
Kích quay tay Kawasaki
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn KAWASAKI JQA-16
- Hãng
- KAWASAKI
- Đơn vị
- pcs
Liên hệ để nhận báo giá
- Model JQA-16
- Đế kích Reinforced Base
- Vật liệu Thép hợp kim
- Chiều cao H 800 mm
- Xem đủ 24 thông số ↓
Phản hồi trong giờ làm việc. Cần tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn? Ghi rõ môi trường sử dụng trong yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
Lấy từ tài liệu nhà sản xuất. Mỗi thông số ghi rõ nguồn đã đối chiếu.
- Model
- JQA-16 Nguồn: Website
- Đế kích
- Reinforced Base Nguồn: Website
- Vật liệu
- Thép hợp kim Nguồn: Website
- Chiều cao H
- 800 mm Nguồn: Website
- Cơ cấu phanh
- Self-loading Brake System Nguồn: Website
- Tay vận hành
- Reinforced Handle Nguồn: Website
- Truyền động
- Cơ khí, vận hành bằng tay Nguồn: Website
- Tên tiếng Anh
- Handle-Type Mechanical Jack Nguồn: Website
- Cấu tạo nâng
- Hai bề mặt nâng Nguồn: Website
- Tên sản phẩm
- Kích cơ khí nâng hạ bằng tay Nguồn: Website
- Hành trình nâng
- 320 mm Nguồn: Website
- Mỏ nâng dưới
- Toe Jaw Nguồn: Website
- Thiết kế nâng
- Dual Lifting Surface Nguồn: Website
- Đầu nâng trên
- Top Saddle Nguồn: Website
- Loại thiết bị
- Kích cơ khí nâng hạ bằng tay Nguồn: Website
- Tải trọng nâng
- 16 tấn Nguồn: Website
- Đơn vị tư vấn
- TÂN THẾ KIM Nguồn: Website
- Khối lượng tịnh
- 65 kg Nguồn: Website
- Tải thử (Test Load)
- 196 kN Nguồn: Website
- Tải trọng quy đổi
- 16.000 kg Nguồn: Website
- Hành trình nâng (Stroke)
- 320 mm Nguồn: Website
- Tải trọng nâng (Capacity)
- 16 tấn Nguồn: Website
- Chiều cao nâng tối thiểu F
- 95 mm Nguồn: Website
- Lực tác động nâng đủ tải
- 640 N Nguồn: Website
Mô tả
KÍCH CƠ KHÍ NÂNG HẠ BẰNG TAY 16 TẤN KAWASAKI JQA-16 – HANDLE-TYPE MECHANICAL JACK
1. Giới thiệu kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn KAWASAKI JQA-16
Trong lĩnh vực công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo, bảo trì phương tiện vận tải và lắp đặt máy móc, việc nâng các thiết bị có trọng lượng lớn đòi hỏi những giải pháp nâng hạ chuyên dụng, có kết cấu phù hợp và khả năng vận hành ổn định. Đặc biệt, tại những vị trí không thuận tiện sử dụng hệ thống nâng điện hoặc thiết bị thủy lực, kích cơ khí vận hành bằng tay là một giải pháp đáng cân nhắc.
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn KAWASAKI JQA-16 (KAWASAKI 16 Ton Handle-Type Mechanical Jack) là thiết bị nâng cơ khí được thiết kế để phục vụ các công việc nâng phương tiện, máy móc, thiết bị và kết cấu công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Thuộc dòng sản phẩm KAWASAKI JQA, model JQA-16 có tải trọng nâng danh định 16 tấn, hướng đến những ứng dụng yêu cầu thiết bị kích cơ khí tải trọng lớn trong nhà máy, xưởng cơ khí, ngành khai thác mỏ và công tác bảo trì đường ray.
Sản phẩm sở hữu kết cấu thép hợp kim được lựa chọn (Selected Alloy Steel), cơ cấu truyền động bằng tay và hệ thống phanh tự hãm (Self-loading Brake System). Một đặc điểm đáng chú ý là thiết kế hai bề mặt nâng Dual Lifting Surface, cho phép người sử dụng lựa chọn phương án tiếp xúc tải thông qua đầu nâng phía trên Top Saddle hoặc mỏ nâng phía dưới Toe Jaw.
