
Dụng cụ bóc & tuốt cáp
Bộ Kit Tuốt Cáp Ripley Super Stripper Kit – Trọn Bộ Từ 6 AWG Đến 500 kcmil Cho Cáp THHN, XHHW, XHHN-AL
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- 10-27530 6 AWG
- 10-32530 4 AWG
- 10-35030 3 AWG
- 10-37530 2 AWG
- Xem đủ 21 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- 10-27530
- 6 AWG Nguồn: Website
- 10-32530
- 4 AWG Nguồn: Website
- 10-35030
- 3 AWG Nguồn: Website
- 10-37530
- 2 AWG Nguồn: Website
- 10-50040
- 2/0 AWG Nguồn: Website
- 10-55040
- 3/0 AWG Nguồn: Website
- 10-67550
- 250 kcmil Nguồn: Website
- 10-72550
- 300 kcmil Nguồn: Website
- 11-77550
- 350 kcmil Nguồn: Website
- 11-82550
- 400 kcmil Nguồn: Website
- 11-90050
- 500 kcmil Nguồn: Website
- Mã bushing
- Kích thước dây dẫn Nguồn: Website
- Xuất xứ
- Sản xuất tại Hoa Kỳ Nguồn: Website
- Mã sản phẩm
- Super Stripper Kit Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Ripley Super Stripper Kit w/WS68 SNAP & 4X4 Tools Nguồn: Website
- Ứng dụng cáp
- THHN, XHHW, XHHN-AL Nguồn: Website
- Kích thước vali
- 13" x 10" x 4,5" (330 x 254 x 114 mm) Nguồn: Website
- Loại sản phẩm (Item Type)
- Bộ kit đầy đủ (Full Kit) Nguồn: Website
- Trọng lượng toàn bộ kit
- 4,8 lb (2,18 kg) Nguồn: Website
- Vị trí tuốt (Cable Access)
- Đầu cáp (End) Nguồn: Website
- Vali đựng dụng cụ (Tool Case)
- Có đi kèm Nguồn: Website
Mô tả
Bộ Kit Tuốt Cáp Ripley Super Stripper Kit w/WS68 SNAP & 4X4 – Trọn Bộ Từ 6 AWG Đến 500 kcmil Cho Cáp THHN, XHHW, XHHN-AL
1. Giới thiệu tổng quan về Ripley Super Stripper Kit Super Stripper Kit
Ripley Super Stripper Kit là bộ dụng cụ tuốt đầu cáp trọn gói "tất cả trong một" (all-in-one), được thiết kế để xử lý một dải rộng đường kính cáp phổ biến trong hệ thống điện – đặc biệt phù hợp với các loại cáp bọc THHN, XHHW và XHHN-AL (cáp nhôm bọc XHHN) thường dùng trong công tác đấu nối điện dân dụng, thương mại và công nghiệp. Bộ kit sử dụng hệ thống bushing dạng cắt vuông (square-cut bushing), cho phép tuốt sạch lớp vỏ cách điện tại đầu cáp mà không làm tổn hại đến lõi dẫn điện bên trong.
Điểm nổi bật của bộ kit này là sự kết hợp giữa hai dụng cụ tuốt cáp đã được Ripley khẳng định uy tín trên thị trường: 4X4 (dụng cụ tuốt cáp bốn mặt thao tác tay) và WS68 SNAP (dụng cụ tuốt cáp chạy máy khoan với cổ nối tháo lắp nhanh) – mang đến cho người dùng cả hai phương án thao tác: tuốt thủ công chính xác và tuốt cơ động tốc độ cao, tùy theo tình huống công việc thực tế.
2. Thông tin chi tiết về bộ kit
Thông tin | Chi tiết |
Mã sản phẩm | Super Stripper Kit |
Tên sản phẩm | Ripley Super Stripper Kit w/WS68 SNAP & 4X4 Tools |
Ứng dụng cáp | THHN, XHHW, XHHN-AL |
Vị trí tuốt (Cable Access) | Đầu cáp (End) |
Loại sản phẩm (Item Type) | Bộ kit đầy đủ (Full Kit) |
Vali đựng dụng cụ (Tool Case) | Có đi kèm |
Kích thước vali | 13" x 10" x 4,5" (330 x 254 x 114 mm) |
Trọng lượng toàn bộ kit | 4,8 lb (2,18 kg) |
Xuất xứ | Sản xuất tại Hoa Kỳ |
Lưu ý: Các bushing cỡ lớn hơn từ 600 kcmil đến 750 kcmil không có sẵn trong bộ kit tiêu chuẩn và cần được đặt mua bổ sung riêng nếu công việc yêu cầu xử lý cáp có tiết diện lớn hơn 500 kcmil.
