dây điện đang vận hành mà không cần cắt đứt cáp chính.
Dòng sản phẩm này được thiết kế để phù hợp với thao tác đeo găng tay cách điện (gloved hand) và thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK operation) – hai phương pháp làm việc phổ biến và bắt buộc trong ngành điện lực khi thao tác gần đường dây có điện.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết Ripley WS 2 Series
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WS 2 Series |
| Phạm vi đường kính ngoài cáp (Cable O.D.) | 0,750 đến 1,250 inch (19,05 đến 31,75 mm) |
| Ứng dụng | Cáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable) |
| Vị trí tuốt | Tại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc theo thân cáp (mid-span) |
| Chiều dài dụng cụ | 11 inch (279 mm), đo từ đầu đến cuối (end-to-end) |
| Trọng lượng | 2,5 lb (1,13 kg) |
| Kiểu thao tác | Phù hợp với găng tay cách điện (gloved hand) và sào cách điện (HOT STICK) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Hoa Kỳ |
| Model dòng "K" | Trang bị lưỡi dao tác động kép (double-action blades) |
Lưu ý quan trọng: Mỗi dụng cụ trong dòng WS 2 Series được chế tạo riêng cho một kích thước cáp cụ thể (each tool built for a specific cable size) – khách hàng cần xác định chính xác đường kính ngoài và độ dày cách điện của cáp thực tế trước khi đặt hàng để đảm bảo chọn đúng mã sản phẩm tương thích.
3. Ba kiểu tay cầm (Handle Style) của WS 2 Series
WS 2 Series được cung cấp với ba kiểu tay cầm khác nhau, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp với thói quen thao tác và phương pháp thi công (dùng sào cách điện hay thao tác trực tiếp bằng tay có găng):
| Kiểu tay cầm | Model tương ứng | Mô tả |
|---|---|---|
| Móc/Vòng (Hook/Ring) | WS 2, WSK 2 | Tay cầm dạng móc kết hợp vòng, phù hợp thao tác bằng sào cách điện |
| Vòng 3/4 inch (19mm) (Rings) | WSR 2, WSRK 2 | Tay cầm dạng vòng 3/4 inch, dùng để móc nối với sào thao tác |
| Nhựa (Plastic) | WSP 2, WSPK 2 | Tay cầm nhựa, phù hợp thao tác trực tiếp bằng tay có găng cách điện |
4. Bảng mã sản phẩm, phạm vi cáp và lưỡi dao thay thế
| Model (Hook/Ring) | Model (Plastic) | Model (3/4" Rings) | Cable O.D. (inch) | Cable O.D. (mm) | Độ dày cách điện (mils) | Lưỡi dao thay thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WS 2 – Part# 18100 | WSP 2 – Part# 18500 | WSR 2 – Part# 18200 | 0,750–1,250 | 19,05–31,75 | 45–125 và 125–200 | CB 2 (Part# 10114), CB 1 (Part# 10113) |
| WSK 2 – Part# 19700 | WSPK 2 – Part# 20000 | WSRK 2 – Part# 19800 | 0,750–1,250 | 19,05–31,75 | > 200 | CB 8-2A (Part# 19702), CB 19 (Part# 10112) |
Giải thích:
- Dòng WS 2 / WSP 2 / WSR 2 (không có ký hiệu "K") phù hợp với cáp có độ dày cách điện từ 45 đến 200 mils, sử dụng lưỡi dao CB 2 hoặc CB 1 tùy theo dải độ dày cụ thể.
- Dòng WSK 2 / WSPK 2 / WSRK 2 (có ký hiệu "K") được trang bị lưỡi dao tác động kép (double-action blades), phù hợp với cáp có độ dày cách điện lớn hơn 200 mils, sử dụng lưỡi dao CB 8-2A hoặc CB 19.
5. Cấu tạo và tính năng nổi bật
5.1. Tuốt cáp tại bất kỳ điểm nào dọc thân cáp (Mid-Span)
Khác với các dụng cụ chỉ tuốt được tại đầu cáp, WS 2 Series được thiết kế chuyên biệt để tuốt vỏ cáp tại bất kỳ vị trí nào dọc theo chiều dài cáp, phục vụ tốt cho công tác lắp đặt đầu nối rẽ nhánh (tap) mà không cần cắt đứt hoàn toàn đường dây chính đang vận hành.
5.2. Tuốt liên tục đến bất kỳ chiều dài nào
Dụng cụ có khả năng thực hiện thao tác tuốt liên tục trong một lần thao tác duy nhất (strips to any length in one continuous operation), giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công so với việc phải tuốt từng đoạn ngắn nhiều lần.