Với cấu tạo này, KAWASAKI JQA-16 có thể được xem xét cho những công việc cần nâng tại các vị trí có điều kiện tiếp cận khác nhau, từ máy móc công nghiệp đến phương tiện và kết cấu cơ khí.
Theo catalogue, model JQA-16 có các thông số chính:
- Tải trọng nâng danh định: 16 tấn.
- Tải thử: 196 kN.
- Lực tác động lên tay vận hành khi nâng đủ tải: 640 N.
- Hành trình nâng: 320 mm.
- Chiều cao nâng tối thiểu F: 95 mm.
- Chiều cao H: 800 mm.
- Khối lượng tịnh: 65 kg.
Nhờ sự kết hợp giữa tải trọng nâng 16 tấn, thiết kế hai bề mặt nâng và cơ cấu vận hành bằng tay, KAWASAKI JQA-16 là lựa chọn phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi xây dựng hệ thống thiết bị nâng hạ phục vụ công tác bảo trì, lắp đặt và sửa chữa công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật của kích cơ khí KAWASAKI JQA-16
2.1. Tải trọng nâng danh định 16 tấn
KAWASAKI JQA-16 được thiết kế với tải trọng nâng danh định 16 tấn, tương đương 16.000 kg.
Đây là mức tải trọng dành cho các công việc nâng hạ có yêu cầu lớn hơn nhóm kích cơ khí thông dụng, đặc biệt trong môi trường nhà máy, xưởng cơ khí và bảo trì máy móc công nghiệp.
Đối với những công việc cần nâng cụm thiết bị, kết cấu máy hoặc phương tiện vận tải, việc lựa chọn kích có tải trọng phù hợp là yếu tố quan trọng để xây dựng phương án nâng an toàn.
JQA-16 cung cấp một lựa chọn kích cơ khí 16 tấn vận hành bằng tay, không yêu cầu nguồn điện bên ngoài để tạo chuyển động nâng.
So với các model tải trọng thấp hơn trong dòng JQA, model 16 tấn hướng đến những ứng dụng có tải trọng lớn hơn, đồng thời vẫn duy trì thiết kế cơ khí nhỏ gọn tương đối theo cấu trúc của dòng sản phẩm.
Cần lưu ý rằng tải trọng nâng danh định 16 tấn không đồng nghĩa thiết bị có thể nâng mọi vật có tổng khối lượng dưới 16 tấn trong mọi điều kiện. Tải trọng thực tế tại điểm tiếp xúc, trọng tâm và phương án phân bố tải phải được tính toán trước khi sử dụng.
2.2. Thiết kế hai bề mặt nâng Dual Lifting Surface
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng KAWASAKI JQA là thiết kế hai bề mặt nâng, bao gồm Top Saddle và Toe Jaw.
Thiết kế này giúp tăng tính linh hoạt trong việc lựa chọn điểm tiếp xúc khi nâng vật có kết cấu khác nhau.
Đầu nâng phía trên Top Saddle
Top Saddle là đầu nâng được bố trí ở phía trên thân kích.
Bộ phận này có chức năng tiếp xúc và đỡ vật cần nâng tại vị trí phù hợp.
Đầu nâng trên có thể được sử dụng trong các tình huống mà khoảng trống bên dưới vật cần nâng đủ để bố trí kích theo phương án kỹ thuật.
Trong thực tế, Top Saddle có thể được xem xét khi nâng các cụm máy móc, thiết bị cơ khí hoặc kết cấu có vị trí tiếp xúc phù hợp với thiết kế của đầu nâng.
Mỏ nâng phía dưới Toe Jaw
Toe Jaw là bộ phận nâng dạng mỏ được bố trí ở phần dưới thân kích.
Thiết kế này hỗ trợ tiếp cận những điểm nâng có khoảng sáng thấp, nơi việc bố trí đầu nâng phía trên gặp khó khăn.
Đối với các phương tiện vận tải, máy móc công nghiệp hoặc kết cấu đặt gần mặt nền, Toe Jaw mang lại thêm một phương án tiếp cận điểm nâng.