3. Hai dụng cụ tuốt cáp đi kèm trong bộ kit
3.1. 4X4 – Dụng cụ tuốt cáp bốn mặt (Four-Sided Cable End Stripper)
4X4 là dụng cụ tuốt đầu cáp thao tác bằng tay với thiết kế đầu cắt bốn mặt, cho phép tuốt cáp một cách chính xác và ổn định. Đây là dụng cụ phù hợp cho các công việc đòi hỏi độ chính xác cao, thao tác từng đầu cáp một cách cẩn thận, đặc biệt hữu ích khi cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng đường tuốt.
3.2. WS68 SNAP – Dụng cụ tuốt cáp chạy máy khoan, cổ nối tháo nhanh
WS68 SNAP là dụng cụ tuốt đầu cáp được thiết kế để vận hành bằng máy khoan, giúp tăng tốc độ tuốt cáp đáng kể so với thao tác tay thuần túy. Điểm nổi bật của phiên bản SNAP là cổ nối tháo lắp nhanh (quick-connect collar), cho phép thay đổi bushing giữa các cỡ cáp khác nhau một cách nhanh chóng mà không cần dùng đến cờ lê hay dụng cụ hỗ trợ khác – rất phù hợp khi cần xử lý liên tục nhiều loại cáp có kích thước khác nhau trong cùng một công việc.
Lợi ích khi có cả hai dụng cụ trong cùng một kit: Sự kết hợp giữa 4X4 (thao tác tay, chính xác) và WS68 SNAP (chạy máy khoan, tốc độ cao) giúp người dùng linh hoạt lựa chọn phương án phù hợp nhất theo từng tình huống cụ thể – từ công việc lẻ tẻ cần độ chính xác đến công việc số lượng lớn cần tốc độ xử lý nhanh.
4. Danh mục 14 bushing đi kèm trong bộ kit
Bộ kit được trang bị sẵn 14 loại bushing khác nhau, bao phủ dải tiết diện dây dẫn từ 6 AWG đến 500 kcmil – đáp ứng phần lớn nhu cầu tuốt cáp phổ biến trong công tác đấu nối điện dân dụng và thương mại:
Mã bushing | Kích thước dây dẫn |
10-27530 | 6 AWG |
10-32530 | 4 AWG |
10-35030 | 3 AWG |
10-37530 | 2 AWG |
42823 | 1 AWG |
44731 | 1/0 AWG |
10-50040 | 2/0 AWG |
10-55040 | 3/0 AWG |
42486 | 4/0 AWG |
10-67550 | 250 kcmil |
10-72550 | 300 kcmil |
11-77550 | 350 kcmil |
11-82550 | 400 kcmil |
11-90050 | 500 kcmil |
Lưu ý về bushing mở rộng: Nếu công việc yêu cầu xử lý cáp có tiết diện lớn hơn (600 kcmil đến 750 kcmil), khách hàng cần đặt mua bushing bổ sung riêng biệt, vì các cỡ này không thuộc bộ tiêu chuẩn đi kèm theo kit Super Stripper Kit.
5. Cấu tạo và tính năng nổi bật
5.1. Hệ thống bushing dạng cắt vuông (Square-Cut Bushing)
Bộ kit sử dụng nguyên lý bushing cắt vuông, giúp tạo đường tuốt vỏ cáp với cạnh cắt vuông góc, đều và chính xác, giảm thiểu rủi ro làm xước hoặc tổn hại đến lõi dẫn điện bên trong so với các phương pháp tuốt cáp không chuyên dụng.
5.2. Vali đựng chuyên dụng, bền bỉ
Vali đựng bằng nhựa cứng (durable, hard plastic carrying case) được thiết kế với kích thước 330 x 254 x 114mm, đủ rộng rãi để chứa gọn gàng cả hai dụng cụ và toàn bộ 14 bushing đi kèm. Thiết kế này giúp người dùng dễ dàng mang theo bộ kit đến hiện trường, đồng thời bảo vệ dụng cụ và bushing khỏi va đập, thất lạc trong quá trình vận chuyển.