5.3. Lưỡi dao tác động kép trên dòng "K"
Các model có ký hiệu "K" (WSK2, WSPK2, WSRK2) được trang bị lưỡi dao tác động kép (double-action blades), phù hợp với các loại cáp có độ dày cách điện lớn hơn 200 mils – cơ chế cắt kép giúp xử lý hiệu quả hơn với lớp cách điện dày mà vẫn đảm bảo độ chính xác và an toàn cho lõi dẫn điện bên trong.
5.4. Thiết kế phù hợp thao tác an toàn: găng tay cách điện và sào cách điện
WS 2 Series được thiết kế để tương thích với cả hai phương pháp thao tác an toàn phổ biến trong ngành điện: thao tác trực tiếp bằng tay có đeo găng cách điện (gloved hand), và thao tác gián tiếp bằng sào cách điện (HOT STICK) khi cần giữ khoảng cách an toàn với đường dây có điện. Ba kiểu tay cầm (Hook/Ring, Rings, Plastic) được thiết kế nhằm đáp ứng linh hoạt cho cả hai phương pháp này.
5.5. Mỗi dụng cụ chế tạo riêng cho một kích thước cáp
Không giống các dụng cụ tuốt cáp đa năng có thể điều chỉnh linh hoạt, mỗi sản phẩm trong dòng WS 2 Series được chế tạo chuyên biệt cho một kích thước cáp và độ dày cách điện cụ thể, đảm bảo độ chính xác tối đa khi thao tác nhưng đòi hỏi khách hàng phải xác định đúng thông số cáp trước khi đặt hàng.
6. Quy trình đặt hàng WS 2 Series
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, quy trình đặt hàng gồm hai bước:
- Chọn kiểu tay cầm mong muốn: Hook/Ring, Rings (3/4"), hoặc Plastic – tùy theo phương pháp thao tác (sào cách điện hay tay có găng).
- Gửi mẫu cáp và/hoặc bảng thông số kỹ thuật cáp cho Ripley: cần cung cấp thông tin xác định đường kính ngoài (O.D.) và độ dày lớp cách điện của cáp thực tế, để nhà sản xuất tư vấn và cung cấp đúng model dụng cụ tương thích.
Lưu ý: Đây là quy trình đặt hàng theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể (make-to-specification), không phải sản phẩm đóng gói sẵn tiêu chuẩn hàng loạt – việc cung cấp chính xác mẫu cáp hoặc thông số kỹ thuật là bắt buộc để đảm bảo dụng cụ hoạt động chính xác trên loại cáp thực tế của khách hàng.
7. Ứng dụng thực tế của WS 2 Series
WS 2 Series được ứng dụng chủ yếu trong các công việc sau:
- Lắp đặt đầu nối rẽ nhánh trên đường dây phân phối trên không: tuốt vỏ cáp bọc cây hoặc cáp treo khoảng cách tại vị trí giữa thân cáp để lắp đặt đầu nối tap mà không cần cắt đứt đường dây chính.
- Thi công trên đường dây đang mang điện (hot line work): nhờ thiết kế tương thích với sào cách điện (HOT STICK), dụng cụ cho phép thao tác an toàn ở khoảng cách xa với đường dây có điện.
- Bảo trì và mở rộng hệ thống phân phối điện: bổ sung nhánh rẽ mới hoặc thay thế đầu nối cũ trên hệ thống cáp bọc cây và cáp treo khoảng cách hiện hữu.
- Công tác yêu cầu độ chính xác cao theo từng loại cáp cụ thể: do mỗi dụng cụ được chế tạo riêng cho một kích thước và độ dày cách điện cụ thể, phù hợp với các đơn vị điện lực có danh mục cáp tiêu chuẩn hóa rõ ràng.
8. Bảo quản và bảo trì
- Vệ sinh lưỡi dao sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ mảnh vụn vỏ cáp và vật liệu cách điện bám trên lưỡi cắt.
- Kiểm tra định kỳ độ sắc bén của lưỡi dao, đặc biệt với lưỡi dao tác động kép trên dòng "K", để đảm bảo hiệu quả cắt trên cáp có lớp cách điện dày.
- Thay thế lưỡi dao bằng đúng mã sản phẩm tương ứng (CB 2, CB 1, CB 8-2A hoặc CB 19) khi phát hiện dấu hiệu mòn hoặc cùn.
- Bảo quản dụng cụ ở nơi khô ráo, kiểm tra tay cầm (đặc biệt tay cầm nhựa) định kỳ để đảm bảo không bị nứt vỡ ảnh hưởng đến khả năng cách điện khi thao tác.