Khi lựa chọn sử dụng mỏ nâng, cần đảm bảo bề mặt tiếp xúc phù hợp, tải được phân bố đúng vị trí và không xảy ra tình trạng trượt hoặc lệch tải.
Sự kết hợp giữa Top Saddle và Toe Jaw giúp KAWASAKI JQA-16 thích ứng với nhiều tình huống bố trí điểm nâng trong thực tế.
2.3. Kết cấu thép hợp kim được lựa chọn
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, KAWASAKI JQA-16 sử dụng vật liệu Selected Alloy Steel – thép hợp kim được lựa chọn.
Đây là vật liệu được sử dụng trong kết cấu thiết bị nhằm đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực trong các ứng dụng nâng hạ công nghiệp.
Đối với một thiết bị có tải trọng nâng danh định 16 tấn, thân kích, bộ phận nâng và hệ thống truyền động đều có vai trò quan trọng trong quá trình vận hành.
Cấu trúc cơ khí của sản phẩm được thiết kế với các bộ phận phối hợp, bao gồm:
- Thân kích chịu lực.
- Đầu nâng phía trên Top Saddle.
- Mỏ nâng phía dưới Toe Jaw.
- Cụm truyền động cơ khí.
- Hệ thống bánh răng và trục truyền động.
- Tay vận hành.
- Đế kích.
- Hệ thống phanh tự hãm.
Các bộ phận này phối hợp để chuyển đổi lực tác động từ tay vận hành thành chuyển động nâng theo thiết kế của nhà sản xuất.
2.4. Hệ thống phanh tự hãm Self-loading Brake System
Hệ thống phanh tự hãm là một trong những bộ phận quan trọng của kích cơ khí KAWASAKI JQA-16.
Theo thông tin giới thiệu, sản phẩm được trang bị Self-loading Brake System, hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cơ cấu truyền động khi nâng tải.
Đối với thiết bị nâng cơ khí, hệ thống phanh có vai trò đáng chú ý trong quá trình vận hành và kiểm soát tải.
Khi sử dụng JQA-16, người vận hành cần kiểm tra tình trạng hệ thống phanh trước mỗi lần làm việc, đảm bảo cơ cấu hoạt động bình thường theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không tự ý tháo lắp, thay đổi hoặc điều chỉnh hệ thống phanh khi không có chuyên môn và tài liệu kỹ thuật phù hợp.
2.5. Tay vận hành gia cố Reinforced Handle
KAWASAKI JQA-16 sử dụng tay vận hành gia cố (Reinforced Handle), được thiết kế để điều khiển cơ cấu truyền động bằng tay.
Người sử dụng tác động lực lên tay vận hành để tạo chuyển động cho hệ thống cơ khí bên trong thiết bị.
Theo catalogue, lực tác động lên tay vận hành để nâng đủ tải của model JQA-16 là 640 N.
Đây là thông số quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá đặc tính vận hành của thiết bị trước khi lựa chọn.
Trong quá trình sử dụng, cần thao tác đúng hướng dẫn và không tự ý nối dài tay đòn để tăng lực tác động.
2.6. Đế kích gia cố Reinforced Base
Đế kích là bộ phận tiếp xúc với mặt nền, có nhiệm vụ hỗ trợ bố trí và duy trì vị trí thiết bị trong quá trình nâng.
KAWASAKI JQA-16 được giới thiệu với cấu trúc đế gia cố (Reinforced Base).
Đối với thiết bị nâng tải trọng lớn, việc bố trí đế kích trên bề mặt nền phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định của toàn bộ phương án nâng.
Nền đặt kích cần cứng, phẳng, không lún và có khả năng chịu tải phù hợp với tải trọng tác dụng thực tế.
Không bố trí kích trên nền đất yếu, bề mặt nghiêng hoặc vị trí có nguy cơ trượt, lún và mất cân bằng.