5.3. Khả năng mở rộng với bushing cỡ lớn
Mặc dù bộ kit tiêu chuẩn đã bao phủ dải tiết diện từ 6 AWG đến 500 kcmil, nhà sản xuất vẫn cho phép mở rộng thêm khả năng xử lý cáp tiết diện lớn hơn (600–750 kcmil) thông qua việc đặt mua bushing bổ sung riêng, giúp bộ kit có khả năng đáp ứng linh hoạt theo sự phát triển nhu cầu công việc của khách hàng theo thời gian.
5.4. Phù hợp với đa dạng loại cáp phổ biến
Bộ kit được thiết kế tối ưu cho ba loại cáp bọc phổ biến trong ngành điện: THHN (cáp đồng bọc nhiệt dẻo chống ẩm), XHHW (cáp bọc cách điện chống ẩm gốc cross-linked polyethylene) và XHHN-AL (cáp nhôm bọc XHHN) – đây là các loại cáp thường gặp trong hệ thống dây điện dân dụng, thương mại và công nghiệp tại Bắc Mỹ và nhiều thị trường khác.
6. Ứng dụng thực tế của Ripley Super Stripper Kit Super Stripper Kit
Bộ kit này phù hợp với các tình huống công việc sau:
- Thợ điện, đội thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng và thương mại: xử lý đa dạng cỡ dây từ dây nhỏ (6 AWG) đến dây lớn (500 kcmil) chỉ với một bộ kit duy nhất.
- Công việc yêu cầu cả độ chính xác và tốc độ xử lý: nhờ có cả 4X4 (thao tác tay chính xác) và WS68 SNAP (chạy máy khoan, tốc độ cao), người dùng có thể chọn dụng cụ phù hợp theo từng tình huống cụ thể.
- Đơn vị cần bộ dụng cụ đầy đủ, gọn gàng mang theo hiện trường: vali đựng chuyên dụng giúp quản lý dụng cụ và bushing một cách khoa học, tránh thất lạc khi di chuyển giữa nhiều công trình.
- Công tác đấu nối cáp THHN, XHHW, XHHN-AL trong tủ điện, bảng điện, hộp đấu nối: chuẩn bị đầu cáp sạch sẽ, chính xác trước khi lắp đặt vào thiết bị đóng cắt, cầu dao hoặc đầu cos.
- Đơn vị có nhu cầu mở rộng dần theo quy mô công việc: có thể bắt đầu với bộ kit tiêu chuẩn (6 AWG–500 kcmil) và bổ sung thêm bushing cỡ lớn (600–750 kcmil) khi cần thiết mà không phải đầu tư lại từ đầu.
7. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng bushing phù hợp
Khi sử dụng bộ kit, người dùng cần thực hiện theo các bước sau để đảm bảo chất lượng đường tuốt:
- Xác định tiết diện dây dẫn thực tế cần tuốt (theo chuẩn AWG hoặc kcmil).
- Đối chiếu với danh mục 14 bushing đi kèm ở mục 4 để chọn đúng mã bushing tương ứng.
- Lắp bushing vào dụng cụ phù hợp: dùng 4X4 nếu ưu tiên độ chính xác thao tác tay, hoặc WS68 SNAP nếu cần tốc độ xử lý nhanh với máy khoan.
- Nếu cáp có tiết diện từ 600–750 kcmil, cần đặt mua bushing bổ sung riêng vì không có sẵn trong bộ kit tiêu chuẩn.
8. Bảo quản và bảo trì
- Vệ sinh bushing và lưỡi dao của cả 4X4 và WS68 SNAP sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ mảnh vụn vỏ cáp bám trên bề mặt cắt.
- Sắp xếp đúng vị trí từng bushing vào đúng khay định hình trong vali sau mỗi lần sử dụng để tránh thất lạc và dễ kiểm kê trước mỗi ca làm việc.
- Kiểm tra cơ chế cổ nối tháo lắp nhanh (quick-connect collar) trên WS68 SNAP định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru, chắc chắn khi lắp bushing.
- Kiểm tra định kỳ độ sắc bén của lưỡi dao trên cả hai dụng cụ, thay thế khi phát hiện dấu hiệu mòn hoặc cùn để đảm bảo chất lượng đường tuốt luôn đạt chuẩn.
- Bảo quản vali ở nơi khô ráo, tránh để chịu va đập mạnh làm hỏng khung vali hoặc biến dạng khay định hình bushing bên trong.
- Khi đặt mua thêm bushing cỡ lớn (600–750 kcmil), nên sắp xếp bổ sung vào vali một cách khoa học hoặc chuẩn bị hộp đựng riêng để tránh làm quá tải không gian lưu trữ tiêu chuẩn của vali.