- Kiểm tra tình trạng vòng/móc trên tay cầm Hook/Ring hoặc Rings trước khi sử dụng với sào cách điện để đảm bảo kết nối chắc chắn, an toàn trong quá trình thao tác từ xa.
9. Câu hỏi thường gặp về Ripley WS 2 Series
WS 2 Series có thể tuốt cáp tại đầu cáp không hay chỉ tuốt giữa thân? Dụng cụ có thể tuốt tại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc theo thân cáp, tùy theo nhu cầu thi công.
Sự khác biệt giữa dòng WS2 và dòng WSK2 là gì? Dòng WSK2 (và các biến thể WSPK2, WSRK2) được trang bị lưỡi dao tác động kép, phù hợp với cáp có độ dày cách điện lớn hơn 200 mils; dòng WS2 tiêu chuẩn phù hợp với độ dày cách điện từ 45 đến 200 mils.
Làm sao để đặt hàng đúng model phù hợp với cáp của tôi? Cần chọn kiểu tay cầm mong muốn, sau đó gửi mẫu cáp thực tế hoặc bảng thông số kỹ thuật (đường kính ngoài và độ dày cách điện) cho nhà sản xuất Ripley để được tư vấn model tương thích chính xác.
WS 2 Series có phù hợp để thao tác trên đường dây đang có điện không? Có. Dụng cụ được thiết kế tương thích với cả thao tác bằng găng tay cách điện và thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK), phù hợp cho công tác thi công đường dây đang mang điện.
Một dụng cụ WS 2 có thể dùng cho nhiều loại cáp khác nhau không? Không hoàn toàn. Mỗi dụng cụ trong dòng WS 2 Series được chế tạo chuyên biệt cho một kích thước cáp và độ dày cách điện cụ thể, nên cần xác định đúng thông số cáp trước khi đặt hàng.
Lưỡi dao của WS 2 Series có thể thay thế được không? Có. Mỗi model đều có mã lưỡi dao thay thế tương ứng (ví dụ CB 2, CB 1 cho dòng tiêu chuẩn; CB 8-2A, CB 19 cho dòng tác động kép).
10. Kết luận
Ripley WS 2 Series là dòng dụng cụ tuốt cáp giữa thân chuyên dụng, được thiết kế riêng cho công tác thi công trên cáp bọc cây và cáp treo khoảng cách trong hệ thống phân phối điện trên không. Với khả năng tuốt cáp tại bất kỳ vị trí nào dọc thân cáp trong một thao tác liên tục, ba kiểu tay cầm linh hoạt (Hook/Ring, Rings, Plastic) tương thích với cả thao tác găng tay cách điện và sào cách điện, cùng lưỡi dao tác động kép trên dòng "K" cho cáp có lớp cách điện dày, đây là công cụ đáng tin cậy cho các đội thi công điện lực cần chuẩn bị đầu nối rẽ nhánh chính xác, an toàn trên đường dây đang vận hành.
Lưu ý: Mỗi dụng cụ được chế tạo riêng theo kích thước cáp cụ thể. Vui lòng gửi mẫu cáp hoặc bảng thông số kỹ thuật (đường kính ngoài, độ dày cách điện) cho nhà sản xuất để được tư vấn model chính xác trước khi đặt hàng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Dụng Cụ Tuốt Cáp Hạ Thế Ripley Ergonomic Kit – Tùy Chỉnh WS 22A, WS 68 Snap, Bushing Đến 1000 kcmil
-
Bộ Kit Tuốt Cáp Ripley Super Stripper Kit – Trọn Bộ Từ 6 AWG Đến 500 kcmil Cho Cáp THHN, XHHW, XHHN-AL
-
Kìm Tuốt Cáp Chạy Máy Khoan Ripley WS 68 Series – Tuốt Đầu Cáp 600V Nhanh Gấp Nhiều Lần Thao Tác Tay
-
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 1 Series – Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø8.13-20.07mm
-
Kìm Tuốt Cáp Hạ Thế Điều Chỉnh Ripley WS 71 – Tuốt Đầu Cáp 600V Đa Cỡ, Nhẹ, Bền, Dễ Nhận Diện
-
Kìm Tuốt Cáp Hạ Thế Điều Chỉnh Ripley WS 72 – Tuốt Giữa Thân Cáp 600V Đa Cỡ, Nhẹ, Bền, Dễ Nhận Diện
-
Kìm Tuốt Vỏ Cáp Đa Năng RIPLEY WS 64 Series – Tuốt Đầu Cáp Và Tuốt Giữa Thân Cáp Đến Ø63.5mm
-
Máy Tuốt Cáp Giữa Thân Điều Khiển Từ Xa Ripley RMS – An Toàn Trên Đường Dây Có Điện 15-34.5kV