3. Bảng thông số kỹ thuật kích cơ khí KAWASAKI JQA-16
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật model JQA-16 được tổng hợp theo catalogue dòng KAWASAKI JQA.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | KAWASAKI |
| Model | JQA-16 |
| Tên tiếng Anh | Handle-Type Mechanical Jack |
| Loại thiết bị | Kích cơ khí nâng hạ bằng tay |
| Tải trọng nâng (Capacity) | 16 tấn |
| Tải trọng quy đổi | 16.000 kg |
| Tải thử (Test Load) | 196 kN |
| Lực tác động nâng đủ tải | 640 N |
| Hành trình nâng (Stroke) | 320 mm |
| Chiều cao nâng tối thiểu F | 95 mm |
| Chiều cao H | 800 mm |
| Vật liệu | Thép hợp kim được lựa chọn |
| Cơ cấu phanh | Self-loading Brake System |
| Thiết kế nâng | Dual Lifting Surface |
| Đầu nâng trên | Top Saddle |
| Mỏ nâng dưới | Toe Jaw |
| Tay vận hành | Reinforced Handle |
| Đế kích | Reinforced Base |
| Khối lượng tịnh | 65 kg |
3.1. Kích thước chi tiết KAWASAKI JQA-16
Đơn vị: mm.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A | 275 |
| B | 320 |
| C | 514 |
| D | 150 |
| E | 78 |
| G | 180 |
| K | 250 |
| R | 300 |
Các ký hiệu kích thước cần được đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật gốc để xác định chính xác vị trí đo và phạm vi kích thước tương ứng.
3.2. Giải thích các thông số kỹ thuật quan trọng
Tải trọng nâng 16 tấn: Là tải trọng nâng danh định được công bố cho model JQA-16.
Tải thử 196 kN: Là thông số tải thử trong catalogue, không sử dụng thay cho tải trọng làm việc danh định.
Lực tác động 640 N: Là lực tác động lên tay vận hành khi nâng đủ tải theo thông số nhà sản xuất.
Hành trình nâng 320 mm: Là hành trình nâng được công bố cho model JQA-16.
Chiều cao nâng tối thiểu F = 95 mm: Là thông số cần quan tâm khi bố trí kích tại những vị trí có khoảng sáng hạn chế.
Chiều cao H = 800 mm: Là giá trị thể hiện trong bảng catalogue. Cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác mốc đo.
Khối lượng tịnh 65 kg: Là trọng lượng thiết bị theo catalogue, chưa bao gồm bao bì hoặc phụ kiện vận chuyển nếu có.
4. Nguyên lý hoạt động của kích cơ khí nâng hạ bằng tay KAWASAKI JQA-16
KAWASAKI JQA-16 hoạt động theo nguyên lý truyền động cơ khí bằng tay.
Khi người sử dụng tác động lực lên tay vận hành, chuyển động được truyền vào hệ thống cơ cấu bên trong thiết bị.
Cơ cấu truyền động chuyển đổi chuyển động từ tay vận hành thành chuyển động nâng của bộ phận tiếp xúc tải.
Hệ thống phanh tự hãm phối hợp với cơ cấu truyền động để hỗ trợ kiểm soát chuyển động theo thiết kế của nhà sản xuất.
Quá trình sử dụng có thể khái quát như sau:
Bước 1: Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra tổng thể thân kích, tay vận hành, đầu nâng, mỏ nâng, đế kích, hệ thống phanh và các chi tiết liên kết.
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng hoặc bất thường.
Bước 2: Xác định tải trọng cần nâng
Kiểm tra trọng lượng vật cần nâng và xác định tải trọng thực tế tại điểm tiếp xúc với kích.
Đảm bảo tải trọng tác dụng phù hợp với tải trọng nâng danh định 16 tấn.
Bước 3: Lựa chọn vị trí tiếp xúc
Tùy theo kết cấu vật cần nâng và khoảng sáng thực tế, lựa chọn Top Saddle hoặc Toe Jaw.
Điểm tiếp xúc phải ổn định và phù hợp với thiết kế của bộ phận nâng.
Bước 4: Bố trí kích
Đặt thiết bị trên bề mặt nền cứng, phẳng và có khả năng chịu tải phù hợp.
Kiểm tra vị trí đế, hướng nâng và khả năng tiếp cận tay vận hành.
Bước 5: Thực hiện thao tác nâng
Vận hành tay kích theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo dõi liên tục sự ổn định của tải, vị trí tiếp xúc và tình trạng cơ cấu truyền động.