9. Câu hỏi thường gặp về Ripley Super Stripper Kit Super Stripper Kit
Bộ kit này gồm những dụng cụ nào? Bộ kit gồm hai dụng cụ: 4X4 (dụng cụ tuốt cáp bốn mặt, thao tác tay) và WS68 SNAP (dụng cụ tuốt cáp chạy máy khoan với cổ nối tháo lắp nhanh), cùng 14 bushing các cỡ từ 6 AWG đến 500 kcmil.
Bộ kit có xử lý được cáp tiết diện lớn hơn 500 kcmil không? Bộ kit tiêu chuẩn chỉ bao gồm bushing đến 500 kcmil. Nếu cần xử lý cáp từ 600 đến 750 kcmil, khách hàng cần đặt mua bushing bổ sung riêng.
Bộ kit này phù hợp với loại cáp nào? Bộ kit được thiết kế tối ưu cho cáp THHN, XHHW và XHHN-AL – các loại cáp phổ biến trong hệ thống điện dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Nên dùng 4X4 hay WS68 SNAP cho công việc của tôi? Nếu cần độ chính xác cao và thao tác từng đầu cáp cẩn thận, nên dùng 4X4. Nếu cần xử lý nhanh số lượng lớn đầu cáp, nên dùng WS68 SNAP kết hợp với máy khoan.
Vali đựng có đủ chỗ cho cả bushing bổ sung không? Vali tiêu chuẩn (330 x 254 x 114mm) được thiết kế vừa đủ cho 2 dụng cụ và 14 bushing tiêu chuẩn. Với bushing bổ sung cỡ lớn (600-750 kcmil), khách hàng nên cân nhắc sắp xếp bổ sung hợp lý hoặc chuẩn bị hộp đựng riêng.
Trọng lượng toàn bộ kit là bao nhiêu? Toàn bộ bộ kit (gồm cả 2 dụng cụ, 14 bushing và vali) có trọng lượng 4,8 lb (2,18 kg).
10. Kết luận
Ripley Super Stripper Kit w/WS68 SNAP & 4X4 Tools (mã Super Stripper Kit) là bộ giải pháp tuốt cáp trọn gói, kết hợp hai dụng cụ tuốt cáp uy tín của Ripley – 4X4 cho thao tác tay chính xác và WS68 SNAP cho tốc độ xử lý nhanh bằng máy khoan – cùng 14 bushing tiêu chuẩn bao phủ dải tiết diện từ 6 AWG đến 500 kcmil, phù hợp với các loại cáp THHN, XHHW và XHHN-AL phổ biến. Với vali đựng bền bỉ, gọn gàng và khả năng mở rộng thêm bushing cỡ lớn khi cần thiết, đây là lựa chọn toàn diện và tiết kiệm chi phí cho các đội thi công điện cần một bộ dụng cụ tuốt cáp đầy đủ, linh hoạt cho nhiều tình huống công việc khác nhau.
Lưu ý: Bushing cho cáp tiết diện 600–750 kcmil không có sẵn trong bộ kit tiêu chuẩn và cần đặt mua bổ sung riêng.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Bộ Dụng Cụ Tuốt Cáp Hạ Thế Ripley Ergonomic Kit – Tùy Chỉnh WS 22A, WS 68 Snap, Bushing Đến 1000 kcmil
-
Kìm Tuốt Cáp Chạy Máy Khoan Ripley WS 68 Series – Tuốt Đầu Cáp 600V Nhanh Gấp Nhiều Lần Thao Tác Tay
-
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 1 Series – Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø8.13-20.07mm
-
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 2 Series – Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø19.05-31.75mm
-
Kìm Tuốt Cáp Hạ Thế Điều Chỉnh Ripley WS 71 – Tuốt Đầu Cáp 600V Đa Cỡ, Nhẹ, Bền, Dễ Nhận Diện
-
Kìm Tuốt Cáp Hạ Thế Điều Chỉnh Ripley WS 72 – Tuốt Giữa Thân Cáp 600V Đa Cỡ, Nhẹ, Bền, Dễ Nhận Diện
-
Kìm Tuốt Vỏ Cáp Đa Năng RIPLEY WS 64 Series – Tuốt Đầu Cáp Và Tuốt Giữa Thân Cáp Đến Ø63.5mm
-
Máy Tuốt Cáp Giữa Thân Điều Khiển Từ Xa Ripley RMS – An Toàn Trên Đường Dây Có Điện 15-34.5kV