Bước 6: Chống đỡ tải sau khi nâng
Sau khi đạt độ cao yêu cầu, sử dụng giá kê hoặc hệ thống chống đỡ độc lập có khả năng chịu tải phù hợp.
Không tiến hành sửa chữa hoặc bảo trì bên dưới vật nâng khi tải chỉ được giữ bằng kích.
5. Ứng dụng thực tế của kích cơ khí 16 tấn KAWASAKI JQA-16
5.1. Nâng phương tiện vận tải và xe tải
Sửa chữa phương tiện là một trong những ứng dụng được giới thiệu của dòng kích cơ khí KAWASAKI JQA.
Tại các gara xe tải, trung tâm bảo dưỡng phương tiện vận tải và xưởng sửa chữa cơ giới, thiết bị kích nâng được sử dụng để hỗ trợ nâng các vị trí phù hợp trên phương tiện.
Với tải trọng danh định 16 tấn, JQA-16 có thể được xem xét trong các phương án nâng phương tiện hoặc cụm thiết bị có tải trọng tác dụng phù hợp.
Thiết kế hai bề mặt nâng tạo thêm lựa chọn khi tiếp cận điểm nâng.
Top Saddle hỗ trợ nâng tại những vị trí có đủ khoảng trống, trong khi Toe Jaw hỗ trợ tiếp cận các vị trí có khoảng sáng thấp.
Việc xác định điểm nâng phải tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất phương tiện và phương án nâng được phê duyệt.
5.2. Nâng máy móc công nghiệp
Trong các nhà máy sản xuất, máy móc và thiết bị có trọng lượng lớn thường cần được nâng lên để kiểm tra, bảo trì, thay thế linh kiện hoặc điều chỉnh vị trí.
KAWASAKI JQA-16 có thể được lựa chọn để hỗ trợ nâng các cụm máy móc và thiết bị có tải trọng phù hợp.
Thiết bị vận hành bằng tay giúp doanh nghiệp có thêm phương án truyền động cơ khí tại những vị trí không thuận tiện bố trí hệ thống nâng điện.
Trong quá trình triển khai, cần xác định chính xác trọng tâm, điểm tiếp xúc, tải trọng phân bố và phương án chống đỡ sau khi nâng.
5.3. Ứng dụng trong nhà máy cơ khí và chế tạo
Các nhà máy cơ khí, xưởng chế tạo và cơ sở lắp ráp thường phát sinh nhu cầu nâng các cụm kết cấu, máy móc và chi tiết có trọng lượng lớn.
Kích cơ khí KAWASAKI JQA-16 có thể hỗ trợ những công việc nâng có tải trọng phù hợp, phục vụ quá trình lắp đặt, bảo trì và sửa chữa.
Thiết kế Top Saddle và Toe Jaw cho phép lựa chọn phương án tiếp cận điểm nâng tùy thuộc vào kết cấu của vật cần nâng.
Đây là thiết bị có thể xem xét trong danh mục dụng cụ nâng hạ chuyên dụng của các xưởng sản xuất công nghiệp.
5.4. Bảo trì và nâng đường ray
Catalogue dòng KAWASAKI JQA đề cập đến ứng dụng Track Lifting – nâng đường ray.
Trong lĩnh vực đường sắt, việc bảo trì và căn chỉnh kết cấu đường ray có thể phát sinh nhu cầu nâng tại những vị trí nhất định.
KAWASAKI JQA-16 có thể được xem xét cho những công việc có tải trọng và điều kiện bố trí phù hợp.
Khi sử dụng, đơn vị thi công cần xây dựng phương án nâng theo yêu cầu kỹ thuật của công trình, xác định tải trọng tác dụng và kiểm tra điều kiện nền đặt kích.
5.5. Bảo trì thiết bị trong ngành khai thác mỏ
Ngành khai thác mỏ sử dụng nhiều loại máy móc có kích thước và trọng lượng lớn.
Trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế các cụm chi tiết, doanh nghiệp có thể cần nâng một phần thiết bị để tiếp cận khu vực làm việc.
KAWASAKI JQA-16 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công việc nâng cơ khí có tải trọng phù hợp.
Thiết bị giúp bổ sung giải pháp nâng bằng tay vào hệ thống dụng cụ bảo trì công nghiệp.
5.6. Lắp đặt và căn chỉnh máy móc công nghiệp
Trong quá trình lắp đặt dây chuyền sản xuất, máy móc và thiết bị công nghiệp, việc điều chỉnh độ cao hoặc vị trí lắp đặt thường cần đến các thiết bị nâng chuyên dụng.
JQA-16 có thể được xem xét để hỗ trợ nâng các cụm thiết bị phù hợp, phục vụ quá trình căn chỉnh và lắp đặt.
Khi thực hiện, cần đảm bảo kết cấu được nâng ổn định và có phương án chống đỡ độc lập trước khi tiến hành công việc.
6. Ưu điểm khi lựa chọn KAWASAKI JQA-16
Tải trọng nâng 16 tấn
JQA-16 đáp ứng nhu cầu lựa chọn kích cơ khí tải trọng lớn cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp phù hợp.
Hai bề mặt nâng linh hoạt
Thiết kế Dual Lifting Surface với Top Saddle và Toe Jaw tạo thêm lựa chọn khi tiếp cận các điểm nâng.
Kết cấu thép hợp kim
Sản phẩm sử dụng Selected Alloy Steel, phù hợp với định hướng ứng dụng trong môi trường công nghiệp.
Hệ thống phanh tự hãm
Self-loading Brake System là bộ phận hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cơ cấu truyền động.
Tay vận hành gia cố
Reinforced Handle được thiết kế phù hợp với kết cấu của thiết bị kích cơ khí tải trọng lớn.
Đế kích gia cố
Reinforced Base hỗ trợ bố trí thiết bị trên bề mặt nền phù hợp.
Không phụ thuộc nguồn điện bên ngoài
Cơ cấu truyền động bằng tay giúp thiết bị có thể được sử dụng tại những vị trí không thuận tiện bố trí nguồn điện.
Thông số kỹ thuật rõ ràng
Catalogue cung cấp thông tin về tải trọng, tải thử, lực tác động, hành trình nâng, kích thước và khối lượng, giúp doanh nghiệp thuận tiện lựa chọn.
7. So sánh KAWASAKI JQA-16 với các model khác trong dòng JQA
Dòng KAWASAKI JQA cung cấp nhiều lựa chọn tải trọng, phục vụ các nhu cầu nâng hạ khác nhau.
| Model | Tải trọng | Hành trình nâng | Chiều cao F | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| JQA-1.5 | 1,5 tấn | 300 mm | 60 mm | 13,5 kg |
| JQA-3 | 3 tấn | 350 mm | 70 mm | 21,2 kg |
| JQA-5 | 5 tấn | 350 mm | 80 mm | 28,5 kg |
| JQA-10 | 10 tấn | 410 mm | 85 mm | 46,8 kg |
| JQA-16 | 16 tấn | 320 mm | 95 mm | 65 kg |
| JQA-20 | 20 tấn | 320 mm | 100 mm | 75 kg |
| JQA-25 | 25 tấn | 320 mm | 110 mm | 91 kg |
KAWASAKI JQA-16 là lựa chọn dành cho các công việc có tải trọng nâng danh định 16 tấn.
So với JQA-10, JQA-16 có tải trọng nâng lớn hơn, nhưng hành trình nâng thấp hơn: 320 mm so với 410 mm.
So với JQA-20, JQA-16 có tải trọng nâng thấp hơn nhưng khối lượng thiết bị cũng nhẹ hơn: 65 kg so với 75 kg.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào tải trọng thực tế, hành trình nâng, chiều cao tiếp cận và điều kiện bố trí thiết bị.
8. Hướng dẫn lựa chọn kích cơ khí KAWASAKI JQA-16
Để lựa chọn đúng model JQA-16, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
1. Xác định tải trọng cần nâng
Kiểm tra khối lượng vật cần nâng và tải trọng tác dụng lên vị trí đặt kích. Không sử dụng vượt quá tải trọng danh định 16 tấn.
2. Kiểm tra chiều cao tiếp cận
Chiều cao F của JQA-16 là 95 mm theo catalogue. Cần đối chiếu thông số này với khoảng sáng tại vị trí nâng.
3. Xác định hành trình nâng
JQA-16 có hành trình nâng 320 mm. Nếu công việc yêu cầu hành trình lớn hơn, cần lựa chọn phương án thiết bị phù hợp.
4. Kiểm tra kích thước lắp đặt
Đối chiếu các kích thước A, B, C, D, E, G, K và R với bản vẽ kỹ thuật gốc.
5. Lựa chọn bề mặt nâng
Xác định sử dụng Top Saddle hoặc Toe Jaw dựa trên kết cấu vật cần nâng và khoảng sáng thực tế.
6. Đánh giá điều kiện nền
Nền đặt kích phải cứng, phẳng, ổn định và có khả năng chịu tải phù hợp.
7. Xây dựng phương án nâng
Đối với máy móc và kết cấu công nghiệp, cần xác định trọng tâm, số điểm nâng, tải trọng phân bố và phương án chống đỡ độc lập.
9. Lưu ý an toàn khi sử dụng kích cơ khí KAWASAKI JQA-16
KAWASAKI JQA-16 là thiết bị nâng cơ khí tải trọng lớn. Do đó, việc sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra tổng thể thiết bị trước mỗi lần sử dụng.
- Không nâng vượt quá tải trọng danh định 16 tấn.
- Không sử dụng thiết bị có dấu hiệu nứt, cong vênh hoặc biến dạng.
- Kiểm tra hệ thống phanh và cơ cấu truyền động.
- Đặt kích trên nền cứng, phẳng và ổn định.
- Đảm bảo điểm tiếp xúc giữa kích và vật cần nâng phù hợp.
- Không để tải lệch tâm gây mất cân bằng.
- Không tự ý nối dài tay vận hành.
- Không sử dụng phụ kiện thay thế không đúng thiết kế.
- Không đứng hoặc đưa bộ phận cơ thể vào khu vực nguy hiểm bên dưới tải.
- Không sửa chữa bên dưới vật nâng khi tải chỉ được giữ bằng kích.
- Sử dụng giá kê hoặc hệ thống chống đỡ độc lập có khả năng chịu tải phù hợp.
- Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đặc biệt, khi nâng máy móc hoặc kết cấu công nghiệp nặng, cần có phương án nâng được đánh giá bởi người có chuyên môn.
10. Vì sao nên lựa chọn kích cơ khí KAWASAKI JQA-16?
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, nhà máy cơ khí và đơn vị bảo trì công nghiệp, việc lựa chọn thiết bị nâng phù hợp giúp chủ động hơn trong công tác sửa chữa và lắp đặt.
KAWASAKI JQA-16 sở hữu những đặc điểm đáng chú ý:
- Tải trọng nâng danh định 16 tấn.
- Cơ cấu truyền động vận hành bằng tay.
- Thiết kế hai bề mặt nâng Dual Lifting Surface.
- Đầu nâng trên Top Saddle.
- Mỏ nâng dưới Toe Jaw.
- Kết cấu thép hợp kim được lựa chọn.
- Hệ thống phanh tự hãm Self-loading Brake System.
- Tay vận hành gia cố Reinforced Handle.
- Đế kích gia cố Reinforced Base.
- Hành trình nâng 320 mm.
- Chiều cao nâng tối thiểu F là 95 mm.
- Khối lượng tịnh 65 kg.
Sự kết hợp giữa tải trọng nâng lớn, thiết kế hai bề mặt nâng và cơ cấu truyền động bằng tay giúp JQA-16 trở thành một phương án đáng cân nhắc trong danh mục thiết bị nâng hạ công nghiệp.
11. Mua kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn KAWASAKI JQA-16 tại TÂN THẾ KIM
TÂN THẾ KIM cung cấp giải pháp thiết bị nâng hạ và phụ kiện công nghiệp phục vụ nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, doanh nghiệp vận tải, đơn vị bảo trì và công trình công nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn KAWASAKI JQA-16, việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên tải trọng thực tế, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của công việc.
Để được tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Tải trọng vật cần nâng.
- Chiều cao tiếp cận điểm nâng.
- Hành trình nâng yêu cầu.
- Vị trí sử dụng Top Saddle hoặc Toe Jaw.
- Kích thước không gian bố trí thiết bị.
- Điều kiện nền đặt kích.
- Số lượng thiết bị cần trang bị.
Những thông tin này giúp xác định khả năng phù hợp của model JQA-16 và phương án thiết bị đáp ứng yêu cầu công việc.
KAWASAKI JQA-16 – Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 16 tấn, thiết kế hai bề mặt nâng linh hoạt, hỗ trợ nâng máy móc, sửa chữa phương tiện và bảo trì thiết bị công nghiệp.
12. Câu hỏi thường gặp về kích cơ khí KAWASAKI JQA-16
1. Kích cơ khí KAWASAKI JQA-16 có tải trọng nâng bao nhiêu?
KAWASAKI JQA-16 có tải trọng nâng danh định 16 tấn, tương đương 16.000 kg.
2. KAWASAKI JQA-16 sử dụng điện hay vận hành bằng tay?
Đây là thiết bị kích cơ khí vận hành bằng tay, sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí để thực hiện thao tác nâng.
3. Kích JQA-16 có hai vị trí nâng không?
Có. Thiết bị có thiết kế Dual Lifting Surface gồm đầu nâng trên Top Saddle và mỏ nâng dưới Toe Jaw.
4. Mỏ nâng Toe Jaw có tác dụng gì?
Toe Jaw là mỏ nâng phía dưới, hỗ trợ tiếp cận các điểm nâng có khoảng sáng thấp, phù hợp với một số phương án nâng phương tiện và máy móc.
5. Hành trình nâng của KAWASAKI JQA-16 là bao nhiêu?
Theo catalogue, hành trình nâng của model JQA-16 là 320 mm.
6. Chiều cao nâng tối thiểu của JQA-16 là bao nhiêu?
Thông số F trong catalogue là 95 mm. Cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác mốc đo.
7. Kích cơ khí KAWASAKI JQA-16 nặng bao nhiêu?
Khối lượng tịnh của sản phẩm là 65 kg.
8. Lực tác động lên tay vận hành khi nâng đủ tải là bao nhiêu?
Theo catalogue, lực tác động nâng đủ tải của model JQA-16 là 640 N.
9. KAWASAKI JQA-16 có hệ thống phanh tự hãm không?
Có. Sản phẩm được giới thiệu với hệ thống phanh tự hãm Self-loading Brake System.
10. Kích JQA-16 có thể sử dụng để nâng máy móc công nghiệp không?
Có thể xem xét sử dụng để hỗ trợ nâng máy móc, thiết bị công nghiệp và kết cấu có tải trọng, điểm tiếp xúc và điều kiện làm việc phù hợp.
11. KAWASAKI JQA-16 khác gì so với JQA-20?
JQA-16 có tải trọng nâng danh định 16 tấn, trong khi JQA-20 có tải trọng nâng 20 tấn.
JQA-16 có hành trình nâng 320 mm, chiều cao F 95 mm và khối lượng tịnh 65 kg. JQA-20 có hành trình nâng 320 mm, chiều cao F 100 mm và khối lượng tịnh 75 kg.
12. Có thể dùng một kích JQA-16 để nâng vật nặng 16 tấn không?
Việc lựa chọn không chỉ căn cứ vào tổng khối lượng vật nâng. Cần tính toán tải trọng tác dụng tại điểm nâng, trọng tâm, độ ổn định và phương án phân bố tải. Không sử dụng vượt quá tải trọng danh định của thiết bị.
Bạn đã xem gần đây
Sản phẩm cùng nhóm
-
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 10 tấn KAWASAKI JQA-10
-
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 20 tấn KAWASAKI JQA-20
-
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 3 tấn KAWASAKI JQA-3
-
Kích cơ khí nâng hạ bằng tay 5 tấn KAWASAKI JQA-5
-
Kích quay tay 10 tấn Kawasaki JQA-10
-
Kích quay tay 16 tấn Kawasaki JQA-16
-
Kích quay tay 20 tấn Kawasaki JQA-20
-
Kích quay tay 3 tấn Kawasaki JQA